wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VSL3 Test Vocab U6-7

Total questions: 80

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

"Càu nhàu" nghĩa là gì?

a)

Mua sắm nhiều

b)

Cằn nhằn, phàn nàn lặp đi lặp lại

c)

Xài tiền hoang phí

d)

Ngủ dậy muộn

2.

"Không chịu nổi" nghĩa là gì?

a)

Không có thời gian

b)

Không thể chịu đựng được

c)

Không có tiền

d)

Không thích

3.

"Xịn" dùng để miêu tả gì?

a)

Đồ hư

b)

Đồ giả

c)

Đồ chất lượng cao

d)

Đồ cũ

4.

Tiện ích

a)

가정용품

b)

편의시설

c)

상품

d)

특징

5.

Có sẵn

a)

부족한

b)

이미 있는

c)

만들어야 하는

d)

비싼

6.

Lên kế hoạch

a)

준비하다

b)

포기하다

c)

반복하다

d)

계획을 새우다

7.

Màu bạc

a)

은색

b)

금색

c)

회색

d)

철색

8.

Ưu điểm

a)

단점

b)

원인

c)

장점

d)

이유

9.

Quẹt thẻ

a)

돈을 빌리다

b)

신용카드를 긁다

c)

체크를 하다

d)

돈을 바꾸다

10.

Hết tiền rồi

a)

돈이 다 떨어졌어요

b)

돈을 다 모았어요

c)

돈을 갚았어요

d)

돈을 줬어요

11.

Ai mà không thích đồ xịn

a)

누가 좋은 물건을 안 좋아하겠어요?

b)

아무도 좋은 물건을 몰라요

c)

누군가 나쁜 물건을 좋아해요

d)

좋은 물건은 필요가 없어요

12.

Ra đường ở

a)

길을 걷다

b)

집 없이 살다

c)

여행하다

d)

집으로 가다

13.

Em ấy thường xuyên .................., chuyện nhỏ cũng không bỏ qua.

a)

Lên kế hoạch

b)

Tiết kiệm

c)

Càu nhàu

d)

Sắm

14.

Mỗi tháng tụi mình đều chia đều ........................, không ai phải trả nhiều hơn.

a)

Vật dụng

b)

Tiền điện

c)

Thú vui

d)

Biệt thự

15.

Căn này đã có sẵn ...................... như bàn, ghế, tủ lạnh, giường, rèm, ...

a)

Góc ngã tư

b)

Đồ đạc

c)

Thương hiệu

d)

Tính năng

16.

Tình huống: Bạn thấy căn chung cư này tiện, nó ở gần trường, gần chợ và cũng gần trung tâm luôn.

Bạn nói: " Kiểu này chắc ................ lắm!"

a)

Không xài

b)

Hài lòng

c)

Mắc

d)

Xịn

17.

Bạn có 15 triệu nhưng cái túi hiệu đó có giá là 150 triệu.

Bạn nói: "Tôi ...................... nổi cái điện thoại đó đâu."

a)

Không mua

b)

Không mua nổi

c)

Không

d)

Không sao

18.

............. đi, mai tính sau!

a)

Có sẵn

b)

Thôi

c)

Bao gồm

d)

Có đâu

19.

Bạn thích ở ................... hay nhà ?

a)

Lều

b)

Lâu đài

c)

Hàng chợ

d)

Chung cư

20.

Căn chung cư đó đẹp thật nhưng phí quản lý có hơi ............................

a)

Cao

b)

Bình dân

c)

Xài

d)

Uổng

21.

"Ở đây có cho quẹt thẻ không anh?"

Người nói đang muốn cái gì?

a)

Trả góp

b)

Mua sắm trực tiếp

c)

Thanh toán bằng thẻ

d)

Chia sẻ tiền

22.

Bạn ấy lúc nào cũng ............................, sợ không đủ tiền thuê nhà.

a)

Dành dụm

b)

Phung phí

c)

Càu nhàu

d)

Nghiện

23.

Cái áo này là hàng ............... luôn đó, không phải hàng chợ đâu.

a)

Gia dụng

b)

Tiện lợi

c)

Bình dân

d)

Cao cấp

24.

Hồi nãy bạn nói gì .............?

(아까 뭐라고 했더라?)

a)

vậy?

b)

chứ?

c)

đâu?

d)

nhỉ?

25.

Bài đánh giá ở quán cà phê A

"Tôi cảm thấy rất ....................... với cách phục vụ ở đây."

a)

Lên kế hoạch

b)

Chuộng

c)

Hài lòng

d)

Tiện

26.

Mua cái này là hết tiền luôn, chắc phải .................... quá!

a)

Ra đường ở

b)

Mua sắm

c)

Lập kế hoạch

d)

Tiết kiệm

27.

Nhà có đầy đủ tiện nghi, bạn cứ ở ................... đi.

a)

lên

b)

luôn

c)

lại

d)

lâu

28.

" Không ai không thích hàng hiệu"

có nghĩa là gì?

a)

Ai mà không thích hàng hiệu!

b)

Ai thích hàng chợ?

c)

Ai cũng chê hàng hiệu.

d)

Hàng hiệu mắc mà!

29.

..................... là bạn ấy bắt đầu mua sắm hoài luôn.

a)

Bao nhiêu là

b)

Nếu mà

c)

Hễ nghiện

d)

Hễ lên mạng

30.

Cái điện thoại này có nhiều ................................ như quay phim, chụp hình, nhận diện khuôn mặt, ...

a)

Ứng dụng

b)

Vật liệu

c)

Tính năng

d)

Nguyên liệu

31.

Mặc dù là ................... cũ nhưng vì an ninh ở khu vực này tốt và ở đây có thang máy

nên thành ra cô ấy chọn ở đây.

a)

Nhà trệt

b)

Nhà sàn

c)

Biệt thự

d)

Chung cư

32.

Căn này có diện tích rất ............................, đủ cho cả gia đình ở thoải mái.

a)

nhỏ

b)

xịn

c)

khủng

d)

tiện

33.

Cái điện thoại này mới (a)   đó, mới mua hôm qua mà.

(와전 새것)

34.

Hôm qua anh ấy mua macbook mới, iphone mới, apple watch ......... ......... .......... đó.

(한꺼번에)

(a)  

35.

Căn này giá 8 triệu, 8 triệu là đã bao gồm điện nè, nước nè, cả (a)   luôn rồi.

(관리비)

36.

Mình thích mua ............... ................. hơn vì có thể xem tận mắt.

(xem tận mắt: 직접 보다)

(직접 쇼핑하다)

(a)  

37.

Cái gì cũng muốn mua, kiểu này chắc ........... ........... ........... quá!

(노숙하게 될 수도 있다)

(a)  

38.

Cô ấy thường xuyên ................... .................... chuyện lặt vặt

(chuyện lặt vặt = chuyện nhỏ)

(잔소리)

(a)  

39.

"An ninh" có nghĩa là gì?

a)

Không gian sống

b)

Bảo vệ, an toàn

c)

Thái độ

d)

Dịch vụ

40.

“Chật chội” dùng để mô tả gì?

a)

Phòng có nhiều ánh sáng

b)

Phòng rộng rãi

c)

Phòng quá nhỏ

d)

Phòng yên tĩnh

41.

“Gọi xe” thường được hiểu là:

a)

Đi bộ ra bến xe

b)

Gọi điện cho tài xế

c)

Đặt xe qua ứng dụng hoặc gọi taxi

d)

Lái xe và đi

42.

“Lựa chọn” và “chọn lựa” có nghĩa gần giống với:

a)

Bỏ qua

b)

Ưu tiên

c)

Tìm kiếm

d)

Quyết định giữa các phương án

43.

“Hàng hiệu” là gì?

a)

Hàng cũ

b)

Hàng bình dân

c)

Sản phẩm cao cấp, có thương hiệu nổi tiếng

d)

Sản phẩm không rõ nguồn gốc

44.

“Báo” trong “Báo hỏng, báo cáo, báo lễ tân” có nghĩa là:

a)

Viết tin tức

b)

Gửi thư

c)

Nói lại

d)

Thông báo, khiếu nại

45.

Mình thấy nhà này hơi ____, không đủ chỗ để đặt tủ lạnh và bàn ăn.

a)

chật chội

b)

rộng rãi

c)

thoáng mát

46.

Nếu thấy hư gì thì nhớ ____ với quản lý nhé.

a)

khiếu nại

b)

ghi chép

c)

báo

47.

Mỗi lần chuyển nhà là phải ____, mệt ghê!

a)

chuyển đồ

b)

tiện nghi

c)

lấy

48.

Nhà này có đủ ____, từ giường, tủ lạnh đến máy giặt.

a)

hàng xóm

b)

tiện nghi

c)

tiện ích

49.

Tình huống: Bạn muốn nhờ ai đó lấy giúp mình cái gì đó một cách lịch sự.

a)

Lấy báo cáo cho mình!

b)

Lấy báo cáo đi!

c)

Lấy báo cáo giùm mình nhé?

d)

Lấy báo cáo lẹ lên!

50.

Tình huống: Căn nhà bạn đang thuê rất yên tĩnh và thoáng.

a)

Nhà này ồn và bí.

b)

Nhà này chật chội.

c)

Nhà này thoáng mát và yên tĩnh.

d)

Nhà này xa trung tâm.

51.

Tình huống: Bạn đang định mua đồ của thương hiệu nổi tiếng.

a)

Mình định mua hàng chợ cho rẻ.

b)

Mình thích hàng hiệu, nhìn sang hơn.

c)

Mình không mua đồ mắc tiền.

d)

Mình mua đồ cũ thôi.

52.

Tình huống: Bạn không hài lòng với phòng trọ vì chật và tối.

a)

Phòng này chật chội và thiếu sáng.

b)

Ở đây tiện thật.

c)

Phòng đẹp, không có gì chê.

d)

Mình thấy phòng này rộng ghê!

53.

Tình huống: Bạn phải báo sự cố trong nhà cho chủ nhà.

a)

Cái quạt trên trần nhà bị hỏng, em báo rồi.

b)

Em mua cái quạt mới.

c)

Cái quạt mát lắm!

d)

Quạt đó mắc tiền lắm đó!

54.

Tình huống: Bạn không muốn tiếp tục ở căn phòng đó vì chán.

a)

Mình thấy phòng này xịn lắm.

b)

Ở đây vui ghê!

c)

Chán quá, chắc dọn đi quá!

d)

Ở đây rộng nên mình thích.

55.

"Thu nhập" nghĩa là gì?

a)

Tiền sinh hoạt

b)

Tiền kiếm được

c)

Tiền tiết kiệm

d)

Tiền vay

56.

“Thoáng mát” dùng để chỉ:

a)

Nhà nhỏ

b)

Nhà tối

c)

Nhà có gió, không khí trong lành

d)

Nhà có nhiều đồ

57.

“Tiện nghi” liên quan đến:

a)

Quảng cáo

b)

Đồ đạc đầy đủ

c)

Vị trí địa lý

d)

Khu vui chơi

58.

"Lấy mà xài đi!" có ý nghĩa gì?

a)

Đừng xài cái đó

b)

Muốn lấy thì lấy

c)

Cho phép/mời dùng thử

d)

Trả lại

59.

“Nửa tháng” là khoảng thời gian:

a)

7 ngày

b)

10 ngày

c)

15 ngày

d)

20 ngày

60.

Từ nào là từ đồng nghĩa với “chọn lựa”?

a)

Dọn

b)

Lựa chọn

c)

Than phiền

d)

Thu nhập

61.

"Mô hình nhà nhỏ nhưng đầy đủ tiện nghi" nghĩa là:

a)

Nhà nhỏ, đơn giản nhưng đủ dùng

b)

Nhà rộng mà thiếu đồ

c)

Nhà cho thuê trong thời gian ngắn

d)

Nhà sang trọng

62.

"Thay cho" có nghĩa là:

a)

Thêm vào

b)

Bỏ đi

c)

Sửa chữa

d)

Sử dụng cái này cái khác

63.

Khi đi siêu thị, bạn thường thanh toán ở đâu?

a)

Nhà vệ sinh

b)

Thang máy

c)

Quầy tính tiền

d)

Kệ hàng

64.

Tình huống: Bạn nói với chủ nhà.

a)

Mình đi mua nước đây.

b)

Báo với cô chủ nhà chuyện nước trong nhà vệ sinh bị chảy nhé!

c)

Tụi mình dọn dẹp nhà thôi!

d)

Lấy đồ giặt đi!

65.

Tình huống: Bạn muốn nhờ ai đó giúp chuyển đồ sang nhà mới.

a)

Dọn phòng cho gọn gàng nhé!

b)

Chuyển đồ giùm mình với được không?

c)

Tính tiền lại đi.

d)

Xài cẩn thận nha!

66.

Tình huống: Bạn đang muốn chọn giữa hàng hiệu và hàng bình dân.

a)

Hàng bình dân chất lượng ổn đó.

b)

Mình chán đi mua sắm rồi.

c)

Mình định lên kế hoạch cuối tuần.

d)

Từ tưg! Đừng gọi xe vội!

67.

Tình huống: Bạn nói lý do bản thân mình chọn chung cư.

a)

Vì hàng xóm hay làm ồn.

b)

Vì nhà vệ sinh nhỏ quá.

c)

Vì nhà hơi chật chội.

d)

Vì tiện ích và an ninh tốt.

68.

Tình huống: Bạn của bạn than phiền sau khi mua đồ nhưng không xài được.

a)

Trả hàng thử xem.

b)

Thôi, mình mua rồi mà.

c)

Chắc là mua hàng dỏm rồi.

d)

Cả 3 đều đúng.

69.

Tình huống: Đồng nghiệp hỏi nhà bạn ở đâu.

a)

Ở góc ngã tư, gần siêu thị.

b)

Nhà mình nhỏ lắm.

c)

Hôm nào ghé chơi nha!

d)

Nhà mình không có mạng.

70.

Tình huống: Bạn không hài lòng với dịch vụ giao hàng.

a)

Mình ghi chép kỹ lắm mà,

b)

Mình khiếu nại với bên giao hàng rồi.

c)

Mua hàng hiệu nên mắc.

d)

Chuyển đồ hết rồi.

71.

Tình huống: Bạn vui vì đồ dùng ở căn phòng mới thuê mới tinh.

a)

Phòng đẹp mà hơi chật chội.

b)

Phòng đầy đủ tiện nghi lắm.

c)

Phòng thoáng mát thật.

d)

Phòng được sắm toàn đồ mới.

72.

Tình huống: Bạn ghi chép chi tiêu hằng tháng.

a)

Xài ứng dụng.

b)

Ghi chép bằng tay cho dễ theo dõi.

c)

Mình không thích ghi chép đâu.

d)

Mua gì không nhớ nữa.

73.

Tình huống: Bạn chia sẻ về cách mua sắm bạn thích.

a)

Mình chỉ ra cửa hàng rồi mua đồ thôi, mình không thích mua online.

b)

Cái này mắc dễ sợ!!

c)

Mình không mua gì cả.

d)

Chắc không có gì đáng để mua.

74.

Tình huống: Bạn nói nhà bạn có đủ nội thất.

a)

Nhà có sẵn đồ đạc hết rồi.

b)

Nhà này còn trống.

c)

Mình phải mua thêm tủ.

d)

Không có gì trong nhà cả.

75.

Tình huống: Bạn share tiền thuê nhà với người khác.

a)

Tôi ở biệt thự một mình.

b)

Tôi thuê nhà nguyên căn.

c)

Tôi share phòng với bạn cùng lớp.

d)

Tôi không muốn ai ở chung.

76.

Tình huống: Một người cằn nhằn bạn suốt ngày.

a)

Cô ấy hay im lặng.

b)

Cô ấy thường xuyên càu nhàu.

c)

Cô ấy thích tặng quà.

d)

Cô ấy rất thân thiện.

77.

Tình huống: Bạn giải thích là bạn không làm điều đó.

a)

Có ai bắt đâu!

b)

Mình nói rồi mà.

c)

Mình có làm đâu!

d)

Mình làm thiệt!

78.

Tình huống: Bạn thấy một món hàng đẹp nhưng quá đắt tiền.

a)

Mua liền luôn!

b)

Cái này hơi mắc, chắc mua không nổi quá!

c)

Mình thấy giá này quá tiết kiệm.

d)

Mua cái này là hợp lý.

79.

Tình huống: Bạn đang cầm đồ cũ, bạn muốn nói không phải đồ mới.

a)

Cái này còn mới tinh!

b)

Cái này không xịn.

c)

Cái này tính năng mới.

d)

Cái này cũ lắm rồi.

80.

Tình huống: Bạn bè bạn mua cái điện thoại giá rất cao. Bạn ngạc nhiên và phản đối nhẹ.

a)

Điện thoại gì mà mắc dễ sợ!

b)

Điện thoại mới tinh thiệt là thích.

c)

Màn hình này to ghê.

d)

Mình mua được.