wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Từ Đồng Nghĩa

Total questions: 75

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "bất tận"?

a)

Dài lâu

b)

Vô hạn

c)

To lớn

d)

Sâu thẳm

2.

Dòng nào sau đây gồm các từ đồng nghĩa với "hòa bình"?

a)

Thanh bình, thái bình, yên vui

b)

Bình đẳng, thân thiện, hòa thuận

c)

Bình yên, lặng lẽ, tĩnh mịch

d)

Vui vẻ, hạnh phúc, may mắn

3.

Từ "hoàng hôn" trong câu "Cảnh hoàng hôn trên biển thật tuyệt diệu." đồng nghĩa với từ nào?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Chiều tà

d)

Đêm khuya

4.

Trong các từ sau, từ nào không đồng nghĩa với từ "dũng cảm"?

a)

Can đảm

b)

Gan dạ

c)

Anh hùng

d)

Hiền lành

5.

Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: "Anh Kim Đồng đã ... hy sinh."?

a)

dũng mãnh

b)

anh dũng

c)

mạnh mẽ

d)

quả quyết

6.

Cặp từ nào dưới đây là cặp từ đồng nghĩa?

a)

Lo lắng - Sợ hãi

b)

Siêng năng - Cần cù

c)

To lớn - Nhỏ bé

d)

Xinh đẹp - Xấu xí

7.

Từ "giang sơn" trong câu "Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy giang sơn." có nghĩa là gì?

a)

Sông và núi

b)

Đất nước, Tổ quốc

c)

Quê hương

d)

Làng xóm

8.

Dòng nào chỉ gồm các từ chỉ màu vàng?

a)

Vàng hoe, vàng óng, vàng rực, xanh biếc

b)

Vàng tươi, vàng chanh, vàng khè, vàng ối

c)

Vàng vọt, vàng son, vàng mắt, vàng da

d)

Vàng kim, vàng ngà, vàng lịm, tím ngắt

9.

Từ "nhìn" trong câu "Em bé nhìn mẹ với ánh mắt trìu mến." có thể thay thế bằng từ nào mà không làm thay đổi nhiều sắc thái nghĩa?

a)

liếc

b)

ngó

c)

trông

d)

nhòm

10.

Từ nào đồng nghĩa với "yên tĩnh" nhưng mang sắc thái trang trọng, cổ kính?

a)

Vắng lặng

b)

Tĩnh mịch

c)

Lặng im

d)

Êm đềm

11.

Trong các câu sau, từ "chăm chỉ" được dùng phù hợp nhất trong câu nào?

a)

Chú ong chăm chỉ bay đi tìm mật.

b)

Con sông chăm chỉ chảy

12.

Trong các câu sau, từ "chăm chỉ" được dùng phù hợp nhất trong câu nào?

a)

Chú ong chăm chỉ bay đi tìm mật.

b)

Con sông chăm chỉ chảy ra biển lớn.

c)

Ngọn gió chăm chỉ thổi suốt ngày đêm.

d)

Ông mặt trời chăm chỉ tỏa nắng.

13.

Từ "mộc mạc" đồng nghĩa với từ nào dưới đây?

a)

Giản dị

b)

Phức tạp

c)

Cầu kì

d)

Sang trọng

14.

Dòng nào dưới đây không chứa các từ đồng nghĩa?

a)

Tổ quốc, đất nước, non sông

b)

Trẻ em, nhi đồng, thiếu niên

c)

Chết, hy sinh, từ trần, qua đời

d)

Bao la, bát ngát, chật hẹp, mênh mông

15.

Từ "kiên cường" có thể thay thế cho từ nào trong các từ in đậm sau?

a)

Tảng đá rất cứng.

b)

Chị Võ Thị Sáu là một người chiến sĩ bất khuất.

c)

Sợi dây này rất chắc.

d)

Bạn ấy học rất giỏi.

16.

Nhóm từ nào chỉ các mức độ khác nhau của tiếng cười?

a)

Cười mỉm, cười khà khà, cười rộ, cười ha hả

b)

Cười duyên, cười vui, cười buồn, cười gượng

c)

Cười, nói, reo, hò

d)

Cười cợt, cười nhạo, chê bai, giễu cợt

17.

Từ nào đồng nghĩa với từ "cựu" trong "cựu chiến binh"?

a)

b)

Lâu

c)

Trước đây

d)

Già

18.

"Đoàn kết" đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

Tập hợp

b)

Thân ái

c)

Chung sức

d)

Chia rẽ

19.

Từ nào có nghĩa là "vùng đất rộng lớn, bằng phẳng"?

a)

Cao nguyên

b)

Đồng bằng

c)

Thung lũng

d)

Đồi núi

20.

Từ "thao thức" đồng nghĩa với từ nào?

a)

Mất ngủ

b)

Mơ màng

c)

Suy nghĩ

d)

Lo âu

21.

"Lấp lánh" và "lấp loáng" là hai từ:

a)

Trái nghĩa

b)

Đồng nghĩa không hoàn toàn

c)

Đồng âm

d)

Không liên quan

22.

Từ nào không thuộc nhóm nghĩa với các từ còn lại: bao la, mênh mông, bát ngát, vô tận?

a)

bao la

b)

mênh mông

c)

bát ngát

d)

vô tận

23.

Từ "thuyết trình" đồng nghĩa với:

a)

Kể chuyện

b)

Tường thuật

c)

Trình bày

d)

Giảng giải

24.

Từ "thành quả" có nghĩa gần nhất

4 lines
25.

bát ngát, vô tận?

a)

bao la

b)

mênh mông

c)

bát ngát

d)

vô tận

26.

Từ "thuyết trình" đồng nghĩa với:

a)

Kể chuyện

b)

Tường thuật

c)

Trình bày

d)

Giảng giải

27.

Từ "thành quả" có nghĩa gần nhất với từ nào?

a)

Trái cây

b)

Kết quả tốt đẹp

c)

Bắt đầu

d)

Món quà

28.

Trong các từ sau, từ nào không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại?

a)

Bảo vệ

b)

Gìn giữ

c)

Che chở

d)

Phá hoại

29.

Từ "háo hức" thể hiện tâm trạng gì?

a)

Buồn bã

b)

Mong chờ, phấn khởi

c)

Sợ hãi

d)

Mệt mỏi

30.

"Nhanh như chớp" là câu thành ngữ. Từ "nhanh" trong câu này đồng nghĩa với từ nào?

a)

Vội vàng

b)

Gấp gáp

c)

Mau lẹ

d)

Hấp tấp

31.

Từ "quyền quý" đồng nghĩa với:

a)

Giàu có, sang trọng

b)

Hiền lành

c)

Có quyền lực

d)

Thông minh

32.

Trong câu "Cậu bé ngước mắt nhìn lên bầu trời", từ "ngước" có thể được thay thế bằng từ nào mà nghĩa gần như không đổi?

a)

ngẩng

b)

liếc

c)

nhòm

d)

cúi

33.

Từ nào sau đây chỉ sắc thái của màu đỏ?

a)

Đỏ au

b)

Đỏ mặt

c)

Đỏ đen

d)

Đỏ vận

34.

Từ "nhân hậu" đồng nghĩa với từ nào?

a)

Hiền từ

b)

Thân thiện

c)

Tốt bụng

d)

Yêu thương

35.

Từ nào đồng nghĩa với từ "cổ kính"?

a)

Xưa cũ

b)

Lâu đời

c)

Cổ xưa và trang nghiêm

d)

Hư hỏng

36.

Từ "khổng lồ" đồng nghĩa với từ nào?

a)

Cao lớn

b)

To lớn

c)

Vĩ đại

d)

Rất lớn

37.

Trong câu "Mọi người đều nể trọng ông ấy vì tài năng và đức độ", từ "nể trọng" đồng nghĩa với:

a)

Sợ hãi

b)

Yêu mến

c)

Kính phục

d)

Thân thiết

38.

Từ "đầu" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc?

a)

Con sông này bắt nguồn từ đầu nguồn.

b)

Em là học sinh đứng đầu lớp.

c)

Em bị đau đầu

39.

Từ "đầu" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc?

a)

Con sông này bắt nguồn từ đầu nguồn.

b)

Em là học sinh đứng đầu lớp.

c)

Em bị đau đầu.

d)

Đầu truyện rất hấp dẫn.

40.

Từ "chân" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?

a)

Em bé chập chững bước những bước chân đầu tiên.

b)

Bác nông dân lội chân xuống ruộng.

c)

Chân bàn này bị gãy rồi.

d)

Chú mèo có bốn chân.

41.

Từ "xuân" trong câu nào chỉ tuổi trẻ, sức sống?

a)

Mùa xuân là Tết trồng cây.

b)

Bà đã ngoài bảy mươi xuân.

c)

Tuổi xuân trôi qua nhanh như một giấc mơ.

d)

Hội thơ mùa xuân được tổ chức rất long trọng.

42.

Từ "ăn" trong câu nào có nghĩa là "hợp với, rất hợp"?

a)

Cả nhà đang ăn cơm.

b)

Bức ảnh này rất ăn ảnh.

c)

Tàu đang ăn hàng ở cảng.

d)

Xe này ăn xăng quá.

43.

Từ "lưỡi" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc?

a)

Lưỡi liềm của bác nông dân sắc ngọt.

b)

Lưỡi của em bị nhiệt.

c)

Lưỡi gươm sáng loáng.

d)

Sóng vỗ vào lưỡi đất ven biển.

44.

Từ "chạy" trong câu nào có nghĩa là "hoạt động, vận hành (của máy móc)"?

a)

Vận động viên đang chạy trên đường đua.

b)

Đồng hồ của em chạy rất đúng giờ.

c)

Mẹ chạy chợ từ sáng sớm.

d)

Cả làng chạy lũ.

45.

Từ "mặt" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?

a)

Em rửa mặt sạch sẽ.

b)

Tên trộm cúi gằm mặt xuống.

c)

Mặt hồ phẳng lặng như gương.

d)

Cô ấy có khuôn mặt trái xoan.

46.

Từ "ngọt" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển, chỉ âm thanh?

a)

Quả cam này rất ngọt.

b)

Cô ấy có giọng nói ngọt ngào.

c)

Em bé ngủ một giấc ngọt lành.

d)

Đừng tin những lời đường mật của kẻ xấu.

47.

Từ "nặng" trong câu nào không cùng nghĩa với các câu còn lại?

a)

Cái thùng này nặng quá.

b)

Chị ấy gánh trên vai một gánh hàng nặng.

c)

Bệnh của ông ấy rất nặng.

d)

Cặp sách của em rất nặng.

48.

Từ "nặng" trong câu nào không cùng nghĩa với các câu còn lại?

a)

Cái thùng này nặng quá.

b)

Chị ấy gánh trên vai một gánh hàng nặng.

c)

Bệnh của ông ấy rất nặng.

d)

Cặp sách của em rất nặng.

49.

Trong các câu sau, câu nào có từ "mũi" được dùng với nghĩa gốc?

a)

Mũi Cà Mau là mảnh đất tận cùng của Tổ quốc.

b)

Mũi dao này bị cùn rồi.

c)

Em bé có chiếc mũi dọc dừa.

d)

Chiến sĩ xông lên đi đầu mũi tên.

50.

Từ "đứng" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?

a)

Các em học sinh đứng nghiêm chào cờ.

b)

Gió đứng lại, trời oi bức.

c)

Ngôi nhà đứng sừng sững trên ngọn đồi.

d)

Em đứng chờ mẹ ở cổng trường.

51.

Từ "tay" trong câu "Cậu ấy là một tay săn bàn cừ khôi." chỉ:

a)

Bộ phận cơ thể.

b)

Người giỏi về một lĩnh vực nào đó.

c)

Bên, phía.

d)

Cánh tay áo.

52.

Từ "cứng" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển, chỉ tính cách, thái độ?

a)

Tảng đá này rất cứng.

b)

Anh ấy là người có thái độ cứng rắn.

c)

Bánh mì này bị cứng rồi.

d)

Lúa đã cứng cây.

53.

Từ "nhà" trong câu nào chỉ một triều đại?

a)

Cả nhà đi xem phim.

b)

Đây là nhà của tôi.

c)

Vua Lê là một vị vua anh minh của nhà Lê.

d)

Anh ấy là nhà văn nổi tiếng.

54.

Từ "đi" trong câu nào có nghĩa là "mất, hỏng"?

a)

Em đi học.

b)

Đôi giày này đi được hai năm thì hỏng.

c)

Bố em đi công tác xa.

d)

Cái đài này đi rồi, không nghe được nữa.

55.

Từ "mở" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?

a)

Mẹ mở cửa sổ cho thoáng.

b)

Em mở một trang sách mới.

c)

Thành phố mở một con đường mới.

d)

Em bé mở to mắt ngạc nhiên.

56.

Từ "cổ" trong câu nào được dùng với nghĩa gốc?

a)

Chiếc bình này là đồ cổ.

b)

Con hươu cao cổ đang gặm lá cây.

c)

Cái áo này có cổ rất đẹp.

d)

Làng ta có nhiều phong tục cổ.

57.

Từ "lá" trong câu nào không được dùng với nghĩa chuyển?

4 lines
58.

Từ "lá" trong câu nào không được dùng với nghĩa chuyển?

a)

Lá thư này được gửi từ rất xa.

b)

Lá gan của anh ta thật lớn.

c)

Lá cờ tung bay trong gió.

d)

Lá bàng rơi đầy sân trường.

59.

Từ "quả" trong câu nào chỉ kết quả của một sự việc?

a)

Cây xoài sai trĩu quả.

b)

Quả đất của chúng ta màu xanh.

c)

Quả tim em đang đập rộn ràng.

d)

Đó là hậu quả của việc lười biếng.

60.

Từ "đánh" trong câu "Mẹ em đang đánh trứng." có nghĩa là gì?

a)

Làm cho đau.

b)

Dùng tay hoặc vật tác động lên.

c)

Làm cho hòa tan, trộn đều.

d)

Chơi (một loại nhạc cụ hoặc trò chơi).

61.

Từ "nóng" trong câu nào chỉ tính cách con người?

a)

Nước còn nóng lắm, đừng uống.

b)

Hôm nay trời nóng nực.

c)

Bố em là người rất nóng tính.

d)

Cuộc tranh luận diễn ra rất nóng.

62.

Từ "mắt" trong câu nào được dùng với nghĩa gốc?

a)

Quả na này có nhiều mắt.

b)

Đôi mắt của bé tròn xoe.

c)

Mắt lưới này quá to.

d)

Em phải để mắt đến đồ đạc cẩn thận.

63.

Từ "vườn" trong câu "Bác Hồ là người vun trồng cho vườn hoa thiếu nhi." được dùng theo nghĩa:

a)

Nghĩa gốc, chỉ nơi trồng cây.

b)

Nghĩa chuyển, chỉ thế hệ tương lai.

c)

Nghĩa chuyển, chỉ một tập thể.

d)

Nghĩa gốc, chỉ một khu đất.

64.

Từ "bay" trong câu nào có nghĩa là "mất đi, biến mất"?

a)

Đàn chim bay về phương Nam.

b)

Máy bay đang cất cánh.

c)

Mùi hương hoa sữa bay trong gió.

d)

Chiếc áo đã bị bay màu.

65.

Trong hai câu: (1) "Cổ chai này nhỏ quá." và (2) "Cổ của bạn hươu rất dài.", từ "cổ" là:

a)

Từ đồng âm.

b)

Từ đồng nghĩa.

c)

Một từ nhiều nghĩa.

d)

Hai từ không liên quan.

66.

Từ "chín" trong câu "Bạn Lan suy nghĩ rất chín chắn." được dùng với nghĩa:

a)

Trái cây đã đến lúc thu hoạch.

b)

Thức ăn được nấu kỹ.

c)

(Suy nghĩ) thấu đáo, đầy đủ.

d)

Làn da đỏ ửng vì nắng.

67.

Từ "miệng" trong câu nào được dùng với nghĩa gốc?

a)

Miệng giếng rất rộng.

b)

Cô ấy có cái miệng rất duyên.

c)

Miệng núi lửa đang phun trào.

d)

Miệng túi bị rách.

68.

Trong các câu sau, câu nào có cả hai từ in đậm đều được dùng với nghĩa chuyển?

a)

Đầu gối của em bị đau.

b)

Chân trời ở cuối biển.

c)

Mặt trời tỏa nắng vàng.

d)

Em ăn cơm bằng miệng.

69.

Dòng nào dưới đây chỉ gồm các đại từ?

a)

Nó, chúng tôi, và, của.

b)

Ai, gì, bấy nhiêu, người ta.

c)

Vì, nên, họ, chúng ta.

d)

Tôi, bạn ấy, đi lại, sách vở.

70.

Trong câu "Lan học rất giỏi. Bạn ấy luôn giúp đỡ mọi người.", đại từ "ấy" dùng để làm gì?

a)

Để hỏi về đối tượng.

b)

Để chỉ một người không xác định.

c)

Để chỉ định, trỏ vào Lan đã được nhắc đến trước đó.

d)

Để thay thế cho từ "giỏi".

71.

Từ "nào" trong câu nào sau đây là đại từ?

a)

Bạn thích đọc quyển sách nào?

b)

Ngày nào mẹ cũng đi làm từ sớm.

c)

Trong hai cái b

72.

Từ "nào" trong câu nào sau đây là đại từ?

a)

Bạn thích đọc quyển sách nào?

b)

Ngày nào mẹ cũng đi làm từ sớm.

c)

Trong hai cái bánh này, bạn chọn cái nào?

d)

Nào, chúng ta cùng hát lên!

73.

Trong câu thơ "Mình về mình có nhớ ta / Mười lăm năm ấy thiết tha mặn nồng", các đại từ "mình, ta" chỉ những ai?

a)

"Mình" chỉ người ra đi, "ta" chỉ người ở lại.

b)

"Mình" chỉ người ở lại, "ta" chỉ người ra đi.

c)

Cả hai từ đều chỉ người ra đi.

d)

Cả hai từ đều chỉ người ở lại, nhưng cũng có lúc hoán đổi để chỉ người ra đi.

74.

Đại từ "ai" trong câu nào dưới đây dùng để hỏi?

a)

Chuyện này khó lắm, ai mà biết được.

b)

Tôi chẳng sợ ai cả.

c)

Ai đã làm vỡ lọ hoa?

d)

Ngoài sân, chẳng có một ai.

75.

"Bao nhiêu công trình vĩ đại đều do bàn tay con người làm nên. Chúng là niềm tự hào của cả dân tộc." Từ "chúng" trong câu thứ hai thay thế cho cụm từ nào?

a)

Bàn tay con người.

b)

Bao nhiêu công trình vĩ đại.

c)

Con người.

d)

Niềm tự hào.