Font size
WorksheetsÔn Tập Hóa Phân Tích chưa sửa xong
Total questions: 181
Worksheet time: 2hrs 31mins
Hóa phân tích là gì?
Ngành khoa học nghiên cứu về các phản ứng hóa học
Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần hóa học của vật chất
Ngành khoa học nghiên cứu về động học hóa học
Ngành khoa học nghiên cứu về hóa chất trong môi trường
Phân tích định tính trong hóa phân tích nhằm mục đích gì?
Xác định nồng độ của chất
Xác định khối lượng của chất
Xác định độ tinh khiết của chất
Xác định thành phần hóa học có mặt trong mẫu
Phương pháp nào sau đây thuộc về phân tích định lượng?
Quan sát màu sắc của dung dịch
Sử dụng cân phân tích để đo khối lượng
Chuẩn độ acid base
Phát hiện khí sinh ra từ phản ứng
Phân tích định lượng nhằm mục đích gì?
Xác định nồng độ của một thành phần trong mẫu
Xác định loại phản ứng xảy ra
Xác định sự hiện diện của một chất
Xác định màu sắc của mẫu
Phương pháp chuẩn độ thường được sử dụng trong loại phân tích nào?
Phân tích định tính
Phân tích cấu trúc
Phân tích định lượng
Phân tích động học
Phân tích định tính khác với phân tích định lượng như thế nào?
Phân tích định tính chỉ xác định hàm lượng các thành phần trong mẫu
Phân tích định lượng chỉ xác định có hay không các thành phần trong mẫu
Phân tích định tính xác định thành phần có mặt, còn phân tích định lượng xác định hàm lượng các thành phần đó
Cả hai loại phân tích đều chỉ dùng để xác định hàm lượng
Trong các bước của quá trình phân tích hóa học, bước nào có mục đích biến đổi mẫu thành dạng phù hợp để phân tích?
Lấy mẫu
Chuẩn bị mẫu
Phân tích mẫu
Xử lý số liệu
Tại sao việc xử lý và đánh giá số liệu là quan trọng trong hóa phân tích?
Để tăng độ chính xác của kết quả phân tích
Để đảm bảo kết quả phân tích được trình bày một cách rõ ràng và khoa học
Để kiểm tra mẫu lại lần nữa
Để tiết kiệm thời gian
Phương pháp nào sau đây thuộc về nhóm phân tích dụng cụ?
Chuẩn độ
Phân tích quang phổ UV-Vis
Phương pháp kết tủa
Phương pháp chuẩn độ acid - base
Tại sao quá trình lấy mẫu phải đảm bảo đại diện cho toàn bộ đối tượng phân tích?
Để có được kết quả chính xác và có thể khái quát cho toàn bộ mẫu
Để tiết kiệm thời gian phân tích
Để giảm thiểu sai số trong quá trình đo lường
Để dễ dàng xử lý số liệu sau khi phân tích
Nồng độ mol là gì?
Số mol chất tan trong 1 kg dung môi
Số mol chất tan trong 1 lít dung dịch
Số mol chất tan trong 1 ml dung dịch
Số mol chất tan trong 100 ml dung dịch
Nồng độ phần trăm khối lượng/thể tích (w/v) biểu thị điều gì?
Số gam chất tan trong 100 ml dung dịch
Số ml chất tan trong 100 ml dung dịch
Số gam chất tan trong 1 lít dung dịch
Số gam chất tan trong 1 kg dung dịch
Nồng độ đương lượng (N) là gì?
Số gam chất tan trong 1 lít dung dịch
Số gam chất tan trong 100 ml dung dịch
Số đương lượng chất tan trong 1 lít dung dịch
Số mol chất tan trong 1 lít dung dịch
Công thức nào sau đây được dùng để chuyển đổi từ nồng độ mol sang nồng độ phần trăm khối lượng?
Khối lượng = nồng độ mol x khối lượng mol / 1000
Khối lượng = nồng độ mol x khối lượng mol x thể tích
Khối lượng = nồng độ mol / khối lượng mol
Khối lượng = nồng độ mol x thể tích
Công thức nào sau đây được dùng để tính lượng chất tan từ nồng độ đương lượng (N)?
Lượng chất tan = nồng độ đương lượng x khối lượng mol
Lượng chất tan = nồng độ đương lượng / khối lượng đương lượng
Lượng chất tan = nồng độ đương lượng x thể tích / khối lượng đương lượng
Lượng chất tan = nồng độ đương lượng x thể tích x khối lượng đương lượng
Nồng độ phần trăm thể tích/thể tích (v/v) là gì?
Số ml chất tan trong 100 ml dung dịch
Số ml chất tan trong 1 lít dung dịch
Số ml chất tan trong 1000 ml dung dịch
Số gam chất tan trong 100 ml dung dịch
Công thức nào sau đây được dùng để tính lượng chất tan từ nồng độ mol (M)?
Khối lượng = nồng độ mol x khối lượng mol / 1000
Khối lượng = nồng độ mol / thể tích x khối lượng mol
Khối lượng = thể tích / nồng độ mol x khối lượng mol
Khối lượng = nồng độ mol x thể tích x khối lượng mol
Nồng độ phần trăm khối lượng/khối lượng (w/w) biểu thị gì?
Số gam chất tan trong 100 gam dung dịch
Số gam chất tan trong 1 lít dung dịch
Số ml chất tan trong 1 lít dung dịch
Số gam chất tan trong 1 kg dung dịch
Thuốc nhỏ mắt NaCl 0,9% được hiểu như thế nào?
Trong 100g dung dịch thuốc có chứa 0,9g chất tan NaCl
Trong 100ml dung dịch thuốc có chứa 0,9g chất tan NaCl
Trong 100mg dung dịch thuốc có chứa 0,9mg chất tan NaCl
Trong 1 lit dung dịch thuốc có chứa 0,9g chất tan NaCl
Dung dịch acid sulfuric H2SO4 98% được hiểu như thế nào?
Trong 1 lit dung dịch có chứa 98 gam chất tan H2SO4
Trong 100 gam dung dịch có chứa 98 gam chất tan H2SO4
Trong 100 lit dung dịch có chứa 98 lit chất tan H2SO4
Tại sao cần chuyển đổi giữa các loại nồng độ khi pha chế dung dịch?
Vì mỗi loại nồng độ phù hợp cho các ứng dụng khác nhau.
Để làm dung dịch dễ bảo quản hơn.
Để cải thiện độ tinh khiết của dung dịch.
Để giảm lượng chất tan cần thiết.
Nồng độ phần triệu (ppm) có thể dùng để mô tả gì trong phân tích vết?
Các chất ở nồng độ cao.
Sự hiện diện của các chất ở nồng độ rất thấp.
Phân tử lượng của chất tan.
Khối lượng của chất tan trong dung dịch.
Tại sao khối lượng đương lượng quan trọng trong việc tính toán các phản ứng hóa học?
Vì nó thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ.
Vì nó giúp xác định tốc độ phản ứng.
Vì nó cho biết lượng chất cần để phản ứng đầy đủ.
Vì nó ảnh hưởng đến màu sắc của sản phẩm.
Tại sao phải pha loãng dung dịch trước khi thực hiện phép đo phân tích?
Để tránh hiện tượng bão hòa và tăng độ chính xác của phép đo.
Để tiết kiệm dung dịch phân tích.
Để thay đổi tính chất hóa học của dung dịch.
Để dung dịch dễ bảo quản hơn.
Khi nào cần sử dụng nồng độ phần triệu (ppm) thay cho nồng độ mol?
Khi đo các chất ở nồng độ cao.
Khi đo các chất có phân tử lượng lớn.
Khi đo các dung dịch đậm đặc.
Khi đo lường các chất ở nồng độ rất thấp.
Khi tính toán nồng độ mol của dung dịch, tại sao phải đo chính xác thể tích?
Vì thể tích không ảnh hưởng đến nồng độ.
Vì thể tích quyết định nồng độ chính xác của dung dịch.
Vì thể tích ảnh hưởng đến nhiệt độ của dung dịch.
Vì thể tích làm thay đổi tính chất hóa học của chất tan.
Tại sao cần sử dụng cân phân tích khi pha chế dung dịch?
Để đảm bảo lượng chất tan chính xác, tạo ra dung dịch có nồng độ chính xác.
Để giảm nguy cơ lỗi pha chế.
Để cải thiện tính dẫn điện của dung dịch.
Để thay đổi nhiệt độ dung dịch.
Tại sao phải hiệu chỉnh nồng độ dung dịch trước khi sử dụng trong phân tích?
Để làm thay đổi tính chất hóa học của chất tan.
Để làm tăng nồng độ của chất tan.
Để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.
Để dung dịch dễ pha chế hơn.
Khi pha chế dung dịch từ chất rắn, tại sao cần khuấy kỹ sau khi hòa tan?
Để đảm bảo chất tan phân bố đều trong dung dịch.
Để tăng nhiệt độ dung dịch.
Để giảm nồng độ dung dịch.
Để làm tăng tính dẫn điện của dung dịch.
Khi pha chế dung dịch mol, tại sao cần sử dụng nước cất thay vì nước máy?
Vì nước cất làm giảm độ pH của dung dịch.
Vì nước cất làm tăng độ tan của chất tan.
Vì nước cất giúp tăng nồng độ của chất tan.
Vì nước cất không chứa tạp chất có thể làm thay đổi kết quả phân tích.
Tại sao phải cân chính xác chất rắn trước khi pha chế dung dịch chuẩn?
Để tăng nhiệt độ dung dịch.
Để giảm lượng dung môi cần dùng.
Để tạo ra dung dịch có nồng độ chính xác theo yêu cầu.
Để làm giảm độ tinh khiết của dung dịch.
Tại sao nồng độ đương lượng được dùng trong các phản ứng chuẩn độ acid base?
Vì nồng độ đương lượng xác định lượng acid hoặc base phản ứng với nhau một cách chính xác.
Vì nồng độ đương lượng giúp tăng tốc độ phản ứng.
Vì nồng độ đương lượng giảm tính acid của dung dịch.
Vì nồng độ đương lượng không ảnh hưởng đến chuẩn độ.
Tại sao phải sử dụng dụng cụ đo lường chính xác khi chuẩn bị dung dịch?
Để tăng tốc độ pha chế.
Để đảm bảo thể tích và nồng độ chính xác của dung dịch.
Để giảm lượng chất tan cần dùng.
Để tăng nhiệt độ dung dịch.
Tại sao khi tính toán nồng độ mol, phải tính thể tích dung dịch theo đơn vị lít?
Vì lít là đơn vị chuẩn để tính nồng độ mol.
Vì lít là đơn vị nhỏ nhất.
Vì thể tích tính theo ml sẽ làm thay đổi nồng độ.
Vì lít giúp giảm lỗi trong tính toán.
Khi pha chế dung dịch từ chất lỏng, tại sao cần phải biết chính xác thể tích của dung môi?
Để thay đổi nhiệt độ của dung dịch.
Để giảm khối lượng dung dịch.
Để làm tăng tính dẫn điện của dung dịch.
Để đảm bảo dung dịch có nồng độ đúng theo yêu cầu.
Bạn cần pha chế 500 ml dung dịch NaCl có nồng độ 0,1M. Bạn sẽ sử dụng bao nhiêu gram NaCl (khối lượng mol của NaCl = 58,44 g/mol)?
2,922 g
1,922 g
3,844 g
0,922 g
Bạn có một dung dịch H2SO4 5M. Làm thế nào để pha loãng nó thành dung dịch 1M với thể tích 1 lít?
Lấy 100 ml dung dịch H2SO4 5M và thêm nước cất đến 1 lít.
Lấy 500 ml dung dịch H2SO4 5M và thêm nước cất đến 1 lít.
Lấy 200 ml dung dịch H2SO4 5M và thêm nước cất đến 1 lít.
Lấy 50 ml dung dịch H2SO4 5M và thêm nước cất đến 1 lít.
Pha chế 100 ml dung dịch NaOH 0,1N từ dung dịch NaOH 1N, bạn cần lấy bao nhiêu ml dung dịch NaOH 1N?
20 ml
10 ml
5 ml
1 ml
Tính khối lượng NaOH cần thiết để pha chế 250 ml dung dịch 0,5M (khối lượng mol của NaOH = 40 g/mol).
2,5 g
10 g
7,5 g
5 g
Bạn có dung dịch HNO3 12M. Pha loãng để thu được dung dịch HNO3 3M với thể tích 500 ml, bạn cần lấy bao nhiêu ml dung dịch HNO3 ban đầu?
125 ml
250 ml
500 ml
100 ml
Pha chế 250 ml dung dịch Na2CO3 0,05M, bạn cần bao nhiêu gram Na2CO3 (khối lượng mol của Na2CO3 = 106 g/mol)?
2,12 g
5,3 g
1,325 g
0,53 g
Bạn cần bao nhiêu gram CaCl2 để pha chế 500 ml dung dịch CaCl2 0,1M (khối lượng mol của CaCl2 = 110,98 g/mol)?
11,098 g
5,549 g
2,775 g
1,102 g
Tính khối lượng NH4Cl cần thiết để pha chế 100 ml dung dịch 0,2M (khối lượng mol của NH4Cl = 53,5 g/mol).
1,07 g
2,14 g
0,54 g
1,34 g
Tính khối lượng H3PO4 cần thiết để pha chế 500 ml dung dịch H3PO4 0,2M (khối lượng mol của H3PO4 = 98 g/mol).
19,6 g
4,9 g
9,8 g
2,45 g
Bạn cần pha chế 100 ml dung dịch NaCl 0,2M từ dung dịch NaCl 1M. Bạn cần bao nhiêu ml dung dịch NaCl 1M?
20 ml
40 ml
10 ml
30 ml
Bạn có dung dịch HNO3 2M. Pha loãng thành dung dịch HNO3 0,5M với thể tích 200 ml, bạn cần lấy bao nhiêu ml dung dịch HNO3 2M?
25 ml
50 ml
100 ml
75 ml
Bạn cần bao nhiêu gram MgSO4 để pha chế 250 ml dung dịch MgSO4 0,2M (khối lượng mol của MgSO4 = 120 g/mol)?
12 g
3 g
6 g
1,2 g
Trong cân bằng acid-base, base là chất có khả năng:
Nhận proton
Cho proton
Trung hòa proton
Tạo ra ion âm
Hằng số Ka trong cân bằng hóa học liên quan đến:
Cân bằng oxy hóa khử
Cân bằng acid-base
Cân bằng tạo phức
Cân bằng kết tủa
Khi nồng độ acid CA ≥ 10-6 M, pH được tính theo:
-lg [OH-]
Nồng độ muối
Hằng số Kn
-lg [H+]
Trong một dung dịch đệm, pH được xác định thông qua:
Hằng số Kn
Độ hòa tan
Hằng số pKa
Độ mạnh của base
Theo thuyết Bronsted-Lowry, acid là chất:
Nhận proton
Cho proton
Tạo ra OH-
Trung hòa H+
Tại sao dung dịch NH3 có tính kiềm mặc dù nó không chứa ion OH-?
NH3 phân ly tạo ra H+
NH3 kết hợp với H2O tạo ra OH-
NH3 phản ứng với HCl
NH3 phân ly thành NH4+
Cân bằng hóa học trong dung dịch acid - base đạt được khi:
Tốc độ phản ứng thuận lớn hơn tốc độ phản ứng nghịch
Dung dịch trở thành trung tính
Tất cả các chất phản ứng biến thành sản phẩm
Tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch
Vì sao dung dịch CH3COOH được coi là acid yếu?
Nó phân ly không hoàn toàn trong nước
Nó phân ly hoàn toàn trong nước
Nó không chứa H+
Nó tạo ra muối trong phản ứng với acid
Điều gì xảy ra với pH của dung dịch khi nồng độ H+ trong dung dịch tăng lên?
pH tăng
Không thay đổi
pH giảm
Tăng gấp đôi
Tại sao một dung dịch HCl có pH rất thấp khi so với các acid khác?
HCl là acid yếu
HCl phân ly hoàn toàn trong nước
HCl phản ứng với nước tạo ra base
HCl phản ứng chậm
Phương trình cân bằng acid-base Bronsted-Lowry mô tả điều gì?
Quá trình cho và nhận proton
Quá trình oxy hóa
Phản ứng tạo phức
Sự phân ly ion OH-
Trong hệ đệm, yếu tố nào quyết định khả năng đệm của dung dịch?
Nồng độ H+
Áp suất
Nồng độ OH-
Nồng độ của acid yếu và base liên hợp
Trong phản ứng trung hòa giữa HCl và NaOH, muối nào được tạo ra?
NaCl
HClO
NaOH
HNO3
Trong dung dịch đệm, tại sao pH ít thay đổi khi thêm acid mạnh?
Dung dịch tự điều chỉnh nồng độ H+
Ion base liên hợp trung hòa H+
Hệ đệm hấp thụ ion OH-
Dung dịch chứa nhiều OH-
Nếu tăng nhiệt độ, độ tan của muối trong dung dịch sẽ thay đổi như thế nào?
Không thay đổi
Giảm
Tăng
Tùy thuộc vào muối
Điều gì xảy ra khi trộn dung dịch HCl và NaOH theo tỉ lệ mol bằng nhau?
Dung dịch có tính acid
Dung dịch có tính base
Dung dịch trung tính
Không phản ứng
Trong cân bằng hóa học, sự thay đổi pH có thể gây ra điều gì?
Đảo ngược cân bằng
Tăng độ tan của sản phẩm
Giảm nồng độ các ion
Ngưng phản ứng hóa học
Cân bằng acid-base được mô tả chính xác nhất bằng phương trình nào?
B + H2O → H3O+ + B+
HA + H2O → H3O+ + A-
M + nX → MXn
HA → A- + OH-
Tại sao pH của dung dịch NH4Cl là dưới 7?
NH4Cl là muối của acid yếu và base mạnh
NH4Cl không tan trong nước
NH4Cl là base yếu
NH4Cl là muối của acid mạnh và base yếu
Thêm NaOH vào dung dịch CH3COOH, điều gì sẽ xảy ra?
CH3COOH sẽ phân ly hoàn toàn
CH3COOH phản ứng với NaOH tạo muối CH3COONa và nước
CH3COOH trở thành acid mạnh hơn
CH3COOH không phản ứng
Tính pH của dung dịch HCl có nồng độ 10-4 M.
pH = 2
pH = 4
pH = 3
pH = 1
Dung dịch NH3 có nồng độ 0,1M và Ka của NH4+ là 5,6 x 10-10. Tính pH của dung dịch.
11,1
9,3
7,0
4,5
Tính độ pH của dung dịch chứa NaOH 0,01 M.
pH = 2
pH = 14
pH = 7
pH = 12
Dung dịch đệm gồm CH3COOH và CH3COONa có nồng độ lần lượt là 0,1 M và 0,2 M. Tính pH của dung dịch khi Ka của CH3COOH là 1,8 x 10-5.
4,2
6,8
7,0
5,05
Khi thêm 0,01 mol HCl vào 1 lít dung dịch đệm chứa 0,1 M CH3COOH và 0,1 M CH3COONa, điều gì xảy ra với pH?
pH tăng nhẹ
pH giảm nhẹ
pH không đổi
pH giảm mạnh
Một dung dịch đệm chứa NH3 0,1M và NH4Cl 0,2M. Tính pH của dung dịch khi biết Ka của NH4+ là 5,6 x 10-10.
8,6
7,4
8,95
10,5
Tính pH của dung dịch H2SO4 có nồng độ 0,01 M.
pH = 2,0
pH = 4,0
pH = 3,0
pH = 1,7
Khi thêm 0,01 mol HCl vào 1 lít dung dịch chứa CH3COOH 0,1M, điều gì xảy ra với pH?
pH tăng nhẹ
pH giảm
pH không đổi
pH tăng mạnh
Khi thêm 0,01 mol NaOH vào 1 lít dung dịch chứa CH3COOH 0,1M, điều gì xảy ra với pH?
pH giảm
pH lúc đầu tăng sau đó giảm
pH không đổi
pH tăng
Độ tan của muối ít tan AmBn được xác định theo phương trình nào sau đây?
S= m+nmm.nnTAm.Bn
mnmm.nnTAm.Bn
m+nmm+nnTAm.Bn
mnmmTAm.Bn
Ảnh hưởng của ion cùng tên lên độ tan của muối ít tan là gì?
Làm tăng độ tan
Làm giảm độ tan
Không ảnh hưởng đến độ tan
Chỉ làm tăng khi pH thay đổi
Trong dung dịch, khi pH tăng, độ tan của muối chứa ion nào sẽ tăng?
Anion tạo bởi acid yếu
Cation kim loại kiềm
Ion không phản ứng với OH-
Cả anion và cation
Phản ứng nào sau đây có thể làm tăng độ tan của CuS?
CuS + H₂O
CuS + HNO₃
CuS + NaOH
CuS + HCl
Độ tan của một muối điện ly ít tan trong nước phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
pH dung dịch
Phản ứng tạo phức
Phản ứng oxy hoá khử
Tất cả các yếu tố trên
Yếu tố nào sau đây sẽ làm tăng độ tan của chaat Rắn trong dung dịch nước?
Tăng nhiệt độ
Tăng áp suất
Giảm áp suất
Giảm nhiệt độ
Độ tan của một muối ít tan trong nước có thể được tính bằng cách sử dụng công thức nào?
Tính từ giá trị hằng số cân bằng và số mol của ion
Tính từ nồng độ các ion trong dung dịch
Tính từ nhiệt độ dung dịch
Tính từ hằng số Henry
Khi pH của dung dịch tăng, độ tan của một chất có chứa ion Bm⁺ sẽ thay đổi như thế nào nếu Bm⁺ phản ứng với OH⁻?
Độ tan tăng
Độ tan giảm
Độ tan không đổi
Độ tan phụ thuộc vào nhiệt độ
Để tăng độ tan của một muối ít tan trong nước, ta có thể:
Giảm nhiệt độ
Thêm nước
Thêm một lượng nhỏ acid có cùng anion
Cả B và C
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tích số tan của một chất điện li ít tan?
Nhiệt độ
Áp suất
Bản chất của dung môi
Nồng độ các ion
Muối nào sau đây không tan trong nước nhưng tan trong dung dịch HCl?
AgCl
BaSO4
CaCO3
NaCl
Tính độ tan của Fe(OH)₃ trong nước khi biết tích số tan Tₛ của Fe(OH)₃ là 1,1 × 10⁻³⁶.
4,49 × 10^-10 M
1,32 × 10⁻¹² M
1,40 × 10⁻¹² M
1,50 × 10⁻¹² M
Khi thêm HCl 0,01 M vào dung dịch AgCl, hãy tính độ tan của AgCl biết Tₛ của AgCl là 1,82 × 10⁻¹⁰.
1,34 × 10⁻⁵ M
1,82 × 10⁻¹² M
1,82.10^-8M
1,00 × 10⁻⁷ M
Hãy tính độ tan của BaSO₄ trong nước khi thêm một lượng muối Na₂SO₄ vào dung dịch. Biết rằng Tₛ của BaSO₄ là 1.08 × 10⁻¹⁰ và nồng độ Na₂SO₄ là 0,01 M.
1,08 × 10⁻⁶ M
1,04 × 10⁻⁸ M
1,08 × 10⁻⁸ M
1,01 × 10⁻⁶ M
Khi bạn thêm Na₂S vào dung dịch chứa Cu²⁺, CuS sẽ kết tủa. Nếu bạn muốn làm tăng độ tan của CuS bằng cách sử dụng một phản ứng oxy hóa khử, bạn sẽ sử dụng chất nào sau đây?
HNO₃
NaOH
H₂SO₄
NH₃
Trong một dung dịch có chứa Fe²⁺ và S²⁻, bạn muốn tránh việc tạo kết tủa FeS. Bạn có thể thực hiện biện pháp nào sau đây?
Thêm một chất tạo phức với Fe²⁺
Giảm nhiệt độ của dung dịch
Giữ dung dịch ở pH trung tính
Thêm một lượng lớn S²⁻
Tính độ tan của Ag2CrO4 trong nước khi biết tích số tan Tₛ của Ag2CrO4 là 10-12.
1,00 × 10-6 M
6,93 × 10-5 M
7,94 × 10-5 M
6,30 × 10-5 M
Điểm tương đương trong quá trình chuẩn độ là gì?
Điểm mà ta ngừng quá trình chuẩn độ
Điểm mà dung dịch bắt đầu thay đổi màu sắc
Điểm cuối của phản ứng phụ
Điểm mà thuốc thử phản ứng vừa đủ với chất cần định
Yêu cầu nào sau đây là cần thiết đối với phản ứng chuẩn độ?
Phản ứng phải diễn ra chậm
Phản ứng phải chọn lọc, chỉ tác dụng với chất cần định lượng
Phản ứng có thể xảy ra với bất kỳ chất nào
Phản ứng không cần hoàn toàn
Điểm kết thúc của chuẩn độ là gì?
Thời điểm ta ngừng chuẩn độ
Thời điểm phản ứng vừa đủ xảy ra
Thời điểm dung dịch thay đổi màu sắc
Thời điểm chất thử cạn kiệt
Dung dịch gốc là gì?
Dung dịch có nồng độ chính xác dùng để chuẩn độ
Dung dịch được pha từ chất gốc
Dung dịch đã biết thành phần
Dung dịch không cần chính xác
Phương pháp chuẩn độ thừa trừ được hiểu là gì?
Chuẩn độ bằng cách cho chất thử phản ứng với lượng dư thuốc thử, sau đó chuẩn độ phần dư
Chuẩn độ trực tiếp chất thử
Chuẩn độ bằng cách thay thế chất thử
Chuẩn độ không cần thêm thuốc thử
Vì sao phản ứng trong quá trình chuẩn độ cần diễn ra nhanh?
Để phản ứng không bị ảnh hưởng bởi các chất khác
Để giảm sai số khi xác định điểm kết thúc
Để tránh mất thời gian
Để đảm bảo dung dịch không thay đổi
Điểm tương đương được xác định như thế nào trong chuẩn độ đo thế?
Dựa trên sự thay đổi điện thế của dung dịch
Dựa trên sự thay đổi màu sắc của chỉ thị
Dựa trên lượng thuốc thử đã sử dụng
Dựa trên sự thay đổi khối lượng của dung dịc
Trong chuẩn độ thừa trừ, vì sao cần phải chuẩn độ phần thuốc thử dư?
Để tạo ra sản phẩm mới
Để giảm thời gian chuẩn độ
Để đảm bảo lượng thuốc thử thừa được đo lường chính xác
Để điều chỉnh nồng độ dung dịch chuẩn
Vì sao cần sử dụng hệ số hiệu chỉnh khi pha chế dung dịch chuẩn?
Vì lượng chất cân thực tế có thể khác với lý thuyết
Vì khối lượng phân tử của chất không xác định
Vì nồng độ dung dịch có thể thay đổi theo thời gian
Vì du
Điểm tương đương và điểm kết thúc trong chuẩn độ khác nhau như thế nào?
Điểm tương đương là thời điểm thuốc thử phản ứng vừa đủ, còn điểm kết thúc là thời điểm ngừng chuẩn độ
Điểm tương đương và điểm kết thúc luôn trùng nhau
Điểm tương đương xảy ra sau điểm kết thúc
Điểm kết thúc luôn xảy ra trước điểm tương đương
Tại sao chỉ thị màu là một trong những phương pháp phổ biến nhất để xác định điểm tương đương?
Vì chỉ thị màu không ảnh hưởng đến kết quả chuẩn độ
Vì chỉ thị màu phản ứng nhanh
Vì chỉ thị màu làm tăng tốc độ phản ứng
Vì sự thay đổi màu dễ nhận biết trong quá trình chuẩn độ
Trong chuẩn độ thay thế, tại sao cần chuẩn độ sản phẩm D?
Để xác định chính xác nồng độ của chất cần định lượng
Để đo lường lượng thuốc thử còn lại
Để tăng tốc độ phản ứng
Để giảm lượng thuốc thử sử dụng
Điểm tương đương và điểm kết thúc trong chuẩn độ ảnh hưởng như thế nào đến sai số chuẩn độ?
Điểm kết thúc càng xa điểm tương đương thì sai số càng nhỏ
Không có sai số nếu điểm tương đương và điểm kết thúc trùng nhau
Sai số chuẩn độ xảy ra khi có sự khác biệt giữa hai điểm này
Sai số không phụ thuộc vào điểm kết thúc
Tại sao phải chọn thuốc thử phù hợp trong phản ứng chuẩn độ?
Vì thuốc thử phải có màu sắc dễ quan sát
Vì thuốc thử phải phản ứng chọn lọc với chất cần định lượng
Vì thuốc thử phải làm thay đổi nồng độ của dung dịch chuẩn
Vì thuốc thử cần có khả năng bay hơi nhanh
Chuẩn độ bằng phương pháp đo quang có ưu điểm gì so với các phương pháp khác?
Không cần chỉ thị hóa học mà sử dụng sự thay đổi độ hấp thụ quang
Thời gian chuẩn độ ngắn hơn
Không cần xác định điểm tương đương
Không cần biết trước nồng độ của dung dịch
Trong phương pháp chuẩn độ thừa trừ, nếu bạn đã sử dụng dư 5ml dung dịch chuẩn B và chuẩn độ phần dư này bằng dung dịch C, làm thế nào để tính nồng độ dung dịch A ban đầu?
Tính nồng độ dựa trên lượng dư thuốc thử B và lượng C sử dụng
Sử dụng công thức chuẩn độ trực tiếp
Thay đổi lượng chất thử A và tính toán lại
Dựa trên điểm tương đương của thuốc thử B
Trong chuẩn độ đo thế, nếu điện thế thay đổi đột ngột khi thêm từng giọt dung dịch chuẩn, bạn sẽ kết luận điều gì?
Điểm kết thúc đã đạt được
Dung dịch chuẩn đã phản ứng hết
Điểm tương đương đã đạt được
Dung dịch chuẩn đã bị quá liều
Bạn được yêu cầu pha 100ml dung dịch NaOH 0,1M từ NaOH rắn. Lượng NaOH cần cân là bao nhiêu (Khối lượng mol NaOH = 40g/mol)?
0,2g
0,4g
0,6g
0,8g
Khi pha dung dịch chuẩn từ chất gốc, nếu khối lượng chất gốc thực tế bạn cân nhỏ hơn lượng cân theo lý thuyết, bạn sẽ phải làm gì?
Tính hệ số hiệu chỉnh để điều chỉnh nồng độ dung dịch chuẩn
Thêm nhiều nước hơn để làm loãng dung dịch
Thay đổi thể tích dung dịch chuẩn
Thêm chất chỉ thị để bù trừ sai số
Trên nhãn của một lọ hoá chất có ghi dung dịch NaOH 0,1000N (Khc = 0,9993). Vậy nồng độ dung dịch NaOH trong lọ hoá chất thực tế là bao nhiêu?
0,1000N
0,09993N
0,1007N
0,9970N
Phản ứng xảy ra trong chuẩn độ acid-base là loại phản ứng nào?
Phản ứng cho nhận electron.
Phản ứng trung hòa giữa acid và base.
Phản ứng tạo kết tủa.
Phản ứng trao đổi ion.
Tại điểm tương đương của chuẩn độ acid mạnh bằng base mạnh, pH của dung dịch là bao nhiêu?
pH = 4
pH = 7
pH = 9
pH = 2
Chỉ thị phenolphtalein thường được sử dụng trong chuẩn độ acid mạnh bằng base mạnh với khoảng pH nào?
3-5
7-9
8-10
1-3
Một yêu cầu quan trọng của chất chỉ thị trong chuẩn độ acid-base là gì?
Phải không tan trong nước hoặc cồn.
Phải thay đổi màu khi pH thay đổi.
Phải có mùi đặc trưng.
Phải làm giảm pH của dung dịch.
Sự thay đổi đột ngột của pH xảy ra ở đâu trong quá trình chuẩn độ acid-base?
Tại điểm bắt đầu.
Tại điểm kết thúc.
Tại điểm tương đương.
Tại điểm giữa.
Tại sao pH tại điểm tương đương của một chuẩn độ acid yếu bằng base mạnh lại lớn hơn 7?
Vì base mạnh làm tăng pH.
Vì sản phẩm của phản ứng có tính base.
Vì acid yếu không phản ứng hoàn toàn.
Vì dung dịch có tính trung tính.
Khi chuẩn độ HCl bằng NaOH, tại sao pH dung dịch tại điểm tương đương bằng 7?
Vì NaOH là base mạnh.
Vì sản phẩm tạo ra là nước và muối trung tính.
Vì HCl là acid mạnh.
Vì pH của nước luôn bằng 7.
Điều gì xảy ra nếu chọn chất chỉ thị có khoảng pH chuyển màu không phù hợp với điểm tương đương trong chuẩn độ?
Chất chỉ thị không thay đổi màu.
Điểm tương đương không thể xác định chính xác.
Dung dịch sẽ không phản ứng.
pH của dung dịch không đổi.
Vì sao khi chuẩn độ base yếu bằng acid mạnh, pH tại điểm tương đương nhỏ hơn 7?
Vì acid mạnh trung hòa base yếu tạo ra dung dịch có tính acid.
Vì base yếu không phản ứng hết.
Vì acid mạnh làm pH tăng.
Vì dung dịch không có tính base.
Khi chuẩn độ dung dịch acid yếu với dung dịch base mạnh, tại sao cần phải chọn chỉ thị có dải pH thay đổi trong môi trường kiềm?
Vì điểm tương đương sẽ nằm ở vùng kiềm
Vì dung dịch acid yếu dễ phân hủy trong môi trường acid
Vì chỉ thị trong môi trường acid không thay đổi màu
Vì điểm tương đương sẽ nằm ở vùng trung tính
Làm thế nào để xác định pH tại điểm tương đương trong chuẩn độ acid yếu bằng base mạnh?
Bằng cách sử dụng công thức tính pH cho acid yếu.
Bằng cách tính pH từ hằng số Ka của acid và nồng độ base.
Bằng cách đo pH trực tiếp.
Bằng cách sử dụng chất chỉ thị thích hợp.
Tại sao NaOH được sử dụng phổ biến trong chuẩn độ base mạnh?
Vì NaOH là base mạnh và có khả năng trung hòa hoàn toàn acid.
Vì NaOH có độ pH cao.
Vì NaOH dễ tan trong nước.
Vì NaOH không làm thay đổi tính chất dung dịch.
Lý do nào khiến CH₃COOH là acid yếu thường được sử dụng trong chuẩn độ?
Vì nó phản ứng nhanh với base mạnh.
Vì nó có hằng số Ka nhỏ, giúp quan sát rõ sự thay đổi pH.
Vì nó dễ phân hủy trong dung dịch.
Vì nó có thể tạo kết tủa với base mạnh.
Tại sao chuẩn độ acid yếu bằng base yếu thường ít chính xác hơn?
Vì sự thay đổi pH tại điểm tương đương không đủ lớn.
Vì chất chỉ thị không phản ứng kịp.
Vì dung dịch không phản ứng hết.
Vì không có sự thay đổi màu.
Vì sao chuẩn độ acid-base cần sử dụng chất chỉ thị có khoảng pH hẹp?
Để dễ dàng nhìn thấy sự thay đổi màu.
Để tránh làm thay đổi tính chất hóa học của dung dịch.
Để giảm thời gian phản ứng.
Để xác định chính xác điểm tương đương của phản ứng.
Bạn có 10 mL dung dịch CH₃COOH 0,1M. Nếu bạn chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0,1M, bạn sẽ cần bao nhiêu mL NaOH để đạt điểm tương đương?
5 mL
10 mL
15 mL
20 mL
Trong một thí nghiệm chuẩn độ HCl 0,1M với NaOH 0,1M, nếu bạn đã thêm vào 25 mL NaOH, pH của dung dịch sẽ như thế nào trước khi đạt điểm tương đương?
pH nhỏ hơn 7
pH bằng 7
pH lớn hơn 7
pH bằng 7 tại điểm tương đương và tăng sau khi thêm NaOH.
Một dung dịch NaOH 0,1M được sử dụng để chuẩn độ 100 mL dung dịch HCl 0,05M. Tính thể tích NaOH cần thêm vào để đạt điểm tương đương.
50 mL
25 mL
75 mL
100 mL
Khi chuẩn độ 25 mL dung dịch acid yếu CH₃COOH 0,1M bằng NaOH 0,1M. pH tại điểm tương đương sẽ gần với giá trị nào?
pH = 7
pH > 7
pH < 7
Không xác định được
Trong một thí nghiệm chuẩn độ, bạn sử dụng dung dịch HCl 0,1M để chuẩn độ NH₃ 0,1M. Bạn cần sử dụng bao nhiêu mL HCl để chuẩn độ hoàn toàn 20 mL dung dịch NH₃?
20 mL
25 mL
50 mL
75 mL
Một sinh viên sử dụng phenolphtalein để chuẩn độ HCl bằng NaOH. Sau khi thêm NaOH, dung dịch chuyển từ không màu sang hồng nhạt trước khi đạt điểm tương đương. Điều này cho thấy gì?
Sinh viên đã thêm quá nhiều NaOH.
Sinh viên đã sử dụng sai chỉ thị.
Chất chỉ thị đã hết hạn.
Dung dịch HCl quá loãng.
Chất tạo phức thường được sử dụng trong chuẩn độ complexon là gì?
AgNO₃
EDTA
NaCl
HCl
Phức kim loại nào có độ bền cao hơn khi chuẩn độ Ca²⁺ và Mg²⁺?
Phức ZnY
Phức MgY
Phức CaY
Phức CuY
Phản ứng xảy ra trong chuẩn độ tạo phức là loại phản ứng nào?
Phản ứng cho nhận electron.
Phản ứng trung hòa giữa acid và base.
Phản ứng tạo kết tủa.
Phản ứng tạo phức.
Vai trò của chỉ thị trong chuẩn độ tạo phức complexon là gì?
Tạo màu cho dung dịch
Xác định điểm tương đương
Làm dung dịch đệm
Tăng tốc độ phản ứng
Chỉ thị nào phù hợp cho chuẩn độ Zn²⁺ trong môi trường pH 10 bằng EDTA?
Murexid
Đen Eriocrom T
Phenolphthalein
Bromothymol Blue
Tại sao trong chuẩn độ complexon với EDTA, người ta thường chọn môi trường đệm có pH thích hợp?
Để tăng tốc độ phản ứng
Mỗi chỉ thị màu kim loại có khoảng chuyển màu với khoảng pH nhất định
Để làm giảm nồng độ ion kim loại
Để ngăn ngừa kết tủa hình thành
Phản ứng cạnh tranh giữa chỉ thị và EDTA trong chuẩn độ complexon diễn ra như thế nào?
Chỉ thị tạo phức yếu hơn so với EDTA với kim loại
Chỉ thị tạo phức bền hơn EDTA
Chỉ thị tạo phức với EDTA
Chỉ thị không tham gia vào phản ứng cạnh tranh
Vai trò của chỉ thị Đen Eriocrom T trong chuẩn độ các ion kim loại là gì?
Tạo phức màu không bền với ion kim loại
Tạo phức bền với ion kim loại hơn EDTA
Làm thay đổi pH dung dịch
Chỉ định phản ứng kết tủa
Vì sao sự thay đổi màu của chỉ thị trong chuẩn độ complexon thường xảy ra gần điểm tương đương?
Vì EDTA không tham gia phản ứng trước điểm tương đương
Vì nồng độ chỉ thị giảm nhanh chóng
Vì chỉ thị bị phân hủy tại điểm tương đương
Vì ở gần điểm tương đương, xảy ra cạnh tranh tạo phức kim loại EDTA với phức kim loại chỉ thị
Trong quá trình chuẩn độ Ca²⁺ bằng EDTA, trước điểm tương đương, màu quan sát thấy của hỗn hợp phản ứng trong bình nón là màu của?
Màu của chất chỉ thị
Màu của phức giữa ion kim loại và chỉ thị
Màu của phức giữa ion kim loại và EDTA
Màu của dung dịch chuẩn EDTA
Chuẩn độ kết tủa là gì?
Là phương pháp đo màu bằng quang phổ
Là phương pháp định lượng thể tích dựa trên phản ứng tạo thành kết tủa
Là phương pháp phân tích bằng hấp phụ
Là phương pháp xác định độ dẫn điện của dung dịch
Cho biết hằng số phân ly của CH3COOH là 1,8.10^-5. Tính pH của dung dịch CH3COOH 0,1M
2,9
1,0
4,7
3,3
Điều kiện để phản ứng chuẩn độ kết tủa xảy ra hoàn toàn là gì?
Phản ứng phải xảy ra trong môi trường kiềm
Sản phẩm tạo thành có giá trị T>10^-8
Sản phẩm tạo thành có giá trị T< 10^-10
Phản ứng phải xảy ra trong môi trường acid
Phương pháp chuẩn độ Mohr sử dụng chỉ thị nào?
Fe3+
CrO4-
Fluorescein
Eosin
Trong phương pháp Mohr, khi thấy kết tủa chuyển từ màu vàng sang màu gì là điểm kết thúc?
xanh
đỏ gạch
hồng nhạt
đỏ nâu
Phương pháp Volhard thực hiện trong môi trường nào để tránh thủy phân ion Fe3+?
Môi trường trung tính
Môi trường acid
Môi trường kiềm mạnh
Môi trường khử
Tại sao trong phương pháp Mohr, pH của môi trường cần duy trì ở mức trung bình hoặc kiềm yếu?
Để tránh sự tạo thành Ag2O trước Ag2CrO4
Để tránh sự chuyển hóa CrO4 2- thành HCrO4- trong môi trường acid
Để tăng tốc độ kết tủa của AgCl
Để giảm độ hòa tan của sản phẩm kết tủa
Vì sao phương pháp Volhard lại phù hợp để chuẩn độ Cl- trong môi trường acid?
Vì môi trường acid giúp tăng độ tan của kết tủa AgCl
Vì môi trường acid giúp loại bỏ ion Cl- dư trong dung dịch
Vì môi trường acid làm tăng khả năng tạo kết tủa
Vì môi trường acid ngăn chặn thủy phân Fe3+, chỉ thị của phương pháp
Tại sao phương pháp Mohr không thể sử dụng để định lượng I- và SCN-?
A. Vì các kết tủa AgI và AgSCN hấp phụ mạnh ion khác, làm khó phát hiện điểm kết thúc
B. Vì AgI và AgSCN không tạo thành kết tủa
C. Vì chỉ thị CrO4 2- không phản ứng với I- và SCN-
D. Vì chỉ thị bị phân hủy trong môi trường có I- và SCN-
Trong phương pháp Volhard, tại sao phải loại bỏ AgCl trước khi chuẩn độ lượng AgNO3 dư?
A. Để tránh phản ứng giữa AgNO3 dư và Cl- tạo thành AgCl kết tủa, ảnh hưởng đến kết quả chuẩn độ
B. Để giữ cho dung dịch ở pH thích hợp cho phản ứng
C. Để tránh làm mất lượng chỉ thị Fe3+
D. Để tăng tốc độ phản ứng giữa AgNO3 và KSCN
Điểm khác biệt giữa phương pháp Mohr và phương pháp Volhard là gì?
A. Phương pháp Mohr dùng chỉ thị CrO4 2-, còn phương pháp Volhard dùng Fe3+
B. Phương pháp Mohr thực hiện trong môi trường acid, còn Volhard trong môi trường kiềm
C. Phương pháp Volhard chỉ áp dụng cho Cl-, còn Mohr dùng cho nhiều ion khác nhau
D. Phương pháp Mohr cần loại bỏ AgCl trước khi chuẩn độ
Nếu chuẩn độ dung dịch NaCl 0,1N bằng AgNO3 0,1N theo phương pháp Mohr,khi thêm dư 1 giọt AgNO3, màu sắc sẽ thay đổi như thế nào để báo hiệu điểm tương đương?
Màu vàng chuyển hồng nhạt
Màu vàng chuyển đỏ gạch
Màu đỏ gạch chuyển sang không màu
Màu trắng chuyển sang hồng nhạt
Khi chuẩn độ dung dịch chứa cả Cl- và I- bằng AgNO3, phương pháp nào bạn sẽ sử dụng và tại sao?
sử dụng phương pháp Mohr để chuẩn độ cả 2 ion
sử dụng phương pháp Volhard vì AgI khó xác định điểm tương đương bằng phương pháp Mohr
Sử dụng phương pháp Mohr vì chỉ thị CrO4 2- không bị ảnh hưởng bởi I-
sử dụng phương pháp Fajans để chuẩn độ từng ion riêng lẻ
Nếu trong quá trình chuẩn độ bằng phương pháp Volhard, bạn thấy rằng Fe3+ bị thủy phân, bạn sẽ điều chỉnh như thế nào?
A. Thực hiện chuẩn độ trong môi trường kiềm mạnh
B. Thực hiện chuẩn độ trong môi trường acid để ngăn thủy phân Fe3+
C. Thêm dung dịch Fe3+ dư vào mẫu để bù lại sự thủy phân
D. Giảm nồng độ Fe3+ trong dung dịch chuẩn độ
một dung dịch thuốc chứa Cl- và có pH 3, chọn phương pháp nào để chuẩn độ Cl- và lý do?
sử dụng phương pháp Mohr vì tính đơn giản
sử dụng phương pháp Volhard vì chỉ thị không bị ảnh hưởng bởi acid
sử dụng phương pháp Fajans vì có thể chuẩn độ trong mọi điều kiện
sử dụng phương pháp Mohr để chuẩn độ Cl- và chỉ thị CrO4 2-
Nếu trong 1 chuẩn độ Mohr, quá nhiều AgNO3 được thêm vào bình nón trước khi kết thúc chuẩn độ, điều gì có thể xảy ra?
Màu của dung dịch trong bình nón chuyển sang đỏ gạch, điểm kết thúc sau điểm tương đương
Màu của hỗn hợp trong bình nón chuyển sang đỏ gạch, điểm kết thúc sau điểm tương đương
dung dịch chuyển sang màu xanh
Chỉ thị CrO4 2- sẽ không hoạt động do quá dư AgNO3
Chuẩn độ oxy hóa khử dựa trên phản ứng gì
Phản ứng trao đổi proton
Phản ứng tạo kết tủa
Phản ứng trao đổi electron giữa chất oxy hóa và chất khử
Phản ứng phân hủy nhiệt
Trong môi trường acid, ion MnO4- bị khử thành gì
MnO
Mn2+
MnO2
Mn3+
Phương pháp nào dụng KMnO4 để chuẩn độ chất khử?
PP permanganat
PP iod
PP bronat
PP nitrit
điểm tương đương trong chuẩn độ iod được phát hiện dựa vào sự đổi màu của chất gì?
phenolphtalein
methyl da cam
hồ tinh bột
methyl đỏ
Cặp oxy hóa khử I2/2I- có thế oxy hóa khử chuẩn là bao nhiêu?
1,51V
0,77V
0,54V
1,70V
Tại sao phản ứng oxy hóa khử phải xảy ra đủ nhanh trong quá trình chuẩn độ
để đảm bảo sự biến đổi thế oxy hóa khử có thể được quan sát
để đảm bảo độ chính xác cao khi xác định điểm tương đương
để phản ứng dễ kiểm soát và định lượng nhanh
để chất oxy hóa không bị phân hủy
trong quá trình chuẩn độ Fe2+ bằng MnO4 2-, tại sao môi trường acid là cần thiết
để đảm bảo màu sắc của dung dịch không thay đổi
để Fe2+ bị khử thành Fe3+
để phản ứng có tốc độ chậm lại
để MnO4- bị khử thành Mn2+
Làm thế nào để xác định điểm tương đương trong phương pháp chuẩn độ iod?
thông qua sự thay đổi màu của phenolphtalein
thông qua sự tạo thành màu xanh đậm khi thêm hồ tinh bột
thông qua việc quan sát sự thay đổi nhiệt độ
thông qua việc giải phóng khí từ dung dịch
Tại sao khi chuẩn độ iod, hồ tinh bột chỉ được thêm vào cuối phản ứng?
Vì tinh bột sẽ bị phân hủy bởi Na2S2O3
Vì tinh bột có thể hấp phụ I2 và gây sai số nếu thêm sớm
Vì hồ tinh bột chỉ phản ứng ở nhiệt độ cao
Vì hồ tinh bột phản ứng với dung dịch KI
Tại sao cần thêm dư Ki khi sử dụng phương pháp iod để chuẩn độ chất oxy hóa?
để đảm bảo chất oxy hóa được phản ứng hoàn toàn với KI
để phản ứng tạo thành I3- dễ dàng hòa tan vào dung dịch
để tránh ánh sáng làm phân hủy I2
Để tăng tốc độ phản ứng giữa KI và chất oxy hóa
Trong phương pháp permanganat, tại sao KMnO4 lại được dùng làm chất chỉ thị
Vì KMnO4 có màu tím dễ dàng nhận biết khi phản ứng dư
Vì KMnO4 là chất khử mạnh
Vì KMnO4 có độ tan tốt trong môi trường kiềm
Vì KMnO4 tạo ra kết tủa dễ lọc
Tại sao trong phương pháp iod, phản ứng phải được tiến hành ở nhiệt độ thấp
để giảm tốc độ phản ứng oxy hóa khử
để tăng độ nhạy của phản ứng
để tránh I2 bị thăng hoa
để tránh phản ứng phụ xảy ra
Phản ứng giữa I2 và Na2S2O3 trong chuẩn độ iod tạo ra sản phẩm gì
NaI và Na2SO4
NaI và S8
Na2I và Na2S2
NaI và Na2S4O6
Vì sao phải tránh ánh sáng trực tiếp khi tiến hành chuẩn độ iod?
Vì ánh sáng làm giảm độ chính xác của hồ tinh bột
Vì ánh sáng thúc đẩy phản ứng oxy hóa I- của oxy
Vì ánh sáng gây biến màu dung dịch
Vì ánh sáng làm tăng nhiệt độ phản ứng
Vì sao trong phương pháp iod, không nên cho Nh4OH vào môi trường chuẩn độ
Vì Nh4Oh tạo thành I3N, chất dễ gây nổ
Vì Nh4Oh làm mất màu của I2
Vì NH4OH phản ứng với Na2S2O3
Vì Nh4OH làm tăng tốc độ phản ứng quá nhanh
Bạn cần chuẩn độ 1 dung dịch Fe2+ bằng dung dịch KMnO4 trong môi trường acid. hãy tính số mol MNO4- cần thiết để khử hoàn toàn 0,01mol Fe2+
0,05mol
0,01mol
0,002mol
0,05mol
Khi chuẩn độ bằng KMnO4, bạn thấy dung dịch từ không màu chuyển sang màu hồng nhạt ở cuối quá trình. điều này có nghĩa là gì
vẫn còn dư Fe3+
phản ứng đã kết thúc và MnO4- đang dư
Phản ứng chưa hoàn toàn
dung dịch bị phân hủy
Khi chuẩn độ 1 mẫu dung dịch iod bằng Na2S2O3. hãy tính khối lượng Na2S2O3( M=248 g/mol) cần dùng để phản ứng với 0,005 mol I2
4,96g
2,48g
1,24g
0,62g
trong phương pháp iod, Ki được thêm dư vào phản ứng có thể gây ảnh hưởng như thế nào?
Giảm nồng độ I2 tự do
Tăng nồng độ I2 tự do
không ảnh hưởng gì
I2 sẽ thăng hoa nhanh hơn
Khi chuẩn độ bằng phương pháp permanganat trong môi trường acid, bạn thấy rằng không có sự thay đổi màu ở cuối quá trình chuẩn độ. Nguyên nhân nào có thể gây ra hiện tượng này?
MnO2 kết tủa, làm sai lệch màu sắc
Nồng độ chất khử quá thấp
Nồng độ chất khử quá cao
Thể tích dung dịch KMnO4 thêm vào quá lớn
Trong chuẩn độ iod, bạn thêm dung dịch Na2S2O3 vào quá nhanh và không có sự đổi màu xanh đâm của hồ tinh bột ở cuối phản ứng. Điều gì có thể đã xảy ra?
Bạn đã thêm quá ít Na2S2O3
Dung dịch Na2S2O3 bị phân hủy
Bạn đã thêm hồ tinh bột quá muộn trong phản ứng
phản ứng xảy ra quá chậm
