Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: Local community

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
check-up nghĩa là gì?
a)
thợ điện
b)
cuộc kiểm tra sức khỏe
c)
cơ sở vật chất
d)
vùng ngoại ô
2.
a health check-up nghĩa là gì?
a)
cuộc kiểm tra sức khỏe
b)
người phục vụ cộng đồng
c)
đồ gốm
d)
hải âu
3.
go for a check-up nghĩa là gì?
a)
đi kiểm tra sức khỏe
b)
sản xuất hàng hóa
c)
ngôi đền
d)
vali
4.
have a check-up nghĩa là gì?
a)
làm gốm
b)
đi kiểm tra sức khỏe
c)
phố đi bộ
d)
xe rác
5.
community nghĩa là gì?
a)
cộng đồng
b)
cơ sở vật chất
c)
hướng dẫn viên du lịch
d)
hương thơm
6.
local community nghĩa là gì?
a)
cộng đồng địa phương
b)
đặc sản
c)
thùng rác
d)
quang cảnh
7.
in the community nghĩa là gì?
a)
trong cộng đồng
b)
trong quá trình
c)
sản phẩm thủ công
d)
chuyến đi
8.
within the community nghĩa là gì?
a)
trong cộng đồng
b)
tài sản
c)
thợ thủ công
d)
lính cứu hỏa
9.
craft village nghĩa là gì?
a)
làng nghề thủ công
b)
chuyến tham quan
c)
đồ đạc
d)
thung lũng
10.
pottery craft village nghĩa là gì?
a)
làng nghề gốm sứ
b)
xe rác
c)
khách du lịch
d)
vali
11.
traditional craft village nghĩa là gì?
a)
làng nghề truyền thống
b)
dây điện
c)
nhà mới
d)
món ăn đặc sản
12.
facilities nghĩa là gì?
a)
cơ sở vật chất
b)
hải âu
c)
bộ sưu tập gốm
d)
lớp học
13.
modern facilities nghĩa là gì?
a)
cơ sở vật chất hiện đại
b)
phố đi bộ
c)
chuyến đi
d)
đồ gốm
14.
public facilities nghĩa là gì?
a)
cơ sở vật chất công cộng
b)
kỹ thuật
c)
tượng trưng
d)
cảnh đẹp
15.
get on with nghĩa là gì?
a)
có quan hệ tốt với
b)
phân loại
c)
rác thải
d)
thung lũng
16.
move in nghĩa là gì?
a)
chuyển đến nhà mới
b)
sản phẩm thủ công truyền thống
c)
hải âu
d)
vali
17.
remind nghĩa là gì?
a)
nhắc nhở
b)
tài sản
c)
chuyến tham quan
d)
thị trấn
18.
remind sb of sb nghĩa là gì?
a)
làm ai nhớ về ai
b)
đi du lịch
c)
đồ gốm
d)
lính cứu hỏa
19.
remind sb of sth nghĩa là gì?
a)
làm ai nhớ về điều gì
b)
người giao hàng
c)
cảnh quan
d)
xe rác
20.
stuff nghĩa là gì?
a)
đồ đạc
b)
dây điện
c)
ngôi đền
d)
thợ điện
21.
suburb nghĩa là gì?
a)
vùng ngoại ô
b)
hướng dẫn viên du lịch
c)
sản phẩm thủ công
d)
phương tiện giao thông
22.
in the suburbs nghĩa là gì?
a)
ở vùng ngoại ô
b)
thợ thủ công
c)
khách du lịch
d)
hương thơm
23.
in a suburb of nghĩa là gì?
a)
vùng ngoại ô của
b)
cơ sở vật chất
c)
tài sản
d)
thùng rác
24.
artisan nghĩa là gì?
a)
thợ làm nghề thủ công
b)
lớp học gốm
c)
vali
d)
xe rác
25.
community helper nghĩa là gì?
a)
người phục vụ cộng đồng
b)
quang cảnh
c)
chuyến tham quan
d)
thợ điện
26.
delivery person nghĩa là gì?
a)
nhân viên giao hàng
b)
chuyến đi
c)
phố đi bộ
d)
hải âu
27.
electrical nghĩa là gì?
a)
liên quan đến điện
b)
cơ sở vật chất
c)
ngôi chùa
d)
đồ đạc
28.
electrical wire nghĩa là gì?
a)
dây điện
b)
tài sản
c)
xe rác
d)
đồ gốm
29.
electrical appliance nghĩa là gì?
a)
thiết bị điện
b)
chuyến đi
c)
cảnh đẹp
d)
sản phẩm thủ công
30.
electrician nghĩa là gì?
a)
thợ điện
b)
khách du lịch
c)
vali
d)
đặc sản
31.
Lính cứu hỏa → ?
a)
firefighter
b)
delivery person
c)
tourist
d)
suburb
32.
Nhân viên dọn vệ sinh → ?
a)
garbage collector
b)
artisan
c)
goods
d)
temple
33.
Các mặt hàng → ?
a)
goods
b)
speciality
c)
facilities
d)
clay
34.
Sản xuất hàng hóa → ?
a)
make goods
b)
sell goods
c)
remind
d)
process
35.
Sản xuất hàng hóa → ?
a)
manufacture goods
b)
tourist attraction
c)
shorten
d)
seagull
36.
Sản xuất hàng hóa → ?
a)
produce goods
b)
traditional craft village
c)
trip
d)
clay
37.
Bán hàng hóa → ?
a)
sell goods
b)
travel
c)
valley
d)
stuff
38.
Sản phẩm thủ công → ?
a)
handicraft
b)
suitcase
c)
pedestrian street
d)
speciality
39.
Sản phẩm thủ công truyền thống → ?
a)
traditional handicraft
b)
facilities
c)
relationship
d)
garbage
40.

Đồ gốm → ?

(a)  

41.
Bộ sưu tập đồ gốm → ?
a)
a collection of pottery
b)
firefigher
c)
transport
d)
local community
42.
Lớp học làm gốm → ?
a)
pottery class
b)
town
c)
speciality food
d)
electrical
43.

Của cải, tài sản → ?

(a)  

44.

Đặc sản → ?

(a)  

45.
Món ăn đặc sản → ?
a)
speciality food
b)
seagull
c)
pedestrian street
d)
travel
46.
Phố đi bộ → ?
a)
pedestrian street
b)
suburb
c)
garbage bin
d)
stuff
47.
Địa điểm thú vị → ?
a)
place of interest
b)
handicraft
c)
pottery
d)
modern facilities
48.

Hải âu, mòng biển → ?

(a)  

49.
Vali → ?
a)
suitcase
b)
valley
c)
clay
d)
facilities
50.

Ngôi đền

(a)  

51.
Khách du lịch → ?
a)
tourist
b)
garbage collector
c)
handicraft
d)
pottery class
52.
Hướng dẫn viên du lịch → ?
a)
tour guide
b)
artisan
c)
goods
d)
remind
53.

Thị trấn → ?

(a)  

54.
Phương tiện giao thông → ?
a)
transport
b)
electrical appliance
c)
clay
d)
valley
55.
Đi lại, du lịch → ?
a)
travel
b)
shorten
c)
traditional craft village
d)
stuff
56.
Đất sét → ?
a)
clay
b)
handicraft
c)
garbage cart
d)
temple
57.
Hương thơm → ?
a)
fragrance
b)
goods
c)
seagull
d)
pottery
58.
Chức năng → ?
a)
function
b)
suburb
c)
pedestrian street
d)
stuff
59.
Nguyên bản → ?
a)
original
b)
pottery
c)
speciality food
d)
town
60.
Quá trình → ?
a)
process
b)
remind
c)
trip
d)
valley
61.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: trong quá trình)
a)
in the proccess of
b)
in the process of
c)
in the prosess of
d)
in the procese of
62.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: rút ngắn, làm ngắn lại)
a)
shortten
b)
shorten
c)
shroten
d)
sharten
63.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: tượng trưng cho)
a)
simbolise
b)
symbolize
c)
symbolise
d)
symbollize
64.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: kỹ thuật)
a)
technike
b)
technique
c)
technicue
d)
teknique
65.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: điểm du lịch)
a)
tourist atraction
b)
tourist attraction
c)
tourrist attraction
d)
tourist atracction
66.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: chuyến tham quan, du lịch)
a)
tourr
b)
tour
c)
toor
d)
tuor
67.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: khách du lịch)
a)
tourest
b)
tourrist
c)
tourist
d)
turrist
68.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: truyền thống)
a)
tradisional
b)
traditional
c)
traditonal
d)
tradisionnal
69.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: phương tiện giao thông)
a)
transportt
b)
transport
c)
transporrt
d)
transpoort
70.
Từ nào viết đúng? (nghĩa: khách du lịch, người đi du hành)
a)
travellor
b)
traveller
c)
travelar
d)
travveller
71.

tr (a)   p (chuyến đi, chuyến du lịch)

72.

v (a)   lley (thung lũng)

73.

v (a)   ew (quang cảnh, tầm nhìn)

74.

g (a)   rbage (rác)

75.

garbage c (a)   rt (xe rác)

76.

garbage b (a)   n (thùng rác)

77.

ins (a)   ruct (hướng dẫn)

78.

as instruc (a)   ed (theo hướng dẫn)

79.

instruct sb (a)   o do sth (hướng dẫn ai làm gì)

80.

so (a)   t (phân loại, sắp xếp)

81.

sort sth in (a)   o sth (phân loại cái gì theo cái gì)

82.

sort sth b (a)   sth (sắp xếp cái gì theo cái gì)

83.

en (a)   ironment (môi trường)

84.

environmen (a)   al (thuộc về môi trường)

85.

environmental pr (a)   blem (vấn đề môi trường)

86.

deliv (a)   r (phân phát, giao)

87.

relatio (a)   ship (mối quan hệ)