wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tế Bào và Trao Đổi Chất

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Tế bào là gì?

a)

Đơn vị cấu trúc của cơ thể sống

b)

Cơ quan tiêu hóa

c)

Phần mềm của cơ thể

d)

Chất lỏng trong cơ thể

2.

Có bao nhiêu nguyên tố quan trọng đối với sự sống?

a)

25

b)

20

c)

15

d)

30

3.

Nguyên tố nào chiếm 96,3% khối lượng chất khô của tế bào?

a)

C, H, O, N

b)

Na, K, Ca

c)

Fe, Mg, Zn

d)

P, S, Cl

4.

Thành phần nào chiếm 70-90% khối lượng của tế bào?

a)

Lipid

b)

Carbohydrate

c)

Nước

d)

Protein

5.

Tế bào nhân sơ có đặc điểm gì?

a)

Có nhân hoàn chỉnh

b)

Không có bào quan có màng bao bọc

c)

Có hệ thống nội màng

d)

Có nhiều bào quan

6.

Đại diện của tế bào nhân sơ là gì?

a)

Nấm

b)

Tế bào thực vật

c)

Tế bào động vật

d)

Vi khuẩn

7.

Thành phần chính của màng sinh chất là gì?

a)

Lipid và protein

b)

Chất xơ

c)

Nước

d)

Carbohydrate

8.

Chức năng của ribosome trong tế bào là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền

b)

Chuyển hóa năng lượng

c)

Tổng hợp protein

d)

Tổng hợp lipid

9.

Tế bào nhân thực có đặc điểm gì khác với tế bào nhân sơ?

a)

Có nhân hoàn chỉnh

b)

Kích thước nhỏ

c)

Không có bào quan

d)

Không có hệ thống nội màng

10.

Chức năng của ti thể trong tế bào là gì?

a)

Phân loại sản phẩm

b)

Lưu trữ thông tin di truyền

c)

Nhà máy năng lượng

d)

Tổng hợp protein

11.

Quá trình nào diễn ra trong lưới nội chất hạt?

a)

Tổng hợp carbohydrate

b)

Phân giải năng lượng

c)

Tổng hợp protein

d)

Tổng hợp lipid

12.

Chức năng của lysosome là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tiêu hóa nội bào

c)

Lưu trữ năng lượng

d)

Tạo ra ATP

13.

Tế bào thực vật có cấu trúc nào mà tế bào động vật không có?

a)

Thành tế bào

b)

Ribosome

c)

Lysosome

d)

Ti thể

14.

Quá trình nào cung cấp năng lượng cho tế bào?

a)

Trao đổi chất

b)

Tổng hợp protein

c)

Hô hấp tế bào

d)

Quang hợp

15.

Quá trình nào diễn ra trong tế bào khi không có oxy?

a)

Hô hấp hiếu khí

b)

Tổng hợp lipid

c)

Lên men

d)

Quang hợp

16.

Chức năng của ATP trong tế bào là gì?

a)

Mang năng lượng

b)

Phân giải chất

c)

Lưu trữ thông tin di truyền

d)

Tổng hợp protein

17.

Quá trình nào là sự chuyển hóa năng lượng từ dạng này sang dạng khác?

a)

Tổng hợp

b)

Phân giải

c)

Chuyển hóa năng lượng

d)

Trao đổi chất

18.

Quá trình quang hợp diễn ra ở đâu trong tế bào thực vật?

a)

Ti thể

b)

Lưới nội chất

c)

Màng thylakoid

d)

Chất nền

19.

Chất nào là sản phẩm của quá trình quang hợp?

a)

Cả A và B

b)

NADPH

c)

ATP

d)

Glucose

20.

Quá trình nào giúp tế bào loại bỏ chất thải?

a)

Nhập bào

b)

Xuất bào

c)

Tổng hợp

d)

Phân giải

21.

Chức năng của chất nền ngoại bào là gì?

a)

Nhận diện tế bào

b)

Tạo ra năng lượng

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Tổng hợp protein

22.

Điểm kiểm soát nào trong chu kỳ tế bào giúp nhận diện sai hỏng?

a)

G1/S

b)

Pha M

c)

G2/M

d)

Thoi phân bào

23.

Quá trình nào diễn ra trong pha S của chu kỳ tế bào?

a)

Phân chia tế bào

b)

Nhân đôi DNA

c)

Tạo ra ATP

d)

Tổng hợp protein

24.

Tế bào nào không có nhân?

a)

Tế bào cơ vân

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào hồng cầu

25.

Chức năng của bộ máy Golgi là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền

b)

Tạo ra năng lượng

c)

Phân loại và đóng gói sản phẩm

d)

Tổng hợp protein

26.

Quá trình nào giúp tế bào hấp thụ nước?

a)

Xuất bào

b)

Thẩm thấu

c)

Khuếch tán

d)

Nhập bào

27.

Chất nào không phải là thành phần của tế bào?

a)

Khí oxy

b)

Protein

c)

Nước

d)

Carbohydrate

28.

Tế bào nào có khả năng tự nhân đôi?

a)

Ti thể

b)

Tế bào hồng cầu

c)

Tế bào gan

d)

Lysosome

29.

Quá trình nào diễn ra trong tế bào khi có oxy?

a)

Lên men

b)

Hô hấp hiếu khí

c)

Quang hợp

d)

Tổng hợp lipid

30.

Chức năng của lông và roi trong tế bào là gì?

a)

Giúp tế bào bám và di chuyển

b)

Phân giải chất

c)

Tổng hợp protein

d)

Lưu trữ thông tin

31.

Quá trình nào giúp tế bào tổng hợp các chất hữu cơ từ chất vô cơ?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Quang hợp

c)

Tổng hợp protein

d)

Lên men

32.

Chất nào là sản phẩm của quá trình phân giải hiếu khí?

a)

H2O

b)

CO2

c)

C2H5OH

d)

C6H12O6

33.

Quá trình nào giúp tế bào hấp thụ dinh dưỡng?

a)

Nhập bào

b)

Xuất bào

c)

Khuếch tán

d)

Thẩm thấu

34.

Chức năng của khung xương tế bào là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Nâng đỡ và neo giữ

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Phân giải chất

35.

Quá trình nào giúp tế bào tổng hợp ATP?

a)

Cả A và B

b)

Lên men

c)

Quang hợp

d)

Hô hấp tế bào

36.

Chất nào không phải là sản phẩm của quang hợp?

a)

CO2

b)

Glucose

c)

ATP

d)

O2

37.

Quá trình nào diễn ra trong pha G2 của chu kỳ tế bào?

a)

Tạo ra năng lượng

b)

Phân chia tế bào

c)

Nhân đôi DNA

d)

Tổng hợp các chất cần thiết

38.

Chức năng của peroxisome là gì?

a)

Giải độc

b)

Phân giải chất

c)

Tổng hợp protein

d)

Lưu trữ thông tin

39.

Quá trình nào giúp tế bào duy trì cân bằng nội môi?

a)

Trao đổi chất

b)

Cả A và B

c)

Phân giải

d)

Tổng hợp

40.

Chất nào là thành phần chính của thành tế bào thực vật?

a)

Chitin

b)

Cellulose

c)

Lipid

d)

Protein

41.

Quá trình nào giúp tế bào tạo ra năng lượng từ thức ăn?

a)

Tổng hợp protein

b)

Lên men

c)

Quang hợp

d)

Hô hấp tế bào

42.

Chức năng của nước trong tế bào là gì?

a)

Lưu trữ thông tin

b)

Tạo ra năng lượng

c)

Dung môi hòa tan

d)

Tổng hợp protein

43.

Quá trình nào giúp tế bào loại bỏ chất độc?

a)

Tổng hợp

b)

Phân giải

c)

Nhập bào

d)

Xuất bào

44.

Chất nào không phải là thành phần của tế bào nhân thực?

a)

Bào quan không có màng

b)

Bào quan có màng

c)

Nhân

d)

DNA dạng vòng

45.

Quá trình nào giúp tế bào hấp thụ ion khoáng?

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Xuất bào

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Nhập bào

46.

Chức năng của chất nền ngoại bào là gì?

a)

Lưu trữ thông tin

b)

Tổng hợp protein

c)

Nhận diện tế bào

d)

Tạo ra năng lượng

47.

Quá trình nào giúp tế bào tổng hợp hormone?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Lên men

c)

Quang hợp

d)

Tổng hợp protein

48.

Chất nào là sản phẩm của quá trình lên men rượu?

a)

ATP

b)

C2H5OH

c)

Glucose

d)

CO2

49.

Quá trình nào giúp tế bào phân giải chất hữu cơ?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Quang hợp

c)

Lên men

d)

Cả A và B

50.

Ung thư là bệnh liên quan đến việc gì?

a)

Tăng sinh tế bào một cách mất kiểm soát

b)

Giảm sinh tế bào

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Giảm khả năng sinh sản

51.

Tế bào ung thư ác tính có khả năng gì?

a)

Lây lan sang các mô lành lặn

b)

Tự tiêu diệt

c)

Không lan rộng

d)

Chỉ phát triển trong một khu vực

52.

Nguyên phân là quá trình phân chia của loại tế bào nào?

a)

Tế bào sinh dưỡng

b)

Tế bào ung thư

c)

Tế bào sinh dục

d)

Tế bào gốc

53.

Kết quả của quá trình nguyên phân là gì?

a)

1 tế bào mẹ tạo ra 4 tế bào con

b)

1 tế bào mẹ tạo ra 2 tế bào con

c)

1 tế bào mẹ tạo ra 3 tế bào con

d)

2 tế bào mẹ tạo ra 2 tế bào con

54.

Giai đoạn nào trong nguyên phân diễn ra sự phân chia tế bào chất?

a)

Kì cuối

b)

Kì đầu

c)

Kì giữa

d)

Kì sau

55.

Số lượng nhiễm sắc thể trong kì cuối của nguyên phân là bao nhiêu?

a)

4n đơn

b)

2n đơn

c)

n đơn

d)

2n kép

56.

Giảm phân là quá trình phân chia của loại tế bào nào?

a)

Tế bào gốc

b)

Tế bào ung thư

c)

Tế bào sinh dục chín

d)

Tế bào sinh dưỡng

57.

Kết quả của quá trình giảm phân là gì?

a)

1 tế bào mẹ tạo ra 2 tế bào con

b)

1 tế bào mẹ tạo ra 3 tế bào con

c)

1 tế bào mẹ tạo ra 4 tế bào con

d)

2 tế bào mẹ tạo ra 4 tế bào con

58.

Trong giảm phân, các nhiễm sắc thể kép bắt đôi thành từng cặp tương đồng ở giai đoạn nào?

a)

Kì sau I

b)

Kì đầu I

c)

Kì giữa I

d)

Kì cuối I

59.

Sự phát sinh giao tử đực diễn ra từ tế bào nào?

a)

Tế bào ung thư

b)

Tế bào gốc

c)

Tế bào sinh trứng

d)

Tế bào sinh tinh

60.

Ý nghĩa của giảm phân là gì?

a)

Cung cấp nguyên liệu cho chọn giống và tiến hóa

b)

Tăng cường miễn dịch

c)

Tăng cường sự phát triển của tế bào

d)

Giảm khả năng sinh sản

61.

Công nghệ tế bào là gì?

a)

Quy trình phân tích gen

b)

Quy trình nuôi cấy tế bào hoạt mô

c)

Quy trình sản xuất thuốc

d)

Quy trình điều trị ung thư

62.

Công nghệ tế bào thực vật nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu sâu bệnh

b)

Tăng cường sức đề kháng cho cây

c)

Tạo ra giống cây mới

d)

Cung cấp số lượng lớn cây trồng đồng nhất

63.

Một trong những thành tựu của công nghệ tế bào thực vật là gì?

a)

Tạo giống cây ăn quả

b)

Tạo giống cây cảnh

c)

Tạo giống cây dược liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

64.

Công nghệ tế bào động vật bao gồm những kĩ thuật nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Tạo giống cây và sản xuất thuốc

c)

Nuôi cấy tế bào và phân tích gen

d)

Nhân bản vô tính và cấy truyền phôi

65.

Vi sinh vật có kích thước như thế nào?

a)

Lớn hơn tế bào động vật

b)

Không có khả năng sinh sản

c)

Nhỏ bé, thường được quan sát bằng kính hiển vi

d)

Có cấu trúc đa bào

66.

Vi sinh vật nào thuộc nhóm đơn bào nhân sơ?

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm

c)

Tảo

d)

Vi khuẩn cổ

67.

Kiểu dinh dưỡng nào của vi sinh vật sử dụng ánh sáng làm nguồn năng lượng?

a)

Hóa dị dưỡng

b)

Hóa tự dưỡng

c)

Quang tự dưỡng

d)

Quang dị dưỡng

68.

Phương pháp nào được sử dụng để nghiên cứu hình dạng của vi sinh vật?

a)

Phương pháp quan sát bằng kính hiển vi

b)

Phương pháp nuôi cấy

c)

Phương pháp phân lập

d)

Phương pháp định danh

69.

Vi sinh vật tổng hợp carbohydrate nhờ vào nguồn năng lượng nào?

a)

Chất hữu cơ

b)

Ánh sáng

c)

Nước

d)

Chất vô cơ

70.

Quá trình phân giải carbohydrate ở vi sinh vật tạo ra sản phẩm gì?

a)

Amino acid

b)

Đường đơn

c)

Acid béo

d)

Nucleotid

71.

Vi sinh vật phân giải lipid tạo ra các sản phẩm nào?

a)

Nucleotid

b)

Amino acid

c)

Đường đơn

d)

Acid béo và glycerol

72.

Vai trò của vi sinh vật trong tự nhiên là gì?

a)

Chuyển hoá vật chất

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Tạo ra oxy

d)

Giảm thiểu ô nhiễm

73.

Thời gian thế hệ của vi khuẩn E.coli là bao lâu?

a)

20 phút

b)

30 phút

c)

1 giờ

d)

2 giờ

74.

Pha nào trong nuôi cấy không liên tục là giai đoạn vi khuẩn thích nghi với môi trường?

a)

Pha cân bằng

b)

Pha lũy thừa

c)

Pha tiềm phát

d)

Pha suy vong

75.

Trong nuôi cấy liên tục, vi khuẩn không cần phải thích nghi ở pha nào?

a)

Pha lũy thừa

b)

Pha tiềm phát

c)

Pha cân bằng

d)

Pha suy vong

76.

Vi sinh vật nhân sơ có hình thức sinh sản nào?

a)

Bào tử

b)

Nảy chồi

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Phân bào trực phân

77.

Hình thức sinh sản hữu tính ở vi sinh vật nhân thực là gì?

a)

Phân đôi

b)

Bào tử

c)

Sự tiếp hợp

d)

Nảy chồi

78.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến sinh trưởng của vi sinh vật?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Nhiệt độ

c)

Ánh sáng

d)

Thời gian

79.

Kháng sinh là gì?

a)

Hợp chất hữu cơ do vi sinh vật tổng hợp

b)

Chất dinh dưỡng cho vi sinh vật

c)

Chất độc hại cho vi sinh vật

d)

Chất kích thích sinh trưởng

80.

Virus có cấu tạo như thế nào?

a)

Không có vật chất di truyền

b)

Chỉ gồm phần lõi DNA hoặc RNA và lớp vỏ protein

c)

Chỉ có lớp vỏ protein

d)

Có cấu trúc tế bào hoàn chỉnh

81.

Virus nào có khả năng dùng cả chu trình tan và chu trình tiềm tan?

a)

Virus ôn hoà

b)

Virus độc

c)

Virus không có vỏ ngoài

d)

Virus có vỏ ngoài

82.

Quá trình nào trong chu trình nhân lên của virus làm tế bào chủ bị chết?

a)

Chu trình phân bào

b)

Chu trình tiềm tan

c)

Chu trình sinh sản

d)

Chu trình sinh tan

83.

Virus bám vào tế bào chủ nhờ vào thành phần nào?

a)

Capsomer

b)

Lớp vỏ protein

c)

Nucleic acid

d)

Gai glycoprotein

84.

Virus nào có cấu trúc khối?

a)

Adenovirus

b)

Virus khảm thuốc lá

c)

SARS-CoV-2

d)

Phage

85.

Virus nào có khả năng nhân lên trong tế bào chủ?

a)

Nấm

b)

Tảo

c)

Vi khuẩn

d)

Virus

86.

Quá trình nào không phải là một giai đoạn trong chu trình nhân lên của virus?

a)

Lắp ráp

b)

Hấp phụ

c)

Phân giải

d)

Tổng hợp

87.

Virus có thể gây bệnh cho cơ thể bằng cách nào?

a)

Tạo ra kháng thể

b)

Giảm khả năng sinh sản

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Nhân lên và làm tổn thương tế bào

88.

Virus nào có khả năng gây bệnh cho người?

a)

SARS-CoV-2

b)

Vi khuẩn

c)

Tảo

d)

Nấm

89.

Virus có thể tồn tại trong tế bào chủ ở dạng nào?

a)

Sống

b)

Tiềm tan

c)

Tan

d)

Chết

90.

Quá trình nào trong chu trình nhân lên của virus sử dụng vật chất của tế bào chủ?

a)

Lắp ráp

b)

Phóng thích

c)

Hấp phụ

d)

Tổng hợp

91.

Virus nào có khả năng lây nhiễm cao nhất?

a)

SARS-CoV-2

b)

Tảo

c)

Vi khuẩn

d)

Nấm

92.

Virus có thể gây ra triệu chứng gì cho cơ thể?

a)

Tổn thương mô

b)

Tăng cường sức đề kháng

c)

Giảm khả năng sinh sản

d)

Tăng cường miễn dịch