wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về số liền trước liền sau trong

Total questions: 70

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Số liền trước của số 1 là số ........

a)
0
b)

2

c)

3

d)

4

2.

Số liền trước của số 2 là ........

a)

số 1

b)

số 2

c)

số 3

d)

số 4

3.

Số liền trước của số 3 là số ........

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Số liền trước của số 3 là số 4

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
5.

Số liền trước của số 4 là số (a)  

6.

Số liền trước của số 5 là số (a)  

7.

Số liền trước của số 6 là số (a)  

8.

Số liền trước của số 7 là số 6

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
9.

Số liền trước của số 8 là số (a)  

10.

Số liền trước của số 10 là số ........

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

11.

Số liền trước của số 9 là số 10

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
12.

Số liền sau của số 1 là số ........

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

13.

Số liền sau của số 0 là số (a)  

14.

Số liền sau của số 2 là số (a)  

15.

Số liền sau của số 3 là số ........

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

16.

Số liền sau của số 4 là số ........

a)

3

b)

4

c)

5

d)

5

17.

Số liền sau của số 5 là số ........

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

18.

Số liền sau của số 7 là số (a)  

19.

Số liền sau của số 6 là số 7

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
20.

Số liền sau của số 8 là số (a)  

21.

Số liền sau của số 9 là số ........

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

22.

Số 1 là số liền sau của số ........

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

23.

Số 2 là số liền sau của số ........

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

24.

Số 3 là số liền sau của số (a)  

25.

Số 4 là số liền sau của số (a)  

26.

Số 5 là số liền sau của số 6

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
27.

Số 6 là số liền sau của số (a)  

28.

Số 8 là số liền sau của số (a)  

29.

Số 9 là số liền sau của số ........

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

30.

Số 10 là số liền sau của số (a)  

31.

Số 1 là số liền trước của số ........

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

32.

Số 2 là số liền trước của số 1

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
33.

Số 3 là số liền trước của số (a)  

34.

Số 4 là số liền trước của số ........

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

35.

Số 5 là số liền trước của số (a)  

36.

Số 6 là số liền trước của số ........

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

37.

Số 7 là số liền trước của số 8

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
38.

Số 8 là số liền trước của số (a)  

39.

Số 10 là số liền trước của số 9

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
40.

Số 9 là số liền trước của số (a)  

41.

Số 9 là số liền trước của số 10

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
42.

Số 4 là số liền trước của số 3

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
43.

Số 0 là số liền trước của số ........

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

44.

Số 8 là số liền trước của số (a)  

45.

Số 3 là số liền trước của số ........

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

46.

Giữa số 3 và số 6 là những số nào?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

47.

Giữa số 7 và số 9 là số nào?

(a)  

48.

Giữa số 1 và số 5 là những số nào?

a)

2

b)

3

c)

6

d)

4

49.

Giữa số 6 và số 9 là những số nào?

a)

5

b)

7

c)

8

d)

10

50.

Giữa số 4 và số 7 là số 4, 5, 6, 7

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
51.

Số liền sau của số bé nhất có 1 chữ số là ...

(a)  

52.

Số liền sau của số lớn nhất có 1 chữ số là ...

(a)  

53.

Số liền trước của số lớn nhất có 1 chữ số là ...

(a)  

54.

Số lớn nhất bé hơn 6 là ...

(a)  

55.

Số lớn nhất bé hơn 8 là ...

(a)  

56.

Số lớn nhất bé hơn 4 là ...

(a)  

57.

Số lớn nhất bé hơn 10 là ...

(a)  

58.

Số lớn nhất bé hơn 7 là ...

(a)  

59.

Số lớn nhất bé hơn 5 là ...

(a)  

60.

Số lớn nhất bé hơn 9 là ...

(a)  

61.

Số bé nhất lớn hơn 6 là ...

(a)  

62.

Số bé nhất lớn hơn 7 là ...

(a)  

63.

Số bé nhất lớn hơn 9 là ...

(a)  

64.

Số bé nhất lớn hơn 5 là ...

(a)  

65.

Giữa 2 và 6 gồm các số .....

a)

3

b)

4

c)

5

d)

1

66.

Giữa 4 và 9 gồm các số .....

a)

8

b)

6

c)

5

d)

7

67.

Giữa 5 và 8 gồm các số .....

a)

5

b)

6

c)

7

d)

9

68.

Giữa 4 và 8 gồm các số .....

a)

3

b)

5

c)

6

d)

9

69.

Xếp các số 3, 8, 6, 9, 7, 2, 0 theo thứ tự từ bé đến lớn

(a)  

70.

Giữa 7 và 10 gồm các số .....

a)

7

b)

8

c)

9