Font size
WorksheetsQuiz 1
Total questions: 77
Worksheet time: 26mins
nhà-(n)
(a)
có-(v)
(a)
tháng Giêng-(n)
(a)
dọn dẹp-(adj)
(a)
sum họp-(n)
(a)
mọi người-(n)
(a)
tiền-(n)
(a)
thú vị-(adj)
(a)
điều gì-(n)
(a)
phá vỡ-(v)
(a)
mặc-(v)
(a)
món ăn-(n)
(a)
tổ chức-(adj)
(a)
pháo hoa-(n)
(a)
nội thất-(n)
(a)
niềm vui-(v)
(a)
ước-(n)
(a)
mua sắm-(n)
(a)
hoa đào-(n)
(a)
gạo-(n)
(a)
mùa xuân-(n)
(a)
đến rồi-(adj)
(a)
bán-(v)
(a)
tỏa sáng-(v)
(a)
cười-(n)
(a)
ngại ngùng-(adj)
(a)
má-(n)
(a)
họ hàng-(n)
(a)
đến thăm-(v)
(a)
áo mưa-(n)
(a)
im lặng-(adj)
(a)
ăn-(v)
(a)
gõ cửa-(v)
(a)
việc nhà-(n)
(a)
đánh nhau-(v)
(a)
bạn bè-(n)
(a)
cư xử-(v)
(a)
đồ ngọt-(n)
(a)
trái cây-(n)
(a)
một ít-(det)
(a)
bất kỳ-(det)
(a)
đường-(n)
(a)
trang trí-(v)
(a)
thời gian rảnh-(n)
(a)
hoạt động-(n)
(a)
truyền thống-(adj)
(a)
kem-(n)
(a)
dưa chuột-(n)
(a)
pho mát-(n)
(a)
bánh mì-(n)
(a)
tháng mười hai-(n)
(a)
năm-(n)
(a)
cuộc sống-(n)
(a)
thành công-(adj)
(a)
đồng xu-(n)
(a)
Tây Ban Nha-(n)
(a)
Thuỵ Sĩ-(n)
(a)
nửa đêm-(n)
(a)
hát-(v)
(a)
ông bà-(n)
(a)
cho-(v)
(a)
phong tục-(n)
(a)
may mắn-(adj)
(a)
phong bì-(n)
(a)
nấu-(v)
(a)
vứt bỏ-(v)
(a)
xin phép-(n)
(a)
chạy-(v)
(a)
tiếng ồn-(n)
(a)
cái kệ-(n)
(a)
khát-(adj)
(a)
phòng ngủ-(n)
(a)
bóng bay-(n)
(a)
treo-(n)
(a)
đoán-(v)
(a)
anh trai-(n)
(a)
ngôi nhà trên cây-(n)
(a)
