wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check từ mới bài 19

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

【流利】có nghĩa là gì?

a)

trôi chảy

b)

đăng kí

c)

phát âm

d)

xử lý

2.

【考试】có nghĩa là gì?

a)

lưu loát

b)

thi cử

c)

phát âm

d)

cũng được

3.

Pinyin đúng của từ 【不错】là gì?

a)

hànzì

b)

kāoshì

c)

búcuò

d)

gōngsī

4.

他汉语说得怎么样?

a)

不错

b)

c)

流利

d)

汉字

5.

Pinyin đúng của từ 【可是】là gì?

a)

bàomíng

b)

kěshì

c)

búguò

d)

cānjiā

6.

Pinyin đúng của từ 【发音】là gì?

a)

hànzì

b)

cānjiā

c)

shūfǎ

d)

fāyīn

7.

你今天觉得怎么样?

____,只是有点累。

a)

不过

b)

还可以

c)

流利

d)

发音

8.

【准】có nghĩa là gì?

a)

chính xác

b)

cũng được

c)

đăng kí

d)

lưu loát

9.

Pinyin đúng của từ 【准】là gì?

a)

zhǔn

b)

yīn

c)

bàn

d)

kuài

10.

【考】có nghĩa là gì?

a)

thi

b)

âm

c)

chuẩn

d)

làm

11.

【办】có nghĩa là gì?

a)

làm, xử lý

b)

nhanh

c)

tuần

d)

đẹp

12.

【长得】có nghĩa là gì?

a)

nhưng, có điều

b)

khiêu vũ, nhảy

c)

trông (vẻ ngoài)

d)

làm, xử lý

13.

Pinyin đúng của từ 【办】là gì?

a)

zhōu

b)

kuài

c)

bàn

d)

yòu

14.

她在做什么?

a)

加油

b)

跳舞

c)

报名

d)

参加

15.

这是什么生词?

a)

b)

c)

d)

16.

【不过】có nghĩa là gì?

a)

làm, xử lý

b)

chỉ là, nhưng

c)

khiêu vũ, nhảy

d)

trông như,

nom nhu

17.

这是什么生词?

a)

发展

b)

发烧

c)

发生

d)

发音

18.

Từ này có nghĩa là gì?

a)

đặc biệt

b)

cố lên

c)

vô cùng

d)

tham gia

19.

【不错】có nghĩa là gì?

a)

có điều

b)

đăng kí

c)

rất tốt

d)

thư pháp

20.

Pinyin đúng của từ 【不过】là gì?

a)

zhǎngde

b)

fēicháng

c)

kāoshì

d)

búguò

21.

【报名】có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

chăm chỉ

c)

đặc biệt

d)

đăng ký

22.

这是什么生词?

a)

gōngsī

b)

hànzì

c)

bàomíng

d)

kāoshì

23.

Nghĩa của từ là gì?

a)

đăng kí

b)

tham gia

c)

thư pháp

d)

cũng được

24.

她在写什么?

a)

书法

b)

参加

c)

认真

d)

跳舞

25.

Pinyin đúng của từ 【书法】là gì?

a)

tiàowǔ

b)

shūfǎ

c)

rènzhēn

d)

piàoliang

26.

这是什么生词?

a)

认真

b)

加油

c)

参加

d)

歌手

27.

【还可以】có nghĩa là gì?

a)

nhưng, có điều

b)

tạm được

c)

làm, xử lý

d)

khiêu vũ, nhảy

28.

这是什么生词?

a)

可是

b)

不过

c)

流利

d)

发音

29.

【汉字】có nghĩa là gì?

a)

thư pháp

b)

đăng kí

c)

chữ Hán

d)

tham gia

30.

他们在做什么?

a)

参加

b)

报名

c)

流利

d)

考试

31.

【快】có nghĩa là gì?

a)

nhanh

b)

tuần

c)

nhảy

d)

đẹp

32.

这是什么生词?

a)

b)

c)

d)

33.

阿明每天都很———学习。

a)

流利

b)

报名

c)

参加

d)

认真

34.

Pinyin đúng của từ 【认真】là gì?

a)

tiàowǔ

b)

hànzì

c)

kāoshì

d)

rènzhēn

35.

【认真】có nghĩa là gì?

a)

đặc biệt

b)

chăm chỉ

c)

vô cùng

d)

cố lên

36.

Pinyin đúng của từ 【认真】là gì?

a)

gōngsī

b)

hànzì

c)

kāoshì

d)

rènzhēn

37.

她做什么工作?

a)

报名

b)

跳舞

c)

歌手

d)

认真

38.

Pinyin đúng của từ 【跳舞】là gì?

a)

rènzhēn

b)

tiàowǔ

c)

zhǎngde

d)

gēshǒu

39.

Pinyin đúng của từ 【参加】là gì?

a)

shūfǎ

b)

bàomíng

c)

cānjiā

d)

rènzhēn

40.

【特别】có nghĩa là gì?

a)

vô cùng

b)

cũng được

c)

rất tốt

d)

đặc biệt

41.

Pinyin đúng của từ 【周】là gì?

a)

kuài

b)

zhōu

c)

bàn

d)

zhǔn

42.

Pinyin đúng của từ 【特别】là gì?

a)

gōngsī

b)

tèbié

c)

kāoshì

d)

hànzì

43.

Pinyin đúng của từ 【非常】là gì?

a)

cānjiā

b)

rènzhēn

c)

piàoliang

d)

fēicháng

44.

她汉字写得怎么样?

a)

b)

流利

c)

d)

认真

45.

Pinyin đúng của từ 【长得】là gì?

a)

zhǎngde

b)

Tèbié

c)

kāoshì

d)

piàoliang

46.

这个女生长得怎么样?

a)

参加

b)

加油

c)

认真

d)

漂亮

47.

Pinyin đúng của từ 【歌手】là gì?

a)

gēshǒu

b)

jiāyóu

c)

cānjiā

d)

shūfǎ

48.

明天考试了,我们一起 ————

a)

认真

b)

歌手

c)

长得

d)

加油

49.

Pinyin đúng của từ 【漂亮】là gì?

a)

piàoliang

b)

gēshǒu

c)

jiāyóu

d)

zhǎngde

50.

Pinyin đúng của từ 【汉字】là gì?

a)

kāoshì

b)

gōngsī

c)

hànzì

d)

piàoliang