Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3 MỞ RỘNG

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
Từ '공원' có nghĩa là gì?
a)
đá bóng
b)
kem
c)
thư điện tử, email
d)
công viên
2.
Từ nào có nghĩa là 'bài hát'?
a)
지금
b)
노래
c)
이메일
d)
축구를하다
3.
Từ '대한빌딩' có nghĩa là gì?
a)
kem
b)
táo
c)
tòa nhà dae han
d)
trên
4.
Từ nào có nghĩa là 'phòng'?
a)
방
b)
위
c)
대한빌딩
d)
아주
5.
Từ '사과' có nghĩa là gì?
a)
tòa nhà dae han
b)
trung tâm thành phố, nội thành
c)
táo
d)
đá bóng
6.
Từ nào có nghĩa là 'đi dạo'?
a)
공원
b)
아이스크림
c)
식사하다
d)
산책하다
7.
Từ '쇼핑하다' có nghĩa là gì?
a)
báo
b)
tòa nhà dae han
c)
đá bóng
d)
mua sắm
8.
Từ nào có nghĩa là 'trung tâm thành phố, nội thành'?
a)
아이스크림
b)
시내
c)
사과
d)
이메일
9.
Từ '시장' có nghĩa là gì?
a)
chợ
b)
dùng bữa
c)
phòng
d)
mua sắm
10.
Từ nào có nghĩa là 'dùng bữa'?
a)
식사하다
b)
방
c)
위
d)
이메일
11.
Từ '신문' có nghĩa là gì?
a)
rất
b)
phòng
c)
trung tâm thành phố, nội thành
d)
báo
12.
Từ nào có nghĩa là 'kem'?
a)
아주
b)
신문
c)
아이스크림
d)
산책하다
13.
Từ '아주' có nghĩa là gì?
a)
công viên
b)
rất
c)
bài hát
d)
báo
14.
Từ nào có nghĩa là 'thư điện tử, email'?
a)
축구를하다
b)
신문
c)
이메일
d)
대한빌딩
15.
Từ '위' có nghĩa là gì?
a)
câu lạc bộ thể dục thể thao
b)
chợ
c)
mua sắm
d)
trên
16.
Từ nào có nghĩa là 'bây giờ'?
a)
시내
b)
식사하다
c)
지금
d)
쇼핑하다
17.
Từ '축구를하다' có nghĩa là gì?
a)
báo
b)
đá bóng
c)
táo
d)
trên
18.
Từ nào có nghĩa là 'câu lạc bộ thể dục thể thao'?
a)
대한빌딩
b)
헬스클럽
c)
아이스크림
d)
지금