wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức phát triển web

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Điều gì phân biệt phát triển front-end với phát triển back-end?

a)

Front-end liên quan đến việc quản lý cơ sở dữ liệu và logic máy chủ

b)

Front-end xử lý các khía cạnh giao diện người dùng tương tác trực tiếp

c)

Front-end chỉ chịu trách nhiệm cho việc viết script phía máy chủ

d)

Front-end được dùng để tạo API và quản lý máy chủ

2.

Cú pháp khai báo `doctype` đúng trong HTML5 là gì?

a)

`|doctype html!|`

b)

`|!doctype html|`

c)

`|doctype html|`

d)

`|/doctype html|`

3.

Mục đích của thẻ `|header|` trong HTML5 là gì?

a)

Định nghĩa các liên kết điều hướng

b)

Định nghĩa chân trang (footer)

c)

Định nghĩa nội dung chính của tài liệu

d)

Định nghĩa nội dung giới thiệu hoặc nhóm liên kết điều hướng

4.

Phát triển full-stack là gì?

a)

Chỉ tập trung vào phía client (giao diện người dùng)

b)

Chỉ tích hợp các dịch vụ đám mây

c)

Bao gồm cả front-end lẫn back-end của ứng dụng

d)

Chỉ tập trung vào phía server

5.

Cách tạo ô checkbox trong HTML Form?

a)

`|input type=”textarea”|`

b)

`|input type=”checkbox”|`

c)

`|input type=”text”|`

d)

`|input type=”button”|`

6.

Máy tính giao tiếp với nhau bằng giao thức nào?

a)

Giao thức di động (Mobile Protocol)

b)

Giao thức Internet (Internet Protocol)

c)

Giao thức mạng (Network Protocol)

d)

Giao thức mail (Mail Protocol)

7.

Thẻ nào dùng để làm nổi bật văn bản trong HTML5?

a)

`|mark|`

b)

`|b|`

c)

`|u|`

d)

`|highlight|`

8.

Công nghệ nào thường dùng trong phát triển front-end? (Chọn nhiều)

a)

SQL

b)

CSS

c)

Python

d)

HTML

9.

Loại `input` nào trong HTML5 dùng để chọn ngày và giờ?

a)

`|input type=’datetime-local’|`

b)

`|input type=’datetime’|`

c)

`|input type=’time’|`

d)

`|input type=’date’|`

10.

Yếu tố nào cần thiết khi phát triển ứng dụng đám mây với Node.js và React? (Chọn nhiều)

a)

Kiến thức quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Bỏ qua bảo mật

c)

Hiểu JavaScript

d)

Thành thạo HTML và CSS

11.

Thẻ nào tạo danh sách có đánh số (ordered list) trong HTML?

a)

`|ol|`

b)

`|ul|`

c)

`|li|`

d)

`|dl|`

12.

Thẻ nào tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)
`|heading|`
b)

H1

c)

H2

d)

head

13.

Thẻ nào tạo danh sách có đánh số (ordered list) trong HTML?

a)

|ol|

b)

|ul|

c)

|li|

d)

|dl|

14.

Thẻ nào tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

|heading|

b)

|head|

c)

|h6|

d)

|h1|

15.

Kỹ năng nào quan trọng để phát triển ứng dụng web thành công?

a)

Chỉ tập trung vào front-end

b)

Hiểu yêu cầu khách hàng

c)

Không cần học liên tục

d)

Bỏ qua bảo mật và mạng

16.

Mục đích của `|!DOCTYPE html|` trong HTML là gì?

a)

Khai báo mã hóa ký tự

b)

Mã hóa đối tượng

c)

Xác định loại tài liệu và phiên bản HTML

d)

Liên kết file CSS

17.

Thuộc tính nào của thẻ `|a|` xác định đích đến liên kết?

a)

href

b)

src

c)

link

d)

alt

18.

Phương thức HTTP nào dùng khi submit form? (Chọn nhiều)

a)

GET

b)

POST

c)

DELETE

d)

PUT

19.

Cú pháp hiển thị ảnh đúng trong HTML?

a)

|img src=”mouse.png”|

b)

|img href=”cat.png”|

c)

|image src=”dog.png”|

20.

Điểm khác biệt giữa phần tử block-level và inline trong HTML?

a)

Block-level chiếm toàn bộ chiều rộng, inline chỉ chiếm đủ

b)

Block-level chỉ dùng thẻ `|div|`, inline chỉ dùng `|span|`

c)

Block-level luôn xuống dòng mới, inline có thể cùng dòng

d)

Block-level không có padding/margin, inline có

21.

Framework front-end nào do Facebook tạo ra?

a)

Ember.js

b)

React.js

c)

Angular

d)

Vue.js

22.

Trình duyệt và máy chủ dùng giao thức nào để truyền dữ liệu?

a)

DNS

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

IMAP

23.

Khai báo CSS `h1 {color: "green";}` có ý nghĩa gì?

a)

Thẻ `|h1|` màu xanh lá

b)

Không có hiệu ứng

c)

Bị lỗi

d)

Tất cả thẻ tiêu đề màu xanh

24.

Thuộc tính CSS nào thay đổi màu nền?

a)

background-color

b)

backgroundColor

c)

bgcolor

d)

color

25.

Thuộc tính `z-index` trong CSS điều khiển gì?

a)

Thứ tự chồng lớp trên trục z

b)

Vị trí phần tử trên trục x

c)

Màu sắc phần tử

d)

Cỡ chữ

26.

Thuộc tính CSS nào làm chữ in đậm?

a)

text-align: bold

b)

font-style: bold

c)

font-weight: bold

d)

text-decoration: bold

27.

Thuộc tính CSS nào làm chữ in đậm?

a)

`text-align: bold`

b)

`font-style: bold`

c)

`font-weight: bold`

d)

`text-decoration: bold`

28.

Giá trị nào của `align-items` (flexbox) giãn phần tử con theo chiều dọc?

a)

`center`

b)

`flex-end`

c)

`flex-start`

d)

`stretch`

29.

`position: fixed;` trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Phần tử cố định khi cuộn trang

b)

Ẩn phần tử

c)

Định vị tương đối so với vị trí ban đầu

d)

Định vị tuyệt đối so với phần tử cha

30.

Loại `position` nào giữ menu cố định khi cuộn trang?

a)

`static`

b)

`fixed`

c)

`absolute`

d)

`relative`

31.

Thuộc tính CSS nào tạo khoảng cách giữa các dòng?

a)

`word-spacing`

b)

`text-spacing`

c)

`letter-spacing`

d)

`line-height`

32.

Giá trị nào của `overflow` ẩn nội dung vượt quá kích thước?

a)

`hidden`

b)

`auto`

c)

`visible`

d)

`scroll`

33.

Thuộc tính CSS nào định dạng chữ nghiêng?

a)

`italic`

b)

`@font-face`

c)

`style`

d)

`font-style`

34.

Cách liên kết file CSS với HTML?

a)

`|link rel="stylesheet" href="mystyle.css"|`

b)

`|style src="mystyle.css"|`

c)

Tất cả đều sai

d)

`|stylesheet|mystyle.css|/stylesheet|`

35.

Cách đúng khi áp dụng mobile-first trong thiết kế web?

a)

Thiết kế cho màn hình lớn trước, sau thu nhỏ

b)

Luôn dùng bố cục cố định chiều rộng

c)

Bắt đầu từ màn hình nhỏ, nâng cấp dần

d)

Bỏ qua tương tác chạm

36.

Khai báo nào đặt màu nền cho tất cả thẻ `|h1|`?

a)

`h1.all {background-color:#FFF;}`

b)

`all.h1 {background-color:#FFF;}`

c)

Không có đáp án đúng

d)

`h1 {background-color:#FFF;}`

37.

Thuộc tính CSS nào xác định độ dày đường viền?

a)

`border-color`

b)

`border-bottom-color`

c)

`border-style`

d)

`border-width`

38.

Khai báo `border-width` nào mô tả: - Trên: 10px - Dưới: 5px - Trái: 20px - Phải: 1px

a)

`border-width:10px 5px 20px 1px;`

b)

`border-width:10px 1px 5px 20px;` (Thứ tự: trên → phải → dưới → trái)

c)

`border-width:5px 20px 10px 1px;`

d)

`border-width:10px 20px 5px 1px;`

39.

Thuộc tính nào ẩn phần tử nhưng vẫn chiếm không gian?

a)

A. display: none

b)

B. visibility: hidden

c)

C. opacity: 0

d)

D. hidden: true

40.

Thuộc tính nào ẩn phần tử nhưng vẫn chiếm không gian?

a)

opacity: 0;

b)

display: none;

c)

z-index: -1;

d)

visibility: hidden;

41.

Trong CSS, `h1` trong đoạn mã sau gọi là gì? h1 { color: purple; }

a)

Thuộc tính CSS

b)

Bộ chọn (Selector)

c)

Quy tắc CSS

d)

Thuộc tính

42.

Giá trị hợp lệ của thuộc tính `display`? (Chọn nhiều)

a)

flex

b)

inline

c)

grid

d)

block

43.

Lợi ích của CDN khi host website Bootstrap?

a)

Khả năng mở rộng hạn chế

b)

Chi phí cao do phần cứng

c)

Tăng nhu cầu bảo trì máy chủ

d)

Giảm độ trễ và tải nhanh hơn

44.

Trong CSS, `purple` trong đoạn mã sau gọi là gì? h1 { color: purple; }

a)

Bộ chọn

b)

Giá trị

c)

Quy tắc

d)

Thuộc tính

45.

Đoạn mã JavaScript sau có hợp lệ không? |button onclick="this.style.display='none'"|Click để xóa!|/button|

a)

Sai

b)

Đúng

46.

Phương thức JavaScript nào truy cập phần tử HTML theo ID?

a)

document.getElementsByClassName()

b)

document.getElementById()

c)

document.getElementsByTagName()

d)

document.querySelector()

47.

JavaScript bắt buộc phải đặt trong `|head|`?

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Đoạn mã JavaScript sau có hợp lệ không? |button onclick="document.getElementById('demo').innerHTML = Date()"|Hiện giờ?|/button|

a)

Sai

b)

Đúng

49.

Cách truy cập phần tử đầu tiên trong mảng `fruit`?

a)

fruit[1]

b)

fruit[0]

c)

[fruit]0

d)

fruit_0

50.

Phương thức nào thêm sự kiện (event listener) vào phần tử DOM?

a)

bindEvent()

b)

addEventListener()

c)

onEvent()

d)

attachEventHandler()

51.

Câu lệnh điều khiển hợp lệ trong JavaScript? (Chọn nhiều)

a)

foreach

b)

for

c)

if-else

d)

loop