wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB Unit 7 8 9

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

bumpy

a)

lồi lõm, nhiều ổ gà

b)

trơn trượt

c)

con đường

2.

distance

a)

khoảng cách

b)

tốc độ

c)

phương tiện

3.

fine

a)

phương tiện

b)

phạt

c)

ô tô

4.

fly

a)

giao thông

b)

phương tiện

c)

bay / lái máy bay

5.

handlebars

a)

giao thông đường bộ

b)

xe đạp

c)

tay lái

6.

lane

a)

thành phố

b)

con đường

c)

làn đường

7.

obey traffic rules

a)

tuân thủ luật giao thông

b)

vi phạm luật giao thông

c)

giao thông

8.

park

a)

lồi lõm, nhiều ổ gà

b)

đỗ xe / bãi đỗ xe

c)

xe ô tô

9.

passenger

a)

hành khách

b)

đường hàng không

c)

máy bay

10.

pavement

a)

vỉa hè

b)

làn xe

c)

đèn giao thông

11.

pedestrian

a)

hành khách

b)

bãi đỗ xe

c)

người đi bộ

12.

plane

a)

lái tàu

b)

máy bay

c)

lái máy bay

13.

roof

a)

thanh chắn

b)

xe ô tô

c)

nóc xe/ mái nhà

14.

safety

a)

người lao động

b)

người đi bộ

c)

sự an toàn

15.

seatbelt

a)

đai an toàn

b)

xe ô tô

c)

phương tiện giao thông đường bộ

16.

traffic jam

a)

bãi đỗ xe

b)

tắc đường

c)

phương tiện giao thông đường bộ

17.

traffic rule / traffic law

a)

phương tiện giao thông

b)

luật giao thông

c)

biển báo giao thông

18.

vehicle

a)

phương tiện giao thông

b)

luật giao thông

c)

biển báo giao thông

19.

zebra crossing

a)

bãi đỗ xe

b)

vạch kẻ đường cho người đi bộ

c)

người đi bộ

20.

acting

a)

sân khấu

b)

đạo diễn

c)

diễn xuất

21.

comedy

a)

chú hề

b)

hài kịch

c)

sân khấu

22.

confusing

a)

gây khó hiểu, bối rối

b)

câu hỏi

c)

suy nghĩ

23.

director

a)

kịch bản

b)

diễn viên

c)

đạo diễn

24.

documentary

a)

phim truyền hình

b)

phim tài liệu

c)

hài kịch

25.

dull

a)

buồn tẻ, chán ngắt

b)

thú vị

c)

thu hút

26.

enjoyable

a)

thú vị, thích thú

b)

chán ngắt, buồn tẻ

c)

gia đình

27.

fantasy

a)

phim tài liệu

b)

phim viễn tưởng

c)

phim truyền hình

28.

frightening

a)

bối rối

b)

rùng rợn

c)

phim kinh dị

29.

gripping

a)

sợ hãi

b)

hấp dẫn, thú vị

c)

nhàm chán

30.

horror film

a)

phim viễn tưởng

b)

phim kinh dị

c)

phim tài liệu

31.

moving

a)

sợ hãi

b)

buồn chán

c)

cảm động

32.

must-see

a)

không nên xem

b)

phải xem

33.

poster

a)

áp phích

b)

quảng cáo

c)

buổi hòa nhạc

34.

review

a)

thú vị

b)

phải xem

c)

phê bình

35.

scary

a)

vui vẻ

b)

thú vị

c)

đáng sợ

36.

science fiction

a)

phim tài liệu

b)

phim khoa học viễn tưởng

c)

trí tuệ nhân tạo

37.

shocking

a)

gây nhàm chán

b)

gây sợ hãi

c)

gây sốc

38.

star

a)

diễn viên

b)

ngôi sao (truyền hình)

c)

người nổi tiếng

39.

survey

a)

câu hỏi

b)

khảo sát

c)

đánh giá

40.

twin

a)

anh em

b)

sinh ba

c)

sinh đôi

41.

violent

a)

bạo lực

b)

thú vị

c)

rùng rợn

42.

wizard

a)

khoa học viễn tưởng

b)

nhân vật

c)

phù thủy

43.

candy

a)

đường

b)

đồ ngọt

c)

kẹo

44.

carve

a)

chạm khắc

b)

nghề mộc

c)

phim tài liệu

45.

celebrate

a)

tổ chức

b)

bữa tiệc

c)

bạn bè

46.

costume

a)

hóa trang

b)

trang phục

c)

phim hoạt hình

47.

decorate

a)

tổ chức

b)

trang trí

c)

giáng sinh

48.

decoration

a)

tổ chức

b)

trang trí

c)

đồ trang trí

49.

disappointing

a)

gây nhàm chán

b)

gây thất vọng

c)

gây hại

50.

disappointment

a)

gây thất vọng

b)

thất vọng

c)

sự thất vọng

51.

Dutch

a)

đồ trang trí

b)

thuộc về Hà Lan / người Hà Lan

c)

sữa tươi

52.

Easter

a)

lễ Tạ Ơn

b)

lễ Phục Sinh

c)

tổ chức

53.

feast

a)

sum họp

b)

tổ chức

c)

bữa tiệc

54.

firework

a)

pháo hoa

b)

tổ chức

c)

sự kiện

55.

float

a)

pháo hoa

b)

diễu hành

c)

tổ chức

56.

folk dance

a)

tổ chức

b)

lễ hội

c)

điệu múa dân gian

57.

Holland

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Hà Lan

58.

Mid-Autumn Festival

a)

Tết nguyên đán

b)

lễ hội

c)

trung thu

59.

parade

a)

lễ hội

b)

cuộc diễu hành

c)

tập luyện

60.

symbol

a)

đồ trang trí

b)

biểu tượng

c)

nhãn hiệu

61.

take part in = participate in = join

a)

tham gia

b)

cuộc thi

c)

cạnh tranh

62.

Thanksgiving

a)

kì nghỉ đông

b)

Tết nguyên đán

c)

Lễ Tạ Ơn