wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3 dinh dưỡng

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.
Giá trị dinh dưỡng của một loại thực phẩm được đánh giá dựa trên những yếu tố nào?
a)
Thành phần chất dinh dưỡng và mức độ an toàn khi sử dụng
b)
Thành phần chất dinh dưỡng, giá trị sinh học và mức độ an toàn khi sử dụng
c)
Giá trị sinh học và khả năng tiêu hóa
d)
Khả năng tiêu hóa và chuyển hóa
2.
Khái niệm "Giá trị sinh học của một chất dinh dưỡng trong thực phẩm" là gì?
a)
Khả năng tiêu hóa và tỷ lệ hấp thu vào máu
b)
Khả năng tiêu hóa, tỷ lệ hấp thu vào máu, khả năng chuyển hóa và khả năng được sử dụng
c)
Khả năng chuyển hóa bên trong cơ thể và khả năng được sử dụng
d)
Tỷ lệ hấp thu vào máu và khả năng được sử dụng
3.
Tại sao sắt trong thịt bò có giá trị sinh học cao hơn sắt trong nấm?
a)
Vì sắt trong thịt bò có cấu trúc heme với tỷ lệ hấp thu 25% trong khi sắt trong nấm là sắt không heme với tỷ lệ hấp thu 10%
b)
Vì thịt bò dễ tiêu hóa hơn nấm
c)
Vì thịt bò chứa nhiều sắt hơn nấm
d)
Vì nấm chứa chất ức chế hấp thu sắt
4.
Giá trị sinh học của chất dinh dưỡng là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố nào?
a)
Các chất dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa
b)
Các chất dinh dưỡng, các thành phần không phải chất dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa, hấp thu, chuyển hóa của từng cá thể
c)
Các thành phần không phải chất dinh dưỡng và khả năng hấp thu
d)
Khả năng tiêu hóa và chuyển hóa
5.
Ứng dụng khái niệm giá trị sinh học của chất dinh dưỡng trong chế biến thực phẩm có lợi ích gì?
a)
Tăng hương vị món ăn
b)
Giúp tiết kiệm nguồn năng lượng từ thực phẩm và giảm nguy cơ làm tổn hại môi trường
c)
Giảm thời gian nấu ăn
d)
Tăng thời gian bảo quản
6.
Các thực phẩm được phân thành mấy nhóm chính dựa trên thành phần dinh dưỡng?
a)
2 nhóm
b)
3 nhóm
c)
4 nhóm
d)
5 nhóm
7.
Thực phẩm trong nhóm cung cấp bột đường chủ yếu có nguồn gốc từ đâu?
a)
Động vật
b)
Thực vật
c)
Cả động vật và thực vật
d)
Nấm
8.
Ngũ cốc như gạo, nếp, lúa mì là nguồn cung cấp bột đường chính và có giá trị sinh học như thế nào?
a)
Giá trị sinh học thấp
b)
Giá trị sinh học trung bình
c)
Giá trị sinh học cao
d)
Không có giá trị sinh học
9.
Khoai củ và bắp cung cấp chất tinh bột và lượng lớn chất đường không phải tinh bột (chất xơ) nên có đặc điểm hấp thu như thế nào?
a)
Hấp thu nhanh và làm tăng đường huyết nhanh
b)
Hấp thu chậm và làm tăng đường huyết chậm hơn
c)
Không hấp thu
d)
Hấp thu một phần
10.
Loại đường nào có giá trị sinh học cao nhất, tiêu hóa và hấp thu nhanh chóng vào máu?
a)
Đường phức tạp
b)
Đường đơn giản từ mía, củ cải
c)
Tinh bột
d)
Chất xơ
11.
Trong các trường hợp bệnh lý như tiểu đường, rối loạn đường huyết, suy gan, suy tụy, đặc tính hấp thu nhanh của đường đơn giản là ưu điểm hay nhược điểm?
a)
Ưu điểm
b)
Nhược điểm
c)
Không ảnh hưởng
d)
Tùy thuộc vào liều lượng
12.
Thực phẩm giàu năng lượng rỗng (kẹo, nước ngọt, bánh ngọt...) thường được xem là gì đối với sức khỏe?
a)
Tốt cho sức khỏe
b)
Không tốt cho sức khỏe
c)
Trung tính
d)
Cung cấp vitamin
13.
Nhóm thực phẩm cung cấp chất béo bao gồm những loại chính nào?
a)
Chất béo từ động vật và thực vật
b)
Chỉ chất béo từ động vật
c)
Chỉ chất béo từ thực vật
d)
Chất béo tổng hợp
14.
Chất béo động vật có đặc điểm gì về acid béo và cholesterol?
a)
Chứa nhiều acid béo không no và không có cholesterol
b)
Chứa nhiều acid béo no và có cholesterol
c)
Chỉ chứa acid béo không no
d)
Chỉ chứa cholesterol
15.
Ngoại trừ mỡ cá, đa số chất béo động vật không tốt cho hệ tim mạch vì lý do gì?
a)
Chứa nhiều vitamin
b)
Chứa nhiều acid béo no và cholesterol
c)
Có nhiều omega-3
d)
Dễ tiêu hóa
16.
Chất béo thực vật đa số tốt cho hệ tim mạch vì đặc điểm nào?
a)
Chứa nhiều acid béo no
b)
Không có cholesterol và nhiều acid béo không no
c)
Dễ đông đặc ở nhiệt độ thường
d)
Cung cấp vitamin B
17.
Các chất béo thực vật bị làm thay đổi tính chất để trở thành dạng đông đặc (shorterning, margarine) có tính chất bất lợi tương tự mỡ động vật và còn nguy hiểm hơn vì lý do gì?
a)
Chứa nhiều vitamin A
b)
Cấu trúc chất béo đã chuyển thành đồng phân dạng trans (trans-fat)
c)
Dễ tiêu hóa
d)
Không có cholesterol
18.
Nhóm thực phẩm cung cấp chất đạm có hai nguồn chính là gì?
a)
Động vật và thực vật
b)
Động vật và nấm
c)
Thực vật và tảo
d)
Tổng hợp và tự nhiên
19.
So với chất đạm thực vật, chất đạm động vật có giá trị sinh học cao hơn vì lý do gì?
a)
Dễ bảo quản hơn
b)
Có đầy đủ các amino acid thiết yếu và tỷ lệ phù hợp
c)
Chứa nhiều chất béo
d)
Ít calo hơn
20.
Nhóm thực phẩm cung cấp chất xơ, chất khoáng và các vitamin tan trong nước đa số có nguồn gốc từ đâu?
a)
Động vật
b)
Thực vật (rau, củ, quả)
c)
Tổng hợp
d)
Vi sinh vật
21.
Vitamin tan trong nước không thuộc nhóm B và vitamin C đa số được cung cấp từ đâu?
a)
Thịt cá
b)
Rau lá và quả tươi
c)
Sữa và chế phẩm sữa
d)
Ngũ cốc
22.
Các khoáng chất đa lượng thuộc nhóm ion dương (cation) bao gồm gì và được cung cấp chủ yếu từ đâu?
a)
Ca, Na, K, Mg; từ sữa, chế phẩm từ sữa, rau củ
b)
Cl, S, P; từ ngũ cốc và rau củ
c)
Fe, Zn, Cu; từ thịt
d)
I, Se; từ cá biển
23.
Các khoáng chất đa lượng thuộc nhóm ion âm (anion) bao gồm gì và được cung cấp chủ yếu từ đâu?
a)
Ca, Na, K, Mg; từ sữa
b)
Cl, S, P; từ ngũ cốc và rau củ
c)
Fe, Zn, Cu; từ thịt
d)
I, Se; từ cá biển
24.
Một thực phẩm an toàn (safe food) có nghĩa là gì?
a)
Chỉ là thực phẩm vệ sinh
b)
Không mang lại khả năng gây bệnh lý cho cơ thể khi sử dụng làm thức ăn, có thành phần dinh dưỡng cân đối và không chứa yếu tố gây hại
c)
Đã được chế biến kỹ lưỡng
d)
Có mùi vị thơm ngon
25.
Quá trình bảo quản và chế biến thực phẩm có thể làm thay đổi thành phần dinh dưỡng như thế nào?
a)
Luôn làm tăng dưỡng chất
b)
Luôn làm giảm dưỡng chất
c)
Gia tăng, giảm hoặc mất đi dưỡng chất, hoặc thêm chất có hại
d)
Không làm thay đổi
26.
Nhóm thực phẩm giàu protein bao gồm những thực phẩm có nguồn gốc từ đâu?
a)
Động vật (thịt, cá, trứng, sữa) và thực vật (các loại đậu đỗ)
b)
Chỉ từ động vật
c)
Chỉ từ thực vật
d)
Chỉ từ sữa
27.
Protein của thịt có đặc điểm gì về chất lượng và thành phần acid amin?
a)
Thiếu nhiều acid amin thiết yếu
b)
Có đầy đủ các acid amin cần thiết ở tỷ lệ cân đối và nhiều lysine
c)
Chỉ có elastin và collagen
d)
Khó hấp thu
28.
Thịt của tất cả các loài có đặc điểm là chứa nhiều nước, lên tới bao nhiêu phần trăm trọng lượng tươi?
a)
50-60%
b)
60-70%
c)
70-75%
d)
80-85%
29.
Chất chiết xuất trong thịt khi luộc sẽ ra theo nước làm gì?
a)
Không ảnh hưởng đến mùi vị
b)
Làm cho nước thịt có mùi thơm đặc hiệu và vị ngọt, kích thích bài tiết dịch tiêu hóa
c)
Làm mất chất dinh dưỡng của thịt
d)
Làm thịt dai hơn
30.
Thịt là nguồn vitamin nhóm B rất tốt, trong đó thịt lợn có nhiều vitamin nào hơn?
a)
Vitamin B6
b)
Vitamin B1
c)
Vitamin B12
d)
Vitamin PP
31.
Vitamin tan trong chất béo và vitamin C chỉ có ở phủ tạng, chủ yếu ở đâu?
a)
Cơ bắp
b)
Gan và thận
c)
Xương
d)
Mỡ
32.
Thịt thuộc loại thức ăn gây toan mạnh vì chứa lượng khoáng chất nào rất cao?
a)
Calci và Natri
b)
Phospho và Lưu huỳnh
c)
Kali và Magie
d)
Sắt và Kẽm
33.
Tỷ lệ hấp thu sắt trong thịt khoảng bao nhiêu phần trăm, cao hơn so với nhiều thực phẩm khác?
a)
10-20%
b)
20-30%
c)
30-40%
d)
40-50%
34.
Máu động vật cũng là nguồn protein có đặc điểm gì?
a)
Thiếu nhiều acid amin
b)
Có đầy đủ các acid amin cần thiết
c)
Khó tiêu hóa
d)
Dễ gây dị ứng
35.
Thịt rang, nướng, nhất là sau khi ướp đường tuy làm tăng mùi vị nhưng lại làm giảm giá trị sinh học của món ăn như thế nào?
a)
Tăng hấp thu lysine
b)
Khó hấp thu lysine hơn
c)
Không ảnh hưởng
d)
Tăng chất béo
36.
Trong thịt nướng có thể có những chất gây ung thư, khi ăn vào sẽ được tích lũy, gây hại cho cơ thể. Điều này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
c)
Không liên quan
d)
Chỉ đúng với thịt cháy
37.
Nước xương, nước thịt luộc chứa nhiều chất có nitơ, làm cho nước có mùi thơm, vị ngon, kích thích cảm giác thèm ăn. Những chất này có phải là protein không?
a)
b)
Không
c)
Một phần là protein
d)
Chỉ là vitamin
38.
Quá trình tự phân giải sau khi giết thịt động vật làm cho glucid chuyển hóa thành chất gì, giúp ức chế vi sinh vật gây thối và làm thịt thơm ngon hơn?
a)
Acid amin
b)
Acid lactic
c)
Chất béo
d)
Glucose
39.
Thịt bị ôi là do sự biến đổi có hay không có sự tham gia của vi khuẩn?
a)
Có sự tham gia của vi khuẩn
b)
Không có sự tham gia của vi khuẩn
c)
Tùy thuộc vào loại thịt
d)
Chỉ có vi khuẩn kỵ khí
40.
Khi thịt bị chua, thịt có màu gì, mềm nhẽo, mùi chua khó chịu và pH khoảng bao nhiêu?
a)
Đỏ tươi, cứng, pH 7.0
b)
Xám trắng, mềm nhẽo, mùi chua, pH 5.4 - 5.6
c)
Xanh xám, dai, mùi thối, pH 8.0
d)
Nâu sẫm, khô, không mùi, pH 6.5
41.
Thịt bị thối xảy ra do tác dụng của loại vi khuẩn nào làm biến đổi protein?
a)
Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí gây thối
b)
Vi khuẩn lactic
c)
Nấm mốc
d)
Virus
42.
Các loại mốc thường phát triển cùng với các vi khuẩn gây thối vì chúng làm gì với môi trường?
a)
Chuyển môi trường sang acid
b)
Chuyển môi trường sang kiềm
c)
Không làm thay đổi môi trường
d)
Trung hòa môi trường
43.
Nếu thịt bị nhiễm mốc bề mặt, nên xử lý bằng dung dịch muối 20% hay dung dịch acid axetic 3%. Điều này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
c)
Chỉ dùng nước lã
d)
Chỉ dùng nhiệt độ cao
44.
Khi thịt hỏng có kèm theo quá trình thối rữa thì có được sử dụng không?
a)
Có thể sử dụng sau khi nấu chín
b)
Không được sử dụng
c)
Chỉ sử dụng cho động vật
d)
Tùy thuộc vào mức độ thối
45.
Thịt cóc có chứa chất độc gây chết người như bufotonin, bufotoxin chủ yếu ở đâu?
a)
Thịt nạc
b)
Da, gan và buồng trứng
c)
Xương
d)
Mỡ
46.
Khi ăn thịt các loại bị hư hỏng có histamin và ptomain, những chất này có phân hủy được bằng nhiệt độ không?
a)
Có thể phân hủy hoàn toàn
b)
Có thể phân hủy một phần
c)
Không phân hủy được
d)
Chỉ phân hủy ở nhiệt độ cực cao
47.
Cá và chế phẩm là loại thức ăn có giá trị dinh dưỡng như thế nào?
a)
Thấp
b)
Trung bình
c)
Cao
d)
Rất thấp
48.
Hàm lượng protein trong cá cao, với chất lượng protein như thế nào?
a)
Thiếu acid amin thiết yếu
b)
Đủ các acid amin cần thiết, tốt cho tiêu hóa và hấp thu
c)
Khó tiêu hóa
d)
Chỉ có protein cấu trúc
49.
Chất lượng lipid của cá tốt hơn hẳn thịt vì có nhiều loại acid béo nào?
a)
Acid béo no
b)
Acid béo chưa no cần thiết và hoạt tính cao
c)
Cholesterol
d)
Triglyceride
50.
Hai chất dinh dưỡng rất quý đối với sức khỏe con người có trong cá, đặc biệt là cá biển, là gì?
a)
Vitamin A và D
b)
EPA và DHA (acid béo omega 3)
c)
Sắt và Kẽm
d)
Protein và Lipid
51.
Chất DHA có vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng của tế bào nào và hệ thần kinh?
a)
Tế bào gan
b)
Tế bào não
c)
Tế bào cơ
d)
Tế bào xương
52.
Chất EPA giúp phòng chống bệnh gì?
a)
Bệnh tiểu đường
b)
Bệnh xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim
c)
Bệnh loãng xương
d)
Bệnh thiếu máu
53.
Cả DHA và EPA đều dễ bị phá hủy bởi yếu tố nào, do vậy cần chú ý trong quá trình chế biến cá?
a)
Ánh sáng
b)
Nhiệt độ cao
c)
Nước
d)
Oxy
54.
Lượng glucid ở cá có đáng kể không?
a)
Có, chiếm >5%
b)
Không đáng kể, chỉ chiếm 1%
c)
Tùy thuộc vào loại cá
d)
Có, chiếm >10%
55.
Cá có nhiều chất khoáng và vitamin hơn thịt, đặc biệt là các vitamin nào?
a)
Vitamin C và K
b)
Vitamin A, D và B12
c)
Vitamin B1 và B6
d)
Vitamin E và Biotin
56.
Gan cá có nhiều vitamin nào?
a)
Vitamin B12 và C
b)
Vitamin A và D
c)
Vitamin K và E
d)
Vitamin B2 và B3
57.
Cá biển chứa lượng khoáng chất nào khá cao?
a)
Canxi
b)
Iod
c)
Sắt
d)
Kẽm
58.
Tổ chức liên kết của cá lỏng lẻo, lượng nước cao, và trên cá có màng nhầy thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn. Điều này làm cho cá có đặc điểm gì?
a)
Khó hỏng hơn thịt
b)
Dễ bị hỏng hơn thịt
c)
Không ảnh hưởng đến độ bền
d)
Tăng giá trị dinh dưỡng
59.
Khi cá lấy ra khỏi nước, chất nhầy đọng trên vẩy chứa nhiều protein tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển làm hỏng cá. Điều này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
c)
Không liên quan
d)
Chỉ đúng với cá nước ngọt
60.
Cá có khả năng gây nên các bệnh nhiễm khuẩn và virus nào?
a)
Sán dây
b)
Clostridium botulinum, Vibrio parahaemolyticus, Vibrio vulnificus, Vibrio cholerae, L. monocytogenes, virus viêm gan A, Norwalk virus
c)
Giun xoắn
d)
Bệnh lao
61.
Bệnh sán lá gan nhỏ (Clonorchis Sinensis) gây bệnh ở người qua con đường ăn uống như thế nào?
a)
Ăn cá có chứa nang trùng nấu chưa chín hoặc ăn gỏi cá
b)
Uống nước ô nhiễm
c)
Tiếp xúc trực tiếp với cá bệnh
d)
Hít phải bụi có trứng sán
62.
Sán lá gan nhỏ gây tổn thương nghiêm trọng ở gan và có thể dẫn đến tình trạng gì?
a)
Tăng cường chức năng gan
b)
Xơ gan lan tỏa ở khoảng cửa của tổ chức gan và gây xơ hóa gan
c)
Giảm mỡ gan
d)
Tăng cường thải độc gan
63.
Khi cá bị ươn, trong cá có nhiều chất nào có thể gây dị ứng?
a)
Protein
b)
Histamin
c)
Acid béo
d)
Glucid
64.
Lòng trắng trứng sống có men antitrypsin, men này ảnh hưởng tới tiêu hóa và hấp thu protein. Men này sẽ bị phá hủy bởi yếu tố nào?
a)
Nhiệt độ
b)
Ánh sáng
c)
Acid
d)
Kiềm
65.
Lòng trắng trứng sống còn có chất avidin làm mất hoạt tính của chất nào?
a)
Vitamin A
b)
Biotin
c)
Vitamin C
d)
Vitamin D
66.
Nếu ăn trứng sống sẽ có cảm giác đầy bụng do khó tiêu; nếu lâu ngày sẽ xuất hiện những triệu chứng thiếu gì?
a)
Thiếu vitamin C
b)
Thiếu biotin
c)
Thiếu protein
d)
Thiếu chất xơ
67.
Vi khuẩn Salmonella có thể gây ô nhiễm trứng bằng cách xâm nhập qua đâu?
a)
Lòng đỏ
b)
Lòng trắng
c)
Vỏ trứng
d)
Không khí
68.
Salmonella enteretidis có thể gây nhiễm khuẩn buồng trứng và trong lòng đỏ trứng trước khi hình thành vỏ trứng. Điều này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
c)
Chỉ trong trường hợp trứng bị nứt
d)
Chỉ khi gia cầm bị bệnh nặng
69.
Để đảm bảo an toàn, trứng gia cầm phải ăn chín. Thời gian luộc tối thiểu kể từ khi nước sôi đối với trứng gà là bao nhiêu phút?
a)
3 phút
b)
5 phút
c)
7 phút
d)
10 phút
70.
Sữa là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng như thế nào?
a)
Thấp
b)
Trung bình
c)
Cao
d)
Rất thấp
71.
Protein của sữa có giá trị rất quý vì đặc điểm nào?
a)
Thành phần acid amin không cân đối
b)
Thành phần acid amin cân đối và độ đồng hóa cao
c)
Khó tiêu hóa
d)
Ít lysine
72.
Protein của sữa thuộc những loại nào?
a)
Casein, lactoalbumin và lactoglobulin
b)
Albumin, globulin và gluten
c)
Prolamin và glutelin
d)
Elastin và collagen
73.
Sữa động vật như sữa bò, trâu, có nhiều loại protein nào (trên 75%)?
a)
Lactoalbumin
b)
Casein
c)
Lactoglobulin
d)
Globulin
74.
Sữa mẹ tuy có hàm lượng protein không bằng sữa động vật, nhưng khả năng tiêu hóa và hấp thu lại như thế nào?
a)
Thấp hơn
b)
Cao hơn
c)
Tương đương
d)
Không liên quan
75.
Lipid trong sữa có giá trị sinh học cao vì tồn tại ở trạng thái gì?
a)
Dạng rắn
b)
Dạng nhũ tương hóa, độ phân tán cao
c)
Dạng kết tinh
d)
Dạng hòa tan
76.
Đường của sữa là gì?
a)
Glucose
b)
Fructose
c)
Lactose
d)
Sucrose
77.
Sữa là nguồn cung cấp vitamin tan trong dầu nào nhiều nhất?
a)
Vitamin B
b)
Vitamin C
c)
Vitamin A
d)
Vitamin E
78.
Calci trong sữa ở dạng kết hợp với casein, và tỷ lệ calci/phospho phù hợp nên đặc điểm hấp thu như thế nào?
a)
Khó hấp thu
b)
Dễ hấp thu
c)
Không hấp thu
d)
Tùy thuộc vào lượng sữa
79.
Trong sữa non (3 ngày đầu mới sinh) còn có một lượng kháng thể miễn dịch nào giúp trẻ chống lại các bệnh nhiễm khuẩn?
a)
IgG
b)
IgM
c)
IgA
d)
IgE
80.
Về phương diện vệ sinh, sữa là môi trường như thế nào cho vi sinh vật gây bệnh phát triển?
a)
Không thuận lợi
b)
Trung tính
c)
Thuận lợi
d)
Khó phát triển
81.
Hàm lượng protein trong lạc cao, nhưng chất lượng kém hơn đậu đỗ vì protein của lạc ít có chất nào?
a)
Lysine
b)
Methionine
c)
Tryptophan
d)
Valine
82.
Protein của lạc ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ nên rang lạc có ảnh hưởng tới chất lượng protein không?
a)
Có ảnh hưởng nhiều
b)
Không ảnh hưởng
c)
Chỉ ảnh hưởng một phần
d)
Làm giảm chất lượng đáng kể
83.
Lạc có nhiều vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin nào?
a)
Vitamin B1
b)
Vitamin B6
c)
Vitamin PP
d)
Vitamin B12
84.
Lạc có thể bị nhiễm nấm mốc Aspergillus flavus sinh ra độc tố aflatoxin gây bệnh gì trên động vật thực nghiệm?
a)
Ung thư phổi
b)
Ung thư gan nguyên phát
c)
Ung thư dạ dày
d)
Ung thư thận
85.
Khi bảo quản lạc, cần nhặt bỏ các củ lạc mốc, lạc thối, mất vỏ và không nên để ở nơi nào?
a)
Nơi khô ráo, thoáng mát
b)
Nơi ẩm thấp, nhiệt độ cao
c)
Trong tủ lạnh
d)
Trong túi kín
86.
Bơ là nguồn cung cấp tốt vitamin nào?
a)
Vitamin C và K
b)
Vitamin A và D
c)
Vitamin B1 và B2
d)
Vitamin E và B12
87.
Bơ cần được bảo quản ở nơi như thế nào?
a)
Ấm, ẩm và sáng
b)
Lạnh, khô và tối
c)
Nhiệt độ phòng
d)
Nơi có ánh nắng trực tiếp
88.
Bơ có thể bị hỏng do bị lên men hoặc bị oxy hóa nên sẽ có vị gì?
a)
Ngọt
b)
Đắng
c)
Chua
d)
Mặn
89.
Các loại dầu thực vật như dầu lạc, vừng, ô liu, hướng dương và đậu nành có đặc điểm gì về chất lượng lipid?
a)
Chứa nhiều acid béo no
b)
Chứa nhiều acid béo không no cần thiết
c)
Không có lipid
d)
Dễ đông đặc
90.
Trong dầu đậu nành thô còn có khoảng 2-3% chất nào có tác dụng điều hòa hệ tiêu hóa, chống táo bón?
a)
Protein
b)
Carbohydrate
c)
Phospholipid
d)
Cholesterol
91.
Độc chất tự nhiên glycoside có trong khoai mì sẽ tạo thành chất gì có hại?
a)
Acid lactic
b)
Cyanhydric acid
c)
Acid acetic
d)
Acid citric
92.
Solanin là độc chất tự nhiên có sẵn trong loại thực phẩm nào khi sắp mọc mầm?
a)
Khoai mì
b)
Khoai tây
c)
Gạo
d)
Ngô
93.
Ngũ cốc bảo quản trong điều kiện độ ẩm cao có thể sinh nấm mốc chứa độc chất aflatoxin có thể gây bệnh gì cho người và vật ăn vào?
a)
Ung thư phổi
b)
Ung thư gan
c)
Bệnh tim mạch
d)
Bệnh tiểu đường
94.
Gạo có nhiều glucid, hàm lượng dao động từ bao nhiêu phần trăm?
a)
50-60%
b)
60-70%
c)
72-80%
d)
80-90%
95.
Lượng protein trong gạo khoảng bao nhiêu phần trăm và thay đổi tùy thuộc vào độ xay xát như thế nào?
a)
5-6%, gạo càng trắng càng cao
b)
7-8%, gạo xát càng trắng càng thấp
c)
9-10%, không thay đổi
d)
11-12%, gạo càng trắng càng cao
96.
Protein của gạo nghèo acid amin nào so với protein của trứng, thịt?
a)
Methionine
b)
Lysine
c)
Tryptophan
d)
Valine
97.
Trong ngô có khoảng bao nhiêu phần trăm glucid?
a)
0.3
b)
0.45
c)
0.6
d)
0.75
98.
Các vitamin của ngô tập trung ở đâu?
a)
Phần lõi
b)
Lớp ngoài và trong mầm
c)
Phần hạt
d)
Phần râu ngô
99.
Ngô tương đối giàu vitamin nào, tập trung chính ở mầm?
a)
Vitamin A
b)
Vitamin B1
c)
Vitamin C
d)
Vitamin D
100.
Lượng vitamin PP trong ngô là bao nhiêu và ở dưới dạng nào?
a)
0.5 mg%, dạng hoạt động
b)
1.6 mg%, dạng tiền vitamin PP (Niacidin)
c)
3.0 mg%, dạng tổng hợp
d)
5.0 mg%, dạng tự do
101.
Ngô nghèo calci nhưng nhiều phospho, tuy nhiên 80% phospho ở dưới dạng acid phytic nên hấp thu như thế nào?
a)
Hấp thu tốt
b)
Hấp thu kém
c)
Không hấp thu
d)
Hấp thu trung bình
102.
Ở những vùng mà khẩu phần chủ yếu là ngô, mà không có các thực phẩm khác có nhiều vitamin PP phối hợp, có thể mắc bệnh gì?
a)
Bệnh scorbut
b)
Bệnh pelagrơ
c)
Bệnh beri-beri
d)
Bệnh còi xương
103.
Bột mì có chất nào tạo thành gluten, giúp bột mì có cấu trúc dẻo và đàn hồi để kéo thành mì sợi?
a)
Albumin
b)
Globulin
c)
Glutelin
d)
Prolamin
104.
Rau là nguồn cung cấp một số loại đường tan trong nước, tinh bột và chất xơ. Lượng đường có nhiều hơn khi rau non hay già?
a)
Non
b)
Già
c)
Không thay đổi
d)
Tùy loại rau
105.
Giá trị dinh dưỡng quan trọng của rau là gì?
a)
Protein
b)
Chất béo
c)
Chất xơ
d)
Vitamin C
106.
Chất xơ có tác dụng ngăn ngừa sự phát triển tế bào ung thư bằng cách làm gì?
a)
Tăng độc tính tác nhân gây ung thư
b)
Làm giảm độc tính, giảm thời gian chất bã di chuyển, giảm độ acid của phân và thay đổi môi trường vi khuẩn trong ruột
c)
Tăng thời gian chất bã di chuyển
d)
Làm tăng độ acid của phân
107.
Chất xơ làm giảm cholesterol có hại (LDL) và tăng cholesterol có ích (HDL). Điều này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
c)
Không liên quan
d)
Chỉ đúng với chất xơ hòa tan
108.
Chất xơ tan trong nước rất tốt vì nó ngăn cản không cho đường hấp thụ vào ruột và làm giảm đường trong máu tới bao nhiêu phần trăm?
a)
0.1
b)
0.2
c)
0.3
d)
0.4
109.
Với thực phẩm giàu chất xơ, thời gian nhai lâu hơn, không tiêu hóa và hấp thụ ở dạ dày, thường làm cho người ta chóng no và no lâu, do đó có thể giúp phòng bệnh gì?
a)
Thiếu máu
b)
Béo phì
c)
Tiểu đường
d)
Tim mạch
110.
Chất xơ không hòa tan trong nước làm giảm estrogen trong máu, do vậy chất xơ có thể giảm nguy cơ mắc bệnh gì?
a)
Ung thư phổi
b)
Ung thư vú
c)
Ung thư đại tràng
d)
Ung thư gan
111.
Khẩu phần hàng ngày phải dùng rau, ít nhất mỗi ngày ăn bao nhiêu gam rau?
a)
100g
b)
200g
c)
300g
d)
400g
112.
Khi nấu rau, không nên đun nấu rau quá lâu vì chất xơ sẽ chuyển thành dạng gì?
a)
Protein
b)
Chất béo
c)
Bột đường
d)
Vitamin
113.
Protein trong hầu hết các loại rau thường khoảng bao nhiêu phần trăm?
a)
0.5-1%
b)
1-2%
c)
2-3%
d)
3-4%
114.
Về phương diện vệ sinh, khi trồng trọt, rau thường được tưới nước tiểu, nước phân tươi chưa ủ kỹ, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Điều này có nguy cơ gì?
a)
Tăng cường dinh dưỡng
b)
Bị ô nhiễm vi sinh vật và hóa chất bảo vệ thực vật dư thừa
c)
Giảm sâu bệnh
d)
Tăng năng suất
115.
Ăn rau sống có nguy cơ nhiễm bệnh gì?
a)
Cúm
b)
Giun, trứng sán
c)
Sốt
d)
Viêm họng
116.
Biện pháp tốt để đảm bảo vệ sinh khi ăn rau là gì?
a)
Ngâm nước muối lâu
b)
Rửa rau nhiều lần với nhiều nước
c)
Chỉ nấu chín kỹ
d)
Phun thêm thuốc trừ sâu
117.
Quả cung cấp nhiều loại muối khoáng và vitamin rất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là nguồn cung cấp vitamin nào tốt?
a)
Vitamin B
b)
Vitamin K
c)
Vitamin C
d)
Vitamin E
118.
Quả ưu việt hơn rau ở điểm nào liên quan đến vitamin C?
a)
Chứa nhiều vitamin C hơn
b)
Không có men ascocbinase, vitamin C được giữ nguyên vẹn
c)
Dễ tiêu hóa hơn
d)
Có nhiều chất xơ hơn
119.
Sắt trong quả ở dạng sắt hữu cơ, và quả lại chứa lượng vitamin C cao nên đặc điểm hấp thu như thế nào?
a)
Khó hấp thu
b)
Dễ hấp thu
c)
Không hấp thu
d)
Hấp thu trung bình
120.
Các pectin trong quả có đặc tính keo tốt và được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nào?
a)
Sản xuất thuốc
b)
Dinh dưỡng điều trị và dự phòng
c)
Xây dựng
d)
May mặc
121.
Các loại quả có vị ngọt do chứa đường dễ hòa tan như gì?
a)
Tinh bột
b)
Glucose, fructose, saccarose
c)
Chất xơ
d)
Protein