wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Hóa Phân Tích chưa sửa xong

Total questions: 181

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

Hóa phân tích là gì?

a)

Ngành khoa học nghiên cứu về các phản ứng hóa học

b)

Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần hóa học của vật chất

c)

Ngành khoa học nghiên cứu về động học hóa học

d)

Ngành khoa học nghiên cứu về hóa chất trong môi trường

2.

Phân tích định tính trong hóa phân tích nhằm mục đích gì?

a)

Xác định nồng độ của chất

b)

Xác định khối lượng của chất

c)

Xác định độ tinh khiết của chất

d)

Xác định thành phần hóa học có mặt trong mẫu

3.

Phương pháp nào sau đây thuộc về phân tích định lượng?

a)

Quan sát màu sắc của dung dịch

b)

Sử dụng cân phân tích để đo khối lượng

c)

Chuẩn độ acid base

d)

Phát hiện khí sinh ra từ phản ứng

4.

Phân tích định lượng nhằm mục đích gì?

a)

Xác định nồng độ của một thành phần trong mẫu

b)

Xác định loại phản ứng xảy ra

c)

Xác định sự hiện diện của một chất

d)

Xác định màu sắc của mẫu

5.

Phương pháp chuẩn độ thường được sử dụng trong loại phân tích nào?

a)

Phân tích định tính

b)

Phân tích cấu trúc

c)

Phân tích định lượng

d)

Phân tích động học

6.

Phân tích định tính khác với phân tích định lượng như thế nào?

a)

Phân tích định tính chỉ xác định hàm lượng các thành phần trong mẫu

b)

Phân tích định lượng chỉ xác định có hay không các thành phần trong mẫu

c)

Phân tích định tính xác định thành phần có mặt, còn phân tích định lượng xác định hàm lượng các thành phần đó

d)

Cả hai loại phân tích đều chỉ dùng để xác định hàm lượng

7.

Trong các bước của quá trình phân tích hóa học, bước nào có mục đích biến đổi mẫu thành dạng phù hợp để phân tích?

a)

Lấy mẫu

b)

Chuẩn bị mẫu

c)

Phân tích mẫu

d)

Xử lý số liệu

8.

Tại sao việc xử lý và đánh giá số liệu là quan trọng trong hóa phân tích?

a)

Để tăng độ chính xác của kết quả phân tích

b)

Để đảm bảo kết quả phân tích được trình bày một cách rõ ràng và khoa học

c)

Để kiểm tra mẫu lại lần nữa

d)

Để tiết kiệm thời gian

9.

Phương pháp nào sau đây thuộc về nhóm phân tích dụng cụ?

a)

Chuẩn độ

b)

Phân tích quang phổ UV-Vis

c)

Phương pháp kết tủa

d)

Phương pháp chuẩn độ acid - base

10.

Tại sao quá trình lấy mẫu phải đảm bảo đại diện cho toàn bộ đối tượng phân tích?

a)

Để có được kết quả chính xác và có thể khái quát cho toàn bộ mẫu

b)

Để tiết kiệm thời gian phân tích

c)

Để giảm thiểu sai số trong quá trình đo lường

d)

Để dễ dàng xử lý số liệu sau khi phân tích

11.

Nồng độ mol là gì?

a)

Số mol chất tan trong 1 kg dung môi

b)

Số mol chất tan trong 1 lít dung dịch

c)

Số mol chất tan trong 1 ml dung dịch

d)

Số mol chất tan trong 100 ml dung dịch

12.

Nồng độ phần trăm khối lượng/thể tích (w/v) biểu thị điều gì?

a)

Số gam chất tan trong 100 ml dung dịch

b)

Số ml chất tan trong 100 ml dung dịch

c)

Số gam chất tan trong 1 lít dung dịch

d)

Số gam chất tan trong 1 kg dung dịch

13.

Nồng độ đương lượng (N) là gì?

a)

Số gam chất tan trong 1 lít dung dịch

b)

Số gam chất tan trong 100 ml dung dịch

c)

Số đương lượng chất tan trong 1 lít dung dịch

d)

Số mol chất tan trong 1 lít dung dịch

14.

Công thức nào sau đây được dùng để chuyển đổi từ nồng độ mol sang nồng độ phần trăm khối lượng?

a)

Khối lượng = nồng độ mol x khối lượng mol / 1000

b)

Khối lượng = nồng độ mol x khối lượng mol x thể tích

c)

Khối lượng = nồng độ mol / khối lượng mol

d)

Khối lượng = nồng độ mol x thể tích

15.

Công thức nào sau đây được dùng để tính lượng chất tan từ nồng độ đương lượng (N)?

a)

Lượng chất tan = nồng độ đương lượng x khối lượng mol

b)

Lượng chất tan = nồng độ đương lượng / khối lượng đương lượng

c)

Lượng chất tan = nồng độ đương lượng x thể tích / khối lượng đương lượng

d)

Lượng chất tan = nồng độ đương lượng x thể tích x khối lượng đương lượng

16.

Nồng độ phần trăm thể tích/thể tích (v/v) là gì?

a)

Số ml chất tan trong 100 ml dung dịch

b)

Số ml chất tan trong 1 lít dung dịch

c)

Số ml chất tan trong 1000 ml dung dịch

d)

Số gam chất tan trong 100 ml dung dịch

17.

Công thức nào sau đây được dùng để tính lượng chất tan từ nồng độ mol (M)?

a)

Khối lượng = nồng độ mol x khối lượng mol / 1000

b)

Khối lượng = nồng độ mol / thể tích x khối lượng mol

c)

Khối lượng = thể tích / nồng độ mol x khối lượng mol

d)

Khối lượng = nồng độ mol x thể tích x khối lượng mol

18.

Nồng độ phần trăm khối lượng/khối lượng (w/w) biểu thị gì?

a)

Số gam chất tan trong 100 gam dung dịch

b)

Số gam chất tan trong 1 lít dung dịch

c)

Số ml chất tan trong 1 lít dung dịch

d)

Số gam chất tan trong 1 kg dung dịch

19.

Thuốc nhỏ mắt NaCl 0,9% được hiểu như thế nào?

a)

Trong 100g dung dịch thuốc có chứa 0,9g chất tan NaCl

b)

Trong 100ml dung dịch thuốc có chứa 0,9g chất tan NaCl

c)

Trong 100mg dung dịch thuốc có chứa 0,9mg chất tan NaCl

d)

Trong 1 lit dung dịch thuốc có chứa 0,9g chất tan NaCl

20.

Dung dịch acid sulfuric H2SO4 98% được hiểu như thế nào?

a)

Trong 1 lit dung dịch có chứa 98 gam chất tan H2SO4

b)

Trong 100 gam dung dịch có chứa 98 gam chất tan H2SO4

c)

Trong 100 lit dung dịch có chứa 98 lit chất tan H2SO4

21.

Tại sao cần chuyển đổi giữa các loại nồng độ khi pha chế dung dịch?

a)

Vì mỗi loại nồng độ phù hợp cho các ứng dụng khác nhau.

b)

Để làm dung dịch dễ bảo quản hơn.

c)

Để cải thiện độ tinh khiết của dung dịch.

d)

Để giảm lượng chất tan cần thiết.

22.

Nồng độ phần triệu (ppm) có thể dùng để mô tả gì trong phân tích vết?

a)

Các chất ở nồng độ cao.

b)

Sự hiện diện của các chất ở nồng độ rất thấp.

c)

Phân tử lượng của chất tan.

d)

Khối lượng của chất tan trong dung dịch.

23.

Tại sao khối lượng đương lượng quan trọng trong việc tính toán các phản ứng hóa học?

a)

Vì nó thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ.

b)

Vì nó giúp xác định tốc độ phản ứng.

c)

Vì nó cho biết lượng chất cần để phản ứng đầy đủ.

d)

Vì nó ảnh hưởng đến màu sắc của sản phẩm.

24.

Tại sao phải pha loãng dung dịch trước khi thực hiện phép đo phân tích?

a)

Để tránh hiện tượng bão hòa và tăng độ chính xác của phép đo.

b)

Để tiết kiệm dung dịch phân tích.

c)

Để thay đổi tính chất hóa học của dung dịch.

d)

Để dung dịch dễ bảo quản hơn.

25.

Khi nào cần sử dụng nồng độ phần triệu (ppm) thay cho nồng độ mol?

a)

Khi đo các chất ở nồng độ cao.

b)

Khi đo các chất có phân tử lượng lớn.

c)

Khi đo các dung dịch đậm đặc.

d)

Khi đo lường các chất ở nồng độ rất thấp.

26.

Khi tính toán nồng độ mol của dung dịch, tại sao phải đo chính xác thể tích?

a)

Vì thể tích không ảnh hưởng đến nồng độ.

b)

Vì thể tích quyết định nồng độ chính xác của dung dịch.

c)

Vì thể tích ảnh hưởng đến nhiệt độ của dung dịch.

d)

Vì thể tích làm thay đổi tính chất hóa học của chất tan.

27.

Tại sao cần sử dụng cân phân tích khi pha chế dung dịch?

a)

Để đảm bảo lượng chất tan chính xác, tạo ra dung dịch có nồng độ chính xác.

b)

Để giảm nguy cơ lỗi pha chế.

c)

Để cải thiện tính dẫn điện của dung dịch.

d)

Để thay đổi nhiệt độ dung dịch.

28.

Tại sao phải hiệu chỉnh nồng độ dung dịch trước khi sử dụng trong phân tích?

a)

Để làm thay đổi tính chất hóa học của chất tan.

b)

Để làm tăng nồng độ của chất tan.

c)

Để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.

d)

Để dung dịch dễ pha chế hơn.

29.

Khi pha chế dung dịch từ chất rắn, tại sao cần khuấy kỹ sau khi hòa tan?

a)

Để đảm bảo chất tan phân bố đều trong dung dịch.

b)

Để tăng nhiệt độ dung dịch.

c)

Để giảm nồng độ dung dịch.

d)

Để làm tăng tính dẫn điện của dung dịch.

30.

Khi pha chế dung dịch mol, tại sao cần sử dụng nước cất thay vì nước máy?

a)

Vì nước cất làm giảm độ pH của dung dịch.

b)

Vì nước cất làm tăng độ tan của chất tan.

c)

Vì nước cất giúp tăng nồng độ của chất tan.

d)

Vì nước cất không chứa tạp chất có thể làm thay đổi kết quả phân tích.

31.

Tại sao phải cân chính xác chất rắn trước khi pha chế dung dịch chuẩn?

a)

Để tăng nhiệt độ dung dịch.

b)

Để giảm lượng dung môi cần dùng.

c)

Để tạo ra dung dịch có nồng độ chính xác theo yêu cầu.

d)

Để làm giảm độ tinh khiết của dung dịch.

32.

Tại sao nồng độ đương lượng được dùng trong các phản ứng chuẩn độ acid base?

a)

Vì nồng độ đương lượng xác định lượng acid hoặc base phản ứng với nhau một cách chính xác.

b)

Vì nồng độ đương lượng giúp tăng tốc độ phản ứng.

c)

Vì nồng độ đương lượng giảm tính acid của dung dịch.

d)

Vì nồng độ đương lượng không ảnh hưởng đến chuẩn độ.

33.

Tại sao phải sử dụng dụng cụ đo lường chính xác khi chuẩn bị dung dịch?

a)

Để tăng tốc độ pha chế.

b)

Để đảm bảo thể tích và nồng độ chính xác của dung dịch.

c)

Để giảm lượng chất tan cần dùng.

d)

Để tăng nhiệt độ dung dịch.

34.

Tại sao khi tính toán nồng độ mol, phải tính thể tích dung dịch theo đơn vị lít?

a)

Vì lít là đơn vị chuẩn để tính nồng độ mol.

b)

Vì lít là đơn vị nhỏ nhất.

c)

Vì thể tích tính theo ml sẽ làm thay đổi nồng độ.

d)

Vì lít giúp giảm lỗi trong tính toán.

35.

Khi pha chế dung dịch từ chất lỏng, tại sao cần phải biết chính xác thể tích của dung môi?

a)

Để thay đổi nhiệt độ của dung dịch.

b)

Để giảm khối lượng dung dịch.

c)

Để làm tăng tính dẫn điện của dung dịch.

d)

Để đảm bảo dung dịch có nồng độ đúng theo yêu cầu.

36.

Bạn cần pha chế 500 ml dung dịch NaCl có nồng độ 0,1M. Bạn sẽ sử dụng bao nhiêu gram NaCl (khối lượng mol của NaCl = 58,44 g/mol)?

a)

2,922 g

b)

1,922 g

c)

3,844 g

d)

0,922 g

37.

Bạn có một dung dịch H2SO4 5M. Làm thế nào để pha loãng nó thành dung dịch 1M với thể tích 1 lít?

a)

Lấy 100 ml dung dịch H2SO4 5M và thêm nước cất đến 1 lít.

b)

Lấy 500 ml dung dịch H2SO4 5M và thêm nước cất đến 1 lít.

c)

Lấy 200 ml dung dịch H2SO4 5M và thêm nước cất đến 1 lít.

d)

Lấy 50 ml dung dịch H2SO4 5M và thêm nước cất đến 1 lít.

38.

Pha chế 100 ml dung dịch NaOH 0,1N từ dung dịch NaOH 1N, bạn cần lấy bao nhiêu ml dung dịch NaOH 1N?

a)

20 ml

b)

10 ml

c)

5 ml

d)

1 ml

39.

Tính khối lượng NaOH cần thiết để pha chế 250 ml dung dịch 0,5M (khối lượng mol của NaOH = 40 g/mol).

a)

2,5 g

b)

10 g

c)

7,5 g

d)

5 g

40.

Bạn có dung dịch HNO3 12M. Pha loãng để thu được dung dịch HNO3 3M với thể tích 500 ml, bạn cần lấy bao nhiêu ml dung dịch HNO3 ban đầu?

a)

125 ml

b)

250 ml

c)

500 ml

d)

100 ml

41.

Pha chế 250 ml dung dịch Na2CO3 0,05M, bạn cần bao nhiêu gram Na2CO3 (khối lượng mol của Na2CO3 = 106 g/mol)?

a)

2,12 g

b)

5,3 g

c)

1,325 g

d)

0,53 g

42.

Bạn cần bao nhiêu gram CaCl2 để pha chế 500 ml dung dịch CaCl2 0,1M (khối lượng mol của CaCl2 = 110,98 g/mol)?

a)

11,098 g

b)

5,549 g

c)

2,775 g

d)

1,102 g

43.

Tính khối lượng NH4Cl cần thiết để pha chế 100 ml dung dịch 0,2M (khối lượng mol của NH4Cl = 53,5 g/mol).

a)

1,07 g

b)

2,14 g

c)

0,54 g

d)

1,34 g

44.

Tính khối lượng H3PO4 cần thiết để pha chế 500 ml dung dịch H3PO4 0,2M (khối lượng mol của H3PO4 = 98 g/mol).

a)

19,6 g

b)

4,9 g

c)

9,8 g

d)

2,45 g

45.

Bạn cần pha chế 100 ml dung dịch NaCl 0,2M từ dung dịch NaCl 1M. Bạn cần bao nhiêu ml dung dịch NaCl 1M?

a)

20 ml

b)

40 ml

c)

10 ml

d)

30 ml

46.

Bạn có dung dịch HNO3 2M. Pha loãng thành dung dịch HNO3 0,5M với thể tích 200 ml, bạn cần lấy bao nhiêu ml dung dịch HNO3 2M?

a)

25 ml

b)

50 ml

c)

100 ml

d)

75 ml

47.

Bạn cần bao nhiêu gram MgSO4 để pha chế 250 ml dung dịch MgSO4 0,2M (khối lượng mol của MgSO4 = 120 g/mol)?

a)

12 g

b)

3 g

c)

6 g

d)

1,2 g

48.

Trong cân bằng acid-base, base là chất có khả năng:

a)

Nhận proton

b)

Cho proton

c)

Trung hòa proton

d)

Tạo ra ion âm

49.

Hằng số Ka trong cân bằng hóa học liên quan đến:

a)

Cân bằng oxy hóa khử

b)

Cân bằng acid-base

c)

Cân bằng tạo phức

d)

Cân bằng kết tủa

50.

Khi nồng độ acid CA ≥ 10-6 M, pH được tính theo:

a)

-lg [OH-]

b)

Nồng độ muối

c)

Hằng số Kn

d)

-lg [H+]

51.

Trong một dung dịch đệm, pH được xác định thông qua:

a)

Hằng số Kn

b)

Độ hòa tan

c)

Hằng số pKa

d)

Độ mạnh của base

52.

Theo thuyết Bronsted-Lowry, acid là chất:

a)

Nhận proton

b)

Cho proton

c)

Tạo ra OH-

d)

Trung hòa H+

53.

Tại sao dung dịch NH3 có tính kiềm mặc dù nó không chứa ion OH-?

a)

NH3 phân ly tạo ra H+

b)

NH3 kết hợp với H2O tạo ra OH-

c)

NH3 phản ứng với HCl

d)

NH3 phân ly thành NH4+

54.

Cân bằng hóa học trong dung dịch acid - base đạt được khi:

a)

Tốc độ phản ứng thuận lớn hơn tốc độ phản ứng nghịch

b)

Dung dịch trở thành trung tính

c)

Tất cả các chất phản ứng biến thành sản phẩm

d)

Tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch

55.

Vì sao dung dịch CH3COOH được coi là acid yếu?

a)

Nó phân ly không hoàn toàn trong nước

b)

Nó phân ly hoàn toàn trong nước

c)

Nó không chứa H+

d)

Nó tạo ra muối trong phản ứng với acid

56.

Điều gì xảy ra với pH của dung dịch khi nồng độ H+ trong dung dịch tăng lên?

a)

pH tăng

b)

Không thay đổi

c)

pH giảm

d)

Tăng gấp đôi

57.

Tại sao một dung dịch HCl có pH rất thấp khi so với các acid khác?

a)

HCl là acid yếu

b)

HCl phân ly hoàn toàn trong nước

c)

HCl phản ứng với nước tạo ra base

d)

HCl phản ứng chậm

58.

Phương trình cân bằng acid-base Bronsted-Lowry mô tả điều gì?

a)

Quá trình cho và nhận proton

b)

Quá trình oxy hóa

c)

Phản ứng tạo phức

d)

Sự phân ly ion OH-

59.

Trong hệ đệm, yếu tố nào quyết định khả năng đệm của dung dịch?

a)

Nồng độ H+

b)

Áp suất

c)

Nồng độ OH-

d)

Nồng độ của acid yếu và base liên hợp

60.

Trong phản ứng trung hòa giữa HCl và NaOH, muối nào được tạo ra?

a)

NaCl

b)

HClO

c)

NaOH

d)

HNO3

61.

Trong dung dịch đệm, tại sao pH ít thay đổi khi thêm acid mạnh?

a)

Dung dịch tự điều chỉnh nồng độ H+

b)

Ion base liên hợp trung hòa H+

c)

Hệ đệm hấp thụ ion OH-

d)

Dung dịch chứa nhiều OH-

62.

Nếu tăng nhiệt độ, độ tan của muối trong dung dịch sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Giảm

c)

Tăng

d)

Tùy thuộc vào muối

63.

Điều gì xảy ra khi trộn dung dịch HCl và NaOH theo tỉ lệ mol bằng nhau?

a)

Dung dịch có tính acid

b)

Dung dịch có tính base

c)

Dung dịch trung tính

d)

Không phản ứng

64.

Trong cân bằng hóa học, sự thay đổi pH có thể gây ra điều gì?

a)

Đảo ngược cân bằng

b)

Tăng độ tan của sản phẩm

c)

Giảm nồng độ các ion

d)

Ngưng phản ứng hóa học

65.

Cân bằng acid-base được mô tả chính xác nhất bằng phương trình nào?

a)

B + H2O → H3O+ + B+

b)

HA + H2O → H3O+ + A-

c)

M + nX → MXn

d)

HA → A- + OH-

66.

Tại sao pH của dung dịch NH4Cl là dưới 7?

a)

NH4Cl là muối của acid yếu và base mạnh

b)

NH4Cl không tan trong nước

c)

NH4Cl là base yếu

d)

NH4Cl là muối của acid mạnh và base yếu

67.

Thêm NaOH vào dung dịch CH3COOH, điều gì sẽ xảy ra?

a)

CH3COOH sẽ phân ly hoàn toàn

b)

CH3COOH phản ứng với NaOH tạo muối CH3COONa và nước

c)

CH3COOH trở thành acid mạnh hơn

d)

CH3COOH không phản ứng

68.

Tính pH của dung dịch HCl có nồng độ 10-4 M.

a)

pH = 2

b)

pH = 4

c)

pH = 3

d)

pH = 1

69.

Dung dịch NH3 có nồng độ 0,1M và Ka của NH4+ là 5,6 x 10-10. Tính pH của dung dịch.

a)

11,1

b)

9,3

c)

7,0

d)

4,5

70.

Tính độ pH của dung dịch chứa NaOH 0,01 M.

a)

pH = 2

b)

pH = 14

c)

pH = 7

d)

pH = 12

71.

Dung dịch đệm gồm CH3COOH và CH3COONa có nồng độ lần lượt là 0,1 M và 0,2 M. Tính pH của dung dịch khi Ka của CH3COOH là 1,8 x 10-5.

a)

4,2

b)

6,8

c)

7,0

d)

5,05

72.

Khi thêm 0,01 mol HCl vào 1 lít dung dịch đệm chứa 0,1 M CH3COOH và 0,1 M CH3COONa, điều gì xảy ra với pH?

a)

pH tăng nhẹ

b)

pH giảm nhẹ

c)

pH không đổi

d)

pH giảm mạnh

73.

Một dung dịch đệm chứa NH3 0,1M và NH4Cl 0,2M. Tính pH của dung dịch khi biết Ka của NH4+ là 5,6 x 10-10.

a)

8,6

b)

7,4

c)

8,95

d)

10,5

74.

Tính pH của dung dịch H2SO4 có nồng độ 0,01 M.

a)

pH = 2,0

b)

pH = 4,0

c)

pH = 3,0

d)

pH = 1,7

75.

Khi thêm 0,01 mol HCl vào 1 lít dung dịch chứa CH3COOH 0,1M, điều gì xảy ra với pH?

a)

pH tăng nhẹ

b)

pH giảm

c)

pH không đổi

d)

pH tăng mạnh

76.

Khi thêm 0,01 mol NaOH vào 1 lít dung dịch chứa CH3COOH 0,1M, điều gì xảy ra với pH?

a)

pH giảm

b)

pH lúc đầu tăng sau đó giảm

c)

pH không đổi

d)

pH tăng

77.

Độ tan của muối ít tan AmBn được xác định theo phương trình nào sau đây?

a)

S= TAm.Bnmm.nnm+n\sqrt[m+n]{\frac{T_{A_m.B_n}}{m^m.n^n}}

b)

TAm.Bnmm.nnmn\sqrt[mn]{\frac{T_{A_m.B_n}}{m^m.n^n}}

c)

TAm.Bnmm+nnm+n\sqrt[m+n]{\frac{T_{A_m.B_n}}{m^m+n^n}}

d)

TAm.Bnmmmn\sqrt[mn]{\frac{T_{A_m.B_n}}{m^m}}

78.

Ảnh hưởng của ion cùng tên lên độ tan của muối ít tan là gì?

a)

Làm tăng độ tan

b)

Làm giảm độ tan

c)

Không ảnh hưởng đến độ tan

d)

Chỉ làm tăng khi pH thay đổi

79.

Trong dung dịch, khi pH tăng, độ tan của muối chứa ion nào sẽ tăng?

a)

Anion tạo bởi acid yếu

b)

Cation kim loại kiềm

c)

Ion không phản ứng với OH-

d)

Cả anion và cation

80.

Phản ứng nào sau đây có thể làm tăng độ tan của CuS?

a)

CuS + H₂O

b)

CuS + HNO₃

c)

CuS + NaOH

d)

CuS + HCl

81.

Độ tan của một muối điện ly ít tan trong nước phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

pH dung dịch

b)

Phản ứng tạo phức

c)

Phản ứng oxy hoá khử

d)

Tất cả các yếu tố trên

82.

Yếu tố nào sau đây sẽ làm tăng độ tan của chaat Rắn trong dung dịch nước?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Tăng áp suất

c)

Giảm áp suất

d)

Giảm nhiệt độ

83.

Độ tan của một muối ít tan trong nước có thể được tính bằng cách sử dụng công thức nào?

a)

Tính từ giá trị hằng số cân bằng và số mol của ion

b)

Tính từ nồng độ các ion trong dung dịch

c)

Tính từ nhiệt độ dung dịch

d)

Tính từ hằng số Henry

84.

Khi pH của dung dịch tăng, độ tan của một chất có chứa ion Bm⁺ sẽ thay đổi như thế nào nếu Bm⁺ phản ứng với OH⁻?

a)

Độ tan tăng

b)

Độ tan giảm

c)

Độ tan không đổi

d)

Độ tan phụ thuộc vào nhiệt độ

85.

Để tăng độ tan của một muối ít tan trong nước, ta có thể:

a)

Giảm nhiệt độ

b)

Thêm nước

c)

Thêm một lượng nhỏ acid có cùng anion

d)

Cả B và C

86.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tích số tan của một chất điện li ít tan?

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Bản chất của dung môi

d)

Nồng độ các ion

87.

Muối nào sau đây không tan trong nước nhưng tan trong dung dịch HCl?

a)

AgCl

b)

BaSO4

c)

CaCO3

d)

NaCl

88.

Tính độ tan của Fe(OH)₃ trong nước khi biết tích số tan Tₛ của Fe(OH)₃ là 1,1 × 10⁻³⁶.

a)

4,49 × 10^-10 M

b)

1,32 × 10⁻¹² M

c)

1,40 × 10⁻¹² M

d)

1,50 × 10⁻¹² M

89.

Khi thêm HCl 0,01 M vào dung dịch AgCl, hãy tính độ tan của AgCl biết Tₛ của AgCl là 1,82 × 10⁻¹⁰.

a)

1,34 × 10⁻⁵ M

b)

1,82 × 10⁻¹² M

c)

1,82.10^-8M

d)

1,00 × 10⁻⁷ M

90.

Hãy tính độ tan của BaSO₄ trong nước khi thêm một lượng muối Na₂SO₄ vào dung dịch. Biết rằng Tₛ của BaSO₄ là 1.08 × 10⁻¹⁰ và nồng độ Na₂SO₄ là 0,01 M.

a)

1,08 × 10⁻⁶ M

b)

1,04 × 10⁻⁸ M

c)

1,08 × 10⁻⁸ M

d)

1,01 × 10⁻⁶ M

91.

Khi bạn thêm Na₂S vào dung dịch chứa Cu²⁺, CuS sẽ kết tủa. Nếu bạn muốn làm tăng độ tan của CuS bằng cách sử dụng một phản ứng oxy hóa khử, bạn sẽ sử dụng chất nào sau đây?

a)

HNO₃

b)

NaOH

c)

H₂SO₄

d)

NH₃

92.

Trong một dung dịch có chứa Fe²⁺ và S²⁻, bạn muốn tránh việc tạo kết tủa FeS. Bạn có thể thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Thêm một chất tạo phức với Fe²⁺

b)

Giảm nhiệt độ của dung dịch

c)

Giữ dung dịch ở pH trung tính

d)

Thêm một lượng lớn S²⁻

93.

Tính độ tan của Ag2CrO4 trong nước khi biết tích số tan Tₛ của Ag2CrO4 là 10-12.

a)

1,00 × 10-6 M

b)

6,93 × 10-5 M

c)

7,94 × 10-5 M

d)

6,30 × 10-5 M

94.

Điểm tương đương trong quá trình chuẩn độ là gì?

a)

Điểm mà ta ngừng quá trình chuẩn độ

b)

Điểm mà dung dịch bắt đầu thay đổi màu sắc

c)

Điểm cuối của phản ứng phụ

d)

Điểm mà thuốc thử phản ứng vừa đủ với chất cần định

95.

Yêu cầu nào sau đây là cần thiết đối với phản ứng chuẩn độ?

a)

Phản ứng phải diễn ra chậm

b)

Phản ứng phải chọn lọc, chỉ tác dụng với chất cần định lượng

c)

Phản ứng có thể xảy ra với bất kỳ chất nào

d)

Phản ứng không cần hoàn toàn

96.

Điểm kết thúc của chuẩn độ là gì?

a)

Thời điểm ta ngừng chuẩn độ

b)

Thời điểm phản ứng vừa đủ xảy ra

c)

Thời điểm dung dịch thay đổi màu sắc

d)

Thời điểm chất thử cạn kiệt

97.

Dung dịch gốc là gì?

a)

Dung dịch có nồng độ chính xác dùng để chuẩn độ

b)

Dung dịch được pha từ chất gốc

c)

Dung dịch đã biết thành phần

d)

Dung dịch không cần chính xác

98.

Phương pháp chuẩn độ thừa trừ được hiểu là gì?

a)

Chuẩn độ bằng cách cho chất thử phản ứng với lượng dư thuốc thử, sau đó chuẩn độ phần dư

b)

Chuẩn độ trực tiếp chất thử

c)

Chuẩn độ bằng cách thay thế chất thử

d)

Chuẩn độ không cần thêm thuốc thử

99.

Vì sao phản ứng trong quá trình chuẩn độ cần diễn ra nhanh?

a)

Để phản ứng không bị ảnh hưởng bởi các chất khác

b)

Để giảm sai số khi xác định điểm kết thúc

c)

Để tránh mất thời gian

d)

Để đảm bảo dung dịch không thay đổi

100.

Điểm tương đương được xác định như thế nào trong chuẩn độ đo thế?

a)

Dựa trên sự thay đổi điện thế của dung dịch

b)

Dựa trên sự thay đổi màu sắc của chỉ thị

c)

Dựa trên lượng thuốc thử đã sử dụng

d)

Dựa trên sự thay đổi khối lượng của dung dịc

101.

Trong chuẩn độ thừa trừ, vì sao cần phải chuẩn độ phần thuốc thử dư?

a)

Để tạo ra sản phẩm mới

b)

Để giảm thời gian chuẩn độ

c)

Để đảm bảo lượng thuốc thử thừa được đo lường chính xác

d)

Để điều chỉnh nồng độ dung dịch chuẩn

102.

Vì sao cần sử dụng hệ số hiệu chỉnh khi pha chế dung dịch chuẩn?

a)

Vì lượng chất cân thực tế có thể khác với lý thuyết

b)

Vì khối lượng phân tử của chất không xác định

c)

Vì nồng độ dung dịch có thể thay đổi theo thời gian

d)

Vì du

103.

Điểm tương đương và điểm kết thúc trong chuẩn độ khác nhau như thế nào?

a)

Điểm tương đương là thời điểm thuốc thử phản ứng vừa đủ, còn điểm kết thúc là thời điểm ngừng chuẩn độ

b)

Điểm tương đương và điểm kết thúc luôn trùng nhau

c)

Điểm tương đương xảy ra sau điểm kết thúc

d)

Điểm kết thúc luôn xảy ra trước điểm tương đương

104.

Tại sao chỉ thị màu là một trong những phương pháp phổ biến nhất để xác định điểm tương đương?

a)

Vì chỉ thị màu không ảnh hưởng đến kết quả chuẩn độ

b)

Vì chỉ thị màu phản ứng nhanh

c)

Vì chỉ thị màu làm tăng tốc độ phản ứng

d)

Vì sự thay đổi màu dễ nhận biết trong quá trình chuẩn độ

105.

Trong chuẩn độ thay thế, tại sao cần chuẩn độ sản phẩm D?

a)

Để xác định chính xác nồng độ của chất cần định lượng

b)

Để đo lường lượng thuốc thử còn lại

c)

Để tăng tốc độ phản ứng

d)

Để giảm lượng thuốc thử sử dụng

106.

Điểm tương đương và điểm kết thúc trong chuẩn độ ảnh hưởng như thế nào đến sai số chuẩn độ?

a)

Điểm kết thúc càng xa điểm tương đương thì sai số càng nhỏ

b)

Không có sai số nếu điểm tương đương và điểm kết thúc trùng nhau

c)

Sai số chuẩn độ xảy ra khi có sự khác biệt giữa hai điểm này

d)

Sai số không phụ thuộc vào điểm kết thúc

107.

Tại sao phải chọn thuốc thử phù hợp trong phản ứng chuẩn độ?

a)

Vì thuốc thử phải có màu sắc dễ quan sát

b)

Vì thuốc thử phải phản ứng chọn lọc với chất cần định lượng

c)

Vì thuốc thử phải làm thay đổi nồng độ của dung dịch chuẩn

d)

Vì thuốc thử cần có khả năng bay hơi nhanh

108.

Chuẩn độ bằng phương pháp đo quang có ưu điểm gì so với các phương pháp khác?

a)

Không cần chỉ thị hóa học mà sử dụng sự thay đổi độ hấp thụ quang

b)

Thời gian chuẩn độ ngắn hơn

c)

Không cần xác định điểm tương đương

d)

Không cần biết trước nồng độ của dung dịch

109.

Trong phương pháp chuẩn độ thừa trừ, nếu bạn đã sử dụng dư 5ml dung dịch chuẩn B và chuẩn độ phần dư này bằng dung dịch C, làm thế nào để tính nồng độ dung dịch A ban đầu?

a)

Tính nồng độ dựa trên lượng dư thuốc thử B và lượng C sử dụng

b)

Sử dụng công thức chuẩn độ trực tiếp

c)

Thay đổi lượng chất thử A và tính toán lại

d)

Dựa trên điểm tương đương của thuốc thử B

110.

Trong chuẩn độ đo thế, nếu điện thế thay đổi đột ngột khi thêm từng giọt dung dịch chuẩn, bạn sẽ kết luận điều gì?

a)

Điểm kết thúc đã đạt được

b)

Dung dịch chuẩn đã phản ứng hết

c)

Điểm tương đương đã đạt được

d)

Dung dịch chuẩn đã bị quá liều

111.

Bạn được yêu cầu pha 100ml dung dịch NaOH 0,1M từ NaOH rắn. Lượng NaOH cần cân là bao nhiêu (Khối lượng mol NaOH = 40g/mol)?

a)

0,2g

b)

0,4g

c)

0,6g

d)

0,8g

112.

Khi pha dung dịch chuẩn từ chất gốc, nếu khối lượng chất gốc thực tế bạn cân nhỏ hơn lượng cân theo lý thuyết, bạn sẽ phải làm gì?

a)

Tính hệ số hiệu chỉnh để điều chỉnh nồng độ dung dịch chuẩn

b)

Thêm nhiều nước hơn để làm loãng dung dịch

c)

Thay đổi thể tích dung dịch chuẩn

d)

Thêm chất chỉ thị để bù trừ sai số

113.

Trên nhãn của một lọ hoá chất có ghi dung dịch NaOH 0,1000N (Khc = 0,9993). Vậy nồng độ dung dịch NaOH trong lọ hoá chất thực tế là bao nhiêu?

a)

0,1000N

b)

0,09993N

c)

0,1007N

d)

0,9970N

114.

Phản ứng xảy ra trong chuẩn độ acid-base là loại phản ứng nào?

a)

Phản ứng cho nhận electron.

b)

Phản ứng trung hòa giữa acid và base.

c)

Phản ứng tạo kết tủa.

d)

Phản ứng trao đổi ion.

115.

Tại điểm tương đương của chuẩn độ acid mạnh bằng base mạnh, pH của dung dịch là bao nhiêu?

a)

pH = 4

b)

pH = 7

c)

pH = 9

d)

pH = 2

116.

Chỉ thị phenolphtalein thường được sử dụng trong chuẩn độ acid mạnh bằng base mạnh với khoảng pH nào?

a)

3-5

b)

7-9

c)

8-10

d)

1-3

117.

Một yêu cầu quan trọng của chất chỉ thị trong chuẩn độ acid-base là gì?

a)

Phải không tan trong nước hoặc cồn.

b)

Phải thay đổi màu khi pH thay đổi.

c)

Phải có mùi đặc trưng.

d)

Phải làm giảm pH của dung dịch.

118.

Sự thay đổi đột ngột của pH xảy ra ở đâu trong quá trình chuẩn độ acid-base?

a)

Tại điểm bắt đầu.

b)

Tại điểm kết thúc.

c)

Tại điểm tương đương.

d)

Tại điểm giữa.

119.

Tại sao pH tại điểm tương đương của một chuẩn độ acid yếu bằng base mạnh lại lớn hơn 7?

a)

Vì base mạnh làm tăng pH.

b)

Vì sản phẩm của phản ứng có tính base.

c)

Vì acid yếu không phản ứng hoàn toàn.

d)

Vì dung dịch có tính trung tính.

120.

Khi chuẩn độ HCl bằng NaOH, tại sao pH dung dịch tại điểm tương đương bằng 7?

a)

Vì NaOH là base mạnh.

b)

Vì sản phẩm tạo ra là nước và muối trung tính.

c)

Vì HCl là acid mạnh.

d)

Vì pH của nước luôn bằng 7.

121.

Điều gì xảy ra nếu chọn chất chỉ thị có khoảng pH chuyển màu không phù hợp với điểm tương đương trong chuẩn độ?

a)

Chất chỉ thị không thay đổi màu.

b)

Điểm tương đương không thể xác định chính xác.

c)

Dung dịch sẽ không phản ứng.

d)

pH của dung dịch không đổi.

122.

Vì sao khi chuẩn độ base yếu bằng acid mạnh, pH tại điểm tương đương nhỏ hơn 7?

a)

Vì acid mạnh trung hòa base yếu tạo ra dung dịch có tính acid.

b)

Vì base yếu không phản ứng hết.

c)

Vì acid mạnh làm pH tăng.

d)

Vì dung dịch không có tính base.

123.

Khi chuẩn độ dung dịch acid yếu với dung dịch base mạnh, tại sao cần phải chọn chỉ thị có dải pH thay đổi trong môi trường kiềm?

a)

Vì điểm tương đương sẽ nằm ở vùng kiềm

b)

Vì dung dịch acid yếu dễ phân hủy trong môi trường acid

c)

Vì chỉ thị trong môi trường acid không thay đổi màu

d)

Vì điểm tương đương sẽ nằm ở vùng trung tính

124.

Làm thế nào để xác định pH tại điểm tương đương trong chuẩn độ acid yếu bằng base mạnh?

a)

Bằng cách sử dụng công thức tính pH cho acid yếu.

b)

Bằng cách tính pH từ hằng số Ka của acid và nồng độ base.

c)

Bằng cách đo pH trực tiếp.

d)

Bằng cách sử dụng chất chỉ thị thích hợp.

125.

Tại sao NaOH được sử dụng phổ biến trong chuẩn độ base mạnh?

a)

Vì NaOH là base mạnh và có khả năng trung hòa hoàn toàn acid.

b)

Vì NaOH có độ pH cao.

c)

Vì NaOH dễ tan trong nước.

d)

Vì NaOH không làm thay đổi tính chất dung dịch.

126.

Lý do nào khiến CH₃COOH là acid yếu thường được sử dụng trong chuẩn độ?

a)

Vì nó phản ứng nhanh với base mạnh.

b)

Vì nó có hằng số Ka nhỏ, giúp quan sát rõ sự thay đổi pH.

c)

Vì nó dễ phân hủy trong dung dịch.

d)

Vì nó có thể tạo kết tủa với base mạnh.

127.

Tại sao chuẩn độ acid yếu bằng base yếu thường ít chính xác hơn?

a)

Vì sự thay đổi pH tại điểm tương đương không đủ lớn.

b)

Vì chất chỉ thị không phản ứng kịp.

c)

Vì dung dịch không phản ứng hết.

d)

Vì không có sự thay đổi màu.

128.

Vì sao chuẩn độ acid-base cần sử dụng chất chỉ thị có khoảng pH hẹp?

a)

Để dễ dàng nhìn thấy sự thay đổi màu.

b)

Để tránh làm thay đổi tính chất hóa học của dung dịch.

c)

Để giảm thời gian phản ứng.

d)

Để xác định chính xác điểm tương đương của phản ứng.

129.

Bạn có 10 mL dung dịch CH₃COOH 0,1M. Nếu bạn chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0,1M, bạn sẽ cần bao nhiêu mL NaOH để đạt điểm tương đương?

a)

5 mL

b)

10 mL

c)

15 mL

d)

20 mL

130.

Trong một thí nghiệm chuẩn độ HCl 0,1M với NaOH 0,1M, nếu bạn đã thêm vào 25 mL NaOH, pH của dung dịch sẽ như thế nào trước khi đạt điểm tương đương?

a)

pH nhỏ hơn 7

b)

pH bằng 7

c)

pH lớn hơn 7

d)

pH bằng 7 tại điểm tương đương và tăng sau khi thêm NaOH.

131.

Một dung dịch NaOH 0,1M được sử dụng để chuẩn độ 100 mL dung dịch HCl 0,05M. Tính thể tích NaOH cần thêm vào để đạt điểm tương đương.

a)

50 mL

b)

25 mL

c)

75 mL

d)

100 mL

132.

Khi chuẩn độ 25 mL dung dịch acid yếu CH₃COOH 0,1M bằng NaOH 0,1M. pH tại điểm tương đương sẽ gần với giá trị nào?

a)

pH = 7

b)

pH > 7

c)

pH < 7

d)

Không xác định được

133.

Trong một thí nghiệm chuẩn độ, bạn sử dụng dung dịch HCl 0,1M để chuẩn độ NH₃ 0,1M. Bạn cần sử dụng bao nhiêu mL HCl để chuẩn độ hoàn toàn 20 mL dung dịch NH₃?

a)

20 mL

b)

25 mL

c)

50 mL

d)

75 mL

134.

Một sinh viên sử dụng phenolphtalein để chuẩn độ HCl bằng NaOH. Sau khi thêm NaOH, dung dịch chuyển từ không màu sang hồng nhạt trước khi đạt điểm tương đương. Điều này cho thấy gì?

a)

Sinh viên đã thêm quá nhiều NaOH.

b)

Sinh viên đã sử dụng sai chỉ thị.

c)

Chất chỉ thị đã hết hạn.

d)

Dung dịch HCl quá loãng.

135.

Chất tạo phức thường được sử dụng trong chuẩn độ complexon là gì?

a)

AgNO₃

b)

EDTA

c)

NaCl

d)

HCl

136.

Phức kim loại nào có độ bền cao hơn khi chuẩn độ Ca²⁺ và Mg²⁺?

a)

Phức ZnY

b)

Phức MgY

c)

Phức CaY

d)

Phức CuY

137.

Phản ứng xảy ra trong chuẩn độ tạo phức là loại phản ứng nào?

a)

Phản ứng cho nhận electron.

b)

Phản ứng trung hòa giữa acid và base.

c)

Phản ứng tạo kết tủa.

d)

Phản ứng tạo phức.

138.

Vai trò của chỉ thị trong chuẩn độ tạo phức complexon là gì?

a)

Tạo màu cho dung dịch

b)

Xác định điểm tương đương

c)

Làm dung dịch đệm

d)

Tăng tốc độ phản ứng

139.

Chỉ thị nào phù hợp cho chuẩn độ Zn²⁺ trong môi trường pH 10 bằng EDTA?

a)

Murexid

b)

Đen Eriocrom T

c)

Phenolphthalein

d)

Bromothymol Blue

140.

Tại sao trong chuẩn độ complexon với EDTA, người ta thường chọn môi trường đệm có pH thích hợp?

a)

Để tăng tốc độ phản ứng

b)

Mỗi chỉ thị màu kim loại có khoảng chuyển màu với khoảng pH nhất định

c)

Để làm giảm nồng độ ion kim loại

d)

Để ngăn ngừa kết tủa hình thành

141.

Phản ứng cạnh tranh giữa chỉ thị và EDTA trong chuẩn độ complexon diễn ra như thế nào?

a)

Chỉ thị tạo phức yếu hơn so với EDTA với kim loại

b)

Chỉ thị tạo phức bền hơn EDTA

c)

Chỉ thị tạo phức với EDTA

d)

Chỉ thị không tham gia vào phản ứng cạnh tranh

142.

Vai trò của chỉ thị Đen Eriocrom T trong chuẩn độ các ion kim loại là gì?

a)

Tạo phức màu không bền với ion kim loại

b)

Tạo phức bền với ion kim loại hơn EDTA

c)

Làm thay đổi pH dung dịch

d)

Chỉ định phản ứng kết tủa

143.

Vì sao sự thay đổi màu của chỉ thị trong chuẩn độ complexon thường xảy ra gần điểm tương đương?

a)

Vì EDTA không tham gia phản ứng trước điểm tương đương

b)

Vì nồng độ chỉ thị giảm nhanh chóng

c)

Vì chỉ thị bị phân hủy tại điểm tương đương

d)

Vì ở gần điểm tương đương, xảy ra cạnh tranh tạo phức kim loại EDTA với phức kim loại chỉ thị

144.

Trong quá trình chuẩn độ Ca²⁺ bằng EDTA, trước điểm tương đương, màu quan sát thấy của hỗn hợp phản ứng trong bình nón là màu của?

a)

Màu của chất chỉ thị

b)

Màu của phức giữa ion kim loại và chỉ thị

c)

Màu của phức giữa ion kim loại và EDTA

d)

Màu của dung dịch chuẩn EDTA

145.

Chuẩn độ kết tủa là gì?

a)

Là phương pháp đo màu bằng quang phổ

b)

Là phương pháp định lượng thể tích dựa trên phản ứng tạo thành kết tủa

c)

Là phương pháp phân tích bằng hấp phụ

d)

Là phương pháp xác định độ dẫn điện của dung dịch

146.

Cho biết hằng số phân ly của CH3COOH là 1,8.10^-5. Tính pH của dung dịch CH3COOH 0,1M

a)

2,9

b)

1,0

c)

4,7

d)

3,3

147.

Điều kiện để phản ứng chuẩn độ kết tủa xảy ra hoàn toàn là gì?

a)

Phản ứng phải xảy ra trong môi trường kiềm

b)

Sản phẩm tạo thành có giá trị T>10^-8

c)

Sản phẩm tạo thành có giá trị T< 10^-10

d)

Phản ứng phải xảy ra trong môi trường acid

148.

Phương pháp chuẩn độ Mohr sử dụng chỉ thị nào?

a)

Fe3+

b)

CrO4-

c)

Fluorescein

d)

Eosin

149.

Trong phương pháp Mohr, khi thấy kết tủa chuyển từ màu vàng sang màu gì là điểm kết thúc?

a)

xanh

b)

đỏ gạch

c)

hồng nhạt

d)

đỏ nâu

150.

Phương pháp Volhard thực hiện trong môi trường nào để tránh thủy phân ion Fe3+?

a)

Môi trường trung tính

b)

Môi trường acid

c)

Môi trường kiềm mạnh

d)

Môi trường khử

151.

Tại sao trong phương pháp Mohr, pH của môi trường cần duy trì ở mức trung bình hoặc kiềm yếu?

a)

Để tránh sự tạo thành Ag2O trước Ag2CrO4

b)

Để tránh sự chuyển hóa CrO4 2- thành HCrO4- trong môi trường acid

c)

Để tăng tốc độ kết tủa của AgCl

d)

Để giảm độ hòa tan của sản phẩm kết tủa

152.

Vì sao phương pháp Volhard lại phù hợp để chuẩn độ Cl- trong môi trường acid?

a)

Vì môi trường acid giúp tăng độ tan của kết tủa AgCl

b)

Vì môi trường acid giúp loại bỏ ion Cl- dư trong dung dịch

c)

Vì môi trường acid làm tăng khả năng tạo kết tủa

d)

Vì môi trường acid ngăn chặn thủy phân Fe3+, chỉ thị của phương pháp

153.

Tại sao phương pháp Mohr không thể sử dụng để định lượng I- và SCN-?

a)

A. Vì các kết tủa AgI và AgSCN hấp phụ mạnh ion khác, làm khó phát hiện điểm kết thúc

b)

B. Vì AgI và AgSCN không tạo thành kết tủa

c)

C. Vì chỉ thị CrO4 2- không phản ứng với I- và SCN-

d)

D. Vì chỉ thị bị phân hủy trong môi trường có I- và SCN-

154.

Trong phương pháp Volhard, tại sao phải loại bỏ AgCl trước khi chuẩn độ lượng AgNO3 dư?

a)

A. Để tránh phản ứng giữa AgNO3 dư và Cl- tạo thành AgCl kết tủa, ảnh hưởng đến kết quả chuẩn độ

b)

B. Để giữ cho dung dịch ở pH thích hợp cho phản ứng

c)

C. Để tránh làm mất lượng chỉ thị Fe3+

d)

D. Để tăng tốc độ phản ứng giữa AgNO3 và KSCN

155.

Điểm khác biệt giữa phương pháp Mohr và phương pháp Volhard là gì?

a)

A. Phương pháp Mohr dùng chỉ thị CrO4 2-, còn phương pháp Volhard dùng Fe3+

b)

B. Phương pháp Mohr thực hiện trong môi trường acid, còn Volhard trong môi trường kiềm

c)

C. Phương pháp Volhard chỉ áp dụng cho Cl-, còn Mohr dùng cho nhiều ion khác nhau

d)

D. Phương pháp Mohr cần loại bỏ AgCl trước khi chuẩn độ

156.

Nếu chuẩn độ dung dịch NaCl 0,1N bằng AgNO3 0,1N theo phương pháp Mohr,khi thêm dư 1 giọt AgNO3, màu sắc sẽ thay đổi như thế nào để báo hiệu điểm tương đương?

a)

Màu vàng chuyển hồng nhạt

b)

Màu vàng chuyển đỏ gạch

c)

Màu đỏ gạch chuyển sang không màu

d)

Màu trắng chuyển sang hồng nhạt

157.

Khi chuẩn độ dung dịch chứa cả Cl- và I- bằng AgNO3, phương pháp nào bạn sẽ sử dụng và tại sao?

a)

sử dụng phương pháp Mohr để chuẩn độ cả 2 ion

b)

sử dụng phương pháp Volhard vì AgI khó xác định điểm tương đương bằng phương pháp Mohr

c)

Sử dụng phương pháp Mohr vì chỉ thị CrO4 2- không bị ảnh hưởng bởi I-

d)

sử dụng phương pháp Fajans để chuẩn độ từng ion riêng lẻ

158.

Nếu trong quá trình chuẩn độ bằng phương pháp Volhard, bạn thấy rằng Fe3+ bị thủy phân, bạn sẽ điều chỉnh như thế nào?

a)

A. Thực hiện chuẩn độ trong môi trường kiềm mạnh

b)

B. Thực hiện chuẩn độ trong môi trường acid để ngăn thủy phân Fe3+

c)

C. Thêm dung dịch Fe3+ dư vào mẫu để bù lại sự thủy phân

d)

D. Giảm nồng độ Fe3+ trong dung dịch chuẩn độ

159.

một dung dịch thuốc chứa Cl- và có pH 3, chọn phương pháp nào để chuẩn độ Cl- và lý do?

a)

sử dụng phương pháp Mohr vì tính đơn giản

b)

sử dụng phương pháp Volhard vì chỉ thị không bị ảnh hưởng bởi acid

c)

sử dụng phương pháp Fajans vì có thể chuẩn độ trong mọi điều kiện

d)

sử dụng phương pháp Mohr để chuẩn độ Cl- và chỉ thị CrO4 2-

160.

Nếu trong 1 chuẩn độ Mohr, quá nhiều AgNO3 được thêm vào bình nón trước khi kết thúc chuẩn độ, điều gì có thể xảy ra?

a)

Màu của dung dịch trong bình nón chuyển sang đỏ gạch, điểm kết thúc sau điểm tương đương

b)

Màu của hỗn hợp trong bình nón chuyển sang đỏ gạch, điểm kết thúc sau điểm tương đương

c)

dung dịch chuyển sang màu xanh

d)

Chỉ thị CrO4 2- sẽ không hoạt động do quá dư AgNO3

161.

Chuẩn độ oxy hóa khử dựa trên phản ứng gì

a)

Phản ứng trao đổi proton

b)

Phản ứng tạo kết tủa

c)

Phản ứng trao đổi electron giữa chất oxy hóa và chất khử

d)

Phản ứng phân hủy nhiệt

162.

Trong môi trường acid, ion MnO4- bị khử thành gì

a)

MnO

b)

Mn2+

c)

MnO2

d)

Mn3+

163.

Phương pháp nào dụng KMnO4 để chuẩn độ chất khử?

a)

PP permanganat

b)

PP iod

c)

PP bronat

d)

PP nitrit

164.

điểm tương đương trong chuẩn độ iod được phát hiện dựa vào sự đổi màu của chất gì?

a)

phenolphtalein

b)

methyl da cam

c)

hồ tinh bột

d)

methyl đỏ

165.

Cặp oxy hóa khử I2/2I- có thế oxy hóa khử chuẩn là bao nhiêu?

a)

1,51V

b)

0,77V

c)

0,54V

d)

1,70V

166.

Tại sao phản ứng oxy hóa khử phải xảy ra đủ nhanh trong quá trình chuẩn độ

a)

để đảm bảo sự biến đổi thế oxy hóa khử có thể được quan sát

b)

để đảm bảo độ chính xác cao khi xác định điểm tương đương

c)

để phản ứng dễ kiểm soát và định lượng nhanh

d)

để chất oxy hóa không bị phân hủy

167.

trong quá trình chuẩn độ Fe2+ bằng MnO4 2-, tại sao môi trường acid là cần thiết

a)

để đảm bảo màu sắc của dung dịch không thay đổi

b)

để Fe2+ bị khử thành Fe3+

c)

để phản ứng có tốc độ chậm lại

d)

để MnO4- bị khử thành Mn2+

168.

Làm thế nào để xác định điểm tương đương trong phương pháp chuẩn độ iod?

a)

thông qua sự thay đổi màu của phenolphtalein

b)

thông qua sự tạo thành màu xanh đậm khi thêm hồ tinh bột

c)

thông qua việc quan sát sự thay đổi nhiệt độ

d)

thông qua việc giải phóng khí từ dung dịch

169.

Tại sao khi chuẩn độ iod, hồ tinh bột chỉ được thêm vào cuối phản ứng?

a)

Vì tinh bột sẽ bị phân hủy bởi Na2S2O3

b)

Vì tinh bột có thể hấp phụ I2 và gây sai số nếu thêm sớm

c)

Vì hồ tinh bột chỉ phản ứng ở nhiệt độ cao

d)

Vì hồ tinh bột phản ứng với dung dịch KI

170.

Tại sao cần thêm dư Ki khi sử dụng phương pháp iod để chuẩn độ chất oxy hóa?

a)

để đảm bảo chất oxy hóa được phản ứng hoàn toàn với KI

b)

để phản ứng tạo thành I3- dễ dàng hòa tan vào dung dịch

c)

để tránh ánh sáng làm phân hủy I2

d)

Để tăng tốc độ phản ứng giữa KI và chất oxy hóa

171.

Trong phương pháp permanganat, tại sao KMnO4 lại được dùng làm chất chỉ thị

a)

Vì KMnO4 có màu tím dễ dàng nhận biết khi phản ứng dư

b)

Vì KMnO4 là chất khử mạnh

c)

Vì KMnO4 có độ tan tốt trong môi trường kiềm

d)

Vì KMnO4 tạo ra kết tủa dễ lọc

172.

Tại sao trong phương pháp iod, phản ứng phải được tiến hành ở nhiệt độ thấp

a)

để giảm tốc độ phản ứng oxy hóa khử

b)

để tăng độ nhạy của phản ứng

c)

để tránh I2 bị thăng hoa

d)

để tránh phản ứng phụ xảy ra

173.

Phản ứng giữa I2 và Na2S2O3 trong chuẩn độ iod tạo ra sản phẩm gì

a)

NaI và Na2SO4

b)

NaI và S8

c)

Na2I và Na2S2

d)

NaI và Na2S4O6

174.

Vì sao phải tránh ánh sáng trực tiếp khi tiến hành chuẩn độ iod?

a)

Vì ánh sáng làm giảm độ chính xác của hồ tinh bột

b)

Vì ánh sáng thúc đẩy phản ứng oxy hóa I- của oxy

c)

Vì ánh sáng gây biến màu dung dịch

d)

Vì ánh sáng làm tăng nhiệt độ phản ứng

175.

Vì sao trong phương pháp iod, không nên cho Nh4OH vào môi trường chuẩn độ

a)

Vì Nh4Oh tạo thành I3N, chất dễ gây nổ

b)

Vì Nh4Oh làm mất màu của I2

c)

Vì NH4OH phản ứng với Na2S2O3

d)

Vì Nh4OH làm tăng tốc độ phản ứng quá nhanh

176.

Bạn cần chuẩn độ 1 dung dịch Fe2+ bằng dung dịch KMnO4 trong môi trường acid. hãy tính số mol MNO4- cần thiết để khử hoàn toàn 0,01mol Fe2+

a)

0,05mol

b)

0,01mol

c)

0,002mol

d)

0,05mol

177.

Khi chuẩn độ bằng KMnO4, bạn thấy dung dịch từ không màu chuyển sang màu hồng nhạt ở cuối quá trình. điều này có nghĩa là gì

a)

vẫn còn dư Fe3+

b)

phản ứng đã kết thúc và MnO4- đang dư

c)

Phản ứng chưa hoàn toàn

d)

dung dịch bị phân hủy

178.

Khi chuẩn độ 1 mẫu dung dịch iod bằng Na2S2O3. hãy tính khối lượng Na2S2O3( M=248 g/mol) cần dùng để phản ứng với 0,005 mol I2

a)

4,96g

b)

2,48g

c)

1,24g

d)

0,62g

179.

trong phương pháp iod, Ki được thêm dư vào phản ứng có thể gây ảnh hưởng như thế nào?

a)

Giảm nồng độ I2 tự do

b)

Tăng nồng độ I2 tự do

c)

không ảnh hưởng gì

d)

I2 sẽ thăng hoa nhanh hơn

180.

Khi chuẩn độ bằng phương pháp permanganat trong môi trường acid, bạn thấy rằng không có sự thay đổi màu ở cuối quá trình chuẩn độ. Nguyên nhân nào có thể gây ra hiện tượng này?

a)

MnO2 kết tủa, làm sai lệch màu sắc

b)

Nồng độ chất khử quá thấp

c)

Nồng độ chất khử quá cao

d)

Thể tích dung dịch KMnO4 thêm vào quá lớn

181.

Trong chuẩn độ iod, bạn thêm dung dịch Na2S2O3 vào quá nhanh và không có sự đổi màu xanh đâm của hồ tinh bột ở cuối phản ứng. Điều gì có thể đã xảy ra?

a)

Bạn đã thêm quá ít Na2S2O3

b)

Dung dịch Na2S2O3 bị phân hủy

c)

Bạn đã thêm hồ tinh bột quá muộn trong phản ứng

d)

phản ứng xảy ra quá chậm