wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6 MỞ RỘNG

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
'갈비' nghĩa là gì?
a)
phim hành động
b)
quần
c)
váy
d)
món sườn nướng
2.
'con chó' trong tiếng Hàn là gì?
a)
선물
b)
c)
d)
포도
3.
'고양이' nghĩa là gì?
a)
món sườn nướng
b)
con mèo
c)
mì gói
d)
quả dâu
4.
'môn đánh gôn' trong tiếng Hàn là gì?
a)
싫어하다
b)
골프
c)
치마
d)
바다
5.
'공포영화' nghĩa là gì?
a)
món cơm trộn
b)
bóng chuyền
c)
mì gói
d)
phim kinh dị
6.
'món cơm cuộn lá kim' trong tiếng Hàn là gì?
a)
김밥
b)
바지
c)
바다
d)
7.
'나무' nghĩa là gì?
a)
cây
b)
chim
c)
biển
d)
phim truyện, phim truyền hình
8.
'câu cá' trong tiếng Hàn là gì?
a)
모자
b)
낚시
c)
고양이
d)
치마
9.
'농구' nghĩa là gì?
a)
quần vợt, tennis
b)
động vật
c)
bóng rổ
d)
phim hành động
10.
'động vật' trong tiếng Hàn là gì?
a)
배구
b)
김밥
c)
동물
d)
춤을추다
11.
'드라마' nghĩa là gì?
a)
nhảy múa
b)
món sườn nướng
c)
cây
d)
phim truyện, phim truyền hình
12.
'quả dâu' trong tiếng Hàn là gì?
a)
낚시
b)
고양이
c)
딸기
d)
요리하다
13.
'라면' nghĩa là gì?
a)
sớm
b)
mì gói
c)
bóng chày
d)
quả lê, con thuyền, bụng
14.
'mũ, nón' trong tiếng Hàn là gì?
a)
액션영화
b)
축구
c)
모자
d)
딸기
15.
'바다' nghĩa là gì?
a)
biển
b)
nấu ăn
c)
con mèo
d)
quần
16.
'quần' trong tiếng Hàn là gì?
a)
골프
b)
일찍
c)
포도
d)
바지
17.
'배' nghĩa là gì?
a)
phim truyện, phim truyền hình
b)
nấu ăn
c)
quả lê, con thuyền, bụng
d)
con chó
18.
'bóng chuyền' trong tiếng Hàn là gì?
a)
배구
b)
요리하다
c)
춤을추다
d)
야구
19.
'보내다' nghĩa là gì?
a)
biển
b)
quả dâu
c)
nhảy múa
d)
trải qua
20.
'món bulgogi' trong tiếng Hàn là gì?
a)
불고기
b)
고양이
c)
치마
d)
빨래하다
21.
'비빔밥' nghĩa là gì?
a)
phim truyện, phim truyền hình
b)
món cơm trộn
c)
trải qua
d)
quần vợt, tennis
22.
'giặt đồ' trong tiếng Hàn là gì?
a)
축구
b)
c)
바다
d)
빨래하다
23.
'새' nghĩa là gì?
a)
cây
b)
váy
c)
chim
d)
biển
24.
'quà tặng' trong tiếng Hàn là gì?
a)
피곤하다
b)
빨래하다
c)
김밥
d)
선물
25.
'싫어하다' nghĩa là gì?
a)
mũ, nón
b)
quà tặng
c)
phim kinh dị
d)
ghét
26.
'phim hành động' trong tiếng Hàn là gì?
a)
액션영화
b)
일찍
c)
d)
동물
27.
'야구' nghĩa là gì?
a)
bóng chuyền
b)
phim hành động
c)
bóng chày
d)
sớm
28.
'nấu ăn' trong tiếng Hàn là gì?
a)
요리하다
b)
싫어하다
c)
불고기
d)
농구
29.
'일찍' nghĩa là gì?
a)
sớm
b)
bóng chày
c)
mì gói
d)
cây
30.
'bóng đá' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
축구
c)
테니스
d)
액션영화
31.
'춤을추다' nghĩa là gì?
a)
món cơm cuộn lá kim
b)
nhảy múa
c)
mệt nhọc
d)
món sườn nướng
32.
'váy' trong tiếng Hàn là gì?
a)
불고기
b)
치마
c)
동물
d)
모자
33.
'테니스' nghĩa là gì?
a)
quần vợt, tennis
b)
ghét
c)
động vật
d)
bóng đá
34.
'quả nho' trong tiếng Hàn là gì?
a)
요리하다
b)
축구
c)
김밥
d)
포도
35.
'피곤하다' nghĩa là gì?
a)
bóng chày
b)
món sườn nướng
c)
môn đánh gôn
d)
mệt nhọc