NEW
Font size
WorksheetsCheck từ mới bài 19
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
【流利】có nghĩa là gì?
trôi chảy
đăng kí
phát âm
xử lý
【考试】có nghĩa là gì?
lưu loát
thi cử
phát âm
cũng được
Pinyin đúng của từ 【不错】là gì?
hànzì
kāoshì
búcuò
gōngsī
他汉语说得怎么样?
不错
准
流利
汉字
Pinyin đúng của từ 【可是】là gì?
bàomíng
kěshì
búguò
cānjiā
Pinyin đúng của từ 【发音】là gì?
hànzì
cānjiā
shūfǎ
fāyīn
你今天觉得怎么样?
____,只是有点累。
不过
还可以
流利
发音
【准】có nghĩa là gì?
chính xác
cũng được
đăng kí
lưu loát
Pinyin đúng của từ 【准】là gì?
zhǔn
yīn
bàn
kuài
【考】có nghĩa là gì?
thi
âm
chuẩn
làm
【办】có nghĩa là gì?
làm, xử lý
nhanh
tuần
đẹp
【长得】có nghĩa là gì?
nhưng, có điều
khiêu vũ, nhảy
trông (vẻ ngoài)
làm, xử lý
Pinyin đúng của từ 【办】là gì?
zhōu
kuài
bàn
yòu
她在做什么?
加油
跳舞
报名
参加
这是什么生词?
音
准
办
快
【不过】có nghĩa là gì?
làm, xử lý
chỉ là, nhưng
khiêu vũ, nhảy
trông như,
nom nhu
这是什么生词?
发展
发烧
发生
发音
Từ này có nghĩa là gì?
đặc biệt
cố lên
vô cùng
tham gia
【不错】có nghĩa là gì?
có điều
đăng kí
rất tốt
thư pháp
Pinyin đúng của từ 【不过】là gì?
zhǎngde
fēicháng
kāoshì
búguò
【报名】có nghĩa là gì?
tham gia
chăm chỉ
đặc biệt
đăng ký
这是什么生词?
gōngsī
hànzì
bàomíng
kāoshì
Nghĩa của từ là gì?
đăng kí
tham gia
thư pháp
cũng được
她在写什么?
书法
参加
认真
跳舞
Pinyin đúng của từ 【书法】là gì?
tiàowǔ
shūfǎ
rènzhēn
piàoliang
这是什么生词?
认真
加油
参加
歌手
【还可以】có nghĩa là gì?
nhưng, có điều
tạm được
làm, xử lý
khiêu vũ, nhảy
这是什么生词?
可是
不过
流利
发音
【汉字】có nghĩa là gì?
thư pháp
đăng kí
chữ Hán
tham gia
他们在做什么?
参加
报名
流利
考试
【快】có nghĩa là gì?
nhanh
tuần
nhảy
đẹp
这是什么生词?
快
准
周
办
阿明每天都很———学习。
流利
报名
参加
认真
Pinyin đúng của từ 【认真】là gì?
tiàowǔ
hànzì
kāoshì
rènzhēn
【认真】có nghĩa là gì?
đặc biệt
chăm chỉ
vô cùng
cố lên
Pinyin đúng của từ 【认真】là gì?
gōngsī
hànzì
kāoshì
rènzhēn
她做什么工作?
报名
跳舞
歌手
认真
Pinyin đúng của từ 【跳舞】là gì?
rènzhēn
tiàowǔ
zhǎngde
gēshǒu
Pinyin đúng của từ 【参加】là gì?
shūfǎ
bàomíng
cānjiā
rènzhēn
【特别】có nghĩa là gì?
vô cùng
cũng được
rất tốt
đặc biệt
Pinyin đúng của từ 【周】là gì?
kuài
zhōu
bàn
zhǔn
Pinyin đúng của từ 【特别】là gì?
gōngsī
tèbié
kāoshì
hànzì
Pinyin đúng của từ 【非常】là gì?
cānjiā
rènzhēn
piàoliang
fēicháng
她汉字写得怎么样?
准
流利
快
认真
Pinyin đúng của từ 【长得】là gì?
zhǎngde
Tèbié
kāoshì
piàoliang
这个女生长得怎么样?
参加
加油
认真
漂亮
Pinyin đúng của từ 【歌手】là gì?
gēshǒu
jiāyóu
cānjiā
shūfǎ
明天考试了,我们一起 ————!
认真
歌手
长得
加油
Pinyin đúng của từ 【漂亮】là gì?
piàoliang
gēshǒu
jiāyóu
zhǎngde
Pinyin đúng của từ 【汉字】là gì?
kāoshì
gōngsī
hànzì
piàoliang
