Font size
Worksheetsvocab
Total questions: 58
Worksheet time: 23mins
bình luận (v)
(a)
người nổi tiếng (n)
(a)
liên kết (n)
(a)
đoạn giới thiệu (n)
(a)
hồ sơ (n)
(a)
yêu cầu (v), lời mời (n)
(a)
cập nhật (v)
(a)
đăng (v), bài đăng (n)
(a)
phát trực tuyến (v) , người phát trực tuyến (n)
(a)
kết nối (v), sự kết nối (n)
(a)
đặt lại (v)
(a)
sự cân bằng (n)
(a)
vấn đề (n), có vấn đề (adj)
(a)
chế độ ăn uống (n)
(a)
giải thích (v), lời giải thích (n)
(a)
thực phẩm chế biến sẵn
(a)
tránh (v), sự tránh (n)
(a)
môi trường (n), thuộc về môi trường (adj), nhà bảo vệ môt trường (n)
(a)
tăng (v)
(a)
cải thiện (v), sự cải thiện (n)
(a)
liên lạc (v)
(a)
trước (phrs)
(a)
quyết định (v) (n)
(a)
tái tạo được (adj)
(a)
dễ mặc (adj)
(a)
sự xa xỉ (n), xa xỉ (adj)
(a)
hữu dụng, vô dụng (adj)
(a)
tham gia (v), chú ý/tích cực tham gia (adj), sự chú ý (n)
(a)
lời bài hát (n)
(a)
đảm bảo rằng (idiom)
(a)
phương pháp (n)
(a)
ghi chú (ph.v)
(a)
phụ đề (n)
(a)
thuộc về, hợp với (v)
(a)
sự nghiệp (n)
(a)
thử thách (n), tính thử thách/ khó khăn (adj)
(a)
làm rõ (v)
(a)
nội dung (n)
(a)
kiểm tra lần 2 (v)
(a)
quan trọng (adj)
(a)
nước ngoài (adj), người nước ngoài (n)
(a)
hiểu (ph.v)
(a)
quốc tế (adj)
(a)
nước ngoài (adj/adv)
(a)
nước ngoài (adv)
(a)
cơ hội (n)
(a)
toàn cầu (adv)
(a)
cần thiết, ko cần thiết (adj)
(a)
lỗi sai (n), phạm lỗi/nhầm lẫn (v)
(a)
vô tình (phrs)
(a)
kỹ năng (n), thành thạo (adj)
(a)
mục đích (n)
(a)
ý nghĩa (n), có ý nghĩa (adj)
(a)
kiếm tiền, làm ra tiền (v)
(a)
tổ chức (v), có tổ chức (adj), sự tổ chức (n)
(a)
tầm quan trọng (n), tính quan trọng (adj)
(a)
sắp xếp (v), bị sắp xếp (adj), sự sắp xếp (n)
(a)
giao tiếp (v) (n)
(a)
