wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

76-101 Sinh Lý Bệnh

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

76. Các chất gây sốt ngoại sinh (ví dụ: lipopolysaccharide từ vi khuẩn) gây sốt bằng cách nào?

a)

A. Trực tiếp đi lên não và làm tăng điểm đặt nhiệt.

b)

B. Kích thích các tế bào miễn dịch (đại thực bào) của cơ thể sản xuất ra các chất gây sốt nội sinh (cytokine).

c)

C. Làm tê liệt các cơ chế thải nhiệt của cơ thể.

d)

D. Gây co mạch toàn thân làm tăng nhiệt độ cơ thể.

2.

77. Thuốc hạ sốt như Paracetamol (Acetaminophen) hoặc Aspirin có tác dụng hạ sốt nhưng không làm giảm thân nhiệt của người bình thường. Cơ chế tác dụng của chúng là gì?

a)

A. Làm tăng lưu lượng máu ra da để thải nhiệt.

b)

B. Ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), làm giảm tổng hợp Prostaglandin E2 (PGE2) ở vùng dưới đồi.

c)

C. Trực tiếp làm giảm điểm đặt nhiệt xuống dưới mức bình thường.

d)

D. Kích thích cơ thể đổ mồ hôi một cách ồ ạt.

3.

78. Một vận động viên marathon đang thi đấu trong điều kiện thời tiết nóng và ẩm. Cơ chế thải nhiệt nào của anh ta bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

A. Dẫn nhiệt

b)

B. Đối lưu

c)

C. Bức xạ

d)

D. Bay hơi mồ hôi


4.

79. Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ đẻ non, có nguy cơ hạ thân nhiệt cao hơn người lớn vì sao?

a)

A. Vì chúng có lớp mỡ dưới da dày hơn người lớn.

b)

B. Vì tỷ lệ diện tích bề mặt da so với khối lượng cơ thể lớn hơn.

c)

C. Vì trung tâm điều nhiệt của chúng chưa hoạt động.

d)

D. Vì chúng có khả năng run cơ để tạo nhiệt tốt hơn người lớn.

5.

80. Một người đang sốt cao 40°C. Sau khi uống thuốc hạ sốt, anh ta bắt đầu vã mồ hôi và da đỏ bừng lên. Hãy phân tích hiện tượng sinh lý này.

a)

A. Thuốc hạ sốt trực tiếp gây ra phản ứng dị ứng làm đỏ da và vã mồ hôi.

b)

B. Điểm đặt nhiệt ở vùng dưới đồi đã được hạ xuống mức bình thường, nhưng nhiệt độ cơ thể vẫn đang là 40°C.

c)

C. Đây là dấu hiệu cho thấy tình trạng nhiễm trùng đang trở nên nặng hơn.

d)

D. Cơ thể đang cố gắng tăng nhiệt độ lên cao hơn nữa để chống lại tác nhân gây bệnh.

6.

81. Dạng dự trữ glucose chính ở gan và cơ của động vật là gì?

a)

A. Tinh bột

b)

B. Glycogen


c)

C. Cellulose

d)

D. Triglyceride

7.

82. Quá trình phân giải glucose thành pyruvate trong bào tương được gọi là gì?

a)

A. Chu trình Krebs

b)

B. Chuỗi chuyền electron

c)

C. Đường phân (Glycolysis)

d)

D. Tân tạo glucose

8.

83. Năng lượng dài hạn trong cơ thể được lưu trữ chủ yếu dưới dạng nào?

a)

A. Protein trong cơ

b)

B. Glycogen trong gan

c)

C. Triglyceride trong mô mỡ

d)

D. ATP trong tất cả các tế bào

9.

84. Giai đoạn nào của hô hấp tế bào tạo ra nhiều ATP nhất?

a)

A. Đường phân

b)

B. Tân tạo glucose

c)

C. Chu trình Krebs

d)

D. Chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa

10.

85. Hormone nào có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu bằng cách thúc đẩy tế bào hấp thu glucose?

a)

A. Glucagon

b)

B. Insulin

c)

C. Cortisol

d)

D. Adrenaline

11.

86. Trong điều kiện kỵ khí (thiếu oxy), pyruvate sẽ được chuyển hóa thành chất gì trong cơ bắp?

a)

A. Acetyl-CoA

b)

B. Acid lactic (Lactate)

c)

C. Ethanol

d)

D. Carbon dioxide

12.

87. Chu trình Krebs (chu trình acid citric) diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

A. Bào tương

b)

B. Nhân tế bào

c)

C. Lưới nội chất

d)

D. Chất nền của ty thể (Mitochondrial matrix)

13.

88. Cơn đói cồn cào thường xuất hiện khi nồng độ glucose trong máu giảm. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc huy động năng lượng dự trữ để chống lại tình trạng này?

a)

A. Insulin

b)

B. Leptin

c)

C. Glucagon

d)

D. Ghrelin

14.

89. Sau một bữa ăn giàu carbohydrate, cơ thể sẽ ưu tiên lưu trữ năng lượng như thế nào?

a)

A. Chuyển hóa ngay lập tức tất cả glucose thành chất béo.

b)

B. Bù đắp lượng glycogen đã cạn kiệt ở gan và cơ, sau đó chuyển glucose dư thừa thành chất béo.

c)

C. Bài tiết toàn bộ lượng glucose dư thừa qua nước tiểu.

d)

D. Chỉ sử dụng glucose cho não và dự trữ phần còn lại dưới dạng protein.

15.

90. Để hạn chế cơn đói cồn cào giữa các bữa ăn, loại thực phẩm nào sau đây có hiệu quả kéo dài cảm giác no nhất?

a)

A. Thực phẩm giàu đường đơn (kẹo, nước ngọt).

b)

B. Thực phẩm giàu chất xơ, protein và chất béo lành mạnh.

c)

C. Thực phẩm chỉ chứa carbohydrate tinh chế (bánh mì trắng).

d)

D. Uống một lượng lớn nước lọc ngay trước bữa ăn.


16.

91. Tầng nấc đầu tiên mà cơ thể lấy ATP từ glucose là gì, và nó có yêu cầu oxy không?

a)

A. Chu trình Krebs, yêu cầu oxy.

b)

B. Đường phân, không yêu cầu oxy.

c)

C. Chuỗi chuyền electron, yêu cầu oxy.


d)

D. Lên men lactic, không yêu cầu oxy.

17.

92. Tại sao não lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào glucose để lấy năng lượng?

a)

A. Vì não không có ty thể để oxy hóa acid béo.

b)

B. Vì acid béo không thể đi qua hàng rào máu-não.

c)

C. Vì glucose cung cấp nhiều năng lượng trên mỗi gram hơn acid béo.

d)


D. Vì não chỉ có thể chuyển hóa năng lượng trong điều kiện kỵ khí.

18.

93. Trong bệnh đái tháo đường type 1, do thiếu hụt insulin, tế bào không thể sử dụng glucose hiệu quả. Cơ thể sẽ bù đắp bằng cách tăng cường chuyển hóa chất nào, dẫn đến sản sinh ra thể ceton (ketone bodies)?


a)

A. Protein

b)

B. Acid béo

c)

C. Acid nucleic

d)

D. Vitamin

19.

94. Một vận động viên chạy nước rút 100m sử dụng năng lượng chủ yếu từ hệ thống nào?

a)

A. Hệ thống hiếu khí (oxy hóa glucose và acid béo).

b)

B. Hệ thống phosphagen (ATP và Creatine Phosphate có sẵn).

c)

C. Chỉ từ việc phân giải chất béo.

d)

D. Chỉ từ việc phân giải glycogen ở gan.

20.

95. Một người áp dụng chế độ ăn rất ít carbohydrate (ketogenic diet). Sau vài ngày, não của người này sẽ bắt đầu sử dụng nguồn năng lượng thay thế nào?

a)

A. Chỉ sử dụng protein.

b)

B. Chỉ sử dụng acid béo.

c)

C. Thể ceton (Ketone bodies

d)

D. Acid lactic.

21.

96. Đánh giá các tầng nấc huy động năng lượng từ glucose trong một tế bào cơ khi chuyển từ nghỉ ngơi sang hoạt động gắng sức tối đa (ví dụ: nâng tạ nặng)?

a)

A. Cơ thể sẽ ngay lập tức sử dụng chuỗi chuyền electron vì nó hiệu quả nhất.

b)

B. Cơ thể sẽ chỉ sử dụng glycogen từ gan được vận chuyển đến.

c)

C. Thứ tự sẽ là: ATP có sẵn -> Creatine Phosphate -> Đường phân kỵ khí từ glycogen tại cơ.

d)

D. Cơ thể sẽ chỉ sử dụng hệ thống hiếu khí vì nó bền vững hơn.

22.

97. Hormone nào có tác dụng tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp của thận?

a)

A. Aldosterone

b)

B. Hormone chống bài niệu (ADH)

c)

C. Hormone cận giáp (PTH)

d)

D. Insulin

23.

98. Tình trạng mất nước trong đó lượng nước mất nhiều hơn lượng Natri mất được gọi là gì?

a)

A. Mất nước ưu trương

b)

B. Mất nước nhược trương

c)

C. Mất nước đẳng trương

d)

D. Phù nề

24.

99. Hormone Aldosterone do vỏ thượng thận tiết ra có tác dụng chính là gì?


a)

A. Tăng tái hấp thu K+ và thải Na+

b)

B. Tăng tái hấp thu Na+ và thải K+

c)

C. Chỉ tăng tái hấp thu nước

d)

D. Giảm tái hấp thu cả Na+ và K+

25.


100. Tiêu chảy cấp, nôn nhiều là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến loại rối loạn nào?

a)

A. Thừa nước toàn thân

b)

B. Mất nước và điện giải

c)

C. Tăng Kali máu

d)

D. Hạ Natri máu do pha loãng

26.

101. Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân mất nước nặng?

a)

A. Da căng bóng, phù chi.

b)

B. Mắt trũng, da khô, khát nước.

c)

C. Tĩnh mạch cổ nổi rõ.

d)

D. Tăng cân nhanh.