wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 20-HSK 4

Total questions: 41

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
人格
a)
réngé _/_(Nhân cách)
b)
Tèbié(đặc biệt)
c)
zhèngcháng(Bình thường)
d)
késòu(ho)
2.
乞丐
a)
qǐgài _/_(người ăn xin)
b)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
c)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
d)
piàn(cái)
3.
可怜
a)
kělián _/_(Đáng thươgn)
b)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
c)
guā fēng(Gió thổi)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
4.
a)
zhī _/_(Chỉ một)
b)
xià xuě(tuyết rơi)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
guàhào(đăng ký)
5.
女主人
a)
nǚzhǔrén _/_(Nữ chủ nhân)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
hánlěng(lạnh giá)
6.
a)
zhuān _/_(gạch)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
zhùyuàn-(Nằm viện)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
7.
情愿
a)
qíngyuàn _/_(Tình nguyện)
b)
dī(Thấp)
c)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
d)
hánlěng(lạnh giá)
8.
整整
a)
zhěngzhěng _/_(đầy đủ)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
hùshì-(Y tá)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
9.
全部
a)
quánbù _/_(Toàn bộ)
b)
liánxì-(Liên hệ, liên lạc)
c)
jīhuì-(Cơ hội)
d)
Tèbié(đặc biệt)
10.
毛巾
a)
máojīn _/_(Khăn mặt, khăn lau)
b)
rúguǒ-(Nếu)
c)
gǎnjué-(Cảm giác, cảm thấy)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
11.
亲手
a)
qīnshǒu _/_(Tự mình làm, đích thân)
b)
kùnnán-(Khó khăn, trở ngại)
c)
Zǎo-(Sớm)
d)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
12.
汗水
a)
hànshuǐ _/_(mồ hôi)
b)
yù dào-(Gặp)
c)
chūyuàn-(Xuất viện)
d)
xià xuě(tuyết rơi)
13.
a)
cā _/_(Lau)
b)
kū-(Khóc)
c)
hǎohǎo er-(Tốt lành, cố gắng hết sức)
d)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
14.
了不起
a)
liǎobuqǐ _/_(giỏi lắm; khá lắm; tài ba; phi thường)
b)
guò-(Dùng sau động từ, chỉ sự hoành thành của 1 hành động)
c)
è-(Đói)
d)
qìwēn(Nhiệt độ)
15.
感激
a)
gǎnji _/_(Cảm kích)
b)
jiānchí-(Cố gắng, kiên trì)
c)
guāngpán-(Đĩa CD)
d)
dī(Thấp)
16.
尊敬
a)
zūnjìng _/_(Tôn trọng)
b)
de-(Dùng sau một tính từ hoặc cụm từ để tọa thành trạng từ đứng trước động từ)
c)
guānxīn-(Quan tâm)
d)
língxià(dưới 0 độ)
17.
夫人
a)
fūren _/_(quý bà)
b)
fāxiàn-(Phát hiện, tìm ra)
c)
Bùfèn-(Phần, bộ phận)
d)
késòu(ho)
18.
纪念
a)
jìniàn _/_(kỷ niệm)
b)
chūqù-(Đi ra ngoài)
c)
tán-(Nói chuyện, bàn chuyện)
d)
piàn(cái)
19.
健全
a)
jiànquán _/_(Kiện toàn, khoẻ mạnh; lành mạnh)
b)
qiánbāo-(Ví tiền)
c)
xiē-(Một chút, một vài)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
20.
理解
a)
lǐjiě _/_(hiểu , thông cảm)
b)
jí-(Cực, hết sức, cực kì)
c)
jīngjì-(Kinh tế)
d)
guàhào(đăng ký)
21.
a)
kào _/_(Dự vào, phụ thuộc vào)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
d)
hánlěng(lạnh giá)
22.
劳动
a)
láodòng _/_(Lao động, nhân công)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
yìyì-(Ý nghĩa)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
23.
永远
a)
yǒngyuǎn _/_(Vĩnh viễn, mãi mãi)
b)
dī(Thấp)
c)
juédìng-(Quyết định)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
24.
老板
a)
lǎobǎn _/_(ông chủ)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
nóngcūn-(Nông thôn)
d)
shēn-(Màu sậm, sâu)
25.
千万
a)
qiānwàn _/_(nhất định; tuyệt đối)
b)
késòu(ho)
c)
wàiyǔ-(Ngoại ngữ)
d)
liúxué-(Du học)
26.
a)
jiàn _/_(xây; xây dựng)
b)
piàn(cái)
c)
qióng-(Nghèo, nghèo nàn)
d)
pǔtōng-(Phổ thông, bình thường)
27.
a)
zuò _/_(chỗ; chỗ ngồi tòa; ngọn; hòn; ngôi; nóc; đập; cây)
b)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
c)
jiàn-(Trông thấy, gặp gỡ)
d)
xiàng-(Giống như)
28.
退烧
a)
Tuìshāo_/_(Giảm sốt)
b)
guàhào(đăng ký)
c)
rèqíng-(Nhiệt tình)
d)
nàyàng-(Giống đó, giống vậy)
29.
流鼻涕
a)
liú bítì_/_(sổ mũi, chảy nước mũi)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
yǒuhǎo-(Hữu hảo, hữu nghị)
d)
fāngfǎ-(Cách, Phương pháp)
30.
内科
a)
nèikē_/_(Nội khoa)
b)
zhèngcháng(Bình thường)
c)
dāng...-(Đương, đang)
d)
Pǔtōnghuà-(Tiếng phổ thông)
31.
拉肚子
a)
lādùzǐ_/_(Tiêu chảy)
b)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
De shíhòu-(Khi, trong khi)
32.
化验
a)
huàyàn_/_(xét nghiệm)
b)
guā fēng(Gió thổi)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
jīngyàn-(Kinh nghiệm)
33.
得病
a)
débìng_/_(Bị ốm, bị bệnh)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
Tèbié(đặc biệt)
d)
jīnglì-(Những việc trải qua)
34.
a)
niǔ_/_(quay; xoay, vặn)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
d)
xīběi-(Tây Bắc)
35.
厉害
a)
lìhài_/_(Lợi hại)
b)
Yìsi-(Ý nghĩa)
c)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
d)
Tiān'ānmén-(Thiên An Môn)
36.
外科
a)
wàikē_/_(Ngoại khoa)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
37.
a)
zhǒng_/_(loại)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
38.
嗓子
a)
sǎngzǐ_/_(Cổ họng)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
39.
打喷嚏
a)
dǎ pēntì_/_(hắt hơi)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
d)
fāngfǎ-(Cách, Phương pháp)
40.
鼻子
a)
bízǐ_/_(mũi)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
d)
fāngfǎ-(Cách, Phương pháp)
41.
通气
a)
tōngqì_/_(Thông khí, thông gió)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
d)
fāngfǎ-(Cách, Phương pháp)