wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Việt

Total questions: 16

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

1. accommodate: đáp ứng, làm hài lòng

4 lines
2.

2. contemporary: đương đại, hiện đại

4 lines
3.

3. architecture: kiến trúc

4 lines
4.

4. gallery: phòng trưng bày nghệ thuật

4 lines
5.

5. conclude: kết thúc

4 lines
6.

6. afterward(s): sau đó

4 lines
7.

7. flyer: tờ rơi quảng cáo

4 lines
8.

8. historical: thuộc về lịch sử

4 lines
9.

9. ideal: lý tưởng

4 lines
10.

10. reasonable: hợp lý

4 lines
11.

11. landmark: địa danh

4 lines
12.

12. bulk: phần lớn

4 lines
13.

13. optimal: tối ưu

4 lines
14.

15. booking: đặt chỗ

4 lines
15.

16. sign: bảng hiệu

4 lines
16.

17. reckon: cho rằng, nghĩ rằng

4 lines