WorksheetsUnit 3: Community Service (level 1)
Total questions: 135
Worksheet time: 1hrs 8mins
the lo (a) l community = cộng đồng địa phương
do (a) te to somebody = quyên góp cho ai đó
do (a) te = cho, tặng
donate b (a) ks/computers = tặng sách/máy tính
deco (a) te something = trang trí một cái gì đó
exch (a) ge postcards = trao đổi bưu thiếp
tu (a) r = phụ đạo, dạy thêm
tutor st (a) dents in maths = dạy kèm môn toán
tutor a pu (a) l = dạy học trò
lo (a) l school = một trường địa phương
teena (a) er = thanh thiếu niên
yo (a) g teenagers = thanh thiếu niên trẻ
come fr (a) a rural area = đến từ một vùng nông thôn
ru (a) l area = vùng nông thôn
in a ru (a) l area = ở một vùng nông thôn
fl (a) ded = bị lũ lụt
a rubbish du (a) p = bãi rác
a rubbish he (a) p = đống rác
in one’s neighbou (a) hood = trong khu phố của một người
a history textb (a) k = sách giáo khoa lịch sử
Fr (a) nch literature = văn học Pháp
works of lite (a) ture = tác phẩm văn học
collect st (a) mps = sưu tầm tem
collect c (a) ns = sưu tầm tiền xu
elde (a) ly people = người cao tuổi
