WorksheetsBÀI 13
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "cái hòm, vali, rương"?
箱子
相子
缃子
湘子
Từ nào sau đây có nghĩa là "cũ"?
日
旧
旦
但
“日用品” có nghĩa là gì?
cái hòm
chai, lọ
đồ dùng hàng ngày
quần áo
Từ nào sau đây có nghĩa là "màu đỏ"?
工
江
红
讧
Hãy dịch câu sang sang tiếng Trung:
"Chữ Hán này không khó."
这个汉字很不难。
这个汉字不很难。
这个汉字很难。
这个汉字不难。
Từ nào sau đây có nghĩa là "từ điển"?
词典
雨伞
香水
光盘
Đâu là lượng từ của sách, từ điển,...?
个
本
瓶
件
Từ nào sau đây có nghĩa là "nhẹ"?
经
泾
轻
讧
Đâu là lượng từ của cái ô, cái dù,...?
本
个
把
瓶
Hãy điền chữ 都 vào vị trí thích hợp:
她(1)学习汉语,我也(2)学习汉语,(3)我们(4)学习汉语。
1
2
3
4
Hãy sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
(1)我 (2)重 (3)箱子 (4)不重 (5)的
1-5-2-4-3
1-2-5-3-4
1-5-3-4-2
1-5-3-2-4
Hãy chọn câu đúng:
这是不是你的词典吗?
这是你的词典吗?
这是不是你的词典?
这是你的词典不是?
Hãy chuyển câu sau sang dạng nghi vấn:
这是英汉词典。
这是什么词典?
这是怎么词典?
这是哪个词典?
这是谁的词典?
Hãy chọn câu đúng:
你有没有词典吗?
你没有词典吗?
你不有词典吗?
你有不有词典吗?
Đâu là lượng từ của giấy, bàn,...?
本
个
瓶
张
Hãy điền chữ 还 vào vị trí thích hợp:
我(1)买书,(2)买(3)两张(4)光盘。
1
2
3
4
Hãy điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống:
我昨天买了三 (a) 词典。
Từ nào sau đây không sử dụng lượng từ “张”?
地图
光盘
报纸
椅子
Hãy điền chữ 的 vào vị trí thích hợp:
那个黑色(1)箱子是不是你(2)朋友(3)吗(4)?
1-2
2-3
3-4
1-3
Từ nào sau đây có nghĩa là cái ô?
香水
雨伞
光盘
笔
