wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới bài 6,7 ,8

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

请问

a)

Xin hỏi

b)

Xin mời

c)

Mời bạn

d)

Xin chào

2.

a)

Hỏi

b)

Tìm

c)

Mời

d)

Quý

3.

贵姓

a)

Quý danh

b)

Họ tên

c)

Xin mời

4.

a)

Gọi, tên là

b)

Tên tuổi

c)

Hỏi

d)

Họ

5.

Đáp án đúng trả lời câu hỏi :

你是哪国人?

a)

Tôi tên Mai

b)

Toi là người Việt Nam

c)

Tôi là học sinh

d)

Tôi đi ăn cơm

6.

咖啡

a)

Trà sữa

b)

Cà phê

c)

Trà

d)

Nước

7.

学习

a)

Học tập

b)

Đi học

c)

Trường lớp

d)

Lớp học

8.

汉子

a)

Tiếng Hán

b)

Chữ Hán

c)

Tiếng Trung

d)

Chữ tiếng việt

9.

发音

a)

Phát âm

b)

Phát âm tốt

c)

Chữ viết

d)

Tạp chí

10.

你想买什么书?

a)

Bạn muốn ăn gì

b)

Bạn thich mua sách gì

c)

Bạn muốn mua gì

d)

Ban muốn mua sách gì

11.

朋友

a)

Bạn bè

b)

Người thân

c)

Gia đình

d)

Họ hàng

12.

杂志

a)

Tạp chí

b)

Sách vở

c)

Họ tên

d)

Tài liệu

13.

中午你去哪?

a)

Bạn đi đâu?

b)

Buổi trưa bạn đi đâu

c)

Buổi tối bạn đi dâu

d)

Buổi chiều bạn đi đâu

14.

吃饭

a)

Ăn cơm

b)

Bánh bao

c)

Màn thầu

d)

Cơm

15.

米饭

a)

Cơm trắng

b)

Ăn cơm

c)

Gạo

d)

Cơm

16.

食堂

a)

Nhà ăn

b)

Bếp

c)

Lớp học

d)

Ăn cơm

17.

馒头

a)

Bánh bao

b)

màn thầu

c)

Mỳ

d)

Cơm trắng

18.

a)

Bát

b)

Cơm

c)

Gạo

d)

19.

鸡蛋汤

a)

Canh trứng gà

b)

Canh gà

c)

Canh trứng

20.

Điền từ 会 hoặc 知道:

我…. 说汉语

4 lines
21.

饺子

a)

Bánh bao

b)

Sủi cảo

c)

Màn thầu

d)

Cơm trắng

22.

包子

a)

Bánh bao

b)

Sủi cảo

c)

Màn thầu

d)

Mỳ

23.

面条儿

a)

Mỳ

b)

Sủi cảo

c)

Bánh bao

d)

Màn thầu

24.

瓶 là lượng từ của cái gì?

a)

Một chai

b)

Một cái

c)

Một vài

d)

Một số

25.

一些

a)

Một vài, một số

b)

Một tý

c)

Một ít

d)

Cái kia

26.

那些

a)

Những cái kia

b)

Những cái này

c)

Một vài

d)

Một số này

27.

喝啤酒

a)

Uống trà sữa

b)

Uống cà phê

c)

Uống rượu

d)

Uống nước

28.

白酒

a)

Rượu trắng

b)

Nước lọc

c)

Rượu biaa

d)

Cà phê

29.

a)

Muốn

b)

Thích

c)

Đi

d)

Ăn

30.

做饭

a)

Ăn cơm

b)

Nấu cơm

c)

Cơm trắng

d)

Đi ăn

31.

你是谁?我不知道

a)

Bạn là ai , tôi không biết bạn

b)

Bạn tên là gì

c)

Bạn là ai tôi không quen

d)

Tôi k biết bạn

32.

这些资料

a)

Một số tài liệu

b)

Những tài liệu kia

c)

Vài cái kia

d)

Một số tạp chí

33.

本 là lượng từ của

a)

Sách, vở

b)

Bình nước

c)

Bánh bao

34.

瓶 là lượng từ ?

a)

Bình nước

b)

Ly trà

c)

Trà sữa

d)

Nước hoa

35.

水果

a)

Hoa quả

b)

Quả táo

c)

Quả lê

d)

Kết quả

36.

苹果

a)

Hoa quả

b)

Quả táo

c)

Quả lê

d)

Kết quả

37.

a)

Mua

b)

Bán

c)

Quả

d)

Đi

38.

a)

Mua

b)

Bán

c)

Quả

d)

Đi

39.

公斤

a)

Kg

b)

Cân

c)

Bao nhiêu

d)

Tổng cộng

40.

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Mua

d)

Bán

41.

太多了

a)

Nhiều quá roi

b)

Ít quá

c)

Mua thêm đi

42.

a)

Tệ

b)

Hào

c)

Phân

d)

Xu

43.

毛- 角

a)

Hào

b)

Tệ

c)

Phân

d)

Xu

44.

越南盾

a)

Tiền Trung Quốc

b)

Việt Nam Đồng

c)

Đồng tiền

d)

Giá trị đồng

45.

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Mua

d)

Bán

46.

便宜

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Mua

d)

Bán

47.

a)

Cho

b)

Lấy

c)

Mua

d)

Bán

48.

a)

Tôi

b)

Tiền

c)

Hào

d)

Phân xu

49.

一共

a)

Tổng cộng

b)

Một số

c)

Tất cả

50.

a)

Một nửa

b)

Một vài

c)

Một hào

d)

Một số