Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEntertainment [ENG-VIET Complete] Level 2
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
movie
a)
phim ảnh
b)
trò chơi thực tế
c)
nhạc ballad
2.
party
a)
bữa tiệc
b)
phim ảnh
c)
thư điện tử
3.
music
a)
âm nhạc
b)
điện thoại thông minh
c)
hài kịch
4.
dancing
a)
nhảy múa
b)
các chương trình tv
c)
công viên giải trí
5.
internet / computers
a)
mạng internet / máy tính
b)
kèn sắc-xô-phôn
c)
lãng mạn
6.
watching tv
a)
xem ti vi
b)
trò chơi arcade
c)
nhạc pop
7.
museum
a)
viện bảo tàng
b)
mua sắm
c)
phiêu lưu
8.
shopping
a)
mua sắm
b)
kinh dị
c)
bí ẩn, huyền bí
9.
festivals
a)
lễ hội
b)
trò chơi truyền hình
c)
hoạt hình
10.
mobile / online games
a)
trò chơi di động / trò chơi trực tuyến
b)
trang mạng
c)
kênh thông tin
11.
sing karaoke
a)
hát karaoke
b)
sách điện tử
c)
ảo tưởng
12.
swimming
a)
bơi lội
b)
kênh du lịch
c)
bơi lội
13.
Media
a)
phương tiện truyền thông
b)
âm nhạc
c)
mạng internet / máy tính
14.
television
a)
ti vi
b)
lễ hội
c)
(thuộc về) âm nhạc
15.
radio
a)
đài
b)
lãng mạn
c)
các thể loại phim
16.
music
a)
âm nhạc
b)
nhạc cổ điển
c)
ứng dụng
17.
songs
a)
bài hát
b)
khoa học viễn tưởng
c)
nhạc nhảy điện tử
18.
movie / film
a)
phim ảnh
b)
tạp chí
c)
điện thoại thông minh
19.
books
a)
sách
b)
trung hồ cầm
c)
bài hát
20.
TV commercial
a)
quảng cáo trên tv
b)
nhạc nhảy
c)
xem ti vi
21.
websites
a)
trang mạng
b)
phép màu
c)
các chương trình tv
22.
apps
a)
ứng dụng
b)
quảng cáo trên tv
c)
phương tiện truyền thông
23.
email
a)
thư điện tử
b)
nhạc ballad
c)
giật gân
24.
smartphones
a)
điện thoại thông minh
b)
sáo
c)
viện bảo tàng
25.
social network/media
a)
mạng xã hội / phương tiện truyền thông
b)
nhạc cụ
c)
trò chơi thực tế
26.
TV Programs
a)
các chương trình tv
b)
ứng dụng
c)
kênh du lịch
27.
sports channel
a)
kênh thể thao
b)
phiêu lưu
c)
kèn sắc-xô-phôn
28.
travel channel
a)
kênh du lịch
b)
ti vi
c)
sáo
29.
news channel
a)
kênh tin tức
b)
công viên giải trí
c)
bữa tiệc
30.
cartoons
a)
hoạt hình
b)
kịch
c)
mạng xã hội / phương tiện truyền thông
31.
game shows
a)
trò chơi truyền hình
b)
hoạt hình
c)
blog
32.
movie channel
a)
kênh phim ảnh
b)
phương tiện truyền thông
c)
đàn hạc
33.
cooking / food channel
a)
kênh nấu ăn
b)
xem ti vi
c)
lễ hội
34.
Movie genres
a)
các thể loại phim
b)
tài liệu
c)
dương cầm
35.
action
a)
hành động
b)
mạng xã hội / phương tiện truyền thông
c)
âm nhạc
36.
comedy / sitcom
a)
hài kịch
b)
truyền phát video
c)
đài
37.
adventure
a)
phiêu lưu
b)
blog
c)
quảng cáo trên tv
38.
animation / cartoon
a)
hoạt hình
b)
bữa tiệc
c)
kịch
39.
drama
a)
kịch
b)
ảo tưởng
c)
trung hồ cầm
40.
fantasy
a)
ảo tưởng
b)
rạp xiếc
c)
đàn ghi-ta (âm thanh, điện tử)
41.
documentary
a)
tài liệu
b)
giật gân
c)
trang mạng
42.
musical
a)
(thuộc về) âm nhạc
b)
mạng internet / máy tính
c)
phim ảnh
43.
horror
a)
kinh dị
b)
kênh thể thao
c)
hip-hop
44.
romance
a)
lãng mạn
b)
bơi lội
c)
hành động
45.
sci-fi (science fiction)
a)
khoa học viễn tưởng
b)
truyện cổ tích
c)
nhạc nhảy
46.
pop
a)
nhạc pop
b)
hòa nhạc
c)
hát karaoke
47.
country
a)
nhạc đồng quê
b)
trò chơi di động / trò chơi trực tuyến
c)
tài liệu
48.
EDM
a)
nhạc nhảy điện tử
b)
nhạc rock
c)
nhạc rock
49.
dance music
a)
nhạc nhảy
b)
hát karaoke
c)
trò chơi truyền hình
50.
classical
a)
nhạc cổ điển
b)
trống
c)
rạp xiếc
51.
phim ảnh
a)
movie
b)
violin
c)
historical movie
52.
bữa tiệc
a)
party
b)
electronic music
c)
swimming
53.
âm nhạc
a)
music
b)
songs
c)
drama
54.
nhảy múa
a)
dancing
b)
blogs
c)
songs
55.
mạng internet / máy tính
a)
internet / computers
b)
shopping
c)
cartoons
56.
xem ti vi
a)
watching tv
b)
magazine
c)
smartphones
57.
viện bảo tàng
a)
museum
b)
movie
c)
shopping
58.
mua sắm
a)
shopping
b)
watching tv
c)
soap-opera / drama
59.
lễ hội
a)
festivals
b)
movie / film
c)
dancing
60.
trò chơi di động / trò chơi trực tuyến
a)
mobile / online games
b)
ballad
c)
flute
61.
hát karaoke
a)
sing karaoke
b)
adventure
c)
music
62.
bơi lội
a)
swimming
b)
harp
c)
EDM
63.
phương tiện truyền thông
a)
Media
b)
party
c)
cello
64.
ti vi
a)
television
b)
music
c)
Musical instruments
65.
đài
a)
radio
b)
dancing
c)
radio
66.
âm nhạc
a)
music
b)
information channel
c)
songs
67.
bài hát
a)
songs
b)
cooking / food channel
c)
apps
68.
phim ảnh
a)
movie / film
b)
sing karaoke
c)
TV commercial
69.
sách
a)
books
b)
classical
c)
concerts
70.
quảng cáo trên tv
a)
TV commercial
b)
cartoons
c)
magic
71.
trang mạng
a)
websites
b)
fairy tale
c)
watching tv
72.
ứng dụng
a)
apps
b)
dance music
c)
magazine
73.
thư điện tử
a)
email
b)
travel channel
c)
ebooks
74.
điện thoại thông minh
a)
smartphones
b)
mobile / online games
c)
TV Programs
75.
mạng xã hội / phương tiện truyền thông
a)
social network/media
b)
internet / computers
c)
information channel
76.
các chương trình tv
a)
TV Programs
b)
game shows
c)
video streaming
77.
kênh thể thao
a)
sports channel
b)
circus
c)
dance music
78.
kênh du lịch
a)
travel channel
b)
sports channel
c)
amusement / theme parks
79.
kênh tin tức
a)
news channel
b)
thriller
c)
websites
80.
hoạt hình
a)
cartoons
b)
fantasy
c)
hiphop
81.
trò chơi truyền hình
a)
game shows
b)
ukulele
c)
classical
82.
kênh phim ảnh
a)
movie channel
b)
smartphones
c)
musical
83.
kênh nấu ăn
a)
cooking / food channel
b)
TV Programs
c)
arcade games
84.
các thể loại phim
a)
Movie genres
b)
email
c)
movie channel
85.
hành động
a)
action
b)
documentary
c)
news channel
86.
hài kịch
a)
comedy / sitcom
b)
books
c)
pop
87.
phiêu lưu
a)
adventure
b)
animation / cartoon
c)
Media
88.
hoạt hình
a)
animation / cartoon
b)
music
c)
comedy / sitcom
89.
kịch
a)
drama
b)
hiphop
c)
festivals
90.
ảo tưởng
a)
fantasy
b)
cello
c)
harp
91.
tài liệu
a)
documentary
b)
EDM
c)
fairy tale
92.
(thuộc về) âm nhạc
a)
musical
b)
social network/media
c)
documentary
93.
kinh dị
a)
horror
b)
radio
c)
country
94.
lãng mạn
a)
romance
b)
television
c)
action
95.
khoa học viễn tưởng
a)
sci-fi (science fiction)
b)
swimming
c)
game shows
96.
nhạc pop
a)
pop
b)
horror
c)
mobile / online games
97.
nhạc đồng quê
a)
country
b)
action
c)
circus
98.
nhạc nhảy điện tử
a)
EDM
b)
flute
c)
museum
99.
nhạc nhảy
a)
dance music
b)
pop
c)
internet / computers
100.
nhạc cổ điển
a)
classical
b)
festivals
c)
cooking / food channel
Reset
