WorksheetsÔN TẬP CHỮ HÁN
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
谢谢 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Hỏi
Cảm ơn
Gặp
Phiên âm của từ 朋友 là:
péngyou
tóngxué
bàba
Từ nào có nghĩa là bố?
妈妈
老师
爸爸
Điền từ thích hợp: 他是___老师。
是
我的
学生
不客气 có nghĩa là gì?
Không có gì
Xin chào
Cảm ơn
我 nghĩa là gì?
Bạn
Tôi
Anh ấy
Từ nào sau đây có nghĩa là “Trung Quốc”?
汉语
中国
学校
Phiên âm của chữ 儿子 là:
érzi
nǚ’ér
érshēng
Điền từ đúng với câu “Bà ấy là mẹ của anh ấy”: 她是___妈妈。
他
你
她
汉语 có nghĩa là:
tiếng Hàn
tiếng Trung
tiếng Anh
老师 là ai?
Bạn học
Giáo viên
Bác sĩ
Phiên âm của 你 là:
nǐ
wǒ
tā
学生 nghĩa là:
học sinh
bạn bè
thầy giáo
Điền vào chỗ trống: 你___汉语吗?
写
会
是
医院 là nơi nào?
Công ty
Trường học
Bệnh viện
Từ nào có nghĩa là "tạm biệt, hẹn gặp lại"?
谢谢
再见
问
几号 dùng để hỏi về:
Số điện thoại
Ngày trong tháng
Tuổi
Phiên âm của từ 今天 là:
jīntiān
jīngtiān
jīnmíng
Điền từ đúng: 她女儿___二十岁。
明天
今年
星期
写 nghĩa là gì?
Viết
Nói
Nghe
看书 có nghĩa là:
Viết sách
Đọc sách
Mua sách
Phiên âm của 工作 là:
zhōngzuò
gōngzuò
zuògōng
Từ nào có nghĩa là "ở đâu"?
哪儿
这儿
那儿
Điền từ thích hợp: 你___哪儿工作?
是
在
去
医生 nghĩa là gì?
Thâ y giáo
Y tá
Bác sĩ
Từ nào sau đây dùng để phủ định?
吗
不
呢
Phiên âm của “岁” là:
suì
shuì
suí
_____哪儿工作?
是
在
去
"医生" nghĩa là gì?
Thầy giáo
Y tá
Bác sĩ
Từ nào sau đây dùng để phủ định?
吗
不
呢
Phiên âm của “岁” là:
suì
shuì
suī
Từ nào có nghĩa là “con gái”?
女儿
妈妈
姐姐
Điền vào chỗ trống: 我___学生。
是
去
请
“同学” nghĩa là:
Cùng lớp
Giáo viên
Bạn học
Từ nào sau đây có nghĩa là "tuần"?
月
号
星期
“明天” nghĩa là gì?
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Điền từ đúng: 他儿子___医院工作。
学校
公司
在
"请问" có nghĩa là:
Cảm ơn
Xin hỏi
Làm ơn
“我会说汉语。” nghĩa là:
Tôi học tiếng Hán
Tôi biết nói tiếng Hán
Tôi thích tiếng Hán
Phiên âm của "学" trong "学生" là:
shēng
xué
xiě
Từ nào dùng để chỉ “tháng”?
月
年
日
"字" nghĩa là:
Chữ
Từ
Viết
"谁" có nghĩa là gì?
Ai
Cái gì
Ở đâu
Phiên âm của từ "再" là:
zài
zǎi
jiàn
Từ nào có nghĩa là “bạn”?
他
你
她
Điền từ đúng: ___见!我去学校了。
不
再
会
“书” nghĩa là:
Viết
Từ
Sách
Từ nào dùng để hỏi “thứ mấy” – 星期....?
几
谁
呢
Phiên âm của từ “妈妈” là:
máma
māma
māmā
“哪儿” có thể đi kèm với:
是
去
不
Điền từ đúng: 你___我朋友。
是
在
看
“他是中国人。” có nghĩa là:
Anh ấy là người Trung Quốc
Anh ấy đến Trung Quốc
Trung Quốc là anh ấy
