Font size
Worksheets[NVD] Lý Luận Dạy Học - Chương II
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
Ai là người đặt nền móng cho lý thuyết hành vi thông qua các thí nghiệm về phản xạ có điều kiện thụ động?
Jean Piaget
Lev Vygotsky
Ivan Pavlov
B.F.Skinner
Thuật ngữ nào sau đây đúng để chỉ quá trình củng cố một hành vi bằng cách loại bỏ một kích thích khó chịu?
Củng cố tích cực
Củng cố tiêu cực
Phạt tích cực
Phạt tiêu cực
Một giáo viên thường xuyên khen ngợi học sinh khi các em hoàn thành bài tập đúng hạn. Hành động này của giáo viên đang sử dụng loại củng cố nào theo lí thuyết hành vi?
Củng cố tiêu cực
Phạt tích cực
Phạt tiêu cực
Củng cố tích cực
Hiện tượng nào sau đây thể hiện rõ nhất quá trình "dập tắt" trong điều kiện hóa cổ điển?
Một học sinh không còn sợ chó sau khi tiếp xúc với những con chó hiền lành
Một đứa trẻ học cách nhặt rác, quét dọn nhà để nhận được kẹo
Một con chuột nhấn cần gạt của công tắc điện để thoát khỏi bị điện giật
Một người ngừng chơi cờ bạc sau nhiều lần thua liên tiếp
Một giáo viên sử dụng hệ thống điểm thưởng cho học sinh đạt kết quả tốt, họ đang áp dụng nguyên tắc nào của lí thuyết hành vi?
Củng cố liên tục
Củng cố gián đoạn
Phạt tích cực
Điểu kiện hóa cổ điển
Một học sinh thường xuyên nói chuyện riêng trong lớp. Để giảm hành vi này, giáo viên quyết định bỏ qua hoàn toàn hành vi nói chuyện riêng, không nhắc nhở học sinh đó. Cách tiếp cận này của giáo viên phù hợp với khái niệm nào trong lí thuyết hành vi?
Củng cố tích cực
Phạt tích cực
Dập tắt
Củng cố tiêu cực
Một trẻ em sợ hãi tiếng sấm. Để giúp trẻ vượt qua nỗi sợ này, người lớn bật một bản nhạc nhẹ nhàng yêu thích của trẻ mỗi khi có tiếng sấm nhỏ. Phương pháp này vận dụng nguyên tắc nào của lý thuyết hành vi?
Củng cố tích cực
Giải mẫn cảm có hệ thống
Phạt tiêu cựu
Dập tắt
Để khuyến khích học sinh nộp bài tập đúng hạn, giáo viên thông báo rằng những em nộp bài trễ sẽ không được tham gia buổi xem phim cuối tuần của lớp. Giáo viên đang sử dụng biện pháp nào sau đây?
Củng cố tích cực
Củng cố tiêu cực
Phạt tích cực
Phạt tiêu cực
Một người cha muốn con tự giác dọn dẹp phòng. Ban đầu, ông khen ngợi con mỗi khi con tự cất đồ chơi vào đúng chỗ. Sau đó, ông chỉ khen khi con tự dọn dẹp toàn bộ căn phòng. Cách làm này thể hiện nguyên tắc nào của lí thuyết hành vi?
Củng cố gián đoạn
Định hình (Shaping)
Dập tắt
Phân biệt kích thích
Nhà lý luận nào sau đây KHÔNG được xem là đại diện tiêu biểu của thuyết kiến tạo?
Jean Piaget
Lev Vygotsky
Jerome Bruner
B. F. Skinner
Quan điểm cốt lõi nào sau đây thể hiện đúng nhất bản chất của dạy học kiến tạo?
Tri thức được truyền đạt một cách nguyên vẹn từ giáo viên sang học sinh.
Học sinh tự kiến tạo tri thức cho bản thân thông qua trải nghiệm và sự tương tác tích cực.
Quá trình học tập tập trung chủ yếu vào việc ghi nhớ và lặp lại kiến thức đã có.
Mọi học sinh trong lớp đều tiếp thu kiến thức theo một con đường duy nhất do giáo viên vạch ra.
Sự khác biệt căn bản nhất giữa dạy học theo thuyết kiến tạo và thuyết hành vi nằm ở:
Việc sử dụng công nghệ trong dạy học.
Quan niệm về vị trí, vai trò của người học và người dạy trong quá trình nhận thức.
Thời lượng cần thiết cho một tiết học.
Cách thức đánh giá kết quả học tập cuối cùng của học sinh.
Theo L. Vygotsky, khái niệm "Vùng phát triển gần" (Zone of Proximal Development - ZPD) có ý nghĩa quan trọng trong dạy học vì nó là...
vùng kiến thức mà học sinh có thể hoàn toàn tự học một mình không cần bất kỳ sự trợ giúp nào.
những kiến thức quá khó, vượt ngoài khả năng nhận thức của học sinh ở thời điểm hiện tại.
phạm vi kiến thức mà học sinh có thể lĩnh hội thành công khi có sự hướng dẫn, hỗ trợ phù hợp từ giáo viên.
vùng kiến thức an toàn chỉ để học sinh luyện tập, củng cố lại những gì đã được học thuộc lòng.
Vai trò của giáo viên trong một lớp học được tổ chức theo thuyết kiến tạo được mô tả chính xác nhất là...
Người truyền đạt kiến thức, là trung tâm của mọi hoạt động dạy và học.
Người thiết kế môi trường, tổ chức và định hướng cho các hoạt động học tập của học sinh.
Người có thẩm quyền cung cấp đáp án duy nhất và sửa chữa mọi lỗi sai của học sinh.
Người kiểm tra và đánh giá khả năng ghi nhớ thông tin của học sinh một cách định kỳ.
Phương pháp "Khám phá quy nạp" (Inductive Inquiry) được hiểu là một quá trình học tập trong đó học sinh:
Bắt đầu từ một lý thuyết hoặc nguyên lý chung rồi đi đến các ví dụ cụ thể để chứng minh.
Đi từ việc quan sát, phân tích các trường hợp, sự vật riêng lẻ để tự mình rút ra kết luận mang tính tổng quát.
Thực hiện một dự án phức hợp, kéo dài trong nhiều tuần để tạo ra một sản phẩm cụ thể.
Tiếp nhận một vấn đề từ giáo viên và ngay lập tức tìm kiếm câu trả lời có sẵn trong sách giáo khoa.
Một giáo viên Sinh học tổ chức cho học sinh đi thực địa tại vườn trường, yêu cầu các em quan sát, thu thập số liệu về sự phân bố của các loài cây ở những khu vực có điều kiện ánh sáng khác nhau, từ đó rút ra kết luận về mối quan hệ giữa ánh sáng và sự phát triển của thực vật. Giáo viên này đang vận dụng phương pháp dạy học nào là chủ yếu?
Dạy học theo dự án (Project-based learning)
Khám phá quy nạp (Inductive Inquiry)
Khám phá diễn dịch (Deductive Inquiry)
Dạy học giải quyết vấn đề (Problem solving)
Trong một giờ học về chủ đề "Nước và sự sống", giáo viên cho học sinh xem một đoạn phim ngắn về tình trạng ô nhiễm nguồn nước, sau đó đặt câu hỏi: "Điều gì đã gây ra thảm cảnh này và cuộc sống của chúng ta sẽ ra sao nếu không còn nước sạch?". Hoạt động này của giáo viên tương ứng với pha nào trong mô hình dạy học 5E?
Engage (Gắn kết)
Explore (Khám phá)
Explain (Giải thích)
Extend (Mở rộng)
Để giúp học sinh hiểu về định luật phản xạ ánh sáng, giáo viên Vật lý cung cấp cho học sinh nội dung định luật, sau đó yêu cầu các nhóm thiết kế thí nghiệm để kiểm chứng lại mối quan hệ "góc phản xạ bằng góc tới". Cách tiếp cận này là một ví dụ của:
Dạy học qua trải nghiệm.
Khám phá quy nạp.
Khám phá diễn dịch.
Dạy học theo dự án.
Một giáo viên Lịch sử muốn học sinh lớp 9 không chỉ nắm được sự kiện mà còn phải hiểu sâu sắc về ý nghĩa, tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đến xã hội Việt Nam thế kỷ 19. Để đạt được mục tiêu theo định hướng kiến tạo một cách tối ưu nhất, giáo viên nên lựa chọn phương án nào sau đây?
Yêu cầu học sinh đọc sách giáo khoa, ghi nhớ các mốc thời gian và thành tựu chính, sau đó làm bài kiểm tra 15 phút.
Trình chiếu một bài giảng Powerpoint chi tiết về các sự kiện, yêu cầu học sinh ghi chép đầy đủ.
Giao cho mỗi nhóm một "dự án nghiên cứu nhỏ", yêu cầu các em đóng vai các nhà sử học, tự tìm tòi tài liệu (bài báo cũ, hình ảnh,...) để tái hiện một khía cạnh của xã hội Việt Nam thời đó , sau đó trình bày và tranh luận trước lớp.
Chia lớp thành hai phe, một phe ủng hộ và một phe phản đối các tác động của Cách mạng công nghiệp, sau đó cho các em tranh luận dựa trên cảm tính.
Thuật ngữ nào được J. Bruner sử dụng để chỉ sự hỗ trợ của giáo viên nhằm giúp học sinh vượt qua 'Vùng phát triển gần'?
Chỉ dẫn (Instruction)
Bài giảng (Lecturing)
Giàn giáo (Scaffolding)
Kiểm tra (Testing)
Theo thuyết kiến tạo, sai lầm của học sinh trong quá trình học tập được xem là gì?
Những thất bại cần được khiển trách để học sinh không tái phạm.
Dấu hiệu của việc học sinh không chú ý hay lười biếng.
Những cơ hội quý giá để học hỏi và tái cấu trúc lại tri thức.
Điều nên bỏ qua để không làm học sinh mất mặt trước bạn bè.
Đặc điểm nào là cốt lõi nhất của phương pháp Dạy học theo dự án (Project-Based Learning)?
Hoàn thành một loạt bài tập ngắn trong một tiết học.
Ghi nhớ một lượng lớn thông tin do giáo viên cung cấp.
Tạo ra một sản phẩm hoặc giải pháp hữu hình cho một vấn đề phức hợp, gắn với thực tiễn.
Tất cả học sinh làm việc độc lập và không có sự tương tác.
Mục đích chính của pha 'Extend' (Mở rộng) trong mô hình 5E là gì?
Giới thiệu một chủ đề hoàn toàn mới không liên quan.
Ôn tập và củng cố lại những gì đã học bằng cách lặp lại.
Kiểm tra khả năng ghi nhớ các định nghĩa và khái niệm.
Áp dụng kiến thức và kỹ năng vừa học vào các tình huống mới, khác biệt.
Theo quan điểm của Carl Rogers về học tập qua trải nghiệm, yếu tố nào đóng vai trò quyết định đến việc học có ý nghĩa?
Sự kiểm soát chặt chẽ của giáo viên đối với mọi hoạt động.
Sự tham gia của cá nhân và sự chủ động khởi xướng từ người học.
Một chương trình học tập cố định và không thể thay đổi.
Sự cạnh tranh gay gắt giữa các học sinh trong lớp.
Sau khi học về các quy tắc gieo vần trong thơ lục bát, giáo viên yêu cầu học sinh tự sáng tác một vài câu thơ tuân thủ đúng các quy tắc đó. Hoạt động này là một ví dụ rõ nét của
Dạy học qua trải nghiệm (Experiential Learning)
Dạy học giải quyết vấn đề (Problem-Based Learning)
Khám phá diễn dịch (Deductive Inquiry)
Khám phá quy nạp (Inductive Inquiry)
Một giáo viên môn Giáo dục công dân giao cho học sinh nhiệm vụ thực hiện một chiến dịch truyền thông kéo dài 4 tuần nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong trường học. Các em phải tự lên kế hoạch, nghiên cứu, thiết kế sản phẩm và trình bày kết quả. Đây là ví dụ điển hình của phương pháp:
Học vẹt (Rote Memorization)
Khám phá quy nạp (Inductive Inquiry)
Dạy học theo dự án (Project-Based Learning)
Giảng giải (Lecturing)
Một giáo viên nhận thấy học sinh gặp khó khăn với bài toán giải phương trình bậc hai. Thay vì giải mẫu toàn bộ, cô ấy đưa cho học sinh một sơ đồ các bước cần thực hiện (VD: Bước 1: Xác định a, b, c; Bước 2: Tính Delta...). Hành động này của giáo viên là một ví dụ của việc:
Đánh giá (Evaluation)
Giảng giải (Lecturing)
Cung cấp giàn giáo (Scaffolding)
Bỏ qua (Ignoring)
Một lớp học vừa kết thúc bài về chuỗi thức ăn và lưới thức ăn trong hệ sinh thái. Ngay sau đó, có tin tức về việc một loại thuốc trừ sâu mới đang được sử dụng rộng rãi tại địa phương. Để giúp học sinh vận dụng kiến thức một cách sâu sắc và ý nghĩa nhất theo tinh thần kiến tạo, giáo viên nên làm gì?
Yêu cầu học sinh vẽ lại thật đẹp sơ đồ lưới thức ăn trong sách giáo khoa.
Cho một bài kiểm tra trắc nghiệm về các định nghĩa 'chuỗi thức ăn', 'lưới thức ăn'.
Giao cho các nhóm nhiệm vụ tìm hiểu: 'Loại thuốc trừ sâu mới này có thể tác động như thế nào đến lưới thức ăn ở các cánh đồng tại địa phương ta?'.
Giảng một bài mới về tác hại của thuốc trừ sâu nói chung.
Nhà tâm lý học nào được coi là người sáng lập ra trường phái hành vi với quan điểm học tập là mối quan hệ giữa Kích thích và Phản ứng (S-R)?
I.P. Pavlov
B.F. Skinner
J.B. Watson
A. Bandura
Các nhà lý luận hành vi sử dụng thuật ngữ nào để chỉ các quá trình nhận thức bên trong (như suy nghĩ, cảm xúc, ý chí) mà họ cho rằng không thể quan sát và nghiên cứu một cách khách quan?
Vùng phát triển gần
Giàn giáo
Hộp đen
Sơ đồ nhận thức
Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa điều kiện hóa cổ điển (của Pavlov) và điều kiện hóa tạo tác (của Skinner) là gì?
Điều kiện hóa cổ điển chỉ áp dụng trên động vật, còn điều kiện hóa tạo tác áp dụng trên người.
Trong điều kiện hóa cổ điển, hành vi là tự động, bị gây ra bởi kích thích; còn trong điều kiện hóa tạo tác, hành vi là chủ động và được củng cố bởi kết quả.
Điều kiện hóa cổ điển sử dụng hình phạt, trong khi điều kiện hóa tạo tác sử dụng sự củng cố.
Thời gian để hình thành một hành vi trong điều kiện hóa cổ điển nhanh hơn nhiều so với điều kiện hóa tạo tác.
Theo B.F. Skinner, mục đích chính của việc "củng cố" (reinforcement) một hành vi là gì?
Làm cho hành vi đó mất đi hoặc không bao giờ lặp lại.
Khiến cho người học cảm thấy vui vẻ sau khi thực hiện hành vi.
Tăng khả năng hành vi đó sẽ được lặp lại trong tương lai.
Để so sánh hành vi của người này với người khác.
Tại sao học thuyết học tập xã hội của A. Bandura thường được coi là cầu nối giữa thuyết hành vi và thuyết nhận thức?
Vì ông cũng thực hiện thí nghiệm trên động vật như Pavlov và Skinner.
Vì học thuyết của ông chỉ tập trung vào các hành vi có thể quan sát được.
Vì ông nhấn mạnh vai trò của các yếu tố nhận thức như sự quan sát, bắt chước, và kỳ vọng vào kết quả.
Vì ông hoàn toàn bác bỏ các nguyên tắc về kích thích và phản ứng.
Một trong những hạn chế lớn nhất của việc áp dụng máy móc thuyết hành vi vào dạy học là gì?
Tốn quá nhiều thời gian để chuẩn bị bài học.
Yêu cầu giáo viên phải có trình độ rất cao về công nghệ.
Khó áp dụng cho việc dạy các kỹ năng thực hành chân tay.
Có thể dẫn đến lối học thụ động, máy móc, ít phát huy tư duy bậc cao và sự sáng tạo.
Một giáo viên thưởng cho học sinh một ngôi sao nhỏ mỗi khi các em hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn. Việc làm của giáo viên là ứng dụng của nguyên tắc nào?
Điều kiện hóa cổ điển
Củng cố tích cực trong điều kiện hóa tạo tác
Trừng phạt
Học tập qua quan sát
Để dỏ hành ạy một em bé tự đi giày, người mẹ chia nhđộng thành các bước: 1. xỏ chân vào giày, 2. kéo dây giày, 3. thắt nơ. Mỗi khi em bé làm đúng một bước, người mẹ lại khen ngợi. Cách tiếp cận này minh họa cho ứng dụng nào của thuyết hành vi?
Dạy học chương trình hóa (chia nhỏ nhiệm vụ và củng cố từng bước)
Dạy học giải quyết vấn đề
Điều kiện hóa nỗi sợ hãi
Học tập xã hội
Sau một lần bị ong đốt rất đau ở công viên, một đứa trẻ bắt đầu cảm thấy sợ hãi mỗi khi nhìn thấy bất kỳ loại côn trùng nào biết bay. Phản ứng sợ hãi này được hình thành thông qua cơ chế nào?
Điều kiện hóa tạo tác
Học tập qua trải nghiệm
Điều kiện hóa cổ điển
Học tập qua quan sát
Một học sinh cực kỳ nhút nhát và có biểu hiện lo âu rõ rệt (run rẩy, nói lắp) khi phải nói trước đám đông. Với vai trò là một nhà giáo dục dựa trên các nguyên tắc của thuyết hành vi, bạn sẽ chọn chiến lược can thiệp nào sau đây được cho là toàn diện và hiệu quả nhất để giúp em đó?
Giáo viên sẽ chờ những khoảnh khắc học sinh can đảm phát biểu (dù chỉ một câu ngắn) rồi ngay lập tức thưởng một điểm cộng hoặc lời khen ngợi thật lớn trước lớp để khuyến khích hành vi.
Cho học sinh xem các video về những người bạn nổi tiếng, tự tin khi thuyết trình và được tán thưởng, với kỳ vọng học sinh sẽ quan sát và bắt chước hành vi đó.
Giáo viên thỏa thuận với học sinh rằng mỗi khi em đồng ý tham gia phát biểu, em sẽ được miễn không phải làm một bài tập về nhà mà em không thích.
Cùng học sinh xác định các bước tăng dần mức độ thử thách (nói trước 1 bạn -> nói trước nhóm nhỏ -> nói trước nửa lớp). Sau đó, khen ngợi cho mỗi bước thành công để từng bước xây dựng sự tự tin.
Hình ảnh ẩn dụ "bộ não như một hệ thống xử lý thông tin" (giống máy tính) đặc trưng cho học thuyết nào?
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhân văn
Thuyết nhận thức
Ai là nhà tâm lý học được xem là đại diện lớn của Thuyết kiến tạo với khái niệm "Vùng phát triển gần" (ZPD)?
Jean Piaget
Lev Vygotsky
B.F. Skinner
J.B. Watson
Đâu là sự khác biệt cơ bản nhất trong quan niệm về "kiến thức" giữa Thuyết nhận thức và Thuyết kiến tạo?
Thuyết nhận thức cho rằng kiến thức không tồn tại, trong khi Thuyết kiến tạo cho rằng kiến thức là có thật.
Thuyết nhận thức coi kiến thức là khách quan, tồn tại bên ngoài và cần được xử lý; Thuyết kiến tạo coi kiến thức là chủ quan, do mỗi cá nhân tự xây dựng nên.
Thuyết nhận thức chỉ quan tâm đến kiến thức lý thuyết, còn Thuyết kiến tạo chỉ quan tâm đến kiến thức thực hành.
Cả hai thuyết đều có chung quan niệm về kiến thức, chỉ khác nhau về phương pháp dạy học.
Vai trò của người học trong Thuyết hành vi được mô tả chính xác nhất là:
Người chủ động kiến tạo nên tri thức cho bản thân.
Người xử lý thông tin một cách tích cực.
Người tiếp nhận thụ động, phản ứng lại các kích thích từ môi trường.
Người tự khám phá và giải quyết vấn đề.
Một giáo viên nói: "Để dạy hiệu quả, tôi phải trình bày bài giảng thật logic, dùng sơ đồ để hệ thống hóa kiến thức giúp học sinh dễ ghi nhớ và liên kết các ý tưởng." Lối suy nghĩ này của giáo viên phù hợp nhất với học thuyết nào?
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết học tập xã hội
Mục đích của việc chia nhỏ nhiệm vụ và củng cố từng bước trong "dạy học chương trình hóa" của Thuyết hành vi là gì?
Để làm cho bài học trở nên khó hơn và thử thách hơn.
Để định hình hành vi mong muốn một cách từ từ và đảm bảo học sinh luôn thành công ở mỗi bước.
Để khuyến khích học sinh tự do sáng tạo theo cách riêng của mình.
Để tiết kiệm thời gian chuẩn bị bài của giáo viên.
Trong dạy học kiến tạo, tại sao việc sử dụng các "nhiệm vụ xác thực" gắn với đời sống thực lại quan trọng?
Vì nó giúp học sinh ghi nhớ các định nghĩa một cách chính xác hơn.
Vì nó giúp việc học trở nên có ý nghĩa, thúc đẩy sự tham gia và cho phép học sinh thấy được sự liên quan của kiến thức.
Vì nó làm cho việc kiểm tra và cho điểm của giáo viên trở nên dễ dàng hơn.
Vì nó là cách duy nhất để áp dụng Thuyết hành vi vào lớp học.
Thuyết hành vi và Thuyết kiến tạo cùng nhìn nhận vai trò của "môi trường" trong học tập, nhưng khác nhau ở điểm nào?
Thuyết hành vi coi môi trường là nguồn cung cấp kích thích và sự củng cố; Thuyết kiến tạo coi môi trường là bối cảnh để người học tương tác và khám phá.
Thuyết hành vi cho rằng môi trường không quan trọng, trong khi Thuyết kiến tạo cho rằng môi trường là tất cả.
Thuyết hành vi chỉ quan tâm đến môi trường vật chất, còn Thuyết kiến tạo chỉ quan tâm đến môi trường xã hội.
Cả hai thuyết đều có chung quan điểm về vai trò của môi trường.
Theo Thuyết nhận thức, khi một học sinh gặp khó khăn trong việc giải một bài toán phức tạp, nguyên nhân có thể là gì?
Do học sinh không được thưởng khi giải đúng các bài toán trước đó.
Do "kênh" xử lý thông tin của học sinh bị quá tải hoặc thiếu kiến thức nền cần thiết để xử lý dữ liệu mới.
Do bài toán không phải là một dự án học tập kéo dài nhiều tuần.
Do học sinh không có cơ hội quan sát người khác giải bài toán đó.
So với Thuyết hành vi, ưu điểm vượt trội của Thuyết kiến tạo là gì?
Giúp rèn luyện các phản xạ có điều kiện nhanh hơn.
Thúc đẩy tư duy bậc cao, sự sáng tạo và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
Dễ dàng đo lường kết quả học tập thông qua các bài kiểm tra khách quan.
Yêu cầu ít thời gian và sự chuẩn bị hơn từ phía giáo viên.
Một giáo viên dạy ngoại ngữ sử dụng phần mềm có các bài tập lặp đi lặp lại. Mỗi khi học sinh chọn đúng đáp án, phần mềm sẽ hiện lên một mặt cười và âm thanh tán thưởng. Cách làm này dựa trên nguyên tắc của học thuyết nào?
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết hành vi
Thuyết nhân văn
Để bắt đầu bài học về "sự bay hơi", một giáo viên không định nghĩa ngay mà yêu cầu các nhóm học sinh làm thí nghiệm nhỏ: để một đĩa nước dưới ánh nắng và một đĩa trong bóng râm, sau đó quan sát và rút ra kết luận. Giáo viên này đang vận dụng phương pháp dạy học theo định hướng của thuyết nào?
Thuyết kiến tạo
Thuyết hành vi
Thuyết học tập xã hội
Thuyết nhận thức
Một giáo viên Lịch sử yêu cầu học sinh tạo một "dòng thời gian" (timeline) bằng hình ảnh và ghi chú để hệ thống hóa các sự kiện chính của một cuộc chiến tranh. Công cụ này giúp học sinh tổ chức và liên kết thông tin, đây là một ứng dụng của:
Thuyết hành vi
Thuyết nhận thức
Thuyết kiến tạo
Điều kiện hóa cổ điển
Một học sinh rất sợ môn Toán. Giáo viên quyết định áp dụng "hợp đồng học tập": nếu học sinh hoàn thành tất cả bài tập trong tuần (dù kết quả có thể chưa hoàn hảo), em sẽ được chọn một cuốn truyện từ "tủ sách phần thưởng" của lớp vào cuối tuần. Cách tiếp cận này thuộc về:
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết hành vi
Dạy học giải quyết vấn đề
Trong một lớp học về dinh dưỡng, thay vì giảng bài, giáo viên chia lớp thành các nhóm và giao nhiệm vụ: "Hãy xây dựng một thực đơn ăn uống lành mạnh trong một tuần cho một học sinh lớp 6 với ngân sách 200.000 đồng." Nhiệm vụ này là ví dụ điển hình của:
Dạy học theo dự án, một ứng dụng của Thuyết kiến tạo.
Dạy học chương trình hóa, một ứng dụng của Thuyết hành vi.
Điều kiện hóa cổ điển, một ứng dụng của Thuyết hành vi.
Dạy học thông báo, một ứng dụng của Thuyết nhận thức.
Để giúp học sinh nhớ 7 hằng đẳng thức đáng nhớ, giáo viên hướng dẫn các em một bài vè tự sáng tác. Việc dùng một mẹo để mã hóa thông tin khó nhớ này thể hiện tư duy của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết học tập xã hội
Theo Thuyết kiến tạo, quá trình học tập được hỗ trợ tốt nhất khi giáo viên cung cấp các "giàn giáo" (scaffolding). "Giàn giáo" ở đây có nghĩa là gì?
Các phần thưởng vật chất để khuyến khích hành vi.
Các bài kiểm tra thường xuyên để đánh giá kiến thức.
Sự hỗ trợ có định hướng, tạm thời để người học hoàn thành nhiệm vụ.
Một chương trình học tập cố định, không thay đổi.
Thuật ngữ "Schema" (lược đồ nhận thức) - các cấu trúc tinh thần mà con người dùng để tổ chức kiến thức - là một khái niệm trung tâm của học thuyết nào?
Thuyết hành vi
Thuyết nhận thức
Thuyết học tập xã hội
Thuyết kiến tạo
Phương pháp "dạy học chương trình hóa" (programmed instruction), trong đó nội dung được chia thành các đơn vị rất nhỏ và học sinh nhận được phản hồi ngay lập tức, là một ứng dụng của học thuyết nào?
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết đa trí tuệ
Đâu là sự khác biệt chính trong cách tiếp cận "vấn đề" giữa Thuyết nhận thức và Thuyết kiến tạo?
Thuyết nhận thức coi vấn đề là một bài toán có sẵn cần giải quyết, còn Thuyết kiến tạo thường để người học tự phát hiện hoặc định nghĩa vấn đề.
Thuyết nhận thức không quan tâm đến việc giải quyết vấn đề.
Thuyết kiến tạo cho rằng mọi vấn đề đều không có lời giải.
Thuyết nhận thức chỉ giải quyết vấn đề lý thuyết, còn Thuyết kiến tạo chỉ giải quyết vấn đề thực hành.
Một giáo viên nói: "Tôi không tin vào việc khen thưởng học sinh bằng điểm số hay quà tặng. Động lực học tập phải đến từ sự tò mò và niềm vui khi chinh phục được một thử thách trí tuệ." Quan điểm về động lực học này gần nhất với học thuyết nào?
Thuyết hành vi
Thuyết nhận thức
Thuyết đa trí tuệ
Thuyết kiến tạo
Theo Thuyết hành vi, tại sao việc củng cố (reinforcement) cần phải diễn ra ngay sau khi hành vi mong muốn xuất hiện?
Để người học có thời gian suy ngẫm về hành vi của mình.
Để tạo ra sự liên kết mạnh mẽ nhất giữa hành vi và kết quả, giúp hành vi đó được lặp lại.
Để giáo viên thể hiện quyền lực của mình trong lớp học.
Để tiết kiệm chi phí cho các phần thưởng.
Trong việc dạy một khái niệm mới, Thuyết nhận thức nhấn mạnh điều gì là quan trọng nhất?
Kích hoạt và kết nối với kiến thức nền mà học sinh đã có về chủ đề đó.
Cho học sinh tự do khám phá mà không cần bất kỳ sự hướng dẫn nào.
Lặp lại định nghĩa của khái niệm đó nhiều lần cho đến khi học sinh thuộc lòng.
Tạo ra một dự án lớn liên quan đến khái niệm đó.
Thuyết học tập xã hội của Bandura đã mở rộng Thuyết hành vi như thế nào?
Bằng cách phủ nhận hoàn toàn vai trò của sự củng cố.
Bằng cách chứng minh rằng học tập có thể xảy ra gián tiếp thông qua việc quan sát người khác (làm mẫu) mà không cần trải nghiệm trực tiếp.
Bằng cách chỉ tập trung vào các hành vi bẩm sinh, không học được.
Bằng cách khẳng định học tập chỉ là một quá trình tư duy thuần túy, không liên quan đến hành vi.
Theo quan điểm của Thuyết kiến tạo, vai trò của "lỗi sai" trong học tập là gì?
Là bằng chứng cho thấy học sinh không có năng lực và cần được phạt.
Là một phần tất yếu và mang tính xây dựng, giúp người học nhận ra mâu thuẫn trong hiểu biết của mình và điều chỉnh lại.
Là điều cần tránh bằng mọi giá thông qua việc chỉ dạy những kiến thức chắc chắn đúng.
Là dấu hiệu cho thấy phương pháp giảng dạy của giáo viên hoàn toàn sai lầm.
Một ứng dụng học từ vựng yêu cầu người dùng lặp đi lặp lại một từ mới 5 lần, sau đó chọn đúng nghĩa của nó trong 3 câu hỏi liên tiếp để "mở khóa" từ tiếp theo. Ứng dụng này được thiết kế dựa trên nguyên tắc của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Dạy học giải quyết vấn đề
Một giáo viên dạy Sinh học muốn học sinh hiểu về quá trình quang hợp. Thay vì chỉ cho xem sơ đồ, cô yêu cầu học sinh thiết kế và thực hiện một thí nghiệm để chứng minh rằng cây cần ánh sáng để tạo ra diệp lục. Cách tiếp cận này thể hiện rõ nhất tinh thần của:
Dạy học chương trình hóa
Điều kiện hóa cổ điển
Dạy học qua khám phá
Dạy học thông báo tri thức
Để giúp học sinh hiểu về cấu trúc của một bài văn nghị luận, giáo viên cung cấp một "khung sườn" với các ô trống cho phần mở bài, các luận điểm, và kết bài. Việc cung cấp công cụ hỗ trợ tư duy này là ứng dụng của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết học tập xã hội
Nhận thấy một học sinh hay đi học muộn, giáo viên chủ nhiệm đặt ra quy định: "Nếu trong một tuần em đi học đúng giờ cả 5 ngày, em sẽ được cộng 1 điểm rèn luyện". Đây là một ví dụ của việc áp dụng:
Củng cố tích cực
Trừng phạt
Học tập qua quan sát
Dạy học giải quyết vấn đề
Giáo viên môn Địa lý tổ chức một buổi học ngoại khóa tại một trạm khí tượng địa phương, cho phép học sinh trực tiếp quan sát và sử dụng các công cụ đo đạc thời tiết. Hình thức học tập này được gọi là:
Học tập trải nghiệm
Học thuộc lòng
Điều kiện hóa tạo tác
Dạy học thông báo
Khi dạy về phân số, một giáo viên dùng hình ảnh của một chiếc bánh pizza được cắt thành nhiều phần để minh họa các khái niệm như 1/2, 1/4. Việc dùng một ví dụ quen thuộc, trực quan để giải thích một khái niệm trừu tượng là kỹ thuật của:
Thuyết hành vi
Thuyết nhận thức
Thuyết kiến tạo
Cả thuyết nhận thức và thuyết kiến tạo
Một giáo viên thưởng cho học sinh một sticker hình mặt cười mỗi khi em đó phát biểu đúng. Việc làm của giáo viên dựa trên nguyên tắc của học thuyết nào?
Thuyết nhận thức
Thuyết kiến tạo
Thuyết hành vi
Thuyết đa trí tuệ
Để dạy học sinh về hệ sinh thái ao hồ, giáo viên tổ chức một dự án kéo dài một tháng, trong đó học sinh tự thiết kế và xây dựng một hồ cá nhỏ trong lớp. Cách tiếp cận này điển hình cho:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Điều kiện hóa cổ điển
Dạy học chương trình hóa
Một giáo viên hướng dẫn học sinh cách ghi nhớ thứ tự các hành tinh trong Hệ Mặt Trời bằng câu nói: "Mẹ Tôi Hôm Kia Mang Áo Cho Sáu Ăn Nui". Kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ này là một ứng dụng của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Học tập qua quan sát
Trong giờ học bơi, huấn luyện viên không chỉ la mắng khi học viên làm sai, mà còn nói: "Nếu hôm nay con tập đúng kỹ thuật thở nước, cuối giờ sẽ không phải tập thêm 5 vòng bơi nữa." Việc "miễn một nhiệm vụ khó chịu" này là ví dụ của:
Củng cố tích cực
Trừng phạt
Củng cố tiêu cực
Dạy học khám phá
Giáo viên đưa cho học sinh một loạt các văn bản lịch sử gốc (thư từ, nhật ký) và đặt câu hỏi: "Dựa vào các bằng chứng này, theo các em, nguyên nhân thực sự của sự kiện X là gì?". Phương pháp này thuộc về:
Dạy học kiến tạo
Dạy học trực tiếp
Dạy học hành vi
Dạy học thuộc lòng
Một giáo viên nhận thấy học sinh gặp khó khăn khi viết mở bài. Cô ấy đưa ra một vài "công thức" mở bài như "Mở bài bằng cách trích dẫn một câu nói" hay "Mở bài bằng cách đặt một câu hỏi". Việc cung cấp các khung mẫu này thể hiện tư duy của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết nhân văn
Một ứng dụng học ngoại ngữ tự động chuyển sang cấp độ khó hơn ngay khi người dùng đạt 90% câu trả lời đúng ở cấp độ hiện tại. Thiết kế này dựa trên nguyên tắc của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Dạy học dự án
Dạy học khám phá
Trong một lớp học nấu ăn, thay vì đọc công thức, giáo viên cho học sinh nếm thử một món ăn đã hoàn chỉnh và yêu cầu các em thảo luận nhóm để thử tìm ra các thành phần và quy trình chế biến. Cách tiếp cận này thể hiện tinh thần của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Điều kiện hóa tạo tác
Thuyết đa trí tuệ
Để giúp học sinh hiểu về sự đối xứng, giáo viên yêu cầu các em gấp một tờ giấy và cắt các hình khác nhau, sau đó mở ra để quan sát kết quả. Hoạt động học thông qua "làm" này là một ví dụ của:
Dạy học trải nghiệm
Dạy học thông báo tri thức
Dạy học chương trình hóa
Điều kiện hóa cổ điển
Giáo viên sử dụng một sơ đồ hình cây để minh họa mối quan hệ giữa các nhánh của chính quyền (lập pháp, hành pháp, tư pháp). Công cụ tổ chức thông tin trực quan này là ứng dụng của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết học tập xã hội
Một học sinh luôn cảm thấy lo lắng khi bước vào phòng thi do đã có trải nghiệm không tốt ở các kỳ thi trước. Cảm giác lo lắng tự động xuất hiện này là kết quả của:
Điều kiện hóa tạo tác
Điều kiện hóa cổ điển
Dạy học khám phá
Dạy học dự án
Một giáo viên nói: "Để học sinh hiểu bài này, trước hết tôi cần biết các em đã biết gì về chủ đề này rồi, từ đó mới xây dựng bài giảng của mình." Việc nhấn mạnh vai trò của kiến thức nền là đặc trưng của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết kiến tạo và thuyết nhận thức
Trong môn Giáo dục thể chất, để dạy kỹ thuật nhảy cao qua xà, giáo viên cho học sinh tập đi lặp lại các động tác bổ trợ như chạy đà, giậm nhảy. Viện kỹ năng quc rèn luyệa lặp lại này phổ biến trong:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Dạy học giải quyết vấn đề
Giáo viên môn Sinh học giao cho mỗi nhóm học sinh một mảnh vườn nhỏ trong khuôn viên trường để các em tự trồng và chăm sóc một loại rau trong suốt học kỳ. Đây là một ví dụ của:
Học tập qua dự án
Học thuộc lòng
Điều kiện hóa
Dạy học trực tiếp
Khi dạy học sinh về các thì trong tiếng Anh, giáo viên nhóm các thì có đặc điểm tương tự vào cùng một bảng (ví dụ: các thì hiện tại, các thì quá khứ) để học sinh dễ so sánh và phân biệt. Cách tổ chức thông tin này là ứng dụng của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Học tập xã hội
Một học sinh thường xuyên làm ồn trong lớp để gây sự chú ý. Giáo viên quyết định sẽ hoàn toàn lờ đi mỗi khi em đó làm ồn, nhưng sẽ khen ngợi ngay khi em đó giơ tay phát biểu. Việc "lờ đi" hành vi không mong muốn là một kỹ thuật của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Dạy học dự án
Để học về văn hóa ẩm thực địa phương, học sinh được yêu cầu đi phỏng vấn các đầu bếp hoặc người lớn tuổi trong cộng đồng, sau đó về lớp chia sẻ lại câu chuyện của mình. Cách tiếp cận này thuộc về:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Dạy học chương trình hóa
Điều kiện hóa
Khi giải một bài toán phức tạp, một học sinh có thói quen tự nhủ: "Được rồi, bước đầu tiên là gì? Mình cần tìm cái gì trước? Sau đó làm gì tiếp theo?". Việc tự vấn để kiểm soát quá trình tư duy của mình là một ví dụ về:
Hành vi tạo tác
Siêu nhận thức
Phản xạ không điều kiện
Học tập qua quan sát
Giáo viên đặt ra một quy định trong lớp: "Ai nộp bài muộn sẽ bị trừ 1 điểm". Việc đưa ra một kết quả bất lợi để làm giảm hành vi không mong muốn là ví dụ của:
Củng cố tích cực
Trừng phạt
Củng cố tiêu cực
Dạy học khám phá
Thay vì yêu cầu học sinh viết một bài luận về tác phẩm "Lão Hạc", giáo viên cho các em lựa chọn một trong các hình thức: viết luận, vẽ một bộ truyện tranh, hoặc dựng một vở kịch ngắn. Việc cho phép học sinh lựa chọn sản phẩm thể hiện tinh thần của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết kiến tạo và thuyết nhận thức
Một giáo viên luôn bắt đầu bài học bằng một câu đố vui hoặc một hình ảnh gây tò mò liên quan đến chủ đề sắp học. Kỹ thuật này nhằm thu hút sự chú ý và kích hoạt tư duy của học sinh, phù hợp với:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết kiến tạo và thuyết nhận thức
Trong một lớp học kỹ năng mềm, giáo viên cho học sinh xem một đoạn video về một người đang xử lý một tình huống từ chối rất khéo léo, sau đó yêu cầu học sinh bắt chước. Việc học thông qua "làm mẫu" này là cốt lõi của:
Thuyết học tập xã hội của Bandura
Thuyết điều kiện hóa của Pavlov
Thuyết kiến tạo của Piaget
Thuyết nhận thức của Bruner
Để dạy về khái niệm "lực ma sát", giáo viên cho học sinh đẩy một vật trên các bề mặt khác nhau (sàn gỗ, thảm, mặt kính) và tự cảm nhận sự khác biệt. Cách học này thuộc về:
Dạy học trải nghiệm
Dạy học thuộc lòng
Điều kiện hóa
Dạy học chương trình hóa
Một học sinh đang tập viết chữ. Giáo viên không chỉ khen khi em viết xong cả một chữ, mà còn khen cả khi em chỉ mới đặt bút đúng nét đầu tiên. Việc khen ngợi các bước nhỏ tiến gần đến hành vi cuối cùng được gọi là:
Định hình hành vi
Học tập qua khám phá
Điều kiện hóa cổ điển
Giải quyết vấn đề
Một giáo viên dạy Văn yêu cầu học sinh so sánh nhân vật Thị Nở trong tác phẩm của Nam Cao với một nhân vật bất kỳ trong một bộ phim hiện đại mà các em yêu thích. Việc yêu cầu liên hệ kiến thức cũ với kiến thức mới này là một kỹ thuật của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết kiến tạo và thuyết nhận thức
Một trường dạy nghề cho các học viên ngành sửa chữa ô tô được thực tập trực tiếp trong một gara đang hoạt động. Việc học trong bối cảnh thực tế này được gọi là:
Học tập tình huống
Học tập ghi nhớ
Củng cố tiêu cực
Dạy học trực tiếp
Một lớp học được giao một vấn đề: "Làm thế nào để giảm thiểu rác thải nhựa trong căng-tin của trường?". Các em phải tự nghiên cứu, đề xuất và trình bày giải pháp. Đây là ví dụ của:
Dạy học giải quyết vấn đề
Dạy học theo lối mòn
Điều kiện hóa
Trừng phạt
Để giúp một học sinh viết văn tốt hơn, giáo viên không sửa hết lỗi sai trong bài mà chỉ khoanh tròn những câu văn hay và ghi chú "Ý tưởng này rất tốt!". Cách làm này tập trung vào:
Củng cố tích cực
Trừng phạt
Củng cố tiêu cực
Gây tuyệt chủng hành vi
Một học sinh đọc một tài liệu mới về lịch sử và nhận ra thông tin trong đó mâu thuẫn với những gì em đã biết. Sự "mâu thuẫn nhận thức" này thôi thúc em tìm hiểu sâu hơn để giải quyết nó. Động lực học tập này được giải thích bởi:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết kiến tạo và thuyết nhận thức
Trước khi đọc một chương sách mới, giáo viên yêu cầu học sinh đọc lướt qua các tiêu đề chính và các hình ảnh để có một cái nhìn tổng quan. Kỹ thuật này giúp học sinh tạo ra một "khung nhận thức", là ứng dụng của
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Thuyết học tập xã hội
Một giáo viên dạy Lịch sử thường xuyên tổ chức các phiên tòa giả định, nơi học sinh đóng vai các nhân vật lịch sử để tranh luận về một sự kiện. Cách làm này thể hiện rõ nhất tinh thần của:
Thuyết hành vi
Thuyết kiến tạo
Thuyết nhận thức
Cả ba thuyết
