wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C2 Test 2

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của việc sử dụng chèn nguội trong đúc là gì?

a)

Tăng nhiệt độ khuôn

b)

Kiểm soát tốc độ đông đặc để giảm co ngót

c)

Giảm độ bền của vật đúc

d)

Tăng áp suất trong khuôn

2.

Vật liệu nào thường được sử dụng để làm khuôn trong đúc khuôn vỏ mỏng?

a)

Cát trộn nhựa nhiệt rắn

b)

Thạch cao

c)

Kim loại mềm

d)

Gỗ

3.

Phương pháp đúc nào sử dụng mẫu xốp bị cháy trong quá trình đúc?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc khuôn xốp (lost-foam casting)

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc cát thông thường

4.

Hệ thống rót “cửa rót hẹp” có ưu điểm gì?

a)

Tăng tốc độ dòng kim loại

b)

Giảm xoáy khí và tạp chất trong dòng chảy

c)

Tăng khuyết tật khí khuyết

d)

Giảm độ chính xác của vật đúc

5.

Khuyết tật “vết nứt nhiệt” trong vật đúc xảy ra do:

a)

Nhiệt độ khuôn quá thấp

b)

Ứng suất nhiệt trong quá trình đông đặc

c)

Áp suất đúc quá cao

d)

Khuôn bị ẩm

6.

Phương pháp đúc nào phù hợp để sản xuất các chi tiết có độ dày thành đồng đều như ống dẫn?

a)

Đúc cát

b)

Đúc ly tâm

c)

Đúc sáp mất

d)

Đúc thủ công

7.

Vật liệu nào sau đây không được sử dụng để làm lõi trong đúc cát?

a)

Cát trộn đất sét

b)

Nhựa tổng hợp

c)

Cát khô

d)

Hỗn hợp cát và nhựa

8.

Ưu điểm của đúc khuôn vỏ mỏng so với đúc cát thông thường là:

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Bề mặt mịn và độ chính xác cao hơn

c)

Thích hợp cho chi tiết lớn hơn

d)

Không cần chất kết dính

9.

Trong đúc sáp mất, bước nào được thực hiện trước khi đổ kim loại lỏng?

a)

Nung khuôn để loại bỏ sáp

b)

Làm nguội khuôn

c)

Tăng độ ẩm khuôn

d)

Gia công bề mặt vật đúc

10.

Phương pháp đúc nào sử dụng áp suất khí để đẩy kim loại lỏng vào khuôn?

a)

Đúc áp lực thấp

b)

Đúc cát

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc sáp mất

11.

Phương pháp đúc nào sử dụng áp suất khí để đẩy kim loại lỏng vào khuôn?

a)

Đúc áp lực thấp

b)

Đúc cát

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc sáp mất

12.

Ưu điểm của đúc khuôn xốp so với đúc cát là gì?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Tạo chi tiết phức tạp mà không cần lõi

c)

Độ bền khuôn cao hơn

d)

Chỉ phù hợp cho chi tiết nhỏ

13.

Nhược điểm chính của đúc khuôn xốp là gì?

a)

Khó kiểm soát chất lượng bề mặt

b)

Không thể đúc kim loại

c)

Chi phí thấp hơn đúc cát

d)

Chỉ phù hợp cho chi tiết lớn

14.

Hợp kim nào thường được sử dụng trong đúc để sản xuất các chi tiết nhẹ như vỏ máy bay?

a)

Thép không gỉ

b)

Magie

c)

Sắt xám

d)

Đồng thau

15.

Trong đúc cát, chất kết dính nào giúp tăng độ bền khuôn?

a)

Nước

b)

Đất sét

c)

Dầu

d)

Nhựa epoxy

16.

Phương pháp đúc nào sử dụng lực nén để tạo chi tiết có độ bền cao?

a)

Đúc cát

b)

Đúc ép (squeeze casting)

c)

Đúc trọng lực

d)

Đúc sáp mất

17.

Khuôn trong đúc ly tâm thường được làm từ:

a)

Cát

b)

Kim loại chịu nhiệt

c)

Nhựa

d)

Thạch cao

18.

Hệ thống rót “kênh dẫn dài” có tác dụng gì?

a)

Tăng tốc độ dòng kim loại

b)

Giảm tạp chất và ổn định dòng chảy

c)

Tăng khuyết tật khí khuyết

d)

Giảm độ bền của vật đúc

19.

Phương pháp đúc nào phù hợp để sản xuất các chi tiết lớn như bệ máy?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc cát

c)

Đúc sáp mất

d)

Đúc khuôn xốp

20.

Hiện tượng “bám dính” trong vật đúc xảy ra do:

a)

Khuôn không được phủ chất chống dính

b)

Kim loại quá lạnh

c)

Áp suất đúc quá thấp

d)

Khuôn quá lạnh

21.

Phương pháp đúc nào sử dụng mẫu polystyrene?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc khuôn xốp

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc cát

22.

Kim loại nào có điểm nóng chảy thấp nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Thép

b)

Kẽm

c)

Đồ

23.

pháp đúc nào sử dụng mẫu polystyrene?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc khuôn xốp

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc cát

24.

Kim loại nào có điểm nóng chảy thấp nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Thép

b)

Kẽm

c)

Đồng

d)

Gang

25.

Phương pháp đúc nào thường được dùng để sản xuất các chi tiết hình trụ như trục quay?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc ly tâm

c)

Đúc sáp mất

d)

Đúc cát

26.

Chất liệu nào được dùng để làm lớp phủ khuôn trong đúc sáp mất?

a)

Cát khô

b)

Hỗn hợp gốm

c)

Nhựa epoxy

d)

Kim loại lỏng

27.

Nhược điểm của đúc áp lực thấp so với đúc áp lực cao là:

a)

Tốc độ sản xuất chậm hơn

b)

Độ chính xác thấp hơn

c)

Không thể đúc kim loại

d)

Chỉ phù hợp cho chi tiết nhỏ

28.

Trong đúc cát, “cát khô” là gì?

a)

Cát không chứa chất kết dính

b)

Cát được nung khô trước khi sử dụng

c)

Cát trộn với nước

d)

Cát trộn với nhựa

29.

Phương pháp đúc nào sử dụng lực ép để cải thiện cấu trúc vi mô?

a)

Đúc cát

b)

Đúc ép

c)

Đúc trọng lực

d)

Đúc sáp mất

30.

Hệ thống làm nguội trong khuôn đúc có vai trò gì?

a)

Tăng nhiệt độ khuôn

b)

Kiểm soát tốc độ đông đặc

c)

Giảm độ bền của vật đúc

d)

Tăng áp suất đúc

31.

Phương pháp đúc nào sử dụng khuôn composite để sản xuất chi tiết nhẹ?

a)

Đúc cát

b)

Đúc khuôn composite

c)

Đúc áp lực

d)

Đúc ly tâm

32.

Hiện tượng “lõm bề mặt” trong vật đúc xảy ra do:

a)

Co ngót không đồng đều

b)

Khuôn quá nóng

c)

Áp suất đúc quá cao

d)

Khí bị kẹt trong khuôn

33.

Phương pháp đúc nào phù hợp để sản xuất các chi tiết nhỏ như vỏ đồng hồ?

a)

Đúc cát

b)

Đúc áp lực

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc thủ công

34.

Chất liệu nào thường được dùng để làm lõi trong đúc khuôn vỏ mỏng?

a)

Kim loại

b)

Cát trộn nhựa

c)

Nhựa epoxy

d)

Gỗ

35.

Chất liệu nào thường được dùng để làm lõi trong đúc khuôn vỏ mỏng?

a)

Kim loại

b)

Cát trộn nhựa

c)

Nhựa epoxy

d)

Gỗ

36.

Phương pháp đúc nào sử dụng áp suất âm để đưa kim loại vào khuôn?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc hút chân không

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc cát

37.

Ưu điểm của đúc ép so với đúc áp lực là:

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Độ bền cao hơn và ít khuyết tật hơn

c)

Thích hợp cho chi tiết lớn

d)

Không cần khuôn

38.

Nhiệt độ nóng chảy của đồng thau thường nằm trong khoảng:

a)

500-600°C

b)

900-1000°C

c)

1500-1600°C

d)

2000-2100°C

39.

Phương pháp đúc nào phù hợp để sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp như tượng nghệ thuật?

a)

Đúc cát

b)

Đúc sáp mất

c)

Đúc áp lực

d)

Đúc ly tâm

40.

Khuyết tật “tạp chất kim loại” trong vật đúc xảy ra do:

a)

Kim loại không tinh khiết

b)

Khuôn quá lạnh

c)

Áp suất đúc quá thấp

d)

Kim loại nguội quá nhanh

41.

Phương pháp đúc nào sử dụng khuôn thạch cao để tạo chi tiết chính xác?

a)

Đúc cát

b)

Đúc thạch cao

c)

Đúc áp lực

d)

Đúc ly tâm

42.

Chất liệu nào thường được dùng để làm mẫu trong đúc khuôn xốp?

a)

Sáp

b)

Xốp polystyrene

c)

Kim loại

d)

Gỗ

43.

Phương pháp đúc nào sử dụng lực quay để cải thiện cấu trúc vật đúc?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc ly tâm

c)

Đúc cát

d)

Đúc sáp mất

44.

Hệ thống rãnh thoát khí trong khuôn có tác dụng gì?

a)

Tăng áp suất trong khuôn

b)

Thoát khí để giảm khí khuyết

c)

Làm nguội kim loại nhanh hơn

d)

Tăng độ bền của khuôn

45.

Phương pháp đúc nào phù hợp để sản xuất các chi tiết lớn như thân động cơ?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc cát

c)

Đúc sáp mất

d)

Đúc khuôn xốp

46.

Nhược điểm của đúc ly tâm so với đúc áp lực là gì?

4 lines
47.

Phương pháp nào phù hợp để sản xuất các chi tiết lớn như thân động cơ?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc cát

c)

Đúc sáp mất

d)

Đúc khuôn xốp

48.

Nhược điểm của đúc ly tâm so với đúc áp lực là gì?

a)

Chỉ phù hợp cho chi tiết hình trụ

b)

Độ chính xác thấp hơn

c)

Chi phí thấp hơn

d)

Không thể đúc kim loại

49.

Trong đúc cát, độ bền khuôn phụ thuộc vào:

a)

Độ ẩm và chất kết dính

b)

Nhiệt độ kim loại

c)

Áp suất đúc

d)

Kích thước vật đúc

50.

Phương pháp đúc nào sử dụng khuôn kim loại để sản xuất hàng loạt chi tiết nhỏ?

a)

Đúc cát

b)

Đúc khuôn kim loại vĩnh cửu

c)

Đúc sáp mất

d)

Đúc khuôn xốp

51.

Hợp kim nào thường được dùng trong đúc để sản xuất các chi tiết chịu mài mòn?

a)

Nhôm

b)

Đồng thau

c)

Magie

d)

Kẽm

52.

Hiện tượng “biến dạng vật đúc” xảy ra do:

a)

Khuôn không đủ độ bền

b)

Kim loại nguội quá nhanh

c)

Áp suất đúc quá thấp

d)

Khí bị kẹt trong khuôn

53.

Phương pháp đúc nào phù hợp để sản xuất các chi tiết có bề mặt mịn như linh kiện ô tô?

a)

Đúc cát

b)

Đúc áp lực

c)

Đúc thủ công

d)

Đúc ly tâm

54.

Chất liệu nào thường được dùng làm chất chống dính trong khuôn đúc?

a)

Dầu hoặc bột graphite

b)

Nhựa epoxy

c)

Cát khô

d)

Kim loại lỏng

55.

Phương pháp đúc nào sử dụng áp suất âm để cải thiện chất lượng vật đúc?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc hút chân không

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc cát

56.

Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng bề mặt vật đúc?

a)

Kiểm soát chất lượng khuôn và chất chống dính

b)

Tăng độ ẩm cát

c)

Giảm nhiệt độ kim loại

d)

Tăng thời gian làm nguội