Font size
WorksheetsTrắc Nghiệm Từ Đồng Nghĩa
Total questions: 75
Worksheet time: 43mins
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "bất tận"?
Dài lâu
Vô hạn
To lớn
Sâu thẳm
Dòng nào sau đây gồm các từ đồng nghĩa với "hòa bình"?
Thanh bình, thái bình, yên vui
Bình đẳng, thân thiện, hòa thuận
Bình yên, lặng lẽ, tĩnh mịch
Vui vẻ, hạnh phúc, may mắn
Từ "hoàng hôn" trong câu "Cảnh hoàng hôn trên biển thật tuyệt diệu." đồng nghĩa với từ nào?
Buổi sáng
Buổi trưa
Chiều tà
Đêm khuya
Trong các từ sau, từ nào không đồng nghĩa với từ "dũng cảm"?
Can đảm
Gan dạ
Anh hùng
Hiền lành
Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: "Anh Kim Đồng đã ... hy sinh."?
dũng mãnh
anh dũng
mạnh mẽ
quả quyết
Cặp từ nào dưới đây là cặp từ đồng nghĩa?
Lo lắng - Sợ hãi
Siêng năng - Cần cù
To lớn - Nhỏ bé
Xinh đẹp - Xấu xí
Từ "giang sơn" trong câu "Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy giang sơn." có nghĩa là gì?
Sông và núi
Đất nước, Tổ quốc
Quê hương
Làng xóm
Dòng nào chỉ gồm các từ chỉ màu vàng?
Vàng hoe, vàng óng, vàng rực, xanh biếc
Vàng tươi, vàng chanh, vàng khè, vàng ối
Vàng vọt, vàng son, vàng mắt, vàng da
Vàng kim, vàng ngà, vàng lịm, tím ngắt
Từ "nhìn" trong câu "Em bé nhìn mẹ với ánh mắt trìu mến." có thể thay thế bằng từ nào mà không làm thay đổi nhiều sắc thái nghĩa?
liếc
ngó
trông
nhòm
Từ nào đồng nghĩa với "yên tĩnh" nhưng mang sắc thái trang trọng, cổ kính?
Vắng lặng
Tĩnh mịch
Lặng im
Êm đềm
Trong các câu sau, từ "chăm chỉ" được dùng phù hợp nhất trong câu nào?
Chú ong chăm chỉ bay đi tìm mật.
Con sông chăm chỉ chảy
Trong các câu sau, từ "chăm chỉ" được dùng phù hợp nhất trong câu nào?
Chú ong chăm chỉ bay đi tìm mật.
Con sông chăm chỉ chảy ra biển lớn.
Ngọn gió chăm chỉ thổi suốt ngày đêm.
Ông mặt trời chăm chỉ tỏa nắng.
Từ "mộc mạc" đồng nghĩa với từ nào dưới đây?
Giản dị
Phức tạp
Cầu kì
Sang trọng
Dòng nào dưới đây không chứa các từ đồng nghĩa?
Tổ quốc, đất nước, non sông
Trẻ em, nhi đồng, thiếu niên
Chết, hy sinh, từ trần, qua đời
Bao la, bát ngát, chật hẹp, mênh mông
Từ "kiên cường" có thể thay thế cho từ nào trong các từ in đậm sau?
Tảng đá rất cứng.
Chị Võ Thị Sáu là một người chiến sĩ bất khuất.
Sợi dây này rất chắc.
Bạn ấy học rất giỏi.
Nhóm từ nào chỉ các mức độ khác nhau của tiếng cười?
Cười mỉm, cười khà khà, cười rộ, cười ha hả
Cười duyên, cười vui, cười buồn, cười gượng
Cười, nói, reo, hò
Cười cợt, cười nhạo, chê bai, giễu cợt
Từ nào đồng nghĩa với từ "cựu" trong "cựu chiến binh"?
Cũ
Lâu
Trước đây
Già
"Đoàn kết" đồng nghĩa với từ nào sau đây?
Tập hợp
Thân ái
Chung sức
Chia rẽ
Từ nào có nghĩa là "vùng đất rộng lớn, bằng phẳng"?
Cao nguyên
Đồng bằng
Thung lũng
Đồi núi
Từ "thao thức" đồng nghĩa với từ nào?
Mất ngủ
Mơ màng
Suy nghĩ
Lo âu
"Lấp lánh" và "lấp loáng" là hai từ:
Trái nghĩa
Đồng nghĩa không hoàn toàn
Đồng âm
Không liên quan
Từ nào không thuộc nhóm nghĩa với các từ còn lại: bao la, mênh mông, bát ngát, vô tận?
bao la
mênh mông
bát ngát
vô tận
Từ "thuyết trình" đồng nghĩa với:
Kể chuyện
Tường thuật
Trình bày
Giảng giải
Từ "thành quả" có nghĩa gần nhất
bát ngát, vô tận?
bao la
mênh mông
bát ngát
vô tận
Từ "thuyết trình" đồng nghĩa với:
Kể chuyện
Tường thuật
Trình bày
Giảng giải
Từ "thành quả" có nghĩa gần nhất với từ nào?
Trái cây
Kết quả tốt đẹp
Bắt đầu
Món quà
Trong các từ sau, từ nào không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại?
Bảo vệ
Gìn giữ
Che chở
Phá hoại
Từ "háo hức" thể hiện tâm trạng gì?
Buồn bã
Mong chờ, phấn khởi
Sợ hãi
Mệt mỏi
"Nhanh như chớp" là câu thành ngữ. Từ "nhanh" trong câu này đồng nghĩa với từ nào?
Vội vàng
Gấp gáp
Mau lẹ
Hấp tấp
Từ "quyền quý" đồng nghĩa với:
Giàu có, sang trọng
Hiền lành
Có quyền lực
Thông minh
Trong câu "Cậu bé ngước mắt nhìn lên bầu trời", từ "ngước" có thể được thay thế bằng từ nào mà nghĩa gần như không đổi?
ngẩng
liếc
nhòm
cúi
Từ nào sau đây chỉ sắc thái của màu đỏ?
Đỏ au
Đỏ mặt
Đỏ đen
Đỏ vận
Từ "nhân hậu" đồng nghĩa với từ nào?
Hiền từ
Thân thiện
Tốt bụng
Yêu thương
Từ nào đồng nghĩa với từ "cổ kính"?
Xưa cũ
Lâu đời
Cổ xưa và trang nghiêm
Hư hỏng
Từ "khổng lồ" đồng nghĩa với từ nào?
Cao lớn
To lớn
Vĩ đại
Rất lớn
Trong câu "Mọi người đều nể trọng ông ấy vì tài năng và đức độ", từ "nể trọng" đồng nghĩa với:
Sợ hãi
Yêu mến
Kính phục
Thân thiết
Từ "đầu" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc?
Con sông này bắt nguồn từ đầu nguồn.
Em là học sinh đứng đầu lớp.
Em bị đau đầu
Từ "đầu" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc?
Con sông này bắt nguồn từ đầu nguồn.
Em là học sinh đứng đầu lớp.
Em bị đau đầu.
Đầu truyện rất hấp dẫn.
Từ "chân" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?
Em bé chập chững bước những bước chân đầu tiên.
Bác nông dân lội chân xuống ruộng.
Chân bàn này bị gãy rồi.
Chú mèo có bốn chân.
Từ "xuân" trong câu nào chỉ tuổi trẻ, sức sống?
Mùa xuân là Tết trồng cây.
Bà đã ngoài bảy mươi xuân.
Tuổi xuân trôi qua nhanh như một giấc mơ.
Hội thơ mùa xuân được tổ chức rất long trọng.
Từ "ăn" trong câu nào có nghĩa là "hợp với, rất hợp"?
Cả nhà đang ăn cơm.
Bức ảnh này rất ăn ảnh.
Tàu đang ăn hàng ở cảng.
Xe này ăn xăng quá.
Từ "lưỡi" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc?
Lưỡi liềm của bác nông dân sắc ngọt.
Lưỡi của em bị nhiệt.
Lưỡi gươm sáng loáng.
Sóng vỗ vào lưỡi đất ven biển.
Từ "chạy" trong câu nào có nghĩa là "hoạt động, vận hành (của máy móc)"?
Vận động viên đang chạy trên đường đua.
Đồng hồ của em chạy rất đúng giờ.
Mẹ chạy chợ từ sáng sớm.
Cả làng chạy lũ.
Từ "mặt" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?
Em rửa mặt sạch sẽ.
Tên trộm cúi gằm mặt xuống.
Mặt hồ phẳng lặng như gương.
Cô ấy có khuôn mặt trái xoan.
Từ "ngọt" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển, chỉ âm thanh?
Quả cam này rất ngọt.
Cô ấy có giọng nói ngọt ngào.
Em bé ngủ một giấc ngọt lành.
Đừng tin những lời đường mật của kẻ xấu.
Từ "nặng" trong câu nào không cùng nghĩa với các câu còn lại?
Cái thùng này nặng quá.
Chị ấy gánh trên vai một gánh hàng nặng.
Bệnh của ông ấy rất nặng.
Cặp sách của em rất nặng.
Từ "nặng" trong câu nào không cùng nghĩa với các câu còn lại?
Cái thùng này nặng quá.
Chị ấy gánh trên vai một gánh hàng nặng.
Bệnh của ông ấy rất nặng.
Cặp sách của em rất nặng.
Trong các câu sau, câu nào có từ "mũi" được dùng với nghĩa gốc?
Mũi Cà Mau là mảnh đất tận cùng của Tổ quốc.
Mũi dao này bị cùn rồi.
Em bé có chiếc mũi dọc dừa.
Chiến sĩ xông lên đi đầu mũi tên.
Từ "đứng" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?
Các em học sinh đứng nghiêm chào cờ.
Gió đứng lại, trời oi bức.
Ngôi nhà đứng sừng sững trên ngọn đồi.
Em đứng chờ mẹ ở cổng trường.
Từ "tay" trong câu "Cậu ấy là một tay săn bàn cừ khôi." chỉ:
Bộ phận cơ thể.
Người giỏi về một lĩnh vực nào đó.
Bên, phía.
Cánh tay áo.
Từ "cứng" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển, chỉ tính cách, thái độ?
Tảng đá này rất cứng.
Anh ấy là người có thái độ cứng rắn.
Bánh mì này bị cứng rồi.
Lúa đã cứng cây.
Từ "nhà" trong câu nào chỉ một triều đại?
Cả nhà đi xem phim.
Đây là nhà của tôi.
Vua Lê là một vị vua anh minh của nhà Lê.
Anh ấy là nhà văn nổi tiếng.
Từ "đi" trong câu nào có nghĩa là "mất, hỏng"?
Em đi học.
Đôi giày này đi được hai năm thì hỏng.
Bố em đi công tác xa.
Cái đài này đi rồi, không nghe được nữa.
Từ "mở" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?
Mẹ mở cửa sổ cho thoáng.
Em mở một trang sách mới.
Thành phố mở một con đường mới.
Em bé mở to mắt ngạc nhiên.
Từ "cổ" trong câu nào được dùng với nghĩa gốc?
Chiếc bình này là đồ cổ.
Con hươu cao cổ đang gặm lá cây.
Cái áo này có cổ rất đẹp.
Làng ta có nhiều phong tục cổ.
Từ "lá" trong câu nào không được dùng với nghĩa chuyển?
Từ "lá" trong câu nào không được dùng với nghĩa chuyển?
Lá thư này được gửi từ rất xa.
Lá gan của anh ta thật lớn.
Lá cờ tung bay trong gió.
Lá bàng rơi đầy sân trường.
Từ "quả" trong câu nào chỉ kết quả của một sự việc?
Cây xoài sai trĩu quả.
Quả đất của chúng ta màu xanh.
Quả tim em đang đập rộn ràng.
Đó là hậu quả của việc lười biếng.
Từ "đánh" trong câu "Mẹ em đang đánh trứng." có nghĩa là gì?
Làm cho đau.
Dùng tay hoặc vật tác động lên.
Làm cho hòa tan, trộn đều.
Chơi (một loại nhạc cụ hoặc trò chơi).
Từ "nóng" trong câu nào chỉ tính cách con người?
Nước còn nóng lắm, đừng uống.
Hôm nay trời nóng nực.
Bố em là người rất nóng tính.
Cuộc tranh luận diễn ra rất nóng.
Từ "mắt" trong câu nào được dùng với nghĩa gốc?
Quả na này có nhiều mắt.
Đôi mắt của bé tròn xoe.
Mắt lưới này quá to.
Em phải để mắt đến đồ đạc cẩn thận.
Từ "vườn" trong câu "Bác Hồ là người vun trồng cho vườn hoa thiếu nhi." được dùng theo nghĩa:
Nghĩa gốc, chỉ nơi trồng cây.
Nghĩa chuyển, chỉ thế hệ tương lai.
Nghĩa chuyển, chỉ một tập thể.
Nghĩa gốc, chỉ một khu đất.
Từ "bay" trong câu nào có nghĩa là "mất đi, biến mất"?
Đàn chim bay về phương Nam.
Máy bay đang cất cánh.
Mùi hương hoa sữa bay trong gió.
Chiếc áo đã bị bay màu.
Trong hai câu: (1) "Cổ chai này nhỏ quá." và (2) "Cổ của bạn hươu rất dài.", từ "cổ" là:
Từ đồng âm.
Từ đồng nghĩa.
Một từ nhiều nghĩa.
Hai từ không liên quan.
Từ "chín" trong câu "Bạn Lan suy nghĩ rất chín chắn." được dùng với nghĩa:
Trái cây đã đến lúc thu hoạch.
Thức ăn được nấu kỹ.
(Suy nghĩ) thấu đáo, đầy đủ.
Làn da đỏ ửng vì nắng.
Từ "miệng" trong câu nào được dùng với nghĩa gốc?
Miệng giếng rất rộng.
Cô ấy có cái miệng rất duyên.
Miệng núi lửa đang phun trào.
Miệng túi bị rách.
Trong các câu sau, câu nào có cả hai từ in đậm đều được dùng với nghĩa chuyển?
Đầu gối của em bị đau.
Chân trời ở cuối biển.
Mặt trời tỏa nắng vàng.
Em ăn cơm bằng miệng.
Dòng nào dưới đây chỉ gồm các đại từ?
Nó, chúng tôi, và, của.
Ai, gì, bấy nhiêu, người ta.
Vì, nên, họ, chúng ta.
Tôi, bạn ấy, đi lại, sách vở.
Trong câu "Lan học rất giỏi. Bạn ấy luôn giúp đỡ mọi người.", đại từ "ấy" dùng để làm gì?
Để hỏi về đối tượng.
Để chỉ một người không xác định.
Để chỉ định, trỏ vào Lan đã được nhắc đến trước đó.
Để thay thế cho từ "giỏi".
Từ "nào" trong câu nào sau đây là đại từ?
Bạn thích đọc quyển sách nào?
Ngày nào mẹ cũng đi làm từ sớm.
Trong hai cái b
Từ "nào" trong câu nào sau đây là đại từ?
Bạn thích đọc quyển sách nào?
Ngày nào mẹ cũng đi làm từ sớm.
Trong hai cái bánh này, bạn chọn cái nào?
Nào, chúng ta cùng hát lên!
Trong câu thơ "Mình về mình có nhớ ta / Mười lăm năm ấy thiết tha mặn nồng", các đại từ "mình, ta" chỉ những ai?
"Mình" chỉ người ra đi, "ta" chỉ người ở lại.
"Mình" chỉ người ở lại, "ta" chỉ người ra đi.
Cả hai từ đều chỉ người ra đi.
Cả hai từ đều chỉ người ở lại, nhưng cũng có lúc hoán đổi để chỉ người ra đi.
Đại từ "ai" trong câu nào dưới đây dùng để hỏi?
Chuyện này khó lắm, ai mà biết được.
Tôi chẳng sợ ai cả.
Ai đã làm vỡ lọ hoa?
Ngoài sân, chẳng có một ai.
"Bao nhiêu công trình vĩ đại đều do bàn tay con người làm nên. Chúng là niềm tự hào của cả dân tộc." Từ "chúng" trong câu thứ hai thay thế cho cụm từ nào?
Bàn tay con người.
Bao nhiêu công trình vĩ đại.
Con người.
Niềm tự hào.
