Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CHỮ HÁN

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

谢谢 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Hỏi

b)

Cảm ơn

c)

Gặp

2.

Phiên âm của từ 朋友 là:

a)

péngyou

b)

tóngxué

c)

bàba

3.

Từ nào có nghĩa là bố?

a)

妈妈

b)

老师

c)

爸爸

4.

Điền từ thích hợp: 他是___老师。

a)

是

b)

我的

c)

学生

5.

不客气 có nghĩa là gì?

a)

Không có gì

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

6.

我 nghĩa là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Anh ấy

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là “Trung Quốc”?

a)

汉语

b)

中国

c)

学校

8.

Phiên âm của chữ 儿子 là:

a)

érzi

b)

nǚ’ér

c)

érshēng

9.

Điền từ đúng với câu “Bà ấy là mẹ của anh ấy”: 她是___妈妈。

a)

他

b)

你

c)

她

10.

汉语 có nghĩa là:

a)

tiếng Hàn

b)

tiếng Trung

c)

tiếng Anh

11.

老师 là ai?

a)

Bạn học

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

12.

Phiên âm của 你 là:

a)

nǐ

b)

wǒ

c)

tā

13.

学生 nghĩa là:

a)

học sinh

b)

bạn bè

c)

thầy giáo

14.

Điền vào chỗ trống: 你___汉语吗?

a)

写

b)

会

c)

是

15.

医院 là nơi nào?

a)

Công ty

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

16.

Từ nào có nghĩa là "tạm biệt, hẹn gặp lại"?

a)

谢谢

b)

再见

c)

问

17.

几号 dùng để hỏi về:

a)

Số điện thoại

b)

Ngày trong tháng

c)

Tuổi

18.

Phiên âm của từ 今天 là:

a)

jīntiān

b)

jīngtiān

c)

jīnmíng

19.

Điền từ đúng: 她女儿___二十岁。

a)

明天

b)

今年

c)

星期

20.

写 nghĩa là gì?

a)

Viết

b)

Nói

c)

Nghe

21.

看书 có nghĩa là:

a)

Viết sách

b)

Đọc sách

c)

Mua sách

22.

Phiên âm của 工作 là:

a)

zhōngzuò

b)

gōngzuò

c)

zuògōng

23.

Từ nào có nghĩa là "ở đâu"?

a)

哪儿

b)

这儿

c)

那儿

24.

Điền từ thích hợp: 你___哪儿工作?

a)

是

b)

在

c)

去

25.

医生 nghĩa là gì?

a)

Thâ y giáo

b)

Y tá

c)

Bác sĩ

26.

Từ nào sau đây dùng để phủ định?

a)

吗

b)

不

c)

呢

27.

Phiên âm của “岁” là:

a)

suì

b)

shuì

c)

suí

28.

_____哪儿工作?

a)

是

b)

在

c)

去

29.

"医生" nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Y tá

c)

Bác sĩ

30.

Từ nào sau đây dùng để phủ định?

a)

吗

b)

不

c)

呢

31.

Phiên âm của “岁” là:

a)

suì

b)

shuì

c)

suī

32.

Từ nào có nghĩa là “con gái”?

a)

女儿

b)

妈妈

c)

姐姐

33.

Điền vào chỗ trống: 我___学生。

a)

是

b)

去

c)

请

34.

“同学” nghĩa là:

a)

Cùng lớp

b)

Giáo viên

c)

Bạn học

35.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tuần"?

a)

月

b)

号

c)

星期

36.

“明天” nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

37.

Điền từ đúng: 他儿子___医院工作。

a)

学校

b)

公司

c)

在

38.

"请问" có nghĩa là:

a)

Cảm ơn

b)

Xin hỏi

c)

Làm ơn

39.

“我会说汉语。” nghĩa là:

a)

Tôi học tiếng Hán

b)

Tôi biết nói tiếng Hán

c)

Tôi thích tiếng Hán

40.

Phiên âm của "学" trong "学生" là:

a)

shēng

b)

xué

c)

xiě

41.

Từ nào dùng để chỉ “tháng”?

a)

月

b)

年

c)

日

42.

"字" nghĩa là:

a)

Chữ

b)

Từ

c)

Viết

43.

"谁" có nghĩa là gì?

a)

Ai

b)

Cái gì

c)

Ở đâu

44.

Phiên âm của từ "再" là:

a)

zài

b)

zǎi

c)

jiàn

45.

Từ nào có nghĩa là “bạn”?

a)

他

b)

你

c)

她

46.

Điền từ đúng: ___见!我去学校了。

a)

不

b)

再

c)

会

47.

“书” nghĩa là:

a)

Viết

b)

Từ

c)

Sách

48.

Từ nào dùng để hỏi “thứ mấy” – 星期....?

a)

几

b)

谁

c)

呢

49.

Phiên âm của từ “妈妈” là:

a)

máma

b)

māma

c)

māmā

50.

“哪儿” có thể đi kèm với:

a)

是

b)

去

c)

不

51.

Điền từ đúng: 你___我朋友。

a)

是

b)

在

c)

看

52.

“他是中国人。” có nghĩa là:

a)

Anh ấy là người Trung Quốc

b)

Anh ấy đến Trung Quốc

c)

Trung Quốc là anh ấy