wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第 32 課

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
HỌ VÀ TÊN
4 lines
2.
1. Vận động
a)
1. うごきます
b)
2. うごいます
c)
3. うんどます
d)
4. うどきます
3.
1. Thành công
a)
1. せこします
b)
2. せいこうします
c)
3. しっぱいします
d)
4. ごうかくします
4.
1. Thất bại (trượt)
a)
1. しっぱいします
b)
2. がっかりします
c)
3. ごうかくします
d)
4. やみます
5.
1. Tạnh (mưa)
a)
1. やめます
b)
2. やります
c)
3. やみます
d)
4. はれます
6.
1. Đỗ
a)
1. ごうかくします
b)
2. しっぱいします
c)
3. つづきます
d)
4. せいこうします
7.
1. Quang đãng
a)
1. はれします
b)
2. やめます
c)
3. やみます
d)
4. はれます
8.
1. Có mây
a)
1. くもます
b)
2. やみます
c)
3. くもります
d)
4. はれます
9.
Kéo dài
a)
1. かたづきます
b)
2. つづけます
c)
3. すみます
d)
4. うんどうします
10.
1. Bị cảm
a)
1. ひきます
b)
2. ひけます
c)
3. こみます
d)
4. すきます
11.
1. Làm mát, làm lạnh
a)
1. ひかります
b)
2. ひきます
c)
3. でます
d)
4. ひやします
12.
1. Đông
a)
1. こみます
b)
2. こまります
c)
3. すきます
d)
4. あきます
13.
1. Vắng
a)
1. こみます
b)
2. でます
c)
3. すきます
d)
4. むりをします
14.
1. Tham gia, dự
a)
1. しあい
b)
2. でます
c)
3. パーティー
d)
4. ひやします
15.
1. Người yêu
a)
1. こいひと
b)
2. こうびと
c)
3. こいびと
d)
4. こいびいと
16.
1. Gắng sức
a)
1. すりをします
b)
2. むりをします
c)
3. むりをきます
d)
4. むりすます
17.
1. Đủ
a)
1. じゅうぶん
b)
2. じゅんぶん
c)
3. じょうぶん
d)
4. じゅぶん
18.
1. Kỳ lạ, thú vị
a)
1. やさしい
b)
2. おかしい
c)
3. うるさい
d)
4. おもしろ
19.
1. Ồn ào
a)
1. うるおい
b)
2. しずか
c)
3. うるさい
d)
4. にぎやか
20.
1. Bác sĩ
a)
1. いし
b)
2. はいしゃ
c)
3. きょうし
d)
4. せんせい
21.
1. Bị bỏng
a)
1. やけど
b)
2. けが
c)
3. せき
d)
4. きず
22.
21. Bị thương
a)
1. やけど
b)
2. せき
c)
3. けが
d)
4. いたい
23.
21. Bị ho
a)
1. せいき
b)
2. せき
c)
3. かぜ
d)
4. のどがいたい
24.
21. Bị cúm
a)
1. イフルエンザ
b)
2. インフルエンザ
c)
3. インフルエザ
d)
4. インフズエンザ
25.
21. Bầu trời
a)
1. そら
b)
2. ほし
c)
3. こみ
d)
4. ごひ
26.
21. Mặt trời
a)
1. さん
b)
2. たいよ
c)
3. ようたい
d)
4. たいよう
27.
1. ほし
a)
1. Muốn
b)
2. Sao
c)
3. Mặt trời
d)
4. Gió
28.
1. かぜ
a)
1. Sốt
b)
2. Sao
c)
3. Gió
d)
4. Mặt trời
29.
1. ひがし
a)
1. Đông
b)
2. Tây
c)
3. Bắc
d)
4. Nam
30.
1. にし
a)
1. Đông
b)
2. Nam
c)
3. Bắc
d)
4. Tây
31.
1. みなみ
a)
1. Đông
b)
2. Nam
c)
3. Tây
d)
4. Bắc
32.
1. きた
a)
1. Nam
b)
2. Bắc
c)
3. Tây
d)
4. Đông
33.
1. こくさい
a)
1. Trong nước
b)
2. Nước máy
c)
3. Quốc tế
d)
4. Động cơ
34.
1. すいとう
a)
1. Nước biển
b)
2. Nước máy
c)
3. Bình nước
d)
4. Động cơ
35.
1. エンジン
a)
1. Kỹ sư
b)
2. Đội
c)
3. Quốc tế
d)
4. Động cơ
36.
1. チーム
a)
1. Đội, nhóm
b)
2. Lớp
c)
3. Trước
d)
4. Muộn
37.
1. こんや
a)
1. Tối nay
b)
2. Tối mai
c)
3. Chiều nay
d)
4. Đêm mai
38.
1. ゆうがた
a)
1. Tối nay
b)
2. Chiều tối
c)
3. Hàng tối
d)
4. Kimono
39.
1. まえ
a)
1. Sau
b)
2. Trước
c)
3. Trên
d)
4. Dưới
40.
1. おそく
a)
1. Nhanh
b)
2. Kịp
c)
3. Trước
d)
4. Muộn
41.
1. こんなに
a)
1. Như thế này
b)
2. Như thế nào
c)
3. Như thế đó
d)
4. Như thế kia
42.
1. そんなに
a)
1. Như thế này
b)
2. Như thế kia
c)
3. Như thế đó
d)
4. Như thế nào
43.
1. あんなに
a)
1. Như thế này
b)
2. Như thế kia
c)
3. Như thế đó
d)
4. Như thế nào
44.
1. ヨロッパ
a)
1. Châu á
b)
2. Châu phi
c)
3. Nước ngoài
d)
4. Châu Âu
45.
1. げんき
a)
1. Khoẻ
b)
2. Dạ dày
c)
3. Sức mạnh
d)
4. Ốm
46.
1. い
a)
1. Tim
b)
2. Gan
c)
3. Dạ dày
d)
4. Phổi
47.
21. ストレス
a)
1. Căng thẳng
b)
2. Dạ dày
c)
3. Khoẻ
d)
4. Muộn
48.
21. それは いけませんね
a)
1. Được đấy nhỉ
b)
2. Thế thì thật không tốt
c)
3. Vậy thì tốt
d)
4. Thế thì đi thôi
49.
21. はたらきすぎ
a)
1. Làm việc
b)
2. Làm việc quá sức
c)
3. Làm hơn
d)
4. Nhiều
50.
21. こまります
a)
1. Còn lại
b)
2. Trúng số
c)
3. Tình yêu
d)
4. Khó khăn
51.
21. けんこう
a)
1. Mạnh
b)
2. Sức khoẻ
c)
3. Yếu
d)
4. Tình yêu