wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức Tâm Lý Học

Total questions: 148

Worksheet time: 3hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Plato cho rằng tâm hồn trí tuệ tồn tại ở tất cả mọi người, không phân biệt giai cấp

b)

Thuyết Ngũ hành cho rằng tâm hồn được tạo nên từ các yếu tố kim, mộc, thủy, hỏa, thổ

c)

Wilhelm Wundt được xem là cha đẻ của Tâm lý học hiện đại

d)

Descartes cho rằng cơ thể con người hoạt động như một chiếc máy và tâm hồn không thể biết được

2.

Câu 2: Ghép các nhà tư tưởng sau với quan điểm của họ về tâm hồn:

a)

Plato - Tâm hồn do Thượng để sinh ra và có trước thực tại

b)

Aristotle - Tâm hồn gắn liền với thể xác và có ba loại

3.

Câu 3: Tại sao W. Wundt được coi là người đặt nền móng cho tâm lý học như một ngành khoa học độc lập?

a)

Ông phát triển thuyết Nhị nguyên trong nghiên cứu tâm lý học

b)

Ông nghiên cứu về tâm lý học nhận thức và phân tâm học

c)

Ông là người đầu tiên đưa ra khái niệm "tâm lý học"

d)

Ông sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên vào năm 1879

4.

Câu 4: Vì sao Descartes được xem là người đặt nền móng cho việc tìm hiểu cơ chế phản xạ trong tâm lý học?

a)

Ông phân biệt rõ ràng giữa vật chất và tâm hồn, coi cơ thể con người phản xạ như một cỗ máy

b)

Ông khẳng định tâm lý con người có thể được nghiên cứu thông qua thần học

c)

Ông đề xuất rằng tâm hồn con người được tạo ra từ các nguyên tử lửa

d)

Ông cho rằng tâm hồn con người tồn tại độc lập với cơ thể

5.

Câu 5: Kéo, thả các nguyên tắc tồn tại vào đúng khối chính xác theo quan điểm của thuyết Phân tâm:

a)

Cái ấy (Cái vô thức) - Nguyên tắc đòi hỏi

b)

Cái tôi - Nguyên tắc hiện thực

c)

Cái siêu tôi - Nguyên tắc kiểm duyệt, chèn ép

6.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, tâm lý con người có bản chất gì?

a)

Không thể thay đổi

b)

Xã hội - lịch sử

c)

Di truyền

d)

Tự nhiên và bẩm sinh

7.

Vai trò của tâm lý trong hoạt động con người được thể hiện như thế nào?

a)

Tâm lý chỉ phản ánh thế giới khách quan mà không tác động ngược lại

b)

Tâm lý không ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của con người

c)

Tâm lý chỉ có chức năng ghi nhớ sự kiện đã xảy ra

d)

Tâm lý định hướng, điều khiển và điều chỉnh hoạt động của con người

8.

Tại sao có sự khác biệt về tâm lý giữa người này với người khác?

a)

Do tâm lý là yếu tố cố định, không thay đổi theo hoàn cảnh

b)

Do mỗi người có vốn kinh nghiệm khác nhau

c)

Do mỗi người có điều kiện sống, giáo dục khác nhau

d)

Vì tâm lý hoàn toàn do yếu tố di truyền quyết định

9.

Kéo thả các hình thức phản ánh vào nhóm phù hợp:

a)

Phản ánh tâm lý - Một người nhìn thấy con chó thì sợ hãi

b)

Phản ánh sinh vật - Hoa hướng dương quay về phía mặt trời

c)

Phản ánh cơ học -4. Viên phấn để lại dấu trên bản

d)

Phản ánh hóa học - Khí hydro và oxy tạo thành nước

10.

Kéo, thả các nhóm hiện tượng tâm lý vào tiêu chí phân loại tương ứng:

a)

Căn cứ vào sự tham gia của ý thức - Các hiện tượng tâm lý có ý thức; Các hiện tượng tâm lý chưa được ý thức

b)

Căn cứ vào phạm vi ảnh hưởng đối với cá nhân hay xã hội - Hiện tượng tâm lý cá nhân; Hiện tượng tâm lý xã hội

c)

Căn cứ vào thời gian tồn tại của hiện tượng tâm lý - Các quá trình tâm lý; Các trạng thái tâm lý; Các thuộc tính tâm lý

11.

Nguyên tắc nào khẳng định tâm lý có nguồn gốc từ thế giới khách quan tác động vào bộ não con người?

a)

Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong mối liên hệ với các hiện tượng khác

b)

Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng

c)

Nguyên tắc thống nhất tâm lý với hoạt động

d)

Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý qua sự vận động

12.

Khẳng định sau đây về phương pháp nghiên cứu trong tâm lý học là đúng hay sai?

a)

Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm có thể kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiều từ môi trường bên ngoài

b)

Trắc nghiệm không cần phải chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu

c)

Phương pháp quan sát luôn là phương pháp duy nhất để thu thập dữ liệu khách quan trong nghiên cứu tâm lý

d)

Phương pháp đàm thoại có thể áp dụng cả trực tiếp và gián tiếp để thu thập thông tin từ đối tượng nghiên cứu

13.

Khẳng định dưới đây về phương pháp thực nghiệm trong tâm lý học là đúng hay sai?

a)

Phương pháp thực nghiệm không chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan từ người tham gia nghiên cứu

b)

Ưu điểm của phương pháp thực nghiệm là khả năng lặp lại nhiều lần để tăng độ tin cậy của kết quả

c)

Phương pháp thực nghiệm cho phép nhà nghiên cứu can thiệp trực tiếp vào đối tượng nghiên cứu trong điều kiện kiểm soát

d)

Thực nghiệm tự nhiên chỉ đơn thuần là quá trình quan sát mà không có sự can thiệp từ nhà nghiên cứu

14.

Theo quan điểm của C. Mác, tâm lý con người là gì?

a)

Một thực thể siêu nhiên do thượng đế ban cho

b)

Vật chất được chuyển hóa trong đầu óc con người

c)

Hoàn toàn do yếu tố di truyền quyết định

d)

Một hệ thống tự vận hành không phụ thuộc vào xã hội

15.

Đặc điểm của phương pháp thử nghiệm trong nghiên cứu tâm lý học là yếu tố nào dưới đây?

a)

Sử dụng các câu hỏi mở

b)

Chỉ dựa vào quan sát trực tiếp

c)

Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

d)

Kiểm tra mối quan hệ giữa các biến độc lập và biển phụ thuộc

16.

Theo Aristotle, loại tâm hồn nào chỉ có ở con người?

a)

Tâm hồn thực vật

b)

Tâm hồn bản năng

c)

Tâm hồn trí tuệ

d)

Tâm hồn cảm giác

17.

Điểm khác biệt chính giữa quan điểm của Aristotle và Plato về tâm hồn là gì?

a)

Aristotle tin vào tâm hồn do Thượng để tạo ra, Plato phản đối ý tưởng này

b)

Aristotle cho rằng tâm hồn gắn liền với thể xác, Plato cho rằng tâm hồn có trước thể xác

c)

Aristotle cho rằng tâm hồn chỉ có một dạng duy nhất, Plato chia tâm hồn thành ba phần

d)

Aristotle nhấn mạnh vào yếu tố tinh thần, Plato tập trung vào yếu tố vật chất

18.

Phát biểu sau đây về lịch sử phát triển của tâm lý học là đúng hay sai?

a)

Trong suốt thời kỳ Trung cổ, tâm lý học phát triển mạnh mẽ và độc lập với triết học

b)

Cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm về mối quan hệ giữa tâm và vật diễn ra xuyên suốt lịch sử phát triển của tâm lý học

c)

Chủ nghĩa duy vật trong tâm lý học khẳng định tâm lý là sản phẩm của bộ não con người

d)

R. Descartes là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ "tâm lý học"

19.

Phát biểu sau đây về dòng phái Tâm lý học Gestalt (còn gọi là tâm lý học cấu trúc) là đúng hay sai?

a)

Tâm lý học Gestalt coi tri giác và tư duy là hoàn toàn độc lập và không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc não bộ

b)

Các nhà tâm lý học Gestalt chú trọng nhiều đến vai trò của kinh nghiệm xã hội lịch sử và kinh nghiệm sống

c)

Tâm lý học Gestalt khẳng định các quy luật của tri giác, tư duy và tâm lý con người do các cấu trúc tiền định của não quyết định

d)

Các nhà tâm lý học Gestalt nghiên cứu quy luật về tính ổn

20.

Hình ảnh tâm lý có những đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Hình ảnh tâm lý phản ánh thế giới khách quan một cách chính xác tuyệt đối

b)

Hình ảnh tâm lý mang tính sinh động, sáng tạo

c)

Hình ảnh tâm lý mang tính chủ thể, chịu ảnh hưởng bởi cá nhân hoặc nhóm người

d)

Hình ảnh tâm lý có tính chất cố định và khách quan như ảnh trong gương

21.

Tại sao tâm lý con người có tính chủ thể? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vì nó giống nhau giữa tất cả mọi người

b)

Vì mỗi người có kinh nghiệm, nhu cầu và xu hướng khác nhau

c)

Vì nó phản ánh khách quan thế giới bên ngoài

d)

Vì nó thay đổi theo hoàn cảnh và thời gian

22.

Khi nói "tâm lý con người là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp", điều này có nghĩa là gì?

a)

Tâm lý con người chỉ xuất hiện khi có hoạt động vui chơi

b)

Tâm lý con người hình thành và phát triển thông qua các mối quan hệ xã hội

c)

Tâm lý con người không liên quan đến môi trường sống

d)

Tâm lý con người được hình thành ngẫu nhiên không có quy luật

23.

Thả kéo các yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý học con người vào nhóm phù hợp:

a)

Yếu tố cá nhân - Sự tích cực hoạt động và giao lưu làm cho tâm lý mỗi người khác nhau

b)

Yếu tố xã hội - Môi trường giáo dục giúp hình thành nhân cách con người

c)

A.   Yếu tố sinh học -3 Cấu tạo hệ thần kinh ảnh hưởng đến khả năng tư duy của mỗi người

24.

Phương pháp nghiên cứu tâm lý học nào cho phép nhà nghiên cứu kiểm soát được các yếu tố tác động bên ngoài?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm

c)

Phương pháp trắc nghiệm

d)

Phương pháp thực nghiệm tự nhiên

25.

Phương pháp quan sát trong nghiên cứu tâm lý học có đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Luôn yêu cầu sự hợp tác từ đối tượng nghiên cứu

b)

Dễ dàng tiếp cận được các yếu tố tâm lý bên trong như suy nghĩ và cảm xúc

c)

Có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh nghiên cứu khác nhau, từ phòng thí nghiệm đến môi trường thực tế

d)

Thu thập dữ liệu khách quan từ hành vi thực tế mà không bị ảnh hưởng bởi nhận thức chủ quan của đối tượng

26.

Hình ảnh tâm lý có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Chỉ tồn tại trong não bộ con người

b)

Không có sự thay đổi theo thời gian

c)

Là bản sao y hệt thế giới khách quan

d)

Mang tính sinh động và sáng tạo

27.

Ai là người sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên trên thế giới?

a)

Wilhelm Wundt

b)

John Watson

c)

Sigmund Freud

d)

Ivan Pavlov

28.

Nối các nhà tư tưởng với quan điểm của họ về Tâm lý học trước thế kỷ XIX:

a)

Hume - Thuộc phải Bất khả trị, cho rằng con người không thể biết nguồn gốc của kinh nghiệm

b)

R.Descartes - Não tiết ra tư tưởng, giống như gan tiết ra mật

29.

Những thuyết nghiên cứu và công trình nghiên cứu nào sau đây góp phần vào sự phát triển của tâm lý học từ đầu thế kỷ XIX?

a)

Thuyết tâm lý học hành vi của Watson, nghiên cứu về cảm giác của Titchener

b)

Các công trình nghiên cứu về hành vi của Pavlov và Skinner

c)

Thuyết tiến hoá của Darwin, thuyết tâm sinh lý học giác quan của Helmholtz, thuyết tâm vật lý học của Fechner và Weber, nghiên cứu tâm thần học của Charcot

d)

Thuyết hành vi và các nghiên cứu tâm lý học phát triển xã hội

30.

Phần nào sau đây không thuộc cấu tạo của trụ não? *b2

a)

Hành tuỷ

b)

Tiểu não

c)

Cầu não

d)

Não trung gian

31.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mỗi quá trình tâm lý xảy ra là kết quả của yếu tố nào dưới đây?

a)

Tuyển tùng và thể trai

b)

Nhiều miền phối hợp cơ động

c)

Một trung khu cố định

d)

Một vùng duy nhất trên vỏ não

32.

Vì sao tổn thương tế bào thần kinh ở vỏ não gây hậu quả nghiêm trọng?

a)

Vì tế bào thần kinh ở đây rất yếu

b)

Vì tế bào thần kinh không có khả năng sinh sản lại

c)

Vì các tế bào thần kinh sẽ lan truyền tổn thương

d)

Vì vỏ não kiểm soát toàn bộ xương sống

33.

Kéo tên các thuỳ não tương ứng với chức năng chính của chúng:

a)

Thuỳ chẩm - Xử lý hình ảnh thị giác

b)

Thuỳ trán - Điều khiển vận động

c)

Thuỳ thái dương - Xử lý thông tin nghe

d)

Thuỳ đỉnh - Tiếp nhận cảm giác

34.

Theo I.P. Pavlov, phản xạ có điều kiện được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Các bản năng bẩm sinh

b)

Đường liên hệ thần kinh tạm thời trên vỏ não

c)

Trung khu dưới vỏ não

d)

Tế bào thần kinh vận động

35.

Ghép các ví dụ sau đây đúng với các quy luật tâm lý:

a)

Cảm ứng tiếp diễn - Khi học sinh ngồi học, các trung khu vận động ít nhiều giảm bớt hoạt động

b)

Cảm ứng âm tính - Sợ hãi làm cho ta líu lưỡi lại không nói được

c)

Cảm ứng qua lại đông thời - Khi tập trung đọc sách, không nghe thấy tiếng ồn ào xung quanh

36.

Ghép quy luật với các biểu hiện đặc trưng của nó:

a)

Quy luật lan tỏa - Hưng phần và ức chế nảy sinh ở một điểm trong hệ thần kinh và lan sang các điểm khác

b)

Quy luật phụ thuộc vào cường độ kích thích - Độ lớn phản ứng tỷ lệ thuận với cường độ kích thích tác động

c)

Quy luật cảm ứng qua lại - Quá trình thần kinh này có thể làm tăng hoặc giảm hoạt động của nhau

37.

Kiểu hình thần kinh của con người được phân loại dựa vào những thuộc tính nào?

a)

Độ mạnh của quá trình thần kinh

b)

Sự cân bằng giữa hưng phấn và ức chế

c)

Tính linh hoạt của quá trình thần kinh

d)

Tất cả các thuộc tính trên đều đúng

38.

Hãy ghép các kiểu hình thần kinh với đặc điểm chính của nó:

a)

Kiểu thần kinh "Nghệ sĩ" - Thiên về cảm xúc và nghệ thuật

b)

Kiểu thần kinh "Trí thức" - Tư duy logic, phân tích lý trí

c)

Kiểu thần kinh Trung gian - Cân bằng giữa cảm xúc và lý trí

39.

Những đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ kiểu thần kinh mạnh, không cân bằng? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Dễ hưng phấn, sôi nổi nhưng thiếu khả năng kiềm chế cảm xúc

b)

Luôn giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong mọi tình huống

c)

Trầm ổn, sống nội tâm và ít bị chi phối bởi môi trường xung quanh

d)

Có xu hướng bốc đồng, dễ cuốn vào xung đột nếu không được rèn luyện

40.

Theo quan điểm của Tâm lý học hoạt động (duy vật biện chứng), sự phân bố các chức năng tâm lý trong não có gì khác biệt so với quan điểm của Descartes và Charcot-Klages? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Não bộ hoạt động theo nguyên tắc "phản công" và "nhịp nhàng", với sự thay đổi liên tục của các trung khu thần kinh

b)

Mỗi chức năng tâm lý có thể được điều khiển bởi các vùng não cố định

c)

Các chức năng tâm lý là kết quả của sự phối hợp cơ động giữa nhiều vùng não, không có vùng cố định nào cho mỗi chức năng cụ thể

d)

Mỗi chức năng tâm lý có một vùng não riêng biệt và tách biệt hoàn toàn với các chức năng khác

41.

Ghép bộ phận não dưới đây với vị trí giải phẫu trong não:

a)

Hành tủy - Nối tiếp tủy sống, phình ra

b)

Não giữa - Gồm bốn củ não sinh tư và cuống đại não

c)

Tiểu não - Phía sau trụ não, dưới đại não

42.

Khẳng định về quy luật lan tỏa và tập trung dưới đây là đúng hay sai?

a)

Hưng phấn và ức chế tập trung có thể giúp con người tập trung vào một đối tượng hoặc hành động

b)

Hưng phấn và ức chế lan tỏa giúp con người dễ dàng liên tưởng từ sự việc này sang sự việc khác

c)

Hưng phấn tập trung giúp con người có khả năng chú ý vào một hoặc một vài đối tượng nhất định

d)

Ức chế lan tỏa không ảnh hưởng gì đến khả năng chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ

43.

Khẳng định về quy luật hoạt động theo hệ thống dưới đây là đúng hay sai?

a)

Động hình không liên quan đến các kỹ xảo và thói quen

b)

Động hình chỉ xảy ra khi cá thể thay đổi môi trường sống

c)

Động hình là hệ thống phản xạ có điều kiện hoạt động theo một trật tự nhất định, lặp đi lặp lại nhiều lần

d)

Các kích thích tác động được tổ chức thành nhóm và tạo thành hoạt động có hệ thống trong vỏ bán cầu đại não

44.

Vỏ não được cấu tạo từ bao nhiêu lớp tế bào thần kinh?

a)

5 lớp

b)

4 lớp

c)

7 lớp

d)

6 lớp

45.

Phần nào sau đây thuộc cấu tạo của não trung gian? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Tuyến yên

b)

Thể trai

c)

Tiểu não

d)

Hai đồi thị

46.

Miền nào trên vỏ não có chức năng xử lý thông tin xúc giác?

a)

Thuỳ trán

b)

Thuỳ thái dương

c)

Thuỳ chẩm

d)

Thuỳ đỉnh

47.

Tại sao phản xạ có điều kiện được coi là cơ sở sinh lý của hiện tượng tâm lý ở người?

a)

Vì nó hoạt động dựa vào bản năng bẩm sinh

b)

Vì nó giúp cơ thể thích nghi với môi trường ổn định

c)

Vì nó chỉ xuất hiện ở giai đoạn bào thai

d)

Vì nó được hình thành trong quá trình sống và phản ánh kinh nghiệm cá nhân

48.

Ai là người đầu tiên đưa ra khái niệm loại hình thần kinh trong lý thuyết hoạt động thần kinh cấp cao?

a)

John Watson

b)

Carl Jung

c)

I.P. Pavlov

d)

Sigmund Freud

49.

Tại sao vỏ não được coi là tổ chức vật chất phức tạp và cao cấp nhất?

a)

Vì nó là phần duy nhất điều khiển vận động

b)

Vì nó có thể sản sinh tế bào thần kinh mới

c)

Vì có khả năng thay thế lẫn nhau giữa các tế bào thần kinh

d)

Vì nó bao gồm các tuyến nội tiết

50.

Kéo tên nhà khoa học hoặc học thuyết vào quan điểm đúng của họ:

a)

1.Descartes - Tư duy nằm ở tuyến tùng

b)

2.A.R. Luria, P.K. Anokhin - Hệ thống chức năng cơ động là sự phối hợp linh hoạt của các vùng não

c)

3.Tâm lý học hoạt động - Các vùng não phối hợp tạo nên hiện tượng tâm lý

d)

4.Charcot, Klages - Mỗi vùng não điều khiến một chức năng tâm lý riêng biệt

51.

Ghép phần não với chức năng tương ứng:

a)

Duy trì thăng bằng khi vận động - Tiểu não

b)

Điều hòa nội tiết và phản xạ phức tạp - Não trung gian

c)

Dẫn truyền xung thần kinh - Trụ não

52.

Quy luật nào trong hoạt động thần kinh cao cấp cho phép các trung khu trên vỏ não phối hợp để tiếp nhận và xử lý kích thích tác động?

a)

Quy luật lan tỏa và tập trung

b)

Quy luật phụ thuộc vào cường độ kích thích

c)

Quy luật cảm ứng qua lại

d)

Quy luật hoạt động theo hệ thống

53.

Hưng phấn và ức chế trong hoạt động thần kinh có mối quan hệ như thế nào?

a)

Hai quá trình này hoàn toàn độc lập với nhau

b)

Chúng luôn phối hợp thay thế nhau, tạo nên sự cân bằng trong hoạt động thần kinh

c)

Chỉ có ức chế mới tham gia vào hoạt động của não

d)

Hưng phấn luôn mạnh hơn ức chế

54.

Kiểu thần kinh mạnh, cân bằng, linh hoạt có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chậm thay đổi khi gặp tình huống mới

b)

Dễ bị rối loạn cảm xúc

c)

Khó điều chỉnh cảm xúc và hành vi

d)

Thích nghi tốt với môi trường và công việc

55.

Vỏ não có đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Có khoảng 14-17 tỉ tế bào thần kinh

b)

Gồm khoảng 6 triệu nơron

c)

Có khả năng sinh sản thêm tế bào

d)

Có khối lượng trung bình khoảng 1,4kg

56.

Ghép các qua luật với các biểu hiện tương ứng :

a)

Hưng phấn ở một điểm làm giảm ức chế ở điểm khác - Quy luật cảm ứng qua lại

b)

Hưng phấn lan tỏa tạo thành các liên kết thần kinh tạm thời - Quy luật lan tỏa và tâp trung

c)

Động hình là hệ thống phản xạ có điều kiện lặp đi lặp lại - Quy luật hoạt động theo hệ thống

57.

Phản xạ không điều kiện có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là phản xạ bẩm sinh được di truyền từ thế hệ trước

b)

Hình thành do kinh nghiệm sống

c)

Là phản xạ tự tạo trong đời sống của từng cá thể

d)

Luôn chịu sự điều khiển của ý thức

58.

Hãy ghép các kiểu hình thần kinh với đặc điểm chính của nó:

a)

Kiểu thần kinh mạnh, cân bằng, linh hoạt - Phân tích vấn đề một cách lý trí và khái quát

b)

Kiểu thần kinh yếu - Dễ bị kích thích, phản ứng chậm

c)

Kiểu thần kinh mạnh, cân bằng, không linh hoạt - Chậm thích ứng với thay đổi

59.

Dưới góc độ tâm lí học, hoạt động của con người giữ vai trò gì? *b3

a)

Tạo ra sản phẩm vật chất và tinh thần

b)

Cải tạo thế giới khách quan

c)

Làm nảy sinh và phát triển tâm lí

d)

Cả 03 đáp án trên đều đúng

60.

Ghép nối các yếu tố trong cấu trúc hoạt động với nội dung phù hợp:

a)

Mục đích - Cái mà hoạt động nhằm đạt được

b)

Khách thể (đối tượng) - Cái mà con người hướng đến để tác động

c)

Chủ thể - Người thực hiện hoạt động

d)

Động cơ - Động lực thúc đấy con người thực hiện hoạt động

e)

Phương tiện - Công cụ được sử dụng để thực hiện hoạt động

61.

Ghép nối đặc điểm của hoạt động với nội dung tương ứng:

a)

Mang tính xã hội - Hoạt động diễn ra trong mối quan hệ với người khác

b)

Có sự điều khiển bằng ý thức - Con người biết kiểm soát và điều chỉnh hành vi

c)

Sử dụng công cụ - Phải có phương tiện để thực hiện

d)

Có mục đích rõ ràng - Hoạt động có định hướng và kế hoạch

62.

Lan là sinh viên ngành Công nghệ truyền thông. Cô thường xuyên tìm hiểu tài liệu chuyên ngành, thực hành các kỹ năng và tích cực trao đổi với bạn bè, thầy/cô để nâng cao hiệu quả học tập. Những loại hình hoạt động nào sau đây được thể hiện trong tình huống của Lan? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

Hoạt động giao tiếp

b)

Hoạt động tự phát, không có định hướng

c)

Hoạt động học tập

d)

Hoạt động lao động

e)

Hoạt động vui chơi

63.

Chức năng quan trọng nhất của giao tiếp là gì?

a)

Trao đổi thông tin và tổ chức các hoạt động chung

b)

Giải trí và thư giãn tinh thần

c)

Tạo ấn tượng ban đầu

d)

Duy trì quan hệ xã hội

64.

Giao tiếp bao gồm những hình thức cơ bản nào? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Giao tiếp trực tiếp

b)

Giao tiếp gián tiếp

c)

Giao tiếp bằng phản xạ tự nhiên

d)

Giao tiếp qua cảm xúc

65.

Những yếu tố nào sau đây thể hiện rõ bản chất của giao tiếp? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Luôn diễn ra trong tổ chức

b)

Mang tính tương tác hai chiều

c)

Có sự trao đổi thông tin

d)

Chỉ diễn ra bằng lời nói

66.

Ghép nổi loại hình giao tiếp với ví dụ phù hợp:

a)

Gửi email để trao đổi công việc - Giao tiếp gián tiếp

b)

Nhắn tin qua điện thoại để hỏi bài - Giao tiếp qua phương tiện

c)

Hai học sinh thảo luận bài học mặt đối mặt - Giao tiếp trực tiếp

67.

Ghép nối tình huống với loại hình giao tiếp phù hợp:

a)

Giao tiếp trực tiếp - Trò chuyện trực tiếp với bạn

b)

Giao tiếp gián tiếp - Viết thư xin lỗi

c)

Giao tiếp qua phương tiện - Nhắn tin điện thoại

68.

Vì sao nói hoạt động là điều kiện tất yếu để hình thành tâm lý và ý thức của con người?

a)

Vì hoạt động giúp con người tồn tại sinh học

b)

Vì hoạt động mang tính bản năng

c)

Vì thông qua hoạt động, con người tác động vào hiện thực và phản ánh thế giới

d)

Vì con người chỉ phát triển qua giáo dục

69.

Một sinh viên tích cực tham gia hoạt động nhóm, thường xuyên phát biểu, chia sẻ và phối hợp với các bạn. Điều này cho thấy điều gì về hoạt động của sinh viên?

a)

Giao tiếp giúp sinh viên đó phát triển các mặt tâm lý xã hội

b)

Sinh viên đó có khả năng tư duy độc lập

c)

Sinh viên đó đang tránh né hoạt động cá nhân

d)

Giao tiếp làm bạn sinh viên đó nổi bật hơn các bạn

70.

Câu 12: Hoạt động giúp cá nhân tiếp thu kinh nghiệm xã hội bằng cách nào?

a)

Thông qua bản năng tự nhiên

b)

Thông qua giao tiếp nội tâm

c)

Thông qua tiếp xúc vật chất đơn thuần với thế giới

d)

Thông qua trải nghiệm và làm việc với người khác

71.

Câu 13: Ghép các yếu tố với vai trò tương ứng trong sự phát triển tâm lý:

a)

Phát triển cảm xúc - xã hội - Gia tiếp bạn bè

b)

Hình thành ý thức về bản thân - Giao tiếp với người lớn

c)

Phát triển trí tuệ và kỹ năng nhận thức - Hoạt động học tập

72.

Câu 14: Một người quản lý tốt cần có kỹ năng giao tiếp để làm gì? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Truyền đạt nhiệm vụ rõ ràng

b)

Thuyết phục nhân viên

c)

Giảm áp lực cho bản thân

d)

Đưa ra quyết định thay cho tất cả

73.

Câu 15: Những yếu tố nào chứng minh hoạt động là cơ sở của sự phát triển tâm lý? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Hoạt động không cần thiết nếu có giáo dục tốt

b)

Trong quá trình hoạt động, cá nhân phát triển tri thức và kỹ năng

c)

Hoạt động là phương tiện để con người tiếp xúc và thay đổi thế giới

d)

Hoạt động giúp con người sống lâu hơn

74.

Câu 16: Một học sinh đang chăm chỉ thực hành cắt may với mong muốn biết may mặc, xét theo phương diện tâm lí học thì quá trình đó được gọi là gì?

a)

Rèn luyện tính kiên trì, nhẫn nại

b)

Quá trình học tập, rèn luyện

c)

Quá trình nội tâm hóa các thao tác của hành động cắt may

d)

Cả 03 đáp án trên đều đúng

75.

Câu 17: Giao tiếp trong tâm lí học được hiểu là gì?

a)

Sự quan sát thụ động hành vi của người khác

b)

Việc người này nhìn người kia

c)

Việc sử dụng ngôn ngữ một chiều từ người nói đến người nghe

d)

Sự tương tác giữa các cá nhân nhằm trao đổi thông tin, thể hiện thái độ và thiết lập mối quan hệ

76.

Một sinh viên lớp trưởng thường xuyên trao đổi với giảng viên, hỗ trợ bạn học và thúc đẩy các hoạt động lớp. Vai trò giao tiếp của sinh viên này thể hiện qua yếu tố nào? (Chọn 02 đáp án đúng):

a)

Phát triển mối quan hệ xã hội

b)

Tạo ảnh hưởng tích cực trong tập thể

c)

Giao tiếp đơn phương

d)

Giao tiếp nội tâm

77.

Trường hợp trẻ bị cô lập, không được giao tiếp từ nhỏ thường dẫn đến hậu quả gì?

a)

Trẻ phát triển mạnh tư duy trừu tượng

b)

Trẻ mất phản xạ sinh tồn

c)

Trẻ không phát triển ngôn ngữ và hành vi xã hội

d)

Trẻ nhạy cảm hơn với môi trường

78.

Những biểu hiện nào cho thấy giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong phát triển tâm lý cá nhân? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Cá nhân hình thành bản sắc riêng mà không cần xã hội

b)

Sinh viên phát triển sự tự ý thức qua phản hồi từ bạn bè, thầy cô

c)

Trẻ em học ngôn ngữ qua giao tiếp với người lớn

d)

Cá nhân phát triển độc lập, không cần quan hệ xã hội

79.

Lan là học sinh viên năm thứ nhất tại ICTU, rất nhút nhát, không dám phát biểu trong lớp và ít tham gia hoạt động tập thể. Nếu anh/chị là bạn cùng lớp của Lan, anh/chị sẽ làm gì để giúp Lan phát triển tâm lý tích cực hơn?

a)

Tìm cách giao tiếp thường xuyên, động viên và mời Lan tham gia các hoạt động nhóm

b)

So sánh Lan với bạn khác để bạn cố gắng hơn

c)

Để bạn tự nhiên, không cần tác động gì

d)

Nói với giáo viên rằng Lan nên ở một mình

80.

Cấu trúc của một hoạt động bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Động cơ - Cảm xúc - Trí nhớ - Phản xạ

b)

Mục đích - Chủ thể - Khách thể - Phương tiện - Động lực

c)

Chủ thể - Hành vi - Phản ứng

d)

Mục đích - Phương tiện - Kết quả

81.

Hoạt động trong tâm lí học bao gồm những đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Không sử dụng công cụ

b)

Mang tính xã hội

c)

Diễn ra hoàn toàn vô thức

d)

Có mục đích rõ ràng

82.

Câu 24: Hoạt động có những tác dụng gì đối với sự phát triển tâm lý con người? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

Là phương tiện duy nhất để con người tồn tại

b)

Làm nảy sinh và phát triển tâm lý

c)

Làm phát triển thể chất nhưng không ảnh hưởng đến tâm lý

d)

Tạo ra sản phẩm vật chất và tinh thần

e)

Giúp con người thích nghi với môi trường xã hội

83.

Câu 25: Trong các loại giao tiếp sau, loại nào thiên về cảm xúc và tình cảm cá nhân?

a)

Giao tiếp công việc

b)

Giao tiếp thân mật

c)

Giao tiếp xã hội

d)

Giao tiếp tổ chức

84.

Câu 26: Vì sao giao tiếp có mối quan hệ mật thiết với hoạt động? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

Hoạt động không thể diễn ra nếu thiếu lời nói

b)

Giao tiếp giúp con người phối hợp trong hoạt động chung

c)

Giao tiếp là tiền đề và điều kiện của hoạt động

d)

Giao tiếp giúp hình thành và điều chỉnh hoạt động

85.

Câu 27: Giao tiếp có thể được phân loại theo các tiêu chí nào sau đây? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

Theo vị trí xã hội của người tham gia

b)

Theo mục đích giao tiếp

c)

Theo hình thức thể hiện

d)

Theo trình độ học vấn

86.

Câu 28: Khái niệm nào sau đây đúng nhất về hoạt động trong tâm lí học?

a)

Là các phản xạ tự nhiên của con người

b)

Là quá trình con người tác động vào thế giới khách quan nhằm tạo ra sản phẩm và cải tạo thế giới

c)

Là hành động không có mục đích rõ ràng

d)

Là toàn bộ hành vi của con người

87.

Câu 29: Đặc điểm nổi bật của hoạt động trong tâm lí học là gì?

a)

Chỉ tồn tại trong môi trường tự nhiên

b)

Không có mục đích rõ ràng

c)

Diễn ra một cách vô thức và tự phát

d)

Mang tính xã hội, có mục đích và chịu sự điều khiển của ý thức

88.

Câu 30: Giao tiếp góp phần điều chỉnh hành vi cá nhân thông qua yếu tố nào?

a)

Thói quen hành vi bản năng

b)

Phản hồi xã hội trong các mối quan hệ

c)

Môi trường sống cá nhân

d)

Tư duy trực giác

89.

Điểm khác biệt giữa hành vi kỹ xảo và hành vi bản năng là gì? *b4

a)

Kỹ xảo di truyền, bản năng do luyện tập

b)

Kỹ xảo có thể thay đổi linh hoạt, bản năng mang tính bẩm sinh

c)

Kỹ xảo gần với bản năng tự vệ, bản năng thì không

d)

Kỹ xảo là kết quả của sự nghỉ ngơi

90.

Ghép hoạt động chủ đạo vào đúng giai đoạn lứa tuổi:

a)

Vui chơi - Tuổi mẫu giáo (3-5 tuổi)

b)

Học tập và lao động - Tuổi thanh niên (19-25 tuổi)

c)

Học tập và giao tiếp nhóm - Tuổi thiếu niên (12-15 tuổi)

d)

Hoạt động với đồ vật, bắt chước, khám phá - Tuổi nhà trẻ (1-3 tuổi)

e)

Học tập, lĩnh hội tri thức - Tuổi đi học (tiểu học, 6-12 tuổi)

91.

Ghép loại hành vi vào ví dụ phù hợp:

a)

Bản năng - Vịt con biết bơi khi nở ra

b)

Kỹ xảo - Ong bay theo đường đã được luyện tập

c)

Trí tuệ - Vượn dùng que lấy chuối trong tình huống mới lạ không có sẵn kinh nghiệm

92.

Theo quan điểm tâm lý học, ý thức là gì?

a)

là sự kết hợp của cảm giác, tri giác, và tư duy

b)

là sự phản xạ tự nhiên của con người đối với các kích thích bên ngoài

c)

là năng lực nhận thức về thế giới khách quan qua các giác quan

d)

là phản ánh của phản ánh, là tri thức của tri thức

93.

Thành phần thái độ cảm xúc trong ý thức có đặc điểm nào?

a)

Không ảnh hưởng đến hành vi

b)

Là đặc điểm bẩm sinh

c)

Luôn mang tính lý tính

d)

Gắn với cảm xúc như yêu, ghét, vui, buồn

94.

Vì sao nói "ý thức là tri thức của tri thức"?

a)

Vì ý thức không liên quan đến nhận thức

b)

Vì ý thức giúp con người hiểu và phản ánh lại tri thức đã tiếp nhận

c)

Vì ý thức chỉ tồn tại khi có giác quan

d)

Vì ý thức là cảm xúc đối với tri thức

95.

Vì sao nhận thức lý tính giúp hình thành ý thức?

a)

Cung cấp các hình ảnh trực quan

b)

Tạo ra các phản ứng sinh học

c)

Khái quát và hiểu bản chất sự vật

d)

Tăng cường xúc cảm

96.

Ghép loại thái độ với ví dụ minh hoạ tương ứng:

a)

Thái độ cảm xúc - Sợ chó vì từng bị cắn

b)

Thái độ đánh giá - Phân tích một bộ phim để đánh giá nội dung

c)

Thái độ lựa chọn - Quyết định ăn món tốt cho sức khỏe

97.

Mặt năng động của ý thức giúp con người có khả năng nào sau đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

Dự báo và lên kế hoạch cho hành động trong tương lai

b)

Chỉ phản ứng tức thời với môi trường

c)

Điều chỉnh và kiểm soát hành vi trong suốt quá trình thực hiện

d)

Tự hoàn thiện và thay đổi thói quen

98.

Khẳng định sau đây về sự hình thành và phát triển ý thức là đúng hay sai?

a)

Ý thức cá nhân được hình thành trong hoạt động và thể hiện qua sản phẩm hoạt động của cá nhân

b)

Tâm lý học chủ yếu quan tâm đến sự hình thành ý thức của loài người, hơn là ý thức cá nhân

c)

Ý thức cá nhân không liên quan đến việc tiếp thu nền văn hóa xã hội hay ý thức xã hội

d)

Giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành ý thức cá nhân vì giúp cá nhân đối chiếu mình với người khác và chuẩn mực xã hội

99.

Loại chú ý nào sau đây không cần nỗ lực ý chí mà vẫn duy trì được sự tập trung nhờ hứng thú?

a)

Chú ý có chủ định

b)

Chú ý sau chủ định

c)

Chú ý không chủ định

d)

Chú ý tức thời

100.

Kéo, thả tên các loại chú ý tương ứng với mô tả:

a)

Chú ý có chủ định - Có mục tiêu, cần sự cố gắng để duy trì tập trung

b)

Chú ý không chủ định - Không cần nỗ lực, bị kích thích từ yếu tố bên ngoài

c)

Chú ý sau chủ định - Ban đầu cần nỗ lực, sau đó duy trì do hứng thú

101.

Thời kì tri giác bắt đầu xuất hiện từ loài nào dưới đây?

a)

Côn trùng

b)

chim

c)

d)

động vật có vú

102.

Kéo, thả các yếu tố kích thích vào đúng loại điều kiện duy trì chú ý có chủ định:

a)

Điều kiện chủ quan – Mục tiêu rõ ràng cần đạt được

b)

Điều kiện khách quan – .Không gian học tập yên tĩnh

103.

Quá trình nhận thức cảm tính chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

trực giác

b)

ngôn ngữ

c)

trí nhớ

d)

giác quan

104.

Tại sao hành vi bản năng được coi là hành vi mang tính di truyền?

a)

Vì bản năng gắn liền với trí tuệ

b)

Vì bản năng được hình thành qua luyện tập nhiều lần

c)

Vì bản năng được ghi sẵn trong gen và không cần huấn luyện đặc biệt

d)

A.   Vì bản năng do học hỏi trong cuộc sống

105.

Ghép các hiện tượng tâm lý với mô tả đúng:

a)

tư duy bằng tay - Giải quyết tình huống cụ thể bằng hành động trực tiếp

b)

tri giác - Phản ứng với tổ hợp kích thích

c)

tư duy bằng ngôn ngữ - Nhận thức bản chất, quy luật, có kế hoạch

d)

cảm giác - Phản ứng với kích thích riêng lẻ

106.

Kéo, thả đặc điểm dưới đây vào đúng thời kỳ hành vi:

a)

Bản năng - Di truyền, có sẵn trong gen, không cần học

b)

kỹ sảo - Hành vi do luyện tập, có tính linh hoạt

c)

trí tuệ - Hành vi mềm dẻo, hợp lý, giải quyết tình huống mới

107.

Trong cấu trúc của ý thức, mặt nhận thức bao gồm hai giai đoạn chính là gì?

a)

Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính

b)

Tư duy và trí nhớ

c)

Phân tích và tổng hợp

d)

cảm xúc và lý trí

108.

Ghép thành phần của ý thức với nội dung thể hiện:

a)

Mặt nhận thức - Hiểu và phân tích thế giới xung quanh

b)

Mặt thái độ - Cảm xúc, đánh giá và lựa chọn

c)

Mặt năng động -Quyết định hành vi, hành động

109.

Khẳng định sau đây về quá trình xác định mục đích và vai trò của nó với ý thức là đúng hay sai?

a)

Quá trình xác định mục đích là điều kiện tiên quyết để hình thành và phát triển ý thức của con người

b)

Con người chỉ phản ứng thụ động với môi trường, không thể điều chỉnh hành vi dựa trên mục đích và ý thức

c)

Mục đích là kết quả ngẫu nhiên trong quá trình hành động, không ảnh hưởng nhiều đến nhận thức

d)

Ý thức là quá trình chủ động và sáng tạo, thể hiện rõ qua khả năng dự báo và điều chỉnh hành vi nhằm đạt được mục tiêu

110.

Chú ý được hiểu là gì trong hoạt động tâm lý?

a)

A.   Là phản ứng nhất thời với các kích thích

b)

A.   Là khả năng ghi nhớ những đối tượng quan trọng

c)

Là sự tập trung của ý thức vào một hay một nhóm sự vật hiện tượng

d)

A.   Là quá trình xử lý thông tin đã lưu trong trí nhớ

111.

Vì sao chú ý được ví như "cánh cửa duy nhất" của thế giới khách quan vào tâm hồn con người?

a)

A.   Vì chú ý quyết định khả năng ghi nhớ thông tin

b)

A.   Vì chú ý giúp phân biệt giữa cảm xúc và nhận thức

c)

A.   Vì chú ý là điều kiện để các hiện tượng khách quan được ý thức tiếp nhận và xử lý

d)

A.   Vì chú ý giúp con người phản ứng nhanh với môi trường

112.

Đặc trưng cơ bản giúp phân biệt thế giới sinh vật với thế giới vô sinh là gì?

a)

TÍnh chịu kích thích

b)

Khả năng di chuyển trong môi trường nước

c)

Có hệ thần kinh phát triển

d)

Khả năng sinh sản theo chu kì

113.

Ghép giai đoạn tiến hóa với hình thức phản ánh tương ứng:

a)

Cá - tri giác

b)

Vượn người - Tư duy bằng tay

c)

Người - Tư duy bằng ngôn ngữ

d)

Động vật không xương sống - Cảm giác

114.

Thành phần nào sau đây không thuộc cấu trúc của ý thức?

a)

Mặt nhận thức

b)

Mặt cảm xúc

c)

Mặt năng động

d)

Mặt thái độ

115.

Ghép thao tác tư duy với ý nghĩa của chúng trong nhận thức lý tính:

a)

Phân tích - Tách các yếu tố để hiểu sâu hơn

b)

Tổng hợp - Kết nối thông tin để khái quát

c)

So sánh - Tìm ra điểm giống và khác nhau

116.

Kéo thả các ví dụ thực tế về đúng thuộc tính chú ý:

a)

Sự phân phối chú ý – Vừa nghe giảng, vừa ghi chép bài

b)

Sự tập trung chú ý – Tập trung cao độ khi giải bài toán khó

c)

Sự bền vững chú ý – Duy trì sự tập trung học bài suốt 2 giờ liền

d)

Sự di chuyển chú ý – Chuyển từ đọc sách sang nghe bạn hỏi bài

117.

Hoạt động chủ đạo của trẻ từ 3 đến 5 tuổi là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Vui chơi

c)

Giao tiếp nhóm

d)

Học tập

118.

Kéo, thả các đặc điểm đúng vào các cấp độ ý thức.:

a)

Cấp độ tự ý thức - Chủ thể tự nhận thức về bản thân

b)

Cấp độ chưa ý thức - Chủ thể không thể điều chỉnh hành vi

c)

Cấp độ ý thức và tự ý thức - Chủ thể có thái độ rõ ràng đối với bản thân

119.

Tri giác được định nghĩa là gì? *b5

a)

A.   Quá trình nhận diện vật thể dựa vào một giác quan

b)

A.   Quá trình tổ chức, sắp xếp, lí giải các thông tin từ cảm giác

c)

A.   Quá trình cảm nhận đơn lẻ từng thuộc tính của sự vật

d)

A.   Phản ánh đơn giản các cảm giác

120.

Tri giác có đặc điểm nào sau đây?

a)

A.   Tri giác tổ hợp và diễn giải các thông tin cảm giác

b)

A.   Tri giác không phản ánh hiện thực khách quan

c)

A.   Tri giác không cần đến kinh nghiệm

d)

A.   Tri giác phản ánh một cách riêng lẻ từng thuộc tính của sự vật

121.

Theo quy luật ngưỡng cảm giác, cảm giác xuất hiện khi nào?

a)

A.   Cảm giác luôn có sẵn mà không cần bất kỳ kích thích nào

b)

A.   Cảm giác chỉ xuất hiện khi các giác quan không hoạt động

c)

A.   Cảm giác không phụ thuộc vào mức độ cường độ của kích thích

d)

A.   Cảm giác chỉ xuất hiện khi kích thích đạt đến một ngưỡng nhất định

122.

Kéo, thả quy luật của tri giác vào phần mô tả đúng:

a)

Quy luật tổng giác - Tri giác phụ thuộc vào đặc điểm, nhu cầu, tình cảm của người quan sát

b)

Ảo giác - Tri giác sai lệch, tạo ra hình ảnh về sự vật, hiện tượng không có thật

c)

Quy luật về tính ổn định - Tri giác có thể thay đổi với điều kiện thay đổi nhưng sự vật vẫn được tri giác ổn định, giữ nguyên hình dáng, kích thước

123.

Tư duy được định nghĩa là gì ?

a)

A.   Quá trình phản ánh trực tiếp sự vật, hiện tượng qua giác quan

b)

A.   Quá trình tri giác đơn giản của các sự vật

c)

A.   Quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính bản chất, mối quan hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng

d)

A.   Quá trình cảm nhận và phân tích cảm giác

124.

Tư duy không bao gồm đặc điểm nào dưới đây?

a)

Tính có vấn đề

b)

Tính trừu tượng và khái quát

c)

Tính cụ thể và đơn giản

d)

Tính gián tiếp

125.

Tưởng tượng có đặc điểm gì khác so với tư duy?

a)

A.   Tưởng tượng phản ánh những thuộc tính bản chất của sự vật

b)

Tưởng tượng tạo ra những hình ảnh mới dựa trên các biểu tượng đã biết

c)

A.   Tưởng tượng luôn tạo ra kết quả chính xác và chặt chẽ

d)

A.   Tưởng tượng sử dụng các phương thức hành động như phân tích và tổng hợp

126.

Tính gián tiếp của tư duy được thể hiện như thế nào?

a)

A.   Con người trực tiếp nhận thức sự vật thông qua các giác quan

b)

A.   Tư duy sử dụng ngôn ngữ và các công cụ như đồng hồ, máy móc để nhận thức sự vật

c)

A.   Tư duy chỉ dựa vào cảm giác và tri giác trực tiếp

d)

A.   Tư duy không cần ngôn ngữ để phản ánh sự vật

127.

Vì sao tư duy có tính trừu tượng và khái quát?

a)

Tư duy chỉ giải quyết nhiệm vụ hiện tại

b)

Tư duy phản ánh sự vật, hiện tượng 1 cách cụ thể và chi tiết

c)

Tư duy chỉ phản ánh những dấu hiệu cá biệt và cụ thể của sự vật

d)

Tư duy có khả năng truừ xuất các thuộc tính chung và khái quát các sự vật, hiện tượng

128.

Kéo, thả các thao tác tư duy vào đúng nội dung mô tả:

a)

So sánh - Xác định sự giống nhau, khác nhau giữa các đối tượng nhận thức (sự vật, hiện tượng) để nhận diện đặc điểm của chúng

b)

Phân tích - Quá trình tách đối tượng nhận thức thành các bộ phận, thuộc tính, mối liên hệ để hiểu sâu sắc hơn về đối tượng

c)

Tổng hợp - Quá trình hợp nhất các bộ phận, thuộc tính đã được phân tích thành một tổng thể thống nhất, hoàn chỉnh

129.

Kéo, thả loại tư duy vào nội dung mô tả đúng:

a)

Tư duy heuristic - Sáng tạo, linh hoạt, không theo khuôn mẫu, liên quan đến trực giác và khả năng sáng tạo

b)

Tư duy thực hành

c)

Tư duy máy móc - Liên quan đến khả năng phân tích và áp dụng các phương pháp máy tính vào quá trình tư duy

d)

Tư duy algorithm - Diễn ra theo chương trình và cấu trúc logic có sẵn, có khuôn mẫu nhất định

130.

Kéo, thả các ví dụ vào quy luật của cảm giác:

a)

Quy luật thích ứng - Khi vào phòng tối từ nơi sáng

b)

Quy luật về sự tác động qua lại lẫn nhau giữa các cảm giác - Cảm giác thay đổi sau khi nghe một âm thanh lớn

c)

Các vòng tròn như nhau nhưng nằm giữa các vòng tròn to hơn thì trông dường như bé hơn

131.

Những khẳng định về cảm giác sau đây là đúng hay sai?

a)

Cảm giác của người được phát triển mạnh mẽ và phong phú dưới ảnh hưởng của hoạt động và giáo dục

b)

Cảm giác của con người phản ánh những thuộc tính của sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và do con người sáng tạo ra

c)

Cơ chế sinh lý của cảm giác ở người chỉ phụ thuộc vào hoạt động của hệ thống tín hiệu thứ nhất

d)

Cảm giác ở người chỉ là mức độ định hướng đầu tiên, sơ đẳng nhất

132.

Kéo, thả hoạt động vào đúng giai đoạn của quá trình tư duy:

a)

Xác định vấn đề và biểu đạt vấn đề - Nhận thức tình huống có vấn đề và xác định mâu thuẫn cần giải quyết

b)

Kiểm tra giả thuyết - .Kiểm tra các giả thuyết để xác định xem chúng có phù hợp và khả thi trong việc giải quyết vấn đề hay không

c)

Huy động các tri thức, kinh nghiệm - .Huy động tri thức và kinh nghiệm liên quan để phát sinh các liên tưởng ban đầu

d)

.Thực hiện giả thuyết đã được khẳng định và giải quyết vấn đề, bắt đầu quá trình tư duy mới nếu có vấn đề phát sinh

133.

Khẳng định sau đây về tư duy và tưởng tượng là đúng hay sai?

a)

Tư duy và tưởng tượng hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình con người giải quyết vấn đề, thông qua kết hợp giữa hình ảnh và khái niệm

b)

Tư duy và tưởng tượng đều phản ánh hiện thực một cách trực tiếp qua cảm giác và tri giác

c)

Tư duy và tưởng tượng đều nảy sinh khi con người gặp hoàn cảnh có vấn đề và không thể giải quyết chỉ bằng tri giác đơn thuần

d)

Tưởng tượng thường xảy ra khi tư duy đã bế tắc do hoàn cảnh có quá nhiều thông tin rõ ràng

134.

Cảm giác của con người khác với cảm giác của con vật ở điểm nào?

a)

Cảm giác ở con người yếu hơn ở con vật

b)

A.   Cảm giác ở con người mang tính xã hội

c)

A.   Cảm giác ở con người chỉ phản ánh các đặc điểm bề ngoài của sự vật

d)

A.   Cảm giác ở con người mang tính tự động và không cần sự tương tác xã hội

135.

Cảm giác có vai trò gì trong nhận thức của con người?

a)

A.   Cảm giác giúp con người phản ánh trọn vẹn các thuộc tính của sự vật, hiện tượng

b)

A.   Cảm giác chỉ giúp xác định chính xác hình dáng và kích thước của sự vật

c)

A.   Cảm giác cung cấp nguyên liệu cho các hình thức nhận thức cao hơn

d)

A.   Cảm giác chỉ giúp con người nhận biết các kích thích bên ngoài một cách trực tiếp

136.

Kéo các ví dụ vào đúng quy luật cảm giác:

a)

Quy luật tác động qua lại - Khi bạn ăn cay, bạn cảm nhận món khác ngọt hơn

b)

Quy luật thích ứng - Một người thợ lặn có thể chịu đựng được áp suất 2atm trong vài chục phút

c)

Quy luật ngưỡng cảm giác - Khi kích thích ánh sáng mạnh, bạn không cảm nhận được sự thay đổi nếu không có sự chênh lệch cường độ

137.

Tưởng tượng được định nghĩa là gì?

a)

A.   Quá trình giải quyết vấn đề bằng tư duy logic

b)

A.   Quá trình sáng tạo hình ảnh mới từ những biểu tượng đã có

c)

A.   Quá trình ghi nhớ và tái hiện những hình ảnh đã có

d)

A.   Quá trình nhận thức cao cấp giúp giải quyết tình huống có vấn đề

138.

Sản phẩm của tưởng tượng là gì?

a)

Các biểu tượng của trí nhớ

b)

Các phương thức hành động

c)

Các hình ảnh của sự vật đã tồn tại

d)

Các biểu tượng mới được sáng tạo trên cơ sở những biểu tượng đã có

139.

Tại sao tình huống có vấn đề là yếu tố quan trọng trong quá trình tư duy?

a)

A.   Tình huống có vấn đề không cần thiết trong quá trình tư duy

b)

A.   Tình huống có vấn đề không cần được nhận thức rõ ràng

c)

A.   Giúp con người không cần động não suy nghĩ các giải pháp giải quyết vấn đề

d)

A.   Tình huống có vấn đề kích thích tư duy khi con người nhận thức được mâu thuẫn trong vấn đề

140.

Phát biểu dưới đây về các loại tưởng tượng là đúng hay sai?

a)

1) Tưởng tượng sáng tạo tạo ra hình ảnh mới chưa có trong kinh nghiệm cá nhân và xã hội

b)

2) Tưởng tượng tái tạo là hình ảnh chưa từng có trong kinh nghiệm cá nhân và xã hội

c)

3) Tưởng tượng tích cực bao gồm tưởng tượng tái tạo và tưởng tượng sáng tạo

d)

4) Tưởng tượng tiêu cực có thể có hoặc không có chủ đích

141.

Khẳng định dưới đây về tri giác là đúng hay sai?

a)

1) Tính ổn định của tri giác là đặc điểm bẩm sinh, có sẵn ngay từ khi con người mới sinh ra

b)

2) Tri giác là một quá trình tích cực, có sự kết hợp giữa cảm giác và vận động

c)

3) Tri giác phản ánh một cách trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật

d)

4) Tri giác chỉ phản ánh các thuộc tính riêng lẻ của sự vật, không có tính tổng hợp

142.

Cảm giác được định nghĩa là gì?

a)

A.   Phản xạ của cơ thể khi có sự thay đổi về môi trường xung quanh

b)

A.   Phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với các sự vật, hiện tượng xung quanh

c)

A.   Quá trình tâm lý phản ánh từng thuộc tính cụ thể của sự vật, hiện tượng khi chúng đang tác động vào giác quan

d)

A.   Quá trình tâm lý phản ánh một cách tổng thể các thuộc tính của sự vật, hiện tượng

143.

Kéo, thả quy luật của tri giác vào phần mô tả đúng:

a)

Quy luật về tính có ý nghĩa - Tri giác của sự vật mang ý nghĩa nhất định, con người có thể gọi tên và phân loại các sự vật, hiện tượng

b)

Quy luật về tính lựa chọn - Tri giác tách một số sự vật, hiện tượng ra khỏi bối cảnh, tạo nên sự lựa chọn trong quá trình tri giác

c)

Quy luật về tính đối tượng - Tri giác phản ánh sự vật hiện tượng độc lập và đầy đủ từ thế giới khách quan

144.

Khẳng định dưới đây về tính kết cấu của tri giác là đúng hay sai?

a)

1) Tính kết cấu của tri giác là sự phản ánh đã có sẵn, không cần diễn ra trong quá trình tri giác

b)

2) Tri giác chỉ là tổng hợp các cảm giác mà không có mối liên hệ giữa các thành phần

c)

3) Khi nhìn một bức tranh, ta hiểu nội dung vì các hình vẽ có mối quan hệ xác định, tạo thành một hình ảnh tổng thể

d)

4) Tri giác phản ánh sự vật theo một cấu trúc, là sự khái quát từ các cảm giác qua mối liên hệ giữa các thành phần

145.

Kéo, thả thao tác tư duy vào nội dung mô tả đúng:

a)

Trừu tượng hóa - Gạt bỏ những yếu tố không cần thiết, chỉ giữ lại các yếu tố cần thiết để tư duy và hiểu rõ vấn đề

b)

So sánh

c)

Khái quát hóa - Bao quát các đối tượng thành một nhóm hoặc loại theo những thuộc tính chung nhất, bao gồm các đặc điểm giống và bản chất

146.

Kéo, thả loại hình tư duy vào đúng nội dung mô tả:

a)

Tư duy lý luận

b)

2.Tư duy trực quan - hình ảnh - A.   Giải quyết vấn đề qua quan sát và hình dung hình ảnh, thường gặp ở trẻ em

c)

3.Tư duy trực quan - hành động - Giải quyết vấn đề qua các hành động thực tế, sử dụng tay chân để thao tác với vật

d)

4.Tư duy trừu tượng (tư duy từ ngữ - logic) - Giải quyết vấn đề dựa trên khái niệm và logic, sử dụng ngôn ngữ và lý thuyết

147.

Kéo, thả loại hình tư duy vào nội dung mô tả phù hợp:

a)

Tư duy thực hành - Giải quyết nhiệm vụ bằng hành động thực tế và kiểm tra cụ thể, như thợ sửa xe máy kiểm tra các bộ phận để khắc phục sự cố

b)

Tư duy lý luận - Giải quyết nhiệm vụ qua việc sử dụng khái niệm và tri thức lý thuyết, như sinh viên học bài hay thầy giáo soạn bài giảng

c)

Tư duy hình ảnh cụ thể - Giải quyết nhiệm vụ dựa trên hình ảnh trực quan, như suy nghĩ về con đường ngắn nhất từ trường về nhà

d)

Tư duy trực quan - hình ảnh

148.

Tư duy và ngôn ngữ có mối quan hệ như thế nào?

a)

Tư duy là phương tiện của ngôn ngữ

b)

Ngôn ngữ là phương tiện của tư duy

c)

Ngôn ngữ cản trở quá trình tư duy

d)

Tư duy và ngôn ngữ là 2 quá trình độc lập