Font size
WorksheetsÔn tập B16-B17 ( chuẩn hsk 4)
Total questions: 96
Worksheet time: 1hrs 10mins
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "凉快 : ________
mát mẻ
nóng bức
lạnh giá
ẩm ướt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "热闹 : ________
náo nhiệt
yên tĩnh
buồn bã
lạnh lẽo
Hoàn thành câu sau: 可以给我倒杯茶吗?________ ________。
好的, 你想喝绿茶还是红茶?
不可以,我不喜欢茶。
对不起,我没有茶。
请你自己倒茶吧。
Hoàn thành câu sau: 我的房间不大,__________________。
装修倒是很讲究。
里面有很多人。
外面很吵。
没有窗户。
Hoàn thành câu sau: 您儿子跟我聊天儿时告诉我,他想大学毕业后就去当演员。__________________。
这个想法倒是不错。
他不喜欢表演。
他已经毕业了。
我不认识他。
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 抱 là ________.
bế, bồng, ôm
đi, chạy, nhảy
ngồi, đứng, nằm
mở, đóng, khóa
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 干 là ________.
làm
ăn
ngủ
chơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 严格là ________.
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
thoải mái, dễ chịu
vui vẻ, hài hước
lười biếng, chậm chạp
Điền vào chỗ trống: Tôi muốn treo một tấm bản đồ Trung Quốc lên tường này. (Viết bằng tiếng Trung)
我想在这面墙上挂一张中国地图。
我想在这面墙上画一只猫。
我想在这面墙上放一张桌子。
我想在这面墙上贴一张照片。
Điền vào chỗ trống: Khách đến ăn đều rất hài lòng với cô ấy. (Viết bằng tiếng Trung)
来吃饭的客人对她都十分满意。
来吃饭的客人都很不高兴。
她对来吃饭的客人都不满意。
来吃饭的客人都很生气。
Điền vào chỗ trống: Một người thực sự không thể làm hết việc. (Viết bằng tiếng Trung)
一个人实在干不完。
一个人可以做完所有的事。
一个人总是很轻松。
一个人从不累。
Điền vào chỗ trống: 你们有时间的话多帮帮小王,__________。 (Điền phần còn thiếu trong câu)
他手里的工作又多又难
他每天都很开心
他已经完成了所有任务
他不喜欢帮助别人
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 放暑假 _____________.
nghỉ hè
đi học
làm bài tập
đi du lịch
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 活泼 _____________.
hoạt bát, nhanh nhẹn
buồn bã, chán nản
lười biếng, uể oải
yếu đuối, nhút nhát
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 社会 là ________.
xã hội
gia đình
trường học
công ty
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 竞争 là ________.
cạnh tranh
hòa bình
giáo dục
phát triển
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 剩 là ________.
còn lại
bắt đầu
kết thúc
đi học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 美人鱼
người cá
cá mập
nàng tiên cá
cá vàng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 仍然 ________
vẫn
mới
đã từng
ngay lập tức
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 排列 ________
sắp xếp (theo thứ tự)
bắt đầu
kết thúc
giải thích
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 梦 ________
giấc mơ
bầu trời
con mèo
ngọn núi
填写“约好”的中文拼音:________
yuē hǎo
zhǎo dào
kāi huì
qǐng kè
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 紫红色 – ________
màu đỏ tím
màu xanh lá cây
màu vàng nhạt
màu đen
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 喜悦 – ________
niềm vui
nỗi buồn
sự tức giận
sự lo lắng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 低声 – ________
nói khẽ, nói nhỏ
nói to, nói lớn
cười lớn
hát vang
Từ '正宗' có nghĩa là gì?
Món đặc trưng
Chính thống, chính tông
Kế thừa, truyền thừa
Món ăn nhanh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "签证 ": ________
thị thực, visa
hộ chiếu
giấy khai sinh
bằng lái xe
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "表格 ": ________
bản kê khai, mẫu đơn
bảng đen
giấy phép
bút chì
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "传真 ": ________
gửi fax
máy tính
bưu điện
điện thoại
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 小伙子
chàng trai
cô gái
người già
em bé
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 记者________
phóng viên, nhà báo
giáo viên
bác sĩ
kỹ sư
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 到底 là gì?
rốt cuộc
bắt đầu
giữa chừng
kết thúc
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 挂 là ________.
treo, móc
đi bộ
ngồi
chạy
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 重点 là ________.
trọng điểm, trọng tâm
bắt đầu
kết thúc
giải pháp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 输 là ________.
thua
thắng
học
chơi
为了学好汉语,学生首先需要注意什么?
注意课前准备。
只记住新单词。
不需要练习听说。
只读教材。
根据内容课文,如果按照建议的提出进行,学习汉语的结果会怎样?
汉语会越来越好,越来越自信地说。
学习汉语将没有任何进展。
学习汉语会变得更加困难。
学习者会忘记所学的所有内容。
这些年来他做生意赚了不少钱,还拿出一大部分来帮助那些经济困难的人,因此得到了大家的 ______ 。
尊重
批评
怀疑
拒绝
Từ '核对 ' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Kiểm tra, đối chiếu, xác minh
Giải thích, trình bày
Học thuộc lòng
Ghi chú, ghi chép
亏损的原因可能有很多因素。
正确
错误
Hành động nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 投诉?
Phản ánh sự không hài lòng
Yêu cầu giải quyết vấn đề
Đề xuất cải thiện dịch vụ
Tặng quà cho nhân viên
客户对员工的服务态度不满意,感到不被尊重,并要求采取措施处理。这是关于________的投诉示例。
服务态度
产品价格
产品质量
促销不明确
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "签证 ": ________
thị thực, visa
hộ chiếu
giấy khai sinh
bằng lái xe
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "表格 ": ________
bản kê khai, mẫu đơn
bảng đen
giấy phép
bút chì
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "传真 ": ________
gửi fax
máy tính
bưu điện
điện thoại
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 小伙子
chàng trai
cô gái
người già
em bé
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 记者________
phóng viên, nhà báo
giáo viên
bác sĩ
kỹ sư
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 到底 là gì?
rốt cuộc
bắt đầu
giữa chừng
kết thúc
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 挂 là ________.
treo, móc
đi bộ
ngồi
chạy
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 重点 là ________.
trọng điểm, trọng tâm
bắt đầu
kết thúc
giải pháp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 输 là ________.
thua
thắng
học
chơi
为了学好汉语,学生首先需要注意什么?
注意课前准备。
只记住新单词。
不需要练习听说。
只读教材。
根据内容课文,如果按照建议的提出进行,学习汉语的结果会怎样?
汉语会越来越好,越来越自信地说。
学习汉语将没有任何进展。
学习汉语会变得更加困难。
学习者会忘记所学的所有内容。
这些年来他做生意赚了不少钱,还拿出一大部分来帮助那些经济困难的人,因此得到了大家的 ______ 。
尊重
批评
怀疑
拒绝
Từ '核对 ' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Kiểm tra, đối chiếu, xác minh
Giải thích, trình bày
Học thuộc lòng
Ghi chú, ghi chép
我今天牙疼得很_______,不能去吃早饭了。
厉害
流利
顺利
害怕
他进入房间,___下了外套,把电视和暖气杜欧打开了。
脱
放
带
拿
他昨天刚回国,今天就来我家跟我父母____。
招呼
你好
打招呼
打交道
这是越南的___。
国家
国籍
国际
国王
这是保修卡,遇到什么问题,您可以____上面的电话联系我们。
经过
通过
Từ nào dưới đây đúng với hình ảnh trên:
草莓
饼干
病假
网球
Từ nào miêu tả đúng hình ảnh trên
国际
国安
国外
国内
Tù nào sau đây miêu tả đúng hình ảnh trên
劲松
经济
经过
精神
不要让简单的事情变得________.
复杂
负责
否则
来得及
中国人说的话我完全听不懂,只能______他们的意思。
猜
说
听
读
一个真正爱看书的人总是能找出时间来_______。
阅读
听音乐
锻炼
运动
Chọn đáp án thích hợp
他从网站上看到了这个激动人心的
( )
F. 消息
这儿写着“( )停车”,他们只好把车停在那边了。
E. 禁止
喂,告诉我你的
( ),我准备给你寄几本书。
B .地址
人与人之间如果缺少交流,可能就会( )误会。
C. 引起
问题越是复杂时,你越要( ),千万别着急。
A. 冷静
chọn đáp án thích hợp
A:我的( )在叫了,早上只吃了一小块儿蛋糕。
B:饿了?我包里有巧克力,给你。
F. 肚子
A:这两瓶饮料有什么区别吗?
B:左边这瓶有点儿( ),右边这瓶是甜的。
D. 酸
A:快点儿,咱们的飞机就要起飞了。
B:没事,( )里说,国际航班都推迟起飞了,咱可以再逛逛。
E .广播
A:最近怎么穿得这么( )?很精神啊。
B:我现在开始上班了,这是公司的规定。
B. 正式
A:你好,我想办一张信用卡。
B:好的,先生,请您先( )一下这张申请表。
A .填
sắp xếp theo thứ tự
A 做事情往往需要照顾大的方面
C 换句话说,就是不要仅仅为了一棵“大树”
B 而放弃掉“森林”
sắp xếp lại
B 他从来不主动和别人说话
A 于是大家都以为他是一个骄傲的人
C 其实他只是有点儿害羞
Sắp xếp lại
A 语法是语言学习中很重要的一部分
B 却不是语言学习的全部
C 文化在语言学习中也很重要
Sắp xếp lại
A 选择在电视上做广告
C 是因为它可以在较短的时间内
B 扩大我们葡萄酒的影响力
Sắp xếp lại
A 这种树叶宽、厚的绿色植物
C 不仅可以使室内空气更新鲜
B 也能给我们带来一个好的心情
Sắp xếp lại
B 生活中总会有烦恼
C 要想让自己轻松、愉快
A 首先要学会像扔垃圾一样把烦恼扔掉
Sắp xếp lại
A “明”由两个字组成
B 左边的“日”代表太阳,而右边的“月”代表月亮
C 所以“明”在汉语中表示有光亮的意思
Sắp xếp lại
B 我记得,以前村子的旁边有一条小河
A 河水不深,非常清
C 清得可以看见河底的水草和成群的小鱼
司机喝酒后不允许开车。因为无论对自己还是对其他人,这样做都是极其危险的。
★ 根据这段话,司机:
A 很危险
B 爱喝啤酒
C 都很友好
D 酒后不能开车
孩子从小就要养成管理自己的好习惯。管理自己不但指自己的事情自己做,更重要的是时间管理,让孩子会计划自己的时间,今天应该完成的事情就不能留到明天,不要总说“来不及了”。
★ 为什么有的孩子总说“来不及了”?
A 太懒
B 很孤单
C 爱开玩笑
D 不会管理时间
您看这个沙发怎么样?我们年底有活动,正在打折,比平时便宜了一千块。不过您放心,质量肯定不“打折”,这种沙发是今年最流行的,有很多种颜色可以选择,您可以考虑一下。
★ 这种沙发:
A 不打折
B 特别软
C 样子很流行
D 质量不合格
当我觉得累的时候,我就找一个安静的地方,一边喝茶一边听音乐。弟弟正好和我相反,这种时候,他喜欢去热闹的地方,和别人一起唱歌、跳舞。
★ 弟弟累的时候:
A 讨厌约会
B 喜欢玩电脑
C 会找我聊天
D 会去唱歌跳舞
只有动作没有感情的表演是没有生命力的,一个好的演员,想要拉近和观众的距离,就要学会用感情和观众进行对话与交流。
★ 表演要具有生命力,应该重视什么?
A 生命
B 感情
C 动作
D 感觉
这是一家在当地非常有名的面馆儿,历史已经超过50年了。它一直只卖一种东西:牛肉面。由于面的味道很特别,在众多食客中名气很大。
★ 这家面馆儿:
A 顾客不多
B 只卖羊肉汤
C 在全国很有名
D 有半个世纪了
晚上,我刚刚躺下,就响起了敲门声。一猜就知道是和我一起租房的那个人又没带钥匙。他好像特别马虎,虽然每次都红着脸向我说抱歉、打扰了,可过不了几天,就又能听到他的敲门声了。
★ 敲门的那个人怎么了?
A 生病了
B 走错门了
C 工作太忙
D 忘拿钥匙了
同情是最美好的情感之一,然而同情并不是高高在上的关心,它应该是对别人经历的情感的理解、尊重和支持。
★ 这段话认为,同情:
A 很无聊
B 让人难受
C 不是可怜
D 是暂时的
猜猜我奶奶给了我什么生日礼物?一个照相机!正好明天去海洋馆,我来给你们照相吧。
★ 奶奶给孙子买照相机,是因为:
A 想鼓励他
B 他过生日
C 春节快到了
D 要去海洋馆
这座楼一共有28层,为了节约您的时间,3号、4号电梯17层以下不停,直接到17-28层,如果您要到1-16层,请乘坐西边的1号和2号电梯。
★ 1号电梯可以去哪层?
A 16
B 17
C 18
D 19
我姓李,是各位的导游。这是大家的护照和房卡,放下行李后请到这里集合,我们一会儿去吃饭。晚上有京剧,座位要提前联系,想看的现在报名。
★ 导游让大家报名去:
A 参观
B 吃饭
C 看京剧
D 参加演出
经过他的努力,公司的生意越做越大,最近又在三个城市开了新的分公司。一切都在好的方向发展,他也更有信心了。
★ 公司现在怎么样?
A 收入减少变化
B 发展很快
C 主要制造家具
D 不适应市场变化
我们不应该总是看到别人的缺点,()应该多学习别人做得好的地方。
而
陪
及时
友谊
有时候,吃完晚饭,爸爸会()着爷爷奶奶去附近的公园走走。
而
陪
友谊
及时
A:你是南方人,能( )北京的生活吗?
B:没问题,我已经在北京上了四年大学了。
逛
差不多
适应
温度
A:喂,你现在在哪儿呢?
B:我和同事在外面()街呢,马上就回去。
适应
逛
差不多
联系
昨天中午下了一小会儿雨
虽然不大
这个城市的空气却好了很多
尽管金钱是不可少的
但金钱却买不来友情
只有朋友会在你最困难的时候帮助你
我叫李新。今天上午在食堂发现我的学生证不见了,上面有我的姓名和学号。如果有
同学看见了我的学生证,请与我联系,非常感谢。
★ 他写这段话是为了:
找回饭卡
找回图书证
找回学生证
找回钱包
一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难跟人交朋友。因为没有人会喜欢
跟一个总是容易生气的人在一起。
★脾气不好的人:
喜欢交流
朋友很多
容易生气
让人讨厌
