wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Education Vocabulary

Total questions: 38

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

vùng nông thôn

(a)  

2.

nghèo đói

(a)  

3.

bất bình đẳng giáo dục

(a)  

4.

cuộc sống học thuật

(a)  

5.

thị trường lao động

(a)  

6.

kỹ năng sẵn sàng làm việc

(a)  

7.

đảm bảo

(a)  

8.

giáo dục chính quy

(a)  

9.

sự phát triển toàn diện

(a)  

10.

áp lực không cần thiết

(a)  

11.

sự phát triển cảm xúc

(a)  

12.

học qua chơi

(a)  

13.

môn học học thuật

(a)  

14.

đóng vai trò quan trọng trong

(a)  

15.

kỹ năng giải quyết vấn đề

(a)  

16.

học sinh toàn diện

(a)  

17.

phản ánh

(a)  

18.

lo lắng khi thi

(a)  

19.

ghi nhớ

(a)  

20.

đánh giá liên tục

(a)  

21.

đánh giá công bằng hơn

(a)  

22.

áp lực xã hội

(a)  

23.

dựa trên

(a)  

24.

thúc đẩy

(a)  

25.

kỷ luật học đường

(a)  

26.

rào cản tài chính

(a)  

27.

gia đình thu nhập thấp

(a)  

28.

đại học miễn học phí

(a)  

29.

sự bất bình đẳng

(a)  

30.

lực lượng lao động có học vấn

(a)  

31.

tương tác

(a)  

32.

giá trị đạo đức

(a)  

33.

hành vi trong lớp học

(a)  

34.

công dân có trách nhiệm

(a)  

35.

tham gia vào các hoạt động phi pháp

(a)  

36.

lừa đảo

(a)  

37.

nhiều loại

(a)  

38.

sự liên quan

(a)