wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập PowerPoint 2019

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Trong PowerPoint 2019, sau khi chọn hiệu ứng, nhấn nút nào để tùy chỉnh?

a)

Preview

b)

Effect Options

c)

Animation

d)

Timing

2.

Tính năng nào trong PowerPoint 2019 cho phép xem trước các hiệu ứng đã áp dụng?

a)

Effect Options

b)

Timing

c)

Preview

d)

Animation Pane

3.

Để điều chỉnh cách thức mà hiệu ứng hoạt động trong PowerPoint 2019, bạn cần làm gì?

a)

Thêm hiệu ứng mới

b)

Nhấn Timing

c)

Nhấn Effect Options

d)

Nhấn Preview

4.

Mục Timing trong PowerPoint 2019, bạn có thể điều chỉnh những gì?

a)

Âm thanh và độ dài

b)

Cách thức và thời gian

c)

Các trình tự hiệu ứng

d)

Animation Pane

5.

Để xem trực tiếp các hiệu ứng động trong PowerPoint 2019, bạn cần sử dụng tính năng nào?

a)

Effect Options

b)

Animation

c)

Preview

d)

Timing

6.

Trong Timing, bạn có thể chọn thời điểm nào để bắt đầu hiệu ứng?

a)

Chỉ có After Previous

b)

Chỉ có On Click

c)

On Click, With Previous, After Previous

d)

Chỉ có With Previous

7.

Hiệu ứng nào không thể chỉnh sửa sau khi đã áp dụng trong PowerPoint 2019?

a)

Không có

b)

Chỉ âm thanh

c)

Chỉ thời gian

d)

Chỉ các hành động di chuyển

8.

Để kiểm tra và điều chỉnh lại hiệu ứng trước khi thuyết trình trong PowerPoint 2019, bạn cần làm gì?

a)

Nhấn Apply to All

b)

Nhấn Preview

c)

Nhấn Sound

d)

Nhấn Effect Options

9.

Giới hạn thời gian cho một hiệu ứng trong phần Timing trong PowerPoint 2019 có thể được đặt bằng cách nào?

a)

Chỉ số giây cụ thể

b)

Thêm âm thanh

c)

Tạo hiệu ứng mới

d)

Tăng số lượng hiệu ứng

10.

Khi nhấn nút "Advance Slide", trong PowerPoint 2019 điều gì có thể xảy ra?

a)

Chỉnh sửa âm thanh

b)

Chuyển đến slide tiếp theo

c)

Thay đổi hiệu ứng hiện tại

d)

Dừng toàn bộ hiệu ứng

11.

Để hiệu chỉnh cách thức hiệu ứng xuất hiện động (ví dụ: hướng, kiểu) trong PowerPoint 2019, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Transitions ➡ Chọn Effect Options

b)

Animations ➡ Sử dụng Animation Pane

12.

Chỉnh cách thức hiệu ứng xuất hiện động (ví dụ: hướng, kiểu) trong PowerPoint 2019, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Transitions ➡ Chọn Effect Options

b)

Animations ➡ Sử dụng Animation Pane

c)

Animations ➡ Chọn Effect Options

d)

Design ➡ Chỉnh Variants

13.

PowerPoint là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Chương trình trình diễn chuyên nghiệp

c)

Công cụ chỉnh sửa video

d)

Ứng dụng quản lý dữ liệu

14.

Chế độ nào trong PowerPoint 2019 cho phép xem tổng thể tất cả các slide?

a)

Reading View

b)

Normal View

c)

Slide Show

d)

Slide Sorter

15.

Để tạo bài thuyết trình mới từ mẫu có sẵn, bạn cần vào tab nào trong PowerPoint 2019?

a)

Home ➡ New

b)

Insert ➡ Template

c)

File ➡ New

d)

Design ➡ Themes

16.

Chức năng của "Variants" trong trang Design ở PowerPoint 2019 là gì?

a)

Thay đổi kích thước slide

b)

Thay đổi diện mạo bài thuyết trình mà không cần đổi chủ đề chính

c)

Chèn hình nền tùy chỉnh

d)

Xóa tất cả hiệu ứng

17.

Công cụ nào trong PowerPoint 2019 cho phép chèn biểu đồ thông tin (infographics) vào slide?

a)

SmartArt

b)

Shapes

c)

Chart

d)

Icons

18.

Hiệu ứng "Entrance" trong Animations ở PowerPoint 2019 dùng để làm gì?

a)

Làm đối tượng xuất hiện

b)

Câu trả lời thứ 2

c)

Di chuyển đối tượng theo đường dẫn

d)

Làm đối tượng biến mất

19.

Chức năng "Animation Pane" trong PowerPoint 2019 dùng để làm gì?

a)

Thêm slide mới

b)

Quản lý và điều chỉnh hiệu ứng động

c)

Chèn hình ảnh từ máy tính

d)

Thay đổi màu sắc chủ đề

20.

Trong Timing của Animations, "Duration" trong PowerPoint 2019 điều chỉnh yếu tố nào?

a)

Thời gian trễ trước khi hiệu ứng bắt đầu

b)

Thời điểm hiệu ứng bắt đầu

c)

Thời gian hiệu ứng diễn ra

d)

Tốc độ di chuyển của đối tượng

21.

Hiệu ứng "Motion Paths" trong PowerPoint 2019 cho phép đối tượng:

a)

Phát ra âm thanh

b)

Di chuyển theo đường dẫn tùy chọn

c)

Tự động xoay tròn

d)

Đổi màu liên tục

22.

Tính năng "Apply to All" trong Transitions

4 lines
23.

n Paths" trong PowerPoint 2019 cho phép đối tượng:

a)

Phát ra âm thanh

b)

Di chuyển theo đường dẫn tùy chọn

c)

Tự động xoay tròn

d)

Đổi màu liên tục

24.

Tính năng "Apply to All" trong Transitions ở PowerPoint 2019 dùng để:

a)

Xóa tất cả hiệu ứng

b)

Chèn hình nền giống nhau

c)

Áp dụng hiệu ứng chuyển tiếp cho toàn bộ slide

d)

Tự động lưu bài thuyết trình

25.

Chế độ "Reading View" trong PowerPoint 2019 hiển thị slide như thế nào?

a)

Toàn màn hình với hiệu ứng

b)

Dạng đọc tài liệu từng slide

c)

Tổng thể các slide thu nhỏ

d)

Chỉ hiển thị văn bản

26.

Để chèn video vào slide trong PowerPoint 2019, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Insert ➡ Pictures

b)

Insert ➡ Table

c)

Insert ➡ Video

d)

Insert ➡ Chart

27.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc về trang Design trong PowerPoint 2019?

a)

Themes

b)

Variants

c)

Slide Size

d)

Animation Pane

28.

Tính năng "ScreenShot" trong Insert ở PowerPoint 2019 dùng để:

a)

Chèn biểu tượng

b)

Chụp ảnh màn hình

c)

Chèn nhạc nền

d)

Tạo liên kết

29.

Để trình chiếu từ slide hiện tại trong PowerPoint 2019, bạn chọn:

a)

From Beginning

b)

From Current Slide

c)

Present Online

d)

Câu trả lời thứ 4

30.

Yếu tố nào KHÔNG tạo nên bài thuyết trình tốt?

a)

Nội dung sơ sài

b)

Tổ chức logic

c)

Thực hành nhiều

d)

Câu trả lời thứ 4

31.

Trong Animations, "Effect Options" trong PowerPoint 2019 dùng để:

a)

Xóa hiệu ứng

b)

Tùy chỉnh cách hiệu ứng hoạt động

c)

Thêm slide mới

d)

Đổi màu chữ

32.

Khi chọn "Morph" trong Transitions ở PowerPoint 2019, hiệu ứng sẽ:

a)

Làm mờ dần giữa các slide

b)

Tạo chuyển động liền mạch dựa trên nội dung

c)

Xoay slide 360 độ

d)

Hiển thị slide từ dưới lên

33.

Để thay đổi kích thước slide trong PowerPoint 2019, bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Slide Size

b)

Background Styles

c)

Variants

d)

Themes

34.

Để chèn biểu đồ cột trong PowerPoint 2019, bạn chọn công cụ nào?

a)

Insert ➡ Chart

b)

Insert ➡ SmartArt

c)

Insert ➡ Icons

d)

I

35.

Để chèn biểu đồ cột trong PowerPoint 2019, bạn chọn công cụ nào?

a)

Insert ➡ Chart

b)

Insert ➡ SmartArt

c)

Insert ➡ Icons

d)

Insert ➡ Table

36.

Tính năng "Trigger" trong Animations ở PowerPoint 2019 dùng để:

a)

Thay đổi font chữ

b)

Tự động chuyển slide

c)

Xóa tất cả hiệu ứng

d)

Kích hoạt hiệu ứng bằng một hành động cụ thể

37.

Khi thiết lập "Advance Slide" trong Transitions ở PowerPoint 2019, bạn có thể:

a)

Thêm nhạc nền

b)

Chèn video

c)

Tự động chuyển slide sau một khoảng thời gian

d)

Đổi màu nền

38.

Chế độ "Reading View" trong PowerPoint 2019 có chức năng gì?

a)

Hiển thị slide ở chế độ trình chiếu toàn màn hình

b)

Cho phép xem từng slide dưới dạng đọc tài liệu

c)

Hiển thị tổng quan tất cả slide dưới dạng thu nhỏ

d)

Tắt tất cả hiệu ứng động trên slide

e)

Câu trả lời thứ 5

39.

Công cụ nào trong PowerPoint 2019 cho phép chèn các biểu tượng (icons) có sẵn vào slide?

a)

Insert ➡ Shapes

b)

Insert ➡ Icons

c)

Insert ➡ Pictures

d)

Insert ➡ Chart

40.

Trong Excel, phần mềm sử dụng hàng và cột để tạo thành gì?

a)

Bảng tính

b)

Văn bản

c)

Trang chiếu

d)

Cơ sở dữ liệu

41.

Định dạng file mặc định của Excel 2019 là gì?

a)

.xls

b)

.xlsx

c)

.csv

d)

pptx

42.

Để lưu file Excel, tổ hợp phím nào được sử dụng?

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + O

d)

Ctrl + C

43.

Hàm nào dược dùng để tính trung bình trong Excel?

a)

SUM

b)

AVERAGE

c)

SUMIF

d)

ABS

44.

Hàm nào được dùng để đếm số lượng ô có dữ liệu trong một vùng?

a)

SUM

b)

COUNT

c)

COUNTA

d)

COUNTIF

45.

Hàm nào sau đây dùng để tìm kiếm giá trị trong một bảng dữ liệu?

a)

MID

b)

HLOOKUP

c)

MONTH

d)

LEN

46.

Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một tập hợp số?

a)

MIN

b)

MAX

c)

COUNT

d)

SUMIF

47.

Hàm nào sau đây trả về số dư của phép chia?

a)

MOD

b)

IN

c)

DIV

d)

ROUND

48.

Hàm LEFT dùng để làm gì

4 lines
49.

Hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một tập hợp số?

a)

MIN

b)

MAX

c)

COUNT

d)

SUMIF

50.

Hàm nào sau đây trả về số dư của phép chia?

a)

MOD

b)

IN

c)

DIV

d)

ROUND

51.

Hàm LEFT dùng để làm gì?

a)

Lấy ký tự bên phải của chuỗi

b)

Lấy ký tự bên trái của chuỗi

c)

Lấy ký tự ở giữa chuỗi

d)

Câu trả lời thứ 4

52.

Hàm ROUND trong Excel có tác dụng gì?

a)

Làm tròn số

b)

Cộng hai số

c)

Nhân hai số

d)

Chia hai số

53.

Hàm NOW trả về giá trị gì?

a)

Ngày hiện tại

b)

Ngày giờ hiện tại

c)

Năm hiện tại

d)

Ngày và giờ hiện tại

54.

Hàm COUNTIF trong Excel có chức năng gì?

a)

Đếm tất cả các ô trong một vùng dữ liệu

b)

Đếm các ô thỏa mãn điều kiện

c)

Đếm các ô chứa số

d)

Đếm số ô trống

55.

Cột trong Excel được đánh dấu bằng gì?

a)

Chữ số

b)

Chữ cái

c)

Ký tự đặc biệt

d)

Không có ký hiệu

56.

Hàng trong Excel được đánh dấu bằng gì?

a)

Chữ số

b)

Chữ cái

c)

Ký tự đặc biệt

d)

Không có ký hiệu

57.

Hàm AVERAGE có tác dụng gì?

a)

Tính tổng các giá trị

b)

Đếm số ô có giá trị

c)

Tính giá trị trung bình

d)

Tìm giá trị lớn nhất

58.

Để đếm số ô chứa dữ liệu số, bạn sử dụng hàm nào?

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

SUM

59.

Hàm IF dùng để làm gì?

a)

Tính tổng giá trị

b)

Kiểm tra điều kiện và trả về giá trị tương ứng

c)

Đếm số ô có dữ liệu

d)

Sắp xếp dữ liệu

60.

Công thức =IF(A1>10, "Lớn", "Nhỏ") trả về gì nếu A1 = 5?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

TRUE

d)

FALSE

61.

Công thức =LEFT("Excel", 2) trả về kết quả gì?

a)

"Ex"

b)

"El"

c)

"cel"

d)

"Exc"

62.

Hàm nào sau đây được sử dụng để lấy phần nguyên của một số?

a)

ROUND

b)

INT

c)

LEN

d)

MOD

63.

Hàm VLOOKUP có công dụng gì?

a)

Tìm kiếm giá trị theo hàng dọc

b)

Tìm kiếm giá trị theo hàng ngang

c)

Đếm số ô có dữ liệu

d)

Tính tổng giá trị

64.

Cách sử dụng hàm HLOOKUP tương tự với hàm nào?

a)

VLOOKUP

b)

COUNTIF

c)

SUMIF

d)

MAX

65.

Cách sử dụng hàm HLOOKUP tương tự với hàm nào?

a)

VLOOKUP

b)

COUNTIF

c)

SUMIF

d)

MAX

66.

Công thức =LEN("Excel 2019") sẽ trả về kết quả bao nhiêu?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

67.

Công thức =RIGHT("Excel", 3) sẽ trả về kết quả gì?

a)

"Exc"

b)

"xel"

c)

"cel"

d)

"l"

68.

Công thức =ROUND(15.678,1) sẽ trả về kết quả gì?

a)

15.6

b)

15.7

c)

16

d)

15.68

69.

Công thức =IF(A1>50, "Đậu", "Rớt"), nếu A1 = 45, kết quả sẽ là?

a)

Đậu

b)

Rớt

c)

50

d)

#VALUE!

70.

Công thức =SUM(A1:A5, B1:B5) sẽ thực hiện điều gì?

a)

Cộng tất cả các giá trị trong A1 đến A5 và B1 đến B5

b)

Cộng các giá trị A1 và B1, A2 và B2,...

c)

Tính tổng tất cả các ô chứa số trong A1:B5

d)

Đếm số ô chứa số trong A1:B5

71.

Công thức =AVERAGE(10, 20, 30, 40, 50) trả về giá trị nào?

a)

30

b)

50

c)

10

d)

150

72.

Công thức =COUNT(A1:A10) trả về gì nếu A1:A10 chứa 3 số, 5 chữ và 2 ô trống?

a)

3

b)

5

c)

8

d)

10

73.

Công thức =COUNTIF(A1:A10,">50") sẽ đếm số ô nào?

a)

Những ô có giá trị lớn hơn 50

b)

Những ô chứa chữ "50"

c)

Những ô có giá trị bằng 50

d)

Những ô có giá trị nhỏ hơn 50

74.

Công thức =IF(A1>100, "Lớn", "Nhỏ"), nếu A1 = 90, kết quả là gì?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

TRUE

d)

FALSE

75.

Công thức =IF(AND(A1>50, B1>50), "Đạt", "Không Đạt") trả về "Đạt" khi nào?

a)

Cả A1 và B1 lớn hơn 50

b)

Một trong hai ô A1 hoặc B1 lớn hơn 50

c)

Một trong hai ô A1 hoặc B1 nhỏ hơn 50

d)

Không có giá trị nào trong A1 và B1

76.

Công thức nào kiểm tra nếu A1 có giá trị từ 10 đến 20 thì trả về "OK", ngược lại trả về "Không OK"?

a)

=IF(AND(A1>=10, A1<=20), "OK", "Không OK")

b)

=IF(OR(A1>10, A1

c)

=IF(NOT(A1>10, A1

d)

=IF(A1=10:A1=20, "OK", "Không OK")

77.

Công thức =MID("Hello Excel", 7, 5) trả về kết quả gì?

a)

"Excel"

b)

"Hello"

c)

"HelloE"

d)

"ExcelH"

78.

Công thức =ABS(-15) sẽ trả về giá trị nào?

a)

-15

b)

15

c)

0

d)

Lỗi

79.

Công thức =MID("Hello Excel", 7, 5) trả về kết quả gì?

a)

"Excel"

b)

"Hello"

c)

"HelloE"

d)

"ExcelH"

80.

Công thức =ABS(-15) sẽ trả về giá trị nào?

a)

-15

b)

15

c)

0

d)

Lỗi

81.

Công thức =SQRT(49) sẽ trả về giá trị nào?

a)

7

b)

-7

c)

49

d)

14

82.

Công thức =MOD(10,3) sẽ trả về kết quả gì?

a)

1

b)

3

c)

10

d)

0

83.

Công thức =IF(A1>100, "Đạt", "Không đạt"), nếu A1 = 150, kết quả là gì?

a)

Đạt

b)

Không đạt

c)

100

d)

Lỗi

84.

Công thức =IF(AND(A1>50, B1>50), "OK", "Không OK") trả về gì nếu A1=40 và B1=60?

a)

OK

b)

Không OK

c)

TRUE

d)

FALSE

85.

Công thức =IF(OR(A1=10, B1=20), "Yes", "No") sẽ trả về "Yes" khi nào?

a)

Khi A1 = 10 hoặc B1 = 20

b)

Khi cả A1 = 10 và B1 = 20

c)

Khi A1 khác 10 và B1 khác 20

d)

Khi cả A1 và B1 đều bằng 0

86.

Excel 2019 thuộc bộ phần mềm nào của Microsoft?

a)

Microsoft Office 2016

b)

Microsoft Office 2019

c)

Microsoft 365

d)

Microsoft Windows

87.

Để hợp nhất nhiều ô thành một ô duy nhất, bạn sử dụng chức năng nào?

a)

Merge & Center

b)

Wrap Text

c)

Format Painter

d)

AutoFit

88.

Nếu A1 = "28/02/2024", công thức =YEAR(A1) sẽ trả về gì?

a)

2023

b)

2024

c)

2025

d)

Lỗi

89.

Nếu A1 = "123", công thức =VALUE(A1) sẽ trả về giá trị gì?

a)

"123"

b)

123

c)

Câu trả lời thứ 3

d)

Không xác định

90.

Công thức =IF(A1="Yes", 1, 0) + IF(B1="Yes", 1, 0) sẽ trả về giá trị nào nếu A1 và B1 đều chứa "Yes"?

a)

2

b)

1

c)

0

d)

3

91.

Công thức =IF(LEN(D1)>10, "Dài", IF(LEN(D1)<=5, "Ngắn", "Vừa")) sẽ trả về kết quả gì nếu D1 = "Excel Function"?

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Vừa

d)

Không xác định

92.

Công thức =IF(A1 > 90, "A", IF(A1 > 80, "B", IF(A1 > 70, "C", IF(A1 > 60, "D", IF(A1 >= 50, "F", "Kém"))))) sẽ trả về gì nếu A1 = 55?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

F

93.

Công thức =IF(D1="Có", IF(E1>50, "Được", "Cần cải thiện"), IF(E1>50, "Không Được", "Yếu")) sẽ trả về giá trị gì nếu D1 = "Không" và E1 = 45?

a)

Yếu

b)

Được

c)

Cần cải thiện

d)
94.

Câu 48: Công thức =IF(D1="Có", IF(E1>50, "Được", "Cần cải thiện"), IF(E1>50, "Không Được", "Yếu")) sẽ trả về giá trị gì nếu D1 = "Không" và E1 = 45?

a)

Yếu

b)

Được

c)

Cần cải thiện

d)

Không được

95.

Câu 49: Nếu A1 = 5 và B1 = 10, công thức =A1*B1 + A1 - B1 sẽ trả về kết quả gì?

a)

45

b)

0

c)

50

d)

55

96.

Câu 50: Công thức =COUNTIF(E1:E10, "<100")

a)

Những ô có giá trị bằng 100

b)

Những ô có giá trị nhỏ hơn 100

c)

Những ô có giá trị lớn hơn 100

d)

Những ô có giá trị khác 100

97.

Câu 51: Trong bảng tính Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị số không (0); Tại ô B2 gõ vào công thức =5/A2 thì nhận được kết quả:

a)

0

b)

5

c)

#VALUE!

d)

#DIV/0!

98.

Câu 52: Trong Microsoft Excel, ta nhập =1+2 vào ô A2. Kết quả nhận được là :

a)

Báo lỗi #NAME?

b)

3

c)

1+2

d)

Tất cả các câu trên

99.

Câu 53: Trong Microsoft Excel, những hàm nào sau đây thuộc vào nhóm hàm về số?

a)

LEN, MOD, VALUE, ROUND

b)

LEFT, INT, SQRT, ROUND

c)

INT, SQRT, ROUND, MOD

d)

INT, LEFT, LEN, MOD

100.

Câu 54: Trong Microsoft Excel, tổ hợp phím Alt + Enter có tác dụng:

a)

Chuyển qua ô khác

b)

Chuyển qua cột khác

c)

Tạo một trang mới

d)

Bắt đầu dòng mới trong cùng một ô

101.

Câu 55: Trong Microsoft Excel, để xếp hạng dựa theo một giá trị, người ta có thể sử dụng hàm:

a)

COUNT

b)

RANK

c)

MAX

d)

SUM

102.

Câu 56: Trong Excel, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ các chuỗi ký tự, chữ cái và số?

a)

Dữ liệu số

b)

Dữ liệu ngày tháng

c)

Dữ liệu văn bản

d)

Dữ liệu Logic

103.

Câu 57: Khi bạn nhập một số vào ô Excel, nó sẽ được xem là kiểu dữ liệu gì?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu số

c)

Dữ liệu ngày tháng

d)

Dữ liệu Logic

104.

Câu 58: Kiểu dữ liệu nào trong Excel chỉ có hai giá trị: TRUE hoặc FALSE?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu số

c)

Dữ liệu Logic

d)

Dữ liệu ngày tháng

105.

Câu 59: Giá trị nào sau đây sẽ trả về lỗi trong Excel?

a)

=SUM(A1:A5)

b)

=1/0

c)

="Hello"

d)

=TRUE

106.

Câu 60: Trong Excel, để chuyển đổi kiểu dữ liệu từ văn bản thành số, bạn có

4 lines
107.

Giá trị nào sau đây sẽ trả về lỗi trong Excel?

a)

=SUM(A1:A5)

b)

=1/0

c)

="Hello"

d)

=TRUE

108.

Trong Excel, để chuyển đổi kiểu dữ liệu từ văn bản thành số, bạn có thể sử dụng hàm nào?

a)

LEN

b)

CONVERT

c)

MOD

d)

VALUE

109.

Nếu một ô Excel chứa công thức =IF(A1=10, "X", 1), thì kiểu dữ liệu của giá trị trả về khi A1 là 10 là gì?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu số

c)

Dữ liệu Logic

d)

Dữ liệu ngày tháng năm

110.

Hàm nào trong Excel được sử dụng để tìm kiếm một giá trị trong một bảng và trả về giá trị từ cột khác trong cùng một hàng?

a)

SUMIF

b)

VLOOKUP

c)

VALUE

d)

COUNTIF

111.

Công thức nào dưới đây sẽ trả về độ dài của chuỗi trong ô A1?

a)

=COUNTIF(A1)

b)

=SUMIF(A1)

c)

=LEN(A1)

d)

=COUNT(A1)

112.

Hàm nào Trong Excel được sử dụng để tính tổng có điều kiện trong một phạm vi ô?

a)

SUM

b)

DSUM

c)

SUMIF

d)

COUNTIF

113.

Hàm SUMIFS trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Tính tổng tất cả các giá trị trong một phạm vi ô

b)

Tính tổng các giá trị theo nhiều điều kiện

c)

Tính trung bình các giá trị trong một phạm vi ô

d)

Tìm kiếm giá trị lớn nhất trong một phạm vi ô

114.

Ký tự đại diện nào có thể được sử dụng trong hàm COUNTIF để đại diện cho bất kỳ chuỗi nào?

a)

*

b)

@

c)

&

d)

#

115.

Công thức nào dưới đây trả về 3 ký tự cuối cùng của chuỗi trong ô B1?

a)

=MID(B1, LEN(B1)-2, 3)

b)

=RIGHT(B1, 3)

c)

=LEFT(B1, 3)

d)

=LEN(B1)-3

116.

Nếu ô A1 chứa chuỗi "12345" và bạn muốn chuyển đổi chuỗi này thành giá trị số, công thức nào sẽ được sử dụng?

a)

=LEFT(A1, 5)

b)

=VALUE(A1)

c)

=MID(A1, 1, 5)

d)

=LEN(A1)

117.

Hàm LEFT trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Trích xuất một chuỗi con từ bên phải của chuỗi gốc

b)

Tính độ dài của một chuỗi

c)

Trích xuất một chuỗi con từ bên trái của chuỗi gốc

d)

Chuyển đổi chuỗi thành giá trị số

118.

Hàm IF trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Trích xuất một chuỗi con từ một chuỗi gốc

b)

Tính tổ

119.

Câu 70: Hàm IF trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Trích xuất một chuỗi con từ một chuỗi gốc

b)

Tính tổng các giá trị trong một phạm vi

c)

So sánh hai giá trị và trả về kết quả dựa trên điều kiện

d)

Đếm số ô trong một phạm vi

120.

Câu 71: Trong Ms Excel, kết quả của hàm = AVERAGE(2,4,6,8,10) cho kết quả là?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

121.

Câu 72: Trong Ms Excel, kết quả của hảm =MIN(2,4,6,8,10) cho kết quả là?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

122.

Câu 73: Trong Ms Excel, kết quả của hảm =MAX(2,4,6,8,10) cho kết quả là?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

123.

Câu 74: Trong Ms Excel, kết quả của công thức = "Chào"&" "&"Các"&" "&"Bạn" là ?

a)

Chào Các Bạn

b)

ChàoCác Bạn

c)

Chào CácBạn

d)

ChàoCácBạn

124.

Câu 75: Trong Excel, kết quả của công thức = "Xin"& " "& LEFT("Chào Các Bạn", 4) là ?

a)

Xin Chào

b)

XinChào

c)

#VALUE!

d)

#NAME?

125.

Câu 76: Trong Excel, kết quả công thức =9/3*(2+1) là ?

a)

1

b)

9

c)

#NUM

d)

#VALUE

126.

Câu 77: Trong Excel, kết quả của công thức =MID("Trong Ms Excel", 7,2) là ?

a)

Trong

b)

Ms

c)

Excel

d)

#NAME?

127.

Câu 78: Khi Excel báo lỗi #DIV/0! là do?

a)

Số chia trong hàm hoặc công thức là ô bằng không (0) hoặc ô trống

b)

Công thức quá dài và quá nhiều hàm lồng nhau

c)

Công thức hoặc hàm chứa giá trị số không hợp lệ

d)

Công thức hoặc hàm có tham chiều địa chỉ không hợp lệ

128.

Câu 79: Trong Excel, kết quả công thức =432/(15-15) là ?

a)

432

b)

0

c)

#DIV/0!

d)

1

129.

Câu 80: Khi Excel báo lỗi #NAME? là do?

a)

Nhập sai tên hàm hoặc hàm không được Excel hỗ trợ

b)

Trong công thức tham chiếu đến một tên không xác định

c)

Giá trị chuỗi không đặt trong dấu ngoặc kép, địa chỉ vùng thiếu dấu hai chấm

d)

Tất cả các lỗi được nêu

Similar Resources on Wayground