wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tâm lý học b123

Total questions: 90

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai?

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai?

1) Plato cho rằng tâm hồn trí tuệ tồn tại ở tất cả mọi người, không phân biệt giai cấp

A.   Sai

B.    Đúng

2) Thuyết Ngũ hành cho rằng tâm hồn được tạo nên từ các yếu tố kim, mộc, thủy, hỏa, thổ

A.   Đúng

B.    Sai

3) Wilhelm Wundt được xem là cha đẻ của Tâm lý học hiện đại

A.   Sai

B.    Đúng

4) Descartes cho rằng cơ thể con người hoạt động như một chiếc máy và tâm hồn không thể biết được

A.   Đúng

B.    Sai

(a)  

2.

Câu 2: Ghép các nhà tư tưởng sau với quan điểm của họ về tâm hồn:

1) Tâm hồn do Thượng để sinh ra và có trước thực tại

2) Tâm hồn gắn liền với thể xác và có ba loại

A.   Plato

B.    Aristotle

(a)  

3.

Câu 3: Tại sao W. Wundt được coi là người đặt nền móng cho tâm lý học như một ngành khoa học độc lập?

a)

Ông phát triển thuyết Nhị nguyên trong nghiên cứu tâm lý học

b)

Ông nghiên cứu về tâm lý học nhận thức và phân tâm học

c)

Ông là người đầu tiên đưa ra khái niệm "tâm lý học"

d)

Ông sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên vào năm 1879

4.

Câu 4: Vì sao Descartes được xem là người đặt nền móng cho việc tìm hiểu cơ chế phản xạ trong tâm lý học?

a)

Ông phân biệt rõ ràng giữa vật chất và tâm hồn, coi cơ thể con người phản xạ như một cỗ máy

b)

Ông khẳng định tâm lý con người có thể được nghiên cứu thông qua thần học

c)

Ông đề xuất rằng tâm hồn con người được tạo ra từ các nguyên tử lửa

d)

Ông cho rằng tâm hồn con người tồn tại độc lập với cơ thể

5.

Câu 5: Kéo, thả các nguyên tắc tồn tại vào đúng khối chính xác theo quan điểm của thuyết Phân tâm:

1.Nguyên tắc đòi hỏi

2.Nguyên tắc hiện thực

3.Nguyên tắc kiểm duyệt, chèn ép

A.   Cái tôi

B.    Cái ấy (Cái vô thức)

C.    Cái siêu tôi

(a)  

6.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, tâm lý con người có bản chất gì?

a)

Không thể thay đổi

b)

Xã hội - lịch sử

c)

Di truyền

d)

Tự nhiên và bẩm sinh

7.

Vai trò của tâm lý trong hoạt động con người được thể hiện như thế nào?

a)

Tâm lý chỉ phản ánh thế giới khách quan mà không tác động ngược lại

b)

Tâm lý không ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của con người

c)

Tâm lý chỉ có chức năng ghi nhớ sự kiện đã xảy ra

d)

Tâm lý định hướng, điều khiển và điều chỉnh hoạt động của con người

8.

Tại sao có sự khác biệt về tâm lý giữa người này với người khác?

a)

Do tâm lý là yếu tố cố định, không thay đổi theo hoàn cảnh

b)

Do mỗi người có vốn kinh nghiệm khác nhau

c)

Do mỗi người có điều kiện sống, giáo dục khác nhau

d)

Vì tâm lý hoàn toàn do yếu tố di truyền quyết định

9.

Kéo thả các hình thức phản ánh vào nhóm phù hợp:

1.     Hoa hướng dương quay về phía mặt trời

2.     Khí hydro và oxy tạo thành nước

3.     Một người nhìn thấy con chó dữ thì sợ hãi

4.     Viên phấn để lại dấu trên bảng đen

A.   Phản ánh tâm lý

B.    Phản ánh sinh vật

C.    Phản ánh cơ học

D.   Phản ánh hóa học

(a)  

10.

Kéo, thả các nhóm hiện tượng tâm lý vào tiêu chí phân loại tương ứng:

1.     Các quá trình tâm lý; Các trạng thái tâm lý; Các thuộc tính tâm lý

2.     Các hiện tượng tâm lý có ý thức; Các hiện tượng tâm lý chưa được ý thức

3.     Hiện tượng tâm lý cá nhân; Hiện tượng tâm lý xã hội

A.   Căn cứ vào sự tham gia của ý thức

B.    Căn cứ vào phạm vi ảnh hưởng đối với cá nhân hay xã hội

C.    Căn cứ vào thời gian tồn tại của hiện tượng tâm lý

(a)  

11.

Nguyên tắc nào khẳng định tâm lý có nguồn gốc từ thế giới khách quan tác động vào bộ não con người?

a)

Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong mối liên hệ với các hiện tượng khác

b)

Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng

c)

Nguyên tắc thống nhất tâm lý với hoạt động

d)

Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý qua sự vận động

12.

Khẳng định sau đây về phương pháp nghiên cứu trong tâm lý học là đúng hay sai?

1) Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm có thể kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiều từ môi trường bên ngoài

A.   Sai

B.    Đúng

2) Trắc nghiệm không cần phải chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu

A.   Sai

B.    Đúng

3) Phương pháp quan sát luôn là phương pháp duy nhất để thu thập dữ liệu khách quan trong nghiên cứu tâm lý

A.   Sai

B.    Đúng

4) Phương pháp đàm thoại có thể áp dụng cả trực tiếp và gián tiếp để thu thập thông tin từ đối tượng nghiên cứu

A.   Sai

B.    Đúng

(a)  

13.

Khẳng định dưới đây về phương pháp thực nghiệm trong tâm lý học là đúng hay sai?

1) Phương pháp thực nghiệm không chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan từ người tham gia nghiên cứu

A.   Sai

B.    Đúng

2) Ưu điểm của phương pháp thực nghiệm là khả năng lặp lại nhiều lần để tăng độ tin cậy của kết quả

A.   Đúng

B.    Sai

3) Phương pháp thực nghiệm cho phép nhà nghiên cứu can thiệp trực tiếp vào đối tượng nghiên cứu trong điều kiện kiểm soát

A.   Đúng

B.    Sai

4) Thực nghiệm tự nhiên chỉ đơn thuần là quá trình quan sát mà không có sự can thiệp từ nhà nghiên cứu

A.   Đúng

B.    Sai

(a)  

14.

Theo quan điểm của C. Mác, tâm lý con người là gì?

a)

Một thực thể siêu nhiên do thượng đế ban cho

b)

Vật chất được chuyển hóa trong đầu óc con người

c)

Hoàn toàn do yếu tố di truyền quyết định

d)

Một hệ thống tự vận hành không phụ thuộc vào xã hội

15.

Đặc điểm của phương pháp thử nghiệm trong nghiên cứu tâm lý học là yếu tố nào dưới đây?

a)

Sử dụng các câu hỏi mở

b)

Chỉ dựa vào quan sát trực tiếp

c)

Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

d)

Kiểm tra mối quan hệ giữa các biến độc lập và biển phụ thuộc

16.

Theo Aristotle, loại tâm hồn nào chỉ có ở con người?

a)

Tâm hồn thực vật

b)

Tâm hồn bản năng

c)

Tâm hồn trí tuệ

d)

Tâm hồn cảm giác

17.

Điểm khác biệt chính giữa quan điểm của Aristotle và Plato về tâm hồn là gì?

a)

Aristotle tin vào tâm hồn do Thượng để tạo ra, Plato phản đối ý tưởng này

b)

Aristotle cho rằng tâm hồn gắn liền với thể xác, Plato cho rằng tâm hồn có trước thể xác

c)

Aristotle cho rằng tâm hồn chỉ có một dạng duy nhất, Plato chia tâm hồn thành ba phần

d)

Aristotle nhấn mạnh vào yếu tố tinh thần, Plato tập trung vào yếu tố vật chất

18.

Phát biểu sau đây về lịch sử phát triển của tâm lý học là đúng hay sai?

1) Trong suốt thời kỳ Trung cổ, tâm lý học phát triển mạnh mẽ và độc lập với triết học

A.   Đúng

B.    Sai

2) Cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm về mối quan hệ giữa tâm và vật diễn ra xuyên suốt lịch sử phát triển của tâm lý học

A.   Sai

B.    Đúng

3) Chủ nghĩa duy vật trong tâm lý học khẳng định tâm lý là sản phẩm của bộ não con người

A.   Sai

B.    Đúng

4) R. Descartes là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ "tâm lý học"

A.   Sai

B.    Đúng

(a)  

19.

Câu 19: Phát biểu sau đây về dòng phái Tâm lý học Gestalt (còn gọi là tâm lý học cấu trúc) là đúng hay sai?

1) Tâm lý học Gestalt coi tri giác và tư duy là hoàn toàn độc lập và không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc não bộ

A.   Sai

B.    Đúng

2) Các nhà tâm lý học Gestalt chú trọng nhiều đến vai trò của kinh nghiệm xã hội lịch sử và kinh nghiệm sống

A.   Sai

B.    Đúng

3) Tâm lý học Gestalt khẳng định các quy luật của tri giác, tư duy và tâm lý con người do các cấu trúc tiền định của não quyết định

A.   Sai

B.    Đúng

4) Các nhà tâm lý học Gestalt nghiên cứu quy luật về tính ổn định và tính trọn vẹn của tri giác, cũng như quy luật "bừng sáng" của tư duy

A.   Đúng

B.    Sai

(a)  

20.

Câu 20: Hình ảnh tâm lý có những đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Hình ảnh tâm lý phản ánh thế giới khách quan một cách chính xác tuyệt đối

b)

Hình ảnh tâm lý mang tính sinh động, sáng tạo

c)

Hình ảnh tâm lý mang tính chủ thể, chịu ảnh hưởng bởi cá nhân hoặc nhóm người

d)

Hình ảnh tâm lý có tính chất cố định và khách quan như ảnh trong gương

21.

Câu 21: Tại sao tâm lý con người có tính chủ thể? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vì nó giống nhau giữa tất cả mọi người

b)

Vì mỗi người có kinh nghiệm, nhu cầu và xu hướng khác nhau

c)

Vì nó phản ánh khách quan thế giới bên ngoài

d)

Vì nó thay đổi theo hoàn cảnh và thời gian

22.

Câu 22: Khi nói "tâm lý con người là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp", điều này có nghĩa là gì?

a)

Tâm lý con người chỉ xuất hiện khi có hoạt động vui chơi

b)

Tâm lý con người hình thành và phát triển thông qua các mối quan hệ xã hội

c)

Tâm lý con người không liên quan đến môi trường sống

d)

Tâm lý con người được hình thành ngẫu nhiên không có quy luật

23.

Thả kéo các yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý học con người vào nhóm phù hợp:

1. Sự tích cực hoạt động và giao lưu làm cho tâm lý mỗi người khác nhau

2. Môi trường giáo dục giúp hình thành nhân cách con người

3. Cấu tạo hệ thần kinh ảnh hưởng đến khả năng tư duy của mỗi người

A.   Yếu tố cá nhân

B.    Yếu tố xã hội

C.    Yếu tố sinh học

(a)  

24.

Phương pháp nghiên cứu tâm lý học nào cho phép nhà nghiên cứu kiểm soát được các yếu tố tác động bên ngoài?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm

c)

Phương pháp trắc nghiệm

d)

Phương pháp thực nghiệm tự nhiên

25.

Phương pháp quan sát trong nghiên cứu tâm lý học có đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Luôn yêu cầu sự hợp tác từ đối tượng nghiên cứu

b)

Dễ dàng tiếp cận được các yếu tố tâm lý bên trong như suy nghĩ và cảm xúc

c)

Có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh nghiên cứu khác nhau, từ phòng thí nghiệm đến môi trường thực tế

d)

Thu thập dữ liệu khách quan từ hành vi thực tế mà không bị ảnh hưởng bởi nhận thức chủ quan của đối tượng

26.

Hình ảnh tâm lý có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Chỉ tồn tại trong não bộ con người

b)

Không có sự thay đổi theo thời gian

c)

Là bản sao y hệt thế giới khách quan

d)

Mang tính sinh động và sáng tạo

27.

Kéo thả các chức năng của tâm lý vào nhóm phù hợp:

1.Một người vạch kế hoạch học tập để đạt được mục tiêu nghề nghiệp

2.Học sinh chọn ngành học dựa trên sở thích và năng lực cá nhân

3.Một cầu thủ thay đổi chiến thuật khi đối phương thay đổi lối chơi

A.   Điều chỉnh

B.    Định hướng

C.    Điều khiển

(a)  

28.

Ai là người sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên trên thế giới?

a)

Wilhelm Wundt

b)

John Watson

c)

Sigmund Freud

d)

Ivan Pavlov

29.

Nối các nhà tư tưởng với quan điểm của họ về Tâm lý học trước thế kỷ XIX:

1) Thuộc phải Bất khả trị, cho rằng con người không thể biết nguồn gốc của kinh nghiệm

2) Não tiết ra tư tưởng, giống như gan tiết ra mật

3) Coi cơ thể con người phản xạ như một chiếc máy

A.   Hume 

B.    R. Descartes

(a)  

30.

Những thuyết nghiên cứu và công trình nghiên cứu nào sau đây góp phần vào sự phát triển của tâm lý học từ đầu thế kỷ XIX?

a)

Thuyết tâm lý học hành vi của Watson, nghiên cứu về cảm giác của Titchener

b)

Các công trình nghiên cứu về hành vi của Pavlov và Skinner

c)

Thuyết tiến hoá của Darwin, thuyết tâm sinh lý học giác quan của Helmholtz, thuyết tâm vật lý học của Fechner và Weber, nghiên cứu tâm thần học của Charcot

d)

Thuyết hành vi và các nghiên cứu tâm lý học phát triển xã hội

31.

Phần nào sau đây không thuộc cấu tạo của trụ não?

a)

Hành tuỷ

b)

Tiểu não

c)

Cầu não

d)

Não trung gian

32.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mỗi quá trình tâm lý xảy ra là kết quả của yếu tố nào dưới đây?

a)

Tuyển tùng và thể trai

b)

Nhiều miền phối hợp cơ động

c)

Một trung khu cố định

d)

Một vùng duy nhất trên vỏ não

33.

Vì sao tổn thương tế bào thần kinh ở vỏ não gây hậu quả nghiêm trọng?

a)

Vì tế bào thần kinh ở đây rất yếu

b)

Vì tế bào thần kinh không có khả năng sinh sản lại

c)

Vì các tế bào thần kinh sẽ lan truyền tổn thương

d)

Vì vỏ não kiểm soát toàn bộ xương sống

34.

Kéo các đặc điểm hoặc mô tả phù hợp vào khái niệm tương ứng:

1.     Là cơ sở vật chất của các hiện tượng tâm lý -

2.     Linh hoạt thay đổi tùy hiện tượng tâm lý -

3.     Gần chức năng tâm lý với vùng não cố định

4.     Nhấn mạnh tỉnh phối hợp cơ động giữa các vùng não

A.   Quan điểm duy vật biện chứng

B.    Miền vỏ não

C.    Quan điểm duy vật máy móc

D.   Hệ thống chức năng cơ động

(a)  

35.

Kéo tên các thuỳ não tương ứng với chức năng chính của chúng:

1.     Thuỳ chẩm

2.     Thuỳ trán

3.     Thuỳ thái dương

4.     Thuỳ đỉnh

A. Xử lý thông tin nghe

B.  Xử lý hình ảnh thị giác

C.  Điều khiển vận động

D. Tiếp nhận cảm giác

(a)  

36.

Theo I.P. Pavlov, phản xạ có điều kiện được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Các bản năng bẩm sinh

b)

Đường liên hệ thần kinh tạm thời trên vỏ não

c)

Trung khu dưới vỏ não

d)

Tế bào thần kinh vận động

37.

Ghép các ví dụ sau đây đúng với các quy luật tâm lý:

1.Khi học sinh ngồi học, các trung khu vận động ít nhiều giảm bớt hoạt động

2.Sợ hãi làm cho ta líu lưỡi lại không nói được

3.Khi tập trung đọc sách, không nghe thấy tiếng ồn ào xung quanh

A.   Cảm ứng qua lại đồng thời

B.    Cảm ứng qua lại tiếp diễn

C.    Cảm ứng âm tính

(a)  

38.

Ghép quy luật với các biểu hiện đặc trưng của nó:

1.Quy luật lan tỏa

2.Quy luật phụ thuộc vào cường độ kích thích

3.Quy luật cảm ứng qua lại

A.   Hưng phấn và ức chế nảy sinh ở một điểm trong hệ thần kinh và lan sang các điểm khác

B.    Độ lớn phản ứng tỷ lệ thuận với cường độ kích thích tác động

C.    Quá trình thần kinh này có thể làm tăng hoặc giảm hoạt động của nhau

(a)  

39.

Câu 9: Kiểu hình thần kinh của con người được phân loại dựa vào những thuộc tính nào?

a)

Độ mạnh của quá trình thần kinh

b)

Sự cân bằng giữa hưng phấn và ức chế

c)

Tính linh hoạt của quá trình thần kinh

d)

Tất cả các thuộc tính trên đều đúng

40.

Câu 10: Hãy ghép các kiểu hình thần kinh với đặc điểm chính của nó:

1.Kiểu thần kinh "Nghệ sĩ"

2.Kiểu thần kinh "Trí thức"

3.Kiểu thần kinh Trung gian

A.   Tư duy logic, phân tích lý trí

B.    Cân bằng giữa cảm xúc và lý trí

C.    Thiên về cảm xúc và nghệ thuật

(a)  

41.

Câu 11: Những đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ kiểu thần kinh mạnh, không cân bằng? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Dễ hưng phấn, sôi nổi nhưng thiếu khả năng kiềm chế cảm xúc

b)

Luôn giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong mọi tình huống

c)

Trầm ổn, sống nội tâm và ít bị chi phối bởi môi trường xung quanh

d)

Có xu hướng bốc đồng, dễ cuốn vào xung đột nếu không được rèn luyện

42.

Câu 12: Theo quan điểm của Tâm lý học hoạt động (duy vật biện chứng), sự phân bố các chức năng tâm lý trong não có gì khác biệt so với quan điểm của Descartes và Charcot-Klages? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Não bộ hoạt động theo nguyên tắc "phản công" và "nhịp nhàng", với sự thay đổi liên tục của các trung khu thần kinh

b)

Mỗi chức năng tâm lý có thể được điều khiển bởi các vùng não cố định

c)

Các chức năng tâm lý là kết quả của sự phối hợp cơ động giữa nhiều vùng não, không có vùng cố định nào cho mỗi chức năng cụ thể

d)

Mỗi chức năng tâm lý có một vùng não riêng biệt và tách biệt hoàn toàn với các chức năng khác

43.

Câu 13: Ghép bộ phận não dưới đây với vị trí giải phẫu trong não:

1.Hành tuỷ

2.Não giữa

3.Tiểu não

A.   Nối tiếp tủy sống, phình ra

B.    Phía sau trụ não, dưới đại não

C.    Gồm bốn củ não sinh tư và cuống đại não

(a)  

44.

Khẳng định về quy luật lan tỏa và tập trung dưới đây là đúng hay sai?1) Hưng phấn và ức chế tập trung có thể giúp con người tập trung vào một đối tượng hoặc hành động

A.   Đúng

B.    Sai

2) Hưng phấn và ức chế lan tỏa giúp con người dễ dàng liên tưởng từ sự việc này sang sự việc khác

A.   Sai

B.    Đúng

3) Hưng phấn tập trung giúp con người có khả năng chú ý vào một hoặc một vài đối tượng nhất định

A.   Đúng

B.    Sai

4) Ức chế lan tỏa không ảnh hưởng gì đến khả năng chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ

A.   Đúng

B.    Sai

(a)  

45.

Khẳng định về quy luật hoạt động theo hệ thống dưới đây là đúng hay sai?

1) Động hình không liên quan đến các kỹ xảo và thói quen

A.   Sai

B.    Đúng

2) Động hình chỉ xảy ra khi cá thể thay đổi môi trường sống

A.   Sai

B.    Đúng

3) Động hình là hệ thống phản xạ có điều kiện hoạt động theo một trật tự nhất định, lặp đi lặp lại nhiều lần

A.   Sai

B.   Đúng

4) Các kích thích tác động được tổ chức thành nhóm và tạo thành hoạt động có hệ thống trong vỏ bán cầu đại não

A.   Sai

B.    Đúng

(a)  

46.

Vỏ não được cấu tạo từ bao nhiêu lớp tế bào thần kinh?

a)

5 lớp

b)

4 lớp

c)

7 lớp

d)

6 lớp

47.

Phần nào sau đây thuộc cấu tạo của não trung gian? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Tuyến yên

b)

Thể trai

c)

Tiểu não

d)

Hai đồi thị

48.

Miền nào trên vỏ não có chức năng xử lý thông tin xúc giác?

a)

Thuỳ trán

b)

Thuỳ thái dương

c)

Thuỳ chẩm

d)

Thuỳ đỉnh

49.

Tại sao phản xạ có điều kiện được coi là cơ sở sinh lý của hiện tượng tâm lý ở người?

a)

Vì nó hoạt động dựa vào bản năng bẩm sinh

b)

Vì nó giúp cơ thể thích nghi với môi trường ổn định

c)

Vì nó chỉ xuất hiện ở giai đoạn bào thai

d)

Vì nó được hình thành trong quá trình sống và phản ánh kinh nghiệm cá nhân

50.

Ai là người đầu tiên đưa ra khái niệm loại hình thần kinh trong lý thuyết hoạt động thần kinh cấp cao?

a)

John Watson

b)

Carl Jung

c)

I.P. Pavlov

d)

Sigmund Freud

51.

Tại sao vỏ não được coi là tổ chức vật chất phức tạp và cao cấp nhất?

a)

Vì nó là phần duy nhất điều khiển vận động

b)

Vì nó có thể sản sinh tế bào thần kinh mới

c)

Vì có khả năng thay thế lẫn nhau giữa các tế bào thần kinh

d)

Vì nó bao gồm các tuyến nội tiết

52.

Kéo tên nhà khoa học hoặc học thuyết vào quan điểm đúng của họ:

1.Descartes

2.A.R. Luria, P.K. Anokhin

3.Tâm lý học hoạt động

4.Charcot, Klages

A.   Các vùng não phối hợp tạo nên hiện tượng tâm lý

B.    Hệ thống chức năng cơ động là sự phối hợp linh hoạt của các vùng não

C.    Tư duy nằm ở tuyến tùng

D.   Mỗi vùng não điều khiến một chức năng tâm lý riêng biệt

(a)  

53.

Ghép phần não với chức năng tương ứng:

1.Tiểu não

2.Não trung gian

3.Trụ não

A.   Duy trì thăng bằng khi vận động

B.    Điều hòa nội tiết và phản xạ phức tạp

C.    Dẫn truyền xung thần kinh

(a)  

54.

Quy luật nào trong hoạt động thần kinh cao cấp cho phép các trung khu trên vỏ não phối hợp để tiếp nhận và xử lý kích thích tác động?

a)

Quy luật lan tỏa và tập trung

b)

Quy luật phụ thuộc vào cường độ kích thích

c)

Quy luật cảm ứng qua lại

d)

Quy luật hoạt động theo hệ thống

55.

Hưng phấn và ức chế trong hoạt động thần kinh có mối quan hệ như thế nào?

a)

Hai quá trình này hoàn toàn độc lập với nhau

b)

Chúng luôn phối hợp thay thế nhau, tạo nên sự cân bằng trong hoạt động thần kinh

c)

Chỉ có ức chế mới tham gia vào hoạt động của não

d)

Hưng phấn luô

56.

Câu 26: Kiểu thần kinh mạnh, cân bằng, linh hoạt có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chậm thay đổi khi gặp tình huống mới

b)

Dễ bị rối loạn cảm xúc

c)

Khó điều chỉnh cảm xúc và hành vi

d)

Thích nghi tốt với môi trường và công việc

57.

Câu 27: Vỏ não có đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Có khoảng 14-17 tỉ tế bào thần kinh

b)

Gồm khoảng 6 triệu nơron

c)

Có khả năng sinh sản thêm tế bào

d)

Có khối lượng trung bình khoảng 1,4kg

58.

Câu 28: Ghép các qua luật với các biểu hiện tương ứng :

1. Quy luật cảm ứng qua lại

2. Quy luật lan tỏa và tâp trung

3. Quy luật hoạt động theo hệ thống

A.   Hưng phấn ở một điểm làm giảm ức chế ở điểm khác

B.    Hưng phấn lan tỏa tạo thành các liên kết thần kinh tạm thời

C.    Động hình là hệ thống phản xạ có điều kiện lặp đi lặp lại

(a)  

59.

Câu 29: Phản xạ không điều kiện có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là phản xạ bẩm sinh được di truyền từ thế hệ trước

b)

Hình thành do kinh nghiệm sống

c)

Là phản xạ tự tạo trong đời sống của từng cá thể

d)

Luôn chịu sự điều khiển của ý thức

60.

Câu 30: Hãy ghép các kiểu hình thần kinh với đặc điểm chính của nó:

1.Kiểu thần kinh mạnh, cân bằng, linh hoạt

2.Kiểu thần kinh yếu

3.Kiểu thần kinh mạnh, cân bằng, không linh hoạt

A.   Phân tích vấn đề một cách lý trí và khái quát

B.    Dễ bị kích thích, phản ứng chậm

C.    Chậm thích ứng với thay đổi

(a)  

61.

Câu 1: Dưới góc độ tâm lí học, hoạt động của con người giữ vai trò gì?

a)

Tạo ra sản phẩm vật chất và tinh thần

b)

Cải tạo thế giới khách quan

c)

Làm nảy sinh và phát triển tâm lí

d)

Cả 03 đáp án trên đều đúng

62.

Ghép nối các yếu tố trong cấu trúc hoạt động với nội dung phù hợp:

1.Động cơ

2.Chủ thể

3.Khách thể (đối tượng)

4.Mục đích

5.Phương pháp

6.Phương tiện

A.   Cái mà con người hướng đến để tác động

B.    Động lực thúc đấy con người thực hiện hoạt động

C.    Cái mà hoạt động nhằm đạt được

D.   Người thực hiện hoạt động

E.    Công cụ được sử dụng để thực hiện hoạt động

(a)  

63.

Ghép nối đặc điểm của hoạt động với nội dung tương ứng:

1.Mang tính xã hội

2.Có sự điều khiển bằng ý thức

3.Sử dụng công cụ

4.Có mục đích rõ ràng

A.   Phải có phương tiện để thực hiện

B.    Hoạt động diễn ra trong mối quan hệ với người khác

C.    Hoạt động có định hướng và kế hoạch

D.   Con người biết kiểm soát và điều chỉnh hành vi

(a)  

64.

Lan là sinh viên ngành Công nghệ truyền thông. Cô thường xuyên tìm hiểu tài liệu chuyên ngành, thực hành các kỹ năng và tích cực trao đổi với bạn bè, thầy/cô để nâng cao hiệu quả học tập. Những loại hình hoạt động nào sau đây được thể hiện trong tình huống của Lan? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

Hoạt động giao tiếp

b)

Hoạt động tự phát, không có định hướng

c)

Hoạt động học tập

d)

Hoạt động lao động

e)

Hoạt động vui chơi

65.

Chức năng quan trọng nhất của giao tiếp là gì?

a)

Trao đổi thông tin và tổ chức các hoạt động chung

b)

Giải trí và thư giãn tinh thần

c)

Tạo ấn tượng ban đầu

d)

Duy trì quan hệ xã hội

66.

Giao tiếp bao gồm những hình thức cơ bản nào? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Giao tiếp trực tiếp

b)

Giao tiếp gián tiếp

c)

Giao tiếp bằng phản xạ tự nhiên

d)

Giao tiếp qua cảm xúc

67.

Những yếu tố nào sau đây thể hiện rõ bản chất của giao tiếp? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Luôn diễn ra trong tổ chức

b)

Mang tính tương tác hai chiều

c)

Có sự trao đổi thông tin

d)

Chỉ diễn ra bằng lời nói

68.

Ghép nổi loại hình giao tiếp với ví dụ phù hợp:

1.Giao tiếp trực tiếp

2.Giao tiếp gián tiếp

3.Giao tiếp qua phương tiện

A.   Gửi email để trao đổi công việc

B.    Nhắn tin qua điện thoại để hỏi bài

C.    Hai học sinh thảo luận bài học mặt đối mặt

(a)  

69.

Ghép nối tình huống với loại hình giao tiếp phù hợp:

1.Trò chuyện trực tiếp với bạn

2.Nhắn tin trên điện thoại

3.Viết thư xin lỗi

A.   Giao tiếp trực tiếp

B.    Giao tiếp gián tiếp

C.    Giao tiếp qua phương tiện

(a)  

70.

Vì sao nói hoạt động là điều kiện tất yếu để hình thành tâm lý và ý thức của con người?

a)

Vì hoạt động giúp con người tồn tại sinh học

b)

Vì hoạt động mang tính bản năng

c)

Vì thông qua hoạt động, con người tác động vào hiện thực và phản ánh thế giới

d)

Vì con người chỉ phát triển qua giáo dục

71.

Một sinh viên tích cực tham gia hoạt động nhóm, thường xuyên phát biểu, chia sẻ và phối hợp với các bạn. Điều này cho thấy điều gì về hoạt động của sinh viên?

a)

Giao tiếp giúp sinh viên đó phát triển các mặt tâm lý xã hội

b)

Sinh viên đó có khả năng tư duy độc lập

c)

Sinh viên đó đang tránh né hoạt động cá nhân

d)

Giao tiếp làm bạn sinh viên đó nổi bật hơn các bạn

72.

Hoạt động giúp cá nhân tiếp thu kinh nghiệm xã hội bằng cách nào?

a)

Thông qua bản năng tự nhiên

b)

Thông qua giao tiếp nội tâm

c)

Thông qua tiếp xúc vật chất đơn thuần với thế giới

d)

Thông qua trải nghiệm và làm việc với người khác

73.

Ghép các yếu tố với vai trò tương ứng trong sự phát triển tâm lý:

1.Hoạt động học tập

2.Giao tiếp với bạn bè

3.Giao tiếp với người lớn

A.   Phát triển cảm xúc - xã hội

B.    Hình thành ý thức về bản thân

C.    Phát triển trí tuệ và kỹ năng nhận thức

(a)  

74.

Một người quản lý tốt cần có kỹ năng giao tiếp để làm gì? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Truyền đạt nhiệm vụ rõ ràng

b)

Thuyết phục nhân viên

c)

Giảm áp lực cho bản thân

d)

Đưa ra quyết định thay cho tất cả

75.

Những yếu tố nào chứng minh hoạt động là cơ sở của sự phát triển tâm lý? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Hoạt động không cần thiết nếu có giáo dục tốt

b)

Trong quá trình hoạt động, cá nhân phát triển tri thức và kỹ năng

c)

Hoạt động là phương tiện để con người tiếp xúc và thay đổi thế giới

d)

Hoạt động giúp con người sống lâu hơn

76.

Một học sinh đang chăm chỉ thực hành cắt may với mong muốn biết may mặc, xét theo phương diện tâm lí học thì quá trình đó được gọi là gì?

a)

Rèn luyện tính kiên trì, nhẫn nại

b)

Quá trình học tập, rèn luyện

c)

Quá trình nội tâm hóa các thao tác của hành động cắt may

d)

Cả 03 đáp án trên đều đúng

77.

Giao tiếp trong tâm lí học được hiểu là gì?

a)

Sự quan sát thụ động hành vi của người khác

b)

Việc người này nhìn người kia

c)

Việc sử dụng ngôn ngữ một chiều từ người nói đến người nghe

d)

Sự tương tác giữa các cá nhân nhằm trao đổi thông tin, thể hiện thái độ và thiết lập mối quan hệ

78.

Một sinh viên lớp trưởng thường xuyên trao đổi với giảng viên, hỗ trợ bạn học và thúc đẩy các hoạt động lớp. Vai trò giao tiếp của sinh viên này thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Phát triển mối quan hệ xã hội

b)

Tạo ảnh hưởng tích cực trong tập thể

c)

Giao tiếp đơn phương

d)

Giao tiếp nội tâm

79.

Trường hợp trẻ bị cô lập, không được giao tiếp từ nhỏ thường dẫn đến hậu quả gì?

a)

Trẻ phát triển mạnh tư duy trừu tượng

b)

Trẻ mất phản xạ sinh tồn

c)

Trẻ không phát triển ngôn ngữ và hành vi xã hội

d)

Trẻ nhạy cảm hơn với môi trường

80.

Những biểu hiện nào cho thấy giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong phát triển tâm lý cá nhân? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Cá nhân hình thành bản sắc riêng mà không cần xã hội

b)

Sinh viên phát triển sự tự ý thức qua phản hồi từ bạn bè, thầy cô

c)

Trẻ em học ngôn ngữ qua giao tiếp với người lớn

d)

Cá nhân phát triển độc lập, không cần quan hệ xã hội

81.

Lan là học sinh viên năm thứ nhất tại ICTU, rất nhút nhát, không dám phát biểu trong lớp và ít tham gia hoạt động tập thể. Nếu anh/chị là bạn cùng lớp của Lan, anh/chị sẽ làm gì để giúp Lan phát triển tâm lý tích cực hơn?

a)

Tìm cách giao tiếp thường xuyên, động viên và mời Lan tham gia các hoạt động nhóm

b)

So sánh Lan với bạn khác để bạn cố gắng hơn

c)

Để bạn tự nhiên, không cần tác động gì

d)

Nói với giáo viên rằng Lan nên ở một mình

82.

Cấu trúc của một hoạt động bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Động cơ - Cảm xúc - Trí nhớ - Phản xạ

b)

Mục đích - Chủ thể - Khách thể - Phương tiện - Động lực

c)

Chủ thể - Hành vi - Phản ứng

d)

Mục đích - Phương tiện - Kết quả

83.

Hoạt động trong tâm lí học bao gồm những đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Không sử dụng công cụ

b)

Mang tính xã hội

c)

Diễn ra hoàn toàn vô thức

d)

Có mục đích rõ ràng

84.

Hoạt động có những tác dụng gì đối với sự phát triển tâm lý con người? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

Là phương tiện duy nhất để con người tồn tại

b)

Làm nảy sinh và phát triển tâm lý

c)

Làm phát triển thể chất nhưng không ảnh hưởng đến tâm lý

d)

Tạo ra sản phẩm vật chất và tinh thần

e)

Giúp con người thích nghi với môi trường xã hội

85.

Trong các loại giao tiếp sau, loại nào thiên về cảm xúc và tình cảm cá nhân?

a)

Giao tiếp công việc

b)

Giao tiếp thân mật

c)

Giao tiếp xã hội

d)

Giao tiếp tổ chức

86.

Vì sao giao tiếp có mối quan hệ mật thiết với hoạt động? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

Hoạt động không thể diễn ra nếu thiếu lời nói

b)

Giao tiếp giúp con người phối hợp trong hoạt động chung

c)

Giao tiếp là tiền đề và điều kiện của hoạt động

d)

Giao tiếp giúp hình thành và điều chỉnh hoạt động

87.

Giao tiếp có thể được phân loại theo các tiêu chí nào sau đây? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

Theo vị trí xã hội của người tham gia

b)

Theo mục đích giao tiếp

c)

Theo hình thức thể hiện

d)

Theo trình độ học vấn

88.

Khái niệm nào sau đây đúng nhất về hoạt động trong tâm lí học?

a)

Là các phản xạ tự nhiên của con người

b)

Là quá trình con người tác động vào thế giới khách quan nhằm tạo ra sản phẩm và cải tạo thế giới

c)

Là hành động không có mục đích rõ ràng

d)

Là toàn bộ hành vi của con người

89.

Đặc điểm nổi bật của hoạt động trong tâm lí học là gì?

a)

Chỉ tồn tại trong môi trường tự nhiên

b)

Không có mục đích rõ ràng

c)

Diễn ra một cách vô thức và tự phát

d)

Mang tính xã hội, có mục đích và chịu sự điều khiển của ý thức

90.

Giao tiếp góp phần điều chỉnh hành vi cá nhân thông qua yếu tố nào?

a)

Thói quen hành vi bản năng

b)

Phản hồi xã hội trong các mối quan hệ

c)

Môi trường sống cá nhân

d)

Tư duy trực giác