wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng (ghi chép trong vở)

Total questions: 101

Worksheet time: 3585secs

Name
Class
Date
1.

Land

a)

Quốc Gia

b)

Cảnh vật

c)

Đất

d)

Lãnh thổ

2.

Deutschland

a)

Pháp

b)

Áo

c)

Đức

d)

Nga

3.

die Schweiz

a)

Áo

b)

Thụy Sĩ

c)

Thụy Điển

d)

Ý

4.

die Niederlande

a)

Hà Lan

b)

Thụy Sĩ

c)

Áo

d)

Thụy Điển

5.

Frankreich

(a)  

6.

Polen

(a)  

7.

Russland

(a)  

8.

die Türkei

a)

Áo

b)

Thổ nhĩ kỳ

c)

Ba lan

d)

Úc

9.

Österreich

(a)  

10.

Nói

a)

Sprechen/spricht

b)

Lesen

c)

Speaken

d)

Reden

11.

Beruf

a)

Vốn

b)

Làm việc

c)

Kinh nghiệm

d)

Nghề

12.

der mechatroniker

a)

Kỹ sư cơ điện nữ

b)

Kỹ sư cơ điện nam

c)

Kĩ sư

d)

Kiến trúc sư

13.

die schülerin

a)

Học sinh

b)

Trường học

c)

Học sinh nữ

d)

Sinh viên nữ

14.

Der Architekt

a)

Kỹ sư

b)

Kiến trúc sư

c)

Thợ điện

d)

Kỹ sư cơ điện tử

15.

Der Lehrer/die lerherin

a)

Giáo Viên

b)

Giảng viên

c)

Sinh viên

d)

Học sinh

16.

Der Sekretär/Die Sekretärin

a)

Giám đốc

b)

Nhân Viên văn phòng

c)

Bồi bàn

d)

Thư kí

17.

Die Kellner/die Kellnerin

a)

Giám đốc

b)

Bồi bàn

c)

Nhân VIên

d)

bla bla bla

18.

Die Ärztin

a)

Bác sĩ nam

b)

Điều dưỡng

c)

Y tá

d)

Bác sĩ nữ

19.

Der Arztin

a)

Bác sĩ nam

b)

Điều dưỡng

c)

Y tá

d)

Bác sĩ nữ

20.

Der Friseur/die Friseurin

a)

Y tá

b)

Điều Dưỡng

c)

Người làm tóc

d)

người Việt gốc cây

21.

Der Student/Die Studentin

a)

Học sinh nam/nữ

b)

Giảng viên

c)

Sinh viên

d)

Y tá

22.

Der Schauspieler / Die Schauspielerin

a)

Ca Sĩ

b)

Diễn Viên

c)

Nhạc sĩ

d)

Thư kí

23.

Der Journalist/Die Journalistin

a)

Nhà báo

b)

Nhân viên lễ tân

c)

Phục vụ

d)

Kĩ sư

24.

Der Ingenieur/Die Ingenieurin

a)

Tài xế

b)

Kỹ sư cơ điện

c)

Kiến trúc sư

d)

Kỹ sư

25.

Kommen (v)

a)

Đến

b)

Đi

c)

Ngủ

d)

Làm

26.

Spät (adj)

a)

Nhanh

b)

XInh, đẹp

c)

trễ/muộn

d)

luôn luôn

27.

Heute (adv)

a)

Ngày mai

b)

ngày hôm qua

c)

hôm nay

d)

thường xuyên

28.

Lust (cái)

a)

Hứng thú

b)

cảm hứng

c)

suy nghĩ

d)

vui nhộn

29.

machen (v)

a)

Học

b)

làm việc

c)

ngủ

d)

Làm

30.



(a)  

31.

Vậy thì

a)

Aber

b)

Dann

c)

Sehr

d)

Sie

32.

Đi (v)

(a)  

33.

Uống (v)

a)

Essen

b)

Trinken

c)

Kuchen

d)

sehen

34.

Kuchen

a)

Các vị bánh ngọt

b)

Ngọt ngào

c)

Làm bánh

d)

lấy, chọn

35.

Sehr

a)

Rất

b)

Tệ

c)

Trung Bình

d)

Khá

36.

Lấy, chọn(v)

(a)  

37.

Auch

a)

Cũng

b)

Nhưng

c)

Tuy nhiên

d)

Mặc dù

38.

Nur

a)

Only (chỉ một cái j đó)

b)

1 tí

c)

1 chút

d)

Đang

39.

1 tí, 1 chút

(a)  

40.

Đang (adv)

(a)  

41.

Surfen (v)

a)

lấy, chọn

b)

ấn

c)

lướt

d)

Nhận hàng

42.

schreiben(v)

a)

Đọc

b)

Nhìn thấy (1 vật, 1 người)

c)

Viết

d)

Làm việc

43.

Đọc (v)

(a)  

44.

Ngọt ngào

a)

süß

b)

kuchen

c)

schon

d)

reden

45.

Schon (adv)

a)

đẹp, xinh

b)

Đã,rồi

c)

luôn luôn

d)

thường xuyên

46.

Đẹp,xinh

a)

süß

b)

schön

c)

schon

d)

Dann

47.

Blume/Bluemen

a)

làm/làm việc

b)

bánh/những chiếc bánh

c)

hộp rỗng/những chiếc hộp rỗng

d)

hoa/những bông hoa

48.

etwas

a)

làm một việc j đó

b)

thấy cái j đó

c)

Cái j đó (sth)

d)

Tuy nhiên

49.

der freund

a)

bạn nam (bạn trai)

b)

Quý ông

c)

Quý bà

d)

bạn nữ

50.

die freudin

a)

bạn nam (bạn trai)

b)

quý ông

c)

quý bà

d)

bạn nữ

51.

in der nähe

a)

Trong cái j

b)

Gần đó

c)

khoảng cách

d)

Xa

52.

die Post

a)

Thư tín

b)

đăng bài

c)

Bưu điện

d)

status

53.

Einladung (adj)

a)

Lời mời (sự mời mọc)

b)

Ủng hộ

c)

quyên góp

d)

hạn chế

54.

Wochenende

a)

Cuối Ngày

b)

Ngày nghỉ

c)

Cuối tuần

d)

đầu tuần

55.

kennenlernen (v)

a)

quen biết

b)

làm quen

c)

phục vụ

d)

thực tập

56.

Studieren / Lernen

a)

Học/học hỏi

b)

Thực tập/học hỏi

c)

học thuộc/học hỏi

d)

sinh viên/học tập

57.

aus gehen (v)

a)

Đi bộ

b)

Đi tới một nới nào đó

c)

đi ra ngoài

d)

đi tới một địa điểm

58.

offnen (v)

a)

Đóng

b)

Mở

c)

Nghỉ ngơi

d)

Tắt điện thoại

59.

Bringen (v)

a)

Cho đi

b)

Nhận

c)

Chuông reo

d)

Mang đến

60.

reden (v)

a)

Nói chuyện

b)

Lắng nghe

c)

Đọc

d)

Mang

61.

Telefonieren (v)

a)

Điện thoại bàn

b)

Đang nói chuyện điện thoại

c)

Nhận cuộc gọi

d)

Điện thoại di động

62.

essen (v)

a)

Đọc

b)

Lắng nghe

c)

Ăn

d)

viết

63.

erzählen (v)

a)

Hội thoại

b)

Đọc

c)

Lắng nghe

d)

Kể

64.

immer / manchmal / oft (adv)

a)

Thường xuyên/ thỉnh thoảng / luôn luôn

b)

Luôn luôn / thường xuyên / thỉnh thoảng

c)

thỉnh thoảng / luôn luôn / thường xuyên

d)

Thường xuyên / luôn luôn / thỉnh thảong

65.

Fragen (v)

a)

Hỏi

b)

Làm việc

c)

mang đến

d)

trả lời

66.

Hausaufgaben

a)

Nội trợ

b)

Bài tập về nhà

c)

Đầu bếp

d)

Sách

67.

Reise

a)

Tăng trưởng

b)

Giảm

c)

Chuyến đi

d)

Nghỉ ngơi

68.

Schule (n)

a)

Học sinh

b)

Trường học

c)

Giảng viến

d)

Sinh viên

69.

Die Eltern

a)

Phụ huynh (ba+mẹ)

b)

c)

Mẹ

d)

Ông bà

70.

Sein

a)

b)

muốn

c)

biết

d)

thì, là, ở

71.

möchten

a)

Muốn (lịch sự, nhẹ nhàng)

b)

có thể

c)

được phép

d)

Muốn (trực tiếp, chắc chắn)

72.

wollen

a)

muốn (trực tiếp, chắc chắn)

b)

phải

c)

nên

d)

có thể

73.

Tanzen (v)

a)

Hát

b)

Vẽ

c)

Nhảy

d)

Làm việc

74.

Arbeiten (v)

a)

Làm việc

b)

Làm

c)

làm việc tại

d)

Học

75.

Lachen (v)

a)

Nói

b)

Giúp

c)

Cười

d)

Mặc

76.

singen

a)

nhảy

b)

đọc

c)

hát

d)

ca sĩ

77.

kochen (v)

a)

Nấu nướng

b)

ăn

c)

muốn

d)

Nên

78.

Freunde treffen

a)

Đồ ngọt

b)

Quý bà

c)

Gặp gỡ

d)

Quý ông

79.

Rad fahren

a)

Lái xe tải

b)

Chạy xe đạp

c)

Lái xe oto

d)

Chạy xe

80.

Fußball Spielen

a)

đá bóng

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng rổ

d)

Cầu lông

81.

Backen

a)

Đóng gói

b)

Nướng bánh

c)

chọn

d)

Nấu nướng

82.

malen(v) = Vẽ

a)

Yes

b)

No

83.

Spazieren Gehen

a)

Đi trượt tuyết

b)

Tới một địa điểm cụ thể

c)

Đi bộ

d)

chơi cờ vua

84.

Ski fahren

a)

Lái xe tuyết

b)

Trượt tuyết

c)

Nhảy

d)

Lái xe tải

85.

Gitarre Spielen

a)

Chơi đàn ghita

b)

chơi cờ vua

c)

chơi nhạc cụ

d)

hát

86.

Schach Spielen

a)

ngủ

b)

giúp đỡ

c)

Chơi cờ vua

d)

Chơi đàn

87.

gefallen

a)

Chạy

b)

Làm ai đó thích

c)

Vác/mặc dồ

d)

giặt

88.

laufen

a)

chạy

b)

ngủ

c)

giặt đồ /rửa

d)

mặc đồ

89.

Vác/ mặt đồ

(a)  

90.

Quên

(a)  

91.

trở thành

(a)  

92.

Giặt/rửa

(a)  

93.

lấy

(a)  

94.

cho

(a)  

95.

đề xuất

(a)  

96.

sống

(a)  

97.

Der Hausmann

a)

Giám đốc nam

b)

Nội trợ nam

c)

Nhân viên nam

d)

Điều dưỡng nam

98.

Der Krankenpflenger

a)

Điều dưỡng

b)

Y tá

c)

Nhân viên

d)

Thư kí

99.

Der Chef = Ông Chủ

a)

Đúng

b)

Sai

100.

Urlaub/ Urlaub machen

a)

Du lịch/du lịch ngắn hạn

b)

kì nghỉ/ chuyến đi nghỉ dưỡng

c)

Nghỉ ngơi

d)

tận hưởng

101.

Trong quizz chưa bao gồm từ vựng về Familien/familienstand,màu sắc,....

a)

Oke sẽ học thêm

b)

Otoke

c)

Đi ngủ

d)

uh rs