wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hxjshvd

Total questions: 56

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

phim tình cảm

(a)  

2.

phía

(a)  

3.

khóc

(a)  

4.

chiến tranh

(a)  

5.

bán

(a)  

6.

tối cao

(a)  

7.

đẹp trai

(a)  

8.

có sức hút

(a)  

9.

người yêu

(a)  

10.

quý trọng

(a)  

11.

diễn xuất

(a)  

12.

việc đặt mua trước

(a)  

13.

rạp chiếu phim

(a)  

14.

chia ly

(a)  

15.

vũ trụ

(a)  

16.

trong

(a)  

17.

tưởng tượng

(a)  

18.

tình yêu

(a)  

19.

tương lai

(a)  

20.

câu cá ở biển

(a)  

21.

bán hết

(a)  

22.

tài xế

(a)  

23.

thon thả

(a)  

24.

buồn ngủ

(a)  

25.

giận dữ

(a)  

26.

nhớ nhung

(a)  

27.

giá

(a)  

28.

thích thú

(a)  

29.

tìm kiếm

(a)  

30.

cảnh trí

(a)  

31.

ngạc nhiên

(a)  

32.

buồn cười

(a)  

33.

cười

(a)  

34.

cô đơn

(a)  

35.

sợ hãi

(a)  

36.

buồn chán

(a)  

37.

buồn rầu

(a)  

38.

phim kinh dị

(a)  

39.

vui

(a)  

40.

buồn tẻ

(a)  

41.

bất hạnh

(a)  

42.

hạnh phúc

(a)  

43.

buồn

(a)  

44.

vui mừng

(a)  

45.

vé xem phim

(a)  

46.

nơi bán vé

(a)  

47.

diễn xuất(1)

(a)  

48.

phim hành động

(a)  

49.

trình chiếu(1)

(a)  

50.

phim KHVT

(a)  

51.

phim hài

(a)  

52.

tên phim

(a)  

53.

đạo diễn phim

(a)  

54.

diễn viên

(a)  

55.

fan

(a)  

56.

giờ chiếu

(a)