wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 20 - Test 1 - Passage 1

Total questions: 67

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
"The kākāpō is a nocturnal, flightless parrot." Từ "nocturnal" có nghĩa là gì?
a)
sống về đêm
b)
sống ban ngày
c)
sống dưới nước
d)
sống trên cây
2.
"The kākāpō is a nocturnal, flightless parrot." Từ "flightless" có nghĩa là gì?
a)
không bay được
b)
bay nhanh
c)
bay cao
d)
bay xa
3.
"The kākāpō is a nocturnal, flightless parrot." Từ "parrot" có nghĩa là gì?
a)
vẹt
b)
đại bàng
c)
chim cút
d)
chim cánh cụt
4.
"The kākāpō is critically endangered and one of New Zealand's unique treasures." Cụm từ "critically endangered" có nghĩa là gì?
a)
cực kỳ nguy cấp
b)
rất phổ biến
c)
đang phát triển
d)
an toàn
5.
"The kākāpō is critically endangered and one of New Zealand's unique treasures." Từ "treasures" có nghĩa là gì?
a)
báu vật, kho báu
b)
vấn đề
c)
thách thức
d)
nguy hiểm
6.
"The kākāpō is a large, forest-dwelling bird." Cụm từ "forest-dwelling" có nghĩa là gì?
a)
sống trong rừng
b)
sống trên núi
c)
sống gần biển
d)
sống trong thành phố
7.
"The kākāpō has a pale owl-like face." Từ "pale" có nghĩa là gì?
a)
nhạt màu
b)
đậm màu
c)
sáng màu
d)
tối màu
8.
"It has predominantly yellow-green feathers." Từ "predominantly" có nghĩa là gì?
a)
chủ yếu, phần lớn
b)
hoàn toàn
c)
một phần nhỏ
d)
thỉnh thoảng
9.
"It has predominantly yellow-green feathers." Từ "feathers" có nghĩa là gì?
a)
lông vũ
b)
da
c)
vảy
d)
lông mịn
10.
"The kākāpō has a large grey beak." Từ "beak" có nghĩa là gì?
a)
mỏ
b)
mắt
c)
chân
d)
cánh
11.
"The kākāpō has relatively short wings and tail." Từ "tail" có nghĩa là gì?
a)
đuôi
b)
đầu
c)
cổ
d)
lưng
12.
"It is the world's only flightless parrot." Từ "flightless" có nghĩa là gì?
a)
không bay được
b)
bay giỏi
c)
thích bay
d)
hay bay
13.
"It is also possibly one of the world's longest-living birds, with a reported lifespan of up to 100 years." Từ "lifespan" có nghĩa là gì?
a)
tuổi thọ
b)
chiều cao
c)
cân nặng
d)
tốc độ
14.
"Kākāpō are solitary birds." Từ "solitary" có nghĩa là gì?
a)
sống đơn độc
b)
sống thành đàn
c)
sống cặp đôi
d)
sống gia đình
15.
"They forage on the ground and climb high into trees." Từ "forage" có nghĩa là gì?
a)
tìm kiếm thức ăn
b)
xây tổ
c)
ngủ
d)
chơi đùa
16.
"They often leap from trees and flap their wings." Từ "leap" có nghĩa là gì?
a)
nhảy
b)
bay
c)
d)
chạy
17.
"They often leap from trees and flap their wings." Từ "flap" có nghĩa là gì?
a)
vỗ (cánh)
b)
gấp
c)
xếp
d)
đóng
18.
"But at best manage a controlled descent to the ground." Từ "descent" có nghĩa là gì?
a)
sự hạ xuống
b)
sự bay lên
c)
sự đứng yên
d)
sự di chuyển ngang
19.
"They are entirely vegetarian." Từ "vegetarian" có nghĩa là gì?
a)
ăn chay
b)
ăn thịt
c)
ăn cả thịt lẫn cây
d)
không ăn gì
20.
"Their diet including the leaves, roots and bark of trees." Từ "bark" có nghĩa là gì?
a)
vỏ cây
b)
lá cây
c)
hoa
d)
quả
21.
"Their diet including bulbs, and fern fronds." Từ "bulbs" có nghĩa là gì?
a)
củ
b)
hạt
c)
thân
d)
cành
22.
"Their diet including bulbs, and fern fronds." Từ "fern" có nghĩa là gì?
a)
dương xỉ
b)
cỏ
c)
hoa
d)
rêu
23.
"Kākāpō breed in summer and autumn." Từ "breed" có nghĩa là gì?
a)
sinh sản
b)
di cư
c)
ngủ đông
d)
tìm ăn
24.
"But only in years when food is plentiful." Từ "plentiful" có nghĩa là gì?
a)
dồi dào
b)
khan hiếm
c)
vừa đủ
d)
kém chất lượng
25.
"Males play no part in incubation or chick-rearing." Từ "incubation" có nghĩa là gì?
a)
ấp trứng
b)
tìm thức ăn
c)
xây tổ
d)
bảo vệ lãnh thổ
26.
"The 1-4 eggs are laid in soil." Từ "laid" có nghĩa là gì?
a)
được đẻ
b)
được ăn
c)
được bán
d)
được ném
27.
"The female kākāpō has to spend long periods away from the nest." Từ "nest" có nghĩa là gì?
a)
tổ
b)
hang
c)
cây
d)
đất
28.
"Which leaves the unattended eggs and chicks particularly vulnerable to predators." Từ "vulnerable" có nghĩa là gì?
a)
dễ bị tổn thương
b)
an toàn
c)
mạnh mẽ
d)
được bảo vệ
29.
"Which leaves the unattended eggs and chicks particularly vulnerable to predators." Từ "predators" có nghĩa là gì?
a)
động vật săn mồi
b)
bạn
c)
người bảo vệ
d)
thức ăn
30.
"This all changed with the arrival of the first Polynesian settlers about 700 years ago." Từ "settlers" có nghĩa là gì?
a)
người định cư
b)
du khách
c)
thương gia
d)
nhà khoa học
31.
"For the early settlers, the flightless kākāpō was easy prey." Từ "prey" có nghĩa là gì?
a)
con mồi
b)
bạn
c)
thức ăn
d)
thú cưng
32.
"They used its feathers to make soft cloaks." Từ "cloaks" có nghĩa là gì?
a)
áo choàng
b)
c)
giày
d)
túi
33.
"By the time European colonisers arrived in the early 1800s." Từ "colonisers" có nghĩa là gì?
a)
những người thực dân
b)
du khách
c)
thương gia
d)
nhà khoa học
34.
"Kākāpō had become confined to the central North Island." Cụm từ "confined to" có nghĩa là gì?
a)
bị giới hạn trong
b)
lan rộng ra
c)
di chuyển đến
d)
biến mất khỏi
35.
"The fall in kākāpō numbers was accelerated by European colonisation." Từ "accelerated" có nghĩa là gì?
a)
được đẩy nhanh
b)
được làm chậm
c)
được dừng lại
d)
được đảo ngược
36.
"The fall in kākāpō numbers was accelerated by European colonisation." Từ "colonisation" có nghĩa là gì?
a)
sự thực dân hóa
b)
sự độc lập
c)
sự phát triển
d)
sự bảo tồn
37.
"A great deal of habitat was lost through forest clearance." Từ "clearance" có nghĩa là gì?
a)
sự phá rừng
b)
sự trồng rừng
c)
sự bảo vệ rừng
d)
sự nghiên cứu rừng
38.
"Introduced species such as deer depleted the remaining forests of food." Từ "depleted" có nghĩa là gì?
a)
làm cạn kiệt
b)
làm phong phú
c)
bảo vệ
d)
phát triển
39.
"Other predators such as cats, stoats and two more species of rat were also introduced." Từ "stoats" có nghĩa là gì?
a)
chồn
b)
mèo
c)
chó
d)
chuột
40.
"Conservationist Richard Henry led an effort to relocate several hundred of the birds." Từ "Conservationist" có nghĩa là gì?
a)
nhà bảo tồn
b)
thợ săn
c)
nông dân
d)
ngư dân
41.
"Only a few clung to life in the most isolated parts of New Zealand." Cụm từ "clung to" có nghĩa là gì?
a)
bám víu vào
b)
từ bỏ
c)
tìm kiếm
d)
phát triển
42.
"The newly formed New Zealand Wildlife Service made over 60 expeditions to find kākāpō." Từ "expeditions" có nghĩa là gì?
a)
cuộc thám hiểm
b)
cuộc họp
c)
chuyến du lịch
d)
buổi học
43.
"All but one died within a few months of captivity." Từ "captivity" có nghĩa là gì?
a)
sự nuôi nhốt
b)
tự do
c)
hoang dã
d)
di cư
44.
"In 1974, a new initiative was launched." Từ "initiative" có nghĩa là gì?
a)
sáng kiến, kế hoạch
b)
vấn đề
c)
thất bại
d)
tai nạn
45.
"In 1977, a large population of males was spotted in Rakiura." Từ "spotted" có nghĩa là gì?
a)
được phát hiện
b)
bị mất
c)
được bắt
d)
được thả
46.
"These birds have been the foundation of all subsequent work in managing the species." Từ "foundation" có nghĩa là gì?
a)
nền tảng
b)
kết thúc
c)
trở ngại
d)
thất bại
47.
"Unfortunately, predation by feral cats on Rakiura Island led to a rapid decline." Cụm từ "feral cats" có nghĩa là gì?
a)
mèo hoang
b)
mèo nhà
c)
mèo cưng
d)
mèo lai
48.
"The surviving population was evacuated to three island sanctuaries." Từ "evacuated" có nghĩa là gì?
a)
được sơ tán
b)
bị bỏ lại
c)
được săn bắt
d)
được nhân giống
49.
"The surviving population was evacuated to three island sanctuaries." Từ "sanctuaries" có nghĩa là gì?
a)
khu bảo tồn
b)
nhà tù
c)
bệnh viện
d)
trường học
50.
"However, breeding success was hard to achieve." Từ "breeding" có nghĩa là gì?
a)
sinh sản
b)
ăn uống
c)
bay lượn
d)
di cư
51.
"An insufficient number of chicks survived to offset adult mortality." Từ "offset" có nghĩa là gì?
a)
bù đắp, cân bằng
b)
tăng thêm
c)
giảm bớt
d)
thay thế
52.
"An insufficient number of chicks survived to offset adult mortality." Từ "mortality" có nghĩa là gì?
a)
tỷ lệ tử vong
b)
tỷ lệ sinh
c)
sức khỏe
d)
tuổi thọ
53.
"The critical situation prompted an urgent review." Từ "critical" có nghĩa là gì?
a)
nguy cấp
b)
bình thường
c)
tích cực
d)
ổn định
54.
"The critical situation prompted an urgent review of kākāpō management." Từ "prompted" có nghĩa là gì?
a)
thúc đẩy, khiến
b)
ngăn cản
c)
trì hoãn
d)
hủy bỏ
55.
"The critical situation prompted an urgent review of kākāpō management." Từ "review" có nghĩa là gì?
a)
đánh giá lại
b)
kế hoạch mới
c)
quyết định
d)
thực hiện
56.
"A new Recovery Plan was launched, together with a specialist advisory group." Cụm từ "specialist advisory group" có nghĩa là gì?
a)
nhóm tư vấn chuyên gia
b)
nhóm tình nguyện viên
c)
nhóm học sinh
d)
nhóm du khách
57.
"Renewed steps were taken to control predators on the three islands." Cụm từ "Renewed steps" có nghĩa là gì?
a)
các bước đi mới
b)
các bước cũ
c)
bước cuối cùng
d)
bước đầu tiên
58.
"Cats were eradicated from Little Barrier Island in 1980." Từ "eradicated" có nghĩa là gì?
a)
được tiêu diệt hoàn toàn
b)
được di dời
c)
được bảo vệ
d)
được nuôi dưỡng
59.
"Possums were eradicated from Codfish Island by 1986." Từ "possums" có nghĩa là gì?
a)
chuột túi
b)
mèo
c)
chó
d)
chuột
60.
"The population did not start to increase until rats were removed from all three islands, and the birds were more intensively managed." Từ "intensively" có nghĩa là gì?
a)
tích cực, chuyên sâu
b)
lười biếng
c)
thỉnh thoảng
d)
không thường xuyên
61.
"This involved moving the birds between islands, supplementary feeding of adults and rescuing and hand-raising any failing chicks." Cụm từ "supplementary feeding" có nghĩa là gì?
a)
cho ăn bổ sung
b)
hạn chế thức ăn
c)
thay đổi thức ăn
d)
ngừng cho ăn
62.
"For the first time, there was cautious optimism for the future of kākāpō." Cụm từ "cautious optimism" có nghĩa là gì?
a)
sự lạc quan thận trọng
b)
sự tuyệt vọng
c)
sự bi quan
d)
sự thờ ơ
63.
"Today, kākāpō management continues to be guided by the kākāpō Recovery Plan." Từ "guided" có nghĩa là gì?
a)
được hướng dẫn
b)
bị bỏ rơi
c)
được thay thế
d)
bị phản đối
64.
"Its key goals are: minimise the loss of genetic diversity in the kākāpō population." Từ "minimise" có nghĩa là gì?
a)
giảm thiểu
b)
tối đa hóa
c)
duy trì
d)
tăng cường
65.
"Minimise the loss of genetic diversity in the kākāpō population." Cụm từ "genetic diversity" có nghĩa là gì?
a)
đa dạng di truyền
b)
sự đồng nhất
c)
đặc điểm vật lý
d)
hành vi
66.
"Restore or maintain sufficient habitat to accommodate the expected increase in the kākāpō population." Từ "accommodate" có nghĩa là gì?
a)
chứa đựng, cung cấp chỗ ở
b)
hạn chế
c)
loại bỏ
d)
di chuyển
67.
"Ensure stakeholders continue to be fully engaged in the preservation of the species." Từ "stakeholders" có nghĩa là gì?
a)
các bên liên quan
b)
du khách
c)
học sinh
d)
nhà khoa học