NEW
Font size
WorksheetsVOCAB Unit 7 8 9
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
bumpy
lồi lõm, nhiều ổ gà
trơn trượt
con đường
distance
khoảng cách
tốc độ
phương tiện
fine
phương tiện
phạt
ô tô
fly
giao thông
phương tiện
bay / lái máy bay
handlebars
giao thông đường bộ
xe đạp
tay lái
lane
thành phố
con đường
làn đường
obey traffic rules
tuân thủ luật giao thông
vi phạm luật giao thông
giao thông
park
lồi lõm, nhiều ổ gà
đỗ xe / bãi đỗ xe
xe ô tô
passenger
hành khách
đường hàng không
máy bay
pavement
vỉa hè
làn xe
đèn giao thông
pedestrian
hành khách
bãi đỗ xe
người đi bộ
plane
lái tàu
máy bay
lái máy bay
roof
thanh chắn
xe ô tô
nóc xe/ mái nhà
safety
người lao động
người đi bộ
sự an toàn
seatbelt
đai an toàn
xe ô tô
phương tiện giao thông đường bộ
traffic jam
bãi đỗ xe
tắc đường
phương tiện giao thông đường bộ
traffic rule / traffic law
phương tiện giao thông
luật giao thông
biển báo giao thông
vehicle
phương tiện giao thông
luật giao thông
biển báo giao thông
zebra crossing
bãi đỗ xe
vạch kẻ đường cho người đi bộ
người đi bộ
acting
sân khấu
đạo diễn
diễn xuất
comedy
chú hề
hài kịch
sân khấu
confusing
gây khó hiểu, bối rối
câu hỏi
suy nghĩ
director
kịch bản
diễn viên
đạo diễn
documentary
phim truyền hình
phim tài liệu
hài kịch
dull
buồn tẻ, chán ngắt
thú vị
thu hút
enjoyable
thú vị, thích thú
chán ngắt, buồn tẻ
gia đình
fantasy
phim tài liệu
phim viễn tưởng
phim truyền hình
frightening
bối rối
rùng rợn
phim kinh dị
gripping
sợ hãi
hấp dẫn, thú vị
nhàm chán
horror film
phim viễn tưởng
phim kinh dị
phim tài liệu
moving
sợ hãi
buồn chán
cảm động
must-see
không nên xem
phải xem
poster
áp phích
quảng cáo
buổi hòa nhạc
review
thú vị
phải xem
phê bình
scary
vui vẻ
thú vị
đáng sợ
science fiction
phim tài liệu
phim khoa học viễn tưởng
trí tuệ nhân tạo
shocking
gây nhàm chán
gây sợ hãi
gây sốc
star
diễn viên
ngôi sao (truyền hình)
người nổi tiếng
survey
câu hỏi
khảo sát
đánh giá
twin
anh em
sinh ba
sinh đôi
violent
bạo lực
thú vị
rùng rợn
wizard
khoa học viễn tưởng
nhân vật
phù thủy
candy
đường
đồ ngọt
kẹo
carve
chạm khắc
nghề mộc
phim tài liệu
celebrate
tổ chức
bữa tiệc
bạn bè
costume
hóa trang
trang phục
phim hoạt hình
decorate
tổ chức
trang trí
giáng sinh
decoration
tổ chức
trang trí
đồ trang trí
disappointing
gây nhàm chán
gây thất vọng
gây hại
disappointment
gây thất vọng
thất vọng
sự thất vọng
Dutch
đồ trang trí
thuộc về Hà Lan / người Hà Lan
sữa tươi
Easter
lễ Tạ Ơn
lễ Phục Sinh
tổ chức
feast
sum họp
tổ chức
bữa tiệc
firework
pháo hoa
tổ chức
sự kiện
float
pháo hoa
diễu hành
tổ chức
folk dance
tổ chức
lễ hội
điệu múa dân gian
Holland
Đức
Pháp
Hà Lan
Mid-Autumn Festival
Tết nguyên đán
lễ hội
trung thu
parade
lễ hội
cuộc diễu hành
tập luyện
symbol
đồ trang trí
biểu tượng
nhãn hiệu
take part in = participate in = join
tham gia
cuộc thi
cạnh tranh
Thanksgiving
kì nghỉ đông
Tết nguyên đán
Lễ Tạ Ơn
