wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic part 4 (1)

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

What does the word "meeting" mean?

a)

Bữa trưa

b)

Cuộc họp

c)

Thăng chức

d)

Trang bị

2.

What is the meaning of "annual"?

a)

Vài

b)

Hàng năm

c)

Đặc biệt

d)

Xúc tích

3.

What does "staff" refer to?

a)

Nhân viên

b)

Ý tưởng

c)

Lương

d)

Dây

4.

What is a "parade"?

a)

Cuộc diễu hành

b)

Cuộc họp

c)

Mẫu

d)

Trang bị

5.

What does "sheet" mean?

a)

Dây

b)

Bảng

c)

Gợi ý

d)

Sản xuất

6.

What does "lunch" mean?

a)

Lắp đặt

b)

Cuộc thi

c)

Bữa trưa

d)

Cải thiện

7.

What does "extra" mean?

a)

Tương tự

b)

Thêm

c)

Đơn vị

d)

Ca làm

8.

What are "servers"?

a)

Nhân viên văn phòng

b)

Phục vụ

c)

Dây

d)

Lương thêm giờ

9.

What is "overtime pay"?

a)

Lương thêm giờ

b)

Tiền thưởng

c)

Lương chính thức

d)

Lương theo giờ

10.

What does "able to V" mean?

a)

Có thể làm gì

b)

Không nên làm

c)

Không thể

d)

Gợi ý làm gì

11.

What does "recommend" mean?

a)

Khuyên

b)

Trì hoãn

c)

Gợi ý

d)

Sản xuất

12.

What is the meaning of "difficult"?

a)

Tương tự

b)

Dễ

c)

Khó

d)

Quan trọng

13.

What does "suggestion" mean?

a)

Đề nghị

b)

Bảng

c)

Dây

d)

Tăng ca

14.

What is "promoting"?

a)

Khuyến mãi, quảng cáo

b)

Chỉ định

c)

Đổi ca

d)

Cuộc thi

15.

What does "promote" mean?

a)

Gợi ý

b)

Đề xuất

c)

Thúc đẩy

d)

Tránh né

16.

What is a "promotion"?

a)

Giảm giá

b)

Thăng chức

c)

Lương

d)

Đơn vị

17.

What does "electronics" mean?

a)

Đồ điện tử

b)

Đồ trang trí

c)

Đồ ăn

d)

Đồ nhựa

18.

What is a "contest"?

a)

Cuộc họp

b)

Cuộc thi

c)

Gợi ý

d)

Mẫu

19.

What does "idea" mean?

a)

Thực tế

b)

Gợi ý

c)

Ý tưởng

d)

Nhân viên

20.

What is the meaning of "ideal"?

a)

Lý tưởng

b)

Thực tế

c)

Khó khăn

d)

Nhân viên

21.

What does "especial" mean?

a)

Hàng năm

b)

Đặc biệt

c)

Cơ bản

d)

Gợi ý

22.

What is "equipment"?

a)

Dây

b)

Trang bị

c)

Căn hộ

d)

Ý tưởng

23.

What does "several" mean?

a)

Một

b)

Vài

c)

Gấp đôi

d)

Một nửa

24.

What is the meaning of "prepare"?

a)

Bắt đầu

b)

Dừng lại

c)

Chuẩn bị

d)

Lãng phí

25.

What does "shifts" refer to?

a)

Dây

b)

Mẫu

c)

Ca làm

d)

Trang thiết bị

26.

What does "brief" mean?

a)

Xúc tích

b)

Kỹ lưỡng

c)

Dài dòng

d)

Chậm rãi

27.

What is an "announcement"?

a)

Dây chuyền

b)

Thông báo

c)

Thử thách

d)

Kế hoạ

28.

What does "brief" mean?

a)

Xúc tích

b)

Kỹ lưỡng

c)

Dài dòng

d)

Chậm rãi

29.

What is an "announcement"?

a)

Dây chuyền

b)

Thông báo

c)

Thử thách

d)

Kế hoạch

30.

What does "convey" mean?

a)

Truyền tải

b)

Lắp đặt

c)

Trì hoãn

d)

Giao hàng

31.

What does "belt" mean?

a)

Vòng

b)

Dây

c)

Vải

d)

Cúc áo

32.

What is the meaning of "install"?

a)

Tháo ra

b)

Lắp đặt

c)

Bảo trì

d)

Tăng tốc

33.

What does "similar" mean?

a)

Khác biệt

b)

Tương tự

c)

Mới

d)

34.

What is a "model"?

a)

Mẫu

b)

Bảng

c)

Đơn vị

d)

Trò chơi

35.

What does "except" mean?

a)

Bao gồm

b)

Ngoại trừ

c)

Dẫn đến

d)

Như nhau

36.

What is the meaning of "expect"?

a)

Lường trước

b)

Bắt buộc

c)

Cản trở

d)

Đề nghị

37.

What does "twice" mean?

a)

Một lần

b)

Ba lần

c)

Gấp đôi

d)

Nhiều lần

38.

What does "mean" mean?

a)

Có ý định

b)

Diễn tả

c)

Ý nghĩa

d)

Mô tả

39.

What is a "factory"?

a)

Nhà máy

b)

Nhân viên

c)

Phòng họp

d)

Kho

40.

What does "unit" refer to?

a)

Đơn vị

b)

Máy móc

c)

Dụng cụ

d)

Căn phòng

41.

What is the meaning of "improvement"?

a)

Sự tiến hóa

b)

Cải thiện

c)

Cản trở

d)

Suy thoái

42.

What does "production" mean?

a)

Sản xuất

b)

Phân phối

c)

Quảng cáo

d)

Kiểm tra

43.

What does "decide" mean?

a)

Cân nhắc

b)

Nộp

c)

Quyết định

d)

Đề xuất

44.

What is the meaning of "submission"?

a)

Nộp

b)

Giao tiếp

c)

Giải thích

d)

Phản hồi

45.

What does "outline" mean?

a)

Lập kế hoạch

b)

Phác thảo

c)

Chỉnh sửa

d)

Giao hàng

46.

What is a "deadline"?

a)

Lịch hẹn

b)

Quy định

c)

Hạn chót

d)

Bắt đầu

47.

What does "rule" mean?

a)

Quy định

b)

Kết quả

c)

Mô hình

d)

Sản phẩm

48.

What does "consider" mean?

a)

Quyết định

b)

Cân nhắc

c)

Lựa chọn

d)

Chỉ định

49.

What does "considerable" mean?

a)

Một ít

b)

Đáng kể

c)

Tạm thời

d)

Trung bình

50.

What does "offer" mean?

a)

Gợi ý

b)

Đề xuất

c)

Giao hàng

d)

Giải thích

51.

What is a "prize"?

a)

Cuộc họp

b)

Gói hàng

c)

Giải thưởng

d)

Kế hoạch

52.

What does "schedule" mean?

a)

Nộp bài

b)

Lên lịch

c)

Tham dự

d)

Tổ chức

53.

What does "book" mean (in context)?

a)

Đặt

b)

Mượn

c)

Gửi

d)

Tặng

54.

What does "watch out" mean?

a)

Nhìn

b)

Đồng hồ

c)

Cẩn thận

d)

Theo dõi

55.

What does "schedule" mean?

a)

Nộp bài

b)

Lên lịch

c)

Tham dự

d)

Tổ chức

56.

What does "book" mean (in context)?

a)

Đặt

b)

Mượn

c)

Gửi

d)

Tặng

57.

What does "watch out" mean?

a)

Nhìn

b)

Đồng hồ

c)

Cẩn thận

d)

Theo dõi

58.

What does "watch" mean?

a)

Lịch trình

b)

Đồng hồ

c)

Món quà

d)

Gói

59.

What does "require" mean?

a)

Tự nguyện

b)

Đề nghị

c)

Yêu cầu

d)

Giúp đỡ

60.

What is an "error"?

a)

Quy tắc

b)

Lỗi

c)

Dữ liệu

d)

Nhiệm vụ

61.

What does "bother" mean?

a)

Làm phiền

b)

Cười

c)

Gặp gỡ

d)

Gọi điện

62.

What is an "office"?

a)

Văn phòng

b)

Tạp chí

c)

Phòng khách

d)

Kho hàng

63.

What does "material" mean?

a)

Kế hoạch

b)

Bảng

c)

Nguyên liệu

d)

Món ăn

64.

What does "health" mean?

a)

Cân nặng

b)

Sức khỏe

c)

Sở thích

d)

Giao tiếp

65.

What is "insurance"?

a)

Tài khoản

b)

Giấy tờ

c)

Bảo hiểm

d)

Gói hàng

66.

What does "orientation" refer to?

a)

Lễ kỷ niệm

b)

Buổi định hướng

c)

Cuộc thi

d)

Mô tả

67.

What is an "employee"?

a)

Chủ

b)

Khách

c)

Nhân viên

d)

Trợ lý

68.

What does "suppose to V" mean?

a)

Có khả năng

b)

Ý định làm gì

c)

Nên tránh

d)

Không cần làm

69.

What does "benefits" mean?

a)

Phúc lợi

b)

Nhược điểm

c)

Mục tiêu

d)

Chi phí

70.

What is a "packet"?

a)

Món quà

b)

Gói

c)

Tài liệu

d)

Máy móc

71.

What does "sick" mean?

a)

Ốm

b)

Khỏe

c)

Vui

d)

Già

72.

What does "busy" mean?

a)

Tự do

b)

Bận

c)

Nhàn rỗi

d)

Thảnh thơi

73.

What are "appointments"?

a)

Cuộc họp

b)

Cuộc thi

c)

Cuộc hẹn

d)

Hợp đồng

74.

What does "a couple of" mean?

a)

Một ít

b)

Vài

c)

Một nhóm

d)

Hầu hết

75.

What does "technology" refer to?

a)

Thực phẩm

b)

Công nghệ

c)

Y học

d)

Địa lý

76.

What is "industry"?

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Giao thông

77.

What does "subscribe" mean?

a)

Gửi thư

b)

Đăng ký

c)

Xem xét

d)

Phê bình

78.

What is a "magazine"?

a)

Tạp chí

b)

Báo

c)

Sách

d)

Hợp đồng

79.

What does "issue" mean?

a)

Phát hành

b)

Bảo quản

c)

Hủy bỏ

d)

Sao chép

80.

What does "devote" mean?

a)

Trì hoãn

b)

Dành cho

c)

Lấy lại

d)

Gửi đi

81.

What is a "leader"?

a)

Người theo sau

b)

Nhân viên

c)

Lãnh đạo

d)

Người bán

82.

What does "lead" mean?

a)

Theo dõi

b)
c)
d)
83.

What does "devote" mean?

a)

Trì hoãn

b)

Dành cho

c)

Lấy lại

d)

Gửi đi

84.

What is a "leader"?

a)

Người theo sau

b)

Nhân viên

c)

Lãnh đạo

d)

Người bán

85.

What does "lead" mean?

a)

Theo dõi

b)

Hỗ trợ

c)

Dẫn đầu

d)

Tách biệt

86.

What does "leading" mean?

a)

Hạng hai

b)

Hàng đầu

c)

Kém chất lượng

d)

Mới nổi

87.

What is "leadership"?

a)

Tài lãnh đạo

b)

Người bán hàng

c)

Trợ lý

d)

Tổ chức

88.

What does "field" mean?

a)

Cánh đồng

b)

Sản phẩm

c)

Sở thích

d)

Thông tin

89.

What does "present" mean?

a)

Hiện tại

b)

Quá khứ

c)

Mẫu vật

d)

Lịch trình

90.

What is the meaning of "exclusive"?

a)

Độc quyền

b)

Chung

c)

Phổ biến

d)

Khó hiểu

91.

What does "challenging" mean?

a)

Tích cực

b)

Dễ

c)

Khó

d)

Đơn giản

92.

What does "find" mean?

a)

Tìm

b)

Giấu

c)

Dự đoán

d)

Tạo ra

93.

What does "found" mean?

a)

Tìm kiếm

b)

Thành lập

c)

Gặp gỡ

d)

Sửa chữa

94.

Who is a "founder"?

a)

Người sáng lập

b)

Người làm thuê

c)

Người học

d)

Người phát minh

95.

What is "advice"?

a)

Lời khuyên

b)

Bài học

c)

Kỷ niệm

d)

Phán đoán

96.

What does "broadcast" mean?

a)

Phát sóng

b)

Gửi thư

c)

Tuyên bố

d)

Sao lưu

97.

What is a "habit"?

a)

Món ăn

b)

Thói quen

c)

Cuộc thi

d)

Lỗi

98.

What is "salt"?

a)

Đường

b)

Muối

c)

Dầu

d)

Cơm

99.

What does "negative" mean?

a)

Tích cực

b)

Rõ ràng

c)

Tiêu cực

d)

Đơn giản

100.

What does "positive" mean?

a)

Phủ định

b)

Tiêu cực

c)

Tích cực

d)

Bí ẩn

101.

What is a "diet"?

a)

Chế độ ăn uống

b)

Thức uống

c)

Thói quen ngủ

d)

Lịch trình

102.

What does "remain" mean?

a)

Biến mất

b)

Duy trì

c)

Tăng

d)

Rời đi

103.

What does "occur" mean?

a)

Bắt đầu

b)

Tồn tại

c)

Xảy ra

d)

Giảm xuống

104.

What is a "recipe"?

a)

Công thức nấu ăn

b)

Đơn hàng

c)

Kế hoạch

d)

Máy móc

105.

What does "interested" mean?

a)

Bận

b)

Thích

c)

Lo

d)

Giận

106.

What does "know" mean?

a)

Nhìn

b)

Nghe

c)

Biết

d)

Gửi

107.

What does "contain" mean?

a)

Gồm

b)

Gửi

c)

Sửa

d)

Bán

108.

What is "news"?

a)

Tin tức

b)

Sách

c)

Từ điển

d)

Cuộc hẹn

109.

What is a "newspaper"?

a)

Tạp chí

b)

Báo

c)

Truyền hình

d)

Bản đồ

110.

Who is a "host"?

a)

Khách mời

b)

Chủ phòng

c)

Nhân viên

d)

Người phục vụ

111.

What is a "newspaper"?

a)

Tạp chí

b)

Báo

c)

Truyền hình

d)

Bản đồ

112.

Who is a "host"?

a)

Khách mời

b)

Chủ phòng

c)

Nhân viên

d)

Người phục vụ

113.

What does "cover" mean?

a)

Bóc

b)

Đậy

c)

Gỡ

d)

Cắt

114.

What is a "program"?

a)

Món ăn

b)

Chương trình

c)

Trò chơi

d)

Máy tính

115.

What is "solar-power"?

a)

Điện mặt trời

b)

Điện nước

c)

Gió

d)

Nhiên liệu

116.

What is an "airport"?

a)

Sân bay

b)

Bến xe

c)

Cảng

d)

Ga tàu

117.

What does "built" mean?

a)

Gỡ bỏ

b)

Xây dựng

c)

Mua

d)

Dừng lại

118.

What does "construction" refer to?

a)

Phân tích

b)

Xây dựng

c)

Dự toán

d)

Mở rộng

119.

What is a "firm"?

a)

Công ty

b)

Vật liệu

c)

Nhân sự

d)

Lịch

120.

What does "employment" mean?

a)

Công việc

b)

Lương

c)

Nghỉ ngơi

d)

Tăng ca

121.

What is a "fair"?

a)

Chợ

b)

Hội chợ

c)

Hội nghị

d)

Cuộc họp

122.

What does "hire" mean?

a)

Sa thải

b)

Tuyển dụng

c)

Giao hàng

d)

Bán

123.

What is a "project"?

a)

Tài liệu

b)

Dự án

c)

Mẫu

d)

Chương trình

124.

What is a "projector"?

a)

Máy chiếu

b)

Máy in

c)

Máy ảnh

d)

Máy tính

125.

What are "details"?

a)

Kế hoạch

b)

Chi tiết

c)

Ý kiến

d)

Hình thức

126.

What does "investigate" mean?

a)

Khám phá

b)

Điều tra

c)

Dự đoán

d)

Bỏ qua

127.

What are "facts"?

a)

Tin đồn

b)

Sự thật

c)

Quan điểm

d)

Câu chuyện

128.

What does "huge" mean?

a)

Nhỏ

b)

To lớn

c)

Tạm thời

d)

Tròn

129.

What does "impact" mean?

a)

Ảnh hưởng

b)

Quy định

c)

Cảm xúc

d)

Kết luận

130.

What does "discuss" mean?

a)

Bàn luận

b)

Trì hoãn

c)

Truyền đạt

d)

Quên

131.

What is a "topic"?

a)

Câu hỏi

b)

Chủ đề

c)

Phép tính

d)

Bài tập

132.

What is "history"?

a)

Khoa học

b)

Lịch sử

c)

Địa lý

d)

Chính trị

133.

What does "mysterious" mean?

a)

Rõ ràng

b)

Thường gặp

c)

Bí ẩn

d)

Hiển nhiên

134.

What is a "disappearance"?

a)

Biến mất

b)

Xuất hiện

c)

Hiện tại

d)

Giao hàng

135.

What are "paintings"?

a)

Tranh vẽ

b)

Tài liệu

c)

Dụng cụ

d)

Tờ báo