WorksheetsChương 3: CCu
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Chương 3:
4 lines
2.
Câu 1: Hoạch định được định nghĩa là gì trong bối cảnh quản lý?
a)
Một quá trình nhà quản lý chỉ đơn thuần dự báo các vấn đề có thể xảy ra.
b)
Một hành động nhằm đạt được mục tiêu mà không cần kiểm soát.
c)
Một quá trình mà nhà quản lý dự báo các vấn đề, những ảnh hưởng của các sự kiện có thể xảy ra làm thay đổi các hoạt động hoặc mục tiêu của tổ chức và vạch ra những hành động cần thiết nhằm đạt được mục tiêu.
d)
Việc xác định các vấn đề đã xảy ra trong quá khứ để tránh lặp lại.
3.
Câu 2: Mục tiêu chung của hoạch định chuỗi cung ứng là gì?
a)
Giảm thiểu lượng hàng tồn kho để tối đa hóa lợi nhuận.
b)
Tối đa hóa doanh thu cho từng thành viên trong chuỗi.
c)
Tăng cường quyền lực đàm phán với nhà cung cấp.
d)
Đạt được mục tiêu chung của sản xuất & phân phối hàng hóa, đảm bảo đúng số lượng, đúng vị trí, đúng thời điểm với chi phí hệ thống tối thiểu, trên cơ sở giải quyết linh hoạt các mục tiêu đối lập của các thành viên trong chuỗi, nhằm tối đa hóa giá trị của chuỗi cung ứng.
4.
Câu 3: Đâu KHÔNG phải là một bản chất của hoạch định chuỗi cung ứng?
a)
Xác định mục tiêu và định hướng cho tương lai. ‘
b)
Cân bằng cung và cầu.
c)
Tối ưu hóa nguồn lực.
d)
Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho từng bộ phận riêng lẻ mà không cần sự phối hợp toàn chuỗi.
5.
Câu 4: Hoạch định chiến lược trong chuỗi cung ứng đòi hỏi ra quyết định dài hạn trong khoảng thời gian nào và ảnh hưởng đến điều gì?
a)
Từ 1 – 2 năm, ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày.
b)
Từ 6 tháng – 1 năm, ảnh hưởng đến chính sách giảm hàng tồn kho.
c)
Hàng ngày, ảnh hưởng đến lịch trình sản xuất.
d)
Từ 3 – 10 năm, ảnh hưởng đến việc hình thành các chính sách và thủ tục mua sắm, sản xuất và logistics để đáp ứng nhu cầu dài hạn của doanh nghiệp.
6.
Câu 5: Hoạt động nào sau đây là ví dụ của lập kế hoạch chiến thuật trong chuỗi cung ứng?
a)
Xây dựng quy trình nhận đơn đặt hàng của khách.
b)
Cấu trúc của CCU như thế nào?
c)
Tạo danh sách đóng gói.
d)
Dự báo hàng quý hoặc 6 tháng; Chính sách giảm hàng tồn kho; Lựa chọn nhà cung cấp; Lịch trình sản xuất cấp độ nhóm sản phẩm.
7.
Câu 6: Lập kế hoạch tác nghiệp trong chuỗi cung ứng tập trung vào việc gì?
a)
Thiết lập cấu trúc dài hạn của chuỗi cung ứng.
b)
Tối đa hóa hiệu quả các hoạt động ngắn hạn của doanh nghiệp.
c)
Lựa chọn nhà cung cấp chiến lược.
d)
Xây dựng kế hoạch hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng để thực hiện các mục tiêu chiến thuật.
8.
Câu 7: Mô hình hoạch định truyền thống bao gồm những bước chính nào?
a)
Xác định giá trị khách hàng và xây dựng công thức lợi nhuận.
b)
Lựa chọn mô hình sản xuất và phân phối, lập kế hoạch tác nghiệp.
c)
Chỉ tập trung vào việc lập kế hoạch sản xuất và giao hàng.
d)
Phân tích bối cảnh và dự báo, Xác định giá trị và lợi thế, Xây dựng năng lực cốt lõi, Thiết lập quan hệ với đối tác, Lựa chọn mô hình SX & phân phối, KH dự trữ, mua hàng, Lập KH tác nghiệp SX, mua hàng & giao hàng.
9.
Câu 8: Theo phương pháp hoạch định truyền thống, đối với "Sản phẩm phổ thông", hoạch định sản xuất nên tập trung vào điều gì?
a)
Điều chỉnh năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu đa dạng.
b)
Kế hoạch nhu cầu dựa vào dự báo thị trường.
c)
Tối ưu hóa sản xuất, tận dụng tối đa hóa công suất, nguồn lực, nguyên vật liệu.
d)
Hoạch định nhu cầu dựa vào doanh số bán ra.
10.
Câu 9: Phương pháp hoạch định dựa vào mô hình giá trị khách hàng đề xuất (CVP) tập trung vào điều gì?
a)
Tối ưu hóa chi phí sản xuất và giảm lượng hàng tồn kho.
b)
Cân bằng cung và cầu trên thị trường.
c)
Giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng.
d)
Phân tích và đánh giá những cơ hội đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
11.
Câu 10: Bước đầu tiên trong phương pháp hoạch định dựa vào mô hình giá trị khách hàng đề xuất (CVP) là gì?
a)
Xây dựng công thức lợi nhuận.
b)
Xác định năng lực cốt lõi và các nguồn lực.
c)
Thiết kế các yếu tố đem lại năng lực và quy trình chủ chốt.
d)
Xác định giá trị khách hàng (CVP).
12.
Câu 11: Khi xác định giá trị khách hàng (CVP) trong phương pháp hoạch định CVP, doanh nghiệp cần trả lời những câu hỏi nào?
a)
Doanh thu mong muốn là bao nhiêu? Cơ cấu chi phí như thế nào?
b)
Tốc độ lưu chuyển trong chuỗi cung ứng là gì?
c)
Năng lực cốt lõi về sản phẩm và công nghệ hiện tại là gì?
d)
Khách hàng mục tiêu là ai? Giá trị mong đợi của khách hàng là gì? Doanh nghiệp đáp ứng giá trị này bằng cách nào?
13.
Câu 12: Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (SCOR) dựa trên mấy nền tảng chính?
a)
3 nền tảng.
b)
4 nền tảng.
c)
5 nền tảng.
d)
6 nền tảng.
14.
Câu 13: Trong mô hình SCOR, ma trận nào cung cấp hướng dẫn thực hành để đạt hiệu quả cao nhất, mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp?
a)
Ma trận đo lường hiệu quả hoạt động của CCU.
b)
Ma trận quy trình.
c)
Ma trận thực hành.
d)
Ma trận hướng dẫn thực hiện cho nhân viên CCU.
15.
Câu 14: Mô hình SCOR có bao nhiêu quy trình quản lý chính? Kể tên các quy trình đó.
a)
4 quy trình: Lập kế hoạch, Tìm nguồn cung ứng, Sản xuất, Phân phối.
b)
5 quy trình: Lập kế hoạch, Tìm nguồn cung ứng, Sản xuất, Phân phối, Thu hồi.
c)
6 quy trình: Lập kế hoạch, Mua hàng, Sản xuất, Vận chuyển, Giao hàng, Dịch vụ khách hàng.
d)
5 quy trình: Thiết kế, Sản xuất, Vận chuyển, Giao hàng, Phân tích.
16.
Câu 15: Trong mô hình SCOR, quy trình quản lý chính nào liên quan đến việc phối hợp các nguồn lực để tối ưu hóa sản xuất và phân phối sản phẩm, dịch vụ, thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng, đảm bảo cân bằng giữa cung và cầu?
a)
Tìm nguồn cung ứng.
b)
Sản xuất.
c)
Phân phối.
d)
Lập kế hoạch.
17.
Câu 16: Mô hình hoạch định hợp tác, dự báo và bổ sung (CPFR) mang lại lợi ích gì cho nhà bán lẻ?
a)
Tăng doanh số 2-10%, dịch vụ tới khách hàng tốt hơn 5-10%.
b)
Giảm lượng tồn kho 10-40%, chu kỳ đặt hàng nhanh hơn 12-30%.
c)
Giảm chi phí vận chuyển và logistics 3-4% và tăng mức độ sẵn có của các mặt hàng.
d)
Tỉ lệ sử dụng kho tốt hơn 2-8%, mức độ tồn kho thấp hơn 10-40%, doanh số tăng 5-20%, chi phí hậu cần thấp hơn 3-4%.
18.
Câu 17: Mô hình CPFR mang lại lợi ích gì cho nhà sản xuất?
a)
Mức tồn kho thấp hơn 10-40%, chu kỳ đặt hàng nhanh hơn 12-30%, doanh thu tăng 2-10%, dịch vụ tới khách hàng tốt hơn 5-10%.
b)
Tỉ lệ sử dụng kho tốt hơn 2-8%, mức độ tồn kho thấp hơn 10-40%.
c)
Doanh số tăng 5-20%, chi phí hậu cần thấp hơn 3-4%.
d)
Giảm chi phí vận chuyển và logistics, tăng mức độ sẵn có của các mặt hàng.
19.
Câu 18: Đâu KHÔNG phải là một trong bốn hoạt động CPFR chính để nâng cao hiệu suất của các bên trong một chuỗi cung ứng?
a)
Chiến lược và kế hoạch.
b)
Quản lý cung cầu.
c)
Thực hiện.
d)
Marketing và xúc tiến thương mại.
20.
Câu 19: Khung hoạch định chuỗi cung ứng gồm những thành phần nào?
a)
Kế hoạch marketing, Kế hoạch tài chính, Kế hoạch nhân sự.
b)
Hoạch định công suất, Lập kế hoạch sản xuất tổng hợp, Chiến lược sản xuất.
c)
Hoạch định chiến lược, Lập kế hoạch chiến thuật, Lập kế hoạch tác nghiệp.
d)
Kế hoạch chiến lược kinh doanh, Kế hoạch chiến lược CCU, Kế hoạch chiến lược chức năng.
21.
Câu 20: Trong các yếu tố cấu thành nhu cầu được sử dụng trong dự báo, "Tính chu kỳ" đề cập đến điều gì?
a)
Nhu cầu bình quân trong một khoảng thời gian.
b)
Sự tăng giảm nhu cầu theo mùa vụ.
c)
Sự biến động nhu cầu lặp lại qua nhiều năm. (Thông tin bổ sung, không trực tiếp từ nguồn nhưng là kiến thức chung về "tính chu kỳ" trong dự báo)
d)
Xu hướng tăng hoặc giảm của nhu cầu theo thời gian.
22.
Câu 21: Phương pháp dự báo nhu cầu nào thích hợp để dự báo nhu cầu dài hạn cho một ngành công nghiệp mới trong tương lai?
a)
Chuỗi thời gian.
b)
Nhân quả.
c)
Mô phỏng.
d)
Định tính.
23.
Câu 22: Phương pháp dự báo nhu cầu nào sử dụng nhu cầu trong quá khứ để thực hiện dự báo và phù hợp khi thị trường có mô hình nhu cầu cơ bản không thay đổi đáng kể ở năm kế tiếp?
a)
Định tính.
b)
Nhân quả.
c)
Mô phỏng.
d)
Chuỗi thời gian.
24.
Câu 23: Khung thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng bao gồm bao nhiêu giai đoạn chính?
a)
2 giai đoạn.
b)
3 giai đoạn.
c)
4 giai đoạn.
d)
5 giai đoạn.
25.
Câu 24: Trong giai đoạn "Chọn các vị trí tiềm năng" của khung thiết kế mạng lưới CCU, yêu cầu về cơ sở hạ tầng cứng bao gồm gì?
a)
Sự sẵn có của lực lượng lao động kỹ năng.
b)
Khả năng thay thế lao động.
c)
Thủ tục hành chính.
d)
Sự sẵn có của các NCC, dịch vụ vận chuyển, thông tin liên lạc, tiện ích và các cơ sở nhà kho.
26.
Câu 25: Sản xuất trong chuỗi cung ứng có vai trò gì?
a)
Chỉ đơn thuần là biến đổi yếu tố đầu vào thành đầu ra.
b)
Giảm thiểu chi phí vận chuyển trong chuỗi.
c)
Quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả.
d)
Sáng tạo ra các giá trị mới trên cơ sở chuyển đổi đầu vào thành các lợi ích đầu ra, là khâu quan trọng nhất trong CCU nhìn từ góc độ các lợi ích sản phẩm cung ứng cho khách hàng.
27.
Câu 26: Mô hình sản xuất "MTS – Sản xuất để dự trữ" (Make-to-Stock) thường áp dụng cho loại sản phẩm nào và mang lại lợi ích gì?
a)
Sản phẩm có giá trị cao, có thể lỗi thời nhanh; khả năng đáp ứng khách hàng cao.
b)
Sản phẩm phức tạp, yêu cầu đặc biệt; đáp ứng cao các yêu cầu cụ thể của khách hàng.
c)
Sản xuất phụ kiện tiêu chuẩn trước, đợi đơn hàng mới lắp ráp; mức dự trữ thấp, danh mục sản phẩm rộng.
d)
Sản phẩm tiêu dùng thiết yếu, giá rẻ, thị trường đại chúng; chi phí sản xuất thấp, nhu cầu được đáp ứng nhanh.
28.
Câu 27: Mô hình sản xuất nào dự trữ các phụ kiện lắp ráp và có lợi ích là mức dự trữ thấp, danh mục sản phẩm rộng, đơn giản trong lập kế hoạch?
a)
MTS – Sản xuất để dự trữ.
b)
MTO – Sản xuất theo đơn đặt hàng.
c)
ETO – Sản xuất theo thiết kế đặt hàng.
d)
ATO – Lắp ráp theo đơn hàng.
29.
Câu 28: Mô hình "MTO – Sản xuất theo đơn đặt hàng" (Make-to-Order) phù hợp khi nào và lợi ích của nó là gì?
a)
Sản phẩm tiêu chuẩn, dễ dự đoán nhu cầu; chi phí sản xuất thấp.
b)
Linh kiện được tiêu chuẩn, nhu cầu ít thay đổi; mức dự trữ thấp.
c)
Sản phẩm phức tạp, khách hàng cụ thể có yêu cầu đặc biệt; đáp ứng cao các yêu cầu cụ thể của khách hàng.
d)
Sản phẩm được khách hàng hóa, nhu cầu nhiều biến đổi; khả năng đáp ứng khách hàng cao.
30.
Câu 29: Mô hình "ETO – Sản xuất theo thiết kế đặt hàng" (Engineer-to-Order) phù hợp khi nào và lợi ích của nó là gì?
a)
Sản phẩm tiêu chuẩn, dễ dự đoán nhu cầu; chi phí sản xuất thấp.
b)
Linh kiện được tiêu chuẩn, nhu cầu ít thay đổi; mức dự trữ thấp.
c)
Sản phẩm được khách hàng hóa, nhu cầu nhiều biến đổi; khả năng đáp ứng khách hàng cao.
d)
Sản phẩm phức tạp, khách hàng cụ thể có yêu cầu đặc biệt; đáp ứng cao các yêu cầu cụ thể của khách hàng.
31.
Câu 30: Hoạch định công suất trong chuỗi cung ứng là một quyết định chiến lược dài hạn nhằm mục đích gì?
a)
Giảm thiểu chi phí tồn kho hàng ngày.
b)
Quản lý lịch trình sản xuất hàng tuần.
c)
Lựa chọn nhà cung cấp cho các nguyên vật liệu.
d)
Thiết lập mức tài nguyên tổng thể của doanh nghiệp và ảnh hưởng đến thời gian cung ứng sản phẩm, khả năng đáp ứng khách hàng, chi phí vận hành và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
32.
Câu 31: Các quyết định về năng lực sản xuất ảnh hưởng đến những yếu tố nào của doanh nghiệp?
a)
Chỉ ảnh hưởng đến chi phí vận hành và lợi nhuận.
b)
Chỉ ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng khách hàng và thời gian cung ứng sản phẩm.
c)
Thời gian cung ứng sản phẩm, khả năng đáp ứng khách hàng, chi phí vận hành và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
d)
Chỉ ảnh hưởng đến việc lựa chọn công nghệ sản xuất.
33.
Câu 32: Kế hoạch sản xuất tổng hợp được thực hiện ở mức độ nào và mục đích của nó là gì?
a)
Mức độ tác nghiệp, nhằm quản lý lịch trình sản xuất hàng ngày.
b)
Mức độ chiến thuật, nhằm lựa chọn nhà cung cấp cho các nhóm sản phẩm.
c)
Mức độ tổng thể, mục đích tính toán công suất sản xuất đáp ứng nhu cầu thị trường, đảm bảo phù hợp với các yếu tố sản xuất để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp.
d)
Mức độ chiến lược, nhằm thiết lập mức tài nguyên tổng thể của doanh nghiệp.
34.
Câu 33: Hai mục tiêu chính của Kế hoạch sản xuất tổng hợp là gì?
a)
Tối đa hóa công suất sản xuất và giảm thiểu hàng tồn kho.
b)
Thiết lập kế hoạch phân bổ nguồn lực đầu vào và phát triển chiến lược đáp ứng nhu cầu một cách hiệu quả.
c)
Lựa chọn công nghệ sản xuất phù hợp và đào tạo nhân lực.
d)
Giảm chi phí vận chuyển và tăng cường quan hệ với nhà cung cấp.
35.
Câu 34: Chiến lược sản xuất được định nghĩa là gì?
a)
Một kế hoạch ngắn hạn nhằm tối ưu hóa các hoạt động sản xuất hàng ngày.
b)
Một kế hoạch trung hạn để quản lý hàng tồn kho và lựa chọn nhà cung cấp.
c)
Một kế hoạch dài hạn nhằm sử dụng các nguồn lực của hệ thống sản xuất để hỗ trợ chiến lược kinh doanh và lần lượt đáp ứng các mục tiêu kinh doanh.
d)
Một phương pháp để dự báo nhu cầu thị trường và điều chỉnh sản lượng.
36.
Câu 35: Trong bản chất của hoạch định chuỗi cung ứng, đầu ra của quá trình hoạch định là gì?
a)
Thông tin về chiến lược kinh doanh và nhu cầu thị trường.
b)
Nguồn lực hiện tại của chuỗi cung ứng.
c)
Các phương án cung ứng khả thi có thể đáp ứng tốt nhất nhu cầu khách hàng và đảm bảo khả năng cung ứng từ nguồn lực tổng hợp của các thành viên chuỗi.
d)
Các vấn đề tiềm ẩn trong hoạt động của tổ chức.
37.
Câu 36: Lợi ích quan trọng nhất của hoạch định chuỗi cung ứng là gì?
a)
Giảm thiểu chi phí sản xuất cho từng đơn vị.
b)
Tăng cường tốc độ giao hàng cho khách hàng.
c)
Cải thiện việc ra quyết định và phối hợp tốt nhất các nỗ lực của các thành viên trong chuỗi cung ứng.
d)
Tối đa hóa doanh thu của doanh nghiệp trung tâm.
38.
Câu 37: Nếu một công ty có chiến lược mở rộng ra thị trường nước ngoài, câu hỏi nào sau đây thuộc cấp độ hoạch định chiến lược trong chuỗi cung ứng mà công ty cần trả lời?
a)
Lịch trình sản xuất cấp độ nhóm sản phẩm?
b)
Chính sách giảm hàng tồn kho?
c)
Cần bao nhiêu trung tâm phân phối và nên đặt ở đâu?
d)
Xây dựng quy trình nhận đơn đặt hàng của khách hàng?
39.
Câu 38: Trong mô hình SCOR, quy trình nào bao gồm các hoạt động như tìm nguồn cung ứng, thiết lập đơn hàng, đặt mua sản phẩm, xác định và lựa chọn nhà cung cấp?
a)
Lập kế hoạch.
b)
Sản xuất.
c)
Phân phối.
d)
Tìm nguồn cung ứng.
40.
Câu 39: Mô hình CPFR gồm ba thành phần chính nào?
a)
Hoạch định, Dự báo, Thực hiện.
b)
Hợp tác hoạch định, Dự báo, Hợp tác bổ sung.
c)
Chiến lược, Cung cầu, Phân tích.
d)
Thu mua, Sản xuất, Giao hàng.
41.
Câu 40: Trong khung thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng, yếu tố nào cần được dự báo ở giai đoạn "Định dạng các cơ sở khu vực"?
a)
Yêu cầu cơ sở hạ tầng cứng và mềm.
b)
Chi phí thuế và thuế quan tại mỗi địa điểm.
c)
Nhu cầu khu vực.
d)
Chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp.
100 %
