wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ KTRA CUỐI KÌ 1 KHỐI 11

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ nào được đề cập đến trong đoạn trích sau đây: "……. là tổng thể các hoạt động và biện pháp phòng không để bảo vệ an toàn tính mạng, tài sản của nhân dân, giảm bớt thiệt hại cho nền kinh tế quốc dân, góp phần bảo tồn tiềm lực chiến tranh"?

a)

Phòng không nhân dân.

b)

Địa bàn phòng không nhân dân.

c)

Thế trận phòng không nhân dân.

d)

Lực lượng phòng không nhân dân.

2.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống (…..) trong khái niệm sau đây: "……… là tổng thể các yếu tố, các lợi thế về địa hình, lực lượng. bố trí trang thiết bị phòng không để tiến hành các hoạt động tác chiến phòng không, phù hợp với kế hoạch tác chiến của khu vực phòng thủ"?

a)

Địa bàn phòng không nhân dân.

b)

Thế trận phòng không nhân dân.

c)

Lực lượng phòng không nhân dân.

d)

Hoạt động phòng không nhân dân.

3.

"……… là các huyện, quận, thành phố, thị xã thuộc tỉnh hoặc những vị trí trọng yếu nằm trong hệ thống phòng thủ của cấp tỉnh và quân khu" - đó là nội dung của khái niệm nào sau đây?

a)

Địa bàn phòng không nhân dân.

b)

Thế trận phòng không nhân dân.

c)

Lực lượng phòng không nhân dân.

d)

Hoạt động phòng không nhân dân.

4.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chức năng của hoạt động phòng không nhân dân?

a)

Khắc phục hậu quả các hành động xâm nhập, tiến công đường không của địch.

b)

Là một bộ phận của thế trận quốc phòng toàn dân trên mặt trận đối không.

c)

Góp phần bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.

d)

Bảo vệ tài sản của Nhà nước, tính mạng và tài sản của nhân dân.

5.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về nguyên tắc tổ chức, hoạt động phòng không nhân dân?

a)

Lực lượng nòng cốt là bộ đội chủ lực và bộ đội địa phương.

b)

Do hệ thống chính trị, toàn dân và lực lượng vũ trang thực hiện.

c)

Tổ chức và điều hành tập trung thống nhất từ trung ương đến địa phương.

d)

Chuẩn bị từ thời bình và triển khai khi có biểu hiện, hành động xâm nhập của địch.

6.

Trong việc thực hiện nhiệm vụ phòng không nhân dân, lực lượng nào giữ vai trò nòng cốt?

a)

Bộ đội địa phương và dân quân tự vệ.

b)

Bộ đội chủ lực và Bộ đội địa phương.

c)

Dân quân tự vệ và bộ đội chủ lực.

d)

Quân đội nhân dân và công an nhân dân.

7.

Hoạt động phòng không nhân dân không bao gồm lực lượng chuyên môn nào sau đây?

a)

Lực lượng khắc phục hậu quả.

b)

Lực lượng phục vụ chiến đấu.

c)

Lực lượng đánh địch.

d)

Lực lượng công an.

8.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng mục tiêu đánh phá của kẻ địch khi tiến công đường không vào lãnh thổ Việt Nam?

a)

Trụ sở các cơ quan lãnh đạo của Đảng, Nhà nước và Chính phủ.

b)

Đài phát thanh, truyền hình, trung tâm thông tin viễn thông.

c)

Những địa phương vùng sâu, vùng xa, thưa thớt dân cư.

d)

Bộ chỉ huy tác chiến chiến lược, chiến dịch.

9.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng các thủ đoạn của kẻ địch khi tiến công đường không vào lãnh thổ Việt Nam?

a)

Tiến hành đánh phá đồng loạt, liên tục, ác liệt và chỉ diễn ra trong đêm tối.

b)

Phối hợp với chiến tranh thông tin, chiến tranh tâm lí và các hoạt động khác.

c)

Tăng cường hoạt động tình báo, trinh sát, nắm chắc các mục tiêu định tiến công.

d)

Tiến công từ nhiều hướng, từ xa; giành và giữ quyền làm chủ trên không, trên biển.

10.

Trong thời bình, Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân được tổ chức thành lập ở mấy cấp?

a)

2 cấp (trung ương và quân khu).

b)

3 cấp (trung ương, quân khu và tỉnh).

c)

4 cấp (trung ương, quân khu, tỉnh và huyện).

d)

5 cấp (trung ương, quân khu, tỉnh, huyện và xã).

11.

Hoạt động phòng không nhân dân trong thời bình, không bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng công trình phòng không nhân dân.

b)

Tổ chức trinh sát, quan sát và thông báo, báo động.

c)

Tổ chức huấn luyện, diễn tập phòng không nhân dân.

d)

Tổ chức tuyên truyền, giáo dục về phòng không nhân dân.

12.

Hoạt động phòng không nhân dân thời chiến không bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Tổ chức sơ tán, phân tán phòng, tránh tiến công đường không của địch.

b)

Tổ chức trinh sát, quan sát và thông báo, báo động phòng không nhân dân.

c)

Xây dựng các kế hoạch, đề án, dự án phục vụ công tác phòng không nhân dân.

d)

Tổ chức khắc phục hậu quả và những thiệt hại do địch tiến công đường không.

13.

Trong hoạt động phòng không nhân dân thời chiến, việc sơ tán, phân tán đến khi tình hình ổn định được áp dụng đối với

a)

lực lượng bám trụ ở những địa bàn trọng điểm về phòng không nhân dân.

b)

trẻ em, người già yếu, phụ nữ mang thai ở vùng trọng điểm phòng không.

c)

học sinh, sinh viên ở những vùng có nguy cơ địch tập trung bắn phá.

d)

các khu vực có nguy cơ kẻ địch tập trung lực lượng đánh phá.

14.

Trong hoạt động phòng không nhân dân thời chiến, việc sơ tán, phân tán tại chỗ được áp dụng đối với

a)

các khu vực có nguy cơ kẻ địch tập trung lực lượng đánh phá.

b)

học sinh, sinh viên ở những vùng có nguy cơ địch tập trung bắn phá.

c)

lực lượng bám trụ ở những địa bàn trọng điểm về phòng không nhân dân.

d)

trẻ em, người già yếu, phụ nữ mang thai ở vùng trọng điểm phòng không.

15.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng trách nhiệm của công dân trong việc thực hiện phòng không nhân dân?

a)

Thực hiện nghiêm các văn bản pháp luật về phòng không nhân dân ở địa phương.

b)

Tham gia huấn luyện, diễn tập và thực hiện các nhiệm vụ phòng không nhân dân.

c)

Tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức, hiểu biết về phòng không nhân dân.

d)

Từ chối thực hiện lệnh sơ tán, kiên quyết bám trụ tại địa phương để đánh địch.

16.

Súng trang bị cho cá nhân và phân đội bộ binh được gọi là

a)

súng bộ binh.

b)

súng thần công.

c)

súng thần cơ.

d)

súng hỏa mai.

17.

Súng trường CKC và súng tiểu liên AK có điểm gì giống nhau?

a)

Chỉ bắn được phát một.

b)

Dùng hỏa lực tiêu diệt địch.

c)

Bắn được liên thanh và phát một.

d)

Là loại súng tự động và bán tự động.

18.

So với súng trường CKC, súng tiểu liên AK có điểm gì khác biệt?

a)

Súng bắn được liên thanh và phát một.

b)

Có thể dùng lê và báng súng để đánh gần.

c)

Loại súng bán tự động, chỉ bắn được phát một.

d)

Là súng bộ binh, được trang bị cho từng người.

19.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của súng trường CKC?

a)

Dùng hỏa lực để tiêu diệt sinh lực địch.

b)

Có thể dùng lê, báng súng để đánh gần.

c)

Súng bắn được liên thanh và phát một.

d)

Súng bán tự động, chỉ bắn được phát một.

20.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của súng trường CKC?

a)

Dùng hỏa lực để tiêu diệt sinh lực địch.

b)

Có thể dùng lê, báng súng để đánh gần.

c)

Súng bắn được liên thanh và phát một.

d)

Súng bán tự động, chỉ bắn được phát một.

21.

Khi bắn phát một, tốc độ bắn của súng tiểu liên AK là

a)

40 phát/ phút.

b)

60 phát/ phút.

c)

80 phát/ phút.

d)

100 phát/ phút.

22.

Tầm bắn thẳng đối với mục tiêu người nằm của súng tiểu liên AK là

a)

400 m.

b)

350 m.

c)

800 m.

d)

500 m.

23.

Súng tiểu liên AK bao gồm bao nhiêu bộ phận chính?

a)

11 bộ phận chính.

b)

12 bộ phận chính.

c)

13 bộ phận chính.

d)

14 bộ phận chính.

24.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng quy tắc tháo, lắp súng tiểu liên AK?

a)

Dùng đúng phụ tùng, làm đúng thứ tự động tác.

b)

Người tháo, lắp phải nắm vững cấu tạo súng.

c)

Chọn nơi khô ráo, sạch sẽ để tháo, lắp súng.

d)

Không cần khám súng trước khi tháo, lắp.

25.

Động tác lắp súng tiểu liên AK bao gồm bao nhiêu bước?

a)

7 bước.

b)

8 bước.

c)

9 bước.

d)

10 bước.

26.

Khi tháo súng tiểu liên AK, các bộ phận tháo ra phải đặt theo thứ tự

a)

từ trên xuống dưới.

b)

từ dưới lên trên.

c)

từ trái qua phải.

d)

từ phải qua trái.

27.

Khi lắp đủ 30 viện đạn, khối lượng của súng tiểu liên AK là

a)

4.3 kg.

b)

5.3 kg.

c)

6.3 kg.

d)

7.3 kg.

28.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống (…..) trong khái niệm sau đây: "…… là chế phẩm của chất nổ mà khi chịu tác động của những xung kích thích từ bên ngoài đủ mạnh thì thường nổ (mà ít cháy)"?

a)

Vật cản.

b)

Thuốc nổ.

c)

Súng bộ binh.

d)

Vũ khí tự tạo.

29.

chịu tác động của những xung kích thích từ bên ngoài đủ mạnh thì thường nổ (mà ít cháy)?

a)

Vật cản.

b)

Thuốc nổ.

c)

Súng bộ binh.

d)

Vũ khí tự tạo.

30.

Thuốc nổ TNT và thuốc nổ C4 có điểm gì giống nhau?

a)

Gây nổ bằng kíp số 6 trở lên.

b)

Có dạng tinh thể rắn, màu vàng nhạt, vị đắng.

c)

Nóng chảy ở 81 °C, chảy ở 310 °C, nổ ở 350 °C.

d)

Dẻo, nhào nặn dễ dàng; màu trắc đục, vị hơi ngọt.

31.

So với thuốc nổ C4, thuốc nổ TNT có điểm gì khác biệt?

a)

Gây nổ bằng kíp số 6 trở lên.

b)

Có tính dẻo, nhào nặn dễ dàng.

c)

Dạng tinh thể rắn, màu vàng nhạt.

d)

Màu trắng đục, mùi hắc, vị hơi ngọt.

32.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về tính năng của thuốc nổ C4?

a)

Có dạng tinh thể rắn; màu vàng nhạt, vị đắng.

b)

Sử dụng trong điều kiện nhiệt độ từ -30 °C đến 50 °C.

c)

Màu trắng đục, mùi hắc, dẻo, nhào nặn dễ dàng, vị hơi ngọt.

d)

Gồm 80% thuốc nổ mạnh Hexogen bột trộn với 20% chất kết dính.

33.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống (….) trong khái niệm sau đây: "…… là những vật thể, phương tiện do con người làm ra hoặc cải tạo để làm chậm hoặc ngăn cản cơ động, gây khó khăn cho các hoạt động khác và gây thiệt hại cho đối phương"?

a)

Vật cản.

b)

Thuốc nổ.

c)

Súng bộ binh.

d)

Vũ khí tự tạo.

34.

Các loại vũ khí như: dao, mã tấu, giáo, mác, gậy tầm vông, tổ ong… được xếp vào nhóm

a)

vũ khí tự tạo.

b)

vũ khí thể thao.

c)

vũ khí quân dụng.

d)

công cụ hỗ trợ.

35.

Luật quản lí vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ thuộc điều mấy?

a)

Điều 2

b)

Điều 10

c)

Điều 8 khoản 5

d)

Điều 8

36.

Ai chịu trách nhiệm quản lý vật liệu nổ trong Việt Nam?

a)

Các quản lý cấp cao trong lực lượng vũ trang.

b)

Các chuyên gia an toàn vật liệu nổ.

c)

Các nhà sản xuất vật liệu nổ.

d)

Các cơ quan chức năng liên quan.

37.

Quy định về vũ khí và vật liệu nổ thường được xác định bởi ai?

a)

Quốc gia

b)

Tất cả các phương án trên

c)

Tổ chức quốc tế

d)

Liên Hợp Quốc

38.

Tại sao quản lý vũ khí và vật liệu nổ quan trọng?

a)

Để đảm bảo an ninh và an toàn công cộng.

b)

Để tăng cường sức mạnh quốc gia.

c)

Để kiểm soát việc sản xuất và xuất khẩu vũ khí.

d)

Để thúc đẩy sự phát triển công nghiệp quốc phòng.

39.

Luật quản lí, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ quy định tại điều:

a)

12,27,31,61

b)

22,27,31,61

c)

22,27,21,61

d)

22,37,31,61

40.

Xử phạt vi phạm pháp luật hành chính về quản lí, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, phạt tiền từ:

a)

100 000 đ-400 000 đ

b)

1 000 000 đ-40 000 000 đ

c)

10 000 000 đ-40 000 000 đ

d)

Phạt tù theo quy định.