Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKT.DUOCLY.TY1802.260725.FINAL
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Cơ chế vận chuyển nào dưới đây KHÔNG cần năng lượng ATP?
a)
Khuếch tán thụ động
b)
Lọc qua cầu thận
c)
Vận chuyển chủ động nguyên phát
d)
Thẩm thấu
2.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng khuếch tán thụ động của thuốc qua màng sinh học?
a)
Độ tan trong lipid của thuốc
b)
Mức độ ion hóa và pKa của thuốc
c)
Sự hiện diện của chất vận chuyển đặc hiệu
d)
Kích thước phân tử của thuốc
3.
Ưu điểm nào sau đây đúng với đường uống (PO) trong thú y?
a)
Dễ thực hiện và ít tốn kém.
b)
Dễ thực hiện và ít tốn kém.
c)
Có thể trộn vào thức ăn hoặc nước uống.
d)
Không bị ảnh hưởng bởi thức ăn hoặc men tiêu hóa.
4.
Nhược điểm của đường tiêm bắp (IM) trong thú y là gì?
a)
Có thể gây đau và áp xe nếu tiêm sai kỹ thuật.
b)
Tác dụng thuốc rất chậm (hàng giờ mới phát huy tác dụng).
c)
Không được dùng cho thuốc gây kích ứng mạnh.
d)
Có nguy cơ tiêm nhầm vào mạch máu nếu không hút kiểm tra trước.
5.
Khi so sánh giữa tiêm dưới da (SC) và tiêm tĩnh mạch (IV), phát biểu nào đúng?
a)
SC hấp thu chậm hơn IV.
b)
IV cần kỹ thuật cao và vô trùng tuyệt đối.
c)
SC phù hợp cho vaccine và thuốc kéo dài.
d)
IV có thể tiêm thuốc dạng dầu hoặc hỗn dịch đặc.
6.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ và tốc độ phân bố thuốc trong cơ thể động vật?
a)
Đặc tính hóa học của thuốc (tan trong lipid hay không).
b)
Khả năng gắn kết với protein huyết tương.
c)
Tốc độ và lưu lượng tuần hoàn máu.
d)
Khả năng bài tiết qua thận.
7.
Chỉ dạng thuốc nào sau đây có thể phát huy tác dụng dược lý ngay lập tức?
a)
Thuốc gắn với protein huyết tương.
b)
Thuốc ở dạng tự do trong máu.
c)
Thuốc đã được dự trữ trong mô mỡ.
d)
Thuốc liên kết trong xương.
8.
Bác sĩ thú y cần chú ý gì khi dùng cùng lúc hai thuốc có mức độ gắn kết protein huyết tương cao?
a)
Có thể xảy ra cạnh tranh, làm tăng nồng độ thuốc dạng tự do gây độc tính.
b)
Nên giảm liều ít nhất một trong hai thuốc để tránh tăng tác dụng phụ.
c)
Không có nguy cơ gì vì thuốc gắn với protein không có tác dụng.
d)
Phải theo dõi kỹ các biểu hiện lâm sàng để điều chỉnh kịp thời.
9.
Nguyên nhân chính khiến Aspirin dễ gây độc cho mèo là gì?
a)
Mèo có tốc độ thải trừ qua thận rất cao.
b)
Mèo chuyển hóa Aspirin kém do thiếu enzyme.
c)
Aspirin dễ bị phá hủy trong ruột mèo.
d)
Aspirin ít tan trong lipid của mèo.
10.
Nguyên tắc nào sau đây đúng khi sử dụng kháng sinh trong thú y?
a)
Chỉ dùng kháng sinh khi xác định có nhiễm khuẩn.
b)
Có thể dùng kháng sinh để phòng ngừa bệnh do virus.
c)
Không được tự ý ngưng thuốc giữa chừng.
d)
Chỉ chọn kháng sinh phổ rộng vì hiệu quả trên nhiều loại vi khuẩn.
11.
Lý dp cần tránh dùng liều kháng sinh thấp hơn khuyến cáo là gì?
a)
Tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc.
b)
Làm giảm tác dụng diệt khuẩn của thuốc.
c)
Gây độc tính do thuốc bị tích lũy nhanh.
d)
Có thể khiến vi khuẩn bị “nhờn” thuốc và bệnh khó điều trị hơn.
12.
Khi chọn kháng sinh, cần xem xét yếu tố nào sau đây?
a)
Kết quả kháng sinh đồ (nếu có).
b)
Phổ tác dụng của kháng sinh.
c)
Đặc điểm dược động học (khả năng tới vị trí nhiễm trùng).
d)
Tốc độ hô hấp của động vật.
13.
Trường hợp nào sau đây KHÔNG nên phối hợp nhiều loại kháng sinh?
a)
Bệnh nặng, chưa rõ nguyên nhân gây bệnh.
b)
Nhiễm nhiều loại vi khuẩn đồng thời.
c)
Điều trị thông thường, nhiễm khuẩn nhẹ.
d)
Sốc nhiễm trùng.
14.
Tồn dư kháng sinh là gì?
a)
Lượng kháng sinh hoặc chất chuyển hóa còn lại trong thực phẩm từ động vật sau khi điều trị.
b)
Kháng sinh tồn tại trong cơ thể động vật ngay sau khi tiêm thuốc.
c)
Lượng kháng sinh trong sữa, thịt, trứng vượt quá giới hạn cho phép do không tuân thủ thời gian ngưng thuốc.
d)
Kháng sinh trong thực phẩm sau khi được nấu chín.
15.
Hậu quả nào sau đây liên quan đến tồn dư kháng sinh trong thực phẩm?
a)
Gây hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc.
b)
Tăng nguy cơ dị ứng và ngộ độc cho người tiêu dùng.
c)
Tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng trong cơ thể.
d)
Làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
16.
Nếu kiểm tra thấy tồn dư kháng sinh trong thịt vượt quá MRL, biện pháp nào sau đây là đúng?
a)
Tiếp tục chế biến nhiệt độ cao để giảm tồn dư.
b)
Cấm tiêu thụ và loại bỏ hoặc cách ly lô hàng.
c)
Thực hiện điều tra nguyên nhân không tuân thủ thời gian ngưng thuốc.
d)
Kéo dài thêm thời gian bảo quản lạnh để kháng sinh tự phân hủy.
17.
Kháng sinh nhóm beta-lactam có cơ chế tác động chính nào sau đây?
a)
Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào enzyme PBP.
b)
Gây biến đổi DNA của vi khuẩn.
c)
Làm thành tế bào vi khuẩn yếu, dẫn đến vỡ tế bào
d)
Ức chế ribosome, ngăn chặn tổng hợp protein.
18.
Trong các kháng sinh beta-lactam, thuốc nào phù hợp nhất để điều trị viêm vú bò sữa do Staphylococcus aureus tiết beta-lactamase?
a)
Penicillin G.
b)
Cloxacillin.
c)
Amoxicillin
d)
Ampicillin
19.
Tình huống nào sau đây KHÔNG nên sử dụng penicillin hoặc amoxicillin?
a)
Điều trị tiêu chảy ở thỏ.
b)
Viêm phổi ở bò sữa trưởng thành qua đường uống.
c)
Nhiễm trùng da do Staphylococcus aureus ở chó.
d)
Viêm màng não do Streptococcus ở bò.
20.
Thuốc nào sau đây thuộc nhóm cephalosporin thế hệ I?
a)
Cephalexin
b)
Ceftiofur
c)
Cefazolin
d)
Cefquinome
21.
Cephalosporin thế hệ III có đặc điểm phổ kháng khuẩn nào dưới đây?
a)
Giảm hiệu quả trên Gram dương so với thế hệ I.
b)
Phổ rộng trên Gram âm, bao gồm E. coli, Salmonella, Proteus, Klebsiella.
c)
Tác dụng tốt trên vi khuẩn nội bào như Mycoplasma.
d)
Một số loại như cefoperazon có thể diệt Pseudomonas.
22.
Kháng sinh nhóm aminoglycoside có đặc điểm lý – hóa nào sau đây?
a)
Dễ tan trong lipid, hấp thu tốt qua đường uống.
b)
Dễ tan trong nước, ít tan trong lipid.
c)
Chủ yếu tồn tại dạng ion hóa, khó thấm qua màng tế bào.
d)
Bền với pH axit trong dạ dày.
23.
Aminoglycoside thường chỉ định tiêm thay vì uống vì lý do nào?
a)
Bị bất hoạt trong môi trường axit của dạ dày.
b)
Dễ bị chuyển hóa qua gan trước khi vào máu.
c)
Không tan trong nước nên cần tiêm.
d)
Chủ yếu tồn tại ở dạng ion hóa, hấp thu kém qua đường tiêu hóa.
24.
Trong tình huống nào dưới đây cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng gentamicin hoặc amikacin?
a)
Chó mèo già hoặc có bệnh thận.
b)
Heo con bị tiêu chảy do E. coli.
c)
Bò sữa bị viêm tử cung sau sinh.
d)
Điều trị kéo dài trên 7 ngày.
25.
Đâu là các biện pháp đúng khi sử dụng aminoglycoside để giảm độc tính và tăng hiệu quả?
a)
Không phối hợp với dung dịch truyền chứa Ca²⁺, Mg²⁺.
b)
Giảm liều hoặc tránh dùng khi suy thận.
c)
Dùng phối hợp với kháng sinh beta-lactam để tăng hiệu quả diệt khuẩn.
d)
Dùng liều thấp kéo dài để giảm nguy cơ độc thận và tai.
26.
Đặc điểm nào đúng về cơ chế tác dụng của quinolon?
a)
Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
b)
Ức chế enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV.
c)
Làm ngăn cản quá trình tái tạo DNA vi khuẩn.
d)
Chỉ tác động lên vi khuẩn Gram dương.
27.
So sánh phổ kháng khuẩn của các thế hệ quinolon, nhận định nào đúng?
a)
Thế hệ I chủ yếu tác dụng trên Gram âm và không hiệu quả với vi khuẩn nội bào.
b)
Thế hệ II có tác dụng cả Gram âm và Gram dương, thâm nhập được vào tế bào.
c)
Thế hệ III và IV có phổ hẹp hơn thế hệ I.
d)
Thế hệ IV có phổ rộng nhất, bao gồm Gram dương, Gram âm và vi khuẩn nội bào.
28.
Trong các tình huống lâm sàng sau, khi nào nên cân nhắc dùng marbofloxacin (thế hệ III)?
a)
Viêm phổi ở bò do Pasteurella multocida.
b)
Viêm tiêu hóa ở cá do E. coli.
c)
Nhiễm trùng da ở chó do Staphylococcus spp.
d)
Viêm phổi phức hợp ở heo do Mycoplasma spp.
29.
Thuốc nào thuộc nhóm Benzimidazole thường được dùng điều trị giun tròn ở chó/mèo?
a)
Fenbendazole
b)
Praziquantel
c)
Febantel
d)
Pyrantel
30.
Một bác sĩ thú y cần điều trị sán dây và giun tròn cho chó con an toàn nhất, nên chọn phác đồ nào?
a)
Praziquantel đơn thuần
b)
Pyrantel kết hợp với Praziquantel
c)
Levamisole kết hợp Albendazole
d)
Fenbendazole đơn thuần
Reset
