wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Tiếng Việt Lớp 4

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào là danh từ chỉ đồ vật?

a)

cao

b)

bút

c)

chạy

d)

vui

2.

Từ nào dưới đây là động từ?

a)

buồn

b)

ngồi

c)

đẹp

d)

ghế

3.

Tính từ là từ chỉ:

a)

hành động

b)

cảm xúc

c)

tính chất

d)

đồ vật

4.

Câu nào có trạng ngữ chỉ thời gian?

a)

Sáng nay, em đến lớp đúng giờ.

b)

Em học bài.

c)

Cô giáo giảng bài.

d)

Học sinh chăm chú nghe giảng.

5.

Trong câu "Chị Hoa nấu ăn rất ngon", vị ngữ là:

a)

Chị Hoa

b)

nấu ăn rất ngon

c)

nấu ăn

d)

rất ngon

6.

Câu nào có sử dụng dấu ngoặc kép đúng?

a)

Cô giáo nói: "Các em trật tự nhé!"

b)

Cô giáo nói "Các em trật tự nhé"!

c)

"Các em trật tự nhé"! - cô giáo nói.

d)

"Các em trật tự nhé���!

7.

Từ nào sau đây không phải là danh từ?

a)

mẹ

b)

hoa

c)

xinh đẹp

d)

sách

8.

Câu nào dùng dấu gạch ngang để liệt kê?

a)

Em có ba người bạn - Lan, Hoa, Minh.

b)

- Em chào cô ạ!

c)

Trời - nóng quá!

d)

Học sinh - sinh viên đều tham gia.

9.

Câu "Chiếc thuyền như con ngựa bạc lướt sóng" có biện pháp gì?

a)

So sánh

b)

Nhân hóa

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

10.

Câu "Em bé tí hon đang ngủ ngon lành" có bao nhiêu tính từ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

11.

Từ nào sau đây là danh từ chỉ sự vật?

a)

xinh đẹp

b)

cây bút

c)

chạy

d)

đỏ rực

12.

Từ nào là tính từ?

a)

viết

b)

học

c)

cao

d)

thước kẻ

13.

Trong câu: "Trên cành cao, chú chim nhỏ đang hót vang", chủ ngữ là gì?

a)

Trên cành cao

b)

chú chim nhỏ

c)

đang hót vang

d)

cành cao

14.

Trong câu: "Rất nhanh, cậu bé chạy về nhà", vị ngữ là:

a)

chạy về nhà

b)

Rất nhanh

c)

cậu bé

d)

về nhà

15.

Trong câu: "Rất nhanh, cậu bé chạy về nhà", vị ngữ là:

a)

chạy về nhà

b)

Rất nhanh

c)

cậu bé

d)

về nhà

16.

Câu nào sau đây có trạng ngữ chỉ nơi chốn?

a)

Sáng sớm, em thức dậy.

b)

Em học bài vào buổi tối.

c)

Trên ngọn đồi, cậu bé ngồi ngắm cảnh.

d)

Mỗi ngày, em đều đánh răng.

17.

Câu đảo ngữ nào sau đây có chủ ngữ là "cô bé"?

a)

Thật vui là cô bé đã được chọn đi thi.

b)

Cô bé thật vui vì được chọn đi thi.

c)

Là cô bé, thật vui khi được chọn đi thi.

d)

Được chọn đi thi là một niềm vui lớn.

18.

Xác định vị ngữ trong câu: "Giữa sân trường, các bạn nhỏ đang chơi nhảy dây."

a)

Giữa sân trường

b)

các bạn nhỏ

c)

đang chơi nhảy dây

d)

chơi nhảy dây

19.

Câu nào có sử dụng dấu gạch ngang để mở đầu lời nói trực tiếp?

a)

- Con chào mẹ ạ!

b)

Con chào mẹ - con nói.

c)

"Con chào mẹ!"

d)

Con - chào mẹ.

20.

Trong câu "Cánh đồng lúa chín vàng óng dưới ánh nắng", có mấy tính từ?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

21.

Câu "Lững thững bước trên con đường là một cụ già tóc bạc" có chủ ngữ là:

a)

cụ già tóc bạc

b)

lững thững bước

c)

con đường

d)

một cụ già tóc bạc

22.

Từ nào sau đây là trạng ngữ chỉ thời gian?

a)

Trên cánh đồng

b)

Sáng hôm sau

c)

Rất nhanh

d)

Một học sinh

23.

Câu nào có vị ngữ bắt đầu bằng động từ?

a)

Em là học sinh

b)

Cô giáo đang giảng bài

c)

Học sinh ngoan ngoãn

d)

Cô ấy vui vẻ

24.

Trong câu "Dưới tán cây, các bạn nhỏ vui đùa", chủ ngữ là:

a)

Dưới tán cây

b)

các bạn nhỏ

c)

vui đùa

d)

cây

25.

Từ nào không phải là tính từ?

a)

thông minh

b)

học

c)

xanh

d)

cao

26.

Câu nào có dấu chấm hỏi đúng?

a)

Em đi học về.

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Trời hôm nay đẹp!

d)

Bạn rất ngoan.

27.

Câu nào có dấu chấm hỏi đúng?

a)

Em đi học về.

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Trời hôm nay đẹp!

d)

Bạn rất ngoan.

28.

Câu nào sử dụng dấu phẩy để ngăn cách các từ cùng loại?

a)

Em ăn cơm, uống sữa và đọc sách.

b)

Em ăn cơm uống sữa đọc sách.

c)

Em ăn cơm và uống sữa đọc sách.

d)

Em ăn cơm uống sữa, đọc sách.

29.

"Người mẹ hiền từ chăm sóc con cái" - vị ngữ là:

a)

chăm sóc con cái

b)

người mẹ hiền từ

c)

con cái

d)

hiền từ

30.

Trong câu đảo: "Rất nhanh là cách em trả lời", vị ngữ là:

a)

Rất nhanh

b)

là cách em trả lời

c)

cách em trả lời

d)

em trả lời

31.

Từ nào là từ đồng nghĩa với 'xinh đẹp'?

a)

đẹp trai

b)

dễ thương

c)

ngoan ngoãn

d)

cao lớn

32.

Từ nào là từ trái nghĩa với 'nóng nảy'?

a)

giận dữ

b)

điềm tĩnh

c)

nóng giận

d)

hờn dỗi

33.

Từ nào là đại từ?

a)

bạn

b)

tôi

c)

cây

d)

bút

34.

Trong câu "Lan chăm chỉ học bài mỗi tối", trạng ngữ là:

a)

Lan

b)

chăm chỉ học bài

c)

mỗi tối

d)

học bài mỗi tối

35.

Câu nào sau đây không phải là câu kể Ai làm gì?

a)

Em hát

b)

Gió thổi mạnh

c)

Trên sân trường

d)

Cô giáo giảng bài

36.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

đẹp

b)

chạy

c)

ghế

d)

đỏ

37.

Dấu ngoặc kép dùng để làm gì?

a)

Ngăn cách các vế câu

b)

Dẫn lời nói trực tiếp

c)

Ngăn cách trạng ngữ

d)

Nối các từ cùng loại

38.

Trong câu "Mỗi buổi sáng, em dậy sớm tập thể dục", chủ ngữ là:

a)

Mỗi buổi sáng

b)

em

c)

dậy sớm

d)

thể dục

39.

Câu có sử dụng dấu hai chấm đúng:

a)

Em nói: em rất vui.

b)

Em nói: "Em rất vui."

c)

Em nói "Em rất vui":

d)

Em nói "Em rất vui."

40.

Từ 'cẩn thận' thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

41.

Em nói: "Em rất vui."

a)

Em rất vui.

b)

Em nói: "Em rất vui."

c)

Em nói "Em rất vui":

d)

Em nói "Em rất vui."

42.

Từ 'cẩn thận' thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

43.

Câu đảo ngữ: "Là một học sinh chăm ngoan, em luôn cố gắng học tập." - chủ ngữ là:

a)

Là một học sinh chăm ngoan

b)

em

c)

cố gắng học tập

d)

học sinh chăm ngoan

44.

Từ nào dưới đây là danh từ riêng?

a)

hoa

b)

bàn

c)

Việt Nam

d)

sách

45.

Từ nào sau đây là trạng ngữ chỉ thời gian?

a)

Trên cánh đồng

b)

Sáng hôm sau

c)

Rất nhanh

d)

Một học sinh

46.

Câu nào có vị ngữ bắt đầu bằng động từ?

a)

Em là học sinh

b)

Cô giáo đang giảng bài

c)

Học sinh ngoan ngoãn

d)

Cô ấy vui vẻ

47.

Trong câu "Dưới tán cây, các bạn nhỏ vui đùa", chủ ngữ là:

a)

Dưới tán cây

b)

các bạn nhỏ

c)

vui đùa

d)

cây

48.

Từ nào không phải là tính từ?

a)

thông minh

b)

học

c)

xanh

d)

cao

49.

Câu nào có dấu chấm hỏi đúng?

a)

Em đi học về.

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Trời hôm nay đẹp!

d)

Bạn rất ngoan.

50.

Câu nào sử dụng dấu phẩy để ngăn cách các từ cùng loại?

a)

Em ăn cơm, uống sữa và đọc sách.

b)

Em ăn cơm uống sữa đọc sách.

c)

Em ăn cơm và uống sữa đọc sách.

d)

Em ăn cơm uống sữa, đọc sách.

51.

"Người mẹ hiền từ chăm sóc con cái" - vị ngữ là:

a)

chăm sóc con cái

b)

người mẹ hiền từ

c)

con cái

d)

hiền từ

52.

Trong câu đảo: "Rất nhanh là cách em trả lời", vị ngữ là:

a)

Rất nhanh

b)

là cách em trả lời

c)

cách em trả lời

d)

em trả lời

53.

Từ nào là từ đồng nghĩa với 'xinh đẹp'?

a)

đẹp trai

b)

dễ thương

c)

ngoan ngoãn

d)

cao lớn

54.

Từ nào là từ trái nghĩa với 'nóng nảy'?

a)

giận dữ

b)

điềm tĩnh

c)

nóng giận

d)

hờn dỗi

55.

Từ nào là từ trái nghĩa với 'nóng nảy'?

a)

giận dữ

b)

điềm tĩnh

c)

nóng giận

d)

hờn dỗi

56.

Từ nào là đại từ?

a)

bạn

b)

tôi

c)

cây

d)

bút

57.

Trong câu "Lan chăm chỉ học bài mỗi tối", trạng ngữ là:

a)

Lan

b)

chăm chỉ học bài

c)

mỗi tối

d)

học bài mỗi tối

58.

Câu nào sau đây không phải là câu kể Ai làm gì?

a)

Em hát

b)

Gió thổi mạnh

c)

Trên sân trường

d)

Cô giáo giảng bài

59.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

đẹp

b)

chạy

c)

ghế

d)

đỏ

60.

Dấu ngoặc kép dùng để làm gì?

a)

Ngăn cách các vế câu

b)

Dẫn lời nói trực tiếp

c)

Ngăn cách trạng ngữ

d)

Nối các từ cùng loại

61.

Trong câu "Mỗi buổi sáng, em dậy sớm tập thể dục", chủ ngữ là:

a)

Mỗi buổi sáng

b)

em

c)

dậy sớm

d)

thể dục

62.

Câu có sử dụng dấu hai chấm đúng:

a)

Em nói: em rất vui.

b)

Em nói: "Em rất vui."

c)

Em nói "Em rất vui":

d)

Em nói "Em rất vui."

63.

Từ 'cẩn thận' thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

64.

Câu đảo ngữ: "Là một học sinh chăm ngoan, em luôn cố gắng học tập." - chủ ngữ là:

a)

Là một học sinh chăm ngoan

b)

em

c)

cố gắng học tập

d)

học sinh chăm ngoan

65.

Từ nào dưới đây là danh từ riêng?

a)

hoa

b)

bàn

c)

Việt Nam

d)

sách

66.

Từ nào sau đây là trạng ngữ chỉ thời gian?

a)

Trên cánh đồng

b)

Sáng hôm sau

c)

Rất nhanh

d)

Một học sinh

67.

Câu nào có vị ngữ bắt đầu bằng động từ?

a)

Em là học sinh

b)

Cô giáo đang giảng bài

c)

Học sinh ngoan ngoãn

d)

Cô ấy vui vẻ

68.

Trong câu "Dưới tán cây, các bạn nhỏ vui đùa", chủ ngữ là:

a)

Dưới tán cây

b)

các bạn nhỏ

c)

vui đùa

d)

cây

69.

Trong câu "Dưới tán cây, các bạn nhỏ vui đùa", chủ ngữ là:

a)

Dưới tán cây

b)

các bạn nhỏ

c)

vui đùa

d)

cây

70.

Từ nào không phải là tính từ?

a)

thông minh

b)

học

c)

xanh

d)

cao

71.

Câu nào có dấu chấm hỏi đúng?

a)

Em đi học về.

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Trời hôm nay đẹp!

d)

Bạn rất ngoan.

72.

Câu nào sử dụng dấu phẩy để ngăn cách các từ cùng loại?

a)

Em ăn cơm, uống sữa và đọc sách.

b)

Em ăn cơm uống sữa đọc sách.

c)

Em ăn cơm và uống sữa đọc sách.

d)

Em ăn cơm uống sữa, đọc sách.

73.

"Người mẹ hiền từ chăm sóc con cái" - vị ngữ là:

a)

chăm sóc con cái

b)

người mẹ hiền từ

c)

con cái

d)

hiền từ

74.

Trong câu đảo: "Rất nhanh là cách em trả lời", vị ngữ là:

a)

Rất nhanh

b)

là cách em trả lời

c)

cách em trả lời

d)

em trả lời

75.

Từ nào là từ đồng nghĩa với 'xinh đẹp'?

a)

đẹp trai

b)

dễ thương

c)

ngoan ngoãn

d)

cao lớn

76.

Từ nào là từ trái nghĩa với 'nóng nảy'?

a)

giận dữ

b)

điềm tĩnh

c)

nóng giận

d)

hờn dỗi

77.

Từ nào là đại từ?

a)

bạn

b)

tôi

c)

cây

d)

bút

78.

Trong câu "Lan chăm chỉ học bài mỗi tối", trạng ngữ là:

a)

Lan

b)

chăm chỉ học bài

c)

mỗi tối

d)

học bài mỗi tối

79.

Câu nào sau đây không phải là câu kể Ai làm gì?

a)

Em hát

b)

Gió thổi mạnh

c)

Trên sân trường

d)

Cô giáo giảng bài

80.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

đẹp

b)

chạy

c)

ghế

d)

đỏ

81.

Dấu ngoặc kép dùng để làm gì?

a)

Ngăn cách các vế câu

b)

Dẫn lời nói trực tiếp

c)

Ngăn cách trạng ngữ

d)

Nối các từ cùng loại

82.

Trong câu "Mỗi buổi sáng, em dậy sớm tập thể dục", chủ ngữ là:

a)

Mỗi buổi sáng

b)

em

c)

dậy sớm

d)

thể dục

83.

Trong câu "Mỗi buổi sáng, em dậy sớm tập thể dục", chủ ngữ là:

a)

Mỗi buổi sáng

b)

em

c)

dậy sớm

d)

thể dục

84.

Câu có sử dụng dấu hai chấm đúng:

a)

Em nói: em rất vui.

b)

Em nói: "Em rất vui."

c)

Em nói "Em rất vui":

d)

Em nói "Em rất vui."

85.

Từ 'cẩn thận' thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

86.

Câu đảo ngữ: "Là một học sinh chăm ngoan, em luôn cố gắng học tập." - chủ ngữ là:

a)

Là một học sinh chăm ngoan

b)

em

c)

cố gắng học tập

d)

học sinh chăm ngoan

87.

Từ nào dưới đây là danh từ riêng?

a)

hoa

b)

bàn

c)

Việt Nam

d)

sách

88.

Từ nào sau đây là trạng ngữ chỉ thời gian?

a)

Trên cánh đồng

b)

Sáng hôm sau

c)

Rất nhanh

d)

Một học sinh

89.

Câu nào có vị ngữ bắt đầu bằng động từ?

a)

Em là học sinh

b)

Cô giáo đang giảng bài

c)

Học sinh ngoan ngoãn

d)

Cô ấy vui vẻ

90.

Trong câu "Dưới tán cây, các bạn nhỏ vui đùa", chủ ngữ là:

a)

Dưới tán cây

b)

các bạn nhỏ

c)

vui đùa

d)

cây

91.

Từ nào không phải là tính từ?

a)

thông minh

b)

học

c)

xanh

d)

cao

92.

Câu nào có dấu chấm hỏi đúng?

a)

Em đi học về.

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Trời hôm nay đẹp!

d)

Bạn rất ngoan.

93.

Câu nào sử dụng dấu phẩy để ngăn cách các từ cùng loại?

a)

Em ăn cơm, uống sữa và đọc sách.

b)

Em ăn cơm uống sữa đọc sách.

c)

Em ăn cơm và uống sữa đọc sách.

d)

Em ăn cơm uống sữa, đọc sách.

94.

"Người mẹ hiền từ chăm sóc con cái" - vị ngữ là:

a)

chăm sóc con cái

b)

người mẹ hiền từ

c)

con cái

d)

hiền từ

95.

Trong câu đảo: "Rất nhanh là cách em trả lời", vị ngữ là:

a)

Rất nhanh

b)

là cách em trả lời

c)

cách em trả lời

d)

em trả lời

96.

Trong câu đảo: "Rất nhanh là cách em trả lời", vị ngữ là:

a)

Rất nhanh

b)

là cách em trả lời

c)

cách em trả lời

d)

em trả lời

97.

Từ nào là từ đồng nghĩa với 'xinh đẹp'?

a)

đẹp trai

b)

dễ thương

c)

ngoan ngoãn

d)

cao lớn

98.

Từ nào là từ trái nghĩa với 'nóng nảy'?

a)

giận dữ

b)

điềm tĩnh

c)

nóng giận

d)

hờn dỗi

99.

Từ nào là đại từ?

a)

bạn

b)

tôi

c)

cây

d)

bút

100.

Trong câu "Lan chăm chỉ học bài mỗi tối", trạng ngữ là:

a)

Lan

b)

chăm chỉ học bài

c)

mỗi tối

d)

học bài mỗi tối

101.

Câu nào sau đây không phải là câu kể Ai làm gì?

a)

Em hát

b)

Gió thổi mạnh

c)

Trên sân trường

d)

Cô giáo giảng bài

102.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

đẹp

b)

chạy

c)

ghế

d)

đỏ

103.

Dấu ngoặc kép dùng để làm gì?

a)

Ngăn cách các vế câu

b)

Dẫn lời nói trực tiếp

c)

Ngăn cách trạng ngữ

d)

Nối các từ cùng loại

104.

Trong câu "Mỗi buổi sáng, em dậy sớm tập thể dục", chủ ngữ là:

a)

Mỗi buổi sáng

b)

em

c)

dậy sớm

d)

thể dục

105.

Câu có sử dụng dấu hai chấm đúng:

a)

Em nói: em rất vui.

b)

Em nói: "Em rất vui."

c)

Em nói "Em rất vui":

d)

Em nói "Em rất vui."

106.

Từ 'cẩn thận' thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

107.

Câu đảo ngữ: "Là một học sinh chăm ngoan, em luôn cố gắng học tập." - chủ ngữ là:

a)

Là một học sinh chăm ngoan

b)

em

c)

cố gắng học tập

d)

học sinh chăm ngoan

108.

Từ nào dưới đây là danh từ riêng?

a)

hoa

b)

bàn

c)

Việt Nam

d)

sách