wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về bài thơ Vội vàng và Tuyên ngôn Độc lậpg

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Xuân Diệu tên khai sinh là gì?

a)

Xuân Diệu

b)

Ngô Xuân Diệu

c)

Nguyễn Xuân Diệu

d)

Trần Xuân Diệu

2.

Xuân Diệu quê ở đâu?

a)

Thanh Hóa

b)

Hà Tĩnh

c)

Nghệ An

d)

Quảng Bình

3.

"Vội vàng" in trong tập thơ nào?

a)

Gửi hương cho gió

b)

Thơ thơ

c)

Lửa thiêng

d)

Mây

4.

Tập Thơ thơ được xuất bản vào năm nào?

a)

1932

b)

1935

c)

1938

d)

1942

5.

Trong bài thơ "Vội vàng" . Câu thơ "Tắt nắng, buộc gió" trong bài thơ ''Vội vàng'' thể hiện điều gì?

a)

Ước mơ chinh phục thiên nhiên

b)

Khao khát sống hòa hợp với thiên nhiên

c)

Khát vọng đoạt quyền tạo hóa

d)

Sự bất lực trước thiên nhiên

6.

Trong bài thơ "Vội vàng". Câu thơ "Tháng giêng ngon như một cặp môi gần" là ví dụ của biện pháp tu từ nào?

a)

Nhân hóa

b)

Ẩn dụ

c)

Hoán dụ

d)

So sánh

7.

Hình ảnh "bướm ong, yến anh" trong bài thơ "Vội vàng" là biểu hiện của:

a)

Mùa hạ rực rỡ

b)

Cảnh vật ồn ào

c)

Thiên nhiên sinh sôi nảy nở

d)

Thế giới tưởng tượng

8.

Trong bài thơ "Vội vàng" Xuân Diệu gọi mùa xuân là:

a)

Một mùa huyền bí

b)

Một giấc mơ

c)

Một thiên đàng trần thế

d)

Một cõi u sầu

9.

Ý nghĩa chính của bài thơ "Vội vàng" là:

a)

Lên án sự vô nghĩa của thời gian

b)

Ca ngợi tình yêu lứa đôi

c)

Thể hiện khát vọng sống mãnh liệt, yêu cuộc đời

d)

Phê phán xã hội thực dân phong kiến

10.

Trong bài thơ "Vội vàng" . Từ nào thể hiện rõ nhịp sống cuống quýt trong bài thơ?

a)

Lặng lẽ

b)

Mau

c)

Dịu dàng

d)

Xa xăm

11.

Câu thơ nào trong bài thơ "Vội vàng" cho thấy nỗi lo về sự ngắn ngủi của tuổi trẻ?

a)

Tôi muốn tắt nắng đi

b)

Xuân đương tới - đương qua

c)

Yến anh này đây khúc tình si

d)

Ta muốn ôm

12.

Trong bài thơ "Vội vàng" "Tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại" là cách thể hiện:

a)

Vẻ đẹp của tuổi già

b)

Khát vọng tình yêu

c)

Nỗi lo mất mát thời gian, tuổi trẻ

d)

Sự hoài cổ

13.

Biện pháp điệp cấu trúc "Ta muốn ôm, muốn riết, muốn say..." thể hiện:

a)

Cảm giác buồn chán

b)

Nhịp thơ nhàm chán

c)

Cảm xúc mãnh liệt, sống cuồng nhiệt

d)

Sự lặp lại không cần thiết

14.

Trong bài thơ "Vội vàng". "Một thiên đàng trần thế" là cách nói để:

a)

Diễn tả thế giới tôn giáo

b)

Miêu tả mùa thu

c)

Miêu tả thế giới thiên nhiên mùa xuân rực rỡ

d)

Nói về giấc mơ

15.

Trong bài thơ " Vội vàng", thiên nhiên được nhìn qua lăng kính nào?

a)

Lạnh lùng

b)

Triết lí

c)

Yêu đời, say mê

d)

Trừu tượng

16.

Qua bài thơ "Vội vàng", Xuân Diệu bộc lộ rõ quan niệm sống nào?

a)

Sống chậm để thưởng thức đời

b)

Sống vì lý tưởng cách mạng

c)

Sống hưởng thụ vật chất

d)

Sống vội, sống mãnh liệt để tận hưởng vẻ đẹp cuộc đời

17.

Trong bài thơ " Vội vàng" Vì sao nhà thơ "muốn tắt nắng, buộc gió"?

a)

Muốn giữ lại vẻ đẹp của thời gian

b)

Muốn làm chủ vạn vật

c)

Muốn phản kháng thiên nhiên

d)

Muốn thay đổi thời tiết

18.

Nhịp thơ của bài "Vội vàng" có đặc điểm gì?

a)

Chậm rãi, nhẹ nhàng

b)

Gấp gáp, dồn dập, sôi nổi

c)

Buồn bã, lặng lẽ

d)

Trầm tư, suy tưởng

19.

Từ "mơn mởn", "thời tươi" trong bài thơ " Vội vàng" có tác dụng gì?

a)

Gợi sự non trẻ

b)

Gợi cảm xúc mong manh

c)

Gợi vẻ đẹp xuân sắc tươi mới

d)

Gợi sự hoài niệm

20.

"Cái tôi" trong bài thơ ' Vội vàng" mang đặc điểm?

a)

Khiêm nhường, thầm lặng

b)

Đối lập với thiên nhiên

c)

Mãnh liệt, khát khao, muốn giao cảm với đời

d)

Tách biệt khỏi cuộc đời

21.

Câu thơ "Tôi không chờ nắng hạ mới hoài xuân" thể hiện điều gì?

a)

Sự lười biếng

b)

Không chờ đợi điều tất yếu mới trân trọng cái hiện tại

c)

Tâm trạng tiếc nuối mùa hạ

d)

Quan điểm tiêu cực

22.

Cảm nhận của Xuân Diệu về thời gian là?

a)

Tĩnh tại, vĩnh cửu

b)

Chảy trôi, không thể níu kéo

c)

Tròn đầy

d)

Lặp lại mãi mãi

23.

Bài thơ 'Vội vàng' thể hiện tư tưởng nhân văn ở điểm nào?

a)

Lên án xã hội

b)

Đề cao vật chất

c)

Trân trọng sự sống, thời gian, tuổi trẻ

d)

Bi quan về cái chết

24.

Các hình ảnh thiên nhiên trong bài thơ 'Vội vàng' thể hiện điều gì?

a)

Màu sắc siêu thực

b)

Sự trống rỗng

c)

Vẻ đẹp trần thế căng tràn sức sống

d)

Sự u uất

25.

Câu thơ 'Ta muốn ôm' trong bài thơ 'Vội vàng' mở đầu chuỗi hành động cho thấy:

a)

Dòng cảm xúc yêu đời mãnh liệt

b)

Ý định chinh phục thiên nhiên

c)

Lối sống ích kỷ

d)

Sự nổi loạn

26.

Trong bài thơ 'Vội vàng' Điệp từ 'này đây' tạo hiệu ứng:

a)

Nhấn mạnh sự xa vắng

b)

Gợi sự mơ hồ

c)

Nhấn mạnh sự gần gũi, rực rỡ của sự vật

d)

Gợi cảm giác lạnh lẽo

27.

Tại sao Xuân Diệu lại viết: 'Cơn gió xinh thì thào trong lá biếc'?

a)

Miêu tả thời tiết

b)

Gợi không khí tĩnh lặng

c)

Gợi vẻ đẹp nên thơ, tinh tế của thiên nhiên

d)

Gợi sự đau buồn

28.

Từ 'chếnh choáng, đã đầy, no nê' trong bài thơ 'Vội vàng' thể hiện trạng thái nào?

a)

Mệt mỏi

b)

Tỉnh táo

c)

Ngất ngây, thỏa mãn trong tận hưởng

d)

Chán nản

29.

Lời thơ của Xuân Diệu trong bài thơ 'Vội vàng' kết hợp cảm xúc với:

a)

Tự sự

b)

Nghị luận

c)

Miêu tả tả thực

d)

Truyện kể

30.

Trong bài thơ 'Vội vàng'. Cái nhìn về thiên nhiên của Xuân Diệu có gì đặc biệt?

a)

Mơ hồ

b)

Siêu nhiên

c)

Trần thế, tràn đầy sinh khí

d)

Lạnh lẽo

31.

Nếu không có đoạn "Tôi muốn tắt nắng..." thì chủ đề bài thơ' Vội vàng" sẽ mất đi điều gì?

a)

Màu sắc tôn giáo

b)

Cái tôi mãnh liệt, ý thức cá nhân trước thời gian

c)

Yếu tố thiên nhiên

d)

Tình yêu

32.

So với các nhà thơ cùng thời, Xuân Diệu có điểm gì nổi bật trong bài " Vội vàng"?

a)

Viết về tình yêu đôi lứa

b)

Có hình ảnh u uất

c)

Cái tôi cá nhân mãnh liệt và yêu đời sâu sắc

d)

Thiên về tự sự

33.

Câu thơ "Xuân đương tới - nghĩa là xuân đương qua" thể hiện quan niệm gì về thời gian?

a)

Thời gian tuần hoàn

b)

Thời gian tuyến tính, trôi đi không trở lại

c)

Thời gian đứng yên

d)

Thời gian vĩnh cửu

34.

Trong bài thơ " Vội vàng". Nhịp thơ dồn dập ở cuối bài thơ góp phần:

a)

Làm nhẹ đi cảm xúc

b)

Tăng sức biểu cảm, thể hiện cảm xúc cuồng nhiệt

c)

Gợi sự mơ hồ

d)

Làm chậm cảm xúc

35.

Nếu thiếu hình ảnh "tháng giêng ngon như một cặp môi gần", bài thơ sẽ thiếu gì?

a)

Yếu tố cảm xúc

b)

Vẻ đẹp táo bạo, mới mẻ trong cách nhìn thiên nhiên

c)

Mạch luận lý

d)

Hình ảnh thiên nhiên

36.

Quan điểm thẩm mỹ mới mẻ của Xuân Diệu thể hiện qua bài thơ "Vội vàng" là:

a)

Đề cao vẻ đẹp tinh thần

b)

Khẳng định cái tôi cá nhân yêu cuộc sống

c)

Xem trọng giá trị đạo đức

d)

Khước từ trần thế

37.

Đọc bài thơ"Vội vàng", học sinh nên rút ra bài học gì về cuộc sống?

a)

Cần lười biếng tận hưởng

b)

Cần tranh thủ sống và yêu khi còn có thể

c)

Cần sống vì quá khứ

d)

Cần mơ mộng

38.

Trong bài thơ " Vội vàng". Nếu thay "cắn" bằng "nhìn" trong "ta muốn cắn vào xuân hồng", ý nghĩa thay đổi ra sao?

a)

Mạnh mẽ hơn

b)

Mất đi cảm xúc mãnh liệt, cháy bỏng

c)

Tăng cảm giác nhẹ nhàng

d)

Không thay đổi gì

39.

Điểm chung giữa "Vội vàng" và thơ lãng mạn là:

a)

Lên án chiến tranh

b)

Miêu tả hiện thực

c)

Cái tôi cá nhân và cảm xúc trữ tình bay bổng

d)

Thiếu tính nghệ thuật

40.

Trong bài thơ " Vội vàng". Câu thơ nào thể hiện rõ nhất cảm giác tiếc nuối về thời gian trôi qua?

a)

Ta muốn ôm

b)

Tôi không chờ nắng hạ mới hoài xuân

c)

Tôi muốn tắt nắng

d)

Màu thời gian

41.

Nếu nhìn từ góc độ hiện đại, bài thơ "Vội vàng" dạy chúng ta điều gì?

a)

Sống cạn kiệt

b)

Trân trọng hiện tại

c)

Đắm chìm trong ảo mộng

d)

Không cần lập kế hoạch

42.

Trong bài thơ " Vội vàng" . Đoạn thơ cuối cùng trong bài là cao trào của:

a)

Sự tuyệt vọng

b)

Khát vọng sống mãnh liệt, dâng trào

c)

Sự bất lực

d)

Tình yêu

43.

Thời gian trong bài thơ "Vội vàng" được nhân hóa thành:

a)

Dòng sông

b)

Kẻ cắp

c)

Một thứ có thể cảm nhận, tiếc nuối

d)

Con người

44.

Vì sao Xuân Diệu được gọi là "nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới"?

a)

Ông viết hiện thực

b)

Ông đi đầu về hình thức

c)

Ông có cái tôi cá nhân và quan điểm sống hoàn toàn hiện đại, Tây hóa

d)

Ông già nhất

45.

Qua "Vội vàng", Xuân Diệu muốn gửi gắm thông điệp gì?

a)

Hãy sống lặng lẽ

b)

Hãy yêu đời, trân trọng thanh xuân, thời gian và cuộc sống

c)

Hãy xa lánh trần thế

d)

Hãy làm chủ thiên nhiên

46.

Bản Tuyên ngôn Độc lập được Hồ Chí Minh đọc tại đâu?

a)

Phủ Chủ tịch

b)

Văn Miếu

c)

Quảng trường Ba Đình

d)

Nhà hát Lớn Hà Nội

47.

Bản Tuyên ngôn Độc lập được Hồ Chí Minh đọc vào ngày nào?

a)

28/8/1945

b)

30/4/1945

c)

2/9/1945

d)

19/8/1945

48.

Hồ Chí Minh soạn thảo bản Tuyên ngôn tại địa điểm nào?

a)

54 phố Hàng Đào

b)

48 phố Hàng Ngang

c)

Phủ Chủ tịch

d)

Quảng trường Ba Đình

49.

Hồ Chí Minh trích dẫn hai bản tuyên ngôn nào trong phần mở đầu tác phẩm " Tuyên ngôn Độc lập" ?

a)

Của Mỹ và Pháp

b)

Của Mỹ và Anh

c)

Của Pháp và Trung Quốc

d)

Của Anh và Nhật

50.

Mục đích chính của bản Tuyên ngôn Độc lập là gì?

a)

Kêu gọi toàn dân kháng chiến

b)

Đòi lại chủ quyền đất đai

c)

Công bố nền độc lập, khai sinh nước VNDCCH

d)

Đàm phán với Pháp

51.

Thế lực nào đã đầu hàng Đồng minh trước khi bản Tuyên ngôn ra đời?

a)

Đức

b)

Mỹ

c)

Nhật

d)

Anh

52.

Hồ Chí Minh sử dụng điệp từ nào nhiều lần để tố cáo tội ác Pháp trong bản " Tuyên ngôn Độc lập"?

a)

Chúng

b)

Pháp

c)

Họ

d)

Kẻ

53.

Đoạn nào trong bản Tuyên ngôn thể hiện lời tuyên bố độc lập?

a)

Phần đầu

b)

Phần hai

c)

Phần ba

d)

Cả ba phần

54.

Hệ thống luận cứ chính trong bản Tuyên ngôn gồm những gì?

a)

Pháp lý và chính trị

b)

Pháp lý và thực tiễn

c)

Chính trị và xã hội

d)

Kinh tế và quân sự

55.

Bản Tuyên ngôn Độc lập đã khai sinh ra nước nào?

a)

Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

b)

Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

c)

Đông Dương Cộng hòa

d)

Bắc Kỳ Cộng hòa

56.

Tác phẩm Tuyên ngôn Độc lập thuộc thể loại gì?

a)

Tự sự

b)

Chính luận

c)

Hành chính

d)

Tường thuật

57.

Hồ Chí Minh dùng phép liệt kê để tố cáo thực dân Pháp ở những phương diện nào?

a)

Kinh tế - xã hội

b)

Chính trị - quân sự

c)

Chính trị - kinh tế - văn hóa - giáo dục

d)

Kinh tế - đối ngoại

58.

Câu văn nào khẳng định tính pháp lý quốc tế trong bản Tuyên ngôn?

a)

"Dân tộc đó phải được độc lập!"

b)

"Đó là những lẽ phải không ai chối cãi được"

c)

"Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập..."

d)

"Chúng tôi tin tưởng ở sự công bằng của quốc tế"

59.

Phát xít Nhật chiếm Đông Dương vào năm nào?

a)

1939

b)

1940

c)

1941

d)

1945

60.

Việc trích dẫn hai bản tuyên ngôn nổi tiếng nhằm mục đích gì?

a)

Tăng giá trị văn học

b)

Chứng minh Pháp xâm lược

c)

Tạo sự liên kết với phương Tây

d)

Làm cơ sở pháp lý khẳng định quyền độc lập dân tộc

61.

Vì sao Hồ Chí Minh nói: "Đó là những lẽ phải không ai chối cãi được"?

a)

Để tạo sự hài hước

b)

Để phản bác Pháp

c)

Để kết thúc bản Tuyên ngôn

d)

Để khẳng định tính chính danh và phổ quát của chân lý nhân quyền

62.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Cách dùng từ "trịnh trọng tuyên bố" thể hiện điều gì?

a)

Ngôn ngữ trang trọng, đanh thép

b)

Giọng điệu nhẹ nhàng

c)

Khích lệ tinh thần người dân

d)

Lối viết tự sự

63.

Vì sao Pháp không thể biện hộ việc quay lại xâm lược Việt Nam?

a)

Vì đã bị Nhật tước khí giới

b)

Vì đã hai lần bán nước ta

c)

Vì nhân dân đã giành độc lập

d)

Cả A, B, C

64.

Ý nghĩa của việc kể công cứu người Pháp trong đoạn tố cáo Nhật là gì?

a)

Tạo thiện cảm với quốc tế

b)

Đánh bóng tên tuổi

c)

Đẩy trách nhiệm cho Pháp

d)

Khoe khoang sức mạnh Việt Minh

65.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Nhân vật nào được Bác Hồ nhắc đến để chứng minh chấm dứt chế độ phong kiến?

a)

Gia Long

b)

Khải Định

c)

Bảo Đại

d)

Hàm Nghi

66.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Cách trích dẫn Tuyên ngôn Mỹ - Pháp có gì đặc biệt?

a)

Sử dụng nguyên văn

b)

Sửa đổi nội dung

c)

Suy rộng từ quyền con người sang quyền dân tộc

d)

Không mang giá trị pháp lý

67.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Từ "quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng…" thể hiện điều gì?

a)

Sự phô trương

b)

Ý chí đấu tranh của dân tộc

c)

Mong muốn cầu hòa

d)

Kêu gọi viện trợ

68.

Câu "Dân ta lấy lại nước Việt Nam từ tay Nhật…" trong bản " Tuyên ngôn Độc lập" mang ý nghĩa gì?

a)

Nhấn mạnh thắng lợi từ tay Nhật

b)

Chối bỏ vai trò của Pháp

c)

Khẳng định chính nghĩa thuộc về dân tộc Việt Nam

d)

Ca ngợi Nhật

69.

"Không ai chối cãi được" là kiểu câu gì?

a)

Nghi vấn

b)

Trần thuật

c)

Phủ định mạnh

d)

Cầu khiến

70.

Vì sao Hồ Chí Minh đưa ra hình ảnh: "hơn hai triệu đồng bào của ta bị chết đói"?

a)

Nhấn mạnh tội ác Nhật

b)

Chứng minh Pháp bất lực

c)

Tố cáo hậu quả do Pháp - Nhật gây ra

d)

Gợi cảm xúc thương tâm

71.

Trong văn bản " Tuyên ngôn Độc lập", Việt Minh được nhắc đến với vai trò gì?

a)

Đảng chính trị mới thành lập

b)

Tổ chức đối lập với Pháp

c)

Tổ chức đại diện chính nghĩa dân tộc

d)

Tổ chức trung lập

72.

Phép lập luận chủ yếu trong bản Tuyên ngôn là gì?

a)

Diễn dịch - quy nạp

b)

Phản đề - bác bỏ

c)

Dẫn chứng - so sánh

d)

Lập luận kết hợp chứng minh và bình luận

73.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Lập luận "gậy ông đập lưng ông" được thể hiện thông qua cách:

a)

Phê phán trực tiếp các cường quốc

b)

Dùng tư tưởng của họ để phản biện chính họ

c)

Dẫn chứng ngụy biện

d)

Phản bác luận điệu Nhật

74.

Câu "Dân ta lấy lại nước Việt Nam từ tay Nhật, chứ không phải từ tay Pháp" có tác dụng:

a)

Nhấn mạnh thắng lợi đối với Nhật

b)

Bác bỏ lập luận giành lại Đông Dương của Pháp

c)

Tuyên bố gián tiếp về chủ quyền

d)

Kêu gọi nhân dân đoàn kết

75.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Nếu không trích dẫn tuyên ngôn Mỹ - Pháp, liệu bản Tuyên ngôn có thuyết phục? Vì sao?

a)

Có, vì chiến thắng là quan trọng nhất

b)

Không, vì thiếu cơ sở pháp lý quốc tế

c)

Có, vì dân ta đã giành được nước

d)

Không, vì không tạo được sự đồng tình từ quốc tế

76.

Hồ Chí Minh sử dụng phép liên kết nào trong bản " Tuyên ngôn Độc lập" để chuyển đoạn trong phần tố cáo Pháp?

a)

Lặp từ

b)

Phép nối

c)

Lặp cấu trúc

d)

Câu chuyển tiếp "Thế mà…"

77.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Việc tố cáo Pháp hai lần bán nước ta cho Nhật nhằm mục đích gì?

a)

Gây phẫn nộ

b)

Chứng minh Pháp mất tư cách

c)

Tạo liên hệ lịch sử

d)

Làm nền cho phần sau

78.

Tuyên ngôn có thể coi là bản tổng kết lịch sử dân tộc vì:

a)

Trình bày toàn bộ lịch sử VN

b)

Tổng kết cuộc đấu tranh giành độc lập

c)

Liệt kê các giai đoạn phát triển

d)

So sánh các thời kỳ

79.

Vì sao bản Tuyên ngôn được coi là một áng văn chính luận mẫu mực?

a)

Dùng nhiều từ Hán - Việt

b)

Có lập luận sắc bén, dẫn chứng thuyết phục, ngôn ngữ trang trọng

c)

Dài và nhiều từ ngữ chính trị

d)

Dễ học thuộc

80.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Hành động nào chứng tỏ Pháp phản bội Đồng minh?

a)

Không đánh Nhật

b)

Bắt tay với Nhật

c)

Bán nước hai lần

d)

Giết tù chính trị trước khi rút lui

81.

Câu: "Pháp chạy, Nhật hàng, vua Bảo Đại thoái vị…" có tác dụng gì?

a)

Kể sự kiện

b)

Xác lập thực tế lịch sử và tính hợp pháp của chính quyền mới

c)

Tạo cảm hứng

d)

Nhấn mạnh chiến thắng

82.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Câu văn "Dân tộc đó phải được độc lập!…" dùng biện pháp tu từ nào?

a)

So sánh - ẩn dụ

b)

Điệp từ - câu cảm thán

c)

Điệp cấu trúc - điệp từ

d)

Câu nghi vấn tu từ

83.

Trong bản " Tuyên ngôn Độc lập". Cách gọi "Toàn thể dân tộc Việt Nam…" thể hiện gì?

a)

Tính đại diện

b)

Tính tập thể

c)

Tính dân chủ

d)

Tính cộng đồng, đoàn kết, khẳng định sự thống nhất ý chí

84.

Văn bản Tuyên ngôn mang phong cách ngôn ngữ gì?

a)

Sinh hoạt

b)

Hành chính

c)

Báo chí

d)

Chính luận

85.

Câu văn nào thể hiện ý chí toàn dân trong việc bảo vệ độc lập?

a)

"Chúng tôi trịnh trọng tuyên bố..."

b)

"Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần..."

c)

"Dân tộc đó phải được độc lập!"

d)

"Pháp chạy, Nhật hàng, vua Bảo Đại thoái vị..."

86.

Vì sao gọi Tuyên ngôn Độc lập là một bản "hùng văn lịch sử"?

a)

Vì có kết cấu dài

b)

Vì được đọc trong ngày lễ trọng đại

c)

Vì ngôn từ đanh thép, lập luận chặt chẽ, hào hùng

d)

Vì viết bằng thể văn chính luận cổ điển

87.

Dẫn chứng về Pháp giết tù chính trị ở Yên Bái - Cao Bằng có giá trị gì?

a)

Tăng tính thời sự

b)

Làm sâu sắc thêm tội ác Pháp

c)

Gợi cảm xúc thương tâm

d)

Tạo nên giọng văn khách quan

88.

Câu "Không ai chối cãi được" có thể thay bằng câu nào để vẫn giữ sắc thái?

a)

Điều này rõ ràng

b)

Sự thật không thể phủ nhận

c)

Điều đó là hiển nhiên

d)

Không ai phản bác được