wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng hàn tổng hợp bài 2

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Từ “학생” có nghĩa là gì?

a)

Dược sĩ

b)

Cửa tiệm, cửa hàng

c)

Này

d)

Học sinh

2.

Từ “Bác sĩ” trong tiếng Hàn là gì?

a)

의사

b)

회사원

c)

어디

d)

칠판

3.

Từ “약사” có nghĩa là gì?

a)

Khoa ngữ văn

b)

Bút, viết

c)

Người (kính ngữ)

d)

Dược sĩ

4.

Từ “Nhân viên công ty” trong tiếng Hàn là gì?

a)

시계

b)

c)

회사원

d)

교사

5.

Từ “공무원” có nghĩa là gì?

a)

Này

b)

Không

c)

Nhà ăn, nhà hàng

d)

Công chức

6.

Từ “Lái xe” trong tiếng Hàn là gì?

a)

관광가이드

b)

회사원

c)

운전기사

d)

학번

7.

Từ “관광가이드” có nghĩa là gì?

a)

Hướng dẫn viên du lịch

b)

Này

c)

Sách

d)

Nhà hát/rạp chiếu phim

8.

Từ “Nội trợ” trong tiếng Hàn là gì?

a)

학과

b)

회사원

c)

국어국문학과

d)

주부

9.

Từ “교사” có nghĩa là gì?

a)

Công chức

b)

Nhà ăn, nhà hàng

c)

Email, thư điện tử

d)

Giáo viên

10.

Từ “Nhân viên ngân hàng” trong tiếng Hàn là gì?

a)

은행원

b)

학교

c)

운전기사

d)

공무원

11.

Từ “국어국문학과” có nghĩa là gì?

a)

Tẩy/ cục tẩy

b)

Tiếng Hàn

c)

Khoa ngữ văn

d)

Bản đồ

12.

Từ “Quốc tịch” trong tiếng Hàn là gì?

a)

공책

b)

주소

c)

대학교

d)

국적

13.

Từ “네” có nghĩa là gì?

a)

Nhà ăn, nhà hàng

b)

Khách sạn

c)

Từ điển

d)

Vâng

14.

Từ “Trường đại học” trong tiếng Hàn là gì?

a)

사무실

b)

대학교

c)

약사

d)

15.

Từ “대학생” có nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Sinh viên

c)

Cái bàn

d)

Nhà ăn, nhà hàng

16.

Từ “Người (kính ngữ)” trong tiếng Hàn là gì?

a)

칠판

b)

한국어과

c)

d)

보기

17.

Từ “보기” có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Mẫu, ví dụ

c)

Hộp bút

d)

Nội trợ

18.

Từ “Người” trong tiếng Hàn là gì?

a)

사람

b)

공책

c)

호텔

d)

보기

19.

Từ “씨” có nghĩa là gì?

a)

Bạn

b)

Nghề nghiệp

c)

Lái xe

d)

Người (kính ngữ)

20.

Từ “Không” trong tiếng Hàn là gì?

a)

공무원

b)

아니요

c)

컴퓨터

d)

한국어

21.

Từ “은행” có nghĩa là gì?

a)

Công chức

b)

Bảng

c)

Ngân hàng

d)

Hộp bút

22.

Từ “Này” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

국어국문학과

c)

한국어

d)

23.

Từ “이름” có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Tên

c)

Nhà hát/rạp chiếu phim

d)

Khoa ngữ văn

24.

Từ “ngân hàng” có nghĩa là gì?

a)

Công chức

b)

Bảng

c)

Ngân hàng

d)

Hộp bút

25.

Từ “Này” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

국어국문학과

c)

한국어

d)

26.

Từ “tên” có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Tên

c)

Nhà hát/rạp chiếu phim

d)

Khoa ngữ văn

27.

Từ “Email, thư điện tử” trong tiếng Hàn là gì?

a)

주소

b)

이메일

c)

d)

필통

28.

Từ “Tôi” có nghĩa là gì?

a)

Hướng dẫn viên du lịch

b)

Cặp sách

c)

Tôi

d)

Cái bàn

29.

Từ “Điện thoại” trong tiếng Hàn là gì?

a)

도서관

b)

전화

c)

지도

d)

은행

30.

Từ “Của tôi/ tôi” có nghĩa là gì?

a)

Của tôi/ tôi

b)

Cửa sổ

c)

Nhà hát/rạp chiếu phim

d)

Trung tâm thương mại

31.

Từ “Địa chỉ” trong tiếng Hàn là gì?

a)

운전기사

b)

주소

c)

d)

시계

32.

Từ “Nghề nghiệp” có nghĩa là gì?

a)

Từ điển

b)

Máy vi tính

c)

Nghề nghiệp

d)

Mã số sinh viên

33.

Từ “Khoa/ bộ môn” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

학과

c)

국어국문학과

d)

아니요

34.

Từ “Mã số sinh viên” có nghĩa là gì?

a)

Nhà ăn, nhà hàng

b)

Máy vi tính

c)

Mã số sinh viên

d)

Của tôi/ tôi

35.

Từ “Thẻ sinh viên” trong tiếng Hàn là gì?

a)

지우개

b)

c)

학생증

d)

사람

36.

Từ “Tiếng Hàn” có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Hàn

b)

Từ điển

c)

Của tôi/ tôi

d)

Cái bàn

37.

Từ “Khoa tiếng Hàn” trong tiếng Hàn là gì?

a)

도서관

b)

c)

한국어과

d)

필통

38.

Từ “Trường học” có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Công chức

c)

Này

d)

Hướng dẫn viên du lịch

39.

Từ “Nhà hát/rạp chiếu phim” trong tiếng Hàn là gì?

a)

운전기사

b)

극장

c)

칠판

d)

40.

Từ “Trung tâm thương mại” có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Học sinh

c)

Trung tâm thương mại

d)

Nghề nghiệp

41.

Từ “Thư viện” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

약사

c)

도서관

d)

이메일

42.

Từ “Bưu điện” có nghĩa là gì?

a)

Bưu điện

b)

Giáo viên

c)

Tên

d)

Từ điển

43.

Từ “Hiệu thuốc” trong tiếng Hàn là gì?

a)

약국

b)

대학생

c)

d)

약사

44.

Từ “Nhà ăn, nhà hàng” có nghĩa là gì?

a)

Nhà ăn, nhà hàng

b)

Sinh viên

c)

Cái gì

d)

Cửa sổ

45.

Từ “Bệnh viện” trong tiếng Hàn là gì?

a)

병원

b)

c)

시계

d)

약사

46.

Từ “Cửa tiệm, cửa hàng” có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Cửa tiệm, cửa hàng

c)

Người (kính ngữ)

d)

Hướng dẫn viên

47.

식당” có nghĩa là gì?

a)

Nhà ăn, nhà hàng

b)

Sinh viên

c)

Cái gì

d)

Cửa sổ

48.

Từ “Bệnh viện” trong tiếng Hàn là gì?

a)

병원

b)

c)

시계

d)

약사

49.

Từ “가게” có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Cửa tiệm, cửa hàng

c)

Người (kính ngữ)

d)

Hướng dẫn viên du lịch

50.

Từ “Khách sạn” trong tiếng Hàn là gì?

a)

회사원

b)

호텔

c)

d)

학생

51.

Từ “사무실” có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên công ty

b)

Giáo viên

c)

Văn phòng

d)

Đồng hồ

52.

Từ “Cái gì” trong tiếng Hàn là gì?

a)

지우개

b)

무엇

c)

공책

d)

필통

53.

Từ “어디” có nghĩa là gì?

a)

Cái ghế

b)

Ở đâu

c)

Tôi

d)

Nghề nghiệp

54.

Từ “Cái bàn” trong tiếng Hàn là gì?

a)

책상

b)

c)

학생

d)

55.

Từ “창문” có nghĩa là gì?

a)

Cửa sổ

b)

Cặp sách

c)

Từ điển

d)

Mã số sinh viên

56.

Từ “Bản đồ” trong tiếng Hàn là gì?

a)

지도

b)

공책

c)

컴퓨터

d)

회사원

57.

Từ “의자” có nghĩa là gì?

a)

Hộp bút

b)

Điện thoại

c)

Cửa

d)

Cái ghế

58.

Từ “Vở” trong tiếng Hàn là gì?

a)

운전기사

b)

c)

약국

d)

공책

59.

Từ “칠판” có nghĩa là gì?

a)

Bảng

b)

Sinh viên

c)

Hiệu thuốc

d)

Bưu điện

60.

Từ “Cặp sách” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

가방

c)

한국어과

d)

약사

61.

Từ “사전” có nghĩa là gì?

a)

Cửa

b)

Từ điển

c)

Máy vi tính

d)

Công chức

62.

Từ “Hộp bút” trong tiếng Hàn là gì?

a)

극장

b)

국어국문학과

c)

의사

d)

필통

63.

Từ “컴퓨터” có nghĩa là gì?

a)

Cái bàn

b)

Trường học

c)

Cửa tiệm, cửa hàng

d)

Máy vi tính

64.

Từ “Tẩy/ cục tẩy” trong tiếng Hàn là gì?

a)

아니요

b)

백화점

c)

지우개

d)

공무원

65.

Từ “펜” có nghĩa là gì?

a)

Bưu điện

b)

Nghề nghiệp

c)

Quốc tịch

d)

Bút, viết

66.

Từ “Sách” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

한국어

c)

d)

아니요

67.

Từ “시계” có nghĩa là gì?

a)

Máy vi tính

b)

Tên

c)

Đồng hồ

d)

Bưu điện

68.

Từ “Cửa” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

운전기사

c)

대학교

d)