wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

nghĩa của từ 牛肉

a)

thịt bò

b)

rất ngon

c)

đồ ăn vặt

d)

mỳ bò

2.

nghĩa của từ 真好吃

a)

thịt bò

b)

rất ngon

c)

đồ ăn vặt

d)

mỳ bò

3.

nổi tiếng, có tiếng trong tiếng Trung là:

a)

牛肉

b)

這麼

c)

小籠包

d)

有名

4.

đồ ăn vặt trong tiếng Trung là:

a)

牛肉

b)

這麼

c)

小籠包

d)

小吃

5.

"một bát canh" trong tiếng Trung là

a)

一碗湯

b)

一碗麵

c)

一杯茶

d)

一個包子

6.

nghĩa của từ 一定

a)

nhất định

b)

rất ngon

c)

đồ ăn vặt

d)

mỳ bò

7.

gọi món trong tiếng Trung là

a)

有點兒

b)

小籠包

c)

臭豆腐

d)

點菜

8.

你最喜歡吃什麼?

a)

我不喜歡吃牛肉

b)

小籠包真的不好吃

c)

我媽媽最喜歡吃臭豆腐

d)

我最喜歡吃牛肉麵

9.

牛肉好吃,湯也。 。 。

a)

好吃

b)

好看

c)

好喝

d)

好聽

10.

。 。 。 。好吃,我很想吃。

a)

怎麼

b)

什麼

c)

這麼

d)

怎麼樣

11.

Tôi biết có một tiệm mỳ bò nổi tiếng

a)

我知道一家不有名的牛肉麵店。

b)

我知道一家有名的小籠包店。

c)

我知道一家有名的牛肉麵店。

d)

我不知道什麼。

12.

我一定要點大。 。 。的牛肉麵

a)

b)

c)

d)

13.

"hôm qua" tiếng Trung là

a)

昨天

b)

明天

c)

今天

d)

后天

14.

"nhà hàng, nhà ăn" trong tiếng Trung là"

a)

小吃

b)

有名

c)

餐廳

d)

做飯

15.

"nhưng, nhưng mà" trong tiếng Trung là

a)

所以

b)

自己

c)

可以

d)

可是

16.

"vì thế, cho nên" trong tiếng Trung là:

a)

所以

b)

自己

c)

可以

d)

可是

17.

"tự mình, bản thân" trong tiếng Trung là:

a)

所以

b)

自己

c)

可以

d)

可是

18.

"Tôi thường tự mình nấu ăn"

a)

我常自己做飯。

b)

我喜歡自己做飯。

c)

我做飯做得不好。

d)

我不會做飯。

19.

"Bố tôi nấu ăn rất ngon"

a)

我爸爸做飯很不錯。

b)

我爸爸不會做飯。

c)

我爸爸做飯做得很不錯。

d)

我爸爸做得很好。

20.

那。 。 。餐廳的菜很好吃。

a)

b)

c)

d)

21.

這碗牛肉麵有一點。 。 。

a)

b)

c)

d)

22.

他的房子有一點。 。 。

a)

b)

c)

d)

23.

"Anh ấy học tiếng Trung rất tốt"

a)

她學中文很好。

b)

她學中文不太好。

c)

她中文學得很不錯。

d)

她學中文很不錯。

24.

我最喜歡吃甜點。你可以。 。 。我嗎?

a)

b)

c)

d)

25.

這個週末。你到我家。 。 。

a)

b)

c)

d)

26.

我怕辣。你呢?

a)

我也怕辣

b)

我不怕你

c)

我怕他

d)

我喜欢怕

27.

nghĩa của từ 甜點

a)

đồ ăn vặt

b)

món tráng miệng

c)

đồ ăn mặn

d)

nấu ăn

28.

"Cô giáo tôi dạy tiếng Trung rất hay"

a)

我的老師很好看。

b)

我的老師教中文很好。

c)

我的老師教中文教得很不錯。

d)

我的老師教中文很不錯。

29.

想吃牛肉麵嗎?明天我們可以到那家店。 。 。

a)

b)

c)

d)

30.

你妹妹到不到台灣。 。 。

a)

b)

c)

d)