Font size
WorksheetsVĩ mô
Total questions: 117
Worksheet time: 1hrs 28mins
Kinh tế học là ngành nghiên cứu về:
Cách mọi người kiếm tiền.
Cách xã hội quản lý các nguồn lực khan hiếm của mình.
Hoạt động kinh doanh của các tập đoàn lớn.
Cách chính phủ kiểm soát thị trường.
Khái niệm "khan hiếm" trong kinh tế học đề cập đến việc:
Nguồn lực vô hạn so với nhu cầu có hạn.
Nhu cầu vô hạn so với nguồn lực có hạn.
Nguồn lực có hạn nhưng nhu cầu cũng có hạn.
Nhu cầu có hạn và nguồn lực vô hạn.
Khi một xã hội đưa ra quyết định "súng hay bơ", đó là ví dụ về nguyên lý nào trong kinh tế học:
Chi phí cơ hội.
Con người đối mặt với sự đánh đổi.
Con người phản ứng với khuyến khích.
Thị trường thường là một cách tốt.
Trong kinh tế học, "hiệu quả" (efficiency) đề cập đến việc:
Phân phối lợi ích một cách công bằng.
Thu được tối đa lợi ích từ các nguồn lực khan hiếm.
Đảm bảo mọi người đều có đủ của cải.
Kiểm soát sức mạnh thị trường.
"Công bằng" (equity) trong kinh tế học đề cập đến việc:
Thu được tối đa lợi ích từ các nguồn lực khan hiếm.
Phân phối lợi ích một cách công bằng giữa các thành viên xã hội.
Giảm thiểu chi phí sản xuất.
Tối đa hóa lợi nhuận.
"Chi phí của một thứ là những gì mà bạn phải từ bỏ để có được nó" là một cách diễn đạt của nguyên lý nào?
Con người đối mặt với sự đánh đổi.
Chi phí cơ hội.
Con người duy lý suy nghĩ tại điểm cận biên.
Chính phủ có thể cải thiện kết cục thị trường.
Chi phí cơ hội của việc tham dự một buổi hòa nhạc là:
Giá vé buổi hòa nhạc.
Số tiền bạn chi cho thức ăn và đồ uống tại buổi hòa nhạc.
Thời gian và tiền bạc bạn phải từ bỏ để có được nó.
Cảm giác hài lòng khi nghe nhạc.
"lý suy nghĩ tại điểm cận biên" có nghĩa là:
Người ta chỉ hành động khi chi phí thấp nhất.
Người ta luôn cố gắng tối đa hóa lợi nhuận.
Người ta đưa ra quyết định bằng cách so sánh chi phí cận biên và lợi ích cận biên.
Người ta không bao giờ đưa ra quyết định sai lầm.
"Thay đổi cận biên" (marginal changes) trong kinh tế học là:
Những thay đổi nhỏ, dần dần.
Những thay đổi lớn, đột ngột.
Những thay đổi không liên quan đến chi phí.
Những thay đổi chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân.
Một yếu tố thúc đẩy con người hành động được gọi là:
Sự đánh đổi.
Chi phí cơ hội.
Khuyến khích.
Phân phối của cải.
Khi giá xăng tăng, người lái xe có xu hướng lái ít hơn. Đây là một ví dụ về nguyên lý nào?
Chi phí cơ hội.
Thị trường là một cách tốt.
Con người phản ứng với khuyến khích.
Mức sống phụ thuộc vào năng suất.
"Thương mại có thể làm lợi cho tất cả mọi người" là nguyên lý dựa trên ý tưởng:
Cạnh tranh luôn là xấu.
Các quốc gia nên tự cung tự cấp mọi thứ.
Chuyên môn hóa và trao đổi giúp mọi người đạt được nhiều hơn.
Một quốc gia phải thắng một quốc gia khác trong thương mại.
Thương mại giữa các quốc gia giúp:
Tăng sự phụ thuộc lẫn nhau.
Giảm cạnh tranh.
Tăng sự đa dạng hàng hóa và dịch vụ mà mỗi quốc gia có thể tiêu dùng.
Dẫn đến chiến tranh thương mại.
Nền kinh tế thị trường (market economy) là một nền kinh tế:
Được chính phủ điều hành hoàn toàn.
Các quyết định được đưa ra bởi các công ty lớn.
Các quyết định được đưa ra bởi hàng triệu doanh nghiệp và hộ gia đình tương tác trên thị trường.
Chỉ có nông nghiệp là ngành chính.
Khái niệm "bàn tay vô hình" (invisible hand) của Adam Smith đề cập đến:
Chính phủ kiểm soát thị trường.
Các lực lượng thị trường điều phối hoạt động kinh tế.
Sự may mắn trong kinh doanh.
Các quyết định kinh tế không hợp lý.
"Chính phủ đôi khi có thể cải thiện kết cục thị trường" là nguyên lý đề cập đến:
Chính phủ luôn đúng trong mọi quyết định kinh tế.
Chính phủ có vai trò trong việc khắc phục thất bại thị trường.
Chính phủ nên điều hành mọi hoạt động kinh tế.
Các doanh nghiệp không cần sự can thiệp của chính phủ.
Thất bại thị trường (market failure) là tình huống mà:
Thị trường phân phối nguồn lực hiệu quả.
Thị trường không thể tự phân phối nguồn lực hiệu quả.
Giá cả luôn ổn định.
Chính phủ không can thiệp vào thị trường.
"Ngoại tác" (externality) là:
Ảnh hưởng của hành động của một người lên phúc lợi của người khác không liên quan.
Lợi ích thu được từ một giao dịch thương mại.
Sự kiểm soát thị trường bởi một công ty.
Sự đánh đổi giữa hiệu quả và công bằng.
Sức mạnh thị trường (market power) đề cập đến:
Khả năng một người hoặc một nhóm nhỏ có ảnh hưởng đáng kể đến giá thị trường.
Khả năng chính phủ kiểm soát toàn bộ nền kinh tế.
Khả năng người tiêu dùng có được giá tốt nhất.
Khả năng doanh nghiệp hợp tác với nhau.
Chính phủ có thể can thiệp để cải thiện kết quả thị trường khi có sự phân phối của cải không đồng đều, đây là mục tiêu nào của chính sách công?
Hiệu quả.
Công bằng.
Ngoại tác.
Sức mạnh thị trường.
Mức sống của một quốc gia phụ thuộc chủ yếu vào:
Kích thước lãnh thổ.
Số lượng dân số.
Khả năng sản xuất hàng hóa và dịch vụ của quốc gia đó.
Số lượng vàng dự trữ.
"Năng suất" (productivity) là:
Số lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi mỗi đơn vị đầu vào lao động.
Tổng số hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia sản xuất.
Tốc độ tăng trưởng dân số.
Lượ
Ng suất (productivity) là:
Số lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi mỗi đơn vị đầu vào lao động.
Tổng số hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia sản xuất.
Tốc độ tăng trưởng dân số.
Lượng tiền mà chính phủ in ra.
Giá cả sẽ tăng khi chính phủ in quá nhiều tiền giải thích hiện tượng nào?
Giảm phát.
Lạm phát.
Suy thoái.
Tăng trưởng kinh tế.
Khi tổng lượng tiền trong nền kinh tế tăng lên, giá trị của tiền:
Tăng lên.
Giảm xuống.
Không đổi.
Biến động không theo quy luật.
Xã hội phải đối mặt với sự đánh đổi ngắn hạn giữa lạm phát và thất nghiệp có nghĩa là:
Tăng lạm phát luôn đi kèm với giảm thất nghiệp.
Giảm lạm phát luôn đi kèm với tăng thất nghiệp.
Trong ngắn hạn, chính sách kinh tế có thể chọn giữa lạm phát và thất nghiệp.
Trong dài hạn, không có mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.
Chu kỳ kinh tế (business cycle) là:
Sự biến động không thể đoán trước trong hoạt động kinh tế.
Sự biến động lên xuống của các hoạt động kinh tế như việc làm và sản xuất.
Một thời kỳ dài tăng trưởng kinh tế.
Một thời kỳ dài suy thoái kinh tế.
Mười nguyên lý kinh tế học chủ yếu tập trung vào:
Phân tích tài chính doanh nghiệp.
Cách thức mọi người ra quyết định, cách thức họ tương tác, và cách thức nền kinh tế tổng thể hoạt động.
Lịch sử kinh tế của các quốc gia.
Dự báo thị trường chứng khoán.
Kinh tế học được chia thành hai lĩnh vực chính là:
Kinh tế học tiền tệ và kinh tế học quốc tế.
Kinh tế học công cộng và kinh tế học môi trường.
Kinh tế học vi mô và kinh tế học vĩ mô.
Kinh tế học phát triển và kinh tế học lao động.
Kinh tế học vi mô là ngành nghiên cứu về:
Hiện tượng tổng thể của nền kinh tế.
Cách hộ gia đình và doanh nghiệp đưa ra quyết định và cách họ tương tác trên thị trường.
Tác động của chính sách chính phủ lên toàn bộ nền kinh tế.
Trong một nền kinh tế, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đo lường điều gì?
Tổng thu nhập của tất cả các hộ gia đình.
Tổng chi tiêu của tất cả các doanh nghiệp.
Tổng thu nhập và tổng chi tiêu của nền kinh tế.
Mức độ giàu có của một quốc gia.
GDP được định nghĩa là giá trị thị trường của:
Tất cả hàng hóa và dịch vụ được mua trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.
Tất cả hàng hóa và dịch vụ trung gian được sản xuất trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.
Tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một kỳ thời gian nhất định.
Tất cả hàng hóa và dịch vụ được trao đổi trên thị trường chứng khoán.
Để tránh việc tính trùng lặp, GDP chỉ bao gồm giá trị của:
Hàng hóa và dịch vụ trung gian.
Hàng hóa và dịch vụ tái chế.
Hàng hóa và dịch vụ cuối cùng.
Tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất.
Thành phần lớn nhất trong GDP ở hầu hết các nền kinh tế là:
Đầu tư (I)
Chi tiêu chính phủ (G)
Xuất khẩu ròng (NX)
Tiêu dùng (C)
Một chiếc máy bay Boeing được sản xuất tại Mỹ và bán cho Không quân Mỹ được tính vào thành phần nào của GDP?
Tiêu dùng (C)
Đầu tư (I)
Chi tiêu chính phủ (G)
Xuất khẩu ròng (NX)
Giao dịch nào sau đây KHÔNG được tính vào GDP của Mỹ?
Một chiếc Ford Mustang mới được sản xuất tại Michigan
Một nhà máy General Motors mới được xây dựng ở North Carolina
Dịch vụ luật sư được trả tiền
Một căn hộ ở thành phố New York được bán lại cho một người chủ mới
Khi một doanh nghiệp sản xuất hàng tồn kho không bán được trong năm, giá trị của hàng hóa tồn kho đó được tính vào thành phần nào của GDP?
Tiêu dùng (C)
Đầu tư (I)
Chi tiêu chính phủ (G)
Xuất khẩu ròng (NX)
"Giá trị thị trường" trong định nghĩa GDP có nghĩa là gì?
GDP chỉ tính đến các giao dịch không chính thức
GDP sử dụng giá thị trường để định giá tất cả các loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau
GDP loại trừ các dịch vụ không có giá trị thị trường
GDP bao gồm cả hàng hóa sản xuất bất hợp pháp
Khoản thanh toán chuyển giao (transfer payment), ví dụ như trợ cấp thất nghiệp, được xử lý trong tính toán GDP như thế nào?
Nó được tính vào chi tiêu chính phủ (G)
Nó được tính vào tiêu dùng (C)
Nó không được tính vào GDP vì nó không phải là khoản chi cho hàng hóa hoặc dịch vụ hiện hành
Nó được tính vào đầu tư (I)
Một công dân Mỹ mua một chai rượu vang Pháp. Giao dịch này ảnh hưởng đến GDP của Mỹ như thế nào?
Tiêu dùng tăng, Đầu tư giảm
Tiêu dùng tăng, Xuất khẩu ròng không đổi
Chi tiêu chính phủ tăng, Xuất khẩu ròng giảm
Tiêu dùng tăng và xuất khẩu ròng giảm, làm cho GDP không
Như thế nào?
Tiêu dùng tăng, Đầu tư giảm.
Tiêu dùng tăng, Xuất khẩu ròng không đổi.
Chi tiêu chính phủ tăng, Xuất khẩu ròng giảm.
Tiêu dùng tăng và xuất khẩu ròng giảm, làm cho GDP không đổi.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực được điều chỉnh theo:
Lạm phát.
Tỷ lệ thất nghiệp.
Giá cả của năm cơ sở.
Giá cả hiện hành.
Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP deflator) được tính như thế nào?
(GDP thực / GDP danh nghĩa) 100.
(Chỉ số giá tiêu dùng / GDP danh nghĩa) 100.
(GDP danh nghĩa / GDP thực) 100.
(GDP danh nghĩa / Chỉ số giá tiêu dùng) 100.
Nếu GDP danh nghĩa của một năm tăng trong khi GDP thực không đổi, điều này có nghĩa là:
Nền kinh tế đang tăng trưởng.
Mức giá chung đang giảm.
Mức giá chung đang tăng.
Sản lượng đang giảm.
GDP là một thước đo tốt để đo lường:
Hạnh phúc cá nhân.
Chất lượng môi trường.
Tổng thu nhập và chi tiêu của nền kinh tế.
Giá trị của các hoạt động phi thị trường.
Những điều nào sau đây KHÔNG được GDP phản ánh trực tiếp?
Chi tiêu chính phủ.
Đầu tư.
Thời gian giải trí.
Xuất khẩu ròng.
Một chiếc xe Fiat sản xuất tại Ý và bán cho một người tiêu dùng Mỹ. Giao dịch này ảnh hưởng đến GDP của Mỹ như thế nào?
Làm tăng GDP của Mỹ.
Làm giảm GDP của Mỹ.
Không tác động đến GDP của Mỹ.
Tác động đến GDP của Ý, không phải của Mỹ.
Khi một công ty sản xuất hàng hóa nhưng không bán được chúng trong năm, việc này làm tăng thành phần nào của GDP?
Tiêu dùng (C).
Chi tiêu chính phủ (G).
Đầu tư (I) dưới dạng hàng tồn kho.
Xuất khẩu ròng (NX).
GDP danh nghĩa (Nominal GDP) phản ánh:
Mức giá chung của nền kinh tế.
Sản lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất.
Cả giá cả và sản lượng hàng hóa và dịch vụ.
Chỉ có giá cả, không phải sản lượng.
GDP thực (Real GDP) phản ánh:
Mức giá chung của nền kinh tế.
Chỉ sản
GDP thực (Real GDP) phản ánh:
Mức giá chung của nền kinh tế.
Chỉ sản lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất.
Cả giá cả và sản lượng hàng hóa và dịch vụ.
Chỉ có giá cả, không phải sản lượng.
Nếu giá cả tăng nhưng sản lượng không đổi, thì:
GDP thực tăng, GDP danh nghĩa không đổi.
GDP thực không đổi, GDP danh nghĩa giảm.
GDP thực không đổi, GDP danh nghĩa tăng.
Cả GDP thực và GDP danh nghĩa đều không đổi.
Chỉ số điều chỉnh GDP của năm gốc luôn bằng:
0.
1.
100.
Thay đổi tùy theo năm.
Biểu đồ luân chuyển kinh tế (Circular-flow diagram) mô tả:
Cách chính phủ điều tiết nền kinh tế.
Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.
Mối quan hệ giữa hộ gia đình và doanh nghiệp trong nền kinh tế.
Ảnh hưởng của chính sách tài khóa đến GDP.
Khi tính toán GDP, điều gì được xem là "đầu tư"?
Mua cổ phiếu của một công ty.
Mua trái phiếu chính phủ.
Mua một ngôi nhà mới xây.
Mua một chiếc xe đã qua sử dụng.
Một chính phủ chi tiền lương cho giáo viên công lập. Giao dịch này được tính vào thành phần nào của GDP?
Tiêu dùng (C).
Đầu tư (I).
Chi tiêu chính phủ (G).
Không tính vào GDP vì là dịch vụ công.
Yếu tố nào sau đây có xu hướng làm tăng GDP?
Tăng thời gian giải trí.
Giảm hoạt động sản xuất phi thị trường.
Tăng sản lượng hàng hóa và dịch vụ cuối cùng.
Tăng nhập khẩu.
GDP bình quân đầu người (GDP per capita) được sử dụng để:
Đo lường phân phối thu nhập.
Đo lường chất lượng môi trường.
So sánh mức sống trung bình giữa các quốc gia.
Đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ trung gian.
Khi một doanh nghiệp sản xuất một sản phẩm nhưng không bán được nó trong cùng kỳ, sản phẩm đó sẽ:
Không được tính vào GDP.
Làm tăng
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là thước đo tổng thể về điều gì trong một nền kinh tế?
Tổng sản lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất.
Chi phí tổng thể của hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng điển hình.
Giá của hàng hóa và dịch vụ trung gian.
Giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong
Khi một doanh nghiệp sản xuất một sản phẩm nhưng không bán được nó trong cùng kỳ, sản phẩm đó sẽ:
Không được tính vào GDP.
Làm tăng tiêu dùng và giảm đầu tư.
Làm tăng đầu tư (dưới dạng hàng tồn kho).
Chỉ ảnh hưởng đến GDP danh nghĩa, không phải GDP thực.
Chỉ số điều chỉnh GDP là một thước đo tốt hơn CPI để phản ánh lạm phát đối với:
Hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng điển hình.
Hàng hóa nhập khẩu.
Hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước.
Dịch vụ phi thị trường.
GDP không đo lường trực tiếp "phúc lợi kinh tế" vì nó bỏ qua:
Giá trị thị trường của hàng hóa và dịch vụ cuối cùng.
Chi tiêu chính phủ cho hàng hóa và dịch vụ.
Giá trị của thời gian giải trí và môi trường sạch.
Sản lượng của các doanh nghiệp trong nước.
GDP bao gồm giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất:
Bất kể chúng được mua hay không.
Chỉ những hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng.
Chỉ những hàng hóa và dịch vụ được xuất khẩu.
Chỉ những hàng hóa và dịch vụ mới được bán ra thị trường.
Chi phí tổng thể của hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng điển hình là gì?
được sản xuất.
Chi phí tổng thể của hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng điển hình.
Giá của hàng hóa và dịch vụ trung gian.
Giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước.
Để tính toán chỉ số giá tiêu dùng (CPI), bước đầu tiên là:
Tính chi phí của giỏ hàng.
Chọn năm cơ sở.
Xác định giỏ hàng.
Tính tỷ lệ lạm phát.
Giỏ hàng CPI được giả định bao gồm:
Tất cả hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước.
Chỉ các hàng hóa và dịch vụ mới được giới thiệu trên thị trường.
Hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng điển hình.
Hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu.
Nếu CPI năm 2022 là 120 và CPI năm 2023 là 126, thì tỷ lệ lạm phát giữa năm 2022 và 2023 là bao nhiêu?
5%.
6%.
5%. (Tính toán: (126-120)/120 100 = 5%)
126%.
Vấn đề "thiên lệch thay thế" trong đo lường CPI nảy sinh vì:
CPI không đo lường được những thay đổi về chất lượng.
CPI không tính đến việc giới thiệu hàng hóa mới.
CPI bỏ qua khả năng người tiêu dùng thay thế hàng hóa trở nên đắt hơn bằng hàng hóa rẻ hơn.
CPI bao gồm hàng hóa nhập khẩu.
Việc giới thiệu một loại hàng hóa mới trên thị trường có xu hướng làm cho CPI:
Phản ánh chính xác chi phí sinh hoạt.
Giảm giá trị thực của đồng đô la.
Phóng đại chi phí sinh hoạt.
Không bị ảnh hưởng.
Nếu chất lượng của một hàng hóa tăng lên qua thời gian nhưng giá của nó không thay đổi, CPI sẽ:
Phản ánh chính xác sự thay đổi trong chi phí sinh hoạt.
Giảm đi.
Phóng đại chi phí sinh hoạt.
Bị điều chỉnh tự động.
Trong định nghĩa của CPI, "năm cơ sở" là năm được chọn làm mốc để:
Tính toán GDP thực.
Đo lường lãi suất thực.
So sánh giá cả của giỏ hàng trong các năm khác.
Tính tỷ lệ thất nghiệp.
Sự khác biệt chính giữa chỉ số điều chỉnh GDP và CPI là gì?
Sự khác biệt chính giữa chỉ số điều chỉnh GDP và CPI là gì?
Chỉ số điều chỉnh GDP đo lường hàng hóa trung gian, CPI đo lường hàng hóa cuối cùng.
Chỉ số điều chỉnh GDP phản ánh giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước, CPI phản ánh giá của hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng.
Chỉ số điều chỉnh GDP được điều chỉnh theo lạm phát, CPI thì không.
Chỉ số điều chỉnh GDP sử dụng giỏ hàng cố định, CPI thì không.
Một công ty Boeing sản xuất máy bay ở Mỹ và bán cho Không quân Hoa Kỳ. Giao dịch này sẽ:
Làm tăng CPI và chỉ số điều chỉnh GDP.
Làm tăng CPI nhưng không ảnh hưởng đến chỉ số điều chỉnh GDP.
Làm tăng chỉ số điều chỉnh GDP nhưng không ảnh hưởng đến CPI.
Không ảnh hưởng đến cả hai chỉ số.
Một công ty Fiat sản xuất ô tô ở Ý và bán cho một người tiêu dùng ở Mỹ. Giao dịch này sẽ:
Làm tăng CPI và chỉ số điều chỉnh GDP.
Làm tăng CPI nhưng không ảnh hưởng đến chỉ số điều chỉnh GDP.
Làm tăng chỉ số điều chỉnh GDP nhưng không ảnh hưởng đến CPI.
Không ảnh hưởng đến cả hai chỉ số.
Một trong những lý do CPI có xu hướng phóng đại lạm phát là do:
Nó chỉ bao gồm các dịch vụ.
Nó không tính đến khả năng người tiêu dùng thay thế các hàng hóa.
Nó được tính toán hàng quý.
Nó bỏ qua hàng hóa nhập khẩu.
Công thức tính "giá trị đô la năm T2" tương đương với "giá trị đô la năm T1" là:
Giá trị năm T1 x (CPI năm T1 / CPI năm T2).
Giá trị năm T1 + (CPI năm T2 - CPI năm T1).
Giá trị năm T1 x (Mức giá năm T2 / Mức giá năm T1).
Giá trị năm T1 / (CPI năm T2 / CPI năm T1).
Một người nhận lương hưu được điều chỉnh tự động theo CPI. Đây là một ví dụ về:
Lãi suất thực.
Phương trình Fisher.
Chỉ số hóa.
Thiên lệch thay thế.
Lãi suất danh nghĩa là lãi suất được:
được điều chỉnh tự động theo CPI. Đây là một ví dụ về:
Lãi suất thực.
Phương trình Fisher.
Chỉ số hóa.
Thiên lệch thay thế.
Lãi suất danh nghĩa là lãi suất được:
Điều chỉnh theo lạm phát.
Ngân hàng trung ương công bố.
Thường được công bố và không điều chỉnh theo lạm phát.
Ngân hàng thương mại tính.
Lãi suất thực là lãi suất:
Thường được công bố.
Đã điều chỉnh theo lạm phát.
Luôn cao hơn lãi suất danh nghĩa.
Luôn thấp hơn lãi suất danh nghĩa.
Theo Phương trình Fisher, lãi suất thực bằng:
Lãi suất danh nghĩa cộng tỷ lệ lạm phát.
Tỷ lệ lạm phát trừ lãi suất danh nghĩa.
Lãi suất danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát.
Lãi suất danh nghĩa nhân tỷ lệ lạm phát.
Nếu lãi suất danh nghĩa là 7% và tỷ lệ lạm phát là 4%, thì lãi suất thực là:
11%.
-3%.
3%. (Tính toán: 7% - 4% = 3%)
28%.
Mục đích chính của việc đo lường chi phí sinh hoạt là:
Xác định GDP.
Đo lường những thay đổi trong chi phí sinh hoạt của người tiêu dùng điển hình.
Đo lường mức độ thất nghiệp.
Đo lường tổng thu nhập quốc dân.
Tại sao các nhà kinh tế tin rằng CPI phóng đại lạm phát?
Vì nó bỏ qua các hàng hóa nhập khẩu.
Vì nó không tính đến khả năng thay thế hàng hóa, giới thiệu hàng hóa mới và thay đổi chất lượng không đo lường được.
Vì nó chỉ tập trung vào các dịch vụ.
Vì nó được điều chỉnh theo chỉ số điều chỉnh GDP.
Chi phí giỏ hàng trong năm cơ sở được sử dụng để:
Tính toán lãi suất thực.
Làm cơ sở để so sánh chi phí giỏ hàng trong các năm khác.
Tính tổng sản phẩm quốc nội.
Đo lường tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên.
Giả sử vào năm 1931, Babe Ruth kiếm được 80.000 đô la. Nếu CPI năm 1931 là 17 và CPI năm 2021 là 270, giá trị 80.000 đô la năm 1931 sẽ tương đương bao nhiêu đô la năm 2021?
Khoảng 4.700.000 đô la.
Khoảng 80.000 đô la.
Khoảng 1.270.000 đô la.
Năm 1931 là 17 và CPI năm 2021 là 270, giá trị 80.000 đô la năm 1931 sẽ tương đương bao nhiêu đô la năm 2021?
Khoảng 4.700.000 đô la.
Khoảng 80.000 đô la.
Khoảng 1.270.000 đô la. (Tính toán: 80.000 (270/17) = 1.270.588)
Khoảng 270.000 đô la.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là một thước đo của lạm phát mà:
Chính phủ sử dụng để tính thuế.
BLS (Cục Thống kê Lao động) tính toán và công bố hàng tháng.
Các nhà kinh tế sử dụng để đo lường GDP thực.
Chỉ bao gồm hàng hóa sản xuất trong nước.
Khi lạm phát cao hơn dự kiến, điều gì sẽ xảy ra?
Lãi suất thực cao hơn lãi suất danh nghĩa.
Người đi vay được lợi, người cho vay bị thiệt. (Đây là kiến thức chung về tác động của lạm phát không dự kiến, thường được thảo luận trong bối cảnh chương này về lãi suất thực/danh nghĩa)
Lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa.
Người cho vay được lợi, người đi vay bị thiệt. (Kiến thức bên ngoài nguồn, nhưng hợp lý trong ngữ cảnh lãi suất)
CPI khác với chỉ số điều chỉnh GDP ở chỗ:
Chỉ số điều chỉnh GDP bao gồm hàng hóa nhập khẩu, còn CPI thì không.
Chỉ số điều chỉnh GDP sử dụng một giỏ hàng cố định, còn CPI thì không.
CPI bao gồm hàng hóa nhập khẩu, còn chỉ số điều chỉnh GDP thì không.
CPI bao gồm hàng hóa vốn, còn chỉ số điều chỉnh GDP thì không.
Khi tính toán CPI, giá cả của giỏ hàng được xác định bằng cách:
Lấy giá của năm gốc.
Lấy giá hiện hành và chia cho giá năm gốc.
Thu thập giá của từng hàng hóa và dịch vụ trong giỏ hàng ở mỗi thời điểm.
Chỉ sử dụng giá của các dịch vụ.
Mục tiêu của việc "điều chỉnh các biến kinh tế theo ảnh hưởng của lạm phát" là để:
Làm tăng GDP danh nghĩa.
Cho phép so sánh các giá trị tiền tệ từ các thời điểm khác nhau.
Loại bỏ thiên lệch thay thế.
Đảm bảo lãi suất danh nghĩa không đổi.
Mức sống của một quốc gia chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
Số lượng tiền tệ mà chính phủ in ra.
Khả năng sản xuất hàng hóa và dịch vụ của quốc gia đó.
Tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế.
Mức độ tham nhũng trong chính phủ.
"Năng suất" trong kinh tế học được định nghĩa là:
Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia.
Số lượng hàng hóa và dịch vụ được tiêu thụ bởi mỗi người.
Số lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi mỗi người.
Chỉ số giá tiêu dùng có xu hướng phóng đại chi phí sinh hoạt vì:
Nó chỉ tính đến chi phí của người sản xuất.
Nó được tính mỗi quý.
Nó không hoàn toàn phản ánh được những thay đổi trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng và chất lượng sản phẩm.
Nó được tính toán bởi chính phủ.
Khoản chi nào sau đây sẽ được tính vào chỉ số điều chỉnh GDP nhưng không tính vào CPI?
Một chiếc xe ô tô mới được bán cho hộ gia đình.
Dịch vụ cắt tóc.
Một chai rượu vang Pháp được mua bởi người tiêu dùng.
Một chiếc máy kéo mới được mua bởi một nông dân.
ăng suất" trong kinh tế học được định nghĩa là:
Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia.
Số lượng hàng hóa và dịch vụ được tiêu thụ bởi mỗi người.
Số lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất từ mỗi đơn vị đầu vào lao động.
Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm.
Yếu tố sản xuất nào bao gồm máy móc, thiết bị và công trình được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ?
Vốn nhân lực.
Tài nguyên thiên nhiên.
Kiến thức công nghệ.
Vốn vật chất.
Kiến thức và kỹ năng mà người lao động có được thông qua giáo dục, đào tạo và kinh nghiệm được gọi là:
Vốn vật chất.
Vốn nhân lực.
Tài nguyên thiên nhiên.
Kiến thức công nghệ.
Tài nguyên thiên nhiên được xem là yếu tố sản xuất vì:
Chúng là đầu vào được cung cấp bởi tự nhiên.
Chúng luôn là nguồn tài nguyên có thể tái tạo.
Chúng là kết quả của sự đầu tư vào giáo dục.
Chúng là kiến thức về cách sản xuất tốt nhất.
Một quốc gia như Nhật Bản có năng suất cao mặc dù có ít tài nguyên thiên nhiên. Điều này cho thấy:
Tài nguyên thiên nhiên là yếu tố không quan trọng đối với tăng trưởng.
Tài nguyên thiên nhiên là yếu tố quan trọng, nhưng một quốc gia có thể bù đắp bằng các yếu tố sản xuất khác.
Nhật Bản có nhiều tài nguyên thiên nhiên ẩn mà không ai biết.
Năng suất chỉ phụ thuộc vào vốn vật chất.
Sự hiểu biết tốt nhất về cách thức sản xuất hàng hóa và dịch vụ của xã hội được gọi là:
Vốn nhân lực.
Vốn vật chất.
Kiến thức công nghệ.
Tài nguyên thiên nhiên.
Kiến thức công nghệ khác với vốn nhân lực ở chỗ:
Kiến thức công nghệ chỉ áp dụng cho người máy, trong khi vốn nhân lực áp dụng cho con người.
Kiến thức công nghệ là kiến thức của xã hội về cách thế giới hoạt động, trong khi vốn nhân lực là kiến thức mà cá nhân có được.
Chính sách nào sau đây có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống trong dài hạn?
Tăng cường tiết kiệm và đầu tư.
Khuyến khích tham nhũng.
Hạn chế thương mại quốc tế.
Tăng tỷ lệ tiêu dùng trên GDP.
"Quy tắc lợi tức giảm dần" (Diminishing returns to capital) có nghĩa là:
Đầu tư vào giáo dục sẽ luôn mang lại lợi ích giảm dần theo thời gian.
Khi lượng vốn tăng lên, sản lượng tăng thêm từ một đơn vị vốn bổ sung sẽ giảm.
Tiết kiệm quốc gia sẽ giảm khi thu nhập tăng.
Lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài sẽ giảm dần.
"Hiệu ứng bắt kịp" (Catch-up effect) cho thấy rằng:
Các nước giàu có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn các nước nghèo.
Các nước nghèo có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn các nước giàu.
Tất cả các quốc gia đều có tốc độ tăng trưởng giống nhau.
Tăng trưởng kinh tế chỉ phụ thuộc vào chính sách tiền tệ.
Đối với các nước nghèo, đầu tư từ nước ngoài đặc biệt quan trọng vì nó:
Giúp họ tránh được sự cạnh tranh từ các công ty trong nước.
Làm tăng lượng vốn trong nước, dẫn đến năng suất và tiền lương cao hơn.
Đảm bảo rằng tất cả lợi nhuận sẽ ở lại trong nước.
Luôn mang lại công nghệ lỗi thời.
"Đầu tư trực tiếp nước ngoài" (FDI) khác với "đầu tư gián tiếp nước ngoài" (FPI) ở chỗ:
FDI chỉ liên quan đến mua cổ phiếu, còn FPI liên quan đến thành lập doanh nghiệp mới.
FDI liên quan đến hoạt động và sở hữu một doanh nghiệp nước ngoài, trong khi FPI chỉ là đầu tư cổ phiếu và trái phiếu.
FDI liên quan đến hoạt động và sở hữu một doanh nghiệp nước ngoài, trong khi FPI chỉ là đầu tư cổ phiếu và trái phiếu.
Đúng
Sai
Một chính sách của chính phủ nhằm khuyến khích tiết kiệm và đầu tư trong nước là:
Giảm thuế đối với thu nhập từ tiêu dùng.
Tăng thuế đối với thu nhập từ tiết kiệm.
Khuyến khích đầu tư nước ngoài.
Cắt giảm thuế đối với các khoản tiết kiệm và lợi nhuận đầu tư.
Chính phủ có thể thúc đẩy sự tăng trưởng thông qua giáo dục bằng cách nào?
Cắt giảm ngân sách cho trường học công.
Đảm bảo rằng tất cả trẻ em đều đi học và khuyến khích họ học tập.
Độc quyền hóa hệ thống giáo dục.
Hạn chế học sinh đi du học.
"Chảy máu chất xám" (Brain drain) là một vấn đề mà các nước nghèo thường gặp phải, nó đề cập đến:
Sự di chuyển của công nghệ từ nước giàu sang nước nghèo.
Sự ra đi của những người lao động có trình độ học vấn cao sang các nước khác.
Sự thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên trong nước.
Sự giảm sút trong vốn vật chất của một quốc gia.
Sức khỏe và dinh dưỡng là quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế vì:
Chúng tăng cường khả năng tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.
Người lao động khỏe mạnh hơn có xu hướng năng suất hơn.
Chúng là một nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng.
Chúng là một hình thức của vốn vật chất.
Quyền tài sản được thực thi tốt là yếu tố then chốt cho nền kinh tế thị trường vì:
Nó cho phép chính phủ kiểm soát toàn bộ tài sản.
Nó đảm bảo rằng mọi
