NEW
Font size
WorksheetsHành vi tổ chức
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Theo lý thuyết động viên của Herzberg, nguyên nhân gây ra sự bất mãn của nhân viên xuất phát từ:
a. Các yếu tố duy trì
b. Các yếu tố động viên
c. Các yếu tố liên quan đến chức năng nhân sự
d. Các yếu tố liên quan đến kỹ năng nhân sự
Khi các nhà quản lý nhận thấy rằng họ cần phải đối xử khác nhau với những cá nhân khác nhau trong tổ chức nằm sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực của tổ chức, như vậy họ đối mặt với thách thức nào sau đây?
a. Sự cạnh tranh
b. Xu hướng phân quyền
c. Sự toàn cầu hóa
d. Sự đa dạng của lực lượng lao động
Câu 3. Một nhân viên cảm thấy không còn hứng thú với công việc sau khi công ty thay đổi cơ chế khen thưởng từ “thưởng theo kết quả nhóm” sang “thưởng theo kết quả cá nhân”. Hiện tượng này cho thấy động lực làm việc chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi:
A. Mức độ thách thức của công việc
B. Phong cách lãnh đạo của cấp trên trực tiếp
C. Sự phù hợp giữa hệ thống khen thưởng và giá trị cá nhân
D. Mức độ kiểm soát nội tại trong công việc
Câu 4. Anh Nam là một nhân viên kỹ thuật giỏi, nhưng thường tỏ ra bất mãn với cấp trên và thường xuyên phàn nàn về chính sách lương thưởng. Trong một cuộc khảo sát nội bộ, anh thừa nhận mình không hài lòng với công việc nhưng vẫn gắn bó vì "công việc đúng chuyên môn". Dựa trên mô hình ba thành phần của thái độ, hành vi của Nam phản ánh rõ nhất thành phần nào?
A. Thành phần cảm xúc
B. Thành phần hành vi
C. Thành phần nhận thức
D. Thành phần xã hội
Khi chúng ta phán xét một người nào đó trên nhận thức về “nhóm mà người đó đang làm việc” thì chúng ta sẽ rơi vào dạng sai lệch nào khi phán xét:
a. Tác động hào quang
b. Rập khuôn
c. Sai lệch quy kết cơ bản
d. Phép chiếu
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức, ngoại trừ:
a. Các yếu tố môi trường
b. Các yếu tố của chủ thể nhận thức
c. Các yếu tố của đối tượng được nhận thức
d. Các yếu tố chính trị
Đặc tính nào của cá nhân cho thấy mức độ mà cá nhân đó có trách nhiệm, tỉ mỉ, cẩn thận, định hướng thành tích?
a. Hướng ngoại
b. Hòa đồng
c. Ổn định về cảm xúc
d. Chu toàn
Trong học thuyết kỳ vọng, lòng tin sẽ nhận được phần thưởng có giá trị nếu thực hiện công việc tốt cho ta thấy:
a. Mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả thực hiện công việc
b. Mối quan hệ giữa kết quả thực hiện công việc và khen thưởng
c. Mối quan hệ giữa khen thưởng và mục tiêu cá nhân
d. Mối quan hệ giữa phần thưởng và địa vị
Chọn đáp án đúng nhất: Hành vi tổ chức nhắm đến:
a. Tăng năng suất lao động
b. Giảm vắng mặt và thuyên chuyển
c. Tăng năng suất lao động, Tăng sự hài lòng trong công việc cho nhân viên, giảm vắng mặt và thuyên chuyển
d. Tăng năng suất lao động, giảm vắng mặt và thuyên chuyển, tăng quyền lực trong nhóm.
Hai nhân viên có cùng trình độ, vị trí và thu nhập. Tuy nhiên, một người thể hiện động lực cao, người còn lại thì thờ ơ. Điều này minh chứng rõ nhất cho ảnh hưởng của yếu tố nào đến động lực làm việc?
A. Môi trường vật chất nơi làm việc
B. Đặc điểm cá nhân và nhu cầu nội tại
C. Hệ thống quản lý hiệu quả
D. Văn hóa tổ chức định hướng kết quả
Học thuyết nhu cầu của Mc. Celland cho rằng nhu cầu của con người có:
a. 3 nhu cầu cơ bản: tồn tại, quan hệ và phát triển
b. 3 nhu cầu cơ bản: Thành tích, quyền lực, hòa nhập
c. 4 nhu cầu: sinh lý, xã hội, được tôn trọng và tự nhận biết
d. 5 nhu cầu: sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự nhận biết
Yếu tố nào sau đây không thuộc phạm vi nghiên cứu của hành vi tổ chức theo cả ba cấp độ: cá nhân, nhóm và tổ chức?
A. Động lực làm việc
B. Truyền thông nội bộ
C. Cấu trúc tổ chức
D. Lựa chọn đầu tư tài chính dài hạn
Yếu tố nào không phải là mục tiêu hành vi tổ chức?
a. Cải thiện năng suất và chất lượng
b. Tăng mức độ hài lòng của khách hàng
c. Tăng mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên
d. Can thiệp kỹ năng con người và nhà quản lý
Khi đề cập đến vấn đề động viên trong quản trị, lý thuyết về bản chất con người của Mc. Gregor ngụ ý rằng:
a. Cần phải tìm hiểu, phân loại bản chất của công nhân để sa thải dần công nhân bản chất X và thay thế dần những công nhân có bản chất X thành những công nhân có bản chất Y.
b. Người có bản chất X là loại người không thích làm việc, lười biếng trong công việc, không muốn chịu trách nhiệm, và chỉ khi làm việc khi bị người khác bắt buộc
c. Biện pháp động viên cần thích hợp với bản chất con người
d. Người có bản chất Y là loại người ham thích làm việc, biết tự kiểm soát để hoàn thành mục tiêu, sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm, và có khả năng sáng tạo trong công việc
Một nhà quản lý cho rằng: “Chúng ta nên chọn phương án A vì các công ty hàng đầu đều đang làm như vậy”. Lối suy luận này mắc phải sai lầm trong quá trình ra quyết định cá nhân do:
A. Hiệu ứng đám đông
B. Thiên kiến xác nhận
C. Ra quyết định theo mô hình tối ưu
D. Hiệu ứng hào quang
Các yếu tố thuộc về tổ chức sau đây ảnh hưởng đến việc ra quyết định của cá nhân, loại trừ?
a. Hạn chế về nguồn lực
b. Nhận thức của cá nhân
c. Tiền lệ
d. Hệ thống khen thưởng
Trong một nhóm làm việc, nếu các thành viên có mục tiêu cá nhân không phù hợp với mục tiêu chung của tổ chức, thì điều gì sau đây là hậu quả khả dĩ nhất đối với động lực làm việc?
A. Động lực tăng do cạnh tranh nội bộ thúc đẩy
B. Động lực giảm do mâu thuẫn mục tiêu và thiếu sự gắn kết
C. Không ảnh hưởng nếu có hệ thống thưởng phù hợp
D. Động lực phụ thuộc hoàn toàn vào lãnh đạo nhóm
Tính cách được coi là ổn định theo thời gian và dự báo hành vi cá nhân trong tổ chức. Trong các phát biểu sau, phát biểu nào không đúng về vai trò của tính cách đối với hành vi cá nhân?
A. Tính cách giúp nhà quản lý dự đoán phản ứng hành vi trong các tình huống nhất định
B. Tính cách hoàn toàn quyết định hành vi con người, bất kể hoàn cảnh
C. Một số đặc điểm tính cách có liên hệ với hiệu suất công việc cao
D. Tính cách có ảnh hưởng đến cách cá nhân cảm nhận và giải quyết vấn đề
Theo thuyết nhu cầu của Maslow, trả lương tốt và công bằng, cung cấp ăn trưa, ăn giữa ca miễn phí, phúc lợi nhằm thỏa mãn....
a. Nhu cầu sinh học
b. Nhu cầu an toàn
c. Nhu cầu xã hội
d. Nhu cầu tôn trọng
Theo 2 nhóm nhân tố của F. Herzberg, khi nhân viên có mối quan hệ không tốt với đồng nghiệp thì ảnh hưởng:
a. Tạo nên sự bất mãn, chán nản công việc.
b. Không bất mãn và cũng không có hưng phấn
c. Tạo nên sự thỏa mãn nhưng không tạo động lực.
d. Không tạo ra sự thỏa mãn nhưng cũng không có sự bất mãn
Những thái độ có ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân trong tổ chức gồm:
a. Sự thỏa mãn đối với công việc
b. Sự cam kết với tổ chức
c. Sự tham gia vào công việc
d. Sự thỏa mãn đối với công việc, sự cam kết với tổ chức và sự tham gia vào công việc.
Biện pháp tạo động lực nào cho nhân viên thuộc nhóm biện pháp kích thích về tinh thần cho người lao động:
a. Chương trình lịch làm việc linh hoạt, chính sách khen thưởng và tiền lương
b. Chương trình khuyến khích sự tham gia của nhân viên, chương trình tôn vinh nhân viên, quản lý bằng mục tiêu.
c. Cải thiện điều kiện làm việc, phong cách lãnh đạo, tăng lương
d. Trao quyền, tăng lương cho nhân viên
Mô hình “năm tính cách lớn” bao gồm:
a. Tính hướng ngoại; Tính hướng nội; Tính chu toàn; Tính ổn định cảm xúc; Tính cởi mở
b. Tính hướng ngoại; Tính hòa đồng; Tính chu toàn; Tính ổn định cảm xúc; Tính cởi mở
c. Tính hướng ngoại; Tính hướng nội; Tính hòa đồng; Tính ổn định cảm xúc; Tính cởi mở
d. Tính hướng ngoại; Tính hướng nội; Tính hòa đồng; Tính ổn định cảm xúc – Tính cẩn thận
Trong một tổ chức, nhân viên thường e ngại đưa ra quyết định độc lập vì sợ bị quy trách nhiệm khi sai sót. Đặc điểm tổ chức này sẽ ảnh hưởng đến:
A. Độ chính xác trong đánh giá thông tin
B. Sự tự chủ và tinh thần đổi mới trong ra quyết định
C. Khả năng phân tích rủi ro của cá nhân
D. Mức độ tuân thủ quy trình ra quyết định chính thức
Do công việc quá nhiều, lãnh đạo công ty yêu cầu nhân viên làm thêm giờ. Nhân viên không thích làm thêm giờ nhưng vẫn phải chấp nhận yêu cầu của lãnh đạo. Hiện tượng này mô tả cho yếu tố nào dưới đây:
a. Sự mâu thuẫn giữa thái độ với hành vi
b. Sự mâu thuẫn giữa nhận thức và hành vi
c. Thái độ của nhân viên trong công ty
d. Sự mâu thuẫn giữa lãnh đạo với nhân viên
Để quản lý tốt những nhân viên có năng lực nhưng tinh thần thái độ làm việc không tốt, các cán bộ lạnh đạo cần thực hiện những việc sau, loại trừ?
a. Thường xuyên giao việc không quan trọng và đơn giản cho nhân viên này
b. Giao việc và kiểm soát quá trình thực hiện công việc chặt chẽ
c. Công nhận thành tích khi nhân viên thực hiện tốt công việc
d. Quan tâm tìm hiểu tâm tư tình cảm và nguyện vọng của nhân viên
Theo lý thuyết động viên của Herzberg, thuộc nhóm yếu tố duy trì là:
a. Công việc mang tính thách thức
b. Chính sách phân phối thu nhập
c. Sự thành đạt
d. Đề bạt
Lãnh đạo một công ty khởi nghiệp đang xây dựng chính sách tạo động lực cho đội ngũ nhân viên trẻ tuổi, năng động và ưa thích thử thách. Biện pháp nào sau đây phù hợp nhất với đặc điểm nguồn nhân lực này?
A. Đảm bảo quy trình làm việc rõ ràng, ổn định
B. Cung cấp chế độ phúc lợi dài hạn như bảo hiểm hưu trí
C. Giao quyền tự chủ cao và tạo điều kiện trải nghiệm vai trò đa dạng
D. Thiết lập KPI chặt chẽ và kiểm tra tiến độ hàng tuần
Một nhân viên đang tạm hài lòng với mức lương và điều kiện làm việc hiện tại, nhưng không có hứng thú với việc phát triển nghề nghiệp hay đóng góp thêm cho tổ chức. Theo thuyết nhu cầu Maslow, người này đang dừng lại ở cấp độ nhu cầu nào?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu được quý trọng
D. Nhu cầu xã hội
Một nhà quản lý muốn nâng cao động lực cho nhóm nhân viên trẻ, có trình độ cao và mong muốn phát triển nhanh. Biện pháp nào sau đây ít khả thi nhất?
A. Giao công việc mang tính thử thách cao và đa kỹ năng
B. Tăng cường giám sát chặt chẽ để kiểm soát hiệu suất
C. Tạo cơ hội học hỏi và đề bạt sớm khi có năng lực
D. Khuyến khích đề xuất sáng kiến và cho phép thử nghiệm ý tưởng mới
Khi một nhà quản lý của một nhà máy cố gắng xem công nhân sẽ phản ứng như thế nào với việc đưa các thiết bị tự động để thay thế lao động thủ công là lúc nhà quản lý đó đang thực hiện hành động nào dưới đây nhằm tương tác đến hành vi của nhân viên?
a. Kiểm soát
b. Giải thích
c. Dự đoán
d. Quản lý
Một tổ chức có chính sách đãi ngộ tốt, môi trường làm việc hiện đại và có hệ thống ghi nhận thành tích rõ ràng. Tuy nhiên, tỷ lệ nhân viên bỏ việc vẫn cao. Điều này cho thấy yếu tố nào sau đây có thể đang bị xem nhẹ?
A. Sự rõ ràng trong mô tả công việc
B. Cơ hội phát triển nghề nghiệp và thăng tiến
C. Mức lương so với đối thủ cạnh tranh
D. Tính minh bạch trong đánh giá hiệu quả
Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống: Hành vi tổ chức có liên quan đến công việc do đó nó phải diễn ra trong …….
a. Môi trường bên ngoài
b. Môi trường vĩ mô
c. Tổ chức
d. Các nguồn lực
Khi tính liên ứng của hành vi cao, tính riêng biệt của hành vi cao và tính nhất quán của hành vi thấp, thì nguyên nhân của hành vi là nguyên nhân bắt nguồn từ yếu tố nào dưới đây:
a. Không xác định được
b. Bên ngoài
c. Bên trong
d. Cả bên trong và bên ngoài
Một doanh nghiệp tổ chức chương trình “Nhân viên tiêu biểu” với phần thưởng là chuyến du lịch nước ngoài. Một số nhân viên không tham gia vì cho rằng tiêu chí lựa chọn không rõ ràng và phần thưởng không hấp dẫn với họ. Dưới góc nhìn của thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory), nhân viên này thiếu yếu tố nào?
A. Expectancy – Niềm tin rằng nỗ lực sẽ tạo ra kết quả tốt
B. Instrumentality – Niềm tin rằng kết quả tốt sẽ dẫn đến phần thưởng
C. Valence – Giá trị mà cá nhân gán cho phần thưởng
D. Tất cả các yếu tố trên
Công ty XYZ nhận thấy một nhóm nhân viên liên tục không hoàn thành chỉ tiêu đúng hạn. Sau khi thu thập dữ liệu, nhà quản lý phát hiện nhóm này đang chịu áp lực từ việc thay đổi quy trình làm việc và chưa được đào tạo đầy đủ. Việc nhà quản lý phân tích nguyên nhân hành vi của nhóm này thể hiện chức năng nào của hành vi tổ chức?
A. Chức năng dự báo
B. Chức năng kiểm soát
C. Chức năng giải thích
D. Chức năng động viên
Nhu cầu nào không phải là một trong những nhu cầu theo thuyết về các nhu cầu của David Mc. Clelland:
a. Nhu cầu thành tích.
b. Nhu cầu quyền lực.
c. Nhu cầu liên minh.
d. Nhu cầu phát triển.
Theo Maslow, các nhu cầu của cá nhân được sắp xếp theo cách nào dưới đây?
a. Tồn tại song song nhau
b. Được phân chia thành nhu cầu cấp bậc và nhu cầu bậc cao
c. Được thỏa mãn thì động lực của cá nhân giảm sút
d. Được sắp xếp theo các thứ bậc, khi các nhu cầu bậc thấp được thỏa mãn thì cá nhân sẽ có nhu cầu ở bậc cao
Một trong những vai trò thực tiễn quan trọng nhất của hành vi tổ chức trong quản lý hiện đại là:
A. Tạo ra lý thuyết thuần túy phục vụ nghiên cứu học thuật
B. Cung cấp giải pháp pháp lý cho các tranh chấp lao động
C. Hỗ trợ nhà quản lý hiểu và tác động hiệu quả đến hành vi nhân sự trong thực tiễn
D. Giải quyết mọi vấn đề kỹ thuật của doanh nghiệp
Một nhân viên đánh giá một phương án là rủi ro chỉ vì trước đây họ từng thất bại trong tình huống tương tự. Điều này phản ánh sự ảnh hưởng của:
A. Thiên kiến sẵn có
B. Tư duy nhóm
C. Thiên kiến tự tin thái quá
D. Ra quyết định cảm tính
Khi làm việc trong tổ chức, cá nhân luôn mong muốn được đối xử công bằng. Họ có xu hướng so sánh?
a. Tỷ suất giữa sự đóng góp của họ với quyền lợi mà họ được hưởng
b. Tỷ suất giữa sự đóng góp của họ với quyền lợi mà họ được hưởng với tỷ suất đó của người khác
c. Sự đóng góp của người khác và sự đóng góp của bản thân
d. Quyền lợi mà họ được hưởng với quyền lợi mà người khác được hưởng
Mô hình chỉ số tính cách Myers-Briggs xem xét tất cả các yếu tố sau, loại trừ yếu tố nào sau đây?
a. Hướng ngoại hay hướng nội
b. Cảm quan hay trực giác
c. Linh hoạt hay quyết đoán
d. Thông minh hay thử thách
Anh Tùng là một nhân viên giỏi, tuy nhiên gần đây anh thường xuyên đi làm trễ và có dấu hiệu chán nản. Qua tìm hiểu, cấp trên nhận thấy anh không được ghi nhận thành tích, trong khi đồng nghiệp kém hơn lại được thăng tiến nhờ quan hệ cá nhân. Tình huống này phản ánh nội dung nào của thuyết công bằng (Equity Theory)?
A. Cảm nhận công bằng do phần thưởng tương xứng nỗ lực
B. Mất động lực do kết quả thấp hơn kỳ vọng
C. So sánh đầu vào – đầu ra bất lợi so với người khác
D. Sự thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng
Sau khi phát hiện nhiều nhân viên thường xuyên sử dụng mạng xã hội trong giờ làm việc, bộ phận nhân sự đã ban hành quy định cấm truy cập các trang này trong hệ thống mạng nội bộ. Đây là ví dụ của chức năng nào trong hành vi tổ chức?
A. Chức năng giải thích
B. Chức năng kiểm soát
C. Chức năng dự báo
D. Chức năng tư vấn
Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống: Hành vi tổ chức hướng vào xem xét mối quan hệ giữa ……………………. ở những vai trò khác nhau mà họ đảm nhiệm trong tổ chức đó.
a. Cá nhân với cá nhân
b. Người lao động với tổ chức
c. Cá nhân với tập thể
d. Tập thể với tập thể
Tất cả những yếu tố sau đều góp phần tăng sự hài lòng trong công việc ngoại trừ:
a. Khen thưởng công bằng
b. Công việc không có tính thách thức
c. Ủng hộ của đồng nghiệp
d. Điều kiện làm việc thuận lợi
Người lao động có thể được động viên thông qua sự tham gia vào:
a. Xác định mục tiêu của tổ chức, Ra quyết định trong tổ chức
b. Xác định mục tiêu của tổ chức, Ra quyết định trong tổ chức, Giải quyết các vấn đề trong tổ chức
c. Ra quyết định trong tổ chức, Giải quyết các vấn đề trong tổ chức
d. Giải quyết các vấn đề trong tổ chức, Xác định mục tiêu của tổ chức
Chọn đáp án đúng nhất, phản ứng của người lao động khi không thỏa mãn với công việc:
a. Rời bỏ công ty, lên tiếng.
b. Rời bỏ công ty, lên tiếng, trung thành, phớt lờ
c. Rời bỏ công ty
d. Lên tiếng, rời bỏ công ty.
Lý thuyết động viên của Herzberg đề cập đến
a. Các loại nhu cầu của con người
b. Yếu tố duy trì và yếu tố động viên trong quản trị
c. Sự mong muốn của nhân viên
d. Lòng trung thành
Chọn đáp án đúng nhất: Trong học thuyết công bằng, nhân viên có thể áp dụng dạng so sánh:
a. So sánh theo bảng điểm
b. So sánh những người khác bên trong tổ chức và bên ngoài tổ chức
c. So sánh cặp
d. So sánh cặp và so sánh những người khác bên trong tổ chức.
