NEW
Font size
WorksheetsTiếng hàn tổng hợp bài 2
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
Từ “학생” có nghĩa là gì?
Dược sĩ
Cửa tiệm, cửa hàng
Này
Học sinh
Từ “Bác sĩ” trong tiếng Hàn là gì?
의사
회사원
어디
칠판
Từ “약사” có nghĩa là gì?
Khoa ngữ văn
Bút, viết
Người (kính ngữ)
Dược sĩ
Từ “Nhân viên công ty” trong tiếng Hàn là gì?
시계
이
회사원
교사
Từ “공무원” có nghĩa là gì?
Này
Không
Nhà ăn, nhà hàng
Công chức
Từ “Lái xe” trong tiếng Hàn là gì?
관광가이드
회사원
운전기사
학번
Từ “관광가이드” có nghĩa là gì?
Hướng dẫn viên du lịch
Này
Sách
Nhà hát/rạp chiếu phim
Từ “Nội trợ” trong tiếng Hàn là gì?
학과
회사원
국어국문학과
주부
Từ “교사” có nghĩa là gì?
Công chức
Nhà ăn, nhà hàng
Email, thư điện tử
Giáo viên
Từ “Nhân viên ngân hàng” trong tiếng Hàn là gì?
은행원
학교
운전기사
공무원
Từ “국어국문학과” có nghĩa là gì?
Tẩy/ cục tẩy
Tiếng Hàn
Khoa ngữ văn
Bản đồ
Từ “Quốc tịch” trong tiếng Hàn là gì?
공책
주소
대학교
국적
Từ “네” có nghĩa là gì?
Nhà ăn, nhà hàng
Khách sạn
Từ điển
Vâng
Từ “Trường đại học” trong tiếng Hàn là gì?
사무실
대학교
약사
이
Từ “대학생” có nghĩa là gì?
Không
Sinh viên
Cái bàn
Nhà ăn, nhà hàng
Từ “Người (kính ngữ)” trong tiếng Hàn là gì?
칠판
한국어과
분
보기
Từ “보기” có nghĩa là gì?
Trường học
Mẫu, ví dụ
Hộp bút
Nội trợ
Từ “Người” trong tiếng Hàn là gì?
사람
공책
호텔
보기
Từ “씨” có nghĩa là gì?
Bạn
Nghề nghiệp
Lái xe
Người (kính ngữ)
Từ “Không” trong tiếng Hàn là gì?
공무원
아니요
컴퓨터
한국어
Từ “은행” có nghĩa là gì?
Công chức
Bảng
Ngân hàng
Hộp bút
Từ “Này” trong tiếng Hàn là gì?
씨
국어국문학과
한국어
이
Từ “이름” có nghĩa là gì?
Đồng hồ
Tên
Nhà hát/rạp chiếu phim
Khoa ngữ văn
Từ “ngân hàng” có nghĩa là gì?
Công chức
Bảng
Ngân hàng
Hộp bút
Từ “Này” trong tiếng Hàn là gì?
씨
국어국문학과
한국어
이
Từ “tên” có nghĩa là gì?
Đồng hồ
Tên
Nhà hát/rạp chiếu phim
Khoa ngữ văn
Từ “Email, thư điện tử” trong tiếng Hàn là gì?
주소
이메일
씨
필통
Từ “Tôi” có nghĩa là gì?
Hướng dẫn viên du lịch
Cặp sách
Tôi
Cái bàn
Từ “Điện thoại” trong tiếng Hàn là gì?
도서관
전화
지도
은행
Từ “Của tôi/ tôi” có nghĩa là gì?
Của tôi/ tôi
Cửa sổ
Nhà hát/rạp chiếu phim
Trung tâm thương mại
Từ “Địa chỉ” trong tiếng Hàn là gì?
운전기사
주소
제
시계
Từ “Nghề nghiệp” có nghĩa là gì?
Từ điển
Máy vi tính
Nghề nghiệp
Mã số sinh viên
Từ “Khoa/ bộ môn” trong tiếng Hàn là gì?
씨
학과
국어국문학과
아니요
Từ “Mã số sinh viên” có nghĩa là gì?
Nhà ăn, nhà hàng
Máy vi tính
Mã số sinh viên
Của tôi/ tôi
Từ “Thẻ sinh viên” trong tiếng Hàn là gì?
지우개
제
학생증
사람
Từ “Tiếng Hàn” có nghĩa là gì?
Tiếng Hàn
Từ điển
Của tôi/ tôi
Cái bàn
Từ “Khoa tiếng Hàn” trong tiếng Hàn là gì?
도서관
씨
한국어과
필통
Từ “Trường học” có nghĩa là gì?
Trường học
Công chức
Này
Hướng dẫn viên du lịch
Từ “Nhà hát/rạp chiếu phim” trong tiếng Hàn là gì?
운전기사
극장
칠판
씨
Từ “Trung tâm thương mại” có nghĩa là gì?
Tôi
Học sinh
Trung tâm thương mại
Nghề nghiệp
Từ “Thư viện” trong tiếng Hàn là gì?
펜
약사
도서관
이메일
Từ “Bưu điện” có nghĩa là gì?
Bưu điện
Giáo viên
Tên
Từ điển
Từ “Hiệu thuốc” trong tiếng Hàn là gì?
약국
대학생
저
약사
Từ “Nhà ăn, nhà hàng” có nghĩa là gì?
Nhà ăn, nhà hàng
Sinh viên
Cái gì
Cửa sổ
Từ “Bệnh viện” trong tiếng Hàn là gì?
병원
책
시계
약사
Từ “Cửa tiệm, cửa hàng” có nghĩa là gì?
Trường học
Cửa tiệm, cửa hàng
Người (kính ngữ)
Hướng dẫn viên
식당” có nghĩa là gì?
Nhà ăn, nhà hàng
Sinh viên
Cái gì
Cửa sổ
Từ “Bệnh viện” trong tiếng Hàn là gì?
병원
책
시계
약사
Từ “가게” có nghĩa là gì?
Trường học
Cửa tiệm, cửa hàng
Người (kính ngữ)
Hướng dẫn viên du lịch
Từ “Khách sạn” trong tiếng Hàn là gì?
회사원
호텔
씨
학생
Từ “사무실” có nghĩa là gì?
Nhân viên công ty
Giáo viên
Văn phòng
Đồng hồ
Từ “Cái gì” trong tiếng Hàn là gì?
지우개
무엇
공책
필통
Từ “어디” có nghĩa là gì?
Cái ghế
Ở đâu
Tôi
Nghề nghiệp
Từ “Cái bàn” trong tiếng Hàn là gì?
책상
이
학생
씨
Từ “창문” có nghĩa là gì?
Cửa sổ
Cặp sách
Từ điển
Mã số sinh viên
Từ “Bản đồ” trong tiếng Hàn là gì?
지도
공책
컴퓨터
회사원
Từ “의자” có nghĩa là gì?
Hộp bút
Điện thoại
Cửa
Cái ghế
Từ “Vở” trong tiếng Hàn là gì?
운전기사
분
약국
공책
Từ “칠판” có nghĩa là gì?
Bảng
Sinh viên
Hiệu thuốc
Bưu điện
Từ “Cặp sách” trong tiếng Hàn là gì?
이
가방
한국어과
약사
Từ “사전” có nghĩa là gì?
Cửa
Từ điển
Máy vi tính
Công chức
Từ “Hộp bút” trong tiếng Hàn là gì?
극장
국어국문학과
의사
필통
Từ “컴퓨터” có nghĩa là gì?
Cái bàn
Trường học
Cửa tiệm, cửa hàng
Máy vi tính
Từ “Tẩy/ cục tẩy” trong tiếng Hàn là gì?
아니요
백화점
지우개
공무원
Từ “펜” có nghĩa là gì?
Bưu điện
Nghề nghiệp
Quốc tịch
Bút, viết
Từ “Sách” trong tiếng Hàn là gì?
제
한국어
책
아니요
Từ “시계” có nghĩa là gì?
Máy vi tính
Tên
Đồng hồ
Bưu điện
Từ “Cửa” trong tiếng Hàn là gì?
문
운전기사
대학교
펜
