wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bộ nhớ máy tính

Total questions: 87

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Trong cấu trúc bộ nhớ dạng 2N×M, phát biểu nào dưới đây đúng?

a)

Bộ nhớ gồm 2N Byte và M module nhớ

b)

Bộ nhớ gồm 2N từ nhớ và M module nhớ

c)

Bộ nhớ gồm 2N ngăn nhớ, mỗi ngăn nhớ gồm M bit *

d)

Bộ nhớ gồm 2N từ nhớ và M module nhớ

2.

Khái niệm truy xuất ngẫu nhiên đối với bộ nhớ có ý nghĩa như thế nào?

a)

Dữ liệu trong bộ nhớ được đọc hay ghi vào các thời điểm ngẫu nhiên

b)

Dữ liệu trong bộ nhớ được định địa chỉ một cách ngẫu nhiên

c)

Dữ liệu trong bộ nhớ không được đọc hay ghi một cách tuần tự *

d)

Dữ liệu trong bộ nhớ có giá trị ngẫu nhiên

3.

Trong bộ nhớ ROM, thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ 00000H so với thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ 00FFFH như thế nào?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng nhau *

d)

Không so sánh được

4.

Trong bộ nhớ RAM, thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ 00000H so với thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ FFFFFH như thế nào?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng nhau *

d)

Không so sánh được

5.

Các bộ nhớ nào sau đây cho phép truy nhập ngẫu nhiên?

a)

DRAM

b)

ROM

c)

Cache

d)

Cả ba loại trên *

6.

Đặc điểm của bộ nhớ Cache là:

a)

Dung lượng lớn

b)

Thời gian truy nhập lớn

c)

Thời gian truy nhập nhỏ *

d)

Chi phí thấp

7.

Đặc điểm của bộ nhớ Cache là:

a)

Có dung lượng lớn hơn bộ nhớ RAM

b)

Cho phép truy nhập nhanh hơn so với bộ nhớ DRAM *

c)

Cho phép truy nhập nhanh hơn so với các thanh ghi của CPU

d)

Là bộ nhớ cố định

8.

Chức năng của tín hiệu Chip Enable trong IC bộ nhớ là gì?

a)

Cho phép đọc dữ liệu trong IC bộ nhớ

b)

Cho phép ghi dữ liệu vào IC bộ nhớ

c)

Cho phép IC bộ nhớ hoạt động *

d)

Cho phép đọC. ghi đồng thời đối với IC bộ nhớ

9.

Đặc điểm của bộ nhớ ROM:

a)

Cho phép ghi dữ liệu

b)

Chỉ cho phép đọc dữ liệu *

c)

Bị mất dữ liệu khi không có nguồn cấp

d)

Cho phép ghi/đọc dữ liệu đồng thời tại m

10.

Đặc điểm của bộ nhớ ROM:

a)

Cho phép ghi dữ liệu

b)

Chỉ cho phép đọc dữ liệu

c)

Bị mất dữ liệu khi không có nguồn cấp

d)

Cho phép ghi/đọc dữ liệu đồng thời tại một vị trí nhớ

11.

Đặc điểm của bộ nhớ RAM nói chung

a)

Cho phép ghi dữ liệu

b)

Chỉ cho phép đọc dữ liệu

c)

Không bị mất dữ liệu khi không có nguồn cấp

d)

Cho phép ghi/đọc dữ liệu đồng thời tại một vị trí nhớ

12.

Đặc điểm của bộ nhớ SRAM

a)

Phải được làm tươi theo chu kỳ

b)

Không phải làm tươi theo chu kỳ

c)

Thời gian truy nhập lớn

d)

Chi phí trên một bit nhớ thấp

13.

Đặc điểm của bộ nhớ DRAM

a)

Thời gian truy nhập nhỏ

b)

Chi phí trên một bit nhớ cao

c)

Không phải làm tươi theo chu kỳ

d)

Phải được làm tươi theo chu kỳ

14.

Bộ nhớ Cache được cấu trúc từ loại bộ nhớ nào trong số các bộ nhớ sau đây?

a)

SRAM

b)

DRAM

c)

ROM

d)

Flash ROM

15.

Chức năng của bộ nhớ Cache trong máy tính là gì?

a)

Giúp mở rộng dung lượng bộ nhớ

b)

Chứa các toán hạng là hằng số

c)

Lưu giữ dữ liệu mà bộ vi xử lý thường xuyên sử dụng

d)

Lưu giữ các tham số hệ thống

16.

Đường dây Read/Write trong IC bộ nhớ có chức năng là gì?

a)

Cho biết bộ nhớ có cho phép đọc và ghi hay không

b)

Cho biết bộ nhớ có thể đọc và ghi đồng thời hay không

c)

Cho biết thao tác được thực hiện là đọc hay ghi

d)

Cho biết bộ nhớ có bị cấm đọc hay cấm ghi không

17.

Trong các bộ nhớ sau, bộ nhớ nào yêu cầu làm tươi theo chu kỳ?

a)

SRAM

b)

DRAM

c)

PROM

d)

EPROM

18.

Trong các bộ nhớ SRAM và DRAM, loại nào tiêu thụ nguồn nuôi lớn hơn?

a)

SRAM

b)

DRAM

c)

Bằng nhau

d)

Không so sánh được

19.

Đặc điểm của bộ nhớ ROM là:

a)

Cho phép truy nhập nhanh hơn bộ nhớ RAM

b)

Nội dung không bị thay đổi

c)

Lưu trữ được nhiều thông tin hơn bộ nhớ RAM

d)

Được sử dụng làm bộ nhớ Cache

20.

Phát biểu nào sau đây đúng?

(a)  

21.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Bộ nhớ SRAM rẻ hơn bộ nhớ DRAM

b)

Bộ nhớ SRAM được sử dụng chỉ tại thời điểm khởi động máy tính

c)

Bộ nhớ SRAM được sử dụng cho bộ nhớ Cache

d)

Bộ nhớ SRAM có thời gian truy nhập lớn hơn DRAM

22.

Mạch chọn địa chỉ hàng và mạch chọn địa chỉ cột tạo thành mạch gì?

a)

Mạch tạo địa chỉ bộ nhớ

b)

Mạch giải mã địa chỉ

c)

Mạch đọc/ghi dữ liệu bộ nhớ

d)

Mạch cho phép chốt địa chỉ bộ nhớ

23.

Cấu tạo của một ô nhớ DRAM như thế nào?

a)

Gồm hai tụ điện và một Transistor

b)

Gồm một tụ điện và một Transistor

c)

Gồm hai tụ điện và hai Transistor

d)

Gồm hai tụ điện và hai Transistor

24.

Cấu tạo của một ô nhớ SRAM như thế nào?

a)

Gồm hai tụ điện và ba Transistor

b)

Gồm ba tụ điện và hai Transistor

c)

Gồm bốn tụ điện và hai Transistor

d)

Gồm sáu Transistor

25.

Tốc độ truy nhập của bộ nhớ SRAM so với bộ nhớ DRAM như thế nào?

a)

Chậm hơn

b)

Nhanh hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định được

26.

Đối với bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên, điều nào sau đây đúng?

a)

Dữ liệu của bộ nhớ được đọc hay ghi tại các thời điểm ngẫu nhiên

b)

Thời gian truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ đều bằng nhau

c)

Dữ liệu trong bộ nhớ có giá trị ngẫu nhiên

d)

Dữ liệu trong bộ nhớ không được đọc hay ghi một cách tuần tự

27.

Đối với bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên, điều nào sau đây không đúng?

a)

Để truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ, ta chỉ cần ác định địa chỉ của nó

b)

Thời gian truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ đều bằng nhau

c)

Địa chỉ các ngăn nhớ bao gồm địa chỉ hàng và địa chỉ cột

d)

Dữ liệu trong bộ nhớ không được đọc hay ghi một cách tuần tự theo địa chỉ của bộ nhớ

28.

Đối với bộ nhớ SRAM, điều nào sau đây đúng?

a)

Phải được làm tươi theo chu kỳ

b)

Thời gian truy nhập lớn

c)

Thời gian truy nhập nhỏ

d)

Chi phí trên một bit nhớ thấp

29.

Đối với bộ nhớ SRAM, điều nào sau đây không đúng?

a)

Không phải làm tươi theo chu kỳ

b)

Thời gian truy nhập lớn

c)

Được dùng làm bộ nhớ Cache

d)

Chi phí trên một bit nhớ cao

30.

Đối với bộ nhớ ROM, điều nào sau đây đúng?

a)

Là bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên

b)

Cho phép ghi dữ liệu

c)

Luôn có dung lượng lớn hơn bộ nhớ RAM

d)

Có thể được sử dụng làm bộ nhớ Cache

31.

Đối với bộ nhớ ROM, điều nào sau đây không đúng?

a)

Là bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên

b)

Chỉ cho phép đọc dữ liệu

c)

Luôn có dung lượng lớn hơn bộ nhớ RAM

d)

Không được sử dụng làm bộ nhớ Cache

32.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?

a)

Bộ nhớ ROM không phải là bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên

b)

Bộ nhớ trong có dung lượng lớn hơn bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ Cache có tốc độ cao hơn bộ nhớ trong

d)

Bộ nhớ RAM luôn có dung lượng nhỏ hơn bộ nhớ Cache

33.

Chương trình BIOS được lưu trữ trong bộ nhớ thuộc loại nào?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Ổ đĩa cứng

d)

Cache

34.

Dung lượng của bộ nhớ được xác định bởi:

a)

Số lượng dây dữ liệu trên Bus dữ liệu truy nhập bộ nhớ

b)

Số lượng bit hoặc từ mà bộ nhớ có thể lưu trữ

c)

Số lượng Module nhớ có trong bộ nhớ

d)

Số lượng bit dữ liệu được bộ nhớ trao đổ trong một đơn vị thời gian

35.

Thời gian truy nhập bộ nhớ được tính bằng:

a)

Thời gian từ lúc khởi động chương trình tới khi nhận được dữ liệu từ bộ nhớ

b)

Thời gian từ khi nhận lệnh tới khi nhận được dữ liệu từ bộ nhớ

36.

Thời gian từ lúc khởi động chương trình tới khi nhận được dữ liệu từ bộ nhớ

a)

Thời gian từ lúc khởi động chương trình tới khi nhận được dữ liệu từ bộ nhớ

b)

Thời gian từ khi nhận lệnh tới khi nhận được dữ liệu từ bộ nhớ

c)

Thời gian từ khi có tín hiệu Chip Enable tới khi nhận được dữ liệu

d)

Thời gian tồn tại của dữ liệu trên Bus hệ thống

37.

Bus địa chỉ 20 bit cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

1 MegaByte

b)

4 MegaByte

c)

8 MegaByte

d)

16 MegaByte

38.

Bus địa chỉ 32 bit cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

16 MegaByte

b)

64 MegaByte

c)

1 GigaByte

d)

4 GigaByte

39.

Bus địa chỉ 24 bit cho phép quản lý bộ nhớ với dung lượng tối đa bằng bao nhiêu?

a)

8 MegaByte

b)

16 MegaByte

c)

32 MegaByte

d)

64 MegaByte

40.

Chương trình BIOS trong các máy tính hiện đại thường được lưu trữ trong bộ nhớ loại nào?

a)

PROM

b)

EPROM

c)

EEPROM

d)

Flash ROM

41.

Đặc điểm của ROM mặt nạ (Maskable ROM) là gì?

a)

Được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể thay đổi dữ liệu

b)

Người dùng có thể nạp dữ liệu bằng thiết bị đốt ROM. Dữ liệu đã được nạp thì không thể thay đổi được nữa

c)

Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím

d)

Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng điện

42.

Đặc điểm của PROM là gì?

a)

Được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể thay đổi dữ liệu

b)

Người dùng có thể nạp dữ liệu bằng thiết bị đốt ROM. Dữ liệu đã được nạp thì không thể thay đổi được nữa

c)

Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím

d)

Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng điện

43.

Đặc điểm của EPROM là gì?

a)

Được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể thay đổi dữ liệu

b)

Người dùng có thể nạp dữ liệu bằng thiết bị đốt ROM. Dữ liệu đã được nạp thì không thể thay đổi được nữa

c)

Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím

d)

Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng điện

44.

Đặc điểm của EEPROM là gì?

a)

Được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể thay đổi dữ liệu

b)

Người dùng có thể nạp dữ liệu bằng thiết bị đốt ROM. Dữ liệu đã được nạp thì không thể thay đổi được nữa

c)

Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím

d)

Người dùng có thể nạp hoặc xóa dữ liệu bằng điện

45.

Loại ROM nào mà người dùng có thể nạp dữ liệu bằng thiết bị đốt ROM?

a)

ROM mặt nạ

b)

PROM

c)

EPROM

d)

EEPROM

46.

Loại ROM nào đã được nhà sản xuất nạp sẵn dữ liệu, người dùng không thể thay đổi dữ liệu?

a)

ROM mặt nạ

b)

PROM

c)

EPROM

d)

EEPROM

47.

Loại ROM nào mà dùng có thể nạp dữ liệu bằng thiết bị sử dụng tia cực tím?

a)

ROM mặt nạ

b)

PROM

c)

EPROM

d)

EEPROM

48.

Loại ROM nào mà dùng có thể nạp dữ liệu bằng điện?

a)

ROM mặt nạ

b)

PROM

c)

EPROM

d)

EEPROM

49.

Trong các máy tính hiện đại, thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau thường có dung lượng nhỏ nhất?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

Ổ đĩa cứng

50.

Trong các máy tính hiện đại, thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau thường có dung lượng lớn nhất?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

Ổ đĩa cứng

51.

Trong các máy tính hiện đại, thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau có thời gian truy nhập nhỏ nhất?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

Ổ đĩa cứng

52.

Trong các máy tính hiện đại, thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau có tốc độ truy nhập thấp nhất?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

Ổ đĩa cứng

53.

Chương trình BIOS lưu trong ROM CMOS được gọi là:

4 lines
54.

Thiết bị nhớ nào trong số các loại bộ nhớ sau có tốc độ truy nhập thấp nhất?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

Ổ đĩa cứng

55.

Chương trình BIOS lưu trong ROM CMOS được gọi là:

a)

Hệ thống điều hành phần cứng cơ sở

b)

Hệ thống vào ra cơ sở

c)

Hệ thống kiểm tra máy tính khi khởi động

d)

Hệ thống quản lý phối ghép vào ra cơ sở

56.

Địa chỉ OFFSET trong bộ vi xử lý Intel 8086 có kích thước bằng bao nhiêu?

a)

8 bit

b)

16 bit

c)

24 bit

d)

32 bit

57.

Dung lượng bộ nhớ Cache của máy tính sử dụng Bộ vi xử lý 80386 bằng bao nhiêu?

a)

Khoảng dưới 1 Mbyte

b)

Khoảng trên 1 MByte

c)

Khoảng dưới 10 MByte

d)

Khoảng trên 10 MByte

58.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Bộ nhớ DRAM được sử dụng làm Cache trong máy tính

b)

Bộ nhớ DRAM có giá thành cao hơn SRAM

c)

Bộ nhớ DRAM có giá thành thấp hơn SRAM

d)

Bộ nhớ DRAM chỉ được sử dụng vào thời điểm khởi động máy tính

59.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Bộ nhớ SRAM chỉ được sử dụng làm Cache trong máy tính

b)

Bộ nhớ SRAM có giá thành cao hơn DRAM

c)

Bộ nhớ SRAM có thời gian truy nhập lớn hơn DRAM

d)

Bộ nhớ SRAM chỉ được sử dụng vào thời điểm khởi động máy tính

60.

Bộ nhớ SRAM lưu trữ thông tin bằng gì?

a)

Tụ điện

b)

Flip-Flop

c)

Mạch lưỡng cực

d)

Mạch MOS

61.

Bộ nhớ DRAM cần các mạch bên ngoài để thực hiện chức năng gì?

a)

Giải mã hàng

b)

Giải mã cột

c)

Làm tươi

d)

Giải mã ô nhớ

62.

Một bộ nhớ 64 Kbit có thể được tổ chức theo kiểu nào?

a)

64K × 1

b)

8K × 8

c)

16K × 4

d)

Tất cả các kiểu trên

63.

Tại sao bộ nhớ DRAM phải được làm tươi?

a)

Nếu không, các tụ điện sẽ bị đánh thủng

b)

Nếu không, nguồn cấp cho tụ điện sẽ hết và dữ liệu sẽ bị mất

c)

Nếu không, mạch điện sẽ tiêu thụ nhiều năng lượng hơn

d)

Nếu không, các ô nhớ sẽ bị định địa chỉ nhầm

64.

Tại sao với các hệ thống bộ nhớ dung lượng rất nhỏ, người ta không sử dụng bộ nhớ loại DRAM mà thường dùng loại SRAM?

a)

Vì bộ nhớ DRAM đòi hỏi mạch làm tươi nên sẽ không kinh tế khi dùng với bộ nhớ có dung lượng nhỏ

b)

Vì bộ nhớ DRAM chỉ cho phép xây bộ nhớ với dung lượng lớn

c)

Vì bộ nhớ DRAM có thời gian truy nhập tăng lên khi dung lượng bộ nhớ nhỏ

d)

Vì bộ nhớ SRAM có thời gian truy nhập nhỏ hơn DRAM chỉ khi dùng cho bộ nhớ dung lượng nhỏ

65.

Bộ nhớ DRAM lưu trữ thông tin bằng gì?

a)

Tụ điện

b)

Flip-Flop

c)

Mạch lưỡng cực

d)

Mạch MOS

66.

Cơ chế quản lý bộ nhớ ảo trong máy tính sử dụng các bộ vi xử lý Intel 80x86 cho phép thực hiện các điều sau, loại trừ:

a)

Quản lý không gian nhớ lớn hơn bộ nhớ vật lý

b)

Cho phép nhiều tiến trình cùng chia sẻ bộ nhớ vật lý

c)

Cho phép tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý

d)

Cho phép bảo vệ các tiến trình thực hiện đồng thời

67.

Trong chế độ địa chỉ ảo, bộ vi xử lý Intel 80286 có thể quản lý được không gian nhớ có dung lượng bằng bao nhiêu?

a)

128 Mbyte

b)

256 Mbyte

c)

512 Mbyte

d)

1 Gbyte

68.

Trong chế độ địa chỉ ảo của các bộ vi xử lý Intel 80x86, việc truy nhập dữ liệu trên các bộ nhớ ngoài có dung lượng vượt quá bộ nhớ thực của máy tính được thực hiện nhờ:

a)

Việc chuyển dữ liệu từ bộ nhớ ngoài tới bộ vi xử lý qua các cổng vào ra

b)

Việc tráo đổi dữ liệu trên bộ nhớ ngoài với các mảng nhớ của bộ nhớ trong

c)

Sử dụng cơ chế truy nhập DMA

d)

Sử dụng cơ chế ngắt

69.

Trong chế độ địa chỉ ảo của các bộ vi xử lý Intel 80x86, dữ liệu cần truy nhập trên các bộ nhớ ngoài được tráo đổi với:

a)

Các mảng nhớ đầu tiên trong RAM

b)

Các mảng nhớ cuối cùng trong RAM

c)

Các mảng nhớ ít được sử dụng nhất trong RAM

70.

ntel 80x86, dữ liệu cần truy nhập trên các bộ nhớ ngoài được tráo đổi với:

a)

Các mảng nhớ đầu tiên trong RAM

b)

Các mảng nhớ cuối cùng trong RAM

c)

Các mảng nhớ ít được sử dụng nhất trong RAM *

d)

Các mảng nhớ hay được sử dụng nhất trong RAM

71.

Các bộ nhớ RAM-ROM khác với các bộ nhớ ngoài ở những điều sau, ngoại trừ:

a)

Cách mã hóa các bit

b)

Cách tổ chức bộ nhớ

c)

Cách truy nhập dữ liệu trên các phần tử của bộ nhớ

d)

Các vị trí nhớ dùng để lưu trữ các bit nhị phân *

72.

Hãy chỉ ra khẳng định sai trong các khẳng định sau đây:

a)

Bộ nhớ trong là tập hợp các ô nhớ, mỗi ô nhớ có một số bit nhất định và chứa một thông tin được mã hoá thành số nhị phân mà không quan tâm đến kiểu của dữ liệu mà nó đang chứa

b)

Mỗi ô nhớ trong bộ nhớ trong đều tương ứng với một địa chỉ

c)

Thời gian truy cập vào mỗi ô nhớ trong bộ nhớ trong là ngẫu nhiên *

d)

Bộ nhớ trong còn được gọi là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

73.

Đặc điểm của bộ nhớ ngoài so với bộ nhớ trong của máy tính là:

a)

Tốc độ truy cập bộ nhớ thường rất cao

b)

Dung lượng nhỏ

c)

Không mất dữ liệu khi mất nguồn *

d)

Giá thành cao

74.

Một ưu điểm của bộ nhớ ngoài so với bộ nhớ trong của máy tính là:

a)

Tốc độ truy cập nhanh

b)

Dung lượng lớn *

c)

Kích thước nhỏ gọn

d)

Cấu tạo đơn giản

75.

So với bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài của máy tính có ưu điểm là:

a)

Tốc độ truy cập nhanh

b)

Không bị mất dữ liệu khi mất nguồn *

c)

Kích thước nhỏ gọn

d)

Cấu tạo đơn giản

76.

Để lưu trữ số hexa FF cần sử dụng tối thiểu bao nhiêu Flip-Flop?

a)

2

b)

4

c)

8 *

d)

19

77.

Đơn vị quản lý bộ nhớ trong máy tính có thể là:

a)

Bộ vi xử lý

b)

Bộ điều khiển truy nhập DMA

c)

Bộ vi xử lý và bộ điều khiển truy nhập DMA *

d)

Bộ điều khiển Bus

78.

Bộ vi xử lý nào sau đây của Intel hỗ trợ chế độ quản lý bộ nhớ ảo?

a)

8085

b)

8086

c)

8088

d)

80286 *

79.

Bộ vi xử lý nào sau đây của Intel hỗ trợ chế độ quản lý bộ nhớ ảo?

a)

8085

b)

8086

c)

8088

d)

80286

80.

Bộ vi xử lý nào sau đây của Intel không hỗ trợ chế độ quản lý bộ nhớ ảo?

a)

8086

b)

80286

c)

80386

d)

80486

81.

Trong chế độ địa chỉ thực, bộ vi xử lý Intel 80286 quản lý địa chỉ vật lý bao nhiêu bit?

a)

16

b)

20

c)

24

d)

30

82.

Trong chế độ địa chỉ ảo, bộ vi xử lý Intel 80286 quản lý địa chỉ logic bao nhiêu bit?

a)

16

b)

20

c)

24

d)

30

83.

Thanh ghi quản lý quản lý mảng nhớ trong bộ vi xử lý Intel 8086 có độ rộng bằng bao nhiêu?

a)

8 bit

b)

16 bit

c)

24 bit

d)

32 bit

84.

Địa chỉ OFFSET của bộ vi xử lý Intel 8086 có độ rộng gồm bao nhiêu bit?

a)

8 bit

b)

16 bit

c)

24 bit

d)

32 bit

85.

Khối điều khiển bộ nhớ Cache (Cache Memory Controller) có chức năng là:

a)

Điều khiển việc truyền dữ liệu giữa bộ nhớ Cache và thiết bị ngoại vi

b)

Điều khiển việc truyền dữ liệu giữa bộ nhớ Cache và bộ nhớ ROM

c)

Điều khiển việc truyền dữ liệu giữa bộ nhớ Cache và bộ nhớ RAM

d)

Điều khiển việc truyền dữ liệu giữa bộ nhớ Cache và khối ALU

86.

Một mảng nhớ trong bộ xi xử lý 8086/8088 do các thanh ghi mảng quản lý có kích thước bằng bao nhiêu?

a)

16 KByte

b)

32 KByte

c)

64 Kbyte

d)

128 KByte

87.

Bộ điều khiển DMA (DMAC) tham gia quản lý bộ nhớ trong trường hợp nào?

a)

Trong việc truyền số liệu giữa bộ điều khiển ổ đĩa và bộ nhớ

b)

Trong việc truyền số liệu giữa khối ALU và bộ nhớ

c)

Trong việc truyền số liệu giữa các thanh ghi và bộ nhớ

d)

Xác lập các tham số của BIOS