Font size
WorksheetsVocabulary Quiz
Total questions: 56
Worksheet time: 32mins
What is the meaning of 'Suburb'?
Khu ngoại ô, ngoại thành
Khu dân cư ; Hàng xóm, vùng lân cận
Người hàng xóm, láng giềng
Khu vực
What does 'Neighbourhood' refer to?
Khu ngoại ô, ngoại thành
Khu dân cư ; Hàng xóm, vùng lân cận
Người hàng xóm, láng giềng
Khu vực
What is the meaning of 'Craft'?
Nghề thủ công ; kỹ năng làm nghề thủ công
Làng nghề thủ công
Thợ làm đồ thủ công
Đồ đạc ; chất liệu
What does 'Community' mean?
Cộng đồng
Người phục vụ cộng đồng
Hữu ích; có ích
Khuyến khích; cổ vũ; động viên
What is the meaning of 'Amusement'?
Trò vui, trò giải trí / Sự thích thú
Đất sét
Sản phẩm
Cụ thể
What does 'Handicraft' refer to?
Thủ công mỹ nghệ
Trang , thiết bị
Mục đích
Dịch vụ
What is the English word for 'Trang bị (cho ai cái gì)'?
Equip
Service
Purpose
Handicraft
What does 'Dịch vụ' mean in English?
Equip
Service
Purpose
Handicraft
What is the English translation of 'Mục đích'?
Purpose
Handicraft
Original
Origin
What is the English word for 'Thủ công mỹ nghệ'?
Handicraft
Original
Origin
Artisan
What does 'Nguồn gốc' translate to in English?
Original
Origin
Artisan
Pottery
What is the English term for 'Thợ thủ công'?
Artisan
Pottery
Police officer
Electrician
What does 'Đồ gốm' mean in English?
Pottery
Police officer
Electrician
Electric
What is the English word for 'Cảnh sát'?
Police officer
Electrician
Electric
Electrical
What does 'Thợ điện' translate to in English?
Electrician
Electric
Electrical
Delivery person
What is the English term for 'Điện'?
Electric
Electrical
Delivery person
Garbage collector
What does 'Người giao hàng' mean in English?
Delivery person
Garbage collector
Keep law
Investigate
What is the English word for 'Người thu gom rác'?
Garbage collector
Keep law
Investigate
Prevention
What does 'Tuân thủ luật pháp ; Đúng luật' translate to in English?
Keep law
Investigate
Prevention
Prevent
What is the English term for 'Khảo sát'?
Investigate
Prevention
Prevent
Install
What does 'Sự phòng ngừa' mean in English?
Prevention
Prevent
Install
Serve
What is the English word for 'Ngăn chặn'?
Prevent
Install
Serve
Vital
What does 'Cài đặt' translate to in English?
Install
Serve
Vital
Society
What is the English term for 'Phục vụ'?
Serve
Vital
Society
Manage
What does 'Quan trọng' mean in English?
Vital
Important
Society
Manage
What is the English word for 'Xã hội'?
Society
Manage
Guided tour
Tourist attraction
What does 'Quản lý' translate to in English?
Manage
Guided tour
Tourist attraction
Speciality food
What is the English term for 'Chuyến tham quan có hướng dẫn'?
Guided tour
Tourist attraction
Speciality food
Special dish
What does 'Điểm thu hút khách du lịch' mean in English?
Tourist attraction
Speciality food
Special dish
Preserve
What is the English word for 'Món đặc sản'?
Speciality food
Special dish
Preserve
Preservation
What does 'Món đặc biệt' translate to in English?
Special dish
Preserve
Preservation
Emergency
What is the English term for 'Bảo tồn'?
Preserve
Preservation
Emergency
Urgent
What does 'Sự bảo tồn' mean in English?
Preservation
Emergency
Urgent
Run out of
What is the English word for 'Sự khẩn cấp'?
Emergency
Urgent
Run out of
Come back
What does 'Khẩn cấp' translate to in English?
Urgent
Run out of
Come back
Cut down on
What is the meaning of 'Emergency'?
Sự bảo tồn
Sự khẩn cấp
Khẩn cấp
Cạn kiệt ; hết ....
What does 'Urgent' mean?
Khẩn cấp
Cắt giảm ; giảm thiểu
Có thông tin về.. ; tìm hiểu về
Tham quan ; ngắm nghía xung quanh
What is the meaning of 'Run out of'?
Cạn kiệt ; hết ....
Quay trở lại
Truyền lại ; truyền nghề
Chăm sóc cái gì
What does 'Cut down on' mean?
Cắt giảm ; giảm thiểu
Có thông tin về.. ; tìm hiểu về
Tham quan ; ngắm nghía xung quanh
Truyền lại ; truyền nghề
What is the meaning of 'Fragrance'?
Hương thơm
Chức năng
Tính xác thực
Thêu
What does 'Function' mean?
Chức năng
Hương thơm
Tính xác thực
Thêu
What is the meaning of 'Authenticity'?
Tính xác thực
Hương thơm
Chức năng
Thêu
What does 'Embroider' mean?
Thêu
Khung
Đồ sơn mài
Điêu khắc ; đồ điêu khắc
What is the meaning of 'Sculpture'?
Điêu khắc ; đồ điêu khắc
Khung
Đồ sơn mài
Thêu
What does 'Set off' mean?
Khởi hành
Xuất hiện ; đến
Tài sản, của cải
Vâng lời, tuân theo
What is the meaning of 'Turn up'?
Xuất hiện ; đến
Tài sản, của cải
Vâng lời, tuân theo
Tội phạm, tội ác
Tài sản, của cải
Property
Chart
Properly
Merry
Tội phạm
(a)
Obey
Làm theo
Ngoan ngoãn
Vâng lời, tuân theo
Bắt chước
Đèn lồng (n)
(a)
Gói, bó / túi đeo, balo (n)
(a)
Ấm đun nước (n)
(a)
Gia súc (n)
(a)
Vui vẻ (a)
(a)
Biểu đồ, đồ thị (n)
(a)
Cây tre (n)
(a)
