wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quá trình Dịch mã - Khởi sự và Kéo dài

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Mã di truyền là gì?

a)

Là bộ 3 nucleotide, gọi là bộ ba mã hóa/codon, 1 bộ ba tương ứng với 1 amino acid (a.a)/tín hiệu kết thúc.

b)

Là trình tự DNA mã hóa cho một protein.

c)

Là trình tự RNA vận chuyển các amino acid.

d)

Là enzyme xúc tác quá trình tổng hợp protein.

2.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất của mã di truyền?

a)

Phổ quát

b)

Suy thoái

c)

Không đặc hiệu

d)

Đặc hiệu

3.

Theo thuyết Wobble, vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 3 của codon và rNu thứ 1 của anticodon có đặc điểm gì?

a)

Luôn tuân theo nguyên tắc bắt cặp bổ sung A=U, G=C.

b)

Không hoàn toàn tuân theo nguyên tắc bắt cặp bổ sung A=U, G=C.

c)

Chỉ xảy ra giữa các purine.

d)

Chỉ xảy ra giữa các pyrimidine.

4.

Một anticodon có thể đọc-dịch nhiều hơn một codon là do đặc điểm nào của các codon này?

a)

Chúng giống nhau ở 2 rNu cuối.

b)

Chúng giống nhau ở 2 rNu đầu.

c)

Chúng khác nhau hoàn toàn.

d)

Chúng chỉ khác nhau ở rNu thứ 2.

5.

Khung đọc (Reading Frame) là gì?

a)

Là một đoạn DNA mã hóa cho protein.

b)

Là cách đọc/dịch các mã bộ ba trên mạch nucleic acid theo chiều 5'3'.

c)

Là trình tự amino acid của một polypeptide.

d)

Là vị trí gắn của ribosome trên mRNA.

6.

Đột biến sai nghĩa (Missense mutation) là gì?

a)

Biến đổi làm thay đổi thông tin mã hóa của codon từ amino acid này thành amino acid khác.

b)

Biến đổi làm thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc.

c)

Biến đổi mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc mã di truyền.

d)

Biến đổi không làm thay đổi amino acid được mã hóa.

7.

Đột biến lệch khung (Frameshift Mutation) xảy ra khi nào?

a)

Khi một nucleotide bị thay thế bằng một nucleotide khác.

b)

Khi có sự mất hoặc thêm một hoặc vài nucleotide.

c)

Khi một codon được thay đổi thành codon kết thúc.

d)

Khi không có sự thay đổi nào trong trình tự nucleotide.

8.

Mã di truyền có tính "suy thoái" (degenerate) nghĩa là gì?

a)

Một codon có thể mã hóa cho nhiều amino acid khác nhau.

b)

Một amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon khác nhau.

c)

Mã di truyền không thay đổi qua các loài.

d)

Mã di truyền có thể bị lỗi trong quá trình sao chép.

9.

Mã di truyền được đọc theo chiều nào trên phân tử mRNA?

a)

3' đến 5'.

b)

5' đến 3'.

c)

Ngẫu nhiên.

d)

Từ giữa ra hai đầu.

10.

Khung đọc mở (ORF) được định nghĩa là vùng từ [] đến [].

a)

bộ ba mở đầu và bộ ba kết thúc

b)

bộ ba kết thúc và vùng promoter

c)

vùng promoter và vùng term

d)

vùng term và bộ ba mở đầu

11.

Thành phần nào sau đây KHÔNG tham gia trực tiếp vào quá trình dịch mã?

a)

mRNA

b)

Ribosome

c)

DNA polymerase

d)

tRNA-amino acid

12.

Ribosome của Prokaryote (vi khuẩn) có kích thước tổng thể là bao nhiêu S?

a)

80S

b)

70S

c)

60S

d)

40S

13.

Tiểu phần lớn của ribosome Prokaryote (50S) bao gồm những thành phần nào?

a)

16S rRNA và 21 protein.

b)

23S rRNA, 5S rRNA và 34 protein.

c)

18S rRNA và 33 protein.

d)

28S rRNA, 5.8S rRNA, 5S rRNA và 50 protein.

14.

Vị trí A (aminoacyl site) trên ribosome có chức năng gì?

a)

Chứa tRNA-polypeptidyl.

b)

Chứa tRNA không còn liên kết amino acid sẽ rời ribosome.

c)

Chứa tRNA-amino acid cùng nhân tố dịch mã (EFs).

d)

Là trung tâm xúc tác liên kết peptide.

15.

Peptidyl Transferase Center (PTC) là gì và nằm ở đâu?

a)

Là một enzyme nằm trong tiểu phần nhỏ của ribosome, xúc tác thủy giải GTP.

b)

Là một ribozyme domain của 23S rRNA (Prokaryote) hay 28S rRNA (Eukaryote), nằm ở tiểu phần lớn của ribosome, giữa vị trí A và P.

c)

Là vị trí gắn của mRNA trên ribosome.

d)

Là nơi tRNA không còn liên kết amino acid rời khỏi ribosome.

16.

Enzyme nào chịu trách nhiệm gắn amino acid lên tRNA trong quá trình hoạt hóa amino acid?

a)

RNA polymerase.

b)

DNA ligase.

c)

Aminoacyl-tRNA synthetase.

d)

Peptidyl transferase.

17.

Trong quá trình hoạt hóa amino acid, ATP được sử dụng để gắn [__] vào đầu COO- của amino acid, tạo thành a.a - AMP.

a)

Adenosine MonoPhosphate

b)

Adenosine DiPhosphate

c)

Guanine TriPhosphate

d)

Cytosine TriPhosphate

18.

Nhân tố khởi sự (Initiation Factor) nào của Prokaryote chịu trách nhiệm gắn fMet-tRNAfMet vào codon mở đầu ở vị trí P/30S?

a)

IF1

b)

IF2-GTP

c)

IF3

d)

EF-Tu

19.

Vùng Shine-Dalgarno trên mRNA của Prokaryote có vai trò gì trong khởi sự dịch mã?

a)

Mã hóa cho amino acid đầu tiên.

b)

Tương tác với 16S rRNA/30S Ribosome để định vị điểm khởi sự.

c)

Gắn các nhân tố kéo dài.

d)

Tín hiệu kết thúc dịch mã.

20.

Nhân tố kéo dài (Elongation Factor) nào của Prokaryote chịu trách nhiệm đưa tRNA-amino acid đến ribosome?

a)

EF-G

b)

EF-Ts

c)

EF-Tu

d)

RF1

21.

Ribosome của Eukaryote (sinh vật nhân chuẩn) có kích thước tổng thể là bao nhiêu S?

a)

70S

b)

80S

c)

60S

d)

40S

22.

Tiểu phần nhỏ của ribosome Eukaryote (40S) bao gồm những thành phần nào?

a)

16S rRNA và 21 protein.

b)

23S rRNA, 5S rRNA và 34 protein.

c)

18S rRNA và 33 protein.

d)

28S rRNA, 5.8S rRNA, 5S rRNA và 50 protein.

23.

Vị trí P (peptidyl site) trên ribosome có chức năng gì?

a)

Chứa tRNA-amino acid.

b)

Chứa tRNA-polypeptidyl.

c)

Nơi tRNA không còn liên kết amino acid rời khỏi ribosome.

d)

Nơi gắn mRNA.

24.

Vị trí E (exit site) trên ribosome có chức năng gì?

a)

Chứa tRNA-amino acid.

b)

Chứa tRNA-polypeptidyl.

c)

Chứa tRNA không còn liên kết amino acid sẽ rời ribosome.

d)

Nơi gắn mRNA.

25.

Phân tử mRNA của Prokaryote thường là "polycistronic" nghĩa là gì?

a)

Nó chỉ mã hóa cho một loại protein duy nhất.

b)

Nó có thể mã hóa cho nhiều loại protein khác nhau.

c)

Nó có cấu trúc vòng.

d)

Nó không có vùng UTR.

26.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình dịch mã là gì?

a)

Kéo dài (Elongation).

b)

Khởi sự (Initiation).

c)

Kết thúc (Termination).

d)

Tái chế ribosome (Ribosome recycling).

27.

Trong quá trình khởi sự dịch mã ở Prokaryote, phức hợp nào được hình thành đầu tiên?

a)

Phức hợp 70S khởi sự.

b)

Phức hợp 30S với IF1, IF3, và IF2-GTP.

c)

Phức hợp 50S với mRNA.

d)

Phức hợp tRNA-amino acid với EF-Tu-GTP.

28.

Trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote, nhân tố nào chịu trách nhiệm cho sự dịch chuyển của ribosome trên mRNA?

a)

EF-Tu

b)

EF-Ts

c)

EF-G

d)

RF1

29.

Trung tâm Peptidyl Transferase (PTC) có vai trò gì trong giai đoạn kéo dài dịch mã?

a)

Nhận diện codon kết thúc.

b)

Xúc tác hình thành liên kết peptide giữa amino acid cuối chuỗi và amino acid mới.

c)

Gắn tRNA-amino acid vào vị trí A.

d)

Giải phóng tRNA không mang amino acid.

30.

Các codon kết thúc dịch mã ở Prokaryote là gì?

a)

AUG, GUG, UUG.

b)

UAA, UAG, UGA.

c)

UGG, UAU, UAC.

d)

GGG, CCC, AAA.

31.

Nhân tố giải phóng (Release Factor) nào của Prokaryote nhận diện codon UAG?

a)

RF1

b)

RF2

c)

RF3

d)

RRF

32.

Trong quá trình kết thúc dịch mã, motif GGQ (Gly-Gly-Glu) của RF1/2 có vai trò gì?

a)

Gắn RF1/2 vào mRNA.

b)

Hướng RF1/2 vào PTC/Ribosome để xúc tác thủy giải liên kết peptide.

c)

Tương tác với EF-G.

d)

Nhận diện codon kết thúc.

33.

Hiện tượng "polysome" trong dịch mã là gì?

a)

Một ribosome dịch mã nhiều phân tử mRNA cùng lúc.

b)

Nhiều ribosome cùng dịch mã trên một phân tử mRNA.

c)

Quá trình ribosome tự tái chế.

d)

Sự hình thành các liên kết disulfide trong protein.

34.

Cơ chế nào giúp tế bào hạn chế sai sót trong quá trình tạo tRNA-amino acid?

a)

Sự tham gia của các chaperone.

b)

Chức năng "chỉnh sửa" (editing site) của Aminoacyl-tRNA synthetase.

c)

Sự thủy giải GTP của EF-G.

d)

Sự tương tác giữa Shine-Dalgarno và 16S rRNA.

35.

Trong quá trình khởi sự dịch mã ở Eukaryote, phức hợp tiền khởi sự 43S bao gồm những thành phần nào?

a)

60S tiểu phần và mRNA.

b)

40S tiểu phần và các nhân tố khởi sự (eIFs) cùng tRNA-Met_i.

c)

80S ribosome hoàn chỉnh.

d)

30S tiểu phần và fMet-tRNA.

36.

Sau khi dịch mã hoàn tất ở Prokaryote, yếu tố nào giúp phân tách ribosome 70S thành 50S và 30S để tái sử dụng?

a)

RF1

b)

EF-G

c)

RRF (Ribosome Release/Recycling Factor)

d)

IF3

37.

h mã hoàn tất ở Prokaryote, yếu tố nào giúp phân tách ribosome 70S thành 50S và 30S để tái sử dụng?

a)

RF1

b)

EF-G

c)

RRF (Ribosome Release/Recycling Factor)

d)

IF3

38.

Sự khác biệt cơ bản trong hoạt động khởi sự dịch mã giữa Eukaryote và Prokaryote là gì?

a)

Prokaryote sử dụng 5' cap để nhận diện mRNA, còn Eukaryote sử dụng Shine-Dalgarno.

b)

Eukaryote sử dụng phức hợp 43S để quét tìm codon mở đầu, trong khi Prokaryote sử dụng Shine-Dalgarno để định vị trực tiếp.

c)

Prokaryote có nhiều nhân tố khởi sự hơn Eukaryote.

d)

Eukaryote không có codon mở đầu.

39.

Hiện tượng polysome giúp tăng hiệu quả dịch mã bằng cách nào?

a)

Giảm tốc độ dịch mã của mỗi ribosome.

b)

Cho phép nhiều ribosome cùng dịch mã trên một phân tử mRNA đồng thời.

c)

Chỉ dịch mã các protein nhỏ.

d)

Ngăn chặn sự hình thành các liên kết peptide.

40.

Trong quá trình kéo dài dịch mã, sau khi liên kết peptide được hình thành, tRNA-polypeptidyl di chuyển từ vị trí nào sang vị trí nào trên ribosome?

a)

Từ vị trí P sang vị trí A.

b)

Từ vị trí A sang vị trí P.

c)

Từ vị trí E sang vị trí A.

d)

Từ vị trí P sang vị trí E.

41.

Nhân tố giải phóng (Release Factor) nào của Prokaryote có ái lực gắn với GDP hơn GTP và có vai trò như "GTP-exchange factor" cho RF1/2?

a)

RF1

b)

RF2

c)

RF3

d)

RRF

42.

hơn GTP và có vai trò như "GTP-exchange factor" cho RF1/2?

a)

RF1

b)

RF2

c)

RF3

d)

RRF

43.

Biến đổi sau dịch mã là gì?

a)

Quá trình tổng hợp protein từ DNA.

b)

Các hoạt động biến đổi chuỗi polypeptide sau khi dịch mã để tạo protein có cấu trúc và hoạt động chức năng.

c)

Sự gắn amino acid vào tRNA.

d)

Quá trình sao chép RNA từ DNA.

44.

Loại biến đổi sau dịch mã nào liên quan đến việc thêm nhóm phosphate vào Serine, Threonine hoặc Tyrosine?

a)

Glycosylation

b)

Acetylation

c)

Phosphorylation

d)

Methylation

45.

Sự hình thành cầu nối disulfide là một ví dụ của loại biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm các nhóm chức.

b)

Biến đổi amino acids.

c)

Biến đổi liên kết cộng hóa trị.

d)

Loại bỏ amino acid đầu mút.

46.

Chaperone có vai trò gì trong biến đổi sau dịch mã?

a)

Cắt bỏ các đoạn peptide.

b)

Thêm các nhóm chức.

c)

Hỗ trợ quá trình gấp cuộn protein.

d)

Tổng hợp protein.

47.

Quá trình biến đổi PreProinsulin thành Insulin trưởng thành bao gồm những bước chính nào?

a)

Chỉ cắt bỏ peptide tín hiệu.

b)

Cắt bỏ peptide tín hiệu, hình thành cầu nối disulfide, và loại bỏ C-peptide.

c)

Chỉ hình thành cầu nối disulfide.

d)

Chỉ loại bỏ C-peptide.

48.

Biến đổi sau dịch mã có thể xảy ra vào thời điểm nào?

a)

Chỉ trong khi dịch mã đang diễn ra (co-translational).

b)

Chỉ sau khi dịch mã hoàn tất (post-translational).

c)

Cả trong khi dịch mã đang diễn ra và sau khi dịch mã hoàn tất.

d)

Chỉ trước khi dịch mã bắt đầu.

49.

Loại biến đổi sau dịch mã nào liên quan đến việc thêm đường vào protein?

a)

Phosphorylation

b)

Glycosylation

c)

Acetylation

d)

Ubiquitination

50.

Sự loại bỏ amino acid đầu mút (trimming) như N-formyl-Met là một ví dụ của loại biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm các protein nhỏ/peptides.

b)

Biến đổi amino acids.

c)

Loại bỏ amino acid/peptide đầu mút.

d)

Thêm các nhóm chức.

51.

Mục tiêu chính của hoạt động dịch mã trong tế bào là gì?

a)

Tổng hợp DNA từ RNA.

b)

Tổng hợp protein từ thông tin di truyền trên mRNA.

c)

Sao chép DNA.

d)

Sửa chữa DNA bị hỏng.

52.

Trong trình tự mã hóa insulin ở người vào tế bào E.coli để biểu hiện, cần lưu ý ngoại lệ nào của mã di truyền?

a)

E.coli có thể đọc một số codon kết thúc (UGA) là Tryptophan, khác với mã phổ quát.

b)

E.coli không thể tổng hợp insulin.

c)

Mã di truyền của E.coli hoàn toàn giống với người.

d)

E.coli không có ribosome.

53.

Theo thuyết Wobble, số lượng loại tRNA trong tế bào có đặc điểm gì?

a)

Chỉ có một loại tRNA cho mỗi amino acid.

b)

Tế bào có hơn 20 và ít hơn 61 loại tRNA tham gia dịch mã.

c)

Số lượng tRNA luôn bằng số lượng codon mã hóa amino acid.

d)

Mỗi tRNA chỉ có thể nhận diện một codon duy nhất.

54.

Khung đọc mở (ORF) có ý nghĩa gì trong sinh học phân tử?

a)

Là một vùng trên DNA không mã hóa protein.

b)

Là một vùng trên mRNA có khả năng được dịch thành polypeptide.

c)

Là một loại RNA không mã hóa.

d)

Là một enzyme tham gia vào quá trình dịch mã.

55.

Sự thêm vào hoặc mất đi một hoặc vài nucleotide trong trình tự mã hóa có thể dẫn đến loại đột biến nào?

a)

Đột biến vô nghĩa.

b)

Đột biến sai nghĩa.

c)

Đột biến lệch khung.

d)

Đột biến im lặng.

56.

Tính chất "đặc hiệu" của mã di truyền nghĩa là gì?

a)

Chỉ có một loại amino acid được mã hóa bởi một codon duy nhất.

b)

Một codon chỉ mã hóa cho một amino acid duy nhất.

c)

Mã di truyền có thể thay đổi tùy theo loài.

d)

Mã di truyền được đọc chồng lấn.

57.

Điểm khác biệt chính giữa cấu trúc mRNA của Prokaryote và Eukaryote là gì?

a)

mRNA của Prokaryote có 5' cap và poly(A) tail.

b)

mRNA của Eukaryote thường là monocistronic, còn Prokaryote là polycistronic.

c)

mRNA của Eukaryote có vùng Shine-Dalgarno.

d)

mRNA của Prokaryote không có vùng UTR.

58.

Có bao nhiêu loại enzyme Aminoacyl-tRNA synthetase tham gia vào quá trình hoạt hóa amino acid?

a)

20 loại.

b)

20 loại, mỗi loại chuyên biệt cho một amino acid.

c)

61 loại.

d)

Chỉ có 1 loại duy nhất.

59.

Nhân tố khởi sự nào của Eukaryote tạo phức hợp tam phân với GTP và Met-tRNA_i^Met?

a)

eIF1

b)

eIF3

c)

eIF2

d)

eIF4A

60.

Nhân tố kéo dài nào của Eukaryote chịu trách nhiệm cho sự dịch chuyển của tRNA và mRNA?

a)

eEF1A

b)

eEF2

c)

eRF1

d)

eIF5B

61.

Cấu trúc cơ bản của Ribosome là gì?

a)

Chỉ có một tiểu phần.

b)

Gồm hai tiểu phần lớn và nhỏ, tách rời khi không hoạt động và sáp nhập khi dịch mã.

c)

Chỉ chứa rRNA, không có protein.

d)

Chỉ có ở Prokaryote.

62.

Ribosome tồn tại ở đâu trong tế bào?

a)

Chỉ có ở Prokaryote.

b)

Chỉ có ở Eukaryote.

c)

Có ở cả Prokaryote và Eukaryote, nhưng có sự khác biệt về cấu trúc và thành phần.

d)

Không tham gia trực tiếp vào quá trình dịch mã.

63.

tRNA không còn liên kết amino acid sẽ rời khỏi ribosome tại vị trí nào?

a)

Vị trí A.

b)

Vị trí P.

c)

Vị trí E.

d)

Vị trí FBC.

64.

Vùng Shine-Dalgarno là gì?

a)

Chỉ có ở Prokaryote.

b)

Là một vùng trình tự trên mRNA của Prokaryote, tương tác với 16S rRNA của ribosome.

c)

Là một vùng trên mRNA của Eukaryote, giúp gắn 5' cap.

d)

Là một loại protein tham gia vào quá trình dịch mã.

65.

5' cap trên mRNA có vai trò gì?

a)

Chỉ có ở Eukaryote.

b)

Là một cấu trúc đặc biệt ở đầu 5' của mRNA Eukaryote, quan trọng cho khởi sự dịch mã.

c)

Là một vùng trên mRNA Prokaryote, giúp gắn ribosome.

d)

Là một loại enzyme.

66.

Quá trình tạo tRNA-amino acid (tRNA charging) là gì?

a)

Chỉ xảy ra ở Prokaryote.

b)

Chỉ xảy ra ở Eukaryote.

c)

Là quá trình tRNA được gắn amino acid tương ứng bởi enzyme Aminoacyl-tRNA synthetase.

d)

Là quá trình ribosome gắn vào mRNA.

67.

Nhân tố khởi sự nào của Prokaryote rời khỏi tiểu phần 30S sau khi nó thay đổi cấu hình?

a)

IF1

b)

IF3

c)

IF2

d)

EF-G

68.

Trong giai đoạn kéo dài dịch mã, tRNA-amino acid gắn với phức hợp nào để đến ribosome?

a)

EF-Tu-GDP

b)

EF-Tu-GTP

c)

EF-G-GDP

d)

RF1

69.

Nhân tố giải phóng (Release Factor) nào của Prokaryote nhận diện cả codon UAA và UAG?

a)

UAG

b)

UGA

c)

UAA

d)

AUG

70.

Ngoài việc tăng hiệu quả dịch mã, hiện tượng polysome còn có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ tổng hợp DNA.

b)

Bảo vệ mRNA và ổn định quá trình dịch mã.

c)

Giảm số lượng protein được tổng hợp.

d)

Ngăn chặn ribosome gắn vào mRNA.

71.

Cơ chế nào giúp tăng độ ổn định của tương tác anticodon:codon trong dịch mã?

a)

Sự thủy giải GTP của EF-Tu.

b)

Sự tương tác giữa rNu2-rNu3/anticodon với rNu/16S rRNA.

c)

Sự gắn của RF3 vào FBC.

d)

Sự hình thành cầu nối disulfide.

72.

Giải phóng Ribosome (Ribosome recycling) là gì?

a)

Chỉ xảy ra ở Prokaryote.

b)

Chỉ xảy ra ở Eukaryote.

c)

Là quá trình ribosome được phân tách thành các tiểu phần để tái sử dụng.

d)

Là quá trình ribosome tổng hợp protein.

73.

Trong khởi sự dịch mã ở Eukaryote, quá trình "scanning" là gì?

a)

Chỉ xảy ra ở Prokaryote.

b)

Là quá trình phức hợp 43S quét (scanning) mRNA để tìm codon mở đầu đầu tiên.

c)

Là quá trình ribosome gắn trực tiếp vào vùng Shine-Dalgarno.

d)

Là quá trình hình thành liên kết peptide.

74.

Hydroxylation là loại biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm nhóm methyl vào Lysine hoặc Arginine.

b)

Thêm nhóm acetyl vào Lysine hoặc đầu N.

c)

Thêm nhóm hydroxyl vào Proline hoặc Lysine.

d)

Thêm nhóm phosphate vào Serine, Threonine hoặc Tyrosine.

75.

Phosphorylation, Methylation, Acetylation, Hydroxylation, Carboxylation là các ví dụ của loại biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm các protein nhỏ/peptides.

b)

Biến đổi amino acids.

c)

Thêm các nhóm chức.

d)

Loại bỏ amino acid/peptide đầu mút.

76.

Phosphorylation, Methylation, Acetylation, Hydroxylation, Carboxylation là các ví dụ của loại biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm các protein nhỏ/peptides.

b)

Biến đổi amino acids.

c)

Thêm các nhóm chức.

d)

Loại bỏ amino acid/peptide đầu mút.

77.

Proteolysis (cắt bỏ protein) trong biến đổi sau dịch mã là gì?

a)

Chỉ xảy ra ở Prokaryote.

b)

Là quá trình cắt bỏ các đoạn peptide từ chuỗi polypeptide ban đầu để tạo ra protein trưởng thành.

c)

Là quá trình thêm các nhóm chức vào protein.

d)

Là quá trình gấp cuộn protein.

78.

Sumoyl hóa và Ubiquitin hóa là các ví dụ của loại biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Chỉ xảy ra ở Prokaryote.

b)

Là quá trình thêm các protein nhỏ như sumoyl hoặc ubiquitin vào protein đích.

c)

Là quá trình thêm đường vào protein.

d)

Là quá trình loại bỏ amino acid đầu mút.

79.

Methylation là loại biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Chỉ xảy ra ở Prokaryote.

b)

Là quá trình thêm các nhóm methyl vào Lysine hoặc Arginine.

c)

Là quá trình thêm nhóm phosphate vào protein.

d)

Là quá trình thêm đường vào protein.

80.

Acetylation là loại biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Chỉ xảy ra ở Prokaryote.

b)

Là quá trình thêm các nhóm acetyl vào Lysine hoặc đầu N của protein.

c)

Là quá trình thêm nhóm phosphate vào protein.

d)

Là quá trình thêm đường vào protein.