wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Tiếng Việt

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

overcome

a)

vượt qua

b)

khám phá

c)

phản chiếu

d)

vật lộn

2.

discover

(a)  

3.

reflect

a)

phản chiếu

b)

suy ngẫm

4.

struggle (v)

(a)  

5.

inspire

a)

truyền cảm hứng

b)

động lực

6.

motivate

(a)  

7.

accomplish

a)

hoàn thành

b)

đạt được

8.

transform

(a)  

9.

stimulate

a)

kích thích

b)

kích hoạt

10.

confront

a)

đối mặt

b)

trải qua

11.

sacrifice

(a)  

12.

challenge (v)

a)

thách thức

b)

đối đầu

13.

pursue

(a)  

14.

recognize

(a)  

15.

adapt (to)

(a)  

16.

cope with

(a)  

17.

manage

(a)  

18.

strive for

(a)  

19.

rebuild

(a)  

20.

consolidate

(a)  

21.

demonstrate

(a)  

22.

appreciate

(a)  

23.

survive

(a)  

24.

attempt

(a)  

25.

represent

(a)  

26.

evaluate

(a)  

27.

define

(a)  

28.

struggle (n)

(a)  

29.

ambition

(a)  

30.

challenge (n)

(a)  

31.

turning point

(a)  

32.

inspiration

(a)  

33.

background

(a)  

34.

motivation

(a)  

35.

reputation

(a)  

36.

identity

(a)  

37.

disappointment

(a)  

38.

achievement

(a)  

39.

encouragement

(a)  

40.

destiny

(a)  

41.

obstacle

(a)  

42.

emotion

(a)  

43.

conflict

(a)  

44.

strength

(a)  

45.

honesty

(a)  

46.

perseverance

(a)  

47.

determination

(a)  

48.

self-confidence

(a)  

49.

forgiveness

(a)  

50.

legacy

(a)  

51.

purpose

(a)  

52.

kindness

(a)  

53.

responsibility

(a)  

54.

empathy

(a)  

55.

vision

(a)  

56.

belief

(a)  

57.

passion

(a)  

58.

determined

(a)  

59.

inspirational

(a)  

60.

memorable

(a)  

61.

successful

(a)  

62.

courageous

(a)  

63.

emotional

(a)  

64.

motivated

(a)  

65.

resilient

(a)  

66.

hopeful

(a)  

67.

cảm hứng = motivating

a)

cảm hứng

b)

động lực

68.

memorable đáng nhớ = unforgettable

a)

đáng nhớ

b)

không thể quên

69.

successful thành công

a)

thành công

b)

thất bại

70.

courageous dũng cảm = brave

a)

dũng cảm

b)

nhát gan

71.

emotional cảm xúc

a)

cảm xúc

b)

vô cảm

72.

motivated có động lực

a)

có động lực

b)

không có động lực

73.

resilient kiên cường = tough = adaptable

a)

kiên cường

b)

yếu đuối

74.

hopeful đầy hy vọng

a)

đầy hy vọng

b)

thất vọng

75.

remarkable đáng chú ý = extraordinary = notable

a)

đáng chú ý

b)

bình thường

76.

passionate (about) đam mê = enthusiastic

a)

đam mê

b)

thờ ơ

77.

independent độc lập = self-reliant

a)

độc lập

b)

phụ thuộc

78.

thoughtful chu đáo = considerate

a)

chu đáo

b)

vô tâm

79.

loyal trung thành = faithful

a)

trung thành

b)

phản bội

80.

confident tự tin = self-assured

a)

tự tin

b)

không tự tin

81.

grateful (to sb for sth) biết ơn

a)

biết ơn

b)

vô ơn

82.

faithful trung thực = loyal

a)

trung thực

b)

dối trá

83.

influential có ảnh hưởng = persuasive

a)

có ảnh hưởng

b)

không có ảnh hưởng

84.

supportive ủng hộ

a)

ủng hộ

b)

chống đối

85.

compassionate nhân ái = empathetic

a)

nhân ái

b)

vô cảm

86.

decisive quyết đoán

a)

quyết đoán

b)

do dự

87.

reflective suy tư

a)

suy tư

b)

vô tư

88.

generous hào phóng

a)

hào phóng

b)

keo kiệt

89.

sensitive nhạy cảm

a)

nhạy cảm

b)

vô cảm

90.

respectful tôn trọng

a)

tôn trọng

b)

khinh thường

91.

self-aware tự nhận thức

a)

tự nhận thức

b)

không nhận thức

92.

rational lý trí

a)

lý trí

b)

cảm tính

93.

gentle dịu dàng

a)

dịu dàng

b)

thô bạo

94.

optimistic lạc quan

a)

lạc quan

b)

bi quan

95.

fearless không sợ hãi

a)

không sợ hãi

b)

sợ hãi

96.

earn a prize giành được giải thưởng

a)

giành được giải thưởng

b)

thua cuộc

97.

take on đảm nhận

a)

đảm nhận

b)

tránh né

98.

pursue your dream theo đuổi ước mơ

a)

theo đuổi ước mơ

b)

bỏ cuộc

99.

follow in one's footsteps theo bước ai

a)

theo bước ai

b)

đi theo con đường khác

100.

deal with giải quyết

a)

giải quyết

b)

tránh né

101.

carry on (with sth) tiếp tục

a)

tiếp tục

b)

dừng lại

102.

find out phát hiện ra

a)

phát hiện ra

b)

bỏ qua

103.

gain knowledge tích lũy kiến thức

a)

tích lũy kiến thức

b)

không học hỏi

104.

seek support tìm kiếm sự hỗ trợ

a)

tìm kiếm sự hỗ trợ

b)

tự lực

105.

face challenge đối mặt thử thách

a)

đối mặt thử thách

b)

tránh né

106.

gain recognition đạt được sự công nhận

a)

đạt được sự công nhận

b)

bị lãng quên

107.

bring about gây ra

a)

gây ra

b)

ngăn chặn

108.

chase your passion theo đuổi đam mê

a)

theo đuổi đam mê

b)

bỏ qua đam mê

109.

make something a reality biến điều gì thành hiện thực

a)

biến điều gì thành hiện thực

b)

giữ nguyên

110.

grow up lớn lên

a)

lớn lên

b)

không trưởng thành

111.

rise to stardom trở nên nổi tiếng

a)

trở nên nổi tiếng

b)

vô danh

112.

contribute to đóng góp vào

a)

đóng góp vào

b)

không tham gia

113.

set up thiết lập

a)

thiết lập

b)

phá hủy

114.

look up tra cứu / ngưỡng mộ

a)

tra cứu

b)

bỏ qua

115.

face your fear đối mặt nỗi sợ

a)

đối mặt nỗi sợ

b)

trốn chạy

116.

push yourself beyond your limit vượt qua giới hạn

a)

vượt qua giới hạn

b)

dừng lại

117.

play an important role in đóng vai trò quan trọng

a)

đóng vai trò quan trọng

b)

không quan trọng

118.

take a chance on đánh liều với

a)

đánh liều với

b)

tránh né

119.

make a difference tạo ra sự khác biệt

a)

tạo ra sự khác biệt

b)

không ảnh hưởng

120.

face up to đối mặt với

a)

đối mặt với

b)

trốn tránh

121.

pick yourself up đứng dậy

a)

đứng dậy

b)

ngồi xuống

122.

push through vượt qua

a)

vượt qua

b)

bỏ cuộc

123.

break through đột phá

a)

đột phá

b)

giữ nguyên

124.

stand out nổi bật

a)

nổi bật

b)

bình thường

125.

get over vượt qua

a)

vượt qua

b)

không vượt qua

126.

turn back quay lại

a)

quay lại

b)

tiến lên

127.

catch up with bắt kịp

a)

bắt kịp

b)

bỏ lỡ

128.

get through vượt qua

a)

vượt qua

b)

không vượt qua

129.

look out for trông chừng

a)

trông chừng

b)

bỏ qua

130.

come up with nghĩ ra

a)

nghĩ ra

b)

không nghĩ ra

131.

put up with chịu đựng

a)

chịu đựng

b)

trốn tránh

132.

fit in hòa nhập

a)

hòa nhập

b)

không hòa nhập

133.

stand by ủng hộ

a)

ủng hộ

b)

chống đối

134.

let go of buông bỏ

a)

buông bỏ

b)

nắm giữ

135.

tear up (emotionally) xúc động

a)

xúc động

b)

vô cảm

136.

back away lùi lại

a)

lùi lại

b)

tiến tới

137.

run away from chạy trốn

a)

chạy trốn

b)

đối mặt

138.

stick with gắn bó với

a)

gắn bó với

b)

rời bỏ

139.

look after chăm sóc

a)

chăm sóc

b)

bỏ mặc