wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3: Community Service (level 1)

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.
a residential neighbourhood nghĩa là gì?
a)
khu xóm yên tĩnh
b)
một khu dân cư
c)
cộng đồng địa phương
d)
vùng lũ lụt
2.
collect coins nghĩa là gì?
a)
sưu tầm tem
b)
sưu tầm tiền xu
c)
quyên góp tiền
d)
nhặt rác
3.
an enjoyable weekend nghĩa là gì?
a)
một cuối tuần thú vị
b)
một khảo sát gần đây
c)
một ngày mưa lũ
d)
một bài học lịch sử
4.
seek a solution nghĩa là gì?
a)
đề xuất một giải pháp
b)
cung cấp một giải pháp
c)
tìm kiếm một giải pháp
d)
phát triển một giải pháp
5.
a nursing job nghĩa là gì?
a)
công việc điều dưỡng
b)
học ngành điều dưỡng
c)
phòng y tá
d)
dịch vụ cộng đồng
6.
clean-up activity nghĩa là gì?
a)
hoạt động dọn dẹp
b)
vấn đề môi trường
c)
một loại trò chơi
d)
xả rác
7.
mountainous nghĩa là gì?
a)
vùng nông thôn
b)
vùng núi, nhiều núi
c)
cộng đồng địa phương
d)
người già
8.
collect stamps nghĩa là gì?
a)
sưu tầm tiền xu
b)
sưu tầm tem
c)
sưu tầm đồ cổ
d)
phát triển cơ bắp
9.
a recent survey nghĩa là gì?
a)
một khảo sát gần đây
b)
một giáo viên lịch sử
c)
một cuốn sách văn học
d)
một bức bưu thiếp
10.
rubbish nghĩa là gì?
a)
xả rác
b)
túi rác
c)
rác
d)
thùng rác
11.
volunteer for community service nghĩa là gì?
a)
tình nguyện phục vụ cộng đồng
b)
quyên góp tiền
c)
xây dựng trường học
d)
nhặt rác
12.
English literature nghĩa là gì?
a)
văn học Việt Nam
b)
văn học Anh
c)
văn học Mỹ
d)
văn học Pháp
13.
do community service nghĩa là gì?
a)
làm dịch vụ cộng đồng
b)
tham gia câu lạc bộ
c)
học thêm
d)
đi du lịch
14.
flooded areas nghĩa là gì?
a)
cánh đồng ngập nước
b)
vùng lũ lụt
c)
rừng rậm
d)
đồi núi
15.
elderly nghĩa là gì?
a)
người cao tuổi
b)
vô gia cư
c)
trẻ em
d)
thanh niên
16.
volunteer nghĩa là gì?
a)
tình nguyện, người tình nguyện
b)
giáo viên
c)
học sinh
d)
bác sĩ
17.
corate nghĩa là gì?
a)
trang trí
b)
trồng cây
c)
nhặt rác
d)
viết bưu thiếp
18.
a local school nghĩa là gì?
a)
một trường học địa phương
b)
một trường tư thục
c)
một trường quốc tế
d)
một trường cũ
19.
male teenagers nghĩa là gì?
a)
thiếu niên nữ
b)
nam thanh niên
c)
trẻ em
d)
người già
20.
American literature nghĩa là gì?
a)
văn học Pháp
b)
văn học Việt Nam
c)
văn học Mỹ
d)
văn học Anh
21.
elderly people nghĩa là gì?
a)
người cao tuổi
b)
người vô gia cư
c)
học sinh
d)
người nghèo
22.
provide food nghĩa là gì?
a)
bán thức ăn
b)
cung cấp thức ăn
c)
nấu ăn
d)
ăn kiêng
23.
provide nghĩa là gì?
a)
cung cấp
b)
phát triển
c)
học tập
d)
viết bưu thiếp
24.
create a board game nghĩa là gì?
a)
tạo ra một trò chơi có sử dụng bàn cờ
b)
tham gia một cuộc thi
c)
viết bưu thiếp
d)
trang trí phòng
25.
a crucial skill nghĩa là gì?
a)
một kỹ năng quan trọng
b)
một trò chơi thú vị
c)
một môn học khó
d)
một thói quen xấu
26.
develop muscles nghĩa là gì?
a)
phát triển kỹ năng
b)
phát triển cơ bắp
c)
phát triển cộng đồng
d)
phát triển vùng núi
27.
the homeless nghĩa là gì?
a)
người vô gia cư
b)
người cao tuổi
c)
cộng đồng địa phương
d)
học sinh
28.
plant nghĩa là gì?
a)
trồng (cây)
b)
nhặt rác
c)
quyên góp
d)
học tập
29.
a rubbish heap nghĩa là gì?
a)
thùng rác
b)
túi rác
c)
đống rác
d)
bãi rác
30.
board game nghĩa là gì?
a)
trò chơi trên bàn cờ
b)
một bài học lịch sử
c)
một trò chơi điện tử
d)
một cuốn sách
31.
exchange nghĩa là gì?
a)
trao đổi
b)
phát triển
c)
cung cấp
d)
nhặt
32.
environmental issues nghĩa là gì?
a)
các vấn đề về môi trường
b)
các vấn đề học tập
c)
các vấn đề gia đình
d)
các vấn đề lịch sử
33.
decorate the room with nghĩa là gì?
a)
trang trí phòng với
b)
xây dựng cộng đồng
c)
học cùng gia sư
d)
viết bưu thiếp
34.
works of literature nghĩa là gì?
a)
tác phẩm văn học
b)
lịch sử thế giới
c)
khảo sát gần đây
d)
môi trường sống
35.
a poor neighbourhood nghĩa là gì?
a)
một khu dân cư nghèo
b)
một khu dân cư yên tĩnh
c)
một khu dân cư hiện đại
d)
một khu dân cư giàu có
36.
history nghĩa là gì?
a)
lịch sử
b)
văn học
c)
khảo sát
d)
môi trường
37.
pick somebody up nghĩa là gì?
a)
đón ai đó
b)
nhặt rác
c)
dạy kèm
d)
quyên góp
38.
flooded fields nghĩa là gì?
a)
vùng lũ lụt
b)
cánh đồng ngập nước
c)
rừng núi
d)
khu dân cư
39.
a rubbish bag nghĩa là gì?
a)
thùng rác
b)
túi rác
c)
đống rác
d)
rác
40.
pick up rubbish nghĩa là gì?
a)
nhặt rác
b)
nhặt cây
c)
nhặt tiền
d)
nhặt đồ chơi
41.
raise funds nghĩa là gì?
a)
gây quỹ
b)
quyên góp đồ ăn
c)
phát triển cơ bắp
d)
phát triển vùng núi
42.
litter nghĩa là gì?
a)
rác
b)
túi rác
c)
thùng rác
d)
bãi rác
43.
drop litter nghĩa là gì?
a)
xả rác
b)
nhặt rác
c)
gom rác
d)
dọn rác
44.
provide somebody with something nghĩa là gì?
a)
cung cấp cho ai đó một cái gì đó
b)
giúp đỡ người khác
c)
phát triển kỹ năng
d)
xây dựng cộng đồng
45.
offer a solution nghĩa là gì?
a)
đề xuất một giải pháp
b)
tìm kiếm một giải pháp
c)
phát triển giải pháp
d)
từ chối giải pháp
46.
an enjoyable experience nghĩa là gì?
a)
trải nghiệm thú vị
b)
một ngày học tập
c)
một chuyến đi buồn chán
d)
một bài học lịch sử
47.
the elderly nghĩa là gì?
a)
người già
b)
trẻ em
c)
thanh niên
d)
người vô gia cư
48.
English literature nghĩa là gì?
a)
văn học Anh
b)
văn học Pháp
c)
văn học Mỹ
d)
văn học Việt Nam
49.
develop nghĩa là gì?
a)
phát triển
b)
học tập
c)
cung cấp
d)
quyên góp
50.
exchange glances nghĩa là gì?
a)
trao đổi ánh mắt
b)
trao đổi tiền
c)
trao đổi đồ vật
d)
trao đổi kiến thức
51.
“thùng rác” trong tiếng Anh là gì?
a)
rubbish heap
b)
rubbish bin
c)
rubbish bag
d)
rubbish
52.
“trao đổi bưu thiếp” trong tiếng Anh là gì?
a)
write postcards
b)
exchange postcards
c)
provide postcards
d)
exchange glances
53.
“cung cấp một giải pháp” trong tiếng Anh là gì?
a)
provide a solution
b)
offer a solution
c)
develop a solution
d)
seek a solution
54.
“đến từ một vùng nông thôn” trong tiếng Anh là gì?
a)
in a rural area
b)
come from a rural area
c)
rural area
d)
local area
55.
“địa phương” trong tiếng Anh là gì?
a)
local
b)
neighbourhood
c)
community
d)
rural
56.
“tự hào” trong tiếng Anh là gì?
a)
proud
b)
enjoyable
c)
elderly
d)
homeless
57.
“khu xóm” trong tiếng Anh là gì?
a)
community
b)
neighbourhood
c)
rural area
d)
local school
58.
“một nghiên cứu gần đây” trong tiếng Anh là gì?
a)
a recent report
b)
a recent study
c)
a recent survey
d)
a recent event
59.
“cộng đồng” trong tiếng Anh là gì?
a)
society
b)
local
c)
community
d)
group
60.
“đổi cái này lấy cái khác” trong tiếng Anh là gì?
a)
exchange something for something else
b)
exchange glances
c)
exchange postcards
d)
develop skills
61.
“người dân địa phương” trong tiếng Anh là gì?
a)
local school
b)
local people
c)
local community
d)
local area
62.
“dịch vụ cộng đồng” trong tiếng Anh là gì?
a)
community centre
b)
community
c)
community service
d)
community activity
63.
“một bài học lịch sử thú vị” trong tiếng Anh là gì?
a)
an enjoyable history lesson
b)
a history textbook
c)
a history professor
d)
a recent study
64.
“trại trẻ mồ côi” trong tiếng Anh là gì?
a)
orphanage
b)
nursery
c)
community centre
d)
neighbourhood
65.
“vô gia cư” trong tiếng Anh là gì?
a)
homeless
b)
elderly
c)
orphan
d)
rural
66.
“người vô gia cư” trong tiếng Anh là gì?
a)
homeless
b)
homeless people
c)
the homeless
d)
local people
67.
“trồng cây” trong tiếng Anh là gì?
a)
plant flowers
b)
grow plants
c)
plant trees
d)
plant rubbish
68.
“trồng hoa” trong tiếng Anh là gì?
a)
plant trees
b)
plant flowers
c)
grow plants
d)
raise flowers
69.
“gần đây” trong tiếng Anh là gì?
a)
history
b)
recent
c)
literature
d)
study
70.
“một sự kiện gần đây” trong tiếng Anh là gì?
a)
a recent event
b)
a recent discovery
c)
a recent study
d)
a recent report
71.
“thu thập, sưu tầm” trong tiếng Anh là gì?
a)
collect
b)
pick up
c)
provide
d)
donate
72.
“tình nguyện làm một cái gì đó” trong tiếng Anh là gì?
a)
volunteer to do something
b)
volunteer for something
c)
work as a volunteer
d)
volunteer work
73.
“làm tình nguyện viên” trong tiếng Anh là gì?
a)
volunteer to do something
b)
volunteer work
c)
volunteer
d)
do community service
74.
“kỹ năng” trong tiếng Anh là gì?
a)
skill
b)
ability
c)
knowledge
d)
experience
75.
“kỹ năng quản lý thời gian” trong tiếng Anh là gì?
a)
crucial skills
b)
management skills
c)
time management skills
d)
develop skills
76.
“quyên góp tiền” trong tiếng Anh là gì?
a)
donate
b)
raise money
c)
provide
d)
offer a solution
77.
“quyên tiền cho tổ chức từ thiện” trong tiếng Anh là gì?
a)
raise funds
b)
raise money for charity
c)
donate money
d)
provide money
78.
“lợi ích của các hoạt động dọn dẹp” trong tiếng Anh là gì?
a)
do clean-up activities
b)
benefits of clean-up activities
c)
clean-up activity
d)
develop clean-up activities
79.
“thực hiện hoạt động dọn dẹp” trong tiếng Anh là gì?
a)
do clean-up activities
b)
clean-up activity
c)
make clean-up activities
d)
raise clean-up activities
80.
“thuộc về môi trường” trong tiếng Anh là gì?
a)
environment
b)
environmental
c)
environmentally
d)
environmental issues
81.
“mối quan tâm về môi trường” trong tiếng Anh là gì?
a)
environmental problems
b)
environmental damage
c)
environmental issues
d)
environmental concerns
82.
“thiệt hại về môi trường” trong tiếng Anh là gì?
a)
environmental problems
b)
environmental issues
c)
environmental concerns
d)
environmental damage
83.
“các vấn đề môi trường” trong tiếng Anh là gì?
a)
environmental issues
b)
environmental damage
c)
environmental concerns
d)
environmental development
84.
“trải nghiệm thú vị” trong tiếng Anh là gì?
a)
enjoyable study
b)
enjoyable experience
c)
enjoyable weekend
d)
enjoyable lesson
85.
“sách giáo khoa thú vị” trong tiếng Anh là gì?
a)
an enjoyable textbook
b)
an enjoyable history lesson
c)
a history textbook
d)
a literature book
86.
“cha mẹ tự hào” trong tiếng Anh là gì?
a)
proud parents
b)
proud people
c)
proud family
d)
proud of somebody
87.
“tự hào về ai đó” trong tiếng Anh là gì?
a)
proud parents
b)
proud of somebody
c)
proud
d)
proud community
88.
“một khu dân cư yên tĩnh” trong tiếng Anh là gì?
a)
a poor neighbourhood
b)
a residential neighbourhood
c)
a quiet neighbourhood
d)
a local neighbourhood
89.
“một khám phá gần đây” trong tiếng Anh là gì?
a)
a recent event
b)
a recent report
c)
a recent discovery
d)
a recent study
90.
“một sự phát triển gần đây” trong tiếng Anh là gì?
a)
a recent development
b)
a recent event
c)
a recent study
d)
a recent discovery
91.
“thực sự thú vị” trong tiếng Anh là gì?
a)
very enjoyable
b)
thoroughly enjoyable
c)
really enjoyable
d)
highly enjoyable
92.
“hoàn toàn thú vị” trong tiếng Anh là gì?
a)
thoroughly enjoyable
b)
really enjoyable
c)
highly enjoyable
d)
very enjoyable
93.
“rất thú vị” trong tiếng Anh là gì?
a)
really enjoyable
b)
very enjoyable
c)
highly enjoyable
d)
thoroughly enjoyable
94.
“hết sức thú vị” trong tiếng Anh là gì?
a)
highly enjoyable
b)
very enjoyable
c)
really enjoyable
d)
thoroughly enjoyable
95.
“một giáo sư lịch sử” trong tiếng Anh là gì?
a)
a history teacher
b)
a history professor
c)
a recent professor
d)
an enjoyable professor
96.
“giáo viên lịch sử” trong tiếng Anh là gì?
a)
a history professor
b)
a history lesson
c)
a history teacher
d)
a history textbook
97.
“trao đổi ánh mắt” trong tiếng Anh là gì?
a)
exchange something for something else
b)
exchange glances
c)
exchange postcards
d)
provide a solution
98.
“bưu thiếp” trong tiếng Anh là gì?
a)
literature
b)
report
c)
postcard
d)
history
99.
“viết bưu thiếp” trong tiếng Anh là gì?
a)
write postcards
b)
exchange postcards
c)
collect postcards
d)
read postcards
100.
“trung tâm cộng đồng” trong tiếng Anh là gì?
a)
community service
b)
community
c)
community centre
d)
local community
101.

the lo (a)   l community = cộng đồng địa phương

102.

do (a)   te to somebody = quyên góp cho ai đó

103.

do (a)   te = cho, tặng

104.

donate b (a)   ks/computers = tặng sách/máy tính

105.

deco (a)   te something = trang trí một cái gì đó

106.

exch (a)   ge postcards = trao đổi bưu thiếp

107.

tu (a)   r = phụ đạo, dạy thêm

108.

tutor st (a)   dents in maths = dạy kèm môn toán

109.

tutor a pu (a)   l = dạy học trò

110.

lo (a)   l school = một trường địa phương

111.

teena (a)   er = thanh thiếu niên

112.

yo (a)   g teenagers = thanh thiếu niên trẻ

113.

come fr (a)   a rural area = đến từ một vùng nông thôn

114.

ru (a)   l area = vùng nông thôn

115.

in a ru (a)   l area = ở một vùng nông thôn

116.

fl (a)   ded = bị lũ lụt

117.

a rubbish du (a)   p = bãi rác

118.

a rubbish he (a)   p = đống rác

119.

in one’s neighbou (a)   hood = trong khu phố của một người

120.

a history textb (a)   k = sách giáo khoa lịch sử

121.

Fr (a)   nch literature = văn học Pháp

122.

works of lite (a)   ture = tác phẩm văn học

123.

collect st (a)   mps = sưu tầm tem

124.

collect c (a)   ns = sưu tầm tiền xu

125.

elde (a)   ly people = người cao tuổi

126.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “trong trại trẻ mồ côi”
a)
in an orphanige
b)
in an orphanage
c)
in a orphanage
d)
in an orphanege
127.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “được nhận nuôi từ cô nhi viện”
a)
be adopted from an orphanage
b)
be adoptid from an orphanage
c)
be adoptted from an orphanige
d)
be adopted form an orphanage
128.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “phát triển kỹ năng”
a)
develop skils
b)
develope skills
c)
develop skills
d)
dvelop skills
129.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “trong khu xóm”
a)
in one’s neighbourhood
b)
in one’s nieghbourhood
c)
in ones neighbourhood
d)
in one’s neighborhod
130.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “tìm giải pháp”
a)
seek a solution
b)
seak a solution
c)
seek a solusion
d)
sik a solution
131.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “tìm kiếm một giải pháp”
a)
look for a salution
b)
look for a solution
c)
look for solution
d)
look four a solution
132.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “phát triển một giải pháp”
a)
develop a solusion
b)
develop a solution
c)
develop an solution
d)
develope a solution
133.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “trao đổi bưu thiếp”
a)
exchange postcarts
b)
exchang postcards
c)
exchange postcards
d)
exchange postcars
134.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “viết bưu thiếp”
a)
right postcards
b)
write postcards
c)
wride postcards
d)
writ postcards
135.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “một báo cáo gần đây”
a)
a recant report
b)
a resent report
c)
a recent report
d)
a reacent report