wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về xơ dệt

Total questions: 66

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Xơ dệt là gì?

a)

Là vật thể tròn, mềm mại, rỗng ruột

b)

Là vật thể mảnh, dễ uốn, dai, bền, có chiều dài lớn hơn bề ngang

c)

Là sản phẩm của quá trình kéo sợi

d)

Là các hạt nhỏ dùng trong dệt

2.

Thành phần cơ bản tạo nên xơ dệt là gì?

a)

Axit amin

b)

Các polymer

c)

Các sợi lông

d)

Chất béo

3.

Polime là gì?

a)

Hợp chất vô cơ

b)

Đại phân tử cấu tạo từ các vòng cơ bản giống nhau

c)

Các chất phân tử thấp

d)

Chất không có mạch phân tử

4.

Hệ số trùng hợp của cellulose trong xơ bông là:

a)

1.000

b)

10.000

c)

30.000

d)

100.000

5.

Loại cấu tạo nào sau đây là cấu tạo không gian của CPT?

a)

Mạch thẳng

b)

Mạch nhánh

c)

Mạch khối

d)

Lưới

6.

Mạch thẳng có thể sắp xếp thành:

a)

Chuỗi phân nhánh

b)

Mạch điều chỉnh hoặc không điều chỉnh

c)

Lưới ngẫu nhiên

d)

Mạch tròn

7.

Xơ visco thuộc loại xơ nào?

a)

Xơ thiên nhiên

b)

Xơ nhân tạo

c)

Xơ vô cơ

d)

Xơ động vật

8.

Xơ đay thuộc nhóm:

a)

Xơ kỹ thuật

b)

Xơ cơ bản

c)

Xơ filament

d)

Xơ tơ

9.

Đơn vị đo độ mảnh của xơ theo ISO là:

a)

Newton

b)

Dtex

c)

Cm

d)

kg/m

10.

Xơ có T < 1 dtex là loại xơ:

a)

Thô

b)

Vi mảnh

c)

Mảnh

d)

Sợi ngắn

11.

Độ bền của xơ được đo bằng:

a)

Đơn vị chiều dài

b)

Đơn vị lực

c)

Đơn vị độ mảnh

d)

Không đo được

12.

Độ đàn hồi của xơ là:

a)

Khả năng co ngắn khi kéo

b)

Khả năng phục hồi chiều dài sau khi bị kéo giãn

c)

Khả năng chịu axit

d)

Khả năng chống cháy

13.

Xơ cellulose kém bền trong:

a)

Kiềm

b)

Dung môi hữu cơ

c)

Axit vô cơ

d)

Nước

14.

Tác dụng của kiềm

4 lines
15.

Câu 13: Xơ cellulose kém bền trong:

a)

Kiềm

b)

Dung môi hữu cơ

c)

Axit vô cơ

d)

Nước

16.

Câu 14: Tác dụng của kiềm với xơ cellulose là:

a)

Phân hủy ngay

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm xơ trương nở, tròn hơn

d)

Làm xơ tan chảy

17.

Câu 15: Hàm lượng cellulose trong bông là:

a)

50-60%

b)

70-80%

c)

94-97%

d)

30-40%

18.

Câu 16: Độ bền của bông trong điều kiện ẩm:

a)

25-50 cN/tex

b)

100-110 cN/tex

c)

10-20 cN/tex

d)

150-160 cN/tex

19.

Câu 17: Độ dài xơ cơ bản của xơ lanh:

a)

5-10 mm

b)

10-25 mm

c)

30-50 mm

d)

40-80 mm

20.

Câu 18: So với bông, độ bóng của xơ lanh:

a)

Kém hơn

b)

Giống nhau

c)

Tốt hơn

d)

Không có độ bóng

21.

Câu 19: Keratin là vật chất chính trong loại xơ nào?

a)

Bông

b)

Visco

c)

Len

d)

Lanh

22.

Câu 20: Tơ tằm có cấu trúc chủ yếu từ loại protein nào?

a)

Collagen

b)

Keratin

c)

Phibroin

d)

Casein

23.

Câu 21: So với len, độ bền kéo đứt của tơ tằm:

a)

Thấp hơn

b)

Bằng

c)

Cao hơn 2-3 lần

d)

Không so sánh được

24.

Câu 22: Axit mạnh tác động trong thời gian ngắn lên xơ len:

a)

Làm tan hoàn toàn

b)

Không ảnh hưởng nhiều

c)

Làm xơ giòn

d)

Làm xơ chuyển màu

25.

Câu 23: Kiềm đậm tác động đến xơ protein sẽ:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Làm mềm mượt hơn

c)

Phá hủy đại phân tử

d)

Làm bóng hơn

26.

Câu 24: Tác dụng kéo dài của H₂O₂ lên len sẽ gây:

a)

Làm trắng vải

b)

Làm vải thơm

c)

Phá hủy xơ

d)

Không tác dụng

27.

Câu 25: Xơ len có độ quăn:

a)

Do người ta uốn

b)

Do cấu tạo tự nhiên

c)

Không có độ quăn

d)

Chỉ khi có nước mới quăn

28.

Xơ len có độ quăn:

a)

Do người ta uốn

b)

Do cấu tạo tự nhiên

c)

Không có độ quăn

d)

Chỉ khi có nước mới quăn

29.

Trong 1mm chiều dài xơ len có khoảng bao nhiêu vảy?

a)

10-20

b)

20-100

c)

40-250

d)

300-500

30.

Xơ nào có độ giãn đứt cao hơn?

a)

Tơ tằm

b)

Len

c)

Lanh

d)

Nylon

31.

Modun đàn hồi của xơ bông tương đương với:

a)

Lanh

b)

Acrylic

c)

Polyester

d)

Tơ tằm

32.

Xơ tổng hợp được tạo ra từ:

a)

Tế bào thực vật

b)

Tổng hợp hóa học

c)

Động vật

d)

Nấm

33.

Xơ Modal là:

a)

Xơ tự nhiên

b)

Xơ tái sinh

c)

Xơ tổng hợp

d)

Xơ vô cơ

34.

Vi sinh vật ảnh hưởng nhiều nhất đến xơ nào sau đây?

a)

Polyester

b)

Bông

c)

Acrylic

d)

Nylon

35.

1 tex bằng:

a)

1.000 dtex

b)

10 dtex

c)

100 dtex

d)

0.1 dtex

36.

Chi số (N) thể hiện:

a)

Khối lượng xơ trên đơn vị chiều dài

b)

Chiều dài xơ trên đơn vị khối lượng

c)

Mật độ xoắn của xơ

d)

Đường kính mặt cắt

37.

Xơ nào có độ bền ánh sáng cao hơn?

a)

Lanh

b)

Bông

c)

Visco

d)

Nylon

38.

Xơ có độ mảnh nhỏ hơn 1 dtex gọi là:

a)

Xơ siêu mảnh

b)

Xơ vi mảnh

c)

Xơ mảnh trung bình

d)

Xơ kỹ thuật

39.

Chất oxy hóa mạnh thường dùng để:

a)

Tẩy trắng xơ cellulose

b)

Nhuộm màu

c)

Làm mềm vải

d)

Làm bóng

40.

Xơ nào được dùng nhiều trong xử lý giặt mài vải jean?

a)

Nylon

b)

Visco

c)

Bông

d)

Lanh

41.

Độ ẩm chuẩn trong điều kiện thường của xơ bông là:

a)

2-5%

b)

7-11%

c)

14-18%

d)

20-25%

42.

Độ ẩm chuẩn trong điều kiện thường của xơ bông là:

a)

2-5%

b)

7-11%

c)

14-18%

d)

20-25%

43.

Độ ẩm cao tạo điều kiện cho sự phát triển của:

a)

Ánh sáng

b)

Nấm mốc, vi sinh vật

c)

Lửa

d)

Kiềm

44.

Vi sinh vật tiết ra enzym gây ảnh hưởng đến:

a)

Tính bóng

b)

Cấu trúc màu

c)

Cellulose

d)

Protein

45.

Xơ có độ ổn định kích thước kém là do:

a)

Cấu trúc rỗng

b)

Trương nở trong nước

c)

Dễ gãy

d)

Mất màu nhanh

46.

Kiềm nóng làm gì với cellulose?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Làm mềm

c)

Làm xơ phá hủy

d)

Làm xơ cứng lại

47.

Mặt cắt ngang của xơ lanh có đặc điểm:

a)

Hình tròn đều

b)

Rãnh giữa không rõ, mặt cắt không đều

c)

Rỗng ruột

d)

Tam giác

48.

Bề ngoài của xơ lanh giống với:

a)

Vỏ ốc

b)

Gỗ sồi

c)

Thân tre

d)

Cây mía

49.

Đường kính xơ cơ bản của lanh vào khoảng:

a)

1-2 μm

b)

2-3 mm

c)

12-20 μm

d)

50-100 μm

50.

Thành phần chính trong xơ len là:

a)

Phibroin

b)

Visco

c)

Keratin

d)

Nylon

51.

Thành phần chính trong tơ tằm là:

a)

Collagen

b)

Axetat

c)

Phibroin

d)

Nylon

52.

R của axit amin trong protein có vai trò:

a)

Quy định mùi

b)

Tạo màu cho xơ

c)

Quy định đặc tính riêng của axit amin

d)

Làm tăng tính dẫn điện

53.

Liên kết peptit trong protein được ký hiệu là:

a)

-C-O-

b)

-C-N-

c)

-C-H-

d)

-H-O-

54.

Phibroin có khả năng xếp chặt vì chứa nhiều:

a)

Glyxin, Serin, Alanin

b)

Lysin, Prolin

c)

Histidin, Leucin

d)

Methionin, Tyrosin

55.

Nhiệt độ phá hủy nhanh của xơ bông bắt đầu từ:

4 lines
56.

khả năng xếp chặt vì chứa nhiều:

a)

Glyxin, Serin, Alanin

b)

Lysin, Prolin

c)

Histidin, Leucin

d)

Methionin, Tyrosin

57.

Nhiệt độ phá hủy nhanh của xơ bông bắt đầu từ:

a)

120°C

b)

150°C

c)

160°C

d)

180°C

58.

Khi chiếu sáng xơ bông 900-1000 giờ, độ bền:

a)

Tăng lên

b)

Không thay đổi

c)

Giảm 50%

d)

Mất hoàn toàn

59.

Loại xơ nào có độ dẫn nhiệt cao hơn bông?

a)

Lanh

b)

Nylon

c)

Polyester

d)

Acrylic

60.

Tính chất cháy của xơ len là:

a)

Không cháy

b)

Cháy và lụi dần sau khi ra khỏi lửa

c)

Cháy tiếp thành ngọn

d)

Không phản ứng với lửa

61.

Xơ nào cháy mạnh và tiếp tục cháy khi ra khỏi lửa?

a)

Thủy tinh

b)

Polyester

c)

Bông

d)

Len

62.

Xơ có T = 2 dtex và chi số N = 50 thì độ mảnh tăng hay giảm?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Không xác định được

63.

Độ ẩm có vai trò gì trong độ bền kéo của xơ bông?

a)

Làm yếu sợi

b)

Làm sợi mạnh hơn

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm tăng độ giãn dài

64.

Loại xơ nào có thể hút ẩm tốt nhưng lại khó khô?

a)

Polyester

b)

Nylon

c)

Bông

d)

Visco

65.

Xơ nào có khả năng tự phục hồi chiều dài tốt sau khi giãn?

a)

Lanh

b)

Bông

c)

Len

d)

Visco

66.

Đặc điểm chung của xơ tự nhiên là:

a)

Có độ bóng cao, chống cháy

b)

Khả năng hút ẩm cao, dễ bị vi sinh vật phá hủy

c)

Không hút nước, bền axit

d)

Bóng đẹp, không co rút