wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 1

Total questions: 77

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

nhà-(n)

(a)  

2.

có-(v)

(a)  

3.

tháng Giêng-(n)

(a)  

4.

dọn dẹp-(adj)

(a)  

5.

sum họp-(n)

(a)  

6.

mọi người-(n)

(a)  

7.

tiền-(n)

(a)  

8.

thú vị-(adj)

(a)  

9.

điều gì-(n)

(a)  

10.

phá vỡ-(v)

(a)  

11.

mặc-(v)

(a)  

12.

món ăn-(n)

(a)  

13.

tổ chức-(adj)

(a)  

14.

pháo hoa-(n)

(a)  

15.

nội thất-(n)

(a)  

16.

niềm vui-(v)

(a)  

17.

ước-(n)

(a)  

18.

mua sắm-(n)

(a)  

19.

hoa đào-(n)

(a)  

20.

gạo-(n)

(a)  

21.

mùa xuân-(n)

(a)  

22.

đến rồi-(adj)

(a)  

23.

bán-(v)

(a)  

24.

tỏa sáng-(v)

(a)  

25.

cười-(n)

(a)  

26.

ngại ngùng-(adj)

(a)  

27.

má-(n)

(a)  

28.

họ hàng-(n)

(a)  

29.

đến thăm-(v)

(a)  

30.

áo mưa-(n)

(a)  

31.

im lặng-(adj)

(a)  

32.

ăn-(v)

(a)  

33.

gõ cửa-(v)

(a)  

34.

việc nhà-(n)

(a)  

35.

đánh nhau-(v)

(a)  

36.

bạn bè-(n)

(a)  

37.

cư xử-(v)

(a)  

38.

đồ ngọt-(n)

(a)  

39.

trái cây-(n)

(a)  

40.

một ít-(det)

(a)  

41.

bất kỳ-(det)

(a)  

42.

đường-(n)

(a)  

43.

trang trí-(v)

(a)  

44.

thời gian rảnh-(n)

(a)  

45.

hoạt động-(n)

(a)  

46.

truyền thống-(adj)

(a)  

47.

kem-(n)

(a)  

48.

dưa chuột-(n)

(a)  

49.

pho mát-(n)

(a)  

50.

bánh mì-(n)

(a)  

51.

tháng mười hai-(n)

(a)  

52.

năm-(n)

(a)  

53.

cuộc sống-(n)

(a)  

54.

thành công-(adj)

(a)  

55.

đồng xu-(n)

(a)  

56.

Tây Ban Nha-(n)

(a)  

57.

Thuỵ Sĩ-(n)

(a)  

58.

nửa đêm-(n)

(a)  

59.

hát-(v)

(a)  

60.

ông bà-(n)

(a)  

61.

cho-(v)

(a)  

62.

phong tục-(n)

(a)  

63.

may mắn-(adj)

(a)  

64.

phong bì-(n)

(a)  

65.

nấu-(v)

(a)  

66.

vứt bỏ-(v)

(a)  

67.

xin phép-(n)

(a)  

68.

chạy-(v)

(a)  

69.

tiếng ồn-(n)

(a)  

70.

cái kệ-(n)

(a)  

71.

khát-(adj)

(a)  

72.

phòng ngủ-(n)

(a)  

73.

bóng bay-(n)

(a)  

74.

treo-(n)

(a)  

75.

đoán-(v)

(a)  

76.

anh trai-(n)

(a)  

77.

ngôi nhà trên cây-(n)

(a)