Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Dinh dưỡng và Tiêu hóa ở động vật

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Chất dinh dưỡng được vận chuyển đến từng tế bào nhờ hệ nào?

a)

Hệ nội tiết

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Hệ bài tiết

d)

Hệ hô hấp

2.

Trình tự các giai đoạn của quá trình dinh dưỡng ở người là gì?

a)

Lấy thức ăn → hấp thụ chất dinh dưỡng → tiêu hóa thức ăn → tổng hợp các chất → thải chất cặn bã

b)

Lấy thức ăn → tiêu hóa thức ăn → tổng hợp các chất → hấp thụ chất dinh dưỡng → thải chất cặn bã

c)

Hấp thụ chất dinh dưỡng → tiêu hóa thức ăn → lấy thức ăn → tổng hợp các chất → thải chất cặn bã

d)

Lấy thức ăn → tiêu hóa thức ăn → hấp thụ chất dinh dưỡng → tổng hợp các chất → thải chất cặn bã

3.

Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa bằng hình thức nào?

a)

Tiêu hóa nội bào

b)

Tiêu hóa bằng ống tiêu hóa

c)

Tiêu hóa ngoại bào

d)

Tiêu hóa nội bào và ngoại bào

4.

Nhóm động vật nào dưới đây tiêu hóa thức ăn trong ống tiêu hóa?

a)

Trùng roi, trùng đế giày, trùng amip

b)

Thủy tức, trùng đế giày, châu chấu

c)

Bọt biển, thủy tức, giun đất

d)

Giun, châu chấu, chim bồ câu

5.

Phát biểu nào không đúng khi nói về tiêu hóa ở động vật?

a)

Ống tiêu hóa có ở hầu hết các động vật không xương sống và có xương sống

b)

Thức ăn đi qua ống tiêu hóa và được tiêu hóa ngoại bào nhờ quá trình tiêu hóa cơ học và hóa học

c)

Ở đa số các loài động vật, thức ăn được tiêu hóa bằng hình thức tiêu hóa nội bào

d)

Ở động vật có túi tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa ngoại bào và nội bào

6.

Quá trình tiêu hóa ở động vật có túi tiêu hóa chủ yếu diễn ra như thế nào?

a)

Thức ăn được tiêu hóa nội bào nhờ enzyme

b)

Thức ăn được tiêu hóa nội bào trong túi tiêu hóa

c)

Thức ăn được tiêu hóa ngoại bào nhờ enzyme

d)

Thức ăn được tiêu hóa ngoại bào trong túi tiêu hóa

7.

Trong quá trình dinh dưỡng ở người, các chất dinh dưỡng được hấp thụ vào máu ở cơ quan nào?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

8.

Nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng của cơ thể phụ thuộc vào điều gì?

a)

Độ tuổi, giới tính, sở thích

b)

Độ tuổi và khả năng lao động

c)

Độ tuổi, giới tính, cường độ lao động

d)

Hoàn cảnh, môi trường sống

9.

Phát biểu nào không đúng khi nói về chế độ dinh dưỡng cân bằng?

a)

Cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng phù hợp

b)

Tỉ lệ nhóm chất carbohydrate chiếm khoảng 13 – 20%

c)

Tỉ lệ nhóm chất lipid chiếm khoảng 15 – 20%

d)

Cần bổ sung đầy đủ nước, vitamin, khoáng chất

10.

Nguyên nhân chính gây bệnh táo bón là gì?

a)

Sử dụng chất kích thích

b)

Chế độ ăn ít chất xơ, không đủ nước

c)

Sử dụng thuốc kháng sinh không đúng chỉ dẫn

d)

Vệ sinh răng miệng không sạch sẽ

11.

Người hoạt động thể lực nhẹ có nhu cầu năng lượng và chất dinh dưỡng như thế nào?

a)

Không cần bổ sung vitamin và khoáng chất

b)

Cao hơn người hoạt động thể lực nặng

c)

Giống với người hoạt động thể lực nặng

d)

Thấp hơn người hoạt động thể lực nặng

12.

Để phòng bệnh về tiêu hóa, cần thực hiện biện pháp nào?

a)

Tất cả các biện pháp trên

b)

Thực hiện các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm

c)

Sử dụng nguồn thực phẩm sạch

d)

Thực hiện chế độ dinh dưỡng hợp lý

13.

Vì sao trâu, bò chỉ ăn cỏ nhưng trong máu có hàm lượng acid amin cao?

a)

Có vi sinh vật chuyển hóa đường thành acid amin

b)

Cỏ có hàm lượng acid amin cao

c)

Ruột không hấp thụ acid amin

d)

Có dạ dày 4 túi

14.

Khẩu phần ăn thiếu calcium có thể gây ra bệnh gì?

a)

Bệnh tim mạch

b)

Bệnh huyết áp

c)

Bệnh loãng xương

d)

Bệnh tiểu đường

15.

Tiêu hóa trong túi tiêu hóa ưu việt hơn tiêu hóa nội bào vì lý do nào?

a)

Enzyme không bị hòa loãng với nước

b)

Thức ăn bị biến đổi nhờ enzyme

c)

Sự biến đổi thức ăn nhanh hơn

d)

Có thể lấy thức ăn có kích thước lớn

16.

Ở dạ dày có tiêu hóa cơ học và hóa học không?

a)

Không

b)

Chỉ có tiêu hóa hóa học

c)

Chỉ có tiêu hóa cơ học

d)

Có

17.

Bệnh giun sán có thể đến từ nguyên nhân nào?

a)

Không tập thể dục

b)

Ăn thực phẩm không an toàn

c)

Thiếu vitamin

d)

Vệ sinh cá nhân không sạch sẽ

18.

Hình thức tiêu hóa kết hợp nội bào và ngoại bào thường xảy ra ở đâu?

a)

Động vật đơn bào

b)

Động vật đa bào

c)

Thực vật

d)

Vi khuẩn

19.

Sử dụng kháng sinh đúng liều có phải là nguyên nhân tiêu chảy hàng đầu không?

a)

Chỉ ở trẻ em

b)

Không

c)

Có

d)

Chỉ ở người lớn

20.

Có bao nhiêu nhận định đúng về một trong những giai đoạn của quá trình dinh dưỡng ở người?

a)

4

b)

1

c)

2

d)

3

21.

Có bao nhiêu nhận định đúng với ưu thế của ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

22.

Thức ăn được tiêu hóa ở đâu trong ống tiêu hóa?

a)

Tất cả các bộ phận trên

b)

Ở miệng

c)

Ở dạ dày

d)

Ở ruột non

23.

Chất nào sau đây không phải là chất dinh dưỡng?

a)

Nước

b)

Vitamin

c)

Protein

d)

Carbohydrate

24.

Thức ăn được tiêu hóa bằng cách nào ở động vật có ống tiêu hóa?

a)

Không tiêu hóa

b)

Tiêu hóa cả hai

c)

Tiêu hóa ngoại bào

d)

Tiêu hóa nội bào

25.

Chế độ ăn uống nào là tốt nhất cho sức khỏe?

a)

Ăn cân bằng

b)

Ăn nhiều chất béo

c)

Ăn nhiều đường

d)

Ăn ít rau

26.

Thức ăn nào sau đây là nguồn cung cấp protein tốt?

a)

Gạo

b)

Cá

c)

Đường

d)

Bánh mì

27.

Chất nào sau đây giúp cơ thể hấp thụ vitamin?

a)

Đường

b)

Nước

c)

Chất béo

d)

Chất xơ

28.

Thức ăn nào sau đây chứa nhiều chất xơ?

a)

Sữa

b)

Rau xanh

c)

Trứng

d)

Thịt

29.

Chất nào sau đây là thành phần chính của xương?

a)

Calcium

b)

Sắt

c)

Kali

d)

Magnesium

30.

Nguyên nhân nào gây ra bệnh béo phì?

a)

Ăn uống không điều độ

b)

Tập thể dục nhiều

c)

Ngủ đủ giấc

d)

Uống nhiều nước

31.

Thức ăn nào sau đây không tốt cho sức khỏe?

a)

Ngũ cốc

b)

Thức ăn nhanh

c)

Trái cây

d)

Rau củ

32.

Chế độ ăn uống nào giúp tăng cường sức đề kháng?

a)

Ăn nhiều thịt

b)

Ăn ít trái cây

c)

Ăn nhiều đường

d)

Ăn nhiều rau củ

33.

Thức ăn nào sau đây chứa nhiều vitamin C?

a)

Thịt

b)

Bánh mì

c)

Sữa

d)

Cam

34.

Chất nào sau đây giúp cơ thể có năng lượng?

a)

Carbohydrate

b)

Vitamin

c)

Chất xơ

d)

Nước

35.

Thức ăn nào sau đây là nguồn cung cấp chất béo tốt?

a)

Dầu ô liu

b)

Đường

c)

Bánh kẹo

d)

Thịt mỡ

36.

Chế độ ăn uống nào là không lành mạnh?

a)

Ăn nhiều ngũ cốc

b)

Ăn nhiều thức ăn nhanh

c)

Ăn nhiều rau

d)

Ăn nhiều trái cây

37.

Thức ăn nào sau đây chứa nhiều protein?

a)

Bánh mì

b)

Đậu

c)

Gạo

d)

Đường

38.

Chất nào sau đây không phải là vitamin?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Protein

39.

Thức ăn nào sau đây là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Protein

c)

Chất béo

d)

Carbohydrate

40.

Chế độ ăn uống nào giúp giảm cân?

a)

Ăn ít calo

b)

Ăn nhiều chất béo

c)

Ăn nhiều tinh bột

d)

Ăn nhiều đường

41.

Thức ăn nào sau đây chứa nhiều chất chống oxy hóa?

a)

Bánh kẹo

b)

Sữa

c)

Thịt

d)

Rau xanh

42.

Chất nào sau đây giúp tăng cường trí nhớ?

a)

Omega-3

b)

Chất béo bão hòa

c)

Đường

d)

Chất xơ

43.

Thức ăn nào sau đây là nguồn cung cấp chất xơ tốt?

a)

Sữa

b)

Bánh mì trắng

c)

Rau củ

d)

Thịt

44.

Chế độ ăn uống nào giúp cải thiện sức khỏe tim mạch?

a)

Ăn nhiều đường

b)

Ăn nhiều rau củ

c)

Ăn ít trái cây

d)

Ăn nhiều chất béo bão hòa

45.

Thức ăn nào sau đây chứa nhiều sắt?

a)

Thịt đỏ

b)

Bánh mì

c)

Sữa

d)

Trái cây

46.

Chất nào sau đây giúp cơ thể hấp thụ sắt?

a)

Chất xơ

b)

Chất béo

c)

Vitamin D

d)

Vitamin C

47.

Thức ăn nào sau đây là nguồn cung cấp canxi tốt?

a)

Sữa

b)

Thịt

c)

Rau xanh

d)

Trái cây

48.

Chế độ ăn uống nào giúp tăng cường sức khỏe xương?

a)

Ăn nhiều đường

b)

Ăn nhiều canxi

c)

Ăn ít rau

d)

Ăn nhiều thịt