wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiem tra tu vung ngay 26/11

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.
Từ "inclusion" có nghĩa là gì?
a)
sự bao gồm, tính vào
b)
sự thu nhập
c)
sự tăng lên
d)
sự chỉ dẫn
2.
Từ "income" có nghĩa là gì?
a)
thu nhập, lợi tức
b)
tiền lời
c)
sự bảo hiểm
d)
sự điều tra
3.
Từ "inconvenience" có nghĩa là gì?
a)
sự bất tiện, phiền hà
b)
sự tăng trưởng
c)
sự thẩm vấn
d)
sự lạm phát
4.
Từ "increase" có nghĩa là gì?
a)
sự tăng lên
b)
sự bảo lãnh
c)
sự phân tích
d)
sự kiểm kê
5.
Từ "indicate" có nghĩa là gì?
a)
chỉ ra, chứng tỏ, biểu thị
b)
tính toán
c)
phân phát
d)
mô tả chi tiết
6.
Từ "indication" có nghĩa là gì?
a)
sự biểu thị, biểu lộ
b)
sự khuyến khích
c)
sự tiến hóa
d)
sự phát minh
7.
Từ "individual" có nghĩa là gì?
a)
cá nhân
b)
bản kiểm kê
c)
sự lạm phát
d)
món đồ
8.
Từ "individually" có nghĩa là gì?
a)
riêng lẻ
b)
tức thì
c)
vô giá
d)
cẩn thận
9.
Từ "inexperienced" có nghĩa là gì?
a)
thiếu kinh nghiệm
b)
đa quốc gia
c)
có ảnh hưởng
d)
lạm phát
10.
Từ "infer" có nghĩa là gì?
a)
suy ra, kết luận
b)
phát minh
c)
thổi phồng
d)
trình bày
11.
Từ "inflate" có nghĩa là gì?
a)
bơm phồng, thổi phồng
b)
che giấu
c)
khảo sát
d)
ngắt quãng
12.
Từ "inflation" có nghĩa là gì?
a)
sự bơm phồng, lạm phát
b)
lời phản hồi
c)
sự tiến vào
d)
sự thuê
13.
Từ "influence" có nghĩa là gì?
a)
ảnh hưởng, chi phối
b)
thẩm vấn
c)
nới rộng
d)
tạo hình
14.
Từ "influential" có nghĩa là gì?
a)
có ảnh hưởng
b)
không thích hợp
c)
nguy hiểm
d)
do dự
15.
Từ "information" có nghĩa là gì?
a)
thông tin
b)
sự điều tra
c)
hành trình
d)
đồ nội thất
16.
Từ "input" có nghĩa là gì?
a)
dữ liệu đầu vào
b)
món đồ
c)
hợp đồng bảo hiểm
d)
sự đảm bảo
17.
Từ "inquiry" có nghĩa là gì?
a)
sự điều tra, thẩm vấn
b)
sự tiến hóa
c)
thổi phồng
d)
sự rút chạy
18.
Từ "install" có nghĩa là gì?
a)
cài đặt, tải xuống
b)
sự thuê
c)
hành quân
d)
gây hại
19.
Từ "installation" có nghĩa là gì?
a)
sự cài đặt
b)
sự khám xét
c)
sự đảm bảo
d)
sự thiên vị
20.
Từ "insurance" có nghĩa là gì?
a)
sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
b)
sự gia hạn
c)
sự đe dọa
d)
sự kiện
21.
Từ "insure" có nghĩa là gì?
a)
bảo hiểm, đảm bảo
b)
làm nổi bật
c)
ngụ ý
d)
cải thiện
22.
Từ "intend" có nghĩa là gì?
a)
định, có ý định
b)
mô tả
c)
sở chỉ huy
d)
gấp lại
23.
Từ "intention" có nghĩa là gì?
a)
dự định, ý định
b)
sự tăng trưởng
c)
sự hiểu lầm
d)
sự nới rộng
24.
Từ "intently" có nghĩa là gì?
a)
chăm chú, chú ý
b)
nguy hại
c)
tức thì
d)
tiến lên
25.
Từ "intern" có nghĩa là gì?
a)
thực tập sinh
b)
chủ trì
c)
khuyến khích
d)
vận chuyển
26.
Từ "internal" có nghĩa là gì?
a)
bên trong, nội bộ
b)
bên ngoài
c)
quốc tế
d)
nguy hiểm
27.
Từ "international" có nghĩa là gì?
a)
quốc tế, đa quốc gia
b)
riêng lẻ
c)
chính xác
d)
vô giá
28.
Từ "internship" có nghĩa là gì?
a)
kỳ thực tập
b)
phiên chợ
c)
sự khích lệ
d)
sự thu phí
29.
Từ "interrupt" có nghĩa là gì?
a)
làm gián đoạn, ngắt quãng
b)
đánh giá
c)
che giấu
d)
trưng bày
30.
Từ "interview" có nghĩa là gì?
a)
phỏng vấn
b)
thí nghiệm
c)
chờ đợi
d)
mở rộng
31.
Từ "invaluable" có nghĩa là gì?
a)
vô giá
b)
đắt đỏ
c)
trình bày
d)
trốn thoát
32.
Từ "invent" có nghĩa là gì?
a)
phát minh, sáng chế
b)
thu phí
c)
hành quân
d)
do dự
33.
Từ "invention" có nghĩa là gì?
a)
sự phát minh
b)
sự dao động
c)
sự rút chạy
d)
sự tiêu dùng
34.
Từ "inventory" có nghĩa là gì?
a)
sự kiểm kê, bản kiểm kê
b)
sự lạm phát
c)
lời phản hồi
d)
hành trình
35.
Từ "invest" có nghĩa là gì?
a)
đầu tư
b)
thổi phồng
c)
tiến hóa
d)
thuê
36.
Từ "investigation" có nghĩa là gì?
a)
sự điều tra, nghiên cứu
b)
sự tiến vào
c)
sự giảm giá
d)
sự dao động
37.
Từ "investment" có nghĩa là gì?
a)
sự đầu tư
b)
lời than trách
c)
sự rèn luyện
d)
sự gia hạn
38.
Từ "invite" có nghĩa là gì?
a)
mời, lôi cuốn
b)
gây hại
c)
rút chạy
d)
phân loại
39.
Từ "invoice" có nghĩa là gì?
a)
hóa đơn
b)
khoản mục
c)
nhiệm vụ
d)
chi phí
40.
Từ "isolate" có nghĩa là gì?
a)
cô lập, cách ly
b)
đe dọa
c)
tiến lên
d)
phẩm chất
41.
Từ "item" có nghĩa là gì?
a)
món đồ
b)
lệ phí
c)
bản fax
d)
khoản chi
42.
Từ "itemize" có nghĩa là gì?
a)
trình bày thành từng khoản
b)
mô tả
c)
vận chuyển
d)
gây nguy hiểm
43.
Từ "itinerary" có nghĩa là gì?
a)
hành trình, lịch trình
b)
sự đảm bảo
c)
sự khám xét
d)
tuyến bay
44.
Từ "jealous" có nghĩa là gì?
a)
ghen ghét, đố kỵ
b)
có lợi
c)
chuyên ngành
d)
tiến hóa
45.
Từ "jeopardize" có nghĩa là gì?
a)
gây nguy hại, đe dọa
b)
dẫn dắt
c)
chỉ điểm
d)
mở rộng
46.
Từ "jeopardy" có nghĩa là gì?
a)
nguy cơ, sự nguy hiểm
b)
sự tưởng tượng
c)
công văn hỏa tốc
d)
sự xuất sắc
47.
Từ "jobless" có nghĩa là gì?
a)
thất nghiệp, không có việc làm
b)
bận rộn
c)
năng động
d)
nổi tiếng
48.
Từ "join" có nghĩa là gì?
a)
tham gia
b)
đánh giá
c)
khởi động
d)
làm việc
49.
Từ "joint" có nghĩa là gì?
a)
mối nối, khớp, chung
b)
hoạt động nhanh
c)
phát triển mạnh
d)
đơn độc, riêng lẻ
50.
Từ "journal" có nghĩa là gì?
a)
báo, tạp chí
b)
lịch trình
c)
bản kê khai
d)
thông báo
51.
Từ "journey" có nghĩa là gì?
a)
cuộc hành trình
b)
sự tăng trưởng
c)
chuyến bay
d)
mức phí
52.
Từ "judge" có nghĩa là gì?
a)
thẩm phán
b)
gây nguy hiểm
c)
che giấu
d)
tập trung
53.
Từ "justice" có nghĩa là gì?
a)
sự công bằng, luật pháp
b)
sự đánh giá
c)
quyền lợi
d)
lạm phát
54.
Từ "justification" có nghĩa là gì?
a)
sự bào chữa, biện hộ
b)
sự kiểm kê
c)
sự sửa chữa
d)
sự bay hơi
55.
Từ "justify" có nghĩa là gì?
a)
bào chữa, biện hộ
b)
kiểm tra
c)
phát minh
d)
ký hợp đồng
56.
Từ "keen" có nghĩa là gì?
a)
say mê, ham thích
b)
mệt mỏi
c)
chán nản
d)
khô khan
57.
Từ "keep" có nghĩa là gì?
a)
giữ lại, giam giữ
b)
đẩy đi
c)
phá hủy
d)
tung ra
58.
Từ "knowledge" có nghĩa là gì?
a)
kiến thức, sự hiểu biết
b)
sự lạm phát
c)
sự kiện
d)
phương tiện
59.
Từ "knowledgeable" có nghĩa là gì?
a)
thông thạo, am tường
b)
thiếu kinh nghiệm
c)
dễ nhầm lẫn
d)
nguy hiểm
60.
Từ "label" có nghĩa là gì?
a)
nhãn, nhãn hiệu
b)
khoản vay
c)
thu nhập
d)
chuyến đi
61.
Từ "labor" có nghĩa là gì?
a)
lao động, công việc chân tay
b)
giải thích
c)
người chủ
d)
phí tổn
62.
Từ "lack" có nghĩa là gì?
a)
sự thiếu
b)
sự ngập ngừng
c)
sự tiến hóa
d)
sự bảo hiểm
63.
Từ "landlord" có nghĩa là gì?
a)
chủ nhà (nhà cho thuê)
b)
người thuê nhà
c)
nhân viên
d)
người lái xe
64.
Từ "laptop" có nghĩa là gì?
a)
máy tính xách tay
b)
sổ nhật ký
c)
khoản nợ
d)
trạm kiểm soát
65.
Từ "launch" có nghĩa là gì?
a)
xuồng lớn
b)
chuyến bay
c)
hành lý
d)
bảng kê
66.
Từ "law" có nghĩa là gì?
a)
luật, nội quy
b)
tài liệu
c)
hàng hóa
d)
bài thơ
67.
Từ "lay" có nghĩa là gì?
a)
bài thơ ngắn, bài vè
b)
sự kiện
c)
bằng chứng
d)
hành trình
68.
Từ "leak" có nghĩa là gì?
a)
lỗ thủng, khe hở
b)
lối đi
c)
thông báo
d)
cuộc thi
69.
Từ "lean" có nghĩa là gì?
a)
độ nghiêng, độ dốc
b)
phí tổn
c)
sự thuê
d)
hàng hóa
70.
Từ "lease" có nghĩa là gì?
a)
hợp đồng cho thuê (bất động sản)
b)
sự xoay chuyển
c)
khoản chi
d)
sự khai sáng
71.
Từ "leisure" có nghĩa là gì?
a)
thời gian rỗi
b)
lợi nhuận
c)
bằng cấp
d)
sự tiến bộ
72.
Từ "lend" có nghĩa là gì?
a)
cho vay, cho mượn
b)
đánh giá
c)
thí nghiệm
d)
sửa chữa
73.
Từ "liability" có nghĩa là gì?
a)
trách nhiệm pháp lý
b)
sự hủy hoại
c)
sự ngắt quãng
d)
sự thay đổi
74.
Từ "license" có nghĩa là gì?
a)
bản quyền
b)
chỗ ngồi
c)
hàng tồn kho
d)
đất đai
75.
Từ "licensing" có nghĩa là gì?
a)
sự cấp giấy phép
b)
sự đầu tư
c)
sự mong đợi
d)
sự tăng trưởng
76.
Từ "lie" có nghĩa là gì?
a)
sự nói dối
b)
sự thỏa thuận
c)
lối vào
d)
đồ đạc
77.
Từ "limited" có nghĩa là gì?
a)
hạn chế, có giới hạn
b)
rộng lớn
c)
tự do
d)
đầy đủ
78.
Từ "limousine" có nghĩa là gì?
a)
xe hơi sang trọng
b)
tàu thủy
c)
hàng không
d)
bãi đỗ xe
79.
Từ "list" có nghĩa là gì?
a)
danh sách
b)
sự thăm dò
c)
sự cài đặt
d)
giá vé
80.
Từ "livestock" có nghĩa là gì?
a)
vật nuôi, thú nuôi
b)
tài sản
c)
sản phẩm
d)
hành lý
81.
Từ "loan" có nghĩa là gì?
a)
khoản vay
b)
thu nhập
c)
sự khai báo
d)
sự nén lại
82.
Từ "lobby" có nghĩa là gì?
a)
hành lang
b)
sự kiện
c)
cuộc họp
d)
phòng lưu trữ
83.
Từ "local" có nghĩa là gì?
a)
địa phương
b)
nước ngoài
c)
vùng xa
d)
toàn cầu
84.
Từ "locate" có nghĩa là gì?
a)
nằm ở, đặt tại
b)
di chuyển
c)
mở rộng
d)
đánh giá
85.
Từ "log on" có nghĩa là gì?
a)
kết nối với hệ thống
b)
ghi chú
c)
đăng ký
d)
mở rộng
86.
Từ "log" có nghĩa là gì?
a)
khúc gỗ mới đốn
b)
chứng từ
c)
bằng chứng
d)
tờ quảng cáo
87.
Từ "loyal" có nghĩa là gì?
a)
trung thành
b)
ít nói
c)
sôi nổi
d)
thất thường
88.
Từ "luggage" có nghĩa là gì?
a)
hành lý
b)
tiền vé
c)
nhân viên
d)
bản kê
89.
Từ "luxurious" có nghĩa là gì?
a)
sang trọng, xa hoa
b)
rộng rãi
c)
cổ kính
d)
mộc mạc
90.
Từ "luxury" có nghĩa là gì?
a)
sự xa xỉ
b)
sự thiếu
c)
giá thuê
d)
sự kiện
91.
Từ "maintain" có nghĩa là gì?
a)
duy trì, bảo vệ
b)
thay đổi
c)
xoá bỏ
d)
xây dựng
92.
Từ "maintenance" có nghĩa là gì?
a)
sự duy trì, bảo dưỡng
b)
sự thi hành
c)
sự gia hạn
d)
sự tiêu dùng